Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy Stick màu vàng (Note) 3x3” |
36 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
2 |
Giấy Stick nhiều màu (nhựa) |
219 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
3 |
Giấy than: Khổ A4 |
5 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
4 |
Gỡ kim |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
5 |
Gôm bút chì |
22 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
6 |
Gọt bút chì |
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
7 |
Hồ dán |
378 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
8 |
Hộp đựng bút |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
9 |
Kéo cắt giấy |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
10 |
Kéo cắt vải |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
11 |
Kẹp 3 dây gáy 10 cm |
160 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
12 |
Kẹp 3 dây gáy 15 cm |
190 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
13 |
Kẹp 3 dây gáy 20cm |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
14 |
Kẹp 3 dây gáy 5 cm |
180 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
15 |
Kẹp 3 dây gáy 7cm |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
16 |
Kẹp bướm nhỏ 15mm |
65 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
17 |
Kẹp bướm nhỏ 19mm |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
18 |
Kẹp bướm nhỏ 25mm |
131 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
19 |
Kẹp bướm nhỏ 32mm |
83 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
20 |
Kẹp bướm nhỏ 41mm |
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
21 |
Kẹp bướm nhỏ 51mm |
33 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
22 |
Kệ đựng tài liệu nhựa 3 ngăn, đứng |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
23 |
Khay mực lăn tay màu đỏ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
24 |
Kim bấm 23/10 |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
25 |
Kim bấm 23/13 |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
26 |
Kim bấm 23/15 |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
27 |
Kim bấm 23/17 |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
28 |
Kim bấm 23/20 |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
29 |
Kim bấm 23/23 |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
30 |
Kim bấm 23/6 |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
31 |
Kim bấm 23/8 |
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
32 |
Kim bấm giấy số 10 |
573 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
33 |
Kim bấm giấy số 3 |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
34 |
Ghim kẹp giấy |
248 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
35 |
Máy tính cầm tay |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
36 |
Mực dấu màu đỏ dung tích 28ml |
24 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
37 |
Mực dấu màu xanh dung tích 28ml |
16 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
38 |
Pin 3V (pin cúc khuy áo) |
28 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
39 |
Pin AA |
419 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
40 |
Pin AAA |
192 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
41 |
Pin vuông 9V |
30 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
42 |
Sổ ca rô, kích thước 20cm x 30cm |
65 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
43 |
Sổ ca rô, kích thước 30cm x 40cm |
4 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
44 |
Sổ công tác |
22 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
45 |
Sổ công văn đến |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
46 |
Sổ công văn đi |
18 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
47 |
Thước kẻ dài 20 cm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
48 |
Thước kẻ dài 30 cm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
49 |
Thước kẻ dài 50 cm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |
|
50 |
Vở học sinh 4 ô ly |
92 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3), thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
05 |
20 |