Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Loại thiết bị: Ô tô tự đổ. Đặc điểm thiết bị: Tải trọng hàng hóa tối thiểu 07 tấn; Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới còn hiệu lực |
1 |
2 |
Loại thiết bị: Xe cẩu tự hành. Đặc điểm thiết bị: Có giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực; Phù hợp với đề xuất kỹ thuật của nhà thầu |
1 |
3 |
Loại thiết bị: Tời; Đặc điểm thiết bị: Còn sử dụng tốt |
1 |
4 |
Loại thiết bị: Tó; Đặc điểm thiết bị: Còn sử dụng tốt |
1 |
5 |
Loại thiết bị: Pa lăng; Đặc điểm thiết bị: Còn sử dụng tốt |
1 |
6 |
Loại thiết bị: Máy phát điện; Đặc điểm thiết bị: Còn sử dụng tốt |
1 |
1 |
Lắp đặt chống sét van <=35kV |
1 |
máy |
||
2 |
Chi phí thí nghiệm thiết bị, vật liệu điện |
||||
3 |
Thí nghiệm H.C chống sét van <= 35kV |
1 |
bộ 3 cái |
||
4 |
Thí nghiệm H.C máy biến áp<=35/0,4kV |
1 |
máy |
||
5 |
Thí nghiệm H.chỉnh HT tiếp địa cột điện |
18 |
VT |
||
6 |
Thí nghiệm H.chỉnh HT tiếp địa Tram BA |
1 |
HT |
||
7 |
Thí nghiệm H.C cầu dao <=35kV bằng cơ khí |
1 |
bộ |
||
8 |
Thí nghiệm H.C cầu chì rơi <=35kV |
1 |
bộ |
||
9 |
Áp tô mát dòng điện <=100 A |
4 |
bộ |
||
10 |
Biến dòng điện hạ thế < 1kV |
6 |
bộ |
||
11 |
Đồng hồ vôn kế loại AC |
1 |
bộ |
||
12 |
Đồng hồ am pe kế loại AC |
3 |
bộ |
||
13 |
Thí nghiệm Công tơ 3 pha kỹ thuật số lập trình |
1 |
bộ |
||
14 |
Phần xây dựng và lắp đặt đường dây trung thế 35kV |
||||
15 |
Lắp đặt đường dây trung thế 35kV |
||||
16 |
Cột bê tông ly tâm NPC-20-11KN (N10-G10) |
2 |
cột |
||
17 |
Cột bê tông ly tâm NPC-18-11KN (N10-G8) |
2 |
cột |
||
18 |
Cột bê tông ly tâm NPC-16-9,2kN (N10-G6) |
19 |
cột |
||
19 |
Cột bê tông ly tâm NPC-14-9,2kN (N10-G4) |
23 |
cột |
||
20 |
Xà néo kép XNK2-2L |
19 |
bộ |
||
21 |
Xà đỡ lèo XĐL-2 |
1 |
bộ |
||
22 |
Xà rẽ cột đơn XRĐ-35 |
1 |
bộ |
||
23 |
Xà néo cuối cột kép XNCK-35 |
3 |
bộ |
||
24 |
Xà rẽ 1 pha XR1P-35 |
1 |
bộ |
||
25 |
Xà đỡ vượt XĐV-35 |
6 |
bộ |
||
26 |
Xà đỡ cầu dao cách ly XCD-35 |
1 |
bộ |
||
27 |
Cổ dề tay dao CDTD-1 |
1 |
bộ |
||
28 |
Cổ dề bắt ống truyền động CDTĐ-1 |
1 |
bộ |
||
29 |
Giá đỡ ghế cách điện cầu dao GĐG |
1 |
bộ |
||
30 |
Ghế thao tác cầu dao GTT-1 |
1 |
bộ |
||
31 |
Thang sắt TS-4.0 |
1 |
bộ |
||
32 |
Tiếp địa cột RC-4G |
12 |
bộ |
||
33 |
Tiếp địa cột RC-4 |
6 |
bộ |
||
34 |
Kim thu sét L1 |
1 |
bộ |
||
35 |
Kim thu sét L2 |
25 |
bộ |
||
36 |
Kim thu sét L3 |
2 |
bộ |
||
37 |
Giằng cột kép GCK-35 |
20 |
bộ |
||
38 |
Cổ dề néo dây CND-35 |
27 |
bộ |
||
39 |
Chuỗi néo đơn 35kV, thủy tinh (5 bát), lực kéo >=70kN, chiều dài đường dò >= 295mm + phụ kiện (01 vòng treo U, 01 mắt nối trung gian, 01 mắt nối kép, 02 móc treo chữ U(CK), 01 khóa néo) |
84 |
chuỗi |
||
40 |
Chuỗi néo kép 35kV, thủy tinh (10 bát), lực kéo >=70kN chiều dài đường dò >= 295mm + phụ kiện (02 vòng treo U, 01 mắt nối trung gian, 02 mắt nối kép, 05 móc treo chữ U(CK), 02 khánh, 01 khóa néo) |
39 |
chuỗi |
||
41 |
Cách điện đứng gốm 35kV + Ty (F26) chiều dài dòng rò > 962,5 mm |
72 |
quả |
||
42 |
Dây dẫn nhôm lõi thép trần loại AC-50/8 |
8812.68 |
m |
||
43 |
Dây dẫn nhôm lõi thép AC-50/8 (dây nối không) |
2935.5 |
m |
||
44 |
Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-95; 3 bu lông |
146 |
bộ |
||
45 |
Dây cáp CXV-(1x4mm2) buộc dây dẫn vào cổ sứ |
136 |
sợi |
||
46 |
Ống xoắn cách điện 50-120mm2 dài 1,2m |
68 |
sợi |
||
47 |
Giáp níu dây bọc cách điện 35kV |
179 |
sợi |
||
48 |
Ống nối dây AC-70 |
12 |
cái |
||
49 |
Lèo tăng cường cầu dao |
1 |
bộ |
||
50 |
Biển tên dao sơn phản quang |
1 |
cái |