Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN THÉP MẠ KẼM NHÚNG NÓNG |
||||
2 |
Phần mua sắm |
||||
3 |
Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm |
1797 |
kg |
||
4 |
Biển báo nguy hiểm |
1 |
bộ |
||
5 |
Biển báo tên đường dây & số thứ tự |
1 |
bộ |
||
6 |
Cột thép néo 1 mạch ĐZ 220 |
31627.5 |
kg |
||
7 |
PHẦN DÂY DẪN & DÂY CHỐNG SÉT |
||||
8 |
Phần mua sắm |
||||
9 |
Dây dẫn điện nhôm lõi thép |
0.878 |
km |
||
10 |
PHẦN PHỤ KIỆN CỦA DÂY DẪN & DÂY CHỐNG SÉT |
||||
11 |
Phần mua sắm |
||||
12 |
Chống rung dây dẫn |
12 |
bộ |
||
13 |
PHẦN CÁCH ĐIỆN & PHỤ KIỆN CÁCH ĐIỆN |
||||
14 |
Phần mua sắm |
||||
15 |
Chuỗi đỡ lèo thủy tinh: |
||||
16 |
Cách điện thuỷ tinh U70BS |
326 |
bát |
||
17 |
Phụ kiện chuỗi đỡ lèo |
18 |
bộ |
||
18 |
Chuỗi néo đơn thủy tinh: |
||||
19 |
Cách điện thuỷ tinh U160BS |
193 |
bát |
||
20 |
Phụ kiện chuỗi néo đơn |
12 |
bộ |
||
21 |
Chuỗi néo kép thủy tinh: |
||||
22 |
Cách điện thuỷ tinh U160BS |
193 |
bát |
||
23 |
Phụ kiện chuỗi néo kép (vào thanh cái) |
6 |
bộ |
||
24 |
PHẦN CÁP QUANG & PHỤ KIỆN CÁP QUANG |
||||
25 |
Phần mua sắm |
||||
26 |
Dây cáp quang 24 sợi: |
0.35 |
km |
||
27 |
Hộp nối cáp quang 24 sợi (gồm giá đỡ): |
1 |
hộp |
||
28 |
Chống rung cáp quang |
2 |
bộ |
||
29 |
Chuỗi néo cáp quang |
2 |
bộ |
||
30 |
Chuỗi néo cáp quang |
4 |
bộ |
||
31 |
Kẹp cố định cáp quang |
15 |
cái |
||
32 |
PHẦN XÂY DỰNG CHÍNH |
||||
33 |
Phần đào; đắp hố móng |
||||
34 |
Đào đất hố móng (R > 1m; H > 1m) = TC; đất cấp 2 |
925.2 |
m³ |
||
35 |
Đào đất hố móng (R ≤ 6m) = máy đào; đất cấp 2 |
454.9 |
m³ |
||
36 |
Đắp đất hố móng = đầm cóc, độ đầm chặt 0,85 |
1234.9 |
m³ |
||
37 |
Phần đào; đắp rãnh tiếp địa |
||||
38 |
Đào đất tiếp địa = TC, sâu ≤ 1m, đất cấp 2 |
51 |
m³ |
||
39 |
Đắp đất rãnh tiếp địa = đầm cóc, độ đầm chặt 0,85 |
51 |
m³ |
||
40 |
Phần xây dựng móng công trình |
||||
41 |
Bê tông lót móng M100; đá 4x6 |
22.19 |
m³ |
||
42 |
Bê tông móng M250; đá 2x4 (Rộng >250cm) |
126.06 |
m³ |
||
43 |
Ván khuôn thép đúc móng cột tại chỗ |
155.04 |
m² |
||
44 |
Công tác cốt thép Ф 8 |
640.2 |
kg |
||
45 |
Công tác cốt thép Ф 10 |
345.36 |
kg |
||
46 |
Công tác cốt thép Ф 12 |
3828.4 |
kg |
||
47 |
Công tác cốt thép Ф 20 |
2738.8 |
kg |
||
48 |
Phần gia công & lắp đặt bu lông neo cột trong chân móng |
||||
49 |
Gia công chế tạo 48 cái bu lông neo BLN-56 |
2015 |
kg |
||
50 |
Lắp đặt bu lông neo có trọng lượng ≤ 50kg/cấu kiện |
2015 |
kg |