Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dàn giáo chữ H (Bộ 42 chân 42 chéo) |
10 |
2 |
Máy cắt cầm tay - công suất: 1,7 kW |
5 |
3 |
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,85 kW |
5 |
4 |
Máy mài - công suất: 1,0 kW |
1 |
5 |
Ô tô tự đổ - tổng trọng tải < 5T |
1 |
1 |
SƠN NƯỚC MẶT DỰNG NGOÀI NHÀ VÀ CÁC VỊ TRÍ BỊ BONG TRÓC, Ố BẨN Ở HÀNH LANG, CẦU THANG BỘ TRONG NHÀ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Cung cấp, lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m |
56.0601 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Căng lưới an toàn bao che công trình |
56.0601 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Khấu hao cho thời gian lưu giáo thêm 01 tháng |
56.0601 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
8931.8592 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Cạo đục, phá dỡ lớp vữa trát bị bong tróc, nứt nẻ ngoài nhà theo hiện trạng |
1545.7531 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Tháo dỡ gạch ốp tường trang trí ngoài nhà |
496.492 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Tháo dỡ gạch ốp chân tường ngoài nhà |
85.5216 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Đục bỏ lớp vữa và lớp trát cũ, vị trí tháo gạch ốp chân tường |
85.5216 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại |
52.287 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
52.287 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
52.287 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
52.287 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
2042.2451 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Ốp đá bazan màu xám cho chân tường ngoài nhà theo hiện trạng |
85.5216 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Tháo dỡ mái che khung thép, tấm poly cũ tại tầng 5 trục 8'/L-I và vận chuyển về kho nhà trường |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Tháo dỡ các bảng tên, bảng thông tin cũ và vận chuyển về kho nhà trường |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
8931.8592 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Phun gai cho bề mặt tường ngoài nhà bằng sơn chuyên dụng |
5152.5103 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
8931.8592 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Tháo dỡ đèn chiếu sáng cũ mặt ngoài nhà và thay thế bằng đèn năng lượng mặt trời |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
THÁY THẾ CỬA NHÔM KÍNH |
Theo quy định tại Chương V |
|||
23 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
604.0575 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Vận chuyển hệ cửa cũ đã tháo về kho nhà trường bằng thang bộ |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Trát cạnh cửa, sơn bả hoàn thiện theo hiện trạng |
936.43 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Cung cấp lắp dựng cửa sổ lùa, cửa hất nhôm xingfa VN dày 1,2mm màu ghi xám, kính trắng 8mm cường lực, phụ kiện Huy Hoàng/ tđ |
281.42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Cung cấp lắp dựng vách nhôm, vách bao gồm cửa chớp Xingfa VN dày 1,2mm màu ghi xám, kính trắng 8mm cường lực, phụ kiện Huy Hoàng/ tđ |
204.4575 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Cung cấp lắp dựng cửa đi nhôm kính xingfa VN dày 1,3mm màu ghi xám, kính trắng 8mm cường lực (bao gồm phụ kiện), phụ kiện Huy Hoàng/ tđ |
118.18 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Bắn silicone viền cửa |
936.43 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
ĐIỆN VÀ MẠNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
31 |
Trunking |
Theo quy định tại Chương V |
|||
32 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
4.1269 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Tháo dỡ trần cũ |
212.6315 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Tháo dỡ hệ trunking cũ |
165.45 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Cung cấp lắp đặt trunking 200x100x1mm và đi hệ dây, ống vào máng cáp theo hiện trạng |
136.2 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Cung cấp lắp đặt trunking 100x100x1mm và đi hệ dây, ống vào máng cáp theo hiện trạng |
143.8 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Cung cấp lắp đặt trunking - co ngang 90 độ 100x100 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Cung cấp lắp đặt trunking - Tê đều 100x100 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Cung cấp lắp đặt trunking - Tê đều 200x100 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Cung cấp lắp đặt trunking - Co xuống 90 độ 200x100 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Cung cấp lắp đặt trunking - Co lên 135 độ 100x100 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Cung cấp lắp đặt trunking - Co xuống 135 độ 100x100 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Cung cấp lắp đặt ty treo 6 |
50 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Cung cấp lắp đặt thép V 30x30x5 support trunking |
27 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Cung cấp lắp đặt bulong tán 6 |
228 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Mạng |
Theo quy định tại Chương V |
|||
47 |
Cung cấp lắp đặt tủ mạng, tủ rack 9U H600 x W500 x D500mm |
2 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Cung cấp lắp đặt giá đỡ treo tường |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Chiếu sáng |
Theo quy định tại Chương V |
|||
50 |
Đục tường để chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm theo hiện trạng |
9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |