Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Mở rộng mặt đường |
||||
2 |
Mặt đường BTXM M350 đá 1x2 dày 24cm (có phụ gia sikament NN) |
166.59 |
m3 |
||
3 |
Thép D10mm gờ chống trượt |
6521.52 |
kg |
||
4 |
Giấy dầu chống thấm (giữa lớp móng CPĐD và móng M150) |
611.78 |
m2 |
||
5 |
BTXM M150 đá 2x4 dày 15cm |
72.01 |
m3 |
||
6 |
Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm |
91.77 |
m3 |
||
7 |
Đắp đất K98 dày 30cm |
183.53 |
m3 |
||
8 |
Lu lèn khuôn đường K95 (mở rộng) |
611.78 |
m2 |
||
9 |
Đào đất khuôn mở rộng |
498.33 |
m3 |
||
10 |
Gia cố lề BTXM |
||||
11 |
BTXM M200 dày 18cm trên lớp cấp phối đá dăm loại II dày 10cm |
314.6 |
m2 |
||
12 |
Đào đất khuôn lề gia cố |
76.51 |
m3 |
||
13 |
Đào đất + đá (mái taluy) |
2132.63 |
m3 |
||
14 |
Đắp đất K95 |
65.29 |
m3 |
||
15 |
Xây dựng gờ chắn (phạm vi mở rộng mặt đường trên mái taluy hiện hữu) |
||||
16 |
BTCT M300 đá 1x2 làm gờ chắn |
71.05 |
m3 |
||
17 |
Bờ bò |
||||
18 |
Đập bỏ bờ bò BTXM kích thước (0.2x0.35)m phục vụ MRMĐ và hoàn trả bằng BTXM M200 KT (0.2x0.35)m |
9.66 |
m3 |
||
19 |
Tháo dỡ rãnh tam giác đá hộc xây hiện hữu |
||||
20 |
Đập bỏ rãnh đá hộc xây hiện hữu |
50.92 |
m3 |
||
21 |
Rãnh dọc hình thang (1.2+0.4)x0.4m |
||||
22 |
sản xuất và lắp đặt tấm BTXM KT 48x57x7cm (46.37kg/tấm) bằng BTXM M200 đá 1x2 dày 7cm, chèn mối nối bằng vữa XM M100 |
536 |
tấm |
||
23 |
Phần bê tông đổ tại chỗ M200 dày 10cm đáy rãnh |
6.43 |
m3 |
||
24 |
Vữa xi măng M100 dày 2cm lót rãnh |
3.22 |
m3 |
||
25 |
Thân cống |
||||
26 |
Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT D150cm, L=1m, tải trọng H30 và mối nối giữa các cống bằng vữa xi măng M100 (có quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài), được đặt trên móng BTXM M150 đá 2x4 và cấp phối đá dăm loại II dày 10 cm |
2 |
đốt |
||
27 |
Hạ lưu cống |
||||
28 |
Phá dỡ tường đầu, tường cánh hạ lưu đá hộc xây |
3.84 |
m3 |
||
29 |
Bê tông M200 đá 2x4 móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay |
14.46 |
m3 |
||
30 |
Bê tông M200 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh |
12.38 |
m3 |
||
31 |
Cấp phối đá dăm loại II dày 10cm |
2.22 |
m3 |
||
32 |
Đào đất hố móng |
51.01 |
m3 |
||
33 |
Đắp đất hố móng K95 |
36.55 |
m3 |
||
34 |
Rọ đá mạ bọc nhựa KT(2x1x0.5)m chống xói |
6 |
rọ |
||
35 |
Bê tông M200 đá 2x4 dày 15cm gia cố mái taluy |
4.95 |
m3 |
||
36 |
Vữa lót M100 dày 2cm |
0.66 |
m3 |
||
37 |
BTXM M200 đá 2x4 cửa xả rãnh |
0.42 |
m3 |
||
38 |
Cấp phối đá dăm loại II cửa xả rãnh |
0.04 |
m3 |
||
39 |
Hạng mục khác |
||||
40 |
Sơn phản quang màu vàng 2 lớp (diện tích cho 1 lớp) |
1.98 |
m2 |
||
41 |
Sơn phản quang màu đen 2 lớp (diện tích cho 1 lớp) |
1.98 |
m2 |
||
42 |
Lắp đặt hộ lan tôn sóng loại 1 tầng 2m/ khoang (tận dụng từ tháo dỡ) |
||||
43 |
Tháo dỡ và lắp đặt hộ lan mềm trụ U160 1 tầng, móng trụ hộ lan hiện hữu bằng BTXM M200, cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm |
132 |
m |
||
44 |
Tháo dỡ tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng trên tường lốp (không tận dụng lại) |
||||
45 |
Tháo dỡ tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng KT(30x50)cm, dày 2mm |
6 |
cái |
||
46 |
Bổ sung tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng đặt trên tường hộ lan lốp |
||||
47 |
Cung cấp và lắp đặt tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng KT(30x50)cm, dày 2mm, MPQ loại IX (mua mới); ống thép mạ kẽm d=110mm, dày 3mm, L=1m; cung cấp, gia công, lắp đặt đai ôm tiêu phản quang bằng thép tấm KT(30x3)mm kết hợp với đường hàn h=3mm, khoan lỗ D14mm vào thép dày 3mm, bu lông D10mm dài 4cm. |
12 |
cái |
||
48 |
Bổ sung đinh phản quang tim đường |
||||
49 |
Tháo dỡ đinh cũ hư hỏng |
116 |
cái |
||
50 |
Cung cấp và lắp đặt đinh phản quang KT (130x110x25)mm mua mới |
116 |
cái |