Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy lu bánh thép >= 6T, có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, kiểm định còn hiệu lực |
1 |
1 |
SAN NỀN |
||||
2 |
Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
0.0127 |
100m3 |
||
3 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 |
9.0121 |
100m3 |
||
4 |
SÂN BÓNG ĐÁ MINI |
||||
5 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
22.744 |
1m3 |
||
6 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
59.144 |
m3 |
||
7 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
19.434 |
m3 |
||
8 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
9.62 |
m3 |
||
9 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
14.43 |
m3 |
||
10 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 |
26.26 |
m3 |
||
11 |
Ván khuôn móng mương |
0.4248 |
100m2 |
||
12 |
Ván khuôn gỗ thân mương |
3.5007 |
100m2 |
||
13 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
7.582 |
m3 |
||
14 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.4661 |
100m2 |
||
15 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg |
222.6667 |
1 cấu kiện |
||
16 |
Cốt thép tấm đan mương, hố ga đúc sẵn |
0.6803 |
tấn |
||
17 |
Trát vữa rãnh xương cá bề dày 1.5 cm, vữa XM M75, PCB40 |
94.6901 |
m2 |
||
18 |
Làm lớp đá 4x6 lót nền sân |
131.5516 |
m3 |
||
19 |
Làm lớp đá 1x2 sân vận động |
78.804 |
m3 |
||
20 |
Làm tầng lọc đá cấp mi 0.5x1 dày 5cm |
39.402 |
m3 |
||
21 |
Trãi lớp cát chôn chân cỏ nhân tạo dày 2cm |
15.7608 |
m3 |
||
22 |
Trãi lớp cỏ nhân tạo VFC32 chiều cao sợi 50mm |
788.04 |
m2 |
||
23 |
Trãi lớp hạt su dày 0.8-1cm trên mặt sân cỏ |
788.04 |
m2 |
||
24 |
Sản xuất khung cầu môn, trụ quay lưới sân |
1.2673 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng khung cầu môn |
0.1768 |
tấn |
||
26 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
86.5627 |
1m2 |
||
27 |
Lưới cầu môn kích thước cầu môn 3x2x1m |
2 |
bộ |
||
28 |
Lưới quanh sân HDPE kích thước mắt 14cm |
1022 |
m2 |
||
29 |
Cáp căn 3 đường |
384 |
m |
||
30 |
Tăng đơ + ốc siếc cáp |
8 |
bộ |
||
31 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
5.3352 |
1m3 |
||
32 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
1.7784 |
m3 |
||
33 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 |
1.368 |
m3 |
||
34 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.04 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.304 |
100m2 |
||
36 |
Cổng ra vào KT 1x2m, khung thép mạ kẽm lưới B40 |
1 |
bộ |
||
37 |
San gạt đất trước khi thi công |
924 |
m2 |
||
38 |
ĐÈN LED CHIẾU SÁNG |
||||
39 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
8.64 |
1m3 |
||
40 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
2.88 |
m3 |
||
41 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.48 |
m3 |
||
42 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.44 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.12 |
100m2 |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0698 |
tấn |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.0362 |
tấn |
||
46 |
GCLD bu lông neo chôn móng D18, l=40cm |
24 |
cái |
||
47 |
GCLD bảng mã chân trụ 375x375x80mm |
6 |
bảng |
||
48 |
Vận chuyển cột đèn, cột thép 8m |
6 |
cột |
||
49 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép 7m |
6 |
cột |
||
50 |
Lắp cần đèn, chiều dài cần đèn L=1,2m |
6 |
cần đèn |