Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung câu hỏi trong file đính kèm | Nội dung trả lời theo văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | TÊN GÓI THẦU | Nội dung trả lời theo văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Cách ghi hàm lượng hoạt chất | Nội dung trả lời theo Văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Địa chỉ chỉ đầu tư: Nhà thầu chúng tôi nhận thấy địa chỉ của Chủ đầu tư cung cấp có sự khác nhau giữa CDNT (Số 89 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội) và Chương V. Phạm vi cung cấp (89 phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội). Đề nghị Chủ đầu tư xác nhận để nhà thầu làm BLDT đúng hạn. Xin cảm ơn |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Bupivacain hydroclorid
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Bupivacain hydroclorid
|
148.350.000
|
148.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Diazepam
|
386.400.000
|
386.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Diazepam
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Diazepam
|
53.850.000
|
53.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Diazepam
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Fentanyl
|
1.024.380.000
|
1.024.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Fentanyl
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Fentanyl
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Fentanyl
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Desflurane
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Dexmedetomidin
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Lidocain hydroclorid
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Lidocain hydroclorid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Lidocain hydroclorid
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Lidocain
|
50.085.000
|
50.085.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Lidocain HCl + Adrenalin tartrat
|
309.680.000
|
309.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Midazolam
|
1.854.000.000
|
1.854.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Midazolam
|
253.500.000
|
253.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Morphin sulfat
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Morphin sulfat
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Procain hydroclorid
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Propofol
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Propofol
|
595.200.000
|
595.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Propofol
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Sevofluran
|
1.858.500.000
|
1.858.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Neostigmin methylsulfat
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Atracurium besylat
|
51.046.000
|
51.046.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Pipecuronium bromid
|
61.886.000
|
61.886.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Rocuronium bromid
|
1.396.800.000
|
1.396.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Rocuronium bromid
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Aceclofenac
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Dexketoprofen
|
155.520.000
|
155.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Etoricoxib
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Etoricoxib
|
147.700.000
|
147.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Etoricoxib
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Ibuprofen
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Ketoprofen
|
797.328.000
|
797.328.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Ketoprofen
|
137.000.000
|
137.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Ketorolac trometamol
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Meloxicam
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Meloxicam
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Meloxicam
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Naproxen
|
1.104.000.000
|
1.104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Naproxen
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Nefopam hydroclorid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Nefopam hydroclorid
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Piroxicam
|
503.880.000
|
503.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Tenoxicam
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Paracetamol
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Paracetamol
|
65.600.000
|
65.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Paracetamol
|
239.600.000
|
239.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Paracetamol
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Paracetamol
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Paracetamol
|
1.032.000.000
|
1.032.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Paracetamol
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
339.000.000
|
339.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
305.000.000
|
305.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
508.800.000
|
508.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Allopurinol
|
345.600.000
|
345.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Allopurinol
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Colchicin
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Febuxostat
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Diacerein
|
149.500.000
|
149.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Acid Alendronic + Vitamin D3
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Acid Alendronic +
Vitamin D3
|
114.180.000
|
114.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Alpha chymotrypsin
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Natri aescinat
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Natri aescinat
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Natri aescinat
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Calcitonin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Calcitonin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Adalimumab
|
598.687.200
|
598.687.200
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Golimumab
|
719.895.600
|
719.895.600
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Secukinumab
|
2.346.000.000
|
2.346.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Tocilizumab
|
2.076.279.600
|
2.076.279.600
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Leflunomide
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Methocarbamol
|
999.600.000
|
999.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Acid Zoledronic
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Acid Zoledronic
|
189.264.000
|
189.264.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Acid Zoledronic
|
3.250.000.000
|
3.250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Bilastin
|
61.430.000
|
61.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Bilastin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Cetirizin dihydroclorid
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Cinnarizin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Desloratadin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
132.800.000
|
132.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Fexofenadin HCl
|
20.600.000
|
20.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Ketotifen
|
325.200.000
|
325.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Loratadin
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Acetylcystein
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Deferoxamine mesylate
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Ephedrin hydroclorid
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Glutathion
|
652.000.000
|
652.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Phenylephrin
|
80.010.000
|
80.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Naloxon hydroclorid
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Natri hydrocarbonat
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Natri hydrocarbonat
|
1.162.800.000
|
1.162.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Natri hydrocarbonat
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Adrenalin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Nor-adrenalin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Nor-adrenalin
|
442.800.000
|
442.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Nor-adrenalin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Sorbitol
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Sugammadex
|
235.800.000
|
235.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Gabapentin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Gabapentin
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Levetiracetam
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Memantine hydroclorid
|
568.000.000
|
568.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Phenobarbital
|
315.000
|
315.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Phenobarbital
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Topiramat
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Topiramat
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Natri Valproat
|
161.392.000
|
161.392.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Natri Valproat
|
74.370.000
|
74.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Natri Valproat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Natri Valproat
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Ivermectin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Amoxicilin
|
956.000.000
|
956.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Amoxicilin
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
5.040.000.000
|
5.040.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.234.040.000
|
1.234.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Cloxacilin
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Oxacilin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Oxacilin
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Piperacilin + Tazobactam
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Piperacilin + Tazobactam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Piperacilin
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Cefaclor
|
1.108.800.000
|
1.108.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Cefadroxil
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Cefamandol
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Cefazolin
|
485.000.000
|
485.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Cefazolin
|
379.890.000
|
379.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Cefdinir
|
1.323.000.000
|
1.323.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Cefepim
|
1.356.000.000
|
1.356.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Cefixime
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Cefoxitin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Cefoxitin
|
478.400.000
|
478.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Cefoxitin
|
1.662.800.000
|
1.662.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Cefoxitin
|
1.596.000.000
|
1.596.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Cefoperazon
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Cefoperazon
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
2.900.000.000
|
2.900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
3.675.000.000
|
3.675.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
11.840.000.000
|
11.840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Cefotiam
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Cefpirom
|
3.869.460.000
|
3.869.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Cefpirom
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Ceftaroline fosamil
|
298.000.000
|
298.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Ceftizoxim
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Ceftizoxim
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Ceftriaxone
|
566.600.000
|
566.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Cefuroxim
|
1.044.000.000
|
1.044.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Cefradin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Doripenem
|
3.690.000.000
|
3.690.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Ertapenem
|
542.000.000
|
542.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Meropenem
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Imipenem + Cilastatin
|
181.740.000
|
181.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Amikacin
|
508.000.000
|
508.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Amikacin
|
1.010.000.000
|
1.010.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Amikacin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Gentamicin
|
12.480.000
|
12.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Netilmicin
|
839.916.000
|
839.916.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Tobramycin
|
359.856.000
|
359.856.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Azithromycin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Ofloxacin
|
5.760.000.000
|
5.760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Ofloxacin
|
3.240.000.000
|
3.240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Ofloxacin
|
2.640.000.000
|
2.640.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Ofloxacin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Ciprofloxacin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Ciprofloxacin
|
892.800.000
|
892.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Ciprofloxacin
|
1.102.500.000
|
1.102.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Levofloxacin
|
5.880.000.000
|
5.880.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Levofloxacin
|
3.720.000.000
|
3.720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Moxifloxacin
|
364.350.000
|
364.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Moxifloxacin
|
1.447.500.000
|
1.447.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Moxifloxacin
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Sulfasalazin
|
54.500.000
|
54.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Colistin
|
2.268.000.000
|
2.268.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Colistin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Colistin
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Colistin
|
3.120.000.000
|
3.120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Daptomycin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Fosfomycin
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Linezolid
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Linezolid
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Vancomycin
|
1.103.760.000
|
1.103.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Vancomycin
|
297.800.000
|
297.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Vancomycin
|
1.133.796.000
|
1.133.796.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Teicoplanin
|
189.500.000
|
189.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Tigecyclin
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Clindamycin
|
194.000.000
|
194.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Clindamycin
|
1.598.000.000
|
1.598.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Doxycyclin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Metronidazol
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Metronidazol
|
716.000.000
|
716.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Metronidazol
|
902.160.000
|
902.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Spiramycin + Metronidazol
|
361.200.000
|
361.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
10.160.000
|
10.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Ethambutol hydroclorid
|
2.362.500
|
2.362.500
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Isoniazid
|
300.000
|
300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Pyrazinamide
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Rifampicin + Isoniazid
|
1.748.000
|
1.748.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Acyclovir
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Acyclovir
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Acyclovir
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Acyclovir
|
49.400.000
|
49.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Entecavir
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Entecavir
|
535.000.000
|
535.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Entecavir
|
978.000.000
|
978.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Molnupiravir
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Oseltamivir
|
538.524.000
|
538.524.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
133.875.000
|
133.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
705.000.000
|
705.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Amphotericin B
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Caspofungin
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Caspofungin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Fluconazol
|
36.320.000
|
36.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Fluconazol
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Fluconazol
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Fluconazol
|
145.200.000
|
145.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Ketoconazol
|
2.196.000
|
2.196.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Voriconazol
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Voriconazol
|
194.000.000
|
194.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Fenticonazol nitrat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Itraconazol
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Miconazol nitrat
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Dequalinium chloride
|
155.360.000
|
155.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Econazol nitrat
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
|
81.600.000
|
81.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Hydroxychloroquine sulfate
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Hydroxychloroquine sulfate
|
207.500.000
|
207.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Flunarizin
|
214.200.000
|
214.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Sumatriptan
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Abiraterone acetate
|
57.645.000
|
57.645.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Abiraterone acetate
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Afatinib
|
2.318.085.000
|
2.318.085.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Afatinib
|
463.617.000
|
463.617.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Anastrozol
|
350.500.000
|
350.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Anastrozol
|
33.900.000
|
33.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Anastrozol
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Bevacizumab
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Bevacizumab
|
1.468.530.000
|
1.468.530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Bevacizumab
|
2.304.000.000
|
2.304.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Bevacizumab
|
2.646.000.000
|
2.646.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Bicalutamid
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Bleomycin
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Bleomycin
|
85.995.000
|
85.995.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Bortezomib
|
72.900.000
|
72.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Acid folinic
|
19.850.000
|
19.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Acid folinic
|
38.850.000
|
38.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Acid folinic
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Carboplatin
|
1.193.850.000
|
1.193.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Carboplatin
|
207.984.000
|
207.984.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Carboplatin
|
332.000.000
|
332.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Cetuximab
|
750.547.200
|
750.547.200
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Cisplatin
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Cisplatin
|
65.200.000
|
65.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Cisplatin
|
270.900.000
|
270.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Cyclophosphamid
|
5.480.000
|
5.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Cyclophosphamid
|
3.090.000
|
3.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Cyclophosphamid
|
133.230.000
|
133.230.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Docetaxel
|
125.867.200
|
125.867.200
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Docetaxel
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Docetaxel
|
467.907.300
|
467.907.300
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Docetaxel
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Doxorubicin hydroclorid
|
110.814.600
|
110.814.600
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Doxorubicin hydroclorid
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Doxorubicin hydroclorid
|
190.320.000
|
190.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Doxorubicin hydroclorid
|
50.337.000
|
50.337.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Erlotinib
|
101.600.000
|
101.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Epirubicin hydroclorid
|
24.759.000
|
24.759.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Epirubicin hydroclorid
|
163.500.000
|
163.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Epirubicin hydroclorid
|
196.484.400
|
196.484.400
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Etoposid
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Etoposid
|
184.632.000
|
184.632.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Exemestan
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Fluorouracil
|
183.750.000
|
183.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Fluorouracil
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Filgrastim
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Filgrastim
|
111.200.000
|
111.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Pegfilgrastim
|
666.960.000
|
666.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Gefitinib
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Gemcitabin
|
1.758.000.000
|
1.758.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Gemcitabin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Gemcitabin
|
537.000.000
|
537.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Gemcitabin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Goserelin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Hydroxyurea
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Ifosfamid
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Imatinib
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Imatinib
|
134.640.000
|
134.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
264.889.800
|
264.889.800
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
613.000.000
|
613.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
211.308.000
|
211.308.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Letrozol
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Mesna
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Methotrexat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Methotrexat
|
27.997.200
|
27.997.200
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Methotrexat
|
252.640.500
|
252.640.500
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Nimotuzumab
|
1.276.250.000
|
1.276.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Oxaliplatin
|
150.567.500
|
150.567.500
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Oxaliplatin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Oxaliplatin
|
513.030.000
|
513.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Oxaliplatin
|
448.436.400
|
448.436.400
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Oxaliplatin
|
165.255.000
|
165.255.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Paclitaxel
|
55.815.000
|
55.815.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Paclitaxel
|
143.111.700
|
143.111.700
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Paclitaxel
|
68.985.000
|
68.985.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Paclitaxel
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Ribociclib
|
266.400.000
|
266.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Rituximab
|
446.503.600
|
446.503.600
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Rituximab
|
2.410.800.000
|
2.410.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Sorafenib
|
2.068.800.000
|
2.068.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Sorafenib
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Tamoxifen
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Tegafur + Uracil
|
1.382.500.000
|
1.382.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
242.856.000
|
242.856.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Temozolomid
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Temozolomid
|
171.160.000
|
171.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Trastuzumab emtansine
|
2.224.168.800
|
2.224.168.800
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Trastuzumab
|
1.158.000.000
|
1.158.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Trastuzumab
|
1.990.800.000
|
1.990.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Triptorelin
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Triptorelin
|
639.250.000
|
639.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Vincristin sulfat
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Vinorelbin
|
191.625.000
|
191.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Vinorelbin
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Vinorelbin
|
1.640.000.000
|
1.640.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
|
159.200.000
|
159.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Antithymocyte Globulin (Equine)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Azathioprin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Basiliximab
|
1.484.106.150
|
1.484.106.150
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Ciclosporin
|
50.350.000
|
50.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Ciclosporin
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Ciclosporin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Lenalidomid
|
8.363.500
|
8.363.500
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Lenalidomid
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Pamidronat dinatri
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Pamidronat dinatri
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Alfuzosin hydroclorid
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Alfuzosin hydroclorid
|
3.500.000.000
|
3.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Alfuzosin hydroclorid
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Doxazosin
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Solifenacin succinat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Levodopa + Carbidopa
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Levodopa + Carbidopa
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Levodopa + Carbidopa + Entacapone
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Pramipexol
|
1.360.000.000
|
1.360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Pramipexol
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Acid tranexamic
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Acid tranexamic
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Acid tranexamic
|
49.400.000
|
49.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Sắt protein succinylat
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
|
813.600.000
|
813.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Sắt fumarat + acid folic
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Sắt Sucrose
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Enoxaparin natri
|
3.500.000.000
|
3.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Enoxaparin natri
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Heparin natri
|
896.800.000
|
896.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Heparin natri
|
1.764.000.000
|
1.764.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Phytomenadion
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Phytomenadion
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Calci polystyren sulfonat
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Protamin sulfat
|
10.867.500
|
10.867.500
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Rivaroxaban
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Rivaroxaban
|
145.800.000
|
145.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Albumin
|
7.500.000.000
|
7.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Albumin
|
5.925.660.000
|
5.925.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Albumin
|
2.858.000.000
|
2.858.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Deferasirox
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Deferasirox
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Deferipron
|
5.175.000
|
5.175.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Erythropoietin alpha
|
244.000.000
|
244.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Erythropoietin alpha
|
1.098.000.000
|
1.098.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Erythropoietin alpha
|
1.554.000.000
|
1.554.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Erythropoietin alpha
|
1.151.316.000
|
1.151.316.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
2.633.400.000
|
2.633.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Glyceryl trinitrat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Glyceryl trinitrat
|
4.708.000
|
4.708.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Glyceryl trinitrat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Glyceryl trinitrat
|
32.940.000
|
32.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Isosorbid mononitrat
|
507.500.000
|
507.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Nicorandil
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Nicorandil
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Nicorandil
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Nicorandil
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Amiodarone hydrochloride
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Propranolol hydroclorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Indapamid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
1.480.000.000
|
1.480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Amlodipin + Indapamid
|
498.700.000
|
498.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Amlodipin + Losartan kali
|
784.000.000
|
784.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Amlodipin + Telmisartan
|
837.600.000
|
837.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Amlodipin + Valsartan
|
1.520.000.000
|
1.520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Amlodipin + Valsartan
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Nicardipin hydroclorid
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Nicardipin hydroclorid
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Nifedipin
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Nifedipin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Lacidipin
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Lercanidipin hydroclorid
|
652.000.000
|
652.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Lercanidipin hydroclorid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Bisoprolol fumarat
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
493.500.000
|
493.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Carvedilol
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Metoprolol tartrat
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Metoprolol tartrat
|
1.856.800.000
|
1.856.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Enalapril maleat
|
29.200.000
|
29.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Enalapril maleat
+ Hydroclorothiazid
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Enalapril maleat
+ Hydroclorothiazid
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Lisinopril
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Lisinopril
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Perindopril arginin
|
496.440.000
|
496.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Perindopril + Amlodipin
|
1.317.800.000
|
1.317.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Perindopril + Amlodipin
|
3.408.000.000
|
3.408.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Perindopril + Amlodipin
|
1.647.250.000
|
1.647.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Perindopril + Amlodipin
|
2.272.000.000
|
2.272.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Perindopril + Amlodipin
|
1.647.250.000
|
1.647.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
427.850.000
|
427.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Perindopril + Indapamid
|
1.625.000.000
|
1.625.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Perindopril arginin + Indapamid
|
1.043.700.000
|
1.043.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Ramipril
|
1.096.200.000
|
1.096.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Ramipril
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Ramipril
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Candesartan cilexetil
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Candesartan cilexetil
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Candesartan cilexetil
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Candesartan cilexetil
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
|
1.491.000.000
|
1.491.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
|
898.800.000
|
898.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Losartan kali
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Losartan kali + Hydroclorothiazid
|
1.064.400.000
|
1.064.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Losartan kali + Hydroclorothiazid
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
2.793.000.000
|
2.793.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1.480.000.000
|
1.480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Valsartan
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Valsartan
|
429.000.000
|
429.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Ivabradin
|
73.584.000
|
73.584.000
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Ivabradin
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Digoxin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Digoxin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Dobutamin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Dobutamin
|
131.400.000
|
131.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Dobutamin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Acenocoumarol
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Acetylsalicylic acid
|
879.000.000
|
879.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Ticagrelor
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
2.196.000.000
|
2.196.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Ezetimibe
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Fluvastatin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Fluvastatin
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Lovastatin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Lovastatin
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Pravastatin natri
|
2.490.000.000
|
2.490.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Pravastatin natri
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Rosuvastatin
|
113.800.000
|
113.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Simvastatin
|
131.000.000
|
131.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
429.000.000
|
429.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Bezafibrat
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Fenofibrat
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Fenofibrat
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Gemfibrozil
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Bosentan
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Bosentan
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Acid Fructose-1,6-diphosphoric
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Nimodipin
|
586.000.000
|
586.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Nimodipin
|
701.400.000
|
701.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Nimodipin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Adapalen
|
61.200.800
|
61.200.800
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Adapalen
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Adapalen + Benzoyl Peroxide
|
60.151.600
|
60.151.600
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Betamethason
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Clotrimazol
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Ciclopirox olamin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
185.992.800
|
185.992.800
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Calcipotriol + Betamethason
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Acid fusidic
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Acid fusidic + Betamethason
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Acid salicylic + Betamethason
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Capsaicin
|
89.334.000
|
89.334.000
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Hydrocortison
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Mupirocin
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Mupirocin
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Minocyclin
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Mometason furoat
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Isotretinoin
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Isotretinoin
|
103.200.000
|
103.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Isotretinoin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Bạc sulfadiazin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Tyrothricin
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Tacrolimus
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Tacrolimus
|
215.600.000
|
215.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Terbinafin hydroclorid
|
202.800.000
|
202.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Terbinafin hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
2.170.000.000
|
2.170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Gadoteric acid
|
1.452.150.000
|
1.452.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Gadoteric acid
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Gadobenic acid
|
642.600.000
|
642.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Iod (dưới dạng Iopamidol)
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Iod (dưới dạng Iopamidol)
|
983.600.000
|
983.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Iod (dưới dạng Iopamidol)
|
4.158.000.000
|
4.158.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Iod (dưới dạng Iopamidol)
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Iod (dưới dạng Iopamidol)
|
5.386.500.000
|
5.386.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Iohexol
|
4.873.120.000
|
4.873.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Ethanol
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Nước oxy già
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Povidon Iod
|
453.680.000
|
453.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
Povidon iod
|
1.195.000.000
|
1.195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
539
|
Povidon iod
|
5.124.000
|
5.124.000
|
0
|
24 tháng
|
|
540
|
Natri clorid
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
541
|
Spironolacton
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
542
|
Spironolacton
|
76.650.000
|
76.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
543
|
Furosemid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
544
|
Furosemid
|
470.000
|
470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
545
|
Furosemid
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
546
|
Furosemid
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
547
|
Furosemid
|
99.200.000
|
99.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
548
|
Spironolacton + Furosemid
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
549
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + gel khô nhôm hydroxyd và magnesi carbonat
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
550
|
Bismuth oxyd
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
551
|
Bismuth trioxid
|
82.170.000
|
82.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
552
|
Dimethicon + Guaiazulen
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
553
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
1.925.000.000
|
1.925.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
554
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
555
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
556
|
Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
|
74.220.000
|
74.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
557
|
Esomeprazol
|
112.280.000
|
112.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
558
|
Lansoprazol
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
559
|
Lansoprazol
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
560
|
Rabeprazol natri
|
110.640.000
|
110.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
561
|
Rabeprazol natri
|
2.280.000.000
|
2.280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
562
|
Rabeprazol natri
|
2.760.000.000
|
2.760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
563
|
Famotidin
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
564
|
Rebamipid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
565
|
Sucralfat
|
787.500.000
|
787.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
566
|
Sucralfat
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
567
|
Granisetron
|
742.200.000
|
742.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
568
|
Ondansetron
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
569
|
Ondansetron
|
39.564.000
|
39.564.000
|
0
|
24 tháng
|
|
570
|
Palonosetron
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
571
|
Netupitant + Palonosetron
|
189.800.000
|
189.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
572
|
Metoclopramid hydroclorid
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
573
|
Drotaverin hydroclorid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
574
|
Drotaverin hydroclorid
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
575
|
Papaverin hydroclorid
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
576
|
Lactulose
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
577
|
Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
1.079.100.000
|
1.079.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
578
|
Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
558.600.000
|
558.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
579
|
Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
580
|
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
581
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
582
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
623.700.000
|
623.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
583
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
584
|
Sorbitol
|
255.000
|
255.000
|
0
|
24 tháng
|
|
585
|
Bacillus subtilis
|
787.500.000
|
787.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
586
|
Bacillus clausii
|
819.000.000
|
819.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
587
|
Diosmectit
|
122.460.000
|
122.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
588
|
Loperamid hydrochlorid
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
589
|
Saccharomyces boulardii
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
590
|
Cao khô lá bạch quả + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
|
2.384.000.000
|
2.384.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
591
|
Diosmin + Hesperidin
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
592
|
Protease + Lipase + Amylase
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
593
|
Itoprid hydroclorid
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
594
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
6.000.000.000
|
6.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
595
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
596
|
Mesalazin
|
59.370.000
|
59.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
597
|
Mesalazin
|
77.900.000
|
77.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
598
|
Octreotid
|
730.000.000
|
730.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
599
|
Simethicon
|
43.950.000
|
43.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
600
|
Simethicon
|
55.923.000
|
55.923.000
|
0
|
24 tháng
|
|
601
|
Silymarin
|
2.822.400.000
|
2.822.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
602
|
Terlipressin acetat
|
595.896.000
|
595.896.000
|
0
|
24 tháng
|
|
603
|
Terlipressin acetat
|
515.000.000
|
515.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
604
|
Trimebutin maleat
|
26.288.000
|
26.288.000
|
0
|
24 tháng
|
|
605
|
Ursodeoxycholic acid
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
606
|
Ursodeoxycholic acid
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
607
|
Otilonium bromid
|
512.000.000
|
512.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
608
|
Rifaximin
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
609
|
Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (Betamethason disodium phosphat)
|
37.622.000
|
37.622.000
|
0
|
24 tháng
|
|
610
|
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
611
|
Dexamethason phosphat
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
612
|
Hydrocortison
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
613
|
Hydrocortison
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
614
|
Methyl prednisolon
|
2.350.000
|
2.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
615
|
Methyl prednisolon
|
738.000.000
|
738.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
616
|
Methyl prednisolon
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
617
|
Methyl prednisolon
|
1.892.750
|
1.892.750
|
0
|
24 tháng
|
|
618
|
Prednisolon
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
619
|
Prednisolon
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
620
|
Triamcinolone acetonide
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
621
|
Progesteron
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
622
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
623
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
624
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
625
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
|
3.450.000.000
|
3.450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
626
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
627
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
|
548.000.000
|
548.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
628
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
629
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
630
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
631
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
632
|
Insulin glargine + Lixisenatide
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
633
|
Acarbose
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
634
|
Acarbose
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
635
|
Acarbose
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
636
|
Empagliflozin
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
637
|
Linagliptin
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
638
|
Metformin hydroclorid
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
639
|
Metformin hydroclorid
|
935.200.000
|
935.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
640
|
Metformin hydroclorid
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
641
|
Metformin hydroclorid
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
642
|
Metformin hydroclorid
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
643
|
Metformin hydroclorid
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
644
|
Metformin hydroclorid
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
645
|
Metformin hydroclorid
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
646
|
Gliclazid
|
5.260.000.000
|
5.260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
647
|
Gliclazid
|
314.400.000
|
314.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
648
|
Gliclazid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
649
|
Gliclazid
|
2.880.000.000
|
2.880.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
650
|
Gliclazid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
651
|
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
652
|
Glimepirid
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
653
|
Glimepirid
|
198.800.000
|
198.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
654
|
Repaglinid
|
2.394.000.000
|
2.394.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
655
|
Repaglinid
|
299.600.000
|
299.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
656
|
Sitagliptin
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
657
|
Sitagliptin
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
658
|
Vildagliptin
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
659
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
2.461.200.000
|
2.461.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
660
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
661
|
Levothyroxin natri
|
23.430.000
|
23.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
662
|
Levothyroxin natri
|
85.600.000
|
85.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
663
|
Levothyroxin natri
|
47.040.000
|
47.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
664
|
Thiamazol
|
114.240.000
|
114.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
665
|
Carbimazol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
666
|
Vasopressin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
667
|
Immunoglobulin
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
668
|
Immunoglobulin
|
280.800.000
|
280.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
669
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
|
348.520.000
|
348.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
670
|
Baclofen
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
671
|
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
|
52.809.300
|
52.809.300
|
0
|
24 tháng
|
|
672
|
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
|
145.814.240
|
145.814.240
|
0
|
24 tháng
|
|
673
|
Eperison hydroclorid
|
128.400.000
|
128.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
674
|
Thiocolchicosid
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
675
|
Atropin sulfat
|
252.000
|
252.000
|
0
|
24 tháng
|
|
676
|
Acyclovir
|
987.000
|
987.000
|
0
|
24 tháng
|
|
677
|
Acetazolamid
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
678
|
Carbomer
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
679
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
|
83.600.000
|
83.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
680
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
|
103.800.000
|
103.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
681
|
Indomethacin
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
682
|
Prednisolon acetat
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
683
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
656.000.000
|
656.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
684
|
Polyethylene Glycol 400 + Propylene Glycol
|
120.200.000
|
120.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
685
|
Natri clorid
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
686
|
Pilocarpin hydroclorid
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
687
|
Proparacain hydroclorid
|
9.451.200
|
9.451.200
|
0
|
24 tháng
|
|
688
|
Tetracain hydroclorid
|
4.504.500
|
4.504.500
|
0
|
24 tháng
|
|
689
|
Brinzolamide + Timolol
|
15.540.000
|
15.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
690
|
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
691
|
Ciprofloxacin
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
692
|
Ofloxacin
|
529.000.000
|
529.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
693
|
Ofloxacin
|
48.890.000
|
48.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
694
|
Moxifloxacin
|
794.000.000
|
794.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
695
|
Moxifloxacin
|
239.988.000
|
239.988.000
|
0
|
24 tháng
|
|
696
|
Tobramycin + Dexamethason
|
25.725.000
|
25.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
697
|
Tobramycin + Dexamethason
|
26.150.000
|
26.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
698
|
Tetracyclin hydroclorid
|
3.486.000
|
3.486.000
|
0
|
24 tháng
|
|
699
|
Betahistin dihydroclorid
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
700
|
Fluticason furoat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
701
|
Fluticason propionat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
702
|
Mometason furoat
|
697.200.000
|
697.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
703
|
Mometason furoat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
704
|
Natri clorid
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
705
|
Naphazolin hydroclorid
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
706
|
Ciprofloxacin
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
707
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
708
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
709
|
Rifamycin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
710
|
Phenazon + Lidocain hydroclorid
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
711
|
Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
712
|
Povidon iod
|
28.254.000
|
28.254.000
|
0
|
24 tháng
|
|
713
|
Povidon iod
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
714
|
Carbetocin
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
715
|
Methylergometrin maleat
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
716
|
Misoprostol
|
1.460.000
|
1.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
717
|
Oxytocin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
718
|
Atosiban
|
121.720.000
|
121.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
719
|
Atosiban
|
30.307.600
|
30.307.600
|
0
|
24 tháng
|
|
720
|
Dung dịch lọc màng bụng:
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O
|
73.395.000
|
73.395.000
|
0
|
24 tháng
|
|
721
|
Dung dịch lọc màng bụng:
Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat
|
1.363.200.000
|
1.363.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
722
|
Dung dịch lọc màng bụng:
Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat
|
174.600.000
|
174.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
723
|
Dung dịch lọc màng bụng:
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O
|
146.790.000
|
146.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
724
|
Dung dịch lọc màng bụng:
Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat
|
4.260.000.000
|
4.260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
725
|
Dung dịch lọc màng bụng:
Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat
|
776.000.000
|
776.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
726
|
Dung dịch lọc màng bụng:
Calci Clorid + Dextrose hydrous + Magie Clorid + Natri Clorid + Natri lactat
|
85.200.000
|
85.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
727
|
Dung dịch lọc màng bụng: Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
|
902.400.000
|
902.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
728
|
Dung dịch lọc màng bụng: Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
|
90.240.000
|
90.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
729
|
Dung dịch lọc máu liên tục: (Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + (Khoang B: Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat)
|
7.700.000.000
|
7.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
730
|
Dung dịch lọc máu liên tục: (1 ngăn chứa: Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) +
(1 ngăn chứa: Natri clorid + Natri hydrogen carbonat)
|
685.000.000
|
685.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
731
|
Amitriptylin hydroclorid
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
732
|
Aripiprazole
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
733
|
Aripiprazole
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
734
|
Escitalopram
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
735
|
Clorpromazin hydroclorid
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
736
|
Clozapin
|
74.720.000
|
74.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
737
|
Donepezil HCl
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
738
|
Donepezil HCl
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
739
|
Etifoxin hydroclorid
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
740
|
Fluoxetin
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
741
|
Haloperidol
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
742
|
Haloperidol
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
743
|
Lemborexant
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
744
|
Levomepromazin
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
24 tháng
|
|
745
|
Paroxetin
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
746
|
Olanzapin
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
747
|
Olanzapin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
748
|
Olanzapin
|
14.970.000
|
14.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
749
|
Quetiapin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
750
|
Quetiapin
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
751
|
Quetiapin
|
178.920.000
|
178.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
752
|
Quetiapin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
753
|
Risperidon
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
754
|
Risperidon
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
755
|
Tofisopam
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
756
|
Tofisopam
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
757
|
Mirtazapin
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
758
|
Mirtazapin
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
759
|
Sertralin
|
1.305.000.000
|
1.305.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
760
|
Sertralin
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
761
|
Sulpirid
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
762
|
Venlafaxin
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
763
|
Venlafaxin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
764
|
Venlafaxin
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
765
|
Acetyl leucin
|
161.420.000
|
161.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
766
|
Acetyl leucin
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
767
|
Acetyl leucin
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
768
|
Acetyl leucin
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
769
|
Choline alfoscerat
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
770
|
Citicolin
|
4.060.000.000
|
4.060.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
771
|
Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
772
|
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
|
1.317.000.000
|
1.317.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
773
|
Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
774
|
Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin
|
3.402.000.000
|
3.402.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
775
|
Galantamin hydrobromid
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
776
|
Panax notoginseng saponins
|
2.887.500.000
|
2.887.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
777
|
Piracetam
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
778
|
Piracetam
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
779
|
Piracetam
|
10.690.000
|
10.690.000
|
0
|
24 tháng
|
|
780
|
Vinpocetin
|
174.720.000
|
174.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
781
|
Vinpocetin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
782
|
Bambuterol hydroclorid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
783
|
Bambuterol hydroclorid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
784
|
Budesonid
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
785
|
Budesonid
|
110.410.500
|
110.410.500
|
0
|
24 tháng
|
|
786
|
Budesonid
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
787
|
Budesonid
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
788
|
Indacaterol + Glycopyrronium
|
209.762.400
|
209.762.400
|
0
|
24 tháng
|
|
789
|
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
|
948.680.000
|
948.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
790
|
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
|
19.374.000
|
19.374.000
|
0
|
24 tháng
|
|
791
|
Ipratropium bromide + Salbutamol
|
335.700.000
|
335.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
792
|
Montelukast
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
793
|
Montelukast
|
113.300.000
|
113.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
794
|
Omalizumab
|
637.676.900
|
637.676.900
|
0
|
24 tháng
|
|
795
|
Salbutamol
|
149.600.000
|
149.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
796
|
Salbutamol
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
797
|
Salbutamol
|
58.905.000
|
58.905.000
|
0
|
24 tháng
|
|
798
|
Salbutamol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
799
|
Fluticason furoat + Umeclidinium + Vilanterol
|
1.068.900.000
|
1.068.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
800
|
Salbutamol
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
801
|
Salbutamol
|
805.000.000
|
805.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
802
|
Salbutamol
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
803
|
Terbutalin sulfat
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
804
|
Eprazinon dihydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
805
|
Ambroxol hydroclorid
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
806
|
Ambroxol hydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
807
|
Ambroxol hydroclorid
|
229.320.000
|
229.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
808
|
Acetylcystein
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
809
|
Acetylcystein
|
79.700.000
|
79.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
810
|
Carbocistein
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
811
|
Kali clorid
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
812
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
813
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
814
|
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
815
|
L-Alanin + L-Arginin + Amino-acetic acid (Glycin) + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + Acetylcystein + L-Malic acid + Acid acetic 99%
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
816
|
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin +
L-Methionin + L-Phenylalamin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
817
|
L-Tyrosin + Acid L-Aspartic + Aicd L-Glutamic + L-Serine + L-Histidin + L-Prolin + L-Threonin + L-Phenylalanin + L-Isoleucin + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Trytophan + L-Cystein
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
818
|
L-Arginin HCl + L-Histidin.HCl.H2O + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + Glycin + L-Lysin HCl + L-Trytophan + L-Leucine + L-Isoleucin + L-Prolin + L-Serin + L-Alanin + L-Cystein.HCl.H2O
|
1.248.000.000
|
1.248.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
819
|
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine
|
3.492.000.000
|
3.492.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
820
|
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
821
|
Calci clorid dihydrat
|
34.720.000
|
34.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
822
|
Glucose
|
48.900.000
|
48.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
823
|
Glucose
|
6.820.000
|
6.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
824
|
Glucose
|
661.500.000
|
661.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
825
|
Glucose
|
754.400.000
|
754.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
826
|
Glucose
|
359.350.000
|
359.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
827
|
Glucose
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
828
|
Kali clorid
|
310.400.000
|
310.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
829
|
Kali clorid
|
26.340.000
|
26.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
830
|
Magnesi sulfat
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
831
|
Mannitol
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
832
|
Natri clorid
|
369.600.000
|
369.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
833
|
Natri clorid
|
44.520.000
|
44.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
834
|
Natri clorid
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
835
|
Natri clorid
|
2.670.000.000
|
2.670.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
836
|
Natri clorid
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
837
|
Natri clorid
|
1.148.800.000
|
1.148.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
838
|
Natri clorid
|
1.874.250.000
|
1.874.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
839
|
Natri clorid
|
3.489.200.000
|
3.489.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
840
|
Natri clorid
|
1.418.520.000
|
1.418.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
841
|
Nước cất pha tiêm
|
33.900.000
|
33.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
842
|
Nhũ dịch lipid
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
843
|
Dầu đậu nành tinh chế + Triglycerid mạch trung bình + Dầu oliu tinh chế + Dầu cá tinh chế
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
844
|
Acid amin + Glucose + Lipid
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
845
|
Acid amin + Glucose + Lipid
|
3.915.000.000
|
3.915.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
846
|
Acid amin + Glucose + Lipid
|
3.318.000.000
|
3.318.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
847
|
Acid amin + Glucose + Lipid
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
848
|
Acid amin + Glucose + Lipid
|
3.280.000.000
|
3.280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
849
|
Acid amin + Glucose + Lipid
|
2.065.000.000
|
2.065.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
850
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat +
Calci clorid.2H20
|
798.400.000
|
798.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
851
|
Dextrose khan +
Natri clorid +
Kali clorid +
Natri lactat +
Calci clorid 2H2O
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
852
|
Nước cất pha tiêm
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
853
|
Nước cất pha tiêm
|
137.600.000
|
137.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
854
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
855
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
856
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
558.600.000
|
558.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
857
|
Calcium-2-oxo-3-phenylpropionat + Calcium-3-methyl-2-oxobutyrat + Calcium-3-methyl-2-oxovalerat + Calcium-4-methyl-2-oxovalerat + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-Histidin + L-Lysin acetat + L-Tyrosin + L-Threonin + L-Tryptophan + Calci toàn phần + Nitơ toàn phần
|
68.940.000
|
68.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
858
|
Calcitriol
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
859
|
Mecobalamin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
860
|
Mecobalamin
|
363.830.000
|
363.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
861
|
Mecobalamin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
862
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
863
|
Vitamin B1
|
13.965.000
|
13.965.000
|
0
|
24 tháng
|
|
864
|
Vitamin B1
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
865
|
Vitamin B1 +
Vitamin B6 +
Vitamin B12
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
866
|
Vitamin B1 +
Vitamin B6 +
Vitamin B12
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
867
|
Vitamin B1 +
Vitamin B6 +
Vitamin B12
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
868
|
Vitamin B1 +
Vitamin B6 +
Vitamin B12
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
869
|
Vitamin B6
|
49.200.000
|
49.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
870
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
871
|
Vitamin B12
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
872
|
Vitamin E
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
873
|
Vitamin E
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
874
|
Vitamin K
|
24.850.000
|
24.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
875
|
Cefprozil
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
876
|
Alpha chymotrypsin
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
877
|
Phloroglucinol dihydrate
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
878
|
Simethicon + Dill oil
+ fennel oil
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
879
|
Almagat
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
880
|
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
881
|
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
|
13.986.000
|
13.986.000
|
0
|
24 tháng
|
|
882
|
Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
157.000.000
|
157.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
883
|
Dapoxetin
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
884
|
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
|
83.475.000
|
83.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
885
|
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
886
|
Pembrolizumab
|
4.652.587.200
|
4.652.587.200
|
0
|
24 tháng
|
|
887
|
Testosterone
|
35.483.500
|
35.483.500
|
0
|
24 tháng
|
|
888
|
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
889
|
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
890
|
Dị nguyên chiết xuất từ lông chó
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
891
|
Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
892
|
Dị nguyên chiết xuất từ bột mì
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
893
|
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
894
|
Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Aspergillus fumigatus
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
895
|
Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Alternaria alternata
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
896
|
Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
897
|
Dị nguyên chiết xuất từ gián Mỹ Periplaneta Americana
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
898
|
Dị nguyên chiết xuất từ lạc
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
899
|
Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
900
|
Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
901
|
Dị nguyên chiết xuất từ thịt gà
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
902
|
Dị nguyên chiết xuất từ cá ngừ
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
903
|
Dị nguyên chiết xuất từ mực ống
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
904
|
Dị nguyên chiết xuất từ phấn hoa của cỏ dại (Dactylis, Lolium, Phleum, Poa)
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
905
|
Histamine dihydrochloride (Positive control)
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
906
|
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae
50%)
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
907
|
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae
50%)
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
908
|
Anifrolumab
|
391.020.000
|
391.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
909
|
Tezepelumab
|
564.127.200
|
564.127.200
|
0
|
24 tháng
|
|
910
|
Guselkumab
|
365.710.970
|
365.710.970
|
0
|
24 tháng
|
|
911
|
Durvalumab
|
5.024.457.000
|
5.024.457.000
|
0
|
24 tháng
|
|
912
|
Indocyanine Green
|
369.696.600
|
369.696.600
|
0
|
24 tháng
|
|
913
|
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrat + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol + DL alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol + Riboflavin + Pyridoxine hydroclorid + Nicotinamide
|
1.413.090.000
|
1.413.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
914
|
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
|
860.000.000
|
860.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
915
|
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
|
678.399.200
|
678.399.200
|
0
|
24 tháng
|
|
916
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
917
|
Dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) + Dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
918
|
Dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) + Dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
"Ngay từ đầu chúng ta không nên mặc định suy nghĩ của mình lên người khác và cũng đừng áp đặt suy nghĩ hay lời nói của người khác lên mình. Một lời nói tưởng chừng như rất bình thường nhưng cũng có thể trở thành con dao đâm sâu vào trái tim của ai đó… "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: Hǎngri Bácbuýt (Henri Barbusse) là nhà vǎn Pháp, người giữ vai trò tiên phong trong việc tuyên truyền và phát triển tư tưởng vǎn học theo hướng thực hiện xã hội chủ nghĩa ở Pháp, sinh ngày 18-5-1873. Ông là người nhiệt thành ca ngợi cách mạng tháng Mười Nga. Nǎm 1923 ông ra nhập Đảng Cộng sản Pháp. Các tiểu thuyết và truyện ký của ông có :"Những người van nài", "Địa ngục", "Khói lửa", "Ánh sáng", "Xiềng xích", "Stalin"... trong số này tiểu thuyết "Khói lửa" được coi là viên gạch đặt nền móng cho vǎn học xã hội chủ nghĩa Pháp. Lê-nin khi nói về giá trị vǎn chương Bacbuýt đã nhận định: Ta có thể xem tiểu thuyết "Khói lửa" và "Ánh sáng" là những khẳng định đặc biệt rõ rệt về sự phát triển ý thức cách mạng của quần chúng đang diễn ra ở khắp nơi..." Bacbuýt được mời đi thǎm Liên Xô và qua đời tại Mátxcơva vào ngày 30-8-1935.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN E đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN E đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.