Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cần cẩu bánh hơi - 6T |
1 |
2 |
Đồng hồ đo áp lực |
1 |
3 |
Đồng hồ vạn năng |
1 |
4 |
Máy ghép mí - 1,1kW |
1 |
5 |
Máy hàn - 23 kW |
2 |
6 |
Máy khoan bê tông cầm tay - 1 kW |
3 |
1 |
Tủ trung tâm báo cháy 2 loop,220V/ 1P / 50 Hz- Output Votage 24VDC + Bộ nguồn phụ |
1 |
1 trung tâm |
||
2 |
Đầu báo khói địa chỉ, bao gồm đế |
1.4 |
10 đầu |
||
3 |
Đầu báo khói quang loại thường, bao gồm đế |
23.1 |
10 đầu |
||
4 |
Đầu báo nhiệt địa chỉ, bao gồm đế |
0.1 |
10 đầu |
||
5 |
Đầu báo nhiệt thường, bao gồm đế |
2.8 |
10 đầu |
||
6 |
Đầu báo gas, bao gồm đế |
0.1 |
10 đầu |
||
7 |
Module giám sát đầu báo thường_Hochiki DCP-CZM |
18 |
cái |
||
8 |
Điện trở cuối đường dây_Thiết bị |
18 |
bộ |
||
9 |
Tổ hợp chuông, đèn và nút nhấn báo cháy thường |
4.6 |
5 chuông |
||
10 |
Module 2 IN/2 OUT giám sát và điều khiển thiết bị ngoại vi |
17 |
bộ |
||
11 |
Module điều khiển còi báo cháy |
4 |
bộ |
||
12 |
Module cách ly ISO |
3 |
bộ |
||
13 |
Cáp FR/Cu 2Cx1.5mm2 |
2756 |
m |
||
14 |
Tê STK DN125/100 |
6 |
cái |
||
15 |
Tê STK DN125/80 |
2 |
cái |
||
16 |
Tê STK DN125/65 |
6 |
cái |
||
17 |
Tê STK DN100/65 |
10 |
cái |
||
18 |
Tê STK DN80/65 |
10 |
cái |
||
19 |
Tê STK DN50/25 |
4 |
cái |
||
20 |
Tê STK DN40/25 |
52 |
cái |
||
21 |
Tê STK DN32/25 |
132 |
cái |
||
22 |
Co STK DN125 |
10 |
cái |
||
23 |
Co STK DN100 |
35 |
cái |
||
24 |
Co STK DN80 |
5 |
cái |
||
25 |
Co STK DN65 |
68 |
cái |
||
26 |
Co STK DN50 |
3 |
cái |
||
27 |
Co STK DN32 |
32 |
cái |
||
28 |
Co STK DN25 |
1302 |
cái |
||
29 |
Nối giảm STK DN125/100 |
2 |
cái |
||
30 |
Nối giảm STK DN100/80 |
4 |
cái |
||
31 |
Nối giảm STK DN40/32 |
94 |
cái |
||
32 |
Nối giảm STK DN32/25 |
125 |
cái |
||
33 |
Nối giảm STK DN25/15 |
551 |
cái |
||
34 |
Sơn đỏ, sơn chống sét |
1 |
lô |
||
35 |
Quạt hướng trục Q=30,500m3/h-@=550Pa |
1 |
cái |
||
36 |
Sơn chống cháy |
1 |
lô |
||
37 |
Van chặn lửa KT: 2200x900 |
3 |
cái |
||
38 |
Van điện KT: 2200x900 |
3 |
cái |
||
39 |
Hood gió kèm LCCT Kích thước : 2200x1000 |
1 |
cái |
||
40 |
Miệng gió + VCD + Box Kích thước : 1000x700 |
36 |
cái |
||
41 |
Ống gió thẳng 2200x1000 dày 0,95mm |
20.16 |
m |
||
42 |
Ống gió thẳng 1700x600 dày 0,95mm |
140 |
m |
||
43 |
Ống gió thẳng 1400x400 dày 0,95mm |
39.2 |
m |
||
44 |
Ống gió thẳng 1200x350 dày 0,95mm |
60.48 |
m |
||
45 |
Ống gió thẳng 800x300 dày 0,95mm |
151.2 |
m |
||
46 |
Gia công và lắp đặt Côn chuyển 2200x1000/ D quạt, 1000L , dày 0,95mm |
2 |
cái |
||
47 |
Gia công và lắp đặt Côn chuyển 1200x350/800x300, 800L , dày 0,95mm |
11 |
cái |
||
48 |
Gia công và lắp đặt Co 90 2200x1000, 1000R , dày 0,95mm |
2 |
cái |
||
49 |
Gia công và lắp đặt Co 90 1700x600, 850R , dày 0,95mm |
3 |
cái |
||
50 |
Gia công và lắp đặt Co 90 1000x2200, 500R , dày 0,95mm |
1 |
cái |