Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy tính để bàn |
55 |
bộ |
Máy tính được sản xuất trên dây chuyền công nghiệp đạt tiêu chuẩn: + Chứng nhận Hệ thống QLCL ISO 9001:2015; + Chứng nhận Hệ thống QLMT ISO 14001:2015; Công bố Hợp Quy QCVN 118:2018/BTTTT; Màn hình đạt chuẩn hiệu suất năng lượng TCVN 9508:2012. Windows 11 Pro bản quyền tích hợp.
(Intel® Core™ i3-10100 Processor 3.6 GHz (up to 4.3 GHz), 6MB Cache, 4 Core 8 Thread, Socket FCLGA1200 (Comet Lake) Intel® H510 Chipset + Intel® Socket LGA1200 for 11th Gen Intel® Core™ processors & 10th Gen Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® Processors*; + Bộ nhớ mở rộng: 2 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 3200(OC)/2933/2800/2666/2400/2133 MHz Non-ECC; + Khe cắm mở rộng: 1 x PCIe 4.0/3.0 x16 (x16 mode), 1 x PCIe 3.0 x1; + Cổng kết nối phía sau: 2 x USB 3.2, 2 x USB 2.0, 1 x PS/2 Keyboard, 1 x PS/2 Mouse, 1 x D-Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x LAN (RJ45), 3 x Audio jack(s); + Cổng kết nối bên trong: 4 x SATA 6Gb/s, 1 x USB 3.2, 2 x USB 2.0, 1 x COM, 1 x TPM, 1 x LPT, 1 x Clear CMOS; 4GB DDR4 Bus 2666Mhz; SSD 256GB; Không DVD; 1 x Realtek 1Gb Ethernet; Intel® UHD Graphics 630; Realtek ALC897 7.1 Surround Sound High Definition Audio CODEC*; Case SingPC - ATX550W, 1 đầu cắm âm thanh ở mặt trước, 1 x USB 3.0, 2 x USB 2.0 ; (Kích thước: Dài 30cm x Rộng 19cm x Cao 38,1cm), Kiểu dáng: có tay xách; Bàn phím - Chuột quang SingPC cổng USB (Đồng bộ thương hiệu với máy tính); SingPC 19.5" LED - công nghệ Less Blue Light; Kích cỡ màn hình: 19.5" (Rộng: 46.5cm x Cao: 27.6cm x Dày: 4cm). Độ sáng: 250 cd/m². Tỷ lệ tương phản: 20.000.000:1 (DCR). Thời gian đáp ứng: 5 ms. Góc nhìn: R/L 170(Typ.), U/D 160(Typ.). Độ phân giải: 1600*900@60Hz. Hỗ trợ màu: 16.7M. Tích hợp loa: công suất 6W (2x3W). Cổng kết nối: VGA, HDMI, audio out; Nguồn điện: Input AC 100-240V, Output 12V=2.5A, công suất tiêu thụ 30W, công suất (chế độ chờ) ≤0.5W. (Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên)
|
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
2 |
Máy tính xách tay |
13 |
chiếc |
Bộ VXL: Core i3 thế hệ 11 hoặc mới hơn. Cạc đồ họa: Intel Graphics. Bộ nhớ: 8Gb. Ổ cứng: 256GB M.2 SSD. Màn hình: 14.0Inch. (Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên) |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
3 |
Máy scan 2 mặt tốc độ cao |
9 |
chiếc |
Cảm biến hình ảnh: 1/2.7“ CMOS sensor. Độ phân giải: 2Mp. Chuẩn nén hình ảnh: Ultra 265, H.265, H.264. Luồng video: 1920*1080/ 704*576/ 352*288@25fps. Loại ống kính: Cố định,. tiêu cự: 4.0mm, góc quan sát: H: 86.5ᵒ, V: 44.1ᵒ, O: 106.4ᵒ.Hồng ngoại tầm hoạt động hồng ngoại: 30m.Tính năng: DWDR, chống nhiễu 2D/3D NR, phát hiện chuyển động. Tiêu chuẩn ngoài trời: IP67. Nguồn cấp: 12VDC/PoE. (Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên) |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
4 |
Đầu ghi hình 08 kênh |
3 |
chiếc |
Băng thông: 40Mbps. Chuẩn nén hình ảnh: Ultra 265, H.265, H.264. Ghi hình với độ phân giải: 1080p/960p/720p. Xem trực tiếp / Xem lại: 1080p/960p/720p. Kết nối mạng: Hỗ trợ 1 cổng RJ45 10/100M- Ethernet. Hỗ trợ đầu ra HDMI: 1920x1080p. Hỗ trợ đầu ra VGA: 1920x1080p. Lưu trữ: 1 cổng SATA, hỗ trợ ổ cứng 6TB
Các chế độ hoạt động: Xem trực tiếp, Ghi hình, Xem lại, Sao lưu dữ liệu.
. Hỗ trợ kết nối: Hỗ trợ Onvif. Tên miền HUDDNS miễn phí.Kết nối Cloud Server Việt Nam (App: Hu-Viewer). Nguồn vào: 12V DC
HDD : 1TB
(Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên)
|
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
5 |
Switch 9 Port |
3 |
chiếc |
9-Port Gigabit Smart POE Switch, 9 Gigabit RJ45 Ports including 8 PoE/POE+ Ports,120W PoE power budget, Desktop Steel Case.
(Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên)
|
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
6 |
Camera Full HD hồng ngoại |
18 |
chiếc |
Cảm biến hình ảnh: 1/2.7“ CMOS sensor. Độ phân giải: 2Mp. Chuẩn nén hình ảnh: Ultra 265, H.265, H.264. Luồng video: 1920*1080/ 704*576/ 352*288@25fps. Ống kính. Loại ống kính: Cố định. Tiêu cự: 4.0mm. Góc quan sát: H: 86.5ᵒ, V: 44.1ᵒ, O: 106.4ᵒ.Hồng ngoại: Tầm hoạt động hồng ngoại: 30m.Tính năng:. DWDR, chống nhiễu 2D/3D NR. Phát hiện chuyển động. Tiêu chuẩn ngoài trời: IP67. Nguồn cấp: 12VDC/PoE. (Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên) |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
7 |
Cáp Cat5e |
850 |
m |
Lõi đồng, vỏ nhựa PVC. (Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên) |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
8 |
Màn hình TIVI 32 inch |
3 |
chiếc |
Kích thước màn hình 32 inch. Độ phân giải HD (1366 x 768px). Cổng AV Cổng Composite. Cổng HDMI 2 cổng. Cổng USB 1 cổng. (Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên) |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
9 |
Ghen điện |
350 |
m |
Ghen ống cứng |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
10 |
Hạt mạng Ugreen |
1 |
hộp |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
||
11 |
Dây diện 2x1,5mm |
100 |
m |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
||
12 |
Ổ cắm đôi + mặt + nhân |
3 |
chiếc |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
||
13 |
Nhân công |
12 |
công |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
||
14 |
Switch 16 cổng |
15 |
chiếc |
16-Port 10/100/1000 Mbps Desktop Switch
PORT:16× 10/100/1000 Mbps RJ45 Ports
Vỏ sắt
(Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên)
|
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
15 |
Accepoint Wifi |
15 |
chiếc |
Bộ định tuyến không dây Gigabit băng tần kép 300M (phiên bản nâng cao), chip cấp doanh nghiệp, truy cập băng thông rộng Gigabit, CPU siêu phân luồng lõi kép, hỗ trợ NAT phần cứng, không dây: băng tần kép 1267Mbps, có dây: 4 cổng Gigabit Ethernet bao gồm 1WAN + 3LAN, 802.11ac Wave2, công nghệ mạng Reyee Mesh độc quyền cho đa thiết bị, hỗ trợ chuyển vùng liền mạch Wi-Fi, được trang bị công nghệ chuyển tiếp NAT phần cứng thông minh, quản lý thông qua Ứng dụng Ruijie Cloud trên điện thoại di động.
(Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên)
|
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
16 |
Cáp Cat5e |
2400 |
m |
lõi đồng, vỏ nhựa PVC. (Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên) |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
17 |
Tủ mạng 6u |
6 |
chiếc |
Kích thước: Cao 320* Rộng 550 * Sâu 400(mm)
Kết cấu: Dạng treo tường
Màu sắc: Màu đen sần hoặc Ghi sần
Cánh trước: Cửa đột lỗ lưới hoặc dạng mica
Tải trọng: 15kg
(Đảm bảo yêu cầu về thông số kỹ thuật tương đương trở lên)
|
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
|
18 |
Ghen điện 4x16 |
1500 |
m |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
||
19 |
Hạt mạng Ugeren (50 chiếc/ hộp) |
3 |
hộp |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
||
20 |
Dây điện 2x1,5mm |
450 |
m |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
||
21 |
Ổ cắm đôi + mặt ổ + nhân Rj45 |
6 |
chiếc |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |
||
22 |
Nhân công |
48 |
công |
Vĩnh Phúc |
10 |
10 |