Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 18:13 13/09/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2023 – 2024
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
11:00 03/10/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
515/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
09/09/2024 16:51
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
515/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
18:10 13/09/2024
đến
11:00 03/10/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
11:05 03/10/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
7.167.041.108 VND
Số tiền bằng chữ
Bảy tỷ một trăm sáu mươi bảy triệu không trăm bốn mươi mốt nghìn một trăm lẻ tám đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 03/10/2024 (01/05/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
18.952.000
18.952.000
0
12 tháng
2
Acarbose
77.000.000
77.000.000
0
12 tháng
3
Aceclofenac
442.500.000
442.500.000
0
12 tháng
4
Acenocoumarol
19.600.000
19.600.000
0
12 tháng
5
Acenocoumarol
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
6
Acetazolamid
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
7
Acetyl leucin
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
8
Acetyl leucin
184.080.000
184.080.000
0
12 tháng
9
Acetyl leucin
204.120.000
204.120.000
0
12 tháng
10
Acetyl leucin
178.484.400
178.484.400
0
12 tháng
11
Acetyl leucin
185.570.000
185.570.000
0
12 tháng
12
Acetyl leucin
35.232.450
35.232.450
0
12 tháng
13
Acetylcystein
186.900.000
186.900.000
0
12 tháng
14
Acetylcystein
46.020.000
46.020.000
0
12 tháng
15
Acetylsalicylic acid
21.015.280
21.015.280
0
12 tháng
16
Acetylsalicylic acid
75.378.000
75.378.000
0
12 tháng
17
Acetylsalicylic acid
30.511.000
30.511.000
0
12 tháng
18
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
42.750.000
42.750.000
0
12 tháng
19
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
26.600.000
26.600.000
0
12 tháng
20
Aciclovir
3.434.000
3.434.000
0
12 tháng
21
Aciclovir
69.520.000
69.520.000
0
12 tháng
22
Aciclovir
35.400.000
35.400.000
0
12 tháng
23
Aciclovir
21.336.000
21.336.000
0
12 tháng
24
Aciclovir
5.985.000
5.985.000
0
12 tháng
25
Acid amin
235.620.000
235.620.000
0
12 tháng
26
Acid amin
180.700.000
180.700.000
0
12 tháng
27
Acid amin
25.920.000
25.920.000
0
12 tháng
28
Acid amin
80.262.000
80.262.000
0
12 tháng
29
Acid amin
58.784.000
58.784.000
0
12 tháng
30
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
86.625.000
86.625.000
0
12 tháng
31
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
37.347.200
37.347.200
0
12 tháng
32
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
162.240.000
162.240.000
0
12 tháng
33
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
395.277.200
395.277.200
0
12 tháng
34
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
311.360.000
311.360.000
0
12 tháng
35
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
1.644.500.000
1.644.500.000
0
12 tháng
36
Acid thioctic / Meglumin thioctat
369.600.000
369.600.000
0
12 tháng
37
Acid tiaprofenic
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
38
Adapalen
37.700.000
37.700.000
0
12 tháng
39
Adapalen
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
40
Adapalen
120.916.000
120.916.000
0
12 tháng
41
Adapalen + Clindamycin
39.300.000
39.300.000
0
12 tháng
42
Adapalene + Benzoyl peroxid
42.180.000
42.180.000
0
12 tháng
43
Adenosin
110.500.000
110.500.000
0
12 tháng
44
Adrenalin
271.908.000
271.908.000
0
12 tháng
45
Aescin
168.480.000
168.480.000
0
12 tháng
46
Aescin
442.000.000
442.000.000
0
12 tháng
47
Albendazol
9.180.000
9.180.000
0
12 tháng
48
Albumin
1.509.300.000
1.509.300.000
0
12 tháng
49
Albumin
980.000.000
980.000.000
0
12 tháng
50
Albumin
1.320.000.000
1.320.000.000
0
12 tháng
51
Albumin
1.615.000.000
1.615.000.000
0
12 tháng
52
Alfuzosin hydroclorid
367.748.550
367.748.550
0
12 tháng
53
Alfuzosin hydroclorid
699.000.000
699.000.000
0
12 tháng
54
Alfuzosin hydroclorid
1.370.470.500
1.370.470.500
0
12 tháng
55
Alfuzosin hydroclorid
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
56
Alimemazin
2.052.000
2.052.000
0
12 tháng
57
Allopurinol
83.125.000
83.125.000
0
12 tháng
58
Alpha chymotrypsin
18.937.500
18.937.500
0
12 tháng
59
Alpha chymotrypsin
183.580.000
183.580.000
0
12 tháng
60
Alpha chymotrypsin
136.875.000
136.875.000
0
12 tháng
61
Alpha chymotrypsin
161.244.000
161.244.000
0
12 tháng
62
Alteplase
140.790.000
140.790.000
0
12 tháng
63
Aluminum phosphat
120.900.000
120.900.000
0
12 tháng
64
Alverin (citrat)
67.294.500
67.294.500
0
12 tháng
65
Alverin (citrat)
39.312.000
39.312.000
0
12 tháng
66
Alverin (citrat) + Simethicon
186.500.000
186.500.000
0
12 tháng
67
Alverin (citrat) + Simethicon
266.889.000
266.889.000
0
12 tháng
68
Ambroxol hydroclorid
37.100.000
37.100.000
0
12 tháng
69
Ambroxol hydroclorid
46.830.000
46.830.000
0
12 tháng
70
Ambroxol hydroclorid
107.250.000
107.250.000
0
12 tháng
71
Ambroxol hydroclorid
73.920.000
73.920.000
0
12 tháng
72
Amikacin
16.560.000
16.560.000
0
12 tháng
73
Aminophylin
18.200.000
18.200.000
0
12 tháng
74
Amiodaron hydroclorid
12.319.680
12.319.680
0
12 tháng
75
Amlodipin
50.570.000
50.570.000
0
12 tháng
76
Amlodipin
21.644.800
21.644.800
0
12 tháng
77
Amlodipin
91.864.500
91.864.500
0
12 tháng
78
Amlodipin
44.115.500
44.115.500
0
12 tháng
79
Amlodipin
66.352.000
66.352.000
0
12 tháng
80
Amlodipin + Atorvastatin
368.000.000
368.000.000
0
12 tháng
81
Amlodipin + Atorvastatin
104.192.500
104.192.500
0
12 tháng
82
Amlodipin + Atorvastatin
241.920.000
241.920.000
0
12 tháng
83
Amlodipin + Lisinopril
223.472.500
223.472.500
0
12 tháng
84
Amlodipin + Losartan
215.367.900
215.367.900
0
12 tháng
85
Amlodipin + Losartan
309.920.000
309.920.000
0
12 tháng
86
Amlodipin + Losartan
560.560.000
560.560.000
0
12 tháng
87
Amlodipin + Telmisartan
320.493.900
320.493.900
0
12 tháng
88
Amlodipin + Telmisartan
752.870.000
752.870.000
0
12 tháng
89
Amlodipin + Telmisartan
769.708.800
769.708.800
0
12 tháng
90
Amlodipin + Telmisartan
666.402.000
666.402.000
0
12 tháng
91
Amlodipin + Telmisartan
310.335.300
310.335.300
0
12 tháng
92
Amlodipin + Telmisartan
824.790.000
824.790.000
0
12 tháng
93
Amlodipin + Valsartan
1.019.080.000
1.019.080.000
0
12 tháng
94
Amlodipin + Valsartan
595.056.000
595.056.000
0
12 tháng
95
Amlodipin + Valsartan
478.997.750
478.997.750
0
12 tháng
96
Amlodipin + Valsartan
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
97
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
181.070.000
181.070.000
0
12 tháng
98
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
131.637.890
131.637.890
0
12 tháng
99
Amoxicilin
44.340.000
44.340.000
0
12 tháng
100
Amoxicilin
160.797.000
160.797.000
0
12 tháng
101
Amoxicilin
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
102
Amoxicilin
140.400.000
140.400.000
0
12 tháng
103
Amoxicilin
55.770.000
55.770.000
0
12 tháng
104
Amoxicilin + Acid clavulanic
170.980.000
170.980.000
0
12 tháng
105
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.890.563.800
1.890.563.800
0
12 tháng
106
Amoxicilin + Acid clavulanic
33.442.500
33.442.500
0
12 tháng
107
Amoxicilin + Acid clavulanic
40.950.000
40.950.000
0
12 tháng
108
Amoxicilin + Acid clavulanic
43.339.400
43.339.400
0
12 tháng
109
Amoxicilin + Acid clavulanic
72.980.000
72.980.000
0
12 tháng
110
Amoxicilin + Acid clavulanic
64.837.500
64.837.500
0
12 tháng
111
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.039.500.000
1.039.500.000
0
12 tháng
112
Amoxicilin + Acid clavulanic
133.560.000
133.560.000
0
12 tháng
113
Amoxicilin + Acid clavulanic
264.808.000
264.808.000
0
12 tháng
114
Amoxicilin + Acid clavulanic
284.947.200
284.947.200
0
12 tháng
115
Amoxicilin + Acid clavulanic
821.992.500
821.992.500
0
12 tháng
116
Amoxicilin + Acid clavulanic
613.600.000
613.600.000
0
12 tháng
117
Amoxicilin + Acid clavulanic
417.240.000
417.240.000
0
12 tháng
118
Amoxicilin + Acid clavulanic
941.640.000
941.640.000
0
12 tháng
119
Amoxicilin + Sulbactam
142.997.400
142.997.400
0
12 tháng
120
Ampicilin + Sulbactam
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
121
Ampicilin + Sulbactam
30.355.000
30.355.000
0
12 tháng
122
Ampicilin + Sulbactam
273.000.000
273.000.000
0
12 tháng
123
Amylase + Lipase + Protease
41.109.000
41.109.000
0
12 tháng
124
Atenolol
10.450.000
10.450.000
0
12 tháng
125
Atorvastatin
187.677.000
187.677.000
0
12 tháng
126
Atorvastatin
106.056.000
106.056.000
0
12 tháng
127
Atorvastatin
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
128
Atorvastatin
619.500.000
619.500.000
0
12 tháng
129
Atorvastatin
124.155.000
124.155.000
0
12 tháng
130
Atorvastatin
64.900.000
64.900.000
0
12 tháng
131
Atracurium besylat
17.020.000
17.020.000
0
12 tháng
132
Atropin sulfat
5.554.400
5.554.400
0
12 tháng
133
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
55.275.000
55.275.000
0
12 tháng
134
Azithromycin
9.621.150
9.621.150
0
12 tháng
135
Azithromycin
139.650.000
139.650.000
0
12 tháng
136
Azithromycin
162.180.000
162.180.000
0
12 tháng
137
Bacillus claussii
336.914.500
336.914.500
0
12 tháng
138
Bacillus claussii
183.791.000
183.791.000
0
12 tháng
139
Bacillus subtilis
565.500.000
565.500.000
0
12 tháng
140
Bacillus claussii
277.032.000
277.032.000
0
12 tháng
141
Bacillus claussii
160.818.000
160.818.000
0
12 tháng
142
Bacillus subtilis
872.900.000
872.900.000
0
12 tháng
143
Bacillus subtilis
285.600.000
285.600.000
0
12 tháng
144
Bambuterol hydroclorid
123.992.000
123.992.000
0
12 tháng
145
Bambuterol hydroclorid
74.250.000
74.250.000
0
12 tháng
146
Bambuterol hydroclorid
113.586.300
113.586.300
0
12 tháng
147
Beclometason dipropionat
156.800.000
156.800.000
0
12 tháng
148
Benazepril hydroclorid
67.500.000
67.500.000
0
12 tháng
149
Betahistin
145.435.000
145.435.000
0
12 tháng
150
Betahistin
697.554.000
697.554.000
0
12 tháng
151
Betahistin
473.800.000
473.800.000
0
12 tháng
152
Betahistin
142.725.000
142.725.000
0
12 tháng
153
Betahistin
345.840.000
345.840.000
0
12 tháng
154
Betamethason
126.360.000
126.360.000
0
12 tháng
155
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
280.456.400
280.456.400
0
12 tháng
156
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
36.750.000
36.750.000
0
12 tháng
157
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
158
Betaxolol
8.510.000
8.510.000
0
12 tháng
159
Bezafibrat
330.750.000
330.750.000
0
12 tháng
160
Bisacodyl
1.953.000
1.953.000
0
12 tháng
161
Bismuth
97.561.800
97.561.800
0
12 tháng
162
Bismuth subsalicylat
209.000.000
209.000.000
0
12 tháng
163
Bisoprolol fumarat
190.570.000
190.570.000
0
12 tháng
164
Bisoprolol fumarat
163.620.000
163.620.000
0
12 tháng
165
Bisoprolol fumarat
165.504.000
165.504.000
0
12 tháng
166
Bisoprolol fumarat
235.900.000
235.900.000
0
12 tháng
167
Bisoprolol fumarat
37.270.800
37.270.800
0
12 tháng
168
Bisoprolol fumarat
204.183.000
204.183.000
0
12 tháng
169
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
80.080.000
80.080.000
0
12 tháng
170
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
166.080.000
166.080.000
0
12 tháng
171
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
120.120.000
120.120.000
0
12 tháng
172
Brimonidin tartrat + Timolol
111.942.930
111.942.930
0
12 tháng
173
Brinzolamid + Timolol
273.504.000
273.504.000
0
12 tháng
174
Bromhexin hydroclorid
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
175
Bromhexin hydroclorid
36.400.000
36.400.000
0
12 tháng
176
Bromhexin hydroclorid
49.140.000
49.140.000
0
12 tháng
177
Bromhexin hydroclorid
25.190.000
25.190.000
0
12 tháng
178
Bromhexin hydroclorid
19.188.000
19.188.000
0
12 tháng
179
Budesonid
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
180
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
1.949.100.000
1.949.100.000
0
12 tháng
181
Calci Carbonat
261.966.500
261.966.500
0
12 tháng
182
Calci Carbonat
28.840.000
28.840.000
0
12 tháng
183
Calci carbonat + Calci gluconolactat
386.452.500
386.452.500
0
12 tháng
184
Calci carbonat + calci gluconolactat
371.000.000
371.000.000
0
12 tháng
185
Calci carbonat + Calci gluconolactat
356.850.000
356.850.000
0
12 tháng
186
Calci carbonat + Vitamin D3
220.584.000
220.584.000
0
12 tháng
187
Calci carbonat + Vitamin D3
178.472.700
178.472.700
0
12 tháng
188
Calci carbonat + Vitamin D3
101.400.000
101.400.000
0
12 tháng
189
Calci carbonat + Vitamin D3
165.300.000
165.300.000
0
12 tháng
190
Calci carbonat + Vitamin D3
72.150.000
72.150.000
0
12 tháng
191
Calci carbonat + Vitamin D3
69.720.000
69.720.000
0
12 tháng
192
Calci carbonat + Vitamin D3
135.445.800
135.445.800
0
12 tháng
193
Calci clorid
4.600.000
4.600.000
0
12 tháng
194
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
981.540.000
981.540.000
0
12 tháng
195
Calci lactat pentahydrat
158.760.000
158.760.000
0
12 tháng
196
Calci lactat pentahydrat
194.575.000
194.575.000
0
12 tháng
197
Calcipotriol
223.200.000
223.200.000
0
12 tháng
198
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
266.500.000
266.500.000
0
12 tháng
199
Calcitriol
159.600.000
159.600.000
0
12 tháng
200
Candesartan
215.600.000
215.600.000
0
12 tháng
201
Candesartan
546.050.000
546.050.000
0
12 tháng
202
Candesartan
230.811.000
230.811.000
0
12 tháng
203
Candesartan
247.000.000
247.000.000
0
12 tháng
204
Candesartan
152.544.000
152.544.000
0
12 tháng
205
Candesartan
56.400.000
56.400.000
0
12 tháng
206
Candesartan + hydroclorothiazide
34.398.000
34.398.000
0
12 tháng
207
Candesartan + hydroclorothiazide
266.760.000
266.760.000
0
12 tháng
208
Candesartan + hydroclorothiazide
168.269.400
168.269.400
0
12 tháng
209
Candesartan+ Hydroclorothiazide
164.934.000
164.934.000
0
12 tháng
210
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
401.880.000
401.880.000
0
12 tháng
211
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
212
Carbamazepin
2.288.000
2.288.000
0
12 tháng
213
Carbetocin
179.116.500
179.116.500
0
12 tháng
214
Carbocistein
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
215
Carbocistein
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
216
Carbomer
94.640.000
94.640.000
0
12 tháng
217
Carvedilol
36.114.800
36.114.800
0
12 tháng
218
Carvedilol
75.920.000
75.920.000
0
12 tháng
219
Carvedilol
60.240.000
60.240.000
0
12 tháng
220
Carvedilol
71.662.500
71.662.500
0
12 tháng
221
Cefaclor
53.865.000
53.865.000
0
12 tháng
222
Cefaclor
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
223
Cefaclor
148.500.000
148.500.000
0
12 tháng
224
Cefaclor
264.330.000
264.330.000
0
12 tháng
225
Cefazolin
54.150.000
54.150.000
0
12 tháng
226
Cefazolin
49.700.000
49.700.000
0
12 tháng
227
Cefdinir
8.050.000
8.050.000
0
12 tháng
228
Cefdinir
22.350.000
22.350.000
0
12 tháng
229
Cefepim
61.500.000
61.500.000
0
12 tháng
230
Cefixim
38.220.000
38.220.000
0
12 tháng
231
Cefoperazon
819.000.000
819.000.000
0
12 tháng
232
Cefoperazon
994.500.000
994.500.000
0
12 tháng
233
Cefoperazon
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
234
Cefoperazon + Sulbactam
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
235
Cefoperazon + Sulbactam
152.000.000
152.000.000
0
12 tháng
236
Cefoperazon + Sulbactam
81.900.000
81.900.000
0
12 tháng
237
Cefoperazon + Sulbactam
382.250.000
382.250.000
0
12 tháng
238
Cefoperazon + Sulbactam
218.250.000
218.250.000
0
12 tháng
239
Cefotaxim
204.174.000
204.174.000
0
12 tháng
240
Cefotiam
82.940.000
82.940.000
0
12 tháng
241
Cefotiam
172.500.000
172.500.000
0
12 tháng
242
Cefotiam
217.580.000
217.580.000
0
12 tháng
243
Cefoxitin
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
244
Cefoxitin
678.300.000
678.300.000
0
12 tháng
245
Cefpodoxim
24.570.000
24.570.000
0
12 tháng
246
Cefpodoxim
141.600.000
141.600.000
0
12 tháng
247
Cefpodoxim
49.590.000
49.590.000
0
12 tháng
248
Cefpodoxim
22.372.000
22.372.000
0
12 tháng
249
Ceftazidim
372.363.600
372.363.600
0
12 tháng
250
Ceftazidim
467.838.000
467.838.000
0
12 tháng
251
Ceftazidim
78.975.000
78.975.000
0
12 tháng
252
Ceftriaxon
84.414.000
84.414.000
0
12 tháng
253
Ceftriaxon
269.400.000
269.400.000
0
12 tháng
254
Ceftriaxon
259.350.000
259.350.000
0
12 tháng
255
Cefuroxim
112.500.000
112.500.000
0
12 tháng
256
Cefuroxim
35.415.000
35.415.000
0
12 tháng
257
Cefuroxim
54.320.000
54.320.000
0
12 tháng
258
Cefuroxim
239.128.200
239.128.200
0
12 tháng
259
Celecoxib
50.605.000
50.605.000
0
12 tháng
260
Celecoxib
91.000.000
91.000.000
0
12 tháng
261
Celecoxib
80.088.000
80.088.000
0
12 tháng
262
Celecoxib
140.700.000
140.700.000
0
12 tháng
263
Cetirizin
269.500.000
269.500.000
0
12 tháng
264
Cetirizin
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
265
Chlorpheniramin maleat
4.704.000
4.704.000
0
12 tháng
266
Cholin alfoscerat
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
267
Cilnidipin
77.800.000
77.800.000
0
12 tháng
268
Cilostazol
2.550.000
2.550.000
0
12 tháng
269
Cinnarizin
29.720.000
29.720.000
0
12 tháng
270
Cinnarizin
40.800.000
40.800.000
0
12 tháng
271
Ciprofloxacin
2.457.000
2.457.000
0
12 tháng
272
Ciprofloxacin
353.600.000
353.600.000
0
12 tháng
273
Ciprofloxacin
339.150.000
339.150.000
0
12 tháng
274
Ciprofloxacin
70.266.000
70.266.000
0
12 tháng
275
Citrullin malat
103.434.100
103.434.100
0
12 tháng
276
Clarithromycin
186.971.840
186.971.840
0
12 tháng
277
Clobetasol propionat
21.344.000
21.344.000
0
12 tháng
278
Clopidogrel
206.700.000
206.700.000
0
12 tháng
279
Clopidogrel
245.938.500
245.938.500
0
12 tháng
280
Clotrimazol
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
281
Cloxacilin
62.400.000
62.400.000
0
12 tháng
282
Cloxacilin
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
283
Cloxacilin
41.925.000
41.925.000
0
12 tháng
284
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
215.100.000
215.100.000
0
12 tháng
285
Colchicin
287.280.000
287.280.000
0
12 tháng
286
Colistin
163.800.000
163.800.000
0
12 tháng
287
Colistin
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
288
Colistin
263.260.725
263.260.725
0
12 tháng
289
Colistin
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
290
Colistin
218.383.200
218.383.200
0
12 tháng
291
Colistin
669.000.000
669.000.000
0
12 tháng
292
Cyclosporin
69.385.750
69.385.750
0
12 tháng
293
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
70.200.000
70.200.000
0
12 tháng
294
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
57.078.000
57.078.000
0
12 tháng
295
Danazol
16.900.000
16.900.000
0
12 tháng
296
Deferasirox
75.950.000
75.950.000
0
12 tháng
297
Deferipron
414.000.000
414.000.000
0
12 tháng
298
Dequalinium clorid
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
299
Desloratadin
32.775.000
32.775.000
0
12 tháng
300
Desloratadin
239.750.000
239.750.000
0
12 tháng
301
Desmopressin acetate
162.732.450
162.732.450
0
12 tháng
302
Dexamethason
6.400.000
6.400.000
0
12 tháng
303
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
2.211.300
2.211.300
0
12 tháng
304
Dexchlorpheniramin maleat
47.880.000
47.880.000
0
12 tháng
305
Dexibuprofen
173.760.000
173.760.000
0
12 tháng
306
Dexibuprofen
319.284.000
319.284.000
0
12 tháng
307
Dextromethorphan HBr
19.588.000
19.588.000
0
12 tháng
308
Diacerein
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
309
Diacerein
66.402.000
66.402.000
0
12 tháng
310
Diazepam
13.728.000
13.728.000
0
12 tháng
311
Diazepam
6.825.000
6.825.000
0
12 tháng
312
Diazepam
2.142.000
2.142.000
0
12 tháng
313
Diazepam
510.960
510.960
0
12 tháng
314
Diclofenac
513.300.000
513.300.000
0
12 tháng
315
Diclofenac
56.550.000
56.550.000
0
12 tháng
316
Diclofenac
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
317
Diclofenac
6.342.000
6.342.000
0
12 tháng
318
Diclofenac natri
2.415.000.000
2.415.000.000
0
12 tháng
319
Digoxin
845.000
845.000
0
12 tháng
320
Digoxin
2.450.000
2.450.000
0
12 tháng
321
Dihydro ergotamin mesylat
10.046.400
10.046.400
0
12 tháng
322
Diltiazem hydroclorid
35.259.000
35.259.000
0
12 tháng
323
Diltiazem hydroclorid
73.542.000
73.542.000
0
12 tháng
324
Dioctahedral smectit
194.525.000
194.525.000
0
12 tháng
325
Dioctahedral smectit
162.800.000
162.800.000
0
12 tháng
326
Dioctahedral smectit
115.680.000
115.680.000
0
12 tháng
327
Diosmectit
14.950.000
14.950.000
0
12 tháng
328
Diosmin
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
329
Diosmin
640.500.000
640.500.000
0
12 tháng
330
Diosmin
777.024.000
777.024.000
0
12 tháng
331
Diosmin
755.650.000
755.650.000
0
12 tháng
332
Diosmin
789.440.000
789.440.000
0
12 tháng
333
Diosmin + Hesperidin
121.600.000
121.600.000
0
12 tháng
334
Diosmin + Hesperidin
1.162.760.000
1.162.760.000
0
12 tháng
335
Diosmin + Hesperidin
370.400.000
370.400.000
0
12 tháng
336
Diosmin + Hesperidin
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
337
Diphenhydramin hydroclorid
5.103.000
5.103.000
0
12 tháng
338
Dobutamin
32.175.000
32.175.000
0
12 tháng
339
Domperidon
28.380.000
28.380.000
0
12 tháng
340
Domperidon
35.217.000
35.217.000
0
12 tháng
341
Domperidon
4.188.200
4.188.200
0
12 tháng
342
Đồng sulfat
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
343
Đồng sulfat
35.759.750
35.759.750
0
12 tháng
344
Đồng sulfat
17.266.000
17.266.000
0
12 tháng
345
Dopamin hydroclorid
7.410.000
7.410.000
0
12 tháng
346
Doripenem
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
347
Doxazosin
24.570.000
24.570.000
0
12 tháng
348
Drotaverin clohydrat
9.816.100
9.816.100
0
12 tháng
349
Drotaverin clohydrat
4.270.500
4.270.500
0
12 tháng
350
Drotaverin clohydrat
86.977.800
86.977.800
0
12 tháng
351
Drotaverin clohydrat
27.097.200
27.097.200
0
12 tháng
352
Drotaverin clohydrat
52.360.400
52.360.400
0
12 tháng
353
Dutasterid
550.000.000
550.000.000
0
12 tháng
354
Dutasterid
1.019.200.000
1.019.200.000
0
12 tháng
355
Dydrogesterone
238.198.400
238.198.400
0
12 tháng
356
Ebastin
227.700.000
227.700.000
0
12 tháng
357
Ebastin
1.540.000
1.540.000
0
12 tháng
358
Ebastin
12.994.800
12.994.800
0
12 tháng
359
Empagliflozin
446.443.200
446.443.200
0
12 tháng
360
Empagliflozin
386.055.150
386.055.150
0
12 tháng
361
Enalapril + Hydrochlorothiazid
121.000.000
121.000.000
0
12 tháng
362
Enalapril + Hydrochlorothiazid
99.940.000
99.940.000
0
12 tháng
363
Enalapril + Hydroclorothiazid
103.155.000
103.155.000
0
12 tháng
364
Enalapril maleate
169.200.000
169.200.000
0
12 tháng
365
Enalapril maleate
106.845.000
106.845.000
0
12 tháng
366
Enoxaparin natri
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
367
Enoxaparin natri
20.550.000
20.550.000
0
12 tháng
368
Enoxaparin natri
68.500.000
68.500.000
0
12 tháng
369
Eperison hydroclorid
86.535.000
86.535.000
0
12 tháng
370
Eperison hydroclorid
152.880.000
152.880.000
0
12 tháng
371
Ephedrin hydroclorid
90.090.000
90.090.000
0
12 tháng
372
Epinephrin (Adrenalin)
10.384.500
10.384.500
0
12 tháng
373
Ertapenem
336.960.000
336.960.000
0
12 tháng
374
Erythromycin
1.959.360
1.959.360
0
12 tháng
375
Erythromycin
11.186.000
11.186.000
0
12 tháng
376
Erythromycin
10.602.000
10.602.000
0
12 tháng
377
Erythropoietin alpha
4.400.000.000
4.400.000.000
0
12 tháng
378
Erythropoietin alpha
3.158.100.000
3.158.100.000
0
12 tháng
379
Erythropoietin alpha
865.480.000
865.480.000
0
12 tháng
380
Erythropoietin alpha
1.315.600.000
1.315.600.000
0
12 tháng
381
Esomeprazol
110.040.000
110.040.000
0
12 tháng
382
Esomeprazol
69.600.000
69.600.000
0
12 tháng
383
Esomeprazol
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
384
Esomeprazol
206.271.000
206.271.000
0
12 tháng
385
Estradiol valerat
4.257.500
4.257.500
0
12 tháng
386
Etodolac
323.862.500
323.862.500
0
12 tháng
387
Etodolac
571.275.000
571.275.000
0
12 tháng
388
Etodolac
158.142.600
158.142.600
0
12 tháng
389
Etoricoxib
409.692.500
409.692.500
0
12 tháng
390
Etoricoxib
213.360.000
213.360.000
0
12 tháng
391
Etoricoxib
195.600.000
195.600.000
0
12 tháng
392
Ezetimibe + Atorvastatin
496.800.000
496.800.000
0
12 tháng
393
Ezetimibe + Simvastatin
26.526.500
26.526.500
0
12 tháng
394
Ezetimibe + Simvastatin
73.950.000
73.950.000
0
12 tháng
395
Ezetimibe + Simvastatin
18.600.000
18.600.000
0
12 tháng
396
Felodipin
89.472.600
89.472.600
0
12 tháng
397
Fenofibrat
246.400.000
246.400.000
0
12 tháng
398
Fenofibrat
433.125.000
433.125.000
0
12 tháng
399
Fenofibrat
71.600.000
71.600.000
0
12 tháng
400
Fenofibrat
283.910.000
283.910.000
0
12 tháng
401
Fenofibrat
58.145.000
58.145.000
0
12 tháng
402
Fenofibrat
393.910.050
393.910.050
0
12 tháng
403
Fenofibrat
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
404
Fenofibrat
31.360.000
31.360.000
0
12 tháng
405
Fenoterol + ipratropium
436.665.900
436.665.900
0
12 tháng
406
Fentanyl
120.120.000
120.120.000
0
12 tháng
407
Fentanyl
22.580.000
22.580.000
0
12 tháng
408
Fentanyl
13.250.000
13.250.000
0
12 tháng
409
Fexofenadin hydroclorid
89.100.000
89.100.000
0
12 tháng
410
Fexofenadin hydroclorid
36.570.000
36.570.000
0
12 tháng
411
Fexofenadin hydroclorid
122.100.000
122.100.000
0
12 tháng
412
Fexofenadin hydroclorid
21.270.600
21.270.600
0
12 tháng
413
Fexofenadin hydroclorid
59.368.400
59.368.400
0
12 tháng
414
Fexofenadin hydroclorid
48.344.400
48.344.400
0
12 tháng
415
Fluconazol
84.050.000
84.050.000
0
12 tháng
416
Flunarizin
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
417
Flunarizin
81.250.000
81.250.000
0
12 tháng
418
Fluocinolon acetonid
7.540.000
7.540.000
0
12 tháng
419
Fluorometholon
117.280.800
117.280.800
0
12 tháng
420
Fluorometholon
162.800.000
162.800.000
0
12 tháng
421
Fluticason furoat
163.800.000
163.800.000
0
12 tháng
422
Fluticason furoat
168.861.225
168.861.225
0
12 tháng
423
Fluticason propionat
425.848.000
425.848.000
0
12 tháng
424
Fluticason propionat
374.400.000
374.400.000
0
12 tháng
425
Furosemid
134.190.000
134.190.000
0
12 tháng
426
Furosemid
21.450.000
21.450.000
0
12 tháng
427
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
262.762.500
262.762.500
0
12 tháng
428
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
121.220.000
121.220.000
0
12 tháng
429
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
185.040.000
185.040.000
0
12 tháng
430
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
29.700.000
29.700.000
0
12 tháng
431
Fusidic acid + Hydrocortison
194.260.000
194.260.000
0
12 tháng
432
Gabapentin
272.800.000
272.800.000
0
12 tháng
433
Gabapentin
263.938.500
263.938.500
0
12 tháng
434
Gabapentin
106.127.400
106.127.400
0
12 tháng
435
Gabapentin
322.410.000
322.410.000
0
12 tháng
436
Gabapentin
372.267.000
372.267.000
0
12 tháng
437
Gabapentin
253.992.000
253.992.000
0
12 tháng
438
Gemfibrozil
84.105.000
84.105.000
0
12 tháng
439
Ginkgo biloba
149.760.000
149.760.000
0
12 tháng
440
Ginkgo biloba
315.002.550
315.002.550
0
12 tháng
441
Ginkgo biloba
373.100.000
373.100.000
0
12 tháng
442
Gliclazid
134.724.600
134.724.600
0
12 tháng
443
Gliclazid
1.244.883.000
1.244.883.000
0
12 tháng
444
Gliclazid
372.046.500
372.046.500
0
12 tháng
445
Glimepirid
29.684.000
29.684.000
0
12 tháng
446
Glimepirid
99.400.000
99.400.000
0
12 tháng
447
Glimepirid
62.140.000
62.140.000
0
12 tháng
448
Glimepirid
39.140.000
39.140.000
0
12 tháng
449
Glimepirid
83.700.000
83.700.000
0
12 tháng
450
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
183.680.000
183.680.000
0
12 tháng
451
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
361.250.000
361.250.000
0
12 tháng
452
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
263.250.000
263.250.000
0
12 tháng
453
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
454
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
187.992.000
187.992.000
0
12 tháng
455
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
344.750.000
344.750.000
0
12 tháng
456
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1.818.250.000
1.818.250.000
0
12 tháng
457
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
485.352.000
485.352.000
0
12 tháng
458
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
361.000.000
361.000.000
0
12 tháng
459
Glucose
25.526.800
25.526.800
0
12 tháng
460
Glucose
55.350.000
55.350.000
0
12 tháng
461
Glucose
27.167.140
27.167.140
0
12 tháng
462
Glucose
46.243.300
46.243.300
0
12 tháng
463
Glucose
45.360.500
45.360.500
0
12 tháng
464
Glucose
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
465
Glucose
92.000.000
92.000.000
0
12 tháng
466
Glucose
90.072.000
90.072.000
0
12 tháng
467
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.860.000
1.860.000
0
12 tháng
468
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
40.141.500
40.141.500
0
12 tháng
469
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
470
Granisetron
76.440.000
76.440.000
0
12 tháng
471
Guaiazulen + Dimethicon
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
472
Guaiazulen + Dimethicon
273.600.000
273.600.000
0
12 tháng
473
Heparin natri
1.174.875.000
1.174.875.000
0
12 tháng
474
Human Hepatitis B Immunoglobulin
59.500.000
59.500.000
0
12 tháng
475
Huyết thanh kháng uốn ván
290.430.000
290.430.000
0
12 tháng
476
Hydroxypropylmethylcellulose
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
477
Hyoscin butylbromid
470.610.000
470.610.000
0
12 tháng
478
Ibuprofen
81.600.000
81.600.000
0
12 tháng
479
Imidapril hydroclorid
175.950.000
175.950.000
0
12 tháng
480
Imidapril hydroclorid
996.800.000
996.800.000
0
12 tháng
481
Imipenem + Cilastatin
283.400.000
283.400.000
0
12 tháng
482
Imipenem + Cilastatin
1.254.125.000
1.254.125.000
0
12 tháng
483
Indapamid
124.512.000
124.512.000
0
12 tháng
484
Indapamid
82.800.000
82.800.000
0
12 tháng
485
Indomethacin
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
486
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
44.400.000
44.400.000
0
12 tháng
487
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
830.000.000
830.000.000
0
12 tháng
488
Insulin analog trộn (70/30)
364.000.000
364.000.000
0
12 tháng
489
Insulin người trộn (70/30)
24.960.000
24.960.000
0
12 tháng
490
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
491
Insulin người trộn (70/30)
369.000.000
369.000.000
0
12 tháng
492
Insulin người trộn (70/30)
786.500.000
786.500.000
0
12 tháng
493
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
166.000.000
166.000.000
0
12 tháng
494
Insulin trộn (50/50)
605.472.000
605.472.000
0
12 tháng
495
Insulin trộn (70/30)
402.000.000
402.000.000
0
12 tháng
496
Insulin trộn (70/30)
858.000.000
858.000.000
0
12 tháng
497
Insulin trộn (70/30)
310.683.750
310.683.750
0
12 tháng
498
Insulin trộn (75/25)
783.552.000
783.552.000
0
12 tháng
499
Iobitridol
413.996.000
413.996.000
0
12 tháng
500
Iobitridol
98.697.500
98.697.500
0
12 tháng
501
Iohexol
619.633.300
619.633.300
0
12 tháng
502
Iohexol
108.349.200
108.349.200
0
12 tháng
503
Iohexol
79.188.200
79.188.200
0
12 tháng
504
Irbesartan
596.345.400
596.345.400
0
12 tháng
505
Irbesartan
514.755.000
514.755.000
0
12 tháng
506
Irbesartan
241.332.000
241.332.000
0
12 tháng
507
Irbesartan
199.250.000
199.250.000
0
12 tháng
508
Irbesartan
59.166.000
59.166.000
0
12 tháng
509
Irbesartan
154.250.000
154.250.000
0
12 tháng
510
Irbesartan
101.150.000
101.150.000
0
12 tháng
511
Irbesartan
128.271.000
128.271.000
0
12 tháng
512
Irbesartan + Hydroclorothiazid
113.295.000
113.295.000
0
12 tháng
513
Irbesartan + Hydroclorothiazid
53.142.000
53.142.000
0
12 tháng
514
Irbesartan + Hydroclorothiazid
92.480.000
92.480.000
0
12 tháng
515
Irbesartan + Hydroclorothiazid
197.200.000
197.200.000
0
12 tháng
516
Irbesartan + Hydroclorothiazid
466.830.000
466.830.000
0
12 tháng
517
Irbesartan + Hydroclorothiazid
310.284.000
310.284.000
0
12 tháng
518
Isofluran
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
519
Isofluran
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
520
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
307.500.000
307.500.000
0
12 tháng
521
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
355.101.600
355.101.600
0
12 tháng
522
Isotretinoin
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
523
Isotretinoin
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
524
Isotretinoin
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
525
Itoprid
722.500.000
722.500.000
0
12 tháng
526
Itoprid
325.920.000
325.920.000
0
12 tháng
527
Itraconazol
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
528
Itraconazol
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
529
Ivabradin
25.132.000
25.132.000
0
12 tháng
530
Ivabradin
273.600.000
273.600.000
0
12 tháng
531
Ivabradin
35.942.400
35.942.400
0
12 tháng
532
Kali clorid
38.500.000
38.500.000
0
12 tháng
533
Kali clorid
7.592.000
7.592.000
0
12 tháng
534
Kali clorid
21.980.000
21.980.000
0
12 tháng
535
Kali clorid
16.380.000
16.380.000
0
12 tháng
536
Kẽm gluconat
30.680.000
30.680.000
0
12 tháng
537
Kẽm Gluconat
9.537.000
9.537.000
0
12 tháng
538
Kẽm gluconat
64.417.500
64.417.500
0
12 tháng
539
Kẽm gluconat
28.290.000
28.290.000
0
12 tháng
540
Kẽm gluconat
41.769.000
41.769.000
0
12 tháng
541
Kẽm gluconat
29.400.000
29.400.000
0
12 tháng
542
Kẽm gluconat
34.200.000
34.200.000
0
12 tháng
543
Kẽm Gluconat
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
544
Kẽm sulfat
76.800.000
76.800.000
0
12 tháng
545
Ketamin
4.256.000
4.256.000
0
12 tháng
546
Ketoprofen
147.816.000
147.816.000
0
12 tháng
547
Ketoprofen
406.125.000
406.125.000
0
12 tháng
548
Ketoprofen
5.323.500
5.323.500
0
12 tháng
549
Ketorolac tromethamin
22.100.000
22.100.000
0
12 tháng
550
Lacidipin
65.600.000
65.600.000
0
12 tháng
551
Lacidipin
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
552
Lacidipin
64.296.800
64.296.800
0
12 tháng
553
Lactobacillus acidophilus
252.486.000
252.486.000
0
12 tháng
554
Lactobacillus acidophilus
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
555
Lactulose
20.330.000
20.330.000
0
12 tháng
556
Lactulose
197.340.000
197.340.000
0
12 tháng
557
Lamivudin
227.150.000
227.150.000
0
12 tháng
558
Lansoprazol
20.925.000
20.925.000
0
12 tháng
559
L-Cystin
3.450.000
3.450.000
0
12 tháng
560
Lercanidipin hydroclorid
378.560.000
378.560.000
0
12 tháng
561
Lercanidipin hydroclorid
322.500.000
322.500.000
0
12 tháng
562
Levocetirizin
23.600.000
23.600.000
0
12 tháng
563
Levocetirizin
24.563.000
24.563.000
0
12 tháng
564
Levocetirizin
11.663.880
11.663.880
0
12 tháng
565
Levodopa + Carbidopa
12.270.720
12.270.720
0
12 tháng
566
Levofloxacin
18.480.000
18.480.000
0
12 tháng
567
Levofloxacin
218.050.000
218.050.000
0
12 tháng
568
Levofloxacin
69.650.000
69.650.000
0
12 tháng
569
Levofloxacin
49.922.000
49.922.000
0
12 tháng
570
Levofloxacin
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
571
Levofloxacin
214.760.000
214.760.000
0
12 tháng
572
Levosulpirid
8.422.400
8.422.400
0
12 tháng
573
Levosulpirid
54.450.000
54.450.000
0
12 tháng
574
Levothyroxin natri
13.642.500
13.642.500
0
12 tháng
575
Levothyroxin natri
10.731.000
10.731.000
0
12 tháng
576
Levothyroxin natri
3.927.300
3.927.300
0
12 tháng
577
Lidocain
79.500.000
79.500.000
0
12 tháng
578
Lidocain
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
579
Lidocain + Prilocain
8.909.000
8.909.000
0
12 tháng
580
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
159.572.100
159.572.100
0
12 tháng
581
Linezolid
168.910.000
168.910.000
0
12 tháng
582
Linezolid
118.950.000
118.950.000
0
12 tháng
583
Linezolid
107.315.000
107.315.000
0
12 tháng
584
Lisinopril
154.000.000
154.000.000
0
12 tháng
585
Lisinopril
144.200.000
144.200.000
0
12 tháng
586
Lisinopril
156.065.000
156.065.000
0
12 tháng
587
Lisinopril + Hydroclorothiazid
175.875.000
175.875.000
0
12 tháng
588
Lisinopril + Hydroclorothiazid
77.000.000
77.000.000
0
12 tháng
589
L-Ornithin-L-aspartat
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
590
Losartan
276.689.070
276.689.070
0
12 tháng
591
Losartan
90.141.600
90.141.600
0
12 tháng
592
Losartan
474.978.000
474.978.000
0
12 tháng
593
Losartan
55.510.000
55.510.000
0
12 tháng
594
Losartan
239.538.600
239.538.600
0
12 tháng
595
Losartan
390.880.000
390.880.000
0
12 tháng
596
Losartan
64.320.000
64.320.000
0
12 tháng
597
Losartan + Hydroclorothiazid
106.420.000
106.420.000
0
12 tháng
598
Losartan + Hydroclorothiazid
118.690.000
118.690.000
0
12 tháng
599
Lovastatin
11.340.000
11.340.000
0
12 tháng
600
Lovastatin
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
601
Lynestrenol
17.346.000
17.346.000
0
12 tháng
602
Macrogol
35.833.000
35.833.000
0
12 tháng
603
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
71.940.000
71.940.000
0
12 tháng
604
Magnesi aspartat + Kali aspartat
71.190.000
71.190.000
0
12 tháng
605
Magnesi aspartat + Kali aspartat
5.100.000
5.100.000
0
12 tháng
606
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
441.750.000
441.750.000
0
12 tháng
607
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
608
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1.085.000.000
1.085.000.000
0
12 tháng
609
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
209.550.000
209.550.000
0
12 tháng
610
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
723.520.000
723.520.000
0
12 tháng
611
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
579.180.000
579.180.000
0
12 tháng
612
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
345.600.000
345.600.000
0
12 tháng
613
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
147.200.000
147.200.000
0
12 tháng
614
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
179.550.000
179.550.000
0
12 tháng
615
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
307.300.000
307.300.000
0
12 tháng
616
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
561.000.000
561.000.000
0
12 tháng
617
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
152.750.000
152.750.000
0
12 tháng
618
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
896.000.000
896.000.000
0
12 tháng
619
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
541.027.200
541.027.200
0
12 tháng
620
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
173.712.000
173.712.000
0
12 tháng
621
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
304.200.000
304.200.000
0
12 tháng
622
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
998.000.000
998.000.000
0
12 tháng
623
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
121.830.000
121.830.000
0
12 tháng
624
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicone
513.000.000
513.000.000
0
12 tháng
625
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
498.000.000
498.000.000
0
12 tháng
626
Magnesi sulfat
6.810.300
6.810.300
0
12 tháng
627
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
106.875.000
106.875.000
0
12 tháng
628
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
51.488.000
51.488.000
0
12 tháng
629
Manitol
15.214.500
15.214.500
0
12 tháng
630
Mebeverin hydroclorid
18.785.000
18.785.000
0
12 tháng
631
Mebeverin hydroclorid
462.400.000
462.400.000
0
12 tháng
632
Meloxicam
116.865.000
116.865.000
0
12 tháng
633
Mequitazin
134.922.000
134.922.000
0
12 tháng
634
Meropenem
449.800.000
449.800.000
0
12 tháng
635
Meropenem
339.900.000
339.900.000
0
12 tháng
636
Mesalazin (Mesalamin)
1.185.000.000
1.185.000.000
0
12 tháng
637
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
194.400.000
194.400.000
0
12 tháng
638
Metformin hydroclorid
156.624.000
156.624.000
0
12 tháng
639
Metformin hydroclorid
234.906.000
234.906.000
0
12 tháng
640
Metformin hydroclorid
1.146.650.000
1.146.650.000
0
12 tháng
641
Metformin hydroclorid
46.867.390
46.867.390
0
12 tháng
642
Metformin hydroclorid
116.070.000
116.070.000
0
12 tháng
643
Metformin hydroclorid
344.748.272
344.748.272
0
12 tháng
644
Metformin hydroclorid
928.536.700
928.536.700
0
12 tháng
645
Metformin hydroclorid
538.460.000
538.460.000
0
12 tháng
646
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
199.584.000
199.584.000
0
12 tháng
647
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
297.990.000
297.990.000
0
12 tháng
648
Metformin hydroclorid + Gliclazid
45.600.000
45.600.000
0
12 tháng
649
Metformin hydroclorid + Glimepirid
275.600.000
275.600.000
0
12 tháng
650
Metformin hydroclorid + Glimepirid
371.101.500
371.101.500
0
12 tháng
651
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
984.500.000
984.500.000
0
12 tháng
652
Methocarbamol
1.020.894.000
1.020.894.000
0
12 tháng
653
Methocarbamol
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
654
Methocarbamol
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
655
Methyl ergometrin maleat
8.280.000
8.280.000
0
12 tháng
656
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
4.800.600
4.800.600
0
12 tháng
657
Methyldopa
261.600.000
261.600.000
0
12 tháng
658
Methyldopa
51.030.000
51.030.000
0
12 tháng
659
Metoclopramid
55.380.000
55.380.000
0
12 tháng
660
Metoclopramid
18.111.500
18.111.500
0
12 tháng
661
Metoclopramid
13.585.000
13.585.000
0
12 tháng
662
Metoprolol tartrat
62.400.000
62.400.000
0
12 tháng
663
Metoprolol tartrat
70.470.400
70.470.400
0
12 tháng
664
Metoprolol tartrat
40.077.720
40.077.720
0
12 tháng
665
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
332.640.000
332.640.000
0
12 tháng
666
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
667
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
668
Midazolam
164.000.000
164.000.000
0
12 tháng
669
Midazolam
30.712.500
30.712.500
0
12 tháng
670
Mifepriston
10.040.000
10.040.000
0
12 tháng
671
Misoprostol
87.945.000
87.945.000
0
12 tháng
672
Mometason furoat
34.860.000
34.860.000
0
12 tháng
673
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
146.025.000
146.025.000
0
12 tháng
674
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
85.758.750
85.758.750
0
12 tháng
675
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
42.900.000
42.900.000
0
12 tháng
676
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
45.990.000
45.990.000
0
12 tháng
677
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
66.975.500
66.975.500
0
12 tháng
678
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11.950.000
11.950.000
0
12 tháng
679
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
121.800.000
121.800.000
0
12 tháng
680
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6.462.500
6.462.500
0
12 tháng
681
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10.334.100
10.334.100
0
12 tháng
682
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
2.797.200
2.797.200
0
12 tháng
683
Moxifloxacin
329.825.000
329.825.000
0
12 tháng
684
Moxifloxacin
97.060.000
97.060.000
0
12 tháng
685
Moxifloxacin
705.600.000
705.600.000
0
12 tháng
686
Moxifloxacin
886.531.800
886.531.800
0
12 tháng
687
Moxifloxacin
192.015.000
192.015.000
0
12 tháng
688
Nabumeton
175.680.000
175.680.000
0
12 tháng
689
Nabumeton
204.750.000
204.750.000
0
12 tháng
690
N-acetylcystein
412.500.000
412.500.000
0
12 tháng
691
N-acetylcystein
20.378.000
20.378.000
0
12 tháng
692
N-acetylcystein
53.508.000
53.508.000
0
12 tháng
693
N-acetylcystein
63.459.000
63.459.000
0
12 tháng
694
N-acetylcystein
68.796.000
68.796.000
0
12 tháng
695
N-acetylcystein
18.737.000
18.737.000
0
12 tháng
696
N-acetylcystein
178.500.000
178.500.000
0
12 tháng
697
N-acetylcystein
83.700.000
83.700.000
0
12 tháng
698
Naloxon hydroclorid
19.797.750
19.797.750
0
12 tháng
699
Naphazolin
7.392.000
7.392.000
0
12 tháng
700
Naproxen
75.348.000
75.348.000
0
12 tháng
701
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
416.663.000
416.663.000
0
12 tháng
702
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
215.410.000
215.410.000
0
12 tháng
703
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
215.407.400
215.407.400
0
12 tháng
704
Natri clorid
15.600.000
15.600.000
0
12 tháng
705
Natri clorid
78.624.000
78.624.000
0
12 tháng
706
Natri clorid
409.600.000
409.600.000
0
12 tháng
707
Natri clorid
515.970.000
515.970.000
0
12 tháng
708
Natri clorid
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
709
Natri clorid
36.237.300
36.237.300
0
12 tháng
710
Natri clorid
144.900.000
144.900.000
0
12 tháng
711
Natri clorid
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
712
Natri clorid
97.603.800
97.603.800
0
12 tháng
713
Natri clorid
817.440.000
817.440.000
0
12 tháng
714
Natri clorid
871.104.000
871.104.000
0
12 tháng
715
Natri clorid
27.856.500
27.856.500
0
12 tháng
716
Natri clorid + Dextrose/Glucose
6.250.000
6.250.000
0
12 tháng
717
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
44.200.000
44.200.000
0
12 tháng
718
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6.174.000
6.174.000
0
12 tháng
719
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat
84.500.000
84.500.000
0
12 tháng
720
Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
2.340.000
2.340.000
0
12 tháng
721
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
2.535.750
2.535.750
0
12 tháng
722
Natri diquafosol
51.870.000
51.870.000
0
12 tháng
723
Natri hyaluronat
87.609.410
87.609.410
0
12 tháng
724
Natri hyaluronat
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
725
Natri hyaluronat
304.920.000
304.920.000
0
12 tháng
726
Natri hyaluronat
815.100.000
815.100.000
0
12 tháng
727
Natri hyaluronat
892.500.000
892.500.000
0
12 tháng
728
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
15.358.560
15.358.560
0
12 tháng
729
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
78.367.800
78.367.800
0
12 tháng
730
Nebivolol
109.800.000
109.800.000
0
12 tháng
731
Nebivolol
64.359.750
64.359.750
0
12 tháng
732
Nebivolol
22.106.700
22.106.700
0
12 tháng
733
Nefopam hydroclorid
122.535.000
122.535.000
0
12 tháng
734
Nefopam hydroclorid
32.178.300
32.178.300
0
12 tháng
735
Nefopam hydroclorid
270.900.000
270.900.000
0
12 tháng
736
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
55.500.000
55.500.000
0
12 tháng
737
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
85.100.000
85.100.000
0
12 tháng
738
Neostigmin metylsulfat
91.136.000
91.136.000
0
12 tháng
739
Neostigmin metylsulfat
9.828.000
9.828.000
0
12 tháng
740
Neostigmin metylsulfat
63.336.000
63.336.000
0
12 tháng
741
Nepafenac
45.899.700
45.899.700
0
12 tháng
742
Nhũ dịch lipid
97.000.000
97.000.000
0
12 tháng
743
Nhũ dịch lipid
88.450.000
88.450.000
0
12 tháng
744
Nicardipin hydroclorid
343.750.000
343.750.000
0
12 tháng
745
Nicardipin hydroclorid
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
746
Nicardipin hydroclorid
5.323.500
5.323.500
0
12 tháng
747
Nicorandil
176.358.000
176.358.000
0
12 tháng
748
Nicorandil
328.041.000
328.041.000
0
12 tháng
749
Nicorandil
509.796.000
509.796.000
0
12 tháng
750
Nifedipin
280.126.000
280.126.000
0
12 tháng
751
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
43.500.000
43.500.000
0
12 tháng
752
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
228.950.000
228.950.000
0
12 tháng
753
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
754
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
93.796.000
93.796.000
0
12 tháng
755
Nước cất pha tiêm
114.530.000
114.530.000
0
12 tháng
756
Nước cất pha tiêm
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
757
Nước cất pha tiêm
8.910.000
8.910.000
0
12 tháng
758
Nước cất pha tiêm
39.409.200
39.409.200
0
12 tháng
759
Nước oxy già
4.725.000
4.725.000
0
12 tháng
760
Nystatin
882.000
882.000
0
12 tháng
761
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
762
Octreotid
108.550.000
108.550.000
0
12 tháng
763
Octreotid
144.111.240
144.111.240
0
12 tháng
764
Ofloxacin
19.377.800
19.377.800
0
12 tháng
765
Olopatadin (hydroclorid)
173.706.175
173.706.175
0
12 tháng
766
Omeprazol
108.170.000
108.170.000
0
12 tháng
767
Omeprazol
176.610.000
176.610.000
0
12 tháng
768
Omeprazol
793.800.000
793.800.000
0
12 tháng
769
Omeprazol
23.184.000
23.184.000
0
12 tháng
770
Ondansetron
21.783.300
21.783.300
0
12 tháng
771
Ondansetron
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
772
Otilonium bromid
344.655.000
344.655.000
0
12 tháng
773
Oxacilin
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
774
Oxacilin
45.240.000
45.240.000
0
12 tháng
775
Oxacilin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
776
Oxacilin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
777
Pancreatin
27.406.000
27.406.000
0
12 tháng
778
Pantoprazol
163.595.500
163.595.500
0
12 tháng
779
Paracetamol
101.587.500
101.587.500
0
12 tháng
780
Paracetamol (Acetaminophen)
2.644.200
2.644.200
0
12 tháng
781
Paracetamol (Acetaminophen)
213.824.000
213.824.000
0
12 tháng
782
Paracetamol (Acetaminophen)
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
783
Paracetamol (Acetaminophen)
51.110.000
51.110.000
0
12 tháng
784
Paracetamol (Acetaminophen)
2.416.515
2.416.515
0
12 tháng
785
Paracetamol (Acetaminophen)
7.687.500
7.687.500
0
12 tháng
786
Paracetamol (Acetaminophen)
74.760.000
74.760.000
0
12 tháng
787
Paracetamol (Acetaminophen)
32.040.000
32.040.000
0
12 tháng
788
Paracetamol (Acetaminophen)
1.124.550
1.124.550
0
12 tháng
789
Paracetamol + Codein phosphat
116.550.000
116.550.000
0
12 tháng
790
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
81.800.000
81.800.000
0
12 tháng
791
Paracetamol + Ibuprofen
608.000.000
608.000.000
0
12 tháng
792
Paracetamol + Ibuprofen
1.140.000.000
1.140.000.000
0
12 tháng
793
Paracetamol + Methocarbamol
400.270.500
400.270.500
0
12 tháng
794
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
203.165.000
203.165.000
0
12 tháng
795
Perindopril + Indapamid
99.151.500
99.151.500
0
12 tháng
796
Perindopril arginine
575.929.200
575.929.200
0
12 tháng
797
Perindopril arginine
608.322.000
608.322.000
0
12 tháng
798
Perindopril arginine
244.970.000
244.970.000
0
12 tháng
799
Perindopril Arginine + Amlodipin
1.569.065.000
1.569.065.000
0
12 tháng
800
Perindopril Arginine + Amlodipin
860.455.000
860.455.000
0
12 tháng
801
Perindopril arginine + Amlodipin
348.660.000
348.660.000
0
12 tháng
802
Perindopril Arginine + Amlodipin
879.631.500
879.631.500
0
12 tháng
803
Perindopril Arginine + Amlodipin
1.564.887.500
1.564.887.500
0
12 tháng
804
Perindopril arginine + Amlodipin
1.370.512.000
1.370.512.000
0
12 tháng
805
Perindopril arginine + Indapamid
814.092.000
814.092.000
0
12 tháng
806
Perindopril arginine + Indapamid
503.750.000
503.750.000
0
12 tháng
807
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
851.445.000
851.445.000
0
12 tháng
808
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
751.275.000
751.275.000
0
12 tháng
809
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
526.255.500
526.255.500
0
12 tháng
810
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
654.610.500
654.610.500
0
12 tháng
811
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
150.981.000
150.981.000
0
12 tháng
812
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
99.750.000
99.750.000
0
12 tháng
813
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
149.400.000
149.400.000
0
12 tháng
814
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
236.550.000
236.550.000
0
12 tháng
815
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
246.503.250
246.503.250
0
12 tháng
816
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
136.000.000
136.000.000
0
12 tháng
817
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
110.400.000
110.400.000
0
12 tháng
818
Pethidin hydroclorid
44.822.400
44.822.400
0
12 tháng
819
Phenobarbital
47.250
47.250
0
12 tháng
820
Phenobarbital
446.040
446.040
0
12 tháng
821
Phenylephrin
25.285.000
25.285.000
0
12 tháng
822
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
4.520.250
4.520.250
0
12 tháng
823
Piperacillin + Tazobactam
71.500.000
71.500.000
0
12 tháng
824
Piperacillin + Tazobactam
68.000.000
68.000.000
0
12 tháng
825
Piperacillin + Tazobactam
130.625.000
130.625.000
0
12 tháng
826
Piracetam
49.450.000
49.450.000
0
12 tháng
827
Piracetam
87.850.000
87.850.000
0
12 tháng
828
Piracetam
65.815.400
65.815.400
0
12 tháng
829
Piracetam
34.742.500
34.742.500
0
12 tháng
830
Piracetam
54.990.000
54.990.000
0
12 tháng
831
Piracetam
118.000.000
118.000.000
0
12 tháng
832
Piracetam
43.732.500
43.732.500
0
12 tháng
833
Piracetam
131.040.000
131.040.000
0
12 tháng
834
Piracetam
415.200.000
415.200.000
0
12 tháng
835
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
836
Polystyren
106.600.000
106.600.000
0
12 tháng
837
Povidon Iodin
36.730.200
36.730.200
0
12 tháng
838
Povidon Iodin
228.137.910
228.137.910
0
12 tháng
839
Povidon Iodin
188.220.440
188.220.440
0
12 tháng
840
Povidon Iodin
50.960.000
50.960.000
0
12 tháng
841
Povidon Iodin
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
842
Pramipexol
1.627.500
1.627.500
0
12 tháng
843
Pravastatin
183.103.000
183.103.000
0
12 tháng
844
Pravastatin
71.132.500
71.132.500
0
12 tháng
845
Pravastatin
50.310.000
50.310.000
0
12 tháng
846
Pravastatin
130.000.000
130.000.000
0
12 tháng
847
Prednisolon acetat
95.378.140
95.378.140
0
12 tháng
848
Prednison
43.890.000
43.890.000
0
12 tháng
849
Prednison
56.550.000
56.550.000
0
12 tháng
850
Pregabalin
1.177.680.000
1.177.680.000
0
12 tháng
851
Pregabalin
554.800.000
554.800.000
0
12 tháng
852
Pregabalin
455.000.000
455.000.000
0
12 tháng
853
Pregabalin
317.550.000
317.550.000
0
12 tháng
854
Pregabalin
113.300.000
113.300.000
0
12 tháng
855
Pregabalin
265.530.000
265.530.000
0
12 tháng
856
Progesteron dạng vi hạt
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
857
Progesteron dạng vi hạt
183.960.000
183.960.000
0
12 tháng
858
Progesteron dạng vi hạt
118.784.000
118.784.000
0
12 tháng
859
Promethazin hydroclorid
450.000
450.000
0
12 tháng
860
Propofol
144.210.000
144.210.000
0
12 tháng
861
Propofol
84.755.000
84.755.000
0
12 tháng
862
Propofol
50.600.000
50.600.000
0
12 tháng
863
Propranolol hydroclorid
1.782.000
1.782.000
0
12 tháng
864
Propranolol hydroclorid
750.000
750.000
0
12 tháng
865
Propylthiouracil (PTU)
3.675.000
3.675.000
0
12 tháng
866
Rabeprazol
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
867
Rabeprazol
8.890.000
8.890.000
0
12 tháng
868
Rabeprazol
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
869
Rabeprazol
666.500.000
666.500.000
0
12 tháng
870
Rabeprazol
592.000.000
592.000.000
0
12 tháng
871
Racecadotril
57.750.000
57.750.000
0
12 tháng
872
Racecadotril
41.843.700
41.843.700
0
12 tháng
873
Racecadotril
61.571.000
61.571.000
0
12 tháng
874
Ramipril
89.100.000
89.100.000
0
12 tháng
875
Ramipril
25.935.000
25.935.000
0
12 tháng
876
Rebamipid
186.200.000
186.200.000
0
12 tháng
877
Rebamipid
62.893.000
62.893.000
0
12 tháng
878
Repaglinid
618.450.000
618.450.000
0
12 tháng
879
Ringer acetat
93.765.000
93.765.000
0
12 tháng
880
Ringer acetat
432.450.000
432.450.000
0
12 tháng
881
Ringer lactat + Glucose
65.007.960
65.007.960
0
12 tháng
882
Rivaroxaban
92.000.000
92.000.000
0
12 tháng
883
Rivaroxaban
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
884
Rivaroxaban
468.342.000
468.342.000
0
12 tháng
885
Rocuronium bromid
117.800.000
117.800.000
0
12 tháng
886
Rocuronium bromid
41.400.000
41.400.000
0
12 tháng
887
Rosuvastatin
106.760.000
106.760.000
0
12 tháng
888
Rosuvastatin
58.681.500
58.681.500
0
12 tháng
889
Rosuvastatin
63.480.000
63.480.000
0
12 tháng
890
Rosuvastatin
490.060.000
490.060.000
0
12 tháng
891
Rosuvastatin
287.300.000
287.300.000
0
12 tháng
892
Rosuvastatin
124.684.000
124.684.000
0
12 tháng
893
Rotundin
17.640.000
17.640.000
0
12 tháng
894
Rupatadin
45.500.000
45.500.000
0
12 tháng
895
Rupatadin
100.300.000
100.300.000
0
12 tháng
896
Rupatadin
19.190.100
19.190.100
0
12 tháng
897
Saccharomyces boulardii
222.750.000
222.750.000
0
12 tháng
898
Saccharomyces boulardii
580.320.000
580.320.000
0
12 tháng
899
Saccharomyces boulardii
468.984.600
468.984.600
0
12 tháng
900
Saccharomyces boulardii
362.375.000
362.375.000
0
12 tháng
901
Salbutamol (sulfat)
177.199.280
177.199.280
0
12 tháng
902
Salbutamol (sulfat)
114.375.000
114.375.000
0
12 tháng
903
Salbutamol (sulfat)
66.150.000
66.150.000
0
12 tháng
904
Salbutamol (sulfat)
27.930.000
27.930.000
0
12 tháng
905
Salbutamol (sulfat)
42.042.000
42.042.000
0
12 tháng
906
Salbutamol (sulfat)
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
907
Salbutamol (sulfat)
131.100.200
131.100.200
0
12 tháng
908
Salbutamol (sulfat)
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
909
Salbutamol + Ipratropium bromid
62.688.600
62.688.600
0
12 tháng
910
Salbutamol + Ipratropium bromid
138.600.000
138.600.000
0
12 tháng
911
Salmeterol + Fluticason propionat
298.449.920
298.449.920
0
12 tháng
912
Salmeterol + Fluticason propionat
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
913
Salmeterol + Fluticason propionat
1.112.360.000
1.112.360.000
0
12 tháng
914
Salmeterol + Fluticason propionat
56.225.000
56.225.000
0
12 tháng
915
Salmeterol + Fluticason propionat
91.000.000
91.000.000
0
12 tháng
916
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
39.412.000
39.412.000
0
12 tháng
917
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
368.750.000
368.750.000
0
12 tháng
918
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
919
Sắt fumarat + Acid folic
54.372.000
54.372.000
0
12 tháng
920
Sắt fumarat + Acid folic
47.888.000
47.888.000
0
12 tháng
921
Sắt fumarat + Acid folic
186.826.500
186.826.500
0
12 tháng
922
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
51.500.000
51.500.000
0
12 tháng
923
Sắt sucrose (hay dextran)
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
924
Sắt sulfat + Folic acid
59.202.000
59.202.000
0
12 tháng
925
Saxagliptin
641.160.000
641.160.000
0
12 tháng
926
Saxagliptin
831.600.000
831.600.000
0
12 tháng
927
Sevofluran
388.000.000
388.000.000
0
12 tháng
928
Silymarin
1.194.000.000
1.194.000.000
0
12 tháng
929
Silymarin
590.000.000
590.000.000
0
12 tháng
930
Simethicon
146.632.500
146.632.500
0
12 tháng
931
Simethicon
129.890.000
129.890.000
0
12 tháng
932
Simethicon
133.250.000
133.250.000
0
12 tháng
933
Simethicon
15.745.000
15.745.000
0
12 tháng
934
Simethicon
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
935
Simethicon
56.892.000
56.892.000
0
12 tháng
936
Sitagliptin
508.800.000
508.800.000
0
12 tháng
937
Sitagliptin
248.904.500
248.904.500
0
12 tháng
938
Sitagliptin
175.500.000
175.500.000
0
12 tháng
939
Sorbitol
94.762.500
94.762.500
0
12 tháng
940
Spiramycin
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
941
Spiramycin + Metronidazol
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
942
Spironolacton
83.538.000
83.538.000
0
12 tháng
943
Spironolacton + Furosemid
62.348.000
62.348.000
0
12 tháng
944
Spironolacton + Furosemid
39.984.000
39.984.000
0
12 tháng
945
Sucralfat
491.400.000
491.400.000
0
12 tháng
946
Sucralfat
98.070.000
98.070.000
0
12 tháng
947
Sucralfat
174.225.000
174.225.000
0
12 tháng
948
Sucralfat
70.942.000
70.942.000
0
12 tháng
949
Sucralfat
263.340.000
263.340.000
0
12 tháng
950
Sufentanil
43.666.350
43.666.350
0
12 tháng
951
Sugammadex
598.732.200
598.732.200
0
12 tháng
952
Sulpirid
81.364.500
81.364.500
0
12 tháng
953
Sulpirid
482.300.000
482.300.000
0
12 tháng
954
Suxamethonium clorid
20.346.560
20.346.560
0
12 tháng
955
Tacrolimus
147.275.000
147.275.000
0
12 tháng
956
Tafluprost
8.687.000
8.687.000
0
12 tháng
957
Tamsulosin hydroclorid
89.775.000
89.775.000
0
12 tháng
958
Tamsulosin hydroclorid
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
959
Telmisartan
103.750.000
103.750.000
0
12 tháng
960
Telmisartan
287.520.500
287.520.500
0
12 tháng
961
Telmisartan
80.388.000
80.388.000
0
12 tháng
962
Telmisartan
104.400.000
104.400.000
0
12 tháng
963
Telmisartan
82.940.000
82.940.000
0
12 tháng
964
Telmisartan + Hydroclorothiazid
259.695.000
259.695.000
0
12 tháng
965
Telmisartan + Hydroclorothiazid
42.822.000
42.822.000
0
12 tháng
966
Telmisartan + Hydroclorothiazid
340.011.000
340.011.000
0
12 tháng
967
Telmisartan + Hydroclorothiazid
360.748.500
360.748.500
0
12 tháng
968
Telmisartan + Hydroclorothiazid
686.750.000
686.750.000
0
12 tháng
969
Telmisartan + hydroclorothiazid
619.080.000
619.080.000
0
12 tháng
970
Tenoxicam
72.675.000
72.675.000
0
12 tháng
971
Tenoxicam
33.196.800
33.196.800
0
12 tháng
972
Terbutalin sulfat
15.587.000
15.587.000
0
12 tháng
973
Terbutalin sulfat
11.362.250
11.362.250
0
12 tháng
974
Tetracain hydroclorid
9.909.900
9.909.900
0
12 tháng
975
Tetracyclin (hydroclorid)
1.700.000
1.700.000
0
12 tháng
976
Thiamazol
116.532.000
116.532.000
0
12 tháng
977
Thiamazol
46.431.000
46.431.000
0
12 tháng
978
Thiocolchicosid
296.000.000
296.000.000
0
12 tháng
979
Ticarcilin + acid clavulanic
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
980
Ticarcilin + acid clavulanic
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
981
Timolol
60.346.000
60.346.000
0
12 tháng
982
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
71.500.000
71.500.000
0
12 tháng
983
Tinidazol
936.000
936.000
0
12 tháng
984
Tinidazol
43.260.000
43.260.000
0
12 tháng
985
Tiropramid hydroclorid
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
986
Tizanidin hydroclorid
47.565.000
47.565.000
0
12 tháng
987
Tizanidin hydroclorid
208.643.400
208.643.400
0
12 tháng
988
Tobramycin
116.865.000
116.865.000
0
12 tháng
989
Tobramycin + Dexamethason
239.338.000
239.338.000
0
12 tháng
990
Tramadol hydroclorid
17.855.500
17.855.500
0
12 tháng
991
Tramadol hydroclorid
9.090.900
9.090.900
0
12 tháng
992
Tranexamic acid
84.600.000
84.600.000
0
12 tháng
993
Tranexamic acid
22.576.000
22.576.000
0
12 tháng
994
Tranexamic acid
52.374.000
52.374.000
0
12 tháng
995
Tranexamic acid
32.487.000
32.487.000
0
12 tháng
996
Tretinoin + Erythromycin
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
997
Tretinoin + Erythromycin
203.400.000
203.400.000
0
12 tháng
998
Tricalcium phosphat
46.576.000
46.576.000
0
12 tháng
999
Trihexyphenidyl hydroclorid
11.200
11.200
0
12 tháng
1000
Trimebutin maleat
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
1001
Trimebutin maleat
39.150.000
39.150.000
0
12 tháng
1002
Trimetazidin dihydroclorid
24.570.000
24.570.000
0
12 tháng
1003
Trimetazidin dihydroclorid
65.157.200
65.157.200
0
12 tháng
1004
Trimetazidin dihydroclorid
262.114.500
262.114.500
0
12 tháng
1005
Trimetazidin dihydroclorid
89.790.000
89.790.000
0
12 tháng
1006
Trimetazidin dihydroclorid
115.416.000
115.416.000
0
12 tháng
1007
Trimetazidin dihydroclorid
45.747.000
45.747.000
0
12 tháng
1008
Trimetazidin dihydroclorid
562.099.000
562.099.000
0
12 tháng
1009
Trolamin
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
1010
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
25.650.000
25.650.000
0
12 tháng
1011
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
202.800.000
202.800.000
0
12 tháng
1012
Urea
134.977.500
134.977.500
0
12 tháng
1013
Ursodeoxycholic acid
117.800.000
117.800.000
0
12 tháng
1014
Ursodeoxycholic acid
139.440.000
139.440.000
0
12 tháng
1015
Ursodeoxycholic acid
68.421.600
68.421.600
0
12 tháng
1016
Ursodeoxycholic acid
178.450.000
178.450.000
0
12 tháng
1017
Ursodeoxycholic acid
185.020.000
185.020.000
0
12 tháng
1018
Ursodeoxycholic acid
87.696.000
87.696.000
0
12 tháng
1019
Ursodeoxycholic acid
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
1020
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
282.705.000
282.705.000
0
12 tháng
1021
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
315.315.000
315.315.000
0
12 tháng
1022
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
673.920.000
673.920.000
0
12 tháng
1023
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
204.750.000
204.750.000
0
12 tháng
1024
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
290.745.000
290.745.000
0
12 tháng
1025
Vắc xin phòng Lao
45.045.000
45.045.000
0
12 tháng
1026
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
1027
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
245.760.480
245.760.480
0
12 tháng
1028
Vắc xin phòng Sởi
225.926.400
225.926.400
0
12 tháng
1029
Vắc xin phòng Tả
55.058.640
55.058.640
0
12 tháng
1030
Vắc xin phòng Thủy đậu
794.560.000
794.560.000
0
12 tháng
1031
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
672.690.240
672.690.240
0
12 tháng
1032
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
565.950.000
565.950.000
0
12 tháng
1033
Vắc xin phòng Uốn ván
30.159.360
30.159.360
0
12 tháng
1034
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
408.813.000
408.813.000
0
12 tháng
1035
Vắc xin phòng Viêm gan B
218.920.800
218.920.800
0
12 tháng
1036
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
64.759.500
64.759.500
0
12 tháng
1037
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
286.315.500
286.315.500
0
12 tháng
1038
Valproat natri
8.599.500
8.599.500
0
12 tháng
1039
Valproat natri + Valproic acid
8.017.800
8.017.800
0
12 tháng
1040
Valsartan
358.215.000
358.215.000
0
12 tháng
1041
Valsartan
473.130.000
473.130.000
0
12 tháng
1042
Valsartan
260.300.000
260.300.000
0
12 tháng
1043
Valsartan
157.591.000
157.591.000
0
12 tháng
1044
Valsartan
199.650.000
199.650.000
0
12 tháng
1045
Valsartan + Hydroclorothiazid
49.980.000
49.980.000
0
12 tháng
1046
Valsartan + Hydroclorothiazid
742.770.000
742.770.000
0
12 tháng
1047
Valsartan + Hydroclorothiazid
39.300.000
39.300.000
0
12 tháng
1048
Valsartan + Hydroclorothiazid
117.169.800
117.169.800
0
12 tháng
1049
Valsartan + Hydroclorothiazid
58.240.000
58.240.000
0
12 tháng
1050
Vancomycin
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
1051
Vancomycin
124.038.600
124.038.600
0
12 tháng
1052
Vancomycin
78.780.000
78.780.000
0
12 tháng
1053
Verapamil hydroclorid
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
1054
Verapamil hydroclorid
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
1055
Vi rút dại bất hoạt
214.240.000
214.240.000
0
12 tháng
1056
Vildagliptin
138.180.000
138.180.000
0
12 tháng
1057
Vildagliptin
929.000.000
929.000.000
0
12 tháng
1058
Vildagliptin
57.625.900
57.625.900
0
12 tháng
1059
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
445.152.000
445.152.000
0
12 tháng
1060
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
352.412.000
352.412.000
0
12 tháng
1061
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
343.138.000
343.138.000
0
12 tháng
1062
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
396.900.000
396.900.000
0
12 tháng
1063
Vinpocetin
4.140.000
4.140.000
0
12 tháng
1064
Vitamin A
40.690.000
40.690.000
0
12 tháng
1065
Vitamin A + D
14.405.650
14.405.650
0
12 tháng
1066
Vitamin A + D
52.704.000
52.704.000
0
12 tháng
1067
Vitamin A + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid)
188.000.000
188.000.000
0
12 tháng
1068
Vitamin B1
4.050.000
4.050.000
0
12 tháng
1069
Vitamin B1
1.785.000
1.785.000
0
12 tháng
1070
Vitamin B1 + B6 + B12
105.147.500
105.147.500
0
12 tháng
1071
Vitamin B1 + B6 + B12
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
1072
Vitamin B1 + B6 + B12
29.484.000
29.484.000
0
12 tháng
1073
Vitamin B1 + B6 + B12
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
1074
Vitamin B1 + B6 + B12
264.194.000
264.194.000
0
12 tháng
1075
Vitamin B1 + B6 + B12
32.432.000
32.432.000
0
12 tháng
1076
Vitamin B1 + B6 + B12
139.558.230
139.558.230
0
12 tháng
1077
Vitamin B1 + B6 + B12
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
1078
Vitamin B1 + B6 + B12
507.000.000
507.000.000
0
12 tháng
1079
Vitamin B6
2.520.000
2.520.000
0
12 tháng
1080
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
28.157.478
28.157.478
0
12 tháng
1081
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
471.042.000
471.042.000
0
12 tháng
1082
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
145.992.000
145.992.000
0
12 tháng
1083
Vitamin C
93.670.000
93.670.000
0
12 tháng
1084
Vitamin C
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
1085
Vitamin C
15.765.750
15.765.750
0
12 tháng
1086
Vitamin C
20.472.000
20.472.000
0
12 tháng
1087
Vitamin C
97.868.400
97.868.400
0
12 tháng
1088
Vitamin E
197.460.000
197.460.000
0
12 tháng
1089
Vitamin PP
23.826.000
23.826.000
0
12 tháng
1090
Vitamin PP
114.400
114.400
0
12 tháng
1091
Xylometazolin
10.410.000
10.410.000
0
12 tháng
1092
Xylometazolin
10.410.000
10.410.000
0
12 tháng
1093
Yếu tố VIII
193.000.000
193.000.000
0
12 tháng
1094
Zopiclon
2.380.000
2.380.000
0
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bình Tân như sau:

  • Có quan hệ với 737 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 8,43 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 75,36%, Xây lắp 18,69%, Tư vấn 1,23%, Phi tư vấn 4,72%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.927.197.634.910 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 921.325.366.557 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 52,19%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 34

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây