Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I |
0.491 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ |
4.91 |
10m³/1km |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ |
4.91 |
10m³/1km |
||
4 |
Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.7562 |
100m3 |
||
5 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III |
18.906 |
1m3 |
||
6 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
9.189 |
1m3 |
||
7 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, Sạn ngang xô bồ, PCB40 |
9.614 |
m3 |
||
8 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.2544 |
100m2 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.6986 |
tấn |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.179 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm |
0.4143 |
tấn |
||
12 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
18.942 |
m3 |
||
13 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.423 |
100m2 |
||
14 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
4.095 |
m3 |
||
15 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x30cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
17.3475 |
m3 |
||
16 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.7303 |
100m3 |
||
17 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 |
3.4216 |
100m3 |
||
18 |
Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III |
2.8366 |
100m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ |
28.366 |
10m³/1km |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ |
28.366 |
10m³/1km |
||
21 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
4.7615 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 |
49.2168 |
m3 |
||
23 |
Đá hạt lơ Dmax 2-5mm rải mặt nền tạo màu, rải theo tỉ lệ 30% |
7.6228 |
m3 |
||
24 |
Gặt làm phẳng mặt nền sau khi đổ bê tông nền nhà (Chỉ tính nhân công gạt mặt bằng) |
508.1884 |
m2 |
||
25 |
Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm |
135 |
m |
||
26 |
Mài nhám mặt bê tông độ bóng cấp 4 |
508.1884 |
m2 |
||
27 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
1.6158 |
100m2 |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1182 |
tấn |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.2525 |
tấn |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
0.5845 |
tấn |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.163 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.3196 |
tấn |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m |
0.6414 |
tấn |
||
34 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
11.403 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
2.675 |
100m2 |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.3844 |
tấn |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.7886 |
tấn |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.3692 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.6583 |
tấn |
||
40 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
14.7919 |
m3 |
||
41 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
10.8142 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
0.3884 |
100m2 |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.2845 |
tấn |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
0.0923 |
tấn |
||
45 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
2.78 |
m3 |
||
46 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
15.96 |
m2 |
||
47 |
Ngâm nước xi măng sàn |
15.96 |
m2 |
||
48 |
Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 |
71.8298 |
m3 |
||
49 |
Xây tường gạch thông gió 19,0x19,0x6,8cm, vữa XM M100, XM PCB40 |
24.4 |
m2 |
||
50 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.1371 |
100m2 |