Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe tải ≥ 5 tấn có gắn cẩu |
1 |
2 |
Xe tải ≥ 1,25 tấn |
1 |
3 |
Sòng dựng trụ 3 tấn |
2 |
1 |
Nhà thầu tham khảo tiên lượng và chuẩn xác hạng mục công việc phù hợp với thiết kế để thi công gói thầu Xây lắp công trình Giải quyết quá tải trạm công cộng huyện Châu Thành năm 2025 |
||||
2 |
PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG CẢI TẠO, SỬA CHỮA |
||||
3 |
Móng M-ba + bêtông trụ lắp TBA ngồi-đào đất bằng máy |
2 |
Móng |
||
4 |
Móng bêtông trụ BTLT 14m đôi ghét sát - MBT-14.2-đào đất bằng máy |
4 |
Móng |
||
5 |
Móng bêtông trụ BTLT 14m đôi ghép sát- MBT-14.2 - đào đất bằng thủ công |
5 |
Móng |
||
6 |
Móng bêtông trụ BTLT 14m đôi ghép hở- MBT-14.2-GH- đào đất bằng máy |
2 |
Móng |
||
7 |
Móng bêtông trụ BTLT 14m đôi ghép hở- MBT-14.2 -GH- đào đất bằng thủ công |
1 |
Móng |
||
8 |
Móng bêtông trụ BTLT 16m đôi- MBT-16.2-đào đất bằng máy |
2 |
Móng |
||
9 |
PHẦN LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG - CẢI TẠO, SỬA CHỮA |
||||
10 |
Trụ BTLT 14m (11KN)-Dựng bằng thủ công |
1 |
Trụ |
||
11 |
Trụ BTLT 14m (11KN)-Dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới |
2 |
Trụ |
||
12 |
Trụ BTLT 14m đôi (11KN)-ghép sát-Dựng bằng thủ công |
5 |
Trụ |
||
13 |
Trụ BTLT 14m đôi (11KN)-ghép sát-Dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới |
6 |
Trụ |
||
14 |
Trụ BTLT 16m (11KN)-dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới |
2 |
Trụ |
||
15 |
Cách điện treo polymer - Đơn - Dây bọc |
12 |
Bộ |
||
16 |
Cách điện treo polymer - Kép - Dây bọc |
6 |
Bộ |
||
17 |
Xà sắt 2m đơn - Đỡ thẳng |
2 |
Bộ |
||
18 |
Xà sắt 2,4m đơn - Đỡ thẳng |
1 |
Bộ |
||
19 |
Xà composite 2,4m đơn |
3 |
Bộ |
||
20 |
Xà composite 2,4m đôi - Trụ dừng |
6 |
Bộ |
||
21 |
Collier ghép trụ BTLT 14m |
3 |
Bộ |
||
22 |
Collier ghép trụ BTLT 16-20m |
2 |
Bộ |
||
23 |
Phụ kiện đường dây trên không-cải tạo/sửa chữa |
||||
24 |
Cáp nhôm bọc ACXH 24kV-50mm² |
0.12 |
km |
||
25 |
Cáp nhôm trần ACSR 50mm² |
0.04 |
km |
||
26 |
Giáp níu loại thép bọc nhôm ACS cho dây nhôm bọc trung thế 240mm² (bao gồm: yếm lót giáp níu chi tiết 1 và 2) |
12 |
Bộ |
||
27 |
Giáp níu loại thép bọc nhôm ACS cho dây nhôm bọc trung thế 50mm² (bao gồm: yếm lót giáp níu chi tiết 1 và 2) |
18 |
Bộ |
||
28 |
Giáp buộc đầu sứ đơn dây ACXH 50mm2 - Loại C |
18 |
cái |
||
29 |
Yếm cáp 50-120mm2 |
18 |
cái |
||
30 |
Cách điện đứng polymer 24kV dòng rò ≥ 25mm/kV + ty sứ |
27 |
Bộ |
||
31 |
Khung chân sứ đỉnh V 63x63x6-500 |
2 |
cái |
||
32 |
Khung đỡ 1 sứ (Uclevis) |
8 |
Cái |
||
33 |
Sứ ống chỉ hạ thế 600V |
8 |
Cái |
||
34 |
Kẹp quai 185-240mm² loại ty |
9 |
Cái |
||
35 |
Chụp bảo vệ kẹp quai silicon |
9 |
Cái |
||
36 |
Kẹp nối ép 50-70/50-70 (WR 279) |
6 |
Cái |
||
37 |
Kẹp 2 rãnh song song A35-50/A35-50 |
12 |
Cái |
||
38 |
Đà U140x60x6.7-3m không ốp |
2 |
cái |
||
39 |
Bulon 16x50NK |
35 |
cái |
||
40 |
Bulon 16x300NK |
27 |
cái |
||
41 |
Bulon 16x350NK |
1 |
cái |
||
42 |
Bulon VRS 16x250NK |
4 |
cái |
||
43 |
Bulon VRS 16x300NK |
2 |
cái |
||
44 |
Bulon VRS 16x350NK |
16 |
cái |
||
45 |
Bulon VRS 16x550NK |
36 |
cái |
||
46 |
Bulon VRS 16x700NK |
22 |
cái |
||
47 |
Bulon móc Ф16x350 NK |
2 |
cái |
||
48 |
Long đền vuông 50x50x2,5-Ф18NK |
462 |
Cái |
||
49 |
PHẦN THÁO LẮP LẠI - NC/CT |
||||
50 |
Xà sắt 2m -đơn |
9 |
bộ |