Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ |
2 |
2 |
Cần cẩu |
1 |
3 |
Máy đào |
1 |
4 |
Máy bơm nước |
1 |
1 |
Nạo vét lòng hồ - đắp bờ hồ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Phát quang - dọn dẹp |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Đào vỉa hè hiện trạng (đất cấp 4) bằng máy đào |
14.418 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Xúc bèo lên xe ôtô bằng thủ công |
28.714 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Đào gốc cây ĐK<20cm |
30 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Đào bụi tre (đất cấp 4) bằng máy đào |
54 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Đào xúc phế thải đổ lên ô tô vận chuyển |
68.418 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Vận chuyển bèo đi đổ, cự ly 1km |
57.427 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Vận chuyển bèo đi đổ, cự ly 4km |
57.427 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Vận chuyển bèo đi đổ, đất cấp 1, cự ly 8.5km |
57.427 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Vận chuyển đất cấp 4, phế thải đổ thải cự ly 1km |
68.418 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Vận chuyển đất cấp 4, phế thải đổ thải cự ly 4km tiếp theo |
68.418 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Vận chuyển đất cấp 4, phế thải đổ thải cự ly 8,5km tiếp theo |
68.418 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Nạo vét lòng hồ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
15 |
Bơm hút nước bằng máy bơm điện 20KW |
8614.08 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Phun khử khuẩn - khử mùi bùn |
5742.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Vét bùn |
2474.641 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Vét lòng hồ đất C2 |
7501.872 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp 1, cự ly 1km |
2474.641 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp 1, cự ly 4km |
2474.641 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp 1, cự ly 8,5km |
2474.641 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp 2 cự ly 1km |
7098.228 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp 2 cự ly 4km |
7098.228 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Đắp bờ hồ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
25 |
Đào đất hữu cơ |
353.668 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Đào cấp đất cấp 3 bằng máy đào |
332.748 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Đào khuôn đất cấp 3 bằng máy đào |
77.865 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Đắp đất K90 bằng đầm cầm tay 70kg |
650.169 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Đắp đất K95 bằng đầm cầm tay 70kg |
353.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp 1, cự ly 1km |
353.668 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp 1, cự ly 4km |
353.668 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp 1, cự ly 8,5km |
353.668 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Trồng cây mặt hồ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
34 |
Trồng sen |
230 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Cải tạo bó vỉa, vỉa hè |
Theo quy định tại Chương V |
|||
36 |
Vỉa hè |
Theo quy định tại Chương V |
|||
37 |
Lát gạch Terazzo KT(40x40x3)cm |
1139.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Vữa đệm M100 |
22.782 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Bê tông nền thủ công M150 đá 1x2 |
56.956 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Bó vỉa |
Theo quy định tại Chương V |
|||
41 |
Bó vỉa cường độ cao có hoa văn chống trượt KT(100x30x15)cm |
426 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Vữa XM M100 dày 1cm lớp lót bó vỉa |
1.427 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Bê tông móng bó vỉa M200 đá 1x2 |
34.336 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Ván khuôn móng |
117.15 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Đệm Cấp phối đá dăm Dmax37.5 |
25.56 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Bó bồn trồng cây |
Theo quy định tại Chương V |
|||
47 |
Bó bồn Granite hố trồng cây + lắp đặt |
129.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Bê tông lót móng thủ công M100 đá 4x6 (b<=250cm) |
1.701 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Trồng cây xanh vỉa hè |
Theo quy định tại Chương V |
|||
50 |
Trồng cây Bằng Lăng |
27 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |