Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy in A4 70GSM |
89 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
2 |
Giấy in A3 70GSM |
23 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
3 |
Mực máy in Canon 2900 |
25 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
4 |
Mực máy in Laser 3500 Printer Toner |
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
5 |
Bìa A4 160 gsm |
17 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
6 |
Máy tính |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
7 |
Vở |
403 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
8 |
Bút mực nước |
195 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
9 |
Bút ký |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
10 |
Cặp trình ký |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
11 |
Kẹp giấy |
55 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
12 |
Hộp đựng tài liệu |
68 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
13 |
Giấy tập |
230 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
14 |
Thước kẻ |
106 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
15 |
Bút bi |
443 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
16 |
Cuốc |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
17 |
Xẻng |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
18 |
Dao phát |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
19 |
Cuốc chim |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
20 |
Găng tay vải bạt |
280 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
21 |
Găng tay vải sợi |
349 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
22 |
Khẩu trang |
343 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
23 |
Bảng khung nhôm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
24 |
Bút trình chiếu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
25 |
Dập ghim |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
26 |
Dập ghim |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
27 |
Kim bấm |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
28 |
Kim bấm |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
29 |
Bàn phím máy tính |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
30 |
Chuột máy tính |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
31 |
Bộ lưu điện |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
32 |
Chổi cọ |
86 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
33 |
Chổi chít |
85 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
34 |
Chổi lông gà |
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
35 |
Khoá cầu ngang |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
36 |
Giấy vẽ A0 |
51 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
37 |
Giấy niêm phong |
4 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
38 |
Giẻ lau |
52 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
39 |
Sổ bìa cứng |
180 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
40 |
Ắc quy |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
41 |
Ắc quy |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
42 |
Cào 3 răng |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
43 |
Dây dứa |
32 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
44 |
Vòi, loa phụt bình CC MFZ4 |
98 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
45 |
Vòi, loa phụt bình CC MT35 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
46 |
Dây thít 0,5m |
0.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
47 |
Ke khoá |
110 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
48 |
Ke khoá |
245 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
49 |
Đinh 3 cm |
65 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
|
50 |
Đinh 4 cm |
62 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KV2 |
01 ngày |
03 ngày |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt, cài đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |