Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Điện chiếu sáng công cộng |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Công tác kiểm tra, bảo dưỡng, quản lý, vận hành |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
1488 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
4 |
Quản lý, kiểm tra trạm biến thế đèn công cộng |
72 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
5 |
Mé tán cây |
75 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
6 |
Công tác sửa chữa, thay thế, lắp đặt |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
7 |
Thay thế bộ đèn pha led 400W ở độ cao >= 12m. |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
8 |
Thay thế bộ đèn pha led 300W ở độ cao >= 12m. |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
9 |
Thay thế bộ đèn led 7W |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
10 |
Thay thế bộ đèn led 10W |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
11 |
Thay thế bộ đèn led 210W ở độ cao <= 12m. |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
12 |
Thay thế bộ đèn led 180W ở độ cao <= 12m. |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
13 |
Thay thế bộ đèn led 150W ở độ cao <= 12m. |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
14 |
Thay thế bộ đèn led 120W ở độ cao <= 12m. |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
15 |
Thay thế bộ đèn led 100W ở độ cao <= 12m. |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
16 |
Thay thế bóng đèn cao áp 250W ở độ cao <= 12m. |
120 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
17 |
Thay thế bóng đèn cao áp 150W ở độ cao <= 12m. |
70 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
18 |
Thay thế TTD 1 bu lông. |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
19 |
Thay thế TTD 2 bu lông. |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
20 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
21 |
Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 25mm2 |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
22 |
Thay choá đèn (lốp đèn đơn) đèn pha, chao đèn cao áp bằng máy, độ cao H <12m |
4 |
10 lốp |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
23 |
Thay chấn lưu, bộ mồi và bóng đèn cao áp 250Wđồng bộ bằng máy, 10m<=H<12m |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
24 |
Thay chấn lưu, bộ mồi và bóng đèn cao áp 150W bằng máy, 10m<=H<12m |
50 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
25 |
Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 (dây LV ABC 4x25mm2) |
8 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
26 |
Lắp đặt PA 4 dây |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
27 |
Lắp đặt PA 3 dây |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
28 |
Thay thế FCO bị hỏng tại các trạm biến áp. |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
29 |
Thay thế dây chì bị hỏng, đứt tại các trạm biến áp. |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
30 |
Lắp đặt chống sét van ≤ 11kV |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
31 |
Lắp đặt các Aptomat 3 pha ≤50A |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
32 |
Lắp đặt các Aptomat 3 pha ≤100A |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
33 |
Lắp đặt khởi động từ 3 pha ≤50A |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
34 |
Lắp đặt khởi động từ 3 pha ≤100A |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
35 |
Lắp đặt đồng hồ Rơ le |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
36 |
Làm đầu cáp khô |
100 |
1 đầu cáp |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
37 |
Lắp đặt domino - cầu đấu điện |
20 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
38 |
Timer điện tử |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
39 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m |
5 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
40 |
Dán lại số (đánh số) trụ điện chiếu sáng bị bong, tróc |
1600 |
Trụ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
41 |
Lắp đặt đèn hình cầu đường kính 30cm, chiếu sáng thảm cỏ |
50 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
42 |
Cung cấp, lắp đặt vải nhụy sen (vải màu vàng; bao gồm vật tư, nhân công may và lắp đặt hoàn thiện): |
20.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
43 |
Cung cấp, lắp đặt vải cánh sen (vải màu hồng cánh sen; bao gồm vật tư, nhân công may và lắp đặt hoàn thiện): |
1302.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
44 |
Cung cấp, lắp đặt vải đế hoa sen (vải màu xanh lá; bao gồm vật tư, nhân công may và lắp đặt hoàn thiện): |
279.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
45 |
Lắp đặt đèn pha led năng lượng mặt trời: |
66 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
46 |
Lắp đặt đèn pha led năng lượng mặt trời; Đèn pha led 300W-IP67 (tổng 30 bộ) |
110 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
47 |
Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m |
17.688 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
48 |
Gia công neo sắt |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
49 |
Gia công, lắp đặt dây neo sắt |
8 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |
||
50 |
Lắp đặt Phi nhựa |
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
365 |