Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thân, đáy ngoài nồi nấu Ø700 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
2 |
Thân, đáy ngoài chảo xào Ø700 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
3 |
Quạt cấp gió |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
4 |
Bơm cấp nước trục đứng, cánh bằng inox |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
5 |
Van cấp hơi gang bích DN50/16 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
6 |
Van cấp hơi gang DN40/16 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
7 |
Van cấp hơi gang DN32/16 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
8 |
Van xả nhanh hơi gang DN25/16 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
9 |
Van cóc xả ngưng tự động DN15 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
10 |
Van an toàn DN25/10 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
11 |
Đồng hồ áp suất Ø 100mm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
12 |
Đồng hồ nhiệt có chân cắm Ø 60mm |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
13 |
Cút cong đồng hồ thân lò đứng |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
14 |
Tay quay hộp số truyền động nồi nấu |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
15 |
Ống dẫn nước hồi, bảo ôn bông thủy tinh, bọc ngoài |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
16 |
Ống dẫn nước hơi bảo ôn bông thủy tinh, bọc ngoài |
35 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
17 |
Sửa chữa, gia cố ống khói |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
18 |
Gioăng cao su chịu nhiệt |
90 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
19 |
Hóa chất tẩy cáu cặn |
1000 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
20 |
Khay tủ cơm |
35 |
Khay |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
21 |
Khay tủ cơm |
35 |
Khay |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
22 |
Bông thủy tinh cách nhiệt |
15 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
23 |
Vệ sinh, bảo dưỡng, tẩy rửa làm sạch bình đun nước sôi, thay thế các gioăng đệm, cóc xả ngưng, tê, cút.
Hệ thống xử lý nước cứng V = 1-2m3/h |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
24 |
Tủ cơm TC 100/2.5D. Công suất nấu 100kg gạo/ 1 lần/ 20 khay nấu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
25 |
Cửa lò hơi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
26 |
Téc chứa nước nồi hơi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
27 |
Ghi lò hơi gang |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
28 |
Bọc lại 01 phần dưới nồi hơi 500kg |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
29 |
Bịt ống khói |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
30 |
Thay áng lửa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
31 |
Thay đường hơi hồi |
30 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
32 |
Bảo dưỡng bình góp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
33 |
Bệ lò hơi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
34 |
Thay tấm chắn khói lò hơi |
3 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
35 |
Đai siết Ø 40 |
38 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
36 |
Sơn nhũ loại 1kg |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
37 |
Đá cắt |
20 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
38 |
Đá mài |
25 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
39 |
Xịt làm sạch |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
40 |
Que hàn |
76 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
41 |
Que hàn Inox |
14 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
42 |
Đinh rút |
6 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
43 |
Mũi khoan inox 3.5 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
44 |
Băng tan nước |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
45 |
Que hàn đen |
85 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
46 |
Đá mài |
35 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
47 |
Béc phun 0.5 cho đầu đốt G5RT MC |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
48 |
Thay cụm bếp trên bếp dầu 200 |
1 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
49 |
Thay hộp thu dẫn khói bếp 200 |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |
|
50 |
Thay cụm bếp trên bếp dầu 250 |
1 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
15 |
20 |