Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
THÁO GỠ HỆ THỐNG BUSWAY HIỆN HỮU [Phần nhân công tháo gỡ hệ thống BUSWAY hiện hữu (bao gồm tất cả vật liệu phụ, chi phí gián tiếp, chi phí chung, lợi nhuận, VAT 8%, …)] |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Busway loại 1000A Trục A - Block A1 Busway 1000A, 3P4W (100%N) + 50%E: |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Thanh dẫn busway nhôm - Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
86.79 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Tủ lấy điện MCCB 3P-200A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Co busway 400x1355mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Co busway 700x410mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Co busway 400x410x1295mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Bộ kết nối tủ điện kết hợp co busway dài 410x405mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Nắp chụp đầu cuối |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Giá đỡ lò xo/cố định |
23 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Kẹp giá đỡ trục ngang |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Nhân công tháo dỡ lỗ thông tầng |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Busway loại 1000A Trục B - Block A1 Busway 1000A, 3P4W (100%N) + 50%E: |
Theo quy định tại Chương V |
|||
14 |
Thanh dẫn busway nhôm - Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
123.52 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Tủ lấy điện MCCB 3P-200A-loại 3P4W (100%N) + 50%E |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Co busway 350x400mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Co busway 990x685mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Co busway 400x280mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Co busway 410x1295mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Bộ kết nối tủ điện kết hợp co busway dài 405x405mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Nắp chụp đầu cuối (End closer) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Giá đỡ lò xo/cố định (Spring/Rigid hanger) |
23 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Kẹp giá đỡ trục ngang |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Nhân công tháo dỡ lỗ thông tầng |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
CUNG CẤP HỆ THỐNG BUSWAY [Phần chi phí vật tư thiết bị B cấp (bao gồm tất cả chi phí gián tiếp, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ, VAT 8% , …..)] |
Theo quy định tại Chương V |
|||
26 |
Busway loại 1000A Trục A - Block A1 Busway 1000A, 3P4W (100%N) + 50%E: |
Theo quy định tại Chương V |
|||
27 |
Thanh dẫn busway nhôm - Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
86.79 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Tủ lấy điện MCCB 3P-200A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Co busway 400x1355mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Co busway 700x410mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Co busway 400x410x1295mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Bộ kết nối tủ điện kết hợp co busway dài 410x405mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Nắp chụp đầu cuối |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Giá đỡ lò xo/cố định |
23 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Kẹp giá đỡ trục ngang |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Busway loại 1000A Trục B - Block A1 Busway 1000A, 3P4W (100%N) + 50%E: |
Theo quy định tại Chương V |
|||
37 |
Thanh dẫn busway nhôm - Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
123.52 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Tủ lấy điện MCCB 3P-200A- loại 3P4W (100%N) + 50%E |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Co busway 350x400mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Co busway 990x685mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Co busway 400x280mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Co busway 410x1295mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Bộ kết nối tủ điện kết hợp co busway dài 405x405mm- Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Nắp chụp đầu cuối (End closer) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Giá đỡ lò xo/cố định (Spring/Rigid hanger) |
23 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Kẹp giá đỡ trục ngang |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
LẮP ĐẶT LẠI HỆ THỐNG BUSWAY [Phần lắp đặt lại hệ thống BUSWAY (bao gồm tất cả chi phí vật liệu phụ, chi phí gián tiếp, chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, VAT 8% , ...) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
48 |
Busway loại 1000A Trục A - Block A1 Busway 1000A, 3P4W (100%N) + 50%E: |
Theo quy định tại Chương V |
|||
49 |
Thanh dẫn busway nhôm - Al -1000A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
86.79 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Tủ lấy điện MCCB 3P-200A loại 3P4W (100%N) + 50%E |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |