Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, đổ đi |
1.2319 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 10 tấn |
12.319 |
10m³ |
||
3 |
Đào nền đường trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III, tận dụng để đắp |
38.8135 |
100m3 |
||
4 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, đất thừa đổ đi |
16.5393 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 10 tấn |
165.393 |
10m³ |
||
6 |
Đào nền đường cũ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV, đổ đi |
0.8864 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 10 tấn |
8.864 |
10m³ |
||
8 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II, đổ đi |
46.7266 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 10 tấn |
467.266 |
10m³ |
||
10 |
Đắp nền đường + bù dọn quan bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
34.3482 |
100m3 |
||
11 |
Lu xử lý nền đào, vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,95 |
8.4608 |
100m2 |
||
12 |
Lu xử lý nền đào, độ chặt Y/C K = 0,98 |
138.4785 |
100m2 |
||
13 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới CPDD loại 2 Dmax37.5 |
47.5276 |
100m3 |
||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, CPDD loại 1 Dmax25 |
22.5952 |
100m3 |
||
15 |
Sản xuất, bê tông nhựa hạt trung (C19) bằng trạm trộn 80T/h |
24.3975 |
100tấn |
||
16 |
Sản xuất, bê tông nhựa hạt mịn (C12.5) bằng trạm trộn 80T/h |
22.8948 |
100tấn |
||
17 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T |
47.2923 |
100tấn |
||
18 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) bù vênh, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm |
25.2788 |
100m2 |
||
19 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
173.7341 |
100m2 |
||
20 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
173.7341 |
100m2 |
||
21 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
146.796 |
100m2 |
||
22 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
146.796 |
100m2 |
||
23 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm |
11 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 70x70cm |
9 |
cái |
||
25 |
Sơn vạch gờ giám tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm |
93.5 |
m2 |
||
26 |
Sơn phân làn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm |
646.44 |
m2 |
||
27 |
Sơn chỉ hướng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm |
11.64 |
m2 |
||
28 |
Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB40 |
264.23 |
m3 |
||
29 |
Lát vỉa hè bằng đá KT 30x60x3cm |
3300.4 |
m2 |
||
30 |
Bó vỉa thẳng hè, đường bằng bằng đá KT (23x26x100)cm, |
1969.13 |
m |
||
31 |
Vữa xi măng mác 75 dày 2cm đệm bó vỉa + rãnh đan |
511.97 |
m2 |
||
32 |
Bốc xếp lên đá lát vỉa hè bằng thủ công |
18.34 |
1000v |
||
33 |
Bốc xếp xuống đá ống gạch vỉa hè bằng thủ công |
18.34 |
1000v |
||
34 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn |
26.73 |
10 tấn |
||
35 |
Bốc xếp đá vỉa có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên |
1969.13 |
1 cấu kiện |
||
36 |
Bốc xếp đá vỉa có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống |
1969.13 |
1 cấu kiện |
||
37 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn |
32.48 |
10 tấn |
||
38 |
Bê tông móng bó vỉa + đan rãnh M150, đá 2x4 đổ tại chổ dày 10cm |
120.12 |
m3 |
||
39 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
73.05 |
m3 |
||
40 |
Ván khuôn bê tông rãnh đan + móng bó vỉa |
6.4981 |
100m2 |
||
41 |
Bê tông bó hè M200, đá 1x2, PCB40 |
36.55 |
m3 |
||
42 |
Đá dăm cát điệm bó hè |
36.55 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn móng bó hè |
7.3094 |
100m2 |
||
44 |
Đá dăm cát đệm hố trồng cây |
7.25 |
m3 |
||
45 |
Bê tông hố trồng cây M200, đá 1x2, PCB40 |
14.5 |
m3 |
||
46 |
Ván khuôn hố trồng cây |
2.9 |
100m2 |
||
47 |
Trồng cây sao đen kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m; chiều cao cây từ 3,5-4m; đường kính D>=8cm |
184 |
cây |
||
48 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn |
184 |
1 cây/90 ngày |
||
49 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất III |
3.1472 |
100m3 |
||
50 |
Đá dăm cát đệm dày 10cm |
14.78 |
m3 |