Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600166593 |
Spironolacton |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
2 |
Spironolacton |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
10000 |
Viên |
Nhóm 1; 25mg; Uống; Viên |
|||||||
3 |
PP2600166594 |
Spironolacton |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
4 |
Spironolacton |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
40000 |
Viên |
Nhóm 2; 25mg; Uống; Viên |
|||||||
5 |
PP2600166595 |
Spironolacton |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
6 |
Spironolacton |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
20000 |
Viên |
Nhóm 4; 50mg; Uống; Viên |
|||||||
7 |
PP2600166596 |
Acenocoumarol |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
8 |
Acenocoumarol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
39000 |
Viên |
Nhóm 2; 1mg; Uống; Viên |
|||||||
9 |
PP2600166597 |
Acenocoumarol |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
10 |
Acenocoumarol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
7000 |
Viên |
Nhóm 2; 4mg; Uống; Viên |
|||||||
11 |
PP2600166598 |
Kali clorid |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
12 |
Kali clorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
12000 |
Viên |
Nhóm 4; 500mg; Uống; Viên |
|||||||
13 |
PP2600166599 |
Kaliclorid |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
14 |
Kaliclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
Chai/ống/lọ/túi/gói |
Nhóm 4; 10% - 5ml;Tiêm/truyền; Thuốc Tiêm |
|||||||
15 |
PP2600166600 |
Sắt sucrose |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
16 |
Sắt sucrose |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
Chai/ống/lọ/túi/gói |
Nhóm 1; 100mg/5ml;Tiêm/truyền; Thuốc Tiêm |
|||||||
17 |
PP2600166601 |
Entecavir |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
18 |
Entecavir |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
90000 |
Viên |
Nhóm 3; 0,5mg; Uống; Viên |
|||||||
19 |
PP2600166602 |
Acetylsalicylic acid |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
20 |
Acetylsalicylic acid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
200000 |
Viên |
Nhóm 4; 81mg; Uống; Viên |
|||||||
21 |
PP2600166603 |
Iohexol |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
22 |
Iohexol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
200 |
Chai/ống/lọ/túi/gói |
Nhóm 1; 100mg/5ml;647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml; Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể); Dung dịch tiêm |
|||||||
23 |
PP2600166604 |
Iohexol |
Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư, tỉnh Hưng Yên |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
24 |
Iohexol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
400 |
Chai/ống/lọ/túi/gói |
Nhóm 1; 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml; Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể); Dung dịch tiêm |