Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ tải trọng ≥ 2,5T (Kèm theo đăng ký và đăng kiểm thiết bị còn hiệu lực); |
2 |
2 |
Máy khoan bê tông; Có hóa đơn tài chính kèm theo |
1 |
3 |
Máy trộn vữa; Có hóa đơn tài chính kèm theo |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông; Có hóa đơn tài chính kèm theo |
1 |
5 |
Máy đàm dùi; Có hóa đơn tài chính kèm theo |
1 |
6 |
Máy đầm bàn; Có hóa đơn tài chính kèm theo |
1 |
7 |
Máy cắt uốn thép; Có hóa đơn tài chính kèm theo |
1 |
1 |
Cung cấp và lắp đặt cửa đi 2 cánh nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện)- - TBG 01.01.2024 |
50.4 |
m2 |
||
2 |
Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 2 cánh nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) - TBG 01.01.2024 |
75.6 |
m2 |
||
3 |
Cung cấp và lắp đặt vách kính nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) - TBG 01.01.2024 |
47.542 |
m2 |
||
4 |
TƯỜNG RÀO |
||||
5 |
THÁO DỠ, PHÁ DỠ |
||||
6 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
1311.849 |
m2 |
||
7 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
10.4544 |
m3 |
||
8 |
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép |
1.694 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m |
0.3838 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km |
0.3838 |
100m3/1km |
||
11 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km |
0.3838 |
100m3/1km |
||
12 |
CẢI TẠO |
||||
13 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III |
0.3474 |
100m3 |
||
14 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
2.016 |
m3 |
||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
6.2045 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.2936 |
100m2 |
||
17 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
2.3716 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.4312 |
100m2 |
||
19 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.2726 |
100m3 |
||
20 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.1051 |
tấn |
||
21 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.4459 |
tấn |
||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.3919 |
tấn |
||
23 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
9.9158 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.1164 |
100m2 |
||
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
0.8263 |
m3 |
||
26 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
1523.277 |
m2 |
||
27 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1523.277 |
m2 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, PCB30 |
135 |
m3 |
||
29 |
Vệ sinh nền trước khi cán vữa |
900 |
m2 |
||
30 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo, vữa XM mác 75, PCB30 |
1429 |
m2 |
||
31 |
NHÀ HIỆU BỘ |
||||
32 |
THÁO DỠ, PHÁ DỠ: |
||||
33 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
3166.9785 |
m2 |
||
34 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
1126.5521 |
m2 |
||
35 |
Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m |
0.644 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km |
0.644 |
100m3/1km |
||
37 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km |
0.644 |
100m3/1km |
||
38 |
BIỆN PHÁP THI CÔNG |
||||
39 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
15.039 |
100m2 |
||
40 |
CẢI TẠO |
||||
41 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
989.52 |
m2 |
||
42 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
2177.4585 |
m2 |
||
43 |
Trát trần, vữa XM mác 75, PCB30 |
1126.5521 |
m2 |
||
44 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
3168.7371 |
m2 |
||
45 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1106.6109 |
m2 |
||
46 |
NHÀ ĂN |
||||
47 |
THÁO DỠ, PHÁ DỠ |
||||
48 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
40.6766 |
m2 |
||
49 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
541.7944 |
m2 |
||
50 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
195.2974 |
m2 |