Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
CẢI TẠO NHÀ C |
||||
2 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
5.063 |
100m2 |
||
3 |
Phá dỡ nền gạch |
314.902 |
m2 |
||
4 |
Phá dỡ lớp granito tam cấp, cầu thang |
50.038 |
m2 |
||
5 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
62.185 |
m2 |
||
6 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép |
137.88 |
m |
||
7 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
11.467 |
m3 |
||
8 |
Phá dỡ hoa sắt cửa |
20.566 |
m2 |
||
9 |
Phá dỡ lan can sắt hành lang |
3.333 |
m2 |
||
10 |
Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà |
70.459 |
m2 |
||
11 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà |
165.501 |
m2 |
||
12 |
Phá lớp vữa trát tường trong nhà |
187.278 |
m2 |
||
13 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà |
436.982 |
m2 |
||
14 |
Phá lớp vữa trát cột, trụ |
14.32 |
m2 |
||
15 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột, trụ |
33.413 |
m2 |
||
16 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm |
14.137 |
m2 |
||
17 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
32.986 |
m2 |
||
18 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
100.939 |
m2 |
||
19 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
235.524 |
m2 |
||
20 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
84.229 |
m2 |
||
21 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
26.258 |
m3 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
26.258 |
m3 |
||
23 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
0.285 |
m3 |
||
24 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.026 |
100m3 |
||
25 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.014 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
1.45 |
m3 |
||
27 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
1.45 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.013 |
100m2 |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
0.274 |
m3 |
||
30 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 |
0.65 |
m3 |
||
31 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
0.444 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.007 |
100m2 |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.006 |
tấn |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
0.079 |
m3 |
||
35 |
Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
8.449 |
m3 |
||
36 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
3.351 |
m3 |
||
37 |
Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 |
7.32 |
m2 |
||
38 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.056 |
100m2 |
||
39 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.011 |
tấn |
||
40 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.059 |
tấn |
||
41 |
Đổ vữa sika ground 214-11 hoặc tương đương mác 400# |
0.692 |
m3 |
||
42 |
Đục nhám mặt bê tông |
3.644 |
m2 |
||
43 |
Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm |
124 |
1 lỗ khoan |
||
44 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
162.744 |
m2 |
||
45 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
207.182 |
m2 |
||
46 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
55.7 |
m2 |
||
47 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75 |
21.243 |
m2 |
||
48 |
Trát trần, vữa XM mác 75 |
100.939 |
m2 |
||
49 |
Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 |
83.431 |
m2 |
||
50 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng |
83.431 |
1m2 |