Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bản Mường Pia |
||||
2 |
Đo vẽ bình đồ tổng thể TL 1/1000 |
0.132 |
100ha |
||
3 |
Đo vẽ trắc dọc tuyến ống TL1/1000,1/100 |
66.43 |
100m |
||
4 |
Đo vẽ trắc ngang tuyến ống TL 1/100 |
10.63 |
100m |
||
5 |
Đào địa chất tuyến ống10x(1.0x1.0x0.5) |
5 |
M3 |
||
6 |
Thuỷ chuẩn kỹ thuật |
6.6 |
km |
||
7 |
Thí nghiệm mẫu nước |
2 |
Mẫu |
||
8 |
Thí nghiệm mẫu đất cấp IV |
2 |
Mẫu |
||
9 |
Bản Tả |
||||
10 |
Đo vẽ bình đồ tổng thể TL 1/1000 |
0.096 |
100ha |
||
11 |
Đo vẽ bình đồ đầu mối TL 1/200 |
0.1 |
ha |
||
12 |
Đo vẽ trắc dọc đầu mối TL 1/100 |
0.18 |
100m |
||
13 |
Đo vẽ trắc ngang đầu mối TL 1/100 |
0.35 |
100m |
||
14 |
Đo vẽ trắc dọc tuyến ống TL1/1000,1/100 |
48.34 |
100m |
||
15 |
Đo vẽ trắc ngang tuyến ống TL 1/100 |
7.73 |
100m |
||
16 |
Đào địa chất tuyến ống10x(1.0x1.0x0.5) |
5 |
M3 |
||
17 |
Thuỷ chuẩn kỹ thuật |
4.8 |
km |
||
18 |
Thí nghiệm mẫu nước |
1 |
Mẫu |
||
19 |
Thí nghiệm mẫu đất cấp IV |
2 |
Mẫu |
||
20 |
Bản Hin Phá + Áng Nghịu |
||||
21 |
Đo vẽ bình đồ tổng thể TL 1/1000 |
0.292 |
100ha |
||
22 |
Đo vẽ bình đồ đầu mối TL 1/200 |
0.5 |
ha |
||
23 |
Đo vẽ trắc dọc đầu mối TL 1/100 |
0.56 |
100m |
||
24 |
Đo vẽ trắc ngang đầu mối TL 1/100 |
0.52 |
100m |
||
25 |
Đo vẽ trắc dọc tuyến ống TL1/1000,1/100 |
146.3 |
100m |
||
26 |
Đo vẽ trắc ngang tuyến ống TL 1/100 |
23.41 |
100m |
||
27 |
Đào địa chất tuyến ống10x(1.0x1.0x0.5) |
12 |
M3 |
||
28 |
Thuỷ chuẩn kỹ thuật |
14.63 |
km |
||
29 |
Thí nghiệm mẫu nước |
2 |
Mẫu |
||
30 |
Thí nghiệm mẫu đất cấp IV |
4 |
Mẫu |
||
31 |
Bản Phương Yên |
||||
32 |
Đo vẽ bình đồ tổng thể TL 1/1000 |
0.248 |
100ha |
||
33 |
Đo vẽ bình đồ đầu mối TL 1/200 |
0.8 |
ha |
||
34 |
Đo vẽ trắc dọc đầu mối TL 1/100 |
0.82 |
100m |
||
35 |
Đo vẽ trắc ngang đầu mối TL 1/100 |
1.21 |
100m |
||
36 |
Đo vẽ trắc dọc tuyến ống TL1/1000,1/100 |
124.2 |
100m |
||
37 |
Đo vẽ trắc ngang tuyến ống TL 1/100 |
19.87 |
100m |
||
38 |
Đào địa chất tuyến ống10x(1.0x1.0x0.5) |
10 |
M3 |
||
39 |
Thuỷ chuẩn kỹ thuật |
12.42 |
km |
||
40 |
Thí nghiệm mẫu nước |
1 |
Mẫu |
||
41 |
Thí nghiệm mẫu đất cấp IV |
2 |
Mẫu |