Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG |
||||
2 |
MẶT ĐƯỜNG |
||||
3 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 |
921.8 |
m3 |
||
4 |
Rải lớp bạt lót |
46.0901 |
100m2 |
||
5 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 |
6.8815 |
100m3 |
||
6 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
3.5328 |
100m2 |
||
7 |
Thi công khe co |
715 |
m |
||
8 |
Thi công khe giãn |
99 |
m |
||
9 |
Sản xuất thanh truyền lực khe dọc |
0.522 |
tấn |
||
10 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm |
7.82 |
100m |
||
11 |
Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường |
15.7707 |
100m2 |
||
12 |
NỀN ĐƯỜNG |
||||
13 |
Đào đất không phù hợp + đánh cấp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
7.2557 |
100m3 |
||
14 |
Đào nền, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
14.5696 |
100m3 |
||
15 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
29.5905 |
100m3 |
||
16 |
Lu tăng cường nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
7.4436 |
100m3 |
||
17 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
6.32 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
7.2557 |
100m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤3km - Cấp đất I (Định mức nhân 2) |
7.2557 |
100m3/1km |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
14.5696 |
100m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤3km - Cấp đất II (Định mức nhân 2) |
14.5696 |
100m3/1km |
||
22 |
CỐNG HỘP THOÁT NƯỚC |
||||
23 |
THÂN CỐNG |
||||
24 |
Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
9 |
m3 |
||
25 |
Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm |
1.2054 |
tấn |
||
26 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
11.83 |
m3 |
||
27 |
Làm lớp đệm móng dày 10cm |
3.59 |
m3 |
||
28 |
Lắp đặt ống cống bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu |
30 |
1cấu kiện |
||
29 |
Quét nhựa bitum ống cống |
79.5 |
m2 |
||
30 |
Ván khuôn ống cống |
2.04 |
100m2 |
||
31 |
Ván khuôn móng cống |
0.2658 |
100m2 |
||
32 |
Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng |
27 |
mối nối |
||
33 |
THƯỢNG LƯU VÀ HẠ LƯU |
||||
34 |
Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.7 |
m3 |
||
35 |
Bê tông móng, sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
15.06 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn tường đầu, tường cánh |
0.1636 |
100m2 |
||
37 |
Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, sân gia cố |
0.5648 |
100m2 |
||
38 |
Làm lớp đệm móng dày 10cm |
2.66 |
m3 |
||
39 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
1.845 |
100m3 |
||
40 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.615 |
100m3 |
||
41 |
Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I |
1.845 |
100m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤3km - Cấp đất I |
1.845 |
100m3/1km |