Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gia cố lề đường ĐH 18 ( Km0+00-Km1+00 ) |
||||
2 |
Nền đường, móng mặt đường + nút tuyến |
||||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I |
358.22 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I |
358.22 |
m3 |
||
5 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
181.32 |
m3 |
||
6 |
Đào khuôn, đào mương, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
758.92 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III |
758.92 |
m3 |
||
8 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
38.61 |
m3 |
||
9 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
733.53 |
m3 |
||
10 |
Lu lèn khuôn đường, độ chặt Y/C K = 0,98 |
1945.37 |
m2 |
||
11 |
Đào xúc đất tại mỏ đổ lên xe để đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
63.53 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
63.53 |
m3 |
||
13 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
350.1 |
m3 |
||
14 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 |
487.55 |
m3 |
||
15 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
1945.34 |
m2 |
||
16 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
719.99 |
m2 |
||
17 |
Thi công khe co (không thép) |
800 |
m |
||
18 |
Cắt khe mặt BTXM khe 1x4 làm khe co, khe dọc |
800 |
m |
||
19 |
Đường ĐH 18 đi xã Quế Mỹ huyện Quế Sơn (Đoạn 1 Km0-Km0+647.76 và đoạn 2 Km0-km0+126.79) |
||||
20 |
Nền đường, móng mặt đường+ nút cuối tuyến |
||||
21 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
496.47 |
m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I |
496.47 |
m3 |
||
23 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
613.6 |
m3 |
||
24 |
Đào khuôn, kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
1818.61 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III |
2432.21 |
m3 |
||
26 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
39.77 |
m3 |
||
27 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
755.66 |
m3 |
||
28 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
628.13 |
m3 |
||
29 |
Lu lèn khuôn đường, độ chặt Y/C K = 0,98 |
2801.35 |
m2 |
||
30 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
804.73 |
m3 |
||
31 |
Móng mặt đường |
||||
32 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 |
1068.17 |
m3 |
||
33 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
4450.7 |
m2 |
||
34 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
884.41 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
587.04 |
m2 |
||
36 |
Thi công khe giãn |
102.52 |
m |
||
37 |
Thi công khe dọc |
776.8 |
m |
||
38 |
Thi công khe co có thép |
628.22 |
m |
||
39 |
Thi công khe co không thép |
391.9 |
m |
||
40 |
Cắt khe mặt BTXM khe 1x4 làm khe co, khe dọc |
1796.92 |
m |
||
41 |
Cống bản |
||||
42 |
Bê tông M300 đá 1x2 đan cống qua đường |
5.55 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đan mương |
20.06 |
m2 |
||
44 |
Cốt thép đan cống D<=10 |
0.24 |
tấn |
||
45 |
Cốt thép đan cống 10 |
0.32 |
tấn |
||
46 |
Bê tông M200 đá 1x2 mũ cống |
3.14 |
m3 |
||
47 |
Bê tông thân cống M150, đá 2x4, PCB40 |
10.09 |
m3 |
||
48 |
Ván khuôn thép thân + mũ cống |
70.37 |
m2 |
||
49 |
Cốt thép mũ cống D<=10 |
0.43 |
tấn |
||
50 |
Cốt thép mũ cống 10 |
0.05 |
tấn |