Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
BẢNG DỮ LIỆU
| E-CDNT 1.1 | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| E-CDNT 1.2 |
SCL2021-07: Cung cấp các loại van áp lực và phụ kiện - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 DH1 Dự toán Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (đợt 1) các gói thầu vốn sửa chữa lớn năm 2021 - Công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | SCL năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | Không áp dụng. |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu phải nêu rõ xuất xứ của hàng hóa, ký mã hiệu, nhãn mác, thời gian sản xuất của sản phẩm kèm theo các tài liệu chứng minh tính phù hợp của hàng hóa, nhưng không giới hạn các tài liệu dưới đây: a) Bảng liệt kê chi tiết danh mục hàng hóa phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp b) Tài liệu kỹ thuật của Nhà sản xuất, tiêu chuẩn hàng hóa, tính năng, thông số kỹ thuật, thông số bảo hành của hàng hóa phù hợp với yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V c) Bản gốc Chứng nhận xuất xứ (CO) đối với lô hàng nhập khẩu và Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) cho mỗi đợt giao hàng. |
| E-CDNT 12.2 | - Giá chào thầu là giá đã bao gồm toàn bộ các chi phí cần thiết để cung cấp hàng hóa tại kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Ấp Mù U, xã Dân Thành, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh thực hiện theo Mẫu 18 Chương IV. - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) thực hiện theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Không áp dụng. |
| E-CDNT 15.2 | - Các tài liệu làm rõ, bổ sung (nếu có) của Nhà thầu theo yêu cầu của Bên mời thầu đáp ứng yêu cầu của E-HSMT. - Cam kết của Nhà thầu về bảo hành. |
| E-CDNT 16.1 | 120 ngày |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 511.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 16.2 | Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi) |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Tổng Công ty Phát điện 1/Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng công ty Phát điện 1; Địa chỉ: Tòa nhà Thai Building, khối nhà A, lô E2, số 22 đường Dương Đình Nghệ, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội (Tầng 16, 17,18); Điện thoại: 024 730 89 789 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Kế hoạch và Vật tư - Công ty Nhiệt điện Duyên Hải (ĐT: 0294.3923 222; Fax: 0294.3923 243). |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Tổng công ty Phát điện 1; Địa chỉ: Tòa nhà Thai Building, khối nhà A, lô E2, số 22 đường Dương Đình Nghệ, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội (Tầng 16, 17,18); Điện thoại: 024 730 89 789 |
| E-CDNT 36 |
20 20 |
PHẠM VI CUNG CẤP
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-6; Tag No: 10LCH10AA101, Serial No. 1000002774395; Class: 900, Size: 100mm, | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 2 | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-7; Tag No: 10LCH20AA101, Serial No. 1000002774396; Class: 600, Size: 200mm, | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 3 | Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774404, Size: 150mm, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 4 | Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774405, Size: 150mm, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 5 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-10; Serial No. 1000002774399; Class 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 6 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-11; Serial No. 1000002774400; Class 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 7 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit), Mã: VJ1210-1507047-2, Tag No: 10LBG21AA101, Serial No: 1000002774391, Body size: 300mm, Class: 300 | Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH | |
| 8 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-8, Tag No: 10LBG30AA101, Serial No: 1000002774397, Body size: 200mm, Class: 300, | Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH | |
| 9 | Bộ roăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-16, Van serial No: 1000002774406, Size: 100mm, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 10 | Chèn ty van theo van | 1 | Bộ | (Serial no: 1000002774402, size: 150 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 461.7 Mton/h, PN: 2.5 MPa, VJ1210-1507047-13, | Hệ thống nước ngưng- TB | |
| 11 | Chèn ty van theo van | 1 | Bộ | (Serial no: 1000002774403, size: 250 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 1539 Mton/h, PN: 0.8 MPa, VJ1210-1507047-14, | Hệ thống nước ngưng- TB | |
| 12 | Van (Loại điều khiển bằng khí nén) | 1 | cái | Tag No: 10LCH11AA101, Serial No: 1000002774398, Body Size: 100mm, Class: 900, Matla-217WCB, Seat: 1, Flow: 151.8 ton/hr, PN: 6.8MPa, Max T: 256 độ C, Steam: CR-16, Disc: 13/47, Seat: CR-13/47, ASME B16.34, VJ: 1210-1507047-9 (Không bao gồm phần điều khiển) | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 13 | Màng van cao su | 1 | cái | Thông số van: -Serial: 1000002774405 -Size: 150mm; Class: 2500 -MatlA-217 WC5; #Seats 1 Thông số màng van: -Model: RPP-3-13 -Đường kính lỗ giữa: 45 mm -Đường kính trong: 350 mm -Đường kính ngoài: 500 mm -Chiều cao: 100 mm -Dày: 3mm . | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 14 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, , | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 15 | Bi van "theo thông số van" (Ball plug valve) | 2 | cái | , Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, , | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 16 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) | 2 | Bộ | Theo thông số van: Pneumatic control Valve, Serial No; A-12-16947,Model No: 88-21115, Rating: ASME Class:150, Size body: 6 inch, CV: 400, | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 17 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Model: 35-35112, Rating: ASME class 150, CV: 500, Size body: 6 inches, Serial: A-12-17202, , | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 18 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal Kit) | 1 | Bộ | Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, CV: 500, size body: 6 inches, Serial: A-12-17203, , | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 19 | Đĩa van "theo thông số van" (Flat metal Seat valve) | 2 | cái | Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120 | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 20 | Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Tag No:D600K-799120F001, Model No:87-21129EB, Rating: ASME-CLASS2500, Size body: 2 inches, Serial No:RE12A0195-004 | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B)- TB | |
| 21 | Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Tag No:D600K-799120F002, Model No:87-21125, Rating: ASME-CL600, Size: 4 inches, Serial No:C-13-005160 | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B)- TB | |
| 22 | MÀng van xả khẩn | 1 | cái | "Thông số van: -Model: 35-35112 -Serial: A-12-17203 -Rating: ASME CLASS150 - MADE BY DRESSER Inc Thông số màng van: -Đường kính đáy màng: 167 mm -Đường kính trong(vành):186.5 mm -Đường kính ngoài(vành): 199 mm -Chiều cao: 140 mm -Dày: 2.5mm | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 23 | Bu lông cấy | 6 | cái | SCREW ISO 4762 - M12X25; item: 2c, Vật liệu: ISO 3506 A4 (AISI 316), DRW.: 12-4236-AD-02 | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 24 | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code:3SDA18001721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite | Hệ thống hơi trích Tuanbine | |
| 25 | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SDA30003721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite | Hệ thống hơi trích Tuanbine | |
| 26 | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Draw No: 12-4236-AD-02, Code:3SB050001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite) | Hệ thống hơi trích Tuanbine-TB | |
| 27 | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SB110001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite, | Hệ thống hơi trích Tuanbine | |
| 28 | Tết chèn ty van (Packing) | 1 | cái | Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:8P3211010699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, | Hệ thống hơi trích Tuanbine | |
| 29 | Tết chèn ty van (Packing) | 1 | cái | Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: Draw No: 12-4236-AD-02, Code:8P3205008699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, | Hệ thống hơi trích Tuanbine | |
| 30 | Van (Loại điều khiển bằng điện) | 1 | cái | Serial: 6012/04236-012-001, Tag: 10LAA11AA003, Body: 1.0619, Disc: P280GH, Shaft: UNS-S41000, Seat: HF, Rating: PN25, NPS/DN10 inch, Design DP: 1.5MPa, Min T: -29 độ C- Max T-200 độ C, Enconnection: Butt Welding, Pentai Valve Controls, .(Không bao gồm phần điều khiển) | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 31 | Vòng đệm làm kín (DISC SPIRAL WOUND GASKET) | 1 | cái | Mã code: 3SDA88001721, item: 3b, Vật liệu: AISI 316 + GRAPHITE, DRW.: 12-4236-AD-02, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 32 | Vòng làm kín (SEAL RING) | 1 | cái | Mã Code: 3KRA88004751, item: 3a, Vật liệu: UNS S31803 + GRAPHITE, DRW: 12-4236-AD-02, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 33 | Chèn làm kín ty van (Stem packing) | 1 | Bộ | Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 34 | Chèn làm kín ty van (Stem packing) | 1 | Bộ | Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate valve: FIG.GA.6013-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 35 | Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) | 1 | cái | Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 36 | Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) | 1 | cái | Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA6013-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 37 | Phốt lò xo làm kín (Spring enerseal seal) | 1 | cái | Pos: 98, Vật liệu: Rulon K/17/7PH, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 38 | Vòng bi (Bearing) | 2 | cái | Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way globe valve: FIG.6323-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 39 | Vòng bi (Bearing) | 2 | cái | Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA.6013-DN550, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 40 | Spare parts Kits | 1 | bộ/set | Van điều chỉnh,Type: KC50P-97 Serial No: 40130869. Size: 2 Pressure Units: PSIG. Max inlet: 150 Range: 6-20. %CAP: 100 Max casing press: 150 | Hệ thống dầu chèn hydro máy phát- TB | |
| 41 | Màng van điều chỉnh phun giảm ôn RH | 1 | cái | Màng van (Diaphragm valve): Size: 34-40; Mã: E130-F22-RPP (Thông số van: - Type: 657-Size: 40 - Travel: 1 1/8 - Bench Set: 10-25 - Oper Range: 0-40)" | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van stop, van điều chỉnh,…)- TB | |
| 42 | Van bi | 8 | cái | DN100, Pn16, kiểu nối mặt bích tiêu chuẩn DIN - KTM SERIES EF190FE TWO-PIECE FULL BORE BALL VALVES; DN100; PN16; Connection: Flange DIN standard; Body: EN 1.4408; Cap: EN 1.4408; Ball seat: PTFE; Anti-static stem: A276 type 316 | Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng-TB | |
| 43 | Van điều chỉnh (Control valves) | 2 | cái | Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn quá nhiệt; Type valve: HPT; Serial valve: 0021227615; Size valve: 3 inch; Class: 1500; Port size 2 7/8; Connect: butt weld end | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 44 | Van điều chỉnh xả liên tục | 2 | van/bộ | PN: 3750PSI; Thân van: 2-1694; GWM-E; WC9; L93527; Mặt bích: CMJ; WC9; L9893; 21227829; | Hệ thống xả lò hơi- LH | |
| 45 | Van | 2 | bộ | - Serial valve : 0021227623 - Type valve : HPS - Size valve : 1" - Class : 1500 | Hệ thống van khu vực lò hơi | |
| 46 | Gioăng làm kín thân van (Packing ring) | 2 | cái | Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 47 | Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 2 | bộ | Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 48 | Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 2 | bộ | Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 49 | Gioăng làm kín thân van (Packing ring) | 2 | cái | Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 50 | Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 1 | bộ | Theo thông số van, kích thước: Ø42x32x5, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 12, Số bản vẽ: DH1-JY35C-00 | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 51 | Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 1 | bộ | Theo thông số van, kích thước: Ø42x32x5, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 12, Số bản vẽ: DH1-JY35C1-00 | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 52 | Roăng làm kín thân van (Packing ring) | 1 | cái | Theo thông số van, bản vẽ chi tiết: YJ35-210, Chi tiết số: 7, Vật liệu: Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY35C-00 | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 53 | Roăng làm kín thân van (Packing ring) | 1 | cái | Theo thông số van, bản vẽ chi tiết: YJ35-210, Chi tiết số: 7, Vật liệu: Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY35C1-00 | Hệ thống nước cấp-TB | |
| 54 | Van bướm | 1 | cái | Type: D371J-10, DN:250, PN:;1.0MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 65mm, (Loại van có tay quay kèm bộ trợ lực) | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B) | |
| 55 | Carbon sleeve | 1 | cái | mã số: line 27, mã bản vẽ: 55352-C, vật liệu: graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 56 | Carbon spacer | 1 | cái | Mã số: Line 27 Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 57 | Gioăng làm kín thân van (Seal Ring) | 2 | cái | item: 5, Vật liệu: Graphite, Valve Type: 606696-2, Diameter: 16 inches, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 58 | Gioăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) | 4 | cái | item: 16, Vật liệu: SS/GPH, Valve Type: 606696-2, Diameter: 16 inches, Class: 2500 | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 59 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 34, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Carbon fiber, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 60 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: carbon fiber, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 61 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: carbon fiber, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 62 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Carbon fiber, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 63 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: carbon fiber, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 64 | Insul spacer | 1 | cái | Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Carbon fiber, DN 24 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 65 | Roăng làm kín thân van (Seal Ring) | 1 | cái | item: 5, Vật liệu: Graphite, Valve Type: 606696-3, Diameter: 12 inches, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 66 | Roăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) | 2 | cái | item: 16, Vật liệu: SS/GPH, Valve Type: 606696-3, Diameter: 12 inches, Class: 2500, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 67 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: TFE, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 68 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: TFE, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 69 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: TFE, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 70 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: TFE, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 71 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: TFE, DN 24 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 72 | U-Ring seal | 1 | cái | Mã số: Line 311, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: TFE, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 73 | Wiper ring | 1 | cái | Mã số: Line 31 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Braided graphite, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 74 | Wiper ring | 2 | cái | Mã số: Line 31 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Braided graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 75 | Wiper ring | 2 | cái | Mã số: Line 31, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Braided graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 76 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: GPH/SST, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 77 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 78 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: GPH/SST, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 79 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: GPH/SST, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 80 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: GPH/SST, DN 24 class 150 free flow reverse current valve | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 81 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 22, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 82 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 83 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: GPH/SST, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 84 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: GPH/SST, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 85 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: GPH/SST, DN 24 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 86 | Gasket | 1 | cái | Mã số: Line 23, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 87 | Gioăng làm kín (Spiral Wound Gasket) | 1 | cái | Drawing no: 55352-A. Item: 22, Vật liệu: Spiral Wound, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 88 | Packing ring | 6 | cái | Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Molded graphite, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 89 | Packing ring | 3 | cái | Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Molded graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 90 | Packing ring | 3 | cái | Mã số: Line 24, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Molded graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 91 | Packing set | 1 | cái | Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Graphite, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 92 | Packing set | 1 | cái | Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: Graphite, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 93 | Packing set | 1 | cái | Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Graphite, DN 24 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 94 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Viton, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 95 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Viton, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 96 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Viton, DN 22 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 97 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: Viton, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 98 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Viton, DN 24 class 150 free flow reverse current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 99 | Seal ring | 1 | cái | Mã số: Line 310, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Viton, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 100 | Tết chèn ty (Packing set) | 2 | bộ | Mã bản vẽ: 55352-A. Item: 24, Vật liệu: graphite, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 101 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 8 | cái | Model: 200 JM Globe valve, Size: DN20, PN320Bar, T≥550ᵒC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 102 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 30 | cái | Model: 200 JM Globe valve, Size: DN25, PN320Bar, t≥550độ C, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel ,Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding, | Hệ thống nước cấp/Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí/Hệ thống xả gian tuabin- TB | |
| 103 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 1 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN40 PN63 T≥425ᵒC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 104 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 10 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN100 T≥425oC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Butt Welding, | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 105 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 1 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN63 T=400oC, Body type: Straight, Material: Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 106 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 20 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN63 T≥425oC, Body type: Straight, Material: Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Butt Welding, | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB | |
| 107 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve, | 14 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN25 PN40 T=400oC, Body type: Straight, Material Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN40, | Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH | |
| 108 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve | 6 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN25 PN63 T=400oC, Body type: Straight, Material Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63, | Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH | |
| 109 | Globe valve | 8 | cái | Type: 200 AE/BE/AJ/BJ, Size: DN50, PN1.6MPa, Material: 1.0460, Khoảng cách 2 mặt bích là 230mm, | Hệ thống nước làm mát mạch hở (trích từ hệ thống nước tuần hoàn chính)- TB | |
| 110 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 4 | cái | Model: 200 JM Globe valve, Size: DN20 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 111 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 4 | cái | Model: 200 JM Globe valve, Size: DN32 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 112 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 6 | cái | Model: 200 JM Globe valve, Size: DN50 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 113 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 6 | cái | Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN40 PN63 T≥425ᵒC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63, | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 114 | Van cầu (Globe valve) | 20 | cái | Model: HD91-200JM; DN20mm; PN320 bar; Body material: A182 F12, Stem material: 1.4122; Connect: butt weld ends | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 115 | O-Ring thủy lực | 2 | cái | item: 160, Article: 900.365, Vật liệu: material NBR75/80, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 116 | O-Ring thủy lực | 4 | cái | item: 70, Article: 900.215, Vật liệu: material NBR80, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 117 | O-ring thủy lực | 1 | cái | material: NBR 75/80, Article: 900.365, item: 160, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 118 | O-ring thủy lực | 4 | cái | material: NBR 80, Article: 900.185, item: 70, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 119 | O-ring thủy lực | 2 | cái | material: NBR 80, Article: 900.215, item: 70, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 120 | O-ring thủy lực | 2 | cái | material: NBR 80, Article: 901.001, item: 160, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 121 | Phốt thủy lực (Double scraper) | 1 | cái | Article: 900.078, item: 200, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 122 | Phốt thủy lực (Double scraper) | 2 | cái | Article: 900.777, item: 200, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 123 | Phốt thủy lực (Double Scraper) | 2 | cái | item: 200, Article: 900.078, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 124 | Phốt thủy lực (Piston guide ring) | 4 | cái | Article: 901.012, item: 240, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 125 | Phốt thủy lực (Piston guide ring) | 2 | cái | Article: 903,031, item: 240, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 126 | Phốt thủy lực (Piston guide ring) | 4 | cái | item: 240, Article: 903.031, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 127 | Phốt thủy lực (Piston rod seal) | 4 | cái | Article: 900.778, item: 210, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 128 | Phốt thủy lực (Piston rod seal) | 2 | cái | Article: 904.157, item: 210, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 129 | Phốt thủy lực (Piston rod seal) | 4 | cái | item: 210, Article: 904.157, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 130 | Phốt thủy lực (Piston seal) | 2 | cái | Article: 901.354, item: 230, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 131 | Phốt thủy lực (Piston seal) | 1 | cái | Article: 904.158, item: 230, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 132 | Phốt thủy lực (Piston seal) | 4 | cái | item: 230, Article: 904.158, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 133 | Phốt thủy lực (Rod guide strip) | 4 | cái | Article: 900.779, item: 220, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 134 | Phốt thủy lực (Rod guide strip) | 2 | cái | Article: 901.668, item: 220, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 135 | Phốt thủy lực (Rod guide strip) | 4 | cái | item: 220, Article: 901.668, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 136 | Phốt thủy lực (Seal) | 1 | cái | Article: 901,931,ASFA item: 290, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 137 | Phốt thủy lực (Seal) | 2 | cái | item: 290, Article: 901.931, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW, | Hệ thống dầu EH- TB | |
| 138 | Phốt thủy lực (Seal) | 2 | cái | Article: 000791, item: 290, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 139 | Seal | 2 | cái | mã số: item 290, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 DBUW | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 140 | Chèn ty van (Gland Packing) | 1 | cái | Chi tiết: 461.1, Vật liệu: GH1.6-IA, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1 | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 141 | Chèn ty van (Gland Packing) | 2 | cái | Chi tiết: 461.2, Vật liệu: BUV901R7K01, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1 | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 142 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | cái | Part: 411, Vật liệu: Grafit-P71KL, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 143 | Roăng làm kín thân van (Gasket) | 1 | cái | Chi tiết: 411, Vật liệu: Grafit -P71KL, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 144 | Vòng bi (Thrust roller bearing) | 2 | cái | Chi tiết: 324, Vật liệu: Steel, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 145 | Vòng bi đũa (Thrust roller bearing) | 4 | cái | Part: 324 Vật liệu: ST, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 146 | Vòng chèn ty van (Gland packing) | 2 | cái | Part: 461.1, Vật liệu: GH1.6-IA, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 147 | Vòng chèn ty van (Gland packing) | 4 | cái | Part: 461.2, Vật liệu: BuV901R7K01, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1, | Hệ thống nước cấp- TB | |
| 148 | Packing ring | 2 | cái | mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: GH 1.6-1A | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 149 | Ball bearing | 4 | cái | ma số: item 323, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: St | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 150 | Needle bearing | 1 | cái | mã số: item 325, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: St | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 151 | Gasket | 1 | cái | mã số: item 411, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: 1.4541-Grafit, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 152 | Gasket | 1 | cái | mã số: item 411, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1,6-1A | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 153 | Gasket | 1 | cái | mã số: item 411.1, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, Vật liệu: 1.7335-Grafit, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 154 | Gasket | 2 | cái | mã số: item 411.1, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: CrNi-Grafit | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 155 | Gasket | 1 | cái | mã số: item 411.2, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, Vật liệu: Wiecheisen, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 156 | Gland packing | 1 | cái | mã số: 461.2, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1.8-1A | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 157 | Gland packing | 1 | cái | mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: GH 1.6-1A, | Hệ thống hơi trích- TB tham khảo | |
| 158 | Gland packing | 1 | cái | mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1.6-1A | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 159 | Gland packing | 1 | cái | mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: GH 1.6-1A, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 160 | Gland packing | 1 | cái | mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: GH 1.8-1A, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 161 | Gland packing | 1 | cái | mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: 1.4401-Grafit, | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 162 | Support ring | 4 | cái | mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: 1.4401-Grafit | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 163 | Thust ball bearing | 2 | cái | mã số: item 323, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: St | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 164 | Thust roller bearing | 2 | cái | mã số: item 324, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: St | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 165 | O-ring | 2 | cái | mã số: item 160, vật liệu: NBR 75/80, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 DBUW | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 166 | O-ring | 4 | cái | mã số: item 70, vật liệu: NBR 80, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 167 | piston guide ring | 4 | cái | mã số: item 240, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 168 | Piston rod seal | 4 | cái | mã số: item 210, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 169 | Piston seal | 4 | cái | mã số: item 230, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 170 | Đĩa van (Disc valve) | 3 | cái | Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn bao hơi, ; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823 | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 171 | Đĩa van (Disc valve) | 2 | cái | Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn quá nhiệt, ; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 172 | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) | 3 | cái | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn bao hơi, ; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823 | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 173 | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) | 2 | cái | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn quá nhiệt, ; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 | Hệ thống van khu vực lò hơi- LH | |
| 174 | Valve | 1 | cái | (FIG: 11G5DJF225F-14.2, SO#: CO-004631 Size:1.25, ASME: 195B16.34 Max:1174 PSI-DP, WOG: 2988 PSI SEAT: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR, BODY: F22 YOKE: F22, STEM: CR13 | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 175 | Van cầu điều khiển bằng khí nén | 4 | cái | type: Y GLOBE STOP VALVE; Fig: 13G5DJ-F225E-03-2; SO#: OO-084631; Size: 1.50; ASME: 3045B16.34-LTD; Pressure: ≥ 4641 PSI, Wog: 7613 PSI, Nhiệt độ làm việc: T≥550ᵒC, Seat: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR, - Body: F22; Yoke: F22, Stem: CR13 - Connect: butt welded ends, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 176 | Van cầu (Globe valve) | 40 | cái | , type: Y-Globe Stop valve, Motor valve; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld Vật liệu, Body: SA-182 F22, Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387, Disc: Cobalt Alloy-AMS 5387, Stem: ASTM A 582 416 | Hệ thống xả lò hơi | |
| 177 | Van điện | 2 | cái/van | FIG: 12G5AJ- 1056G-05-1; ODY: A105; DISC: CO- CR; SEAT: CO -CR; | Hệ thống xả lò hơi | |
| 178 | Van điều chỉnh (Control valves) | 2 | cái | - Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn quá nhiệt;; Type valve: HPT; Serial valve: 0021227620; Size valve: 2 inch; Class: 1500; Port size 1 7/8; Connect: butt weld end | Hệ thống van khu vực lò hơi | |
| 179 | Van một chiều (Check valve) | 1 | cái | Van một chiều (Check valve); type: Y-Stop check Valves; Size code 5E; DN20mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends; Vật liệu: 1. Body: SA-182 F22, 2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387, 3. Piston: Cobalt Alloy-AMS 5387. | Hệ thống van khu vực lò hơi | |
| 180 | Van | 1 | cái | Model: RSVP-UF-A125 Size: 1.5", Ends: B/W, Bore: 16 mm (0.63'') Rating: 260 Pn( 1500#), Stem: 431 SS Ball: 410/SF, Seat: 410/CC ) | Hệ thống hơi trích- TB | |
| 181 | Van bi điều khiển bằng khí nén (ball valve) | 4 | cái | Model: RSVP-UF-F22; Size: DN50mm, Ends: B/W; Bore: 25mm (1'') Rating: 535 Pn (3100#). Stem: 431SS Nitrided; Ball: Inconel 718/CC coated. Seat: Inconel 718/CC coated; Áp suất làm việc: 320Bar, Nhiệt độ làm việc ≥550ᵒC, | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB | |
| 182 | Y-Plattern globe valve | 22 | cái | Van tay; Size: DN25; Kiểu kết nối: van hàn BW; Vật liệu thân van “body material”: ASTM A182 F22; + Có cơ cấu chống rung cho Disc và Stem [Fully guided disc (Bottom & top)] + Vật liệu Wedge/disc: CoCr alloy nguyên khối. + Seat surface: CoCr alloy; + Stem: 13Cr (410); +Vòng packing được nén trước 4000 Psi (275 bar) tại nhà máy (Packing ring individually pre-stress at apx 4000Psi); Type: B05-9076Z-06TS; | Hệ thống van khu vực lò hơi | |
| 183 | Y-Plattern globe valve | 60 | cái | Van tay; Size: DN20; Kiểu kết nối: van hàn BW; Vật liệu thân van “body material”: ASTM A182 F22; + Có cơ cấu chống rung cho Disc và Stem [Fully guided disc (Bottom & top)] + Vật liệu Wedge/disc: CoCr alloy nguyên khối. + Seat surface: CoCr alloy; + Stem: 13Cr (410); +Vòng packing được nén trước 4000 Psi (275 bar) tại nhà máy (Packing ring individually pre-stress at apx 4000Psi); Type: B04-9076Z-06TS; | Hệ thống xả lò hơi | |
| 184 | Servo valve | 3 | bộ | D-55543 BAD Type: HVM 062-015-1200-0B; SERIEN NR: 139740; | Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp- TB | |
| 185 | Van điện | 1 | cái | Actutor type: IQ18 F10 A; WD: 100B0000; Speed: 24RPM; Power supply: 400/3/50; Enclosure:[ IP68]; " | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí | |
| 186 | Rod guide strip | 4 | cái | mã số: item 220, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 | Hệ thống hơi trích- TB |
BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
| Thời gian thực hiện hợp đồng | 120 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Địa điểm cung cấp | Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu |
| 1 | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 2 | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 3 | Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 4 | Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 5 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 6 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 7 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 8 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 9 | Bộ roăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 10 | Chèn ty van theo van | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 11 | Chèn ty van theo van | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 12 | Van (Loại điều khiển bằng khí nén) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 13 | Màng van cao su | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 14 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 15 | Bi van "theo thông số van" (Ball plug valve) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 16 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) | 2 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 17 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 18 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal Kit) | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 19 | Đĩa van "theo thông số van" (Flat metal Seat valve) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 20 | Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 21 | Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 22 | MÀng van xả khẩn | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 23 | Bu lông cấy | 6 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 24 | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 25 | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 26 | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 27 | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 28 | Tết chèn ty van (Packing) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 29 | Tết chèn ty van (Packing) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 30 | Van (Loại điều khiển bằng điện) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 31 | Vòng đệm làm kín (DISC SPIRAL WOUND GASKET) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 32 | Vòng làm kín (SEAL RING) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 33 | Chèn làm kín ty van (Stem packing) | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 34 | Chèn làm kín ty van (Stem packing) | 1 | Bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 35 | Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 36 | Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 37 | Phốt lò xo làm kín (Spring enerseal seal) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 38 | Vòng bi (Bearing) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 39 | Vòng bi (Bearing) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 40 | Spare parts Kits | 1 | bộ/set | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 41 | Màng van điều chỉnh phun giảm ôn RH | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 42 | Van bi | 8 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 43 | Van điều chỉnh (Control valves) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 44 | Van điều chỉnh xả liên tục | 2 | van/bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 45 | Van | 2 | bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 46 | Gioăng làm kín thân van (Packing ring) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 47 | Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 2 | bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 48 | Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 2 | bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 49 | Gioăng làm kín thân van (Packing ring) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 50 | Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 1 | bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 51 | Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 1 | bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 52 | Roăng làm kín thân van (Packing ring) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 53 | Roăng làm kín thân van (Packing ring) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 54 | Van bướm | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 55 | Carbon sleeve | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 56 | Carbon spacer | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 57 | Gioăng làm kín thân van (Seal Ring) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 58 | Gioăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 59 | Insul spacer | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 60 | Insul spacer | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 61 | Insul spacer | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 62 | Insul spacer | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 63 | Insul spacer | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 64 | Insul spacer | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 65 | Roăng làm kín thân van (Seal Ring) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 66 | Roăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 67 | U-Ring seal | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 68 | U-Ring seal | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 69 | U-Ring seal | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 70 | U-Ring seal | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 71 | U-Ring seal | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 72 | U-Ring seal | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 73 | Wiper ring | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 74 | Wiper ring | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 75 | Wiper ring | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 76 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 77 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 78 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 79 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 80 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 81 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 82 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 83 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 84 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 85 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 86 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 87 | Gioăng làm kín (Spiral Wound Gasket) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 88 | Packing ring | 6 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 89 | Packing ring | 3 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 90 | Packing ring | 3 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 91 | Packing set | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 92 | Packing set | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 93 | Packing set | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 94 | Seal ring | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 95 | Seal ring | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 96 | Seal ring | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 97 | Seal ring | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 98 | Seal ring | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 99 | Seal ring | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 100 | Tết chèn ty (Packing set) | 2 | bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 101 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 8 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 102 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 30 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 103 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 104 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 10 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 105 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 106 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 20 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 107 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve, | 14 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 108 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve | 6 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 109 | Globe valve | 8 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 110 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 111 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 112 | Van tay (High Pressure Globe Valve) | 6 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 113 | Van tay (Bellow Seal Globe Valve) | 6 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 114 | Van cầu (Globe valve) | 20 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 115 | O-Ring thủy lực | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 116 | O-Ring thủy lực | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 117 | O-ring thủy lực | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 118 | O-ring thủy lực | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 119 | O-ring thủy lực | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 120 | O-ring thủy lực | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 121 | Phốt thủy lực (Double scraper) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 122 | Phốt thủy lực (Double scraper) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 123 | Phốt thủy lực (Double Scraper) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 124 | Phốt thủy lực (Piston guide ring) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 125 | Phốt thủy lực (Piston guide ring) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 126 | Phốt thủy lực (Piston guide ring) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 127 | Phốt thủy lực (Piston rod seal) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 128 | Phốt thủy lực (Piston rod seal) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 129 | Phốt thủy lực (Piston rod seal) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 130 | Phốt thủy lực (Piston seal) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 131 | Phốt thủy lực (Piston seal) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 132 | Phốt thủy lực (Piston seal) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 133 | Phốt thủy lực (Rod guide strip) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 134 | Phốt thủy lực (Rod guide strip) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 135 | Phốt thủy lực (Rod guide strip) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 136 | Phốt thủy lực (Seal) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 137 | Phốt thủy lực (Seal) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 138 | Phốt thủy lực (Seal) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 139 | Seal | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 140 | Chèn ty van (Gland Packing) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 141 | Chèn ty van (Gland Packing) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 142 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 143 | Roăng làm kín thân van (Gasket) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 144 | Vòng bi (Thrust roller bearing) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 145 | Vòng bi đũa (Thrust roller bearing) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 146 | Vòng chèn ty van (Gland packing) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 147 | Vòng chèn ty van (Gland packing) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 148 | Packing ring | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 149 | Ball bearing | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 150 | Needle bearing | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 151 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 152 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 153 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 154 | Gasket | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 155 | Gasket | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 156 | Gland packing | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 157 | Gland packing | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 158 | Gland packing | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 159 | Gland packing | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 160 | Gland packing | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 161 | Gland packing | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 162 | Support ring | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 163 | Thust ball bearing | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 164 | Thust roller bearing | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 165 | O-ring | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 166 | O-ring | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 167 | piston guide ring | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 168 | Piston rod seal | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 169 | Piston seal | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 170 | Đĩa van (Disc valve) | 3 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 171 | Đĩa van (Disc valve) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 172 | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) | 3 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 173 | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 174 | Valve | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 175 | Van cầu điều khiển bằng khí nén | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 176 | Van cầu (Globe valve) | 40 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 177 | Van điện | 2 | cái/van | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 178 | Van điều chỉnh (Control valves) | 2 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 179 | Van một chiều (Check valve) | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 180 | Van | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 181 | Van bi điều khiển bằng khí nén (ball valve) | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 182 | Y-Plattern globe valve | 22 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 183 | Y-Plattern globe valve | 60 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 184 | Servo valve | 3 | bộ | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 185 | Van điện | 1 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
| 186 | Rod guide strip | 4 | cái | Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải | 120 ngày |
YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) |
Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) |
Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
| 1 | Phụ trách kỹ thuật | 1 | Tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành cơ khí. | 3 | 2 |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-6; Tag No: 10LCH10AA101, Serial No. 1000002774395; Class: 900, Size: 100mm, | ||
| 2 | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-7; Tag No: 10LCH20AA101, Serial No. 1000002774396; Class: 600, Size: 200mm, | ||
| 3 | Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774404, Size: 150mm, Class: 2500, | ||
| 4 | Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774405, Size: 150mm, Class: 2500, | ||
| 5 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-10; Serial No. 1000002774399; Class 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld | ||
| 6 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-11; Serial No. 1000002774400; Class 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld | ||
| 7 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit), Mã: VJ1210-1507047-2, Tag No: 10LBG21AA101, Serial No: 1000002774391, Body size: 300mm, Class: 300 | ||
| 8 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-8, Tag No: 10LBG30AA101, Serial No: 1000002774397, Body size: 200mm, Class: 300, | ||
| 9 | Bộ roăng làm kín theo van (Seals kit) | 1 | Bộ | Mã: VJ1210-1507047-16, Van serial No: 1000002774406, Size: 100mm, Class: 2500, | ||
| 10 | Chèn ty van theo van | 1 | Bộ | (Serial no: 1000002774402, size: 150 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 461.7 Mton/h, PN: 2.5 MPa, VJ1210-1507047-13, | ||
| 11 | Chèn ty van theo van | 1 | Bộ | (Serial no: 1000002774403, size: 250 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 1539 Mton/h, PN: 0.8 MPa, VJ1210-1507047-14, | ||
| 12 | Van (Loại điều khiển bằng khí nén) | 1 | cái | Tag No: 10LCH11AA101, Serial No: 1000002774398, Body Size: 100mm, Class: 900, Matla-217WCB, Seat: 1, Flow: 151.8 ton/hr, PN: 6.8MPa, Max T: 256 độ C, Steam: CR-16, Disc: 13/47, Seat: CR-13/47, ASME B16.34, VJ: 1210-1507047-9 (Không bao gồm phần điều khiển) | ||
| 13 | Màng van cao su | 1 | cái | Thông số van: -Serial: 1000002774405 -Size: 150mm; Class: 2500 -MatlA-217 WC5; #Seats 1 Thông số màng van: -Model: RPP-3-13 -Đường kính lỗ giữa: 45 mm -Đường kính trong: 350 mm -Đường kính ngoài: 500 mm -Chiều cao: 100 mm -Dày: 3mm . | ||
| 14 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, , | ||
| 15 | Bi van "theo thông số van" (Ball plug valve) | 2 | cái | , Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, , | ||
| 16 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) | 2 | Bộ | Theo thông số van: Pneumatic control Valve, Serial No; A-12-16947,Model No: 88-21115, Rating: ASME Class:150, Size body: 6 inch, CV: 400, | ||
| 17 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 1 | Bộ | Model: 35-35112, Rating: ASME class 150, CV: 500, Size body: 6 inches, Serial: A-12-17202, , | ||
| 18 | Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal Kit) | 1 | Bộ | Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, CV: 500, size body: 6 inches, Serial: A-12-17203, , | ||
| 19 | Đĩa van "theo thông số van" (Flat metal Seat valve) | 2 | cái | Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120 | ||
| 20 | Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Tag No:D600K-799120F001, Model No:87-21129EB, Rating: ASME-CLASS2500, Size body: 2 inches, Serial No:RE12A0195-004 | ||
| 21 | Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) | 2 | Bộ | Tag No:D600K-799120F002, Model No:87-21125, Rating: ASME-CL600, Size: 4 inches, Serial No:C-13-005160 | ||
| 22 | MÀng van xả khẩn | 1 | cái | "Thông số van: -Model: 35-35112 -Serial: A-12-17203 -Rating: ASME CLASS150 - MADE BY DRESSER Inc Thông số màng van: -Đường kính đáy màng: 167 mm -Đường kính trong(vành):186.5 mm -Đường kính ngoài(vành): 199 mm -Chiều cao: 140 mm -Dày: 2.5mm | ||
| 23 | Bu lông cấy | 6 | cái | SCREW ISO 4762 - M12X25; item: 2c, Vật liệu: ISO 3506 A4 (AISI 316), DRW.: 12-4236-AD-02 | ||
| 24 | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code:3SDA18001721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite | ||
| 25 | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SDA30003721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite | ||
| 26 | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Draw No: 12-4236-AD-02, Code:3SB050001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite) | ||
| 27 | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) | 1 | cái | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SB110001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite, | ||
| 28 | Tết chèn ty van (Packing) | 1 | cái | Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:8P3211010699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, | ||
| 29 | Tết chèn ty van (Packing) | 1 | cái | Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: Draw No: 12-4236-AD-02, Code:8P3205008699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, | ||
| 30 | Van (Loại điều khiển bằng điện) | 1 | cái | Serial: 6012/04236-012-001, Tag: 10LAA11AA003, Body: 1.0619, Disc: P280GH, Shaft: UNS-S41000, Seat: HF, Rating: PN25, NPS/DN10 inch, Design DP: 1.5MPa, Min T: -29 độ C- Max T-200 độ C, Enconnection: Butt Welding, Pentai Valve Controls, .(Không bao gồm phần điều khiển) | ||
| 31 | Vòng đệm làm kín (DISC SPIRAL WOUND GASKET) | 1 | cái | Mã code: 3SDA88001721, item: 3b, Vật liệu: AISI 316 + GRAPHITE, DRW.: 12-4236-AD-02, | ||
| 32 | Vòng làm kín (SEAL RING) | 1 | cái | Mã Code: 3KRA88004751, item: 3a, Vật liệu: UNS S31803 + GRAPHITE, DRW: 12-4236-AD-02, | ||
| 33 | Chèn làm kín ty van (Stem packing) | 1 | Bộ | Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002, | ||
| 34 | Chèn làm kín ty van (Stem packing) | 1 | Bộ | Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate valve: FIG.GA.6013-DN550, | ||
| 35 | Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) | 1 | cái | Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550, | ||
| 36 | Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) | 1 | cái | Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA6013-DN550, | ||
| 37 | Phốt lò xo làm kín (Spring enerseal seal) | 1 | cái | Pos: 98, Vật liệu: Rulon K/17/7PH, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550, | ||
| 38 | Vòng bi (Bearing) | 2 | cái | Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way globe valve: FIG.6323-DN550, | ||
| 39 | Vòng bi (Bearing) | 2 | cái | Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA.6013-DN550, | ||
| 40 | Spare parts Kits | 1 | bộ/set | Van điều chỉnh,Type: KC50P-97 Serial No: 40130869. Size: 2 Pressure Units: PSIG. Max inlet: 150 Range: 6-20. %CAP: 100 Max casing press: 150 | ||
| 41 | Màng van điều chỉnh phun giảm ôn RH | 1 | cái | Màng van (Diaphragm valve): Size: 34-40; Mã: E130-F22-RPP (Thông số van: - Type: 657-Size: 40 - Travel: 1 1/8 - Bench Set: 10-25 - Oper Range: 0-40)" | ||
| 42 | Van bi | 8 | cái | DN100, Pn16, kiểu nối mặt bích tiêu chuẩn DIN - KTM SERIES EF190FE TWO-PIECE FULL BORE BALL VALVES; DN100; PN16; Connection: Flange DIN standard; Body: EN 1.4408; Cap: EN 1.4408; Ball seat: PTFE; Anti-static stem: A276 type 316 | ||
| 43 | Van điều chỉnh (Control valves) | 2 | cái | Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn quá nhiệt; Type valve: HPT; Serial valve: 0021227615; Size valve: 3 inch; Class: 1500; Port size 2 7/8; Connect: butt weld end | ||
| 44 | Van điều chỉnh xả liên tục | 2 | van/bộ | PN: 3750PSI; Thân van: 2-1694; GWM-E; WC9; L93527; Mặt bích: CMJ; WC9; L9893; 21227829; | ||
| 45 | Van | 2 | bộ | - Serial valve : 0021227623 - Type valve : HPS - Size valve : 1" - Class : 1500 | ||
| 46 | Gioăng làm kín thân van (Packing ring) | 2 | cái | Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G | ||
| 47 | Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 2 | bộ | Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D | ||
| 48 | Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 2 | bộ | Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G | ||
| 49 | Gioăng làm kín thân van (Packing ring) | 2 | cái | Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D | ||
| 50 | Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 1 | bộ | Theo thông số van, kích thước: Ø42x32x5, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 12, Số bản vẽ: DH1-JY35C-00 |
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Khi bạn đặt niềm tin, hy vọng và yêu thương lại bên nhau, bạn có thể nuôi dạy những đứa trẻ tích cực trong một thế giới tiêu cực. "
Zig Ziglar
Sự kiện trong nước: Lưu Quang Vũ sinh ngày 17-4-1948, mất ngày 29-8-1988 do bị tai nạn giao thông. Ông quê ở thành phố Đà Nẵng, là con trai nhà thơ Lưu Quang Thuận, là chồng của nhà thơ Xuân Quỳnh. Lưu Quang Vũ sáng tác nhiều thơ, truyện ngắn song ông nổi tiếng là một nhà viết kịch xuất sắc trong những nǎm 80, một tài nǎng vǎn học được công chúng rất yêu mến và thương tiếc khi qua đời ở tuổi 40 đang sung sức.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.