Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 2.612]
Mã số thuế: 0303293845
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 766/68/23/3 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất
Mã số thuế: 3002229016
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Tĩnh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 89 Đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Bắc Hồng Lĩnh
Mã số thuế: 0315622999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 71/8 Đường Số 435 – Ấp Phú Trung, Xã Phú Hòa Đông
Mã số thuế: 0110917215
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Rùa Hạ 2, Xã Tam Hưng
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Mã số thuế: 0202035608
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 06 Khu BH 04 – Ô Số 6 Lô Số OTM-6, Khu Đô Thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng
Mã số thuế: 5300491647
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lào Cai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 879 Đường Trần Phú, Phường Cam Đường
Mã số thuế: 0108987631
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 3A, Ngách 31, Ngõ 165, Tổ 28,đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 4601614650
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 46, Đường Việt Bắc, Tổ 55, Phường Phan Đình Phùng
Mã số thuế: 0318069532
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 33/8 Đường Võ Thị Quận, Tổ 13, Ấp Giữa, Xã Củ Chi
Có 72.245 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.838 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.661 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 201.676 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 464.980 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 545.348 | 18,7% |
| 0% | 1.279.494 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.065 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.048 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.031 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.401 | 0,6% |
| Không xác định | 78.438 | 2,7% |
| Tổng | 2.917.980 | 100% |