Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ, trọng tải ≥ 5T |
1 |
2 |
Xe nâng, chiều cao nâng ≥ 12m |
2 |
3 |
Máy đào, dung tích gầu ≥ 0,4m3 |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông |
2 |
5 |
Máy hàn |
2 |
6 |
Máy đo điện trở |
2 |
1 |
Chóa đèn chiếu sáng LED 75W |
165 |
bộ |
||
2 |
Chóa đèn chiếu sáng LED 40W |
229 |
bộ |
||
3 |
Chóa đèn Led 100W thay thế cho đèn hiện trạng |
27 |
bộ |
||
4 |
Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao h >= 3m |
5 |
bộ |
||
5 |
Hộp đấu cáp (đèn pha gầm cầu) |
1 |
Cái |
||
6 |
Bộ gá lắp đèn gầm cầu |
5 |
Bộ |
||
7 |
Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m |
75 |
cột |
||
8 |
Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m |
48 |
cột |
||
9 |
Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m |
45 |
cần đèn |
||
10 |
Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m |
18 |
cần đèn |
||
11 |
Lắp Conson lắp tường |
20 |
cần đèn |
||
12 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m |
4 |
tủ |
||
13 |
Lắp giá đỡ tủ điện |
2 |
bộ |
||
14 |
Lắp giá đỡ tủ điện |
2 |
bộ |
||
15 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg |
0.525 |
tấn |
||
16 |
Khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x525 |
75 |
bộ |
||
17 |
Khung móng cột thép 8m (M24x300x300x675) |
48 |
bộ |
||
18 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg |
1.2 |
tấn |
||
19 |
Ghíp nối đồng |
902 |
cái |
||
20 |
Lắp đặt xà thủ công (xà 0,3m) |
116 |
bộ |
||
21 |
Lắp đặt xà thủ công (xà 0,6m) |
14 |
bộ |
||
22 |
Tăng đơ kéo cáp |
125 |
Cái |
||
23 |
Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo |
4 |
bộ |
||
24 |
Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm |
7 |
bộ |
||
25 |
Lắp đặt tiếp địa cho cột điện |
133 |
bộ |
||
26 |
Luồn dây từ cáp treo lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 |
26.89 |
100m |
||
27 |
Rải cáp ngầm |
0.345 |
100m |
||
28 |
Rải cáp ngầm |
28.342 |
100m |
||
29 |
Rải cáp ngầm |
13.302 |
100m |
||
30 |
Rải dây đồng trần M10 |
41.3 |
100m |
||
31 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm |
41.989 |
100m |
||
32 |
Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6 ÷ 25mm2 (Cáp treo Cu/XLPE/PVC-4x16 mm2) |
0.389 |
100m |
||
33 |
Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6 ÷ 25mm2 (Cáp treo Cu/XLPE/PVC-4x6 mm2) |
25.17 |
100m |
||
34 |
Kéo dây thoát sét Cu/PVC 1x4mm2 |
49.836 |
100m |
||
35 |
Đầu cốt đồng các loại |
1286 |
Cái |
||
36 |
Dây thít Inox + Khóa đai |
30 |
Cái |
||
37 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
60 |
m |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, PCB30 |
93.3 |
m3 |
||
39 |
Cắt kết cấu nền đường bê tông xi măng |
1.22 |
100m |
||
40 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
3.7 |
m3 |
||
41 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, PCB30 |
3.7 |
m3 |
||
42 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
4.418 |
100m3 |
||
43 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
441.8 |
m3 |
||
44 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
8.836 |
100m3 |
||
45 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.4665 |
100m3 |
||
46 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
46.65 |
m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.969 |
100m3 |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.969 |
100m3/1km |
||
49 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
0.969 |
100m3/1km |
||
50 |
Băng dính cho tủ điện và đầu bọc khung móng |
64 |
Cuộn |