Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cần cẩu sức nâng >= 10 T (kèm theo giấy chứng nhận đăng ký và kiểm định) |
1 |
1 |
SỬA CHỮA CÁC PHÒNG |
||||
2 |
Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m |
577.1 |
m2 |
||
3 |
Tháo dỡ trần |
456.82 |
m2 |
||
4 |
Gia công xà gồ |
2.7619 |
tấn |
||
5 |
Lắp dựng xà gồ thép |
2.7619 |
tấn |
||
6 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
450.7479 |
1m2 |
||
7 |
Lợp mái ngói 16v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 |
6.1393 |
100m2 |
||
8 |
Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương |
456.82 |
m2 |
||
9 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
4.3272 |
100m2 |
||
10 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng |
30 |
bộ |
||
11 |
Lắp đặt quạt trần |
24 |
cái |
||
12 |
Tháo dở quạt trần |
24 |
cái |
||
13 |
Tháo dở đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng |
24 |
bộ |
||
14 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
100 |
m |
||
15 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 |
350 |
m |
||
16 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
450 |
m |
||
17 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
185 |
m |
||
18 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 |
6 |
hộp |
||
19 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A |
6 |
cái |
||
20 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
36 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
24 |
cái |
||
22 |
SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH |
||||
23 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III |
0.4031 |
100m3 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
3.984 |
m3 |
||
25 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 |
4.144 |
m3 |
||
26 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
5.657 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn thép móng cột |
0.2064 |
100m2 |
||
28 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm |
0.152 |
tấn |
||
29 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm |
0.1667 |
tấn |
||
30 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,8x9x17cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
1.911 |
m3 |
||
31 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.976 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn thép móng dài |
0.1728 |
100m2 |
||
33 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm. |
0.0363 |
tấn |
||
34 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm |
0.3205 |
tấn |
||
35 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
2.68 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn thép móng dài |
0.536 |
100m2 |
||
37 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
0.3085 |
100m3 |
||
38 |
Đắp đá dăm nền móng công trình |
8.9696 |
m3 |
||
39 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (phần đắp nền bằng đất lấp móng thừa) |
0.0946 |
100m3 |
||
40 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
1.62 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn thép móng cột |
0.324 |
100m2 |
||
42 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m |
0.2841 |
tấn |
||
43 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m |
0.0447 |
tấn |
||
44 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,8x9x17cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
11.4726 |
m3 |
||
45 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,8x9x17cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
0.264 |
m3 |
||
46 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
1.728 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.1582 |
100m2 |
||
48 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m |
0.2012 |
tấn |
||
49 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
2.82 |
m3 |
||
50 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
4.144 |
m3 |