Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 |
349.972 |
m |
||
2 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
2166.5574 |
m2 |
||
3 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
746.9251 |
m2 |
||
4 |
Lát nền, sàn gạch ceramic KT: 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 |
805.134 |
m2 |
||
5 |
Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Ceramic KT: 150x600mm |
48.0255 |
m2 |
||
6 |
Lát gạch cotto kt: 400x400mm, vữa XM M75, PCB40 |
10.3088 |
m2 |
||
7 |
Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 |
10.3088 |
m2 |
||
8 |
Màng chống thấm chuyên dụng dày 4mm (Bao gồm chi phí thi công hoàn thiện tại công trình) |
84.5544 |
m2 |
||
9 |
Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày trung bình 3cm, vữa XM M100, PCB40 |
40.7336 |
m2 |
||
10 |
Trát lót bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
22.5881 |
m2 |
||
11 |
Láng granitô nền sàn |
22.5881 |
m2 |
||
12 |
Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 |
53 |
m |
||
13 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.7425 |
m3 |
||
14 |
Trát lót bậc dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
22.4762 |
m2 |
||
15 |
Láng granitô cầu thang |
22.4762 |
m2 |
||
16 |
Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 |
36 |
m |
||
17 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn |
36.1382 |
m2 |
||
18 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
3.3879 |
100m2 |
||
19 |
Cửa đi mở quay hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm( đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) |
31.68 |
m2 |
||
20 |
Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) |
12 |
bộ |
||
21 |
Cửa sổ mở quay, mở hất hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) |
45.4298 |
m2 |
||
22 |
Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bảnlề chữ A, khóa tay nắm đơn điểm, thanh cài) |
2 |
bộ |
||
23 |
Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh(gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm,thanh cài) |
18 |
bộ |
||
24 |
Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm ( đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) |
18.72 |
m2 |
||
25 |
Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt lùa 2 cánh (gồm:04 bánh xe, tay nắm+ khóa đa điểm, chốt sập) |
12 |
bộ |
||
26 |
Vách kính cố định hệ 55, nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. |
14.4 |
m2 |
||
27 |
Vách kính cố định hệ 55, nhôm dày 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. |
23.4502 |
m2 |
||
28 |
Hoa sắt vuông 14 x 14, trọng lượng 20kg/m2 ÷24 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước |
87 |
m2 |
||
29 |
Tấm tôn bịt cửa dày 1mm dập huỳnh |
22.1747 |
kg |
||
30 |
Gia công cửa sắt, hoa sắt |
0.1153 |
tấn |
||
31 |
Lắp dựng cửa sắt |
4.275 |
m2 |
||
32 |
Gia công lan can thép hộp mạ kẽm |
0.645 |
tấn |
||
33 |
Gia công lan can thép hộp mạ kẽm |
0.3462 |
tấn |
||
34 |
Sơn tĩnh điện Lan can hành lang |
991.18 |
kg |
||
35 |
Lắp dựng lan can |
47.82 |
m2 |
||
36 |
Gia công lan can cầu thang thép hộp mạ kẽm |
0.0724 |
tấn |
||
37 |
Sơn tĩnh điện lan can cầu thang |
72.364 |
kg |
||
38 |
Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm |
1 |
cái |
||
39 |
Tay vịn cầu thang 60x80mm gỗ lim Nam Phi(không bao gồm con tiện) |
10.37 |
md |
||
40 |
Lắp dựng lan can sắt |
9.333 |
m2 |
||
41 |
Gia công lắp dựng thang sắt |
0.016 |
tấn |
||
42 |
Gia công lắp đặt nắp tôn thang nên mái bao gồm cả khoá |
1 |
cái |
||
43 |
Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤15cm |
24.39 |
m |
||
44 |
Phá dỡ - Kết cấu bê tông |
39.3525 |
m3 |
||
45 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
2.2662 |
100m3 |
||
46 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
15.857 |
m3 |
||
47 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
52.0299 |
m3 |
||
48 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
17.8256 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.8244 |
100m2 |
||
50 |
Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác |
0.0245 |
100m2 |