Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NHÀ LỚP HỌC KIÊM PHÒNG CHỨC NĂNG |
||||
2 |
Đào móng, đất cấp II |
482.4316 |
m3 |
||
3 |
Đào móng BTC, bồn hoa, đất cấp II |
6.276 |
1m3 |
||
4 |
Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 |
3.008 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, đất cấp II |
1.8163 |
100m3 |
||
6 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 |
87.2823 |
m3 |
||
7 |
Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 |
44.3293 |
m3 |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép móng |
12.2341 |
tấn |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép dầm móng |
0.8016 |
tấn |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép cổ cột |
1.9551 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép cột |
5.9218 |
tấn |
||
12 |
Lắp dựng cốt thép dầm |
10.0972 |
tấn |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái |
9.8981 |
tấn |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô |
0.8442 |
tấn |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép cầu thang |
0.6244 |
tấn |
||
16 |
Gia công + lắp dựng xà gồ thép |
4.286 |
tấn |
||
17 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
414.28 |
1m2 |
||
18 |
Ván khuôn móng cột, cổ cột |
2.4297 |
100m2 |
||
19 |
Ván khuôn cột |
3.9704 |
100m2 |
||
20 |
Ván khuôn dầm móng |
0.6011 |
100m2 |
||
21 |
Ván khuôn dầm |
4.7277 |
100m2 |
||
22 |
Ván khuôn sàn mái |
11.4544 |
100m2 |
||
23 |
Ván khuôn cầu thang |
0.4345 |
100m2 |
||
24 |
Ván khuôn lanh tô |
0.9205 |
100m2 |
||
25 |
Ván khuôn tấm đan |
0.0531 |
100m2 |
||
26 |
Bê tông móng, cổ cột, M200, đá 1x2 |
169.4465 |
m3 |
||
27 |
Bê tông cột, M200, đá 1x2 |
23.0076 |
m3 |
||
28 |
Bê tông dầm móng, giằng tường, M200, đá 1x2 |
6.6119 |
m3 |
||
29 |
Bê tông dầm, M200, đá 1x2 |
52.0065 |
m3 |
||
30 |
Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 |
111.9737 |
m3 |
||
31 |
Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 |
4.8587 |
m3 |
||
32 |
Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 |
6.0575 |
m3 |
||
33 |
Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 |
0.5412 |
m3 |
||
34 |
Lắp đặt tấm đan |
9 |
1cấu kiện |
||
35 |
Xây tường thẳng bằng gạch lỗ XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 |
103.7037 |
m3 |
||
36 |
Xây tường thẳng bằng gạch lỗ XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 |
101.908 |
m3 |
||
37 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch lỗ XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 |
4.2148 |
m3 |
||
38 |
Xây tường thẳng bằng gạch đặc XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 |
41.5936 |
m3 |
||
39 |
Xây tường thẳng bằng gạch đặc XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 |
11.7213 |
m3 |
||
40 |
Xây tường thẳng bằng gạch đặc XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 |
12.3875 |
m3 |
||
41 |
Xây tường thẳng bằng gạch lỗ XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 |
0.666 |
m3 |
||
42 |
Xây tường thẳng bằng gạch lỗ XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 |
0.666 |
m3 |
||
43 |
Xây cột, trụ bằng gạch lỗ XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 |
12.5952 |
m3 |
||
44 |
Xây cột, trụ bằng gạch lỗ XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 |
11.94 |
m3 |
||
45 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 |
1.4656 |
m3 |
||
46 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ |
7.3795 |
100m2 |
||
47 |
Tôn úp nóc |
148.568 |
m |
||
48 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 |
562.2657 |
m2 |
||
49 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 |
1320.1433 |
m2 |
||
50 |
Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 |
335.436 |
m2 |