Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thép 5XMH |
500 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
2 |
Thép CT3 |
250 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
3 |
Thép X12M |
300 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
4 |
Thép 40X |
300 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
5 |
Đồng sạch kỹ thuật |
250 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
6 |
Thép không gỉ SUS 316 |
250 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
7 |
Thép C45 |
400 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
8 |
Thép dụng cụ Y10A |
300 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
9 |
Khớp nối trục các đăng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
10 |
Bạc nối trục các đăng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
11 |
Hộp giảm tốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
12 |
Bộ đồng tốc – hộp phân lực |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
13 |
Que hàn hợp kim |
120 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
14 |
Que hàn inox |
140 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
15 |
Trục các đăng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
16 |
Bạc đỡ trục cán |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
17 |
Bạc ốp trục cán |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
18 |
Chất bôi trơn trục cán |
50 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
19 |
Dầu, mỡ bảo quản |
70 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
20 |
Bu lông, đai ốc tiêu chuẩn |
25 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
21 |
Bộ dụng cụ cầm tay |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
22 |
Đá mài |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
23 |
Bột mài |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
24 |
Phớt nỉ |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
25 |
Dũa |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
26 |
Lưỡi cưa |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
27 |
Giẻ lau |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
28 |
Găng tay |
100 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |
|
29 |
Hóa chất tẩy rửa, làm sạch bề mặt |
150 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Kỹ thuật Quân sự - Số 236, Hoàng Quốc Việt, Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
10 |
15 |