Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tuyến A |
||||
2 |
Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
0.77 |
1m3 |
||
3 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.15 |
m3 |
||
4 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 |
0.61 |
m3 |
||
5 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 |
0.86 |
m3 |
||
6 |
Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán |
1.53 |
m2 |
||
7 |
Khác chữ tên công trình |
1.53 |
m2 |
||
8 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
6.35 |
m2 |
||
9 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
4.82 |
m2 |
||
10 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
19.12 |
1m3 |
||
11 |
Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV |
12.75 |
1m3 |
||
12 |
Đắp đất hoàn thổ, thủ công |
4.79 |
m3 |
||
13 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 |
6.55 |
m3 |
||
14 |
Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 |
10.19 |
m3 |
||
15 |
Láng vữa, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 |
5.82 |
m2 |
||
16 |
Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
40.04 |
m2 |
||
17 |
Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 |
40.04 |
m2 |
||
18 |
Bạt lót móng |
29.12 |
m2 |
||
19 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
4.37 |
m3 |
||
20 |
Bao tải 2 lớp tẩm nhựa đường chèn khe lún |
7.54 |
m2 |
||
21 |
Đào đất Cấp đất III, bằng thủ công |
5.33 |
1m3 |
||
22 |
Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV |
8 |
1m3 |
||
23 |
Đắp đất hoàn thổ bằng thủ công |
1.39 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn gỗ |
0.014 |
100m2 |
||
25 |
Bạt lót |
9.8 |
m |
||
26 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 |
0.98 |
m3 |
||
27 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 |
4.66 |
m3 |
||
28 |
Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 |
3.47 |
m3 |
||
29 |
Láng mặt đập, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 |
5.73 |
m2 |
||
30 |
Trát tường dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
11.44 |
m2 |
||
31 |
Trát tường dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 |
11.44 |
m2 |
||
32 |
Gia công lưới chắn rác |
0.0124 |
tấn |
||
33 |
Lắp dựng lưới chắn rác |
0.0124 |
tấn |
||
34 |
Tuyến B |
||||
35 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
19.91 |
1m3 |
||
36 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
114.25 |
1m3 |
||
37 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV |
6.02 |
1m3 |
||
38 |
Đắp đất hoàn thổ, thủ công |
42.12 |
m3 |
||
39 |
Bạt lót móng |
312.7 |
m2 |
||
40 |
Ván khuôn móng mương |
0.8033 |
100m2 |
||
41 |
Ván khuôn gỗ thành mương |
5.3557 |
100m2 |
||
42 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
38.56 |
m3 |
||
43 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
48.2 |
m3 |
||
44 |
Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa |
5.7 |
m2 |
||
45 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 |
7.02 |
m3 |
||
46 |
Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 |
6.3 |
m3 |
||
47 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh giằng |
0.1994 |
100m2 |
||
48 |
Gia công, lắp đặt thanh giằng |
0.2486 |
tấn |
||
49 |
Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.84 |
m3 |
||
50 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công |
201 |
1 cấu kiện |