Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cà rá giảm CVPC SCH80 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
2 |
Cà rá giảm CVPC SCH80 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
3 |
Cà rá giảm CVPC SCH80 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
4 |
Ống nhựa CPVC SCH80 |
400 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
5 |
Ống nhựa CPVC SCH80 |
12 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
6 |
Ống nhựa CPVC SCH80 |
12 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
7 |
Ống nhựa CPVC SCH80 |
6 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
8 |
Nối thẳng CPVC SCH80 |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
9 |
Nối thẳng CPVC SCH80 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
10 |
Nối thẳng CPVC SCH80 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
11 |
Nối thẳng CPVC SCH80 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
12 |
Cút Vuông CPVC SCH80 |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
13 |
Cút Vuông CPVC SCH80 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
14 |
Cút Vuông CPVC SCH80 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
15 |
Cút Vuông CPVC SCH80 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
16 |
Cút T đều CPVC SCH80 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
17 |
Cút T đều CPVC SCH80 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
18 |
Cút T đều CPVC SCH80 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
19 |
Cút T đều CPVC SCH80 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
20 |
Mặt bích kép lắp ông đường kính ngoài 48mm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
21 |
Mặt bích kép lắp ông đường kính ngoài 27mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
22 |
Mặt bích kép lắp ông đường kính ngoài 21mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
23 |
Van 1 chiều |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
24 |
Van bi |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
25 |
Nối răng ngoài CPVC.SCH80 (NPT) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
26 |
Nước rửa |
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
27 |
Keo dán ABS |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
28 |
Keo dán CPVC |
6 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
29 |
Bulong M12x70 |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
30 |
Bulong M14x90 |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
31 |
Van bi inox tay gạt |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
32 |
Thép tấm Inox |
10 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
33 |
Thép V Inox |
9 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
34 |
Que hàn Inox |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
35 |
Bulong nở Inox 3 cánh |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
36 |
Bản lề Inox |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
60 |
|
37 |
Nhựa lót lớp 1 |
105 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
38 |
Nhựa kết cấu lớp 2 và 4 |
264 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
39 |
Nhựa kết cấu lớp 3 |
264 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
40 |
Hỗn hợp nhựa lớp 5 |
164 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
41 |
Sợi thủy tinh lớp 2 và 4 |
160 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
42 |
Sợi thủy tinh lớp 3 |
160 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
43 |
Chất đóng rắn |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
44 |
Chất xúc tiến |
1.2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
45 |
Dung môi pha loãng |
24 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
46 |
Dầm thép 500x400x12 |
30 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
47 |
Dầm thép 300x200x8 |
48 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
48 |
Dầm thép 150x150x6 |
36 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
49 |
Que hàn |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |
|
50 |
Gioăng cao su DN250 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty nhiệt điện Nghi Sơn tại khu vực Nhà máy nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, xã Hải Hà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
30 |