Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tư vấn Công nghệ, Thiết bị và Kiểm định Xây dựng - CONINCO | Tư vấn lập, thẩm tra, thẩm định hồ sơ thiết kế, dự toán;Tư vấn lập, thẩm định E-HSMT;Tư vấn đánh giá E-HSDT; thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu |
BẢNG DỮ LIỆU
| E-CDNT 1.1 | Công ty Cổ phần Tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng - CONINCO |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm thiết bị Mua sắm thiết bị giáo dục Trường mầm non Đại Bái năm 2021 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu và các nguồn vốn khác |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Các hồ sơ, tài liệu theo yêu cầu của E-HSMT để chứng minh năng lực, kinh nghiệm của nhân sự thực hiện gói thầu. - Cam kết của nhà thầu về việc cung cấp đầy đủ các giấy tờ, tài liệu chứng minh nguồn gốc xuất xứ, chất lượng (Giấy chứng nhận xuất xứ (CO), Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) của hàng hóa đối với hàng hóa nhập khẩu hoặc Giấy chứng nhận xuất xưởng đối với hàng hóa trong nước) không bao gồm vật tư tiêu hao. - Cam kết của nhà thầu về việc các vật tư, thiết bị, máy móc cung cấp cho gói thầu là mới 100% và được sản xuất từ năm 2020 trở lại đây. - Biên bản khảo sát hiện trường của gói thầu có xác nhận của Chủ đầu tư. - Bản gốc hoặc Bản sao công chứng, chứng thực các hợp đồng tương tự mà nhà thầu kê khai và các văn bản tài liệu liên quan đến hợp đồng: Xác nhận của Chủ đầu tư về việc Nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ (hoặc hoàn thành phần lớn) hợp đồng hoặc Biên bản nghiệm thu hoàn thành (đối với hợp đồng đã hoàn thành) hoặc Bản nghiệm thu thanh toán có xác nhận của chủ đầu tư về giá trị công việc hoàn thành (đối với hợp đồng hoàn thành phần lớn) hoặc các tài liệu hợp pháp khác chứng minh được phần công việc mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn) hợp đồng |
| E-CDNT 10.2(c) | + Nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc catalogue hàng hóa, thiết bị của 02 thiết bị chính mà Nhà thầu dự kiến cung cấp cho gói thầu này (máy chiếu, màn hình hiển thị) để chứng minh đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật của HSMT. Đối với tài liệu nằm ngoài hai ngôn ngữ Tiếng Việt và tiếng Anh thì phải dịch thuật về tiếng Việt. + Nhà thầu phải cam kết khi cung cấp hàng hóa phải có giấy chứng nhận xuất xứ (CO), Giấy chứng nhận chất lượng (CQ), đối với hàng hóa nhập khẩu. + Có cam kết về bảo hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật của nhà thầu.. + Có cung cấp tài liệu và tổ chức hướng dẫn vận hành, đào tạo chuyển giao công nghệ cho bên sử dụng. + Trường hợp, trong HSDT, Nhà thầu không gửi kèm các tài liệu nêu tại Mục 1 CDNT 10.2 (c) thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình đầy đủ các tài liệu cho Chủ đầu tư. - Tất cả hàng hoá và dịch vụ được cung cấp theo cho gói có cam kết nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, hợp pháp và có giấy chứng nhận xuất xứ, tuân thủ các quy định của Pháp luật hiện hành. |
| E-CDNT 12.2 | - Giá chào thầu đã bao gồm đầy đủ các loại phí, lệ phí, thuế và chi phí liên quan (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV]. |
| E-CDNT 14.3 | Thời hạn sử dụng dự kiến của hàng hóa (để yêu cầu phụ tùng thay thế, dụng cụ chuyên dùng…): từ 12 tháng. |
| E-CDNT 15.2 | - Nhà thầu phải cung cấp cam kết hỗ trợ dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng, bảo hành, bảo trì của hãng hoặc nhà sản xuất 02 thiết bị chính (máy chiếu và màn hình hiển thị). - Bản sao công chứng, chứng thực bằng cấp chuyên môn của nhân sự mà nhà thầu đề xuất. - Bản gốc cam kết tín dụng của tổ chức tín dụng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam trong trường hợp nhà thầu chứng minh yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu bằng cam kết tín dụng. - Bản sao công chứng, chứng thực các hợp đồng tương tự mà nhà thầu kê khai theo Mẫu và bản sao công chứng, chứng thực các văn bản tài liệu liên quan đến hợp đồng (xác nhận của Bên A về việc thực hiện hợp đồng hoặc biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình hoặc hạng mục công trình đưa vào sử dụng hoặc biên bản thanh lý hợp đồng). |
| E-CDNT 16.1 | 60 ngày |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 25.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 16.2 | Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi) |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
PHẠM VI CUNG CẤP
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ĐỒ DÙNG | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 2 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 25 ô | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 3 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 4 | Ghế giáo viên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 5 | Đàn organ Casio | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 6 | Giá để đồ chơi và học liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 7 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 8 | Bóng nhỏ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 190 | Quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 9 | Bóng to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80 | Quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 10 | Gậy thể dục nhỏ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 675 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 11 | Gậy thể dục to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 12 | Vòng thể dục nhỏ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 675 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 13 | Vòng thể dục to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 14 | Bập bênh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 15 | Cổng chui | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 108 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 16 | Cột ném bóng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 17 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 18 | Hộp thả hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 19 | Lồng hộp vuông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 20 | Lồng hộp tròn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 21 | Bộ xâu hạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 22 | Bộ xâu dây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 23 | Bộ búa cọc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 24 | Búa 3 bi 2 tầng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 25 | Các con kéo dây có khớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 26 | Bộ tháo lắp vòng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 27 | Bộ xây dựng trên xe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 28 | Hàng rào nhựa (Hàng rào nhỏ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 29 | Bộ rau, củ, quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 30 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 31 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 32 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 33 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 34 | Tranh ghép các con vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 35 | Tranh ghép các loại quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 36 | Đồ chơi nhồi bông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 37 | Đồ chơi với cát | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 38 | Bảng quay 2 mặt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 39 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 40 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 41 | Tranh các phương tiện giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 42 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 43 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 44 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 45 | Lô tô các loại quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 46 | Lô tô các con vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 47 | Lô tô các phương tiện giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 48 | Lô tô các loài hoa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 49 | Con rối | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 50 | Khối hình to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 108 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 51 | Khối hình nhỏ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 52 | Búp bê bé trai cao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | Con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 53 | Búp bê bé trai thấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | Con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 54 | Búp bê bé gái cao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | Con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 55 | Búp bê bé gái thấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | Con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 56 | Bộ đồ chơi nấu ăn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 57 | Bộ bàn ghế giường tủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 58 | Bộ dụng cụ bác sĩ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 59 | Giường búp bê | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 60 | Xắc xô to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 61 | Xắc xô nhỏ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 62 | Phách gõ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Đôi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 63 | Trống cơm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 64 | Xúc xắc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 65 | Trống con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 66 | Đất nặn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 640 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 67 | Bút sáp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 675 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 68 | Phấn vẽ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 675 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 69 | Bút chì màu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 675 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 70 | Bảng con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 190 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 71 | Bộ tranh nhận biết, tập nói, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 72 | Bàn chải đánh răng trẻ em | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 98 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 73 | Mô hình hàm răng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 47 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 74 | Nguyên liệu để đan tết | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 75 | Kéo thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 525 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 76 | Kéo văn phòng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 77 | Bút chì đen | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 525 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 78 | Giấy màu túi to | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 280 | túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 79 | Bộ dinh dưỡng 1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 80 | Bộ dinh dưỡng 2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 81 | Bộ dinh dưỡng 3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 82 | Bộ dinh dưỡng 4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 83 | Hàng rào lắp ghép lớn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51 | Túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 84 | Ghép nút lớn (loại đẹp) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 61 | Túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 85 | Tháp dinh dưỡng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | Tờ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 86 | Bộ xếp hình trên xe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 87 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 88 | Gạch xây dựng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | Thùng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 89 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 90 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 91 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 92 | Bộ động vật biển | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 93 | Bộ động vật sống trong rừng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 94 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 95 | Bộ côn trùng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 96 | Kính lúp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 97 | Phễu nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 98 | Bể chơi với cát và nước hình con vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 99 | Bộ làm quen với toán 3T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 100 | Bộ hình học phẳng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 280 | Túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 101 | Tranh các loại hoa, quả, củ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 102 | Tranh các con vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 103 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 104 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 105 | Hộp thả hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 106 | Bàn tính học đếm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 44 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 107 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 108 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 109 | Màu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 425 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 110 | Bút lông các cỡ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 111 | Dập ghim | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 112 | Bìa các màu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 850 | Tờ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 113 | Giấy trắng A0 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 850 | Tờ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 114 | Kẹp sắt các cỡ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 170 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 115 | Dập lỗ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 116 | Súng bắn keo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 117 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 126 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 118 | Lịch của trẻ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 119 | Vòng thể dục cho giáo viên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 120 | Bộ chun học toán | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 121 | Ghế băng thể dục | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 122 | Bục bật sâu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 123 | Bộ xâu dây tạo hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 124 | Lô tô dinh dưỡng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 125 | Bộ luồn hạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 65 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 126 | Bộ lắp ghép xếp hình XD chữ X | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 127 | Bộ đồ chơi gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 128 | Bộ tranh cảnh báo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 129 | Bộ ghép hình hoa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 130 | Bộ lắp ráp nút tròn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 131 | Hàng rào nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 132 | Bộ XH xây dựng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 133 | Bộ lắp ráp xe lửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 134 | Bộ động vật nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 135 | Nam châm F20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51 | Vỉ/hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 136 | Cân thăng bằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 137 | Bộ làm quen với toán 4T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 90 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 138 | Đồng hồ lắp ráp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 139 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 140 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh Gồm 20 tranh giới thiệu các lệ hội, danh lam, thắng cảnh trên đất nước Việt Nam. In 4 màu trên giấy Couche KT 31x42 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 141 | Bộ sa bàn giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 142 | Lô tô động vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 165 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 143 | Lô tô thực vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 165 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 144 | Lô tô phương tiện giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 165 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 145 | Lô tô đồ vật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 165 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 146 | Tranh số lượng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Tờ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 147 | Đomino học toán | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 148 | Bộ chữ số và số lượng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 90 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 149 | Lô tô hình và số lượng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 90 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 150 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 151 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 152 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 153 | Lịch của bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 154 | Bộ chữ và số | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 155 | Bộ trang phục Công an | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 156 | Bộ trang phục Bộ đội | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 157 | Bộ trang phục Bác sỹ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 158 | Bộ trang phục nấu ăn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 159 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 160 | Bóng F10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70 | Quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 161 | Bóng F15 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42 | Quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 162 | Đồ chơi Bowling | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 163 | Dây thừng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 164 | Bộ xếp hình xây dựng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 165 | Bộ lắp ghép 80 PCS | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 166 | Bộ động vật sống dưới nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 167 | Cân chia vạch | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 168 | Bộ ghép hình hoa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 169 | Bảng chun học toán | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 170 | Đồng hồ học số, học hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 171 | Bộ làm quen với toán 5T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 105 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 172 | Bộ hình khối | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 173 | Bộ nhận biết hình phẳng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 245 | Túi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 174 | Bộ que tính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 105 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 175 | Domino chữ cái và số | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70 | Hộp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 176 | Bộ chữ cái, số | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 105 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 177 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 178 | Tranh ảnh về Bác Hồ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 179 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 180 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 181 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 182 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 183 | Bộ dụng cụ lao động | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 184 | Bộ đồ chơi nhà bếp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 185 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 186 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 187 | Doanh trại bộ đội | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 188 | Bộ trang phục công nhân | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 189 | Đồ dùng đồ chơi ngoài trời | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 190 | Bộ đồ chơi liên hoàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 191 | Bộ đu quay có bánh xe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 192 | Cầu trượt cá heo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 193 | Xích đu đầu rồng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 194 | Bộ phát triển thể chất | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 195 | Sân 1: Kích thước DxR: 12.8x8m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 196 | Sân 2: Kích thước DxR: 12.8x10.2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 197 | Bộ sân chơi giao thông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 198 | Nhà bếp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 199 | Xe đẩy cơm canh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 200 | Hệ thống hút mùi bếp 1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 201 | Chụp thông gió | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 202 | Máy hút mùi ly tâm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 203 | Hộp bọc tiêu âm cho quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 204 | Cổ tròn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 205 | Hệ thống ống gió | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 206 | Ống tiêu âm đầu út, đầu đẩy quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 207 | Van điều chỉnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 208 | Tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 209 | Mi che mưa + Lưới chắn côn trùng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 210 | Giá đỡ ống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 211 | Giá đỡ quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 212 | Bạt mềm cho quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 213 | Chân cao su chống rung | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 214 | Dây cáp điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 215 | Hệ thống hút mùi bếp 2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 216 | Chụp thông gió | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 217 | Máy hút mùi đồng trục | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 218 | Hộp bọc tiêu âm cho quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 219 | Cổ tròn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 220 | Hệ thống ống gió | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 221 | Ống tiêu âm đầu út, đầu đẩy quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 222 | Van điều chỉnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 223 | Mi che mưa + Lưới chắn côn trùng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 224 | Giá đỡ ống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 225 | Giá đỡ quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 226 | Bạt mềm cho quạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 227 | Chân cao su chống rung | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 228 | Dây cáp điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 229 | Bếp gas đôi công nghiệp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 230 | Tủ sấy bát | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 231 | Giá úp bát ngoài trời | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 232 | Thiết bị khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 233 | Bộ thiết bị âm thanh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 234 | Loa 2 đường tiếng, Bass 30 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 235 | Công suất 4 x 800W 8 Ohm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 236 | Vang số AAP S1000 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 237 | Micro không dây Misound | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 238 | Jack Canon | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | chiếc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 239 | Dây công suất CN - CN | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | chiếc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 240 | Tủ kỹ thuật 12U | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Chiếc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 241 | Dây loa chuyên dụng Sommer 2x2.0 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | mét | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 242 | Giá treo loa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 243 | Máy chiếu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 244 | Máy chiếu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 245 | Màn chiếu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 246 | Giá treo máy chiếu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 247 | Cáp HDMI | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 248 | Ghế hội trường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 249 | Bàn máy tính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 250 | Cây máy tính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 251 | Phần mềm Win bản quyền cho máy tính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 252 | Màn hình hiển thị chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 253 | Tủ đựng hồ sơ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 254 | Tủ hồ sơ 1: Tủ gỗ 2 cánh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 255 | Tủ hồ sơ 2: Tủ gỗ 2 cánh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 256 | Tủ hồ sơ 3: Tủ gỗ 2 cánh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V |
BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
| Thời gian thực hiện hợp đồng | 60 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Địa điểm cung cấp | Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu |
| 1 | ĐỒ DÙNG | 0 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 2 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 25 ô | 5 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 3 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 5 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 4 | Ghế giáo viên | 30 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 5 | Đàn organ Casio | 5 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 6 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 7 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU | 0 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 8 | Bóng nhỏ | 190 | Quả | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 9 | Bóng to | 80 | Quả | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 10 | Gậy thể dục nhỏ | 675 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 11 | Gậy thể dục to | 34 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 12 | Vòng thể dục nhỏ | 675 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 13 | Vòng thể dục to | 46 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 14 | Bập bênh | 12 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 15 | Cổng chui | 108 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 16 | Cột ném bóng | 46 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 17 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 30 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 18 | Hộp thả hình | 30 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 19 | Lồng hộp vuông | 30 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 20 | Lồng hộp tròn | 30 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 21 | Bộ xâu hạt | 60 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 22 | Bộ xâu dây | 30 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 23 | Bộ búa cọc | 30 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 24 | Búa 3 bi 2 tầng | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 25 | Các con kéo dây có khớp | 18 | Con | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 26 | Bộ tháo lắp vòng | 30 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 27 | Bộ xây dựng trên xe | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 28 | Hàng rào nhựa (Hàng rào nhỏ) | 18 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 29 | Bộ rau, củ, quả | 18 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 30 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 31 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 32 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 33 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 34 | Tranh ghép các con vật | 6 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 35 | Tranh ghép các loại quả | 6 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 36 | Đồ chơi nhồi bông | 60 | con | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 37 | Đồ chơi với cát | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 38 | Bảng quay 2 mặt | 23 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 39 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 40 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 41 | Tranh các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 42 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 23 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 43 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 44 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 45 | Lô tô các loại quả | 150 | Bé | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 46 | Lô tô các con vật | 150 | Bé | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 47 | Lô tô các phương tiện giao thông | 150 | Bé | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 48 | Lô tô các loài hoa | 150 | Bé | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 49 | Con rối | 16 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 50 | Khối hình to | 108 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 51 | Khối hình nhỏ | 48 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 52 | Búp bê bé trai cao | 9 | Con | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 53 | Búp bê bé trai thấp | 9 | Con | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 54 | Búp bê bé gái cao | 9 | Con | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 55 | Búp bê bé gái thấp | 9 | Con | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 56 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 30 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 57 | Bộ bàn ghế giường tủ | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 58 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 46 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 59 | Giường búp bê | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 60 | Xắc xô to | 40 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 61 | Xắc xô nhỏ | 60 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 62 | Phách gõ | 60 | Đôi | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 63 | Trống cơm | 30 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 64 | Xúc xắc | 36 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 65 | Trống con | 60 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 66 | Đất nặn | 640 | Hộp | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 67 | Bút sáp | 675 | Hộp | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 68 | Phấn vẽ | 675 | Hộp | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 69 | Bút chì màu | 675 | Hộp | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 70 | Bảng con | 190 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 71 | Bộ tranh nhận biết, tập nói, | 6 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 72 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 98 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 73 | Mô hình hàm răng | 47 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 74 | Nguyên liệu để đan tết | 17 | túi | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 75 | Kéo thủ công | 525 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 76 | Kéo văn phòng | 17 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 77 | Bút chì đen | 525 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 78 | Giấy màu túi to | 280 | túi | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 79 | Bộ dinh dưỡng 1 | 21 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 80 | Bộ dinh dưỡng 2 | 21 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 81 | Bộ dinh dưỡng 3 | 21 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 82 | Bộ dinh dưỡng 4 | 21 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 83 | Hàng rào lắp ghép lớn | 51 | Túi | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 84 | Ghép nút lớn (loại đẹp) | 61 | Túi | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 85 | Tháp dinh dưỡng | 10 | Tờ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 86 | Bộ xếp hình trên xe | 24 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 87 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 88 | Gạch xây dựng | 28 | Thùng | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 89 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 34 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 90 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 34 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 91 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 34 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 92 | Bộ động vật biển | 8 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 93 | Bộ động vật sống trong rừng | 34 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 94 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 34 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 95 | Bộ côn trùng | 34 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 96 | Kính lúp | 51 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 97 | Phễu nhựa | 51 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 98 | Bể chơi với cát và nước hình con vật | 17 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 99 | Bộ làm quen với toán 3T | 60 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 100 | Bộ hình học phẳng | 280 | Túi | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 101 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 8 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 102 | Tranh các con vật | 8 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 103 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 14 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 104 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 8 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 105 | Hộp thả hình | 12 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 106 | Bàn tính học đếm | 44 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 107 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 4 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 108 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 4 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 109 | Màu nước | 425 | Hộp | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 110 | Bút lông các cỡ | 17 | Túi | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 111 | Dập ghim | 17 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 112 | Bìa các màu | 850 | Tờ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 113 | Giấy trắng A0 | 850 | Tờ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 114 | Kẹp sắt các cỡ | 170 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 115 | Dập lỗ | 17 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 116 | Súng bắn keo | 17 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 117 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 126 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 118 | Lịch của trẻ | 17 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 119 | Vòng thể dục cho giáo viên | 6 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 120 | Bộ chun học toán | 36 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 121 | Ghế băng thể dục | 12 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 122 | Bục bật sâu | 12 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 123 | Bộ xâu dây tạo hình | 60 | Hộp | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 124 | Lô tô dinh dưỡng | 36 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 125 | Bộ luồn hạt | 65 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 126 | Bộ lắp ghép xếp hình XD chữ X | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 127 | Bộ đồ chơi gia đình | 6 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 128 | Bộ tranh cảnh báo | 6 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 129 | Bộ ghép hình hoa | 18 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 130 | Bộ lắp ráp nút tròn | 18 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 131 | Hàng rào nhựa | 18 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 132 | Bộ XH xây dựng | 18 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 133 | Bộ lắp ráp xe lửa | 20 | bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 134 | Bộ động vật nước | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 135 | Nam châm F20 | 51 | Vỉ/hộp | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 136 | Cân thăng bằng | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 137 | Bộ làm quen với toán 4T | 90 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 138 | Đồng hồ lắp ráp | 18 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 139 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 18 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 140 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh Gồm 20 tranh giới thiệu các lệ hội, danh lam, thắng cảnh trên đất nước Việt Nam. In 4 màu trên giấy Couche KT 31x42 cm | 13 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 141 | Bộ sa bàn giao thông | 13 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 142 | Lô tô động vật | 165 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 143 | Lô tô thực vật | 165 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 144 | Lô tô phương tiện giao thông | 165 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 145 | Lô tô đồ vật | 165 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 146 | Tranh số lượng | 6 | Tờ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 147 | Đomino học toán | 30 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 148 | Bộ chữ số và số lượng | 90 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 149 | Lô tô hình và số lượng | 90 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 150 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 151 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 152 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 12 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 153 | Lịch của bé | 6 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 154 | Bộ chữ và số | 36 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 155 | Bộ trang phục Công an | 20 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 156 | Bộ trang phục Bộ đội | 20 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 157 | Bộ trang phục Bác sỹ | 20 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 158 | Bộ trang phục nấu ăn | 13 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 159 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 6 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 160 | Bóng F10 | 70 | Quả | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 161 | Bóng F15 | 42 | Quả | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 162 | Đồ chơi Bowling | 35 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 163 | Dây thừng | 21 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 164 | Bộ xếp hình xây dựng | 28 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 165 | Bộ lắp ghép 80 PCS | 14 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 166 | Bộ động vật sống dưới nước | 14 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 167 | Cân chia vạch | 7 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 168 | Bộ ghép hình hoa | 35 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 169 | Bảng chun học toán | 35 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 170 | Đồng hồ học số, học hình | 14 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 171 | Bộ làm quen với toán 5T | 105 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 172 | Bộ hình khối | 35 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 173 | Bộ nhận biết hình phẳng | 245 | Túi | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 174 | Bộ que tính | 105 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 175 | Domino chữ cái và số | 70 | Hộp | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 176 | Bộ chữ cái, số | 105 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 177 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 35 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 178 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 7 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 179 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 7 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 180 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 14 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 181 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 14 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 182 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 14 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 183 | Bộ dụng cụ lao động | 21 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 184 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 14 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 185 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 14 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 186 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 14 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 187 | Doanh trại bộ đội | 14 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 188 | Bộ trang phục công nhân | 14 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 189 | Đồ dùng đồ chơi ngoài trời | 0 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 190 | Bộ đồ chơi liên hoàn | 2 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 191 | Bộ đu quay có bánh xe | 4 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 192 | Cầu trượt cá heo | 4 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 193 | Xích đu đầu rồng | 4 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 194 | Bộ phát triển thể chất | 0 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 195 | Sân 1: Kích thước DxR: 12.8x8m | 1 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 196 | Sân 2: Kích thước DxR: 12.8x10.2m | 1 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 197 | Bộ sân chơi giao thông | 2 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 198 | Nhà bếp | 0 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 199 | Xe đẩy cơm canh | 1 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 200 | Hệ thống hút mùi bếp 1 | 0 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 201 | Chụp thông gió | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 202 | Máy hút mùi ly tâm | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 203 | Hộp bọc tiêu âm cho quạt | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 204 | Cổ tròn | 2 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 205 | Hệ thống ống gió | 10 | m | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 206 | Ống tiêu âm đầu út, đầu đẩy quạt | 2 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 207 | Van điều chỉnh | 3 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 208 | Tủ điều khiển | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 209 | Mi che mưa + Lưới chắn côn trùng | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 210 | Giá đỡ ống | 5 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 211 | Giá đỡ quạt | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 212 | Bạt mềm cho quạt | 2 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 213 | Chân cao su chống rung | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 214 | Dây cáp điện | 50 | m | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 215 | Hệ thống hút mùi bếp 2 | 0 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 216 | Chụp thông gió | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 217 | Máy hút mùi đồng trục | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 218 | Hộp bọc tiêu âm cho quạt | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 219 | Cổ tròn | 2 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 220 | Hệ thống ống gió | 10 | m | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 221 | Ống tiêu âm đầu út, đầu đẩy quạt | 2 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 222 | Van điều chỉnh | 2 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 223 | Mi che mưa + Lưới chắn côn trùng | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 224 | Giá đỡ ống | 5 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 225 | Giá đỡ quạt | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 226 | Bạt mềm cho quạt | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 227 | Chân cao su chống rung | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 228 | Dây cáp điện | 50 | m | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 229 | Bếp gas đôi công nghiệp | 2 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 230 | Tủ sấy bát | 1 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 231 | Giá úp bát ngoài trời | 4 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 232 | Thiết bị khác | 0 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 233 | Bộ thiết bị âm thanh | 0 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 234 | Loa 2 đường tiếng, Bass 30 cm | 2 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 235 | Công suất 4 x 800W 8 Ohm | 1 | Chiếc | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 236 | Vang số AAP S1000 | 1 | Chiếc | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 237 | Micro không dây Misound | 1 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 238 | Jack Canon | 4 | chiếc | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 239 | Dây công suất CN - CN | 5 | chiếc | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 240 | Tủ kỹ thuật 12U | 1 | Chiếc | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 241 | Dây loa chuyên dụng Sommer 2x2.0 | 50 | mét | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 242 | Giá treo loa | 1 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 243 | Máy chiếu | 0 | Bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 244 | Máy chiếu | 1 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 245 | Màn chiếu | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 246 | Giá treo máy chiếu | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 247 | Cáp HDMI | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 248 | Ghế hội trường | 50 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 249 | Bàn máy tính | 5 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 250 | Cây máy tính | 4 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 251 | Phần mềm Win bản quyền cho máy tính | 4 | bộ | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 252 | Màn hình hiển thị chuyên dụng | 9 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 253 | Tủ đựng hồ sơ | 0 | Cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 254 | Tủ hồ sơ 1: Tủ gỗ 2 cánh | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 255 | Tủ hồ sơ 2: Tủ gỗ 2 cánh | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
| 256 | Tủ hồ sơ 3: Tủ gỗ 2 cánh | 1 | cái | Trường mầm non Đại Bái, xã Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | 60 ngày |
YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) |
Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) |
Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
| 1 | Phụ trách chung: 01 người. | 1 | - Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành Xây dựng hoặc Cơ điện hoặc tương đương.- Đã làm phụ trách chung/chỉ huy trưởng ít nhất 01 gói thầu về Cung cấp/ lắp đặt/bảo trì, bảo dưỡng vật tư thiết bị cho trường học mầm non trong 05 năm gần đây (chứng minh bằng biên bản nghiệm thu hoàn thành có tên phụ trách chung, chỉ huy trưởng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư).- Có tài liệu để chứng minh đảm bảo khả năng huy động và đảm bảo thời gian thực hiện gói thầu (như hợp đồng hoặc các tài liệu khác…) | 7 | 5 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật, hồ sơ:Tối thiểu 02 người | 2 | Đã tham gia ít nhất 01 gói thầu về Cung cấp/ lắp đặt/bảo trì, bảo dưỡng vật tư thiết bị cho trường học mầm non trong 05 năm gần đây (chứng minh bằng biên bản nghiệm thu hoàn thành gói thầu hoặc xác nhận của Chủ đầu tư hoặc quyết định phân công nhiệm vụ...). | 5 | 3 |
| 3 | Cán bộ phụ trách ATLĐ, PCCC | 1 | Kỹ sư/ Cử nhân có chứng chỉ huấn luyện ATLĐ. | 5 | 3 |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐỒ DÙNG |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 2 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 25 ô |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 3 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 4 | Ghế giáo viên |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 5 | Đàn organ Casio |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
5 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 6 | Giá để đồ chơi và học liệu |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
10 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 7 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
0 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 8 | Bóng nhỏ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
190 | Quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 9 | Bóng to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
80 | Quả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 10 | Gậy thể dục nhỏ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
675 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 11 | Gậy thể dục to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
34 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 12 | Vòng thể dục nhỏ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
675 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 13 | Vòng thể dục to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
46 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 14 | Bập bênh |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 15 | Cổng chui |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
108 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 16 | Cột ném bóng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
46 | Cái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 17 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 18 | Hộp thả hình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 19 | Lồng hộp vuông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 20 | Lồng hộp tròn |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 21 | Bộ xâu hạt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
60 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 22 | Bộ xâu dây |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 23 | Bộ búa cọc |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 24 | Búa 3 bi 2 tầng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 25 | Các con kéo dây có khớp |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 | Con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 26 | Bộ tháo lắp vòng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 27 | Bộ xây dựng trên xe |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 28 | Hàng rào nhựa (Hàng rào nhỏ) |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 29 | Bộ rau, củ, quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 30 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 31 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 32 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 33 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 34 | Tranh ghép các con vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 35 | Tranh ghép các loại quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 36 | Đồ chơi nhồi bông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
60 | con | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 37 | Đồ chơi với cát |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 38 | Bảng quay 2 mặt |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
23 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 39 | Tranh động vật nuôi trong gia đình |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 40 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 41 | Tranh các phương tiện giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 42 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
23 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 43 | Bộ tranh truyện nhà trẻ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 44 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
12 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 45 | Lô tô các loại quả |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 46 | Lô tô các con vật |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 47 | Lô tô các phương tiện giao thông |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 48 | Lô tô các loài hoa |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
150 | Bé | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 49 | Con rối |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
16 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | |
| 50 | Khối hình to |
Mô tả kỹ thuật tại chương V
|
108 | Bộ | Mô tả kỹ thuật tại chương V |
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ, THIẾT BỊ VÀ KIỂM ĐỊNH XÂY DỰNG - CONINCO như sau:
- Có quan hệ với 17 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 1,63 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 44,44%, Xây lắp 38,89%, Tư vấn 5,56%, Phi tư vấn 5,56%, Hỗn hợp 5,55%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 471.716.834.081 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 454.612.670.465 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 3,63%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
"Danh dự quá sự thật, nguời quân tử lấy làm xấu hổ. "
Mạnh Tử
Sự kiện trong nước: Ngày 13-8-1942, mang tên gọi là Hồ Chí Minh, đồng chí Nguyễn Ái Quốc rời Cao Bằng sang Trung Quốc, với danh nghĩa là đại biểu của Việt Nam Độc lập Đồng minh và Phân bộ Quốc tế phản xâm lược của Việt Nam để tranh thủ sự viện trợ quốc tế. Ngày 29-8, Người bị nhà cầm quyền địa phương của Tưởng Giới Thạch bắt giữ tại thị trấn Túc Vinh (Tĩnh Tây, Quảng Tây, Trung Quốc). Người bị giam giữ, đối xử tàn tệ suốt 13 tháng, bị giải qua hơn 30 nhà tù thuộc 13 huyện tỉnh Quảng Tây. Chính trong thời gian bị cầm tù này, Người đã làm hơn 100 bài thơ chữ Hán, sau đó được tập hợp lại trong một cuốn sách nổi tiếng "Nhật ký trong tù".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ, THIẾT BỊ VÀ KIỂM ĐỊNH XÂY DỰNG - CONINCO đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ, THIẾT BỊ VÀ KIỂM ĐỊNH XÂY DỰNG - CONINCO đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.