Thông báo mời thầu

SCL2021-07: Cung cấp các loại van áp lực và phụ kiện - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 DH1

Tìm thấy: 17:41 22/03/2021
Trạng thái gói thầu
Đăng lần đầu
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Dự toán Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (đợt 1) các gói thầu vốn sửa chữa lớn năm 2021 - Công ty Nhiệt điện Duyên Hải
Gói thầu
SCL2021-07: Cung cấp các loại van áp lực và phụ kiện - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 DH1
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (đợt 1) các gói thầu vốn sửa chữa lớn năm 2021 - Công ty Nhiệt điện Duyên Hải
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
SCL năm 2021
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi trong nước
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
14:00 12/04/2021
Lĩnh vực AI phân loại

Tham dự thầu

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
17:27 22/03/2021
đến
14:00 12/04/2021
Chi phí nộp E-HSDT
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Mở thầu vào
14:00 12/04/2021
Mở thầu tại
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
511.000.000 VND
Bằng chữ
Năm trăm mười một triệu đồng chẵn

Hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Chi tiết hồ sơ mời thầu

BẢNG DỮ LIỆU

E-CDNT 1.1 Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
E-CDNT 1.2 SCL2021-07: Cung cấp các loại van áp lực và phụ kiện - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 DH1
Dự toán Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (đợt 1) các gói thầu vốn sửa chữa lớn năm 2021 - Công ty Nhiệt điện Duyên Hải
120 Ngày
E-CDNT 3 SCL năm 2021
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Tổng Công ty Phát điện 1/Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1.
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không áp dụng.


- Bên mời thầu: Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 , địa chỉ: Ấp Mù U xã Dân Thành thị xã Duyên Hải tỉnh Trà Vinh
- Chủ đầu tư: Tổng Công ty Phát điện 1/Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1.


E-CDNT 10.1(a)
Không áp dụng.
E-CDNT 10.2(c)
Nhà thầu phải nêu rõ xuất xứ của hàng hóa, ký mã hiệu, nhãn mác, thời gian sản xuất của sản phẩm kèm theo các tài liệu chứng minh tính phù hợp của hàng hóa, nhưng không giới hạn các tài liệu dưới đây: a) Bảng liệt kê chi tiết danh mục hàng hóa phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp b) Tài liệu kỹ thuật của Nhà sản xuất, tiêu chuẩn hàng hóa, tính năng, thông số kỹ thuật, thông số bảo hành của hàng hóa phù hợp với yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V c) Bản gốc Chứng nhận xuất xứ (CO) đối với lô hàng nhập khẩu và Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) cho mỗi đợt giao hàng.
E-CDNT 12.2
- Giá chào thầu là giá đã bao gồm toàn bộ các chi phí cần thiết để cung cấp hàng hóa tại kho Công ty Nhiệt điện Duyên Hải - Ấp Mù U, xã Dân Thành, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh thực hiện theo Mẫu 18 Chương IV. - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) thực hiện theo Mẫu số 19 Chương IV.
E-CDNT 14.3 Không áp dụng.
E-CDNT 15.2
- Các tài liệu làm rõ, bổ sung (nếu có) của Nhà thầu theo yêu cầu của Bên mời thầu đáp ứng yêu cầu của E-HSMT. - Cam kết của Nhà thầu về bảo hành.
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 511.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 21.1 Phương pháp đánh giá HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 23.2 Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 28.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 29.3 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 31.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 33.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 34 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Tổng Công ty Phát điện 1/Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1.
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng công ty Phát điện 1; Địa chỉ: Tòa nhà Thai Building, khối nhà A, lô E2, số 22 đường Dương Đình Nghệ, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội (Tầng 16, 17,18); Điện thoại: 024 730 89 789
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Kế hoạch và Vật tư - Công ty Nhiệt điện Duyên Hải (ĐT: 0294.3923 222; Fax: 0294.3923 243).
E-CDNT 35 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Tổng công ty Phát điện 1; Địa chỉ: Tòa nhà Thai Building, khối nhà A, lô E2, số 22 đường Dương Đình Nghệ, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội (Tầng 16, 17,18); Điện thoại: 024 730 89 789
E-CDNT 36

20

20

PHẠM VI CUNG CẤP

       Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-6; Tag No: 10LCH10AA101, Serial No. 1000002774395; Class: 900, Size: 100mm, Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
2 Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-7; Tag No: 10LCH20AA101, Serial No. 1000002774396; Class: 600, Size: 200mm, Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
3 Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774404, Size: 150mm, Class: 2500, Hệ thống nước cấp-TB
4 Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774405, Size: 150mm, Class: 2500, Hệ thống nước cấp- TB
5 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-10; Serial No. 1000002774399; Class 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
6 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-11; Serial No. 1000002774400; Class 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
7 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 1 Bộ Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit), Mã: VJ1210-1507047-2, Tag No: 10LBG21AA101, Serial No: 1000002774391, Body size: 300mm, Class: 300  Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH
8 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-8, Tag No: 10LBG30AA101, Serial No: 1000002774397, Body size: 200mm, Class: 300,  Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH
9 Bộ roăng làm kín theo van (Seals kit) 1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-16, Van serial No: 1000002774406, Size: 100mm, Class: 2500,  Hệ thống nước cấp- TB
10 Chèn ty van theo van 1 Bộ (Serial no: 1000002774402, size: 150 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 461.7 Mton/h, PN: 2.5 MPa, VJ1210-1507047-13,  Hệ thống nước ngưng- TB
11 Chèn ty van theo van 1 Bộ (Serial no: 1000002774403, size: 250 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 1539 Mton/h, PN: 0.8 MPa, VJ1210-1507047-14,  Hệ thống nước ngưng- TB
12 Van (Loại điều khiển bằng khí nén) 1 cái Tag No: 10LCH11AA101, Serial No: 1000002774398, Body Size: 100mm, Class: 900, Matla-217WCB, Seat: 1, Flow: 151.8 ton/hr, PN: 6.8MPa, Max T: 256 độ C, Steam: CR-16, Disc: 13/47, Seat: CR-13/47, ASME B16.34, VJ: 1210-1507047-9 (Không bao gồm phần điều khiển)  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
13 Màng van cao su 1 cái Thông số van: -Serial: 1000002774405 -Size: 150mm; Class: 2500 -MatlA-217 WC5; #Seats 1 Thông số màng van: -Model: RPP-3-13 -Đường kính lỗ giữa: 45 mm -Đường kính trong: 350 mm -Đường kính ngoài: 500 mm -Chiều cao: 100 mm -Dày: 3mm .  Hệ thống nước cấp- TB
14 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 2 Bộ Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, ,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
15 Bi van "theo thông số van" (Ball plug valve) 2 cái , Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, ,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
16 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) 2 Bộ Theo thông số van: Pneumatic control Valve, Serial No; A-12-16947,Model No: 88-21115, Rating: ASME Class:150, Size body: 6 inch, CV: 400, Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
17 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 1 Bộ Model: 35-35112, Rating: ASME class 150, CV: 500, Size body: 6 inches, Serial: A-12-17202, ,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
18 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal Kit) 1 Bộ Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, CV: 500, size body: 6 inches, Serial: A-12-17203, ,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
19 Đĩa van "theo thông số van" (Flat metal Seat valve) 2 cái Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
20 Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 2 Bộ Tag No:D600K-799120F001, Model No:87-21129EB, Rating: ASME-CLASS2500, Size body: 2 inches, Serial No:RE12A0195-004  Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B)- TB
21 Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 2 Bộ Tag No:D600K-799120F002, Model No:87-21125, Rating: ASME-CL600, Size: 4 inches, Serial No:C-13-005160  Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B)- TB
22 MÀng van xả khẩn 1 cái "Thông số van: -Model: 35-35112 -Serial: A-12-17203 -Rating: ASME CLASS150 - MADE BY DRESSER Inc Thông số màng van: -Đường kính đáy màng: 167 mm -Đường kính trong(vành):186.5 mm -Đường kính ngoài(vành): 199 mm -Chiều cao: 140 mm -Dày: 2.5mm  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
23 Bu lông cấy 6 cái SCREW ISO 4762 - M12X25; item: 2c, Vật liệu: ISO 3506 A4 (AISI 316), DRW.: 12-4236-AD-02  Hệ thống nước cấp- TB
24 Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) 1 cái Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code:3SDA18001721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite  Hệ thống hơi trích Tuanbine
25 Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) 1 cái Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SDA30003721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite  Hệ thống hơi trích Tuanbine
26 Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) 1 cái Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Draw No: 12-4236-AD-02, Code:3SB050001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite)  Hệ thống hơi trích Tuanbine-TB
27 Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) 1 cái Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SB110001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite,  Hệ thống hơi trích Tuanbine
28 Tết chèn ty van (Packing) 1 cái Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:8P3211010699, item: 5a, Material: Braided + Graphite,  Hệ thống hơi trích Tuanbine
29 Tết chèn ty van (Packing) 1 cái Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: Draw No: 12-4236-AD-02, Code:8P3205008699, item: 5a, Material: Braided + Graphite,  Hệ thống hơi trích Tuanbine
30 Van (Loại điều khiển bằng điện) 1 cái Serial: 6012/04236-012-001, Tag: 10LAA11AA003, Body: 1.0619, Disc: P280GH, Shaft: UNS-S41000, Seat: HF, Rating: PN25, NPS/DN10 inch, Design DP: 1.5MPa, Min T: -29 độ C- Max T-200 độ C, Enconnection: Butt Welding, Pentai Valve Controls, .(Không bao gồm phần điều khiển)  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
31 Vòng đệm làm kín (DISC SPIRAL WOUND GASKET) 1 cái Mã code: 3SDA88001721, item: 3b, Vật liệu: AISI 316 + GRAPHITE, DRW.: 12-4236-AD-02,  Hệ thống nước cấp- TB
32 Vòng làm kín (SEAL RING) 1 cái Mã Code: 3KRA88004751, item: 3a, Vật liệu: UNS S31803 + GRAPHITE, DRW: 12-4236-AD-02,  Hệ thống nước cấp- TB
33 Chèn làm kín ty van (Stem packing) 1 Bộ Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002,  Hệ thống nước cấp- TB
34 Chèn làm kín ty van (Stem packing) 1 Bộ Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate valve: FIG.GA.6013-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
35 Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) 1 cái Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
36 Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) 1 cái Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA6013-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
37 Phốt lò xo làm kín (Spring enerseal seal) 1 cái Pos: 98, Vật liệu: Rulon K/17/7PH, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
38 Vòng bi (Bearing) 2 cái Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way globe valve: FIG.6323-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
39 Vòng bi (Bearing) 2 cái Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA.6013-DN550,  Hệ thống nước cấp- TB
40 Spare parts Kits 1 bộ/set Van điều chỉnh,Type: KC50P-97 Serial No: 40130869. Size: 2 Pressure Units: PSIG. Max inlet: 150 Range: 6-20. %CAP: 100 Max casing press: 150  Hệ thống dầu chèn hydro máy phát- TB
41 Màng van điều chỉnh phun giảm ôn RH 1 cái Màng van (Diaphragm valve): Size: 34-40; Mã: E130-F22-RPP (Thông số van: - Type: 657-Size: 40 - Travel: 1 1/8 - Bench Set: 10-25 - Oper Range: 0-40)"  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van stop, van điều chỉnh,…)- TB
42 Van bi 8 cái DN100, Pn16, kiểu nối mặt bích tiêu chuẩn DIN - KTM SERIES EF190FE TWO-PIECE FULL BORE BALL VALVES; DN100; PN16; Connection: Flange DIN standard; Body: EN 1.4408; Cap: EN 1.4408; Ball seat: PTFE; Anti-static stem: A276 type 316  Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng-TB
43 Van điều chỉnh (Control valves) 2 cái Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn quá nhiệt; Type valve: HPT; Serial valve: 0021227615; Size valve: 3 inch; Class: 1500; Port size 2 7/8; Connect: butt weld end  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
44 Van điều chỉnh xả liên tục 2 van/bộ PN: 3750PSI; Thân van: 2-1694; GWM-E; WC9; L93527; Mặt bích: CMJ; WC9; L9893; 21227829;  Hệ thống xả lò hơi- LH
45 Van 2 bộ - Serial valve : 0021227623 - Type valve : HPS - Size valve : 1" - Class : 1500 Hệ thống van khu vực lò hơi
46 Gioăng làm kín thân van (Packing ring) 2 cái Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G  Hệ thống nước cấp- TB
47 Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 2 bộ Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D Hệ thống nước cấp-TB
48 Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 2 bộ Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G  Hệ thống nước cấp-TB
49 Gioăng làm kín thân van (Packing ring) 2 cái Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D  Hệ thống nước cấp-TB
50 Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 1 bộ Theo thông số van, kích thước: Ø42x32x5, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 12, Số bản vẽ: DH1-JY35C-00  Hệ thống nước cấp-TB
51 Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 1 bộ Theo thông số van, kích thước: Ø42x32x5, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 12, Số bản vẽ: DH1-JY35C1-00  Hệ thống nước cấp-TB
52 Roăng làm kín thân van (Packing ring) 1 cái Theo thông số van, bản vẽ chi tiết: YJ35-210, Chi tiết số: 7, Vật liệu: Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY35C-00  Hệ thống nước cấp-TB
53 Roăng làm kín thân van (Packing ring) 1 cái Theo thông số van, bản vẽ chi tiết: YJ35-210, Chi tiết số: 7, Vật liệu: Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY35C1-00   Hệ thống nước cấp-TB
54 Van bướm 1 cái Type: D371J-10, DN:250, PN:;1.0MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 65mm, (Loại van có tay quay kèm bộ trợ lực)  Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp (BFPT 1A/1B)
55 Carbon sleeve 1 cái mã số: line 27, mã bản vẽ: 55352-C, vật liệu: graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve, Hệ thống hơi trích- TB
56 Carbon spacer 1 cái Mã số: Line 27 Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
57 Gioăng làm kín thân van (Seal Ring) 2 cái item: 5, Vật liệu: Graphite, Valve Type: 606696-2, Diameter: 16 inches, Class: 2500,  Hệ thống nước cấp- TB
58 Gioăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) 4 cái item: 16, Vật liệu: SS/GPH, Valve Type: 606696-2, Diameter: 16 inches, Class: 2500  Hệ thống nước cấp- TB
59 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 34, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Carbon fiber, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve  Hệ thống hơi trích- TB
60 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: carbon fiber, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve  Hệ thống hơi trích- TB
61 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: carbon fiber, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
62 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Carbon fiber, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
63 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: carbon fiber, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,   Hệ thống hơi trích- TB
64 Insul spacer 1 cái Mã số: Line 341 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Carbon fiber, DN 24 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
65 Roăng làm kín thân van (Seal Ring) 1 cái item: 5, Vật liệu: Graphite, Valve Type: 606696-3, Diameter: 12 inches, Class: 2500,  Hệ thống nước cấp- TB
66 Roăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) 2 cái item: 16, Vật liệu: SS/GPH, Valve Type: 606696-3, Diameter: 12 inches, Class: 2500,  Hệ thống nước cấp- TB
67 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: TFE, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
68 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: TFE, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
69 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: TFE, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
70 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: TFE, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
71 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 311 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: TFE, DN 24 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
72 U-Ring seal 1 cái Mã số: Line 311, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: TFE, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
73 Wiper ring 1 cái Mã số: Line 31 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Braided graphite, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
74 Wiper ring 2 cái Mã số: Line 31 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Braided graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
75 Wiper ring 2 cái Mã số: Line 31, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Braided graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
76 Gasket 1 cái Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: GPH/SST, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
77 Gasket 1 cái Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
78 Gasket 1 cái Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: GPH/SST, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,   Hệ thống hơi trích- TB
79 Gasket 1 cái Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: GPH/SST, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
80 Gasket 1 cái Mã số: Line 22 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: GPH/SST, DN 24 class 150 free flow reverse current valve  Hệ thống hơi trích- TB
81 Gasket 1 cái Mã số: Line 22, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve  Hệ thống hơi trích- TB
82 Gasket 1 cái Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
83 Gasket 1 cái Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: GPH/SST, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
84 Gasket 1 cái Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: GPH/SST, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
85 Gasket 1 cái Mã số: Line 23 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: GPH/SST, DN 24 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
86 Gasket 1 cái Mã số: Line 23, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Spiral wound, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
87 Gioăng làm kín (Spiral Wound Gasket) 1 cái Drawing no: 55352-A. Item: 22, Vật liệu: Spiral Wound,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
88 Packing ring 6 cái Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Molded graphite, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve,   Hệ thống hơi trích- TB
89 Packing ring 3 cái Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Molded graphite, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
90 Packing ring 3 cái Mã số: Line 24, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Molded graphite, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
91 Packing set 1 cái Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Graphite, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
92 Packing set 1 cái Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: Graphite, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
93 Packing set 1 cái Mã số: Line 24 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Graphite, DN 24 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
94 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 10000684-50 Vật liệu: Viton, DN 30 inch class 300 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
95 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55352-C Vật liệu: Viton, DN 10 inch class 600 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
96 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55354-F Vật liệu: Viton, DN 22 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
97 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55355-D Vật liệu: Viton, DN 16 inch class 300 free flow reverse current valve,   Hệ thống hơi trích- TB
98 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310 Mã bản vẽ: 55356-E Vật liệu: Viton, DN 24 class 150 free flow reverse current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
99 Seal ring 1 cái Mã số: Line 310, Mã bản vẽ: 10000684-20 Vật liệu: Viton, DN 10 inch Class 900 free flow reverve current valve,  Hệ thống hơi trích- TB
100 Tết chèn ty (Packing set) 2 bộ Mã bản vẽ: 55352-A. Item: 24, Vật liệu: graphite,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
101 Van tay (High Pressure Globe Valve) 8 cái Model: 200 JM Globe valve, Size: DN20, PN320Bar, T≥550ᵒC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding,  Hệ thống nước cấp- TB
102 Van tay (High Pressure Globe Valve) 30 cái Model: 200 JM Globe valve, Size: DN25, PN320Bar, t≥550độ C, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel ,Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding,  Hệ thống nước cấp/Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí/Hệ thống xả gian tuabin- TB
103 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 1 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN40 PN63 T≥425ᵒC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63,  Hệ thống nước cấp- TB
104 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 10 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN100 T≥425oC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Butt Welding,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
105 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 1 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN63 T=400oC, Body type: Straight, Material: Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63,  Hệ thống nước cấp- TB
106 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 20 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN50 PN63 T≥425oC, Body type: Straight, Material: Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Butt Welding,  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí- TB
107 Van tay (Bellow Seal Globe Valve, 14 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN25 PN40 T=400oC, Body type: Straight, Material Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN40,  Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH
108 Van tay (Bellow Seal Globe Valve 6 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN25 PN63 T=400oC, Body type: Straight, Material Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63,  Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)- TB+LH
109 Globe valve 8 cái Type: 200 AE/BE/AJ/BJ, Size: DN50, PN1.6MPa, Material: 1.0460, Khoảng cách 2 mặt bích là 230mm,  Hệ thống nước làm mát mạch hở (trích từ hệ thống nước tuần hoàn chính)- TB
110 Van tay (High Pressure Globe Valve) 4 cái Model: 200 JM Globe valve, Size: DN20 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
111 Van tay (High Pressure Globe Valve) 4 cái Model: 200 JM Globe valve, Size: DN32 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
112 Van tay (High Pressure Globe Valve) 6 cái Model: 200 JM Globe valve, Size: DN50 PN320 T=570oC, Stem and disc in one piece, Non-turning, rising stem, None bonnet gasket, Body type: Straight with die-forged body, Material, Body: 1.7383 High temperature steel, Seat: Stellited seat in 1.4980 and Hightemperature packing Enconnection: Butt Welding  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
113 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 6 cái Model: 200 AL Bellow seal globe valve, Size: DN40 PN63 T≥425ᵒC, Body type: Straight, Material, Body: 1.0619 weld on with stellite 1.4370, Bonet: 1.0619, Stem: 1.4571, Seat: Stellited seat in 1.4571, Bellow seal: 1.4571 Enconnection: Flanged End PN63,  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
114 Van cầu (Globe valve) 20 cái Model: HD91-200JM; DN20mm; PN320 bar; Body material: A182 F12, Stem material: 1.4122; Connect: butt weld ends  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
115 O-Ring thủy lực 2 cái item: 160, Article: 900.365, Vật liệu: material NBR75/80, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
116 O-Ring thủy lực 4 cái item: 70, Article: 900.215, Vật liệu: material NBR80, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,   Hệ thống dầu EH- TB
117 O-ring thủy lực 1 cái material: NBR 75/80, Article: 900.365, item: 160, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
118 O-ring thủy lực 4 cái material: NBR 80, Article: 900.185, item: 70, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
119 O-ring thủy lực 2 cái material: NBR 80, Article: 900.215, item: 70, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
120 O-ring thủy lực 2 cái material: NBR 80, Article: 901.001, item: 160, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
121 Phốt thủy lực (Double scraper) 1 cái Article: 900.078, item: 200, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
122 Phốt thủy lực (Double scraper) 2 cái Article: 900.777, item: 200, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
123 Phốt thủy lực (Double Scraper) 2 cái item: 200, Article: 900.078, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
124 Phốt thủy lực (Piston guide ring) 4 cái Article: 901.012, item: 240, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
125 Phốt thủy lực (Piston guide ring) 2 cái Article: 903,031, item: 240, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
126 Phốt thủy lực (Piston guide ring) 4 cái item: 240, Article: 903.031, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
127 Phốt thủy lực (Piston rod seal) 4 cái Article: 900.778, item: 210, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
128 Phốt thủy lực (Piston rod seal) 2 cái Article: 904.157, item: 210, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
129 Phốt thủy lực (Piston rod seal) 4 cái item: 210, Article: 904.157, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
130 Phốt thủy lực (Piston seal) 2 cái Article: 901.354, item: 230, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
131 Phốt thủy lực (Piston seal) 1 cái Article: 904.158, item: 230, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
132 Phốt thủy lực (Piston seal) 4 cái item: 230, Article: 904.158, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
133 Phốt thủy lực (Rod guide strip) 4 cái Article: 900.779, item: 220, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
134 Phốt thủy lực (Rod guide strip) 2 cái Article: 901.668, item: 220, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
135 Phốt thủy lực (Rod guide strip) 4 cái item: 220, Article: 901.668, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,   Hệ thống dầu EH- TB
136 Phốt thủy lực (Seal) 1 cái Article: 901,931,ASFA item: 290, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator HP-Bypass Steam valve type: CD 250 C 100/45 x 185 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
137 Phốt thủy lực (Seal) 2 cái item: 290, Article: 901.931, Dwg No: 1L 12409, Hydraulic Actuator Changeover Steam valve, Type: CD 250 C 100/45x65 DBUW,  Hệ thống dầu EH- TB
138 Phốt thủy lực (Seal) 2 cái Article: 000791, item: 290, Dwg No: 2L10430/b, Hydraulic Actuator LP-Bypass Steam valve 1/2 type: CD 250 C 63/28 x 360 DBUW,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
139 Seal 2 cái mã số: item 290, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 DBUW  Hệ thống hơi trích- TB
140 Chèn ty van (Gland Packing) 1 cái Chi tiết: 461.1, Vật liệu: GH1.6-IA, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1  Hệ thống nước cấp- TB
141 Chèn ty van (Gland Packing) 2 cái Chi tiết: 461.2, Vật liệu: BUV901R7K01, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1  Hệ thống nước cấp- TB
142 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái Part: 411, Vật liệu: Grafit-P71KL, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1,   Hệ thống nước cấp- TB
143 Roăng làm kín thân van (Gasket) 1 cái Chi tiết: 411, Vật liệu: Grafit -P71KL, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1,  Hệ thống nước cấp- TB
144 Vòng bi (Thrust roller bearing) 2 cái Chi tiết: 324, Vật liệu: Steel, Valve type: ZTS-CS, DN: 300, Pn: 27.5 MPa, Serial No: 2125599/2, Dwg: UG1412639-CDI-DO1,  Hệ thống nước cấp- TB
145 Vòng bi đũa (Thrust roller bearing) 4 cái Part: 324 Vật liệu: ST, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1,   Hệ thống nước cấp- TB
146 Vòng chèn ty van (Gland packing) 2 cái Part: 461.1, Vật liệu: GH1.6-IA, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1,  Hệ thống nước cấp- TB
147 Vòng chèn ty van (Gland packing) 4 cái Part: 461.2, Vật liệu: BuV901R7K01, Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01, Valve Type: ZTS-CS, DN400mm, PN290 bar, Serial No: 2125599/1,  Hệ thống nước cấp- TB
148 Packing ring 2 cái mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: GH 1.6-1A  Hệ thống hơi trích- TB
149 Ball bearing 4 cái ma số: item 323, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: St  Hệ thống hơi trích- TB
150 Needle bearing 1 cái mã số: item 325, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: St   Hệ thống hơi trích- TB
151 Gasket 1 cái mã số: item 411, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: 1.4541-Grafit,  Hệ thống hơi trích- TB
152 Gasket 1 cái mã số: item 411, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1,6-1A  Hệ thống hơi trích- TB
153 Gasket 1 cái mã số: item 411.1, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, Vật liệu: 1.7335-Grafit,  Hệ thống hơi trích- TB
154 Gasket 2 cái mã số: item 411.1, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: CrNi-Grafit  Hệ thống hơi trích- TB
155 Gasket 1 cái mã số: item 411.2, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, Vật liệu: Wiecheisen, Hệ thống hơi trích- TB 
156 Gland packing 1 cái mã số: 461.2, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1.8-1A Hệ thống hơi trích- TB 
157 Gland packing 1 cái mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: GH 1.6-1A, Hệ thống hơi trích- TB tham khảo
158 Gland packing 1 cái mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: GH 1.6-1A   Hệ thống hơi trích- TB 
159 Gland packing 1 cái mã số: item 461.1, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: GH 1.6-1A,  Hệ thống hơi trích- TB 
160 Gland packing 1 cái mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1412662 CDI DO1, DN 250, PN 100, vật liệu: GH 1.8-1A,  Hệ thống hơi trích- TB 
161 Gland packing 1 cái mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: 1.4401-Grafit,  Hệ thống hơi trích- TB
162 Support ring 4 cái mã số: item 461.2, mã bản vẽ: UG1413826 CDI CO1, DN 300, PN 25, vật liệu: 1.4401-Grafit  Hệ thống hơi trích- TB 
163 Thust ball bearing 2 cái mã số: item 323, mã bản vẽ: UG1413816 CDI DO1, DN 350, PN 63, vật liệu: St  Hệ thống hơi trích- TB 
164 Thust roller bearing 2 cái mã số: item 324, mã bản vẽ: UG1413661 CDI DO1, DN 250, PN 160, vật liệu: St   Hệ thống hơi trích- TB 
165 O-ring 2 cái mã số: item 160, vật liệu: NBR 75/80, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65 DBUW  Hệ thống hơi trích- TB 
166 O-ring 4 cái mã số: item 70, vật liệu: NBR 80, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65  Hệ thống hơi trích- TB 
167 piston guide ring 4 cái mã số: item 240, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65   Hệ thống hơi trích- TB 
168 Piston rod seal 4 cái mã số: item 210, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65  Hệ thống hơi trích- TB 
169 Piston seal 4 cái mã số: item 230, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65  Hệ thống hơi trích- TB 
170 Đĩa van (Disc valve) 3 cái Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn bao hơi, ; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
171 Đĩa van (Disc valve) 2 cái Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn quá nhiệt, ; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
172 Lồng giữ đĩa van (Disc holder) 3 cái Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn bao hơi, ; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
173 Lồng giữ đĩa van (Disc holder) 2 cái Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn quá nhiệt, ; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825  Hệ thống van khu vực lò hơi- LH
174 Valve 1 cái (FIG: 11G5DJF225F-14.2, SO#: CO-004631 Size:1.25, ASME: 195B16.34 Max:1174 PSI-DP, WOG: 2988 PSI SEAT: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR, BODY: F22 YOKE: F22, STEM: CR13  Hệ thống hơi trích- TB
175 Van cầu điều khiển bằng khí nén 4 cái type: Y GLOBE STOP VALVE; Fig: 13G5DJ-F225E-03-2; SO#: OO-084631; Size: 1.50; ASME: 3045B16.34-LTD; Pressure: ≥ 4641 PSI, Wog: 7613 PSI, Nhiệt độ làm việc: T≥550ᵒC, Seat: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR, - Body: F22; Yoke: F22, Stem: CR13 - Connect: butt welded ends,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
176 Van cầu (Globe valve) 40 cái , type: Y-Globe Stop valve, Motor valve; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld Vật liệu, Body: SA-182 F22, Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387, Disc: Cobalt Alloy-AMS 5387, Stem: ASTM A 582 416  Hệ thống xả lò hơi
177 Van điện 2 cái/van FIG: 12G5AJ- 1056G-05-1; ODY: A105; DISC: CO- CR; SEAT: CO -CR;  Hệ thống xả lò hơi
178 Van điều chỉnh (Control valves) 2 cái - Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn quá nhiệt;; Type valve: HPT; Serial valve: 0021227620; Size valve: 2 inch; Class: 1500; Port size 1 7/8; Connect: butt weld end  Hệ thống van khu vực lò hơi
179 Van một chiều (Check valve) 1 cái Van một chiều (Check valve); type: Y-Stop check Valves; Size code 5E; DN20mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends; Vật liệu: 1. Body: SA-182 F22, 2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387, 3. Piston: Cobalt Alloy-AMS 5387.  Hệ thống van khu vực lò hơi
180 Van 1 cái Model: RSVP-UF-A125 Size: 1.5", Ends: B/W, Bore: 16 mm (0.63'') Rating: 260 Pn( 1500#), Stem: 431 SS Ball: 410/SF, Seat: 410/CC )  Hệ thống hơi trích- TB
181 Van bi điều khiển bằng khí nén (ball valve) 4 cái Model: RSVP-UF-F22; Size: DN50mm, Ends: B/W; Bore: 25mm (1'') Rating: 535 Pn (3100#). Stem: 431SS Nitrided; Ball: Inconel 718/CC coated. Seat: Inconel 718/CC coated; Áp suất làm việc: 320Bar, Nhiệt độ làm việc ≥550ᵒC,  Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (Van Stop, Van điều chỉnh,…)- TB
182 Y-Plattern globe valve 22 cái Van tay; Size: DN25; Kiểu kết nối: van hàn BW; Vật liệu thân van “body material”: ASTM A182 F22; + Có cơ cấu chống rung cho Disc và Stem [Fully guided disc (Bottom & top)] + Vật liệu Wedge/disc: CoCr alloy nguyên khối. + Seat surface: CoCr alloy; + Stem: 13Cr (410); +Vòng packing được nén trước 4000 Psi (275 bar) tại nhà máy (Packing ring individually pre-stress at apx 4000Psi); Type: B05-9076Z-06TS;  Hệ thống van khu vực lò hơi
183 Y-Plattern globe valve 60 cái Van tay; Size: DN20; Kiểu kết nối: van hàn BW; Vật liệu thân van “body material”: ASTM A182 F22; + Có cơ cấu chống rung cho Disc và Stem [Fully guided disc (Bottom & top)] + Vật liệu Wedge/disc: CoCr alloy nguyên khối. + Seat surface: CoCr alloy; + Stem: 13Cr (410); +Vòng packing được nén trước 4000 Psi (275 bar) tại nhà máy (Packing ring individually pre-stress at apx 4000Psi); Type: B04-9076Z-06TS;  Hệ thống xả lò hơi
184 Servo valve 3 bộ D-55543 BAD Type: HVM 062-015-1200-0B; SERIEN NR: 139740;  Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp- TB
185 Van điện 1 cái Actutor type: IQ18 F10 A; WD: 100B0000; Speed: 24RPM; Power supply: 400/3/50; Enclosure:[ IP68]; "  Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí
186 Rod guide strip 4 cái mã số: item 220, mã bản vẽ: Hydraulic actuator connection drawing type: CD 250 C 100/45x65  Hệ thống hơi trích- TB

BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN

Thời gian thực hiện hợp đồng 120 Ngày

       Trường hợp cần bảng tiến độ thực hiện chi tiết cho từng loại hàng hóa thì Bên mời thầu lập thành biểu dướiđây, trong đó nêu rõ tên hàng hóa với số lượng yêu cầu, địa điểm và tiến độ cung cấp cụ thể. Hàng hóa có thể được yêu cầu cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo yêu cầu của gói thầu.

STT Danh mục hàng hóa Khối lượng mời thầu Đơn vị Địa điểm cung cấp Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu
1 Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
2 Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
3 Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
4 Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit) 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
5 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
6 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
7 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
8 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
9 Bộ roăng làm kín theo van (Seals kit) 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
10 Chèn ty van theo van 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
11 Chèn ty van theo van 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
12 Van (Loại điều khiển bằng khí nén) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
13 Màng van cao su 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
14 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 2 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
15 Bi van "theo thông số van" (Ball plug valve) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
16 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) 2 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
17 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
18 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal Kit) 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
19 Đĩa van "theo thông số van" (Flat metal Seat valve) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
20 Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 2 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
21 Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit) 2 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
22 MÀng van xả khẩn 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
23 Bu lông cấy 6 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
24 Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
25 Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
26 Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
27 Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
28 Tết chèn ty van (Packing) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
29 Tết chèn ty van (Packing) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
30 Van (Loại điều khiển bằng điện) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
31 Vòng đệm làm kín (DISC SPIRAL WOUND GASKET) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
32 Vòng làm kín (SEAL RING) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
33 Chèn làm kín ty van (Stem packing) 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
34 Chèn làm kín ty van (Stem packing) 1 Bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
35 Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
36 Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
37 Phốt lò xo làm kín (Spring enerseal seal) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
38 Vòng bi (Bearing) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
39 Vòng bi (Bearing) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
40 Spare parts Kits 1 bộ/set Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
41 Màng van điều chỉnh phun giảm ôn RH 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
42 Van bi 8 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
43 Van điều chỉnh (Control valves) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
44 Van điều chỉnh xả liên tục 2 van/bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
45 Van 2 bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
46 Gioăng làm kín thân van (Packing ring) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
47 Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 2 bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
48 Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 2 bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
49 Gioăng làm kín thân van (Packing ring) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
50 Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 1 bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
51 Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing) 1 bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
52 Roăng làm kín thân van (Packing ring) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
53 Roăng làm kín thân van (Packing ring) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
54 Van bướm 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
55 Carbon sleeve 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
56 Carbon spacer 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
57 Gioăng làm kín thân van (Seal Ring) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
58 Gioăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
59 Insul spacer 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
60 Insul spacer 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
61 Insul spacer 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
62 Insul spacer 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
63 Insul spacer 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
64 Insul spacer 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
65 Roăng làm kín thân van (Seal Ring) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
66 Roăng làm kín thân van (Spiral Wound Gasket) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
67 U-Ring seal 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
68 U-Ring seal 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
69 U-Ring seal 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
70 U-Ring seal 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
71 U-Ring seal 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
72 U-Ring seal 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
73 Wiper ring 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
74 Wiper ring 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
75 Wiper ring 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
76 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
77 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
78 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
79 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
80 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
81 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
82 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
83 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
84 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
85 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
86 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
87 Gioăng làm kín (Spiral Wound Gasket) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
88 Packing ring 6 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
89 Packing ring 3 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
90 Packing ring 3 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
91 Packing set 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
92 Packing set 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
93 Packing set 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
94 Seal ring 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
95 Seal ring 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
96 Seal ring 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
97 Seal ring 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
98 Seal ring 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
99 Seal ring 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
100 Tết chèn ty (Packing set) 2 bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
101 Van tay (High Pressure Globe Valve) 8 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
102 Van tay (High Pressure Globe Valve) 30 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
103 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
104 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 10 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
105 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
106 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 20 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
107 Van tay (Bellow Seal Globe Valve, 14 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
108 Van tay (Bellow Seal Globe Valve 6 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
109 Globe valve 8 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
110 Van tay (High Pressure Globe Valve) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
111 Van tay (High Pressure Globe Valve) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
112 Van tay (High Pressure Globe Valve) 6 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
113 Van tay (Bellow Seal Globe Valve) 6 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
114 Van cầu (Globe valve) 20 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
115 O-Ring thủy lực 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
116 O-Ring thủy lực 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
117 O-ring thủy lực 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
118 O-ring thủy lực 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
119 O-ring thủy lực 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
120 O-ring thủy lực 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
121 Phốt thủy lực (Double scraper) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
122 Phốt thủy lực (Double scraper) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
123 Phốt thủy lực (Double Scraper) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
124 Phốt thủy lực (Piston guide ring) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
125 Phốt thủy lực (Piston guide ring) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
126 Phốt thủy lực (Piston guide ring) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
127 Phốt thủy lực (Piston rod seal) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
128 Phốt thủy lực (Piston rod seal) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
129 Phốt thủy lực (Piston rod seal) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
130 Phốt thủy lực (Piston seal) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
131 Phốt thủy lực (Piston seal) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
132 Phốt thủy lực (Piston seal) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
133 Phốt thủy lực (Rod guide strip) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
134 Phốt thủy lực (Rod guide strip) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
135 Phốt thủy lực (Rod guide strip) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
136 Phốt thủy lực (Seal) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
137 Phốt thủy lực (Seal) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
138 Phốt thủy lực (Seal) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
139 Seal 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
140 Chèn ty van (Gland Packing) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
141 Chèn ty van (Gland Packing) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
142 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
143 Roăng làm kín thân van (Gasket) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
144 Vòng bi (Thrust roller bearing) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
145 Vòng bi đũa (Thrust roller bearing) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
146 Vòng chèn ty van (Gland packing) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
147 Vòng chèn ty van (Gland packing) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
148 Packing ring 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
149 Ball bearing 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
150 Needle bearing 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
151 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
152 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
153 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
154 Gasket 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
155 Gasket 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
156 Gland packing 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
157 Gland packing 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
158 Gland packing 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
159 Gland packing 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
160 Gland packing 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
161 Gland packing 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
162 Support ring 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
163 Thust ball bearing 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
164 Thust roller bearing 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
165 O-ring 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
166 O-ring 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
167 piston guide ring 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
168 Piston rod seal 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
169 Piston seal 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
170 Đĩa van (Disc valve) 3 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
171 Đĩa van (Disc valve) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
172 Lồng giữ đĩa van (Disc holder) 3 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
173 Lồng giữ đĩa van (Disc holder) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
174 Valve 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
175 Van cầu điều khiển bằng khí nén 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
176 Van cầu (Globe valve) 40 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
177 Van điện 2 cái/van Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
178 Van điều chỉnh (Control valves) 2 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
179 Van một chiều (Check valve) 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
180 Van 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
181 Van bi điều khiển bằng khí nén (ball valve) 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
182 Y-Plattern globe valve 22 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
183 Y-Plattern globe valve 60 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
184 Servo valve 3 bộ Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
185 Van điện 1 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày
186 Rod guide strip 4 cái Tại kho công ty Nhiệt điện Duyên Hải 120 ngày

YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STT Vị trí công việc Số lượng Trình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Phụ trách kỹ thuật 1 Tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành cơ khí. 3 2

Danh sách hàng hóa:

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hoá Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Ghi chú
1 Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van
1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-6; Tag No: 10LCH10AA101, Serial No. 1000002774395; Class: 900, Size: 100mm,
2 Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van
1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-7; Tag No: 10LCH20AA101, Serial No. 1000002774396; Class: 600, Size: 200mm,
3 Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit)
1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774404, Size: 150mm, Class: 2500,
4 Bộ gioăng làm kín theo van (Seals kit)
1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-15, Van serial No: 1000002774405, Size: 150mm, Class: 2500,
5 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén
1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-10; Serial No. 1000002774399; Class 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld
6 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén
1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van ; Mã: VJ1210-1507047-11; Serial No. 1000002774400; Class 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld
7 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit)
1 Bộ Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit), Mã: VJ1210-1507047-2, Tag No: 10LBG21AA101, Serial No: 1000002774391, Body size: 300mm, Class: 300
8 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit)
1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-8, Tag No: 10LBG30AA101, Serial No: 1000002774397, Body size: 200mm, Class: 300,
9 Bộ roăng làm kín theo van (Seals kit)
1 Bộ Mã: VJ1210-1507047-16, Van serial No: 1000002774406, Size: 100mm, Class: 2500,
10 Chèn ty van theo van
1 Bộ (Serial no: 1000002774402, size: 150 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 461.7 Mton/h, PN: 2.5 MPa, VJ1210-1507047-13,
11 Chèn ty van theo van
1 Bộ (Serial no: 1000002774403, size: 250 mm, class 300, material: A-216 WCB, Flow: 1539 Mton/h, PN: 0.8 MPa, VJ1210-1507047-14,
12 Van (Loại điều khiển bằng khí nén)
1 cái Tag No: 10LCH11AA101, Serial No: 1000002774398, Body Size: 100mm, Class: 900, Matla-217WCB, Seat: 1, Flow: 151.8 ton/hr, PN: 6.8MPa, Max T: 256 độ C, Steam: CR-16, Disc: 13/47, Seat: CR-13/47, ASME B16.34, VJ: 1210-1507047-9 (Không bao gồm phần điều khiển)
13 Màng van cao su
1 cái Thông số van: -Serial: 1000002774405 -Size: 150mm; Class: 2500 -MatlA-217 WC5; #Seats 1 Thông số màng van: -Model: RPP-3-13 -Đường kính lỗ giữa: 45 mm -Đường kính trong: 350 mm -Đường kính ngoài: 500 mm -Chiều cao: 100 mm -Dày: 3mm .
14 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit)
2 Bộ Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, ,
15 Bi van "theo thông số van" (Ball plug valve)
2 cái , Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120, ,
16 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit)
2 Bộ Theo thông số van: Pneumatic control Valve, Serial No; A-12-16947,Model No: 88-21115, Rating: ASME Class:150, Size body: 6 inch, CV: 400,
17 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal kit)
1 Bộ Model: 35-35112, Rating: ASME class 150, CV: 500, Size body: 6 inches, Serial: A-12-17202, ,
18 Bộ roăng làm kín theo thông số van (Seal Kit)
1 Bộ Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, CV: 500, size body: 6 inches, Serial: A-12-17203, ,
19 Đĩa van "theo thông số van" (Flat metal Seat valve)
2 cái Model: 35-35112, Rating: ASME class: 150, Size body: 4 inches, CV: 230, Serial: A-12-16120
20 Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit)
2 Bộ Tag No:D600K-799120F001, Model No:87-21129EB, Rating: ASME-CLASS2500, Size body: 2 inches, Serial No:RE12A0195-004
21 Roăng làm kín theo thông số van (Seal kit)
2 Bộ Tag No:D600K-799120F002, Model No:87-21125, Rating: ASME-CL600, Size: 4 inches, Serial No:C-13-005160
22 MÀng van xả khẩn
1 cái "Thông số van: -Model: 35-35112 -Serial: A-12-17203 -Rating: ASME CLASS150 - MADE BY DRESSER Inc Thông số màng van: -Đường kính đáy màng: 167 mm -Đường kính trong(vành):186.5 mm -Đường kính ngoài(vành): 199 mm -Chiều cao: 140 mm -Dày: 2.5mm
23 Bu lông cấy
6 cái SCREW ISO 4762 - M12X25; item: 2c, Vật liệu: ISO 3506 A4 (AISI 316), DRW.: 12-4236-AD-02
24 Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket)
1 cái Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code:3SDA18001721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite
25 Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket)
1 cái Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SDA30003721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite
26 Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket)
1 cái Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Draw No: 12-4236-AD-02, Code:3SB050001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite)
27 Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket)
1 cái Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SB110001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite,
28 Tết chèn ty van (Packing)
1 cái Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:8P3211010699, item: 5a, Material: Braided + Graphite,
29 Tết chèn ty van (Packing)
1 cái Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: Draw No: 12-4236-AD-02, Code:8P3205008699, item: 5a, Material: Braided + Graphite,
30 Van (Loại điều khiển bằng điện)
1 cái Serial: 6012/04236-012-001, Tag: 10LAA11AA003, Body: 1.0619, Disc: P280GH, Shaft: UNS-S41000, Seat: HF, Rating: PN25, NPS/DN10 inch, Design DP: 1.5MPa, Min T: -29 độ C- Max T-200 độ C, Enconnection: Butt Welding, Pentai Valve Controls, .(Không bao gồm phần điều khiển)
31 Vòng đệm làm kín (DISC SPIRAL WOUND GASKET)
1 cái Mã code: 3SDA88001721, item: 3b, Vật liệu: AISI 316 + GRAPHITE, DRW.: 12-4236-AD-02,
32 Vòng làm kín (SEAL RING)
1 cái Mã Code: 3KRA88004751, item: 3a, Vật liệu: UNS S31803 + GRAPHITE, DRW: 12-4236-AD-02,
33 Chèn làm kín ty van (Stem packing)
1 Bộ Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002,
34 Chèn làm kín ty van (Stem packing)
1 Bộ Pos: 8, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate valve: FIG.GA.6013-DN550,
35 Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket)
1 cái Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550,
36 Gioăng làm kín thân van (Body/Bonnet gasket)
1 cái Pos: 5, Vật liệu: Graphite, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA6013-DN550,
37 Phốt lò xo làm kín (Spring enerseal seal)
1 cái Pos: 98, Vật liệu: Rulon K/17/7PH, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way Globe Valve: FIG.6323-DN550,
38 Vòng bi (Bearing)
2 cái Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-002, 3 Way globe valve: FIG.6323-DN550,
39 Vòng bi (Bearing)
2 cái Pos: 29, Vật liệu: Steel, Dwg No: 7012-03737-004, Gate Valve: FIG.GA.6013-DN550,
40 Spare parts Kits
1 bộ/set Van điều chỉnh,Type: KC50P-97 Serial No: 40130869. Size: 2 Pressure Units: PSIG. Max inlet: 150 Range: 6-20. %CAP: 100 Max casing press: 150
41 Màng van điều chỉnh phun giảm ôn RH
1 cái Màng van (Diaphragm valve): Size: 34-40; Mã: E130-F22-RPP (Thông số van: - Type: 657-Size: 40 - Travel: 1 1/8 - Bench Set: 10-25 - Oper Range: 0-40)"
42 Van bi
8 cái DN100, Pn16, kiểu nối mặt bích tiêu chuẩn DIN - KTM SERIES EF190FE TWO-PIECE FULL BORE BALL VALVES; DN100; PN16; Connection: Flange DIN standard; Body: EN 1.4408; Cap: EN 1.4408; Ball seat: PTFE; Anti-static stem: A276 type 316
43 Van điều chỉnh (Control valves)
2 cái Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn quá nhiệt; Type valve: HPT; Serial valve: 0021227615; Size valve: 3 inch; Class: 1500; Port size 2 7/8; Connect: butt weld end
44 Van điều chỉnh xả liên tục
2 van/bộ PN: 3750PSI; Thân van: 2-1694; GWM-E; WC9; L93527; Mặt bích: CMJ; WC9; L9893; 21227829;
45 Van
2 bộ - Serial valve : 0021227623 - Type valve : HPS - Size valve : 1" - Class : 1500
46 Gioăng làm kín thân van (Packing ring)
2 cái Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G
47 Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing)
2 bộ Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D
48 Gioăng chèn ty van (Flexible graphite bushing)
2 bộ Theo thông số van, loại van: SJ61Y-42C, Kích thước: Ø45x60x7, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 25, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00G
49 Gioăng làm kín thân van (Packing ring)
2 cái Theo thông số van, loại van: SJ561Y-42C, Bản vẽ chi tiết: YJ-25-06, Chi tiết số: 6, Vật liệu: SS/Graphite, Số bản vẽ: DH1-JY25A-00D
50 Roăng chèn ty van (Flexible graphite bushing)
1 bộ Theo thông số van, kích thước: Ø42x32x5, Vật liệu: Graphite, Chi tiết số: 12, Số bản vẽ: DH1-JY35C-00

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "SCL2021-07: Cung cấp các loại van áp lực và phụ kiện - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 DH1". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "SCL2021-07: Cung cấp các loại van áp lực và phụ kiện - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 DH1" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 693

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây