Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: SỬA CHỮA TƯỜNG RÀO CỔNG NGÕ |
||||
2 |
TƯỜNG RÀO ĐOẠN R1 - R7; R9' - R10'; R10' - R12'; R12' - R13'; R13' - R14; R14 - R15; R15 - 15' |
||||
3 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
1515.7356 |
m2 |
||
4 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1515.7356 |
m2 |
||
5 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
209.3891 |
m2 |
||
6 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
209.3891 |
1m2 |
||
7 |
TƯỜNG RÀO ĐOẠN R15 - R1 |
||||
8 |
Tháo dỡ khung thép hàng rào |
107.97 |
m2 |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
4.7398 |
m3 |
||
10 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
7.1981 |
m3 |
||
11 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
11.9379 |
m3 |
||
12 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
18.6 |
m2 |
||
13 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
1.0393 |
100m3 |
||
14 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
7.253 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.708 |
100m2 |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.2834 |
tấn |
||
17 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.2784 |
tấn |
||
18 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
11.58 |
m3 |
||
19 |
Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy |
0.8398 |
100m2 |
||
20 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
8.3975 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.3359 |
100m2 |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0993 |
tấn |
||
23 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.4802 |
tấn |
||
24 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.359 |
m3 |
||
25 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.7334 |
100m3 |
||
26 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.504 |
100m2 |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0699 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.3045 |
tấn |
||
29 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.52 |
m3 |
||
30 |
Xây tường thẳng gạch đặc không nung 55X90x190, chiều dày <=30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
7.56 |
m3 |
||
31 |
Xây tường thẳng bằng Gạch rỗng blook không nung 95x135x190mm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
6.7181 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.2699 |
100m2 |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0355 |
tấn |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.2401 |
tấn |
||
35 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.7995 |
m3 |
||
36 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
95.1 |
m2 |
||
37 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 |
107.97 |
m2 |
||
38 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
26.99 |
m2 |
||
39 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 |
96 |
m |
||
40 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
230.06 |
m2 |
||
41 |
Gia công khung hoa sắt |
0.854 |
tấn |
||
42 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
101.7688 |
1m2 |
||
43 |
Lắp dựng hoa sắt cửa |
100.44 |
m2 |
||
44 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 |
30 |
hộp |
||
45 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm |
160 |
m |
||
46 |
Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 |
200 |
m |
||
47 |
Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 |
120 |
m |
||
48 |
Lắp đặt bóng đèn led 22W |
30 |
bộ |
||
49 |
Lắp đặt đèn quả cầu trang trí trên đầu trụ tường rào, đk 300mm trắng đục |
30 |
bộ |
||
50 |
Lắp đặt các automat 1 pha 20A |
1 |
cái |