Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm |
5.317 |
100m |
||
2 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
29.91 |
m3 |
||
3 |
Đào móng rãnh bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
118.67 |
1m3 |
||
4 |
Đắp cát nền móng rãnh công trình bằng thủ công |
9.35 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn móng rãnh |
0.5051 |
100m2 |
||
6 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤200cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
18.69 |
m3 |
||
7 |
Xây thành rãnh bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
48.67 |
m3 |
||
8 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
211.65 |
m2 |
||
9 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
1.0753 |
100m2 |
||
10 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
2.0919 |
tấn |
||
11 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
22.87 |
m3 |
||
12 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công |
218 |
1 cấu kiện |
||
13 |
Đắp cát hoàn trả mang rãnh bằng thủ công |
55.09 |
m3 |
||
14 |
Đào hữu cơ đường bằng thủ công - Cấp đất II |
9.12 |
1m3 |
||
15 |
Đào nền, đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III |
15.28 |
1m3 |
||
16 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95, tận dụng khối lượng đào nền, đào khuôn nền đường bằng máy và thủ công |
0.291 |
100m3 |
||
17 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.182 |
100m3 |
||
18 |
Rải nilon chống thấm bê tông mặt đường |
20.39 |
100m2 |
||
19 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
89.83 |
m3 |
||
20 |
Nhựa đường khe co giãn |
135.1769 |
kg |
||
21 |
Gỗ khe giãn mặt đường |
0.04 |
m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
14.3 |
10m³/1km |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
14.3 |
10m³/1km |
||
24 |
Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm |
80.922 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 115.95m tiếp theo |
80.922 |
m3 |
||
26 |
Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại |
109.032 |
m3 |
||
27 |
Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm |
109.032 |
m3 |
||
28 |
Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 115.95m tiếp theo |
109.03 |
m3 |
||
29 |
Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại |
65.4985 |
m3 |
||
30 |
Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm |
65.4986 |
m3 |
||
31 |
Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 115.95m tiếp theo |
65.4986 |
m3 |
||
32 |
Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công |
24.0847 |
tấn |
||
33 |
Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm |
24.0847 |
tấn |
||
34 |
Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 115.95m tiếp theo |
24.0847 |
tấn |
||
35 |
Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công |
15.127 |
1000v |
||
36 |
Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm |
15.127 |
1000v |
||
37 |
Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 115.95m tiếp theo |
15.127 |
1000v |
||
38 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
33.41 |
m3 |
||
39 |
Đào móng rãnh bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.37 |
100m3 |
||
40 |
Đắp cát nền móng rãnh công trình bằng thủ công |
9.35 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn móng rãnh |
0.1384 |
100m2 |
||
42 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤200cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
5.12 |
m3 |
||
43 |
Xây thành rãnh bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
15.2 |
m3 |
||
44 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
69.09 |
m2 |
||
45 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
91 |
1cấu kiện |
||
46 |
Đắp cát hoàn trả mang rãnh bằng thủ công |
7.48 |
m3 |
||
47 |
Đào nền, đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
0.0729 |
100m3 |
||
48 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.87 |
100m3 |
||
49 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
240.2 |
m3 |
||
50 |
Vận chuyển đất không tận dung bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
7.78 |
10m³/1km |