Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102655460 | 0102655460 | Liên danh PHM-HANSUN |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHM QUỐC TẾ |
15.487.009.846,546 VND | 15.487.009.847 VND | 15.487.009.847 VND | 60 ngày | 60 ngày | ||
| 2 | vn0107479219 | 0107479219 | Liên danh PHM-HANSUN |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HANSUN VIỆT NAM |
15.487.009.846,546 VND | 15.487.009.847 VND | 15.487.009.847 VND | 60 ngày | 60 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHM QUỐC TẾ | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HANSUN VIỆT NAM | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105949500 | 0105949500 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN HAECO | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu E-HSMT | |
| 2 | vn0102234896 | 0102234896 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN MINH QUANG | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu E-HSMT | |
| 3 | vn2300296337 | 2300296337 | Liên danh HNK – MBE - MKW | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HANAKA | Nhà thầu xếp hạng thứ hai |
| 4 | vn0108029942 | 0108029942 | Liên danh HNK – MBE - MKW | Công ty CP xây lắp điện công nghiệp Miền Bắc | Nhà thầu xếp hạng thứ hai |
| 5 | vn0108909707 | 0108909707 | Liên danh HNK – MBE - MKW | CÔNG TY TNHH KT MILKY WAY | Nhà thầu xếp hạng thứ hai |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp hạ áp-Cu-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện PVC |
133 | Mét | Việt Nam | 114.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp hạ áp-Cu-2x10mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
185 | Mét | Việt Nam | 74.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cáp hạ áp-Cu-2x10mm2-không giáp kim loại, cách điện PVC |
181 | Mét | Việt Nam | 66.330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp hạ áp-Cu-4x120mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
419 | Mét | Việt Nam | 1.469.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cáp ngầm 22kV- Cu- 1x50mm2- Chống thấm nước; Màn chắn sợi đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
339 | m | Việt Nam | 280.390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cáp ngầm 22kV- Cu- 3x50mm2- Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
766 | Mét | Việt Nam | 805.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp ngầm 22kV-Cu-3x240mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
2854 | Mét | Việt Nam | 2.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cột BTLT- NPC.I- 8,5- 190- 5- Thân liền |
2 | cái | Việt Nam | 3.885.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đầu cốt đồng M240 |
63 | Cái | Việt Nam | 221.870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đầu cốt đồng M35 |
368 | Cái | Việt Nam | 32.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 |
54 | Cái | Việt Nam | 49.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đầu cốt đồng M95 |
36 | Cái | Việt Nam | 72.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 |
33 | Cái | Việt Nam | 90.310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đầu cốt M120 |
140 | Cái | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đầu cốt M150 |
4 | Cái | Việt Nam | 101.310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đầu cốt nhôm A50 |
12 | Cái | Việt Nam | 45.870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ghíp LV-IPC 120mm2-120mm2-2 bu lông thép M8 |
20 | cái | Việt Nam | 73.332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hộp đầu cáp 22kV - Cu/3x70mm2, Ngoài trời, Co ngót lạnh kiểu co rút |
1 | Bộ | Malaysia | 3.765.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hộp đầu cáp 22kV Cu/3x240mm2- Ngoài trời-Co ngót lạnh kiểu co rút |
3 | Bộ | Malaysia | 5.707.790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hộp đầu cáp 22kV Cu/1x50mm2 Ngoài trời -Co ngót lạnh kiểu co rút |
18 | Bộ | Malaysia | 1.174.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hộp đầu cáp 22kV Cu/3x50mm2 Ngoài trời -Co ngót lạnh kiểu co rút |
10 | Bộ | Malaysia | 3.765.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu/3x 50mm2 |
6 | Bộ 3 pha | Malaysia | 5.774.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x120mm2- Kèm đầu cose đồng |
34 | Bộ | Malaysia | 1.356.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x120mm2- Không kèm đầu cose |
8 | Bộ | Malaysia | 1.157.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x150mm2- Không kèm đầu cose |
1 | Bộ | Malaysia | 1.157.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hộp đầu cáp T-plug 22kV Cu/3x240mm2 |
3 | Bộ | Malaysia | 9.377.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hộp nối cáp 22kV 3x240mm2-Dùng băng quấn-Đồ nhựa-Ống nối đồng |
16 | Bộ | Malaysia | 8.373.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kẹp néo (ngừng) cáp LV-ABC tự treo |
28 | Cái | Việt Nam | 50.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | MCB 2 cực 40A 230/400VAC-6kArms, Kiểu gài |
15 | Cái | Trung Quốc | 200.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống nối đồng nhôm AM 120/120 |
100 | Cái | Việt Nam | 117.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | ống nối nhôm A120mm2 |
6 | Cái | Việt Nam | 145.090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Trọn bộ phụ kiện phục vụ giám sát, điều khiển tủ RMU 22kV 3 ngăn (2CD+1MC).
Gồm:
02 bộ biến dòng điện 22kV-200/400/600/1A-Khô-Trong tủ hợp bộ
02 bộ biến điện áp-20/√3kV:3,25/√3V-0,5/3P
02 động cơ đóng cắt ngăn CD
01 đồng hồ (thiết bị) giám sát áp lực khí SF6 loại có tiếp điểm phụ.
03 tiếp điểm phụ báo trạng thái ngăn CD, MC
03 tiếp điểm phụ báo trạng thái dao tiếp địa
Trọn bộ dây dẫn đấu nối, phụ kiện gá lắp đồng bộ |
2 | Bộ | EU/Asia | 159.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Trọn bộ thiết bị đầu cuối (FRTU) cho tủ RMU 3 ngăn (2CD+1MC); Giám sát xa toàn bộ tủ RMU và điều khiển xa 2CD. |
2 | Bộ | Thiết bị chính thuộc EU | 168.376.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tủ RMU 22kV – kiểu Compact - 3 ngăn (2CD+1CC)- Không mở rộng được; 1CC sang MBA; không kết nối SCADA |
7 | tủ | Trung Quốc | 209.912.148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tủ RMU 22kV- kiểu compact - 4 ngăn (2CD+2CC)- Không mở rộng được; 2CC sang MBA; Không kết nối SCADA |
2 | tủ | Trung Quốc | 337.119.732 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tủ RMU 22kV kiểu compact 5 ngăn (2CD+3CC); Không mở rộng được; Không kết nối SCADA. |
3 | tủ | Trung Quốc | 457.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tủ tổng hạ áp 1000A cho TBA trụ hợp bộ- có khoang chứa tủ RMU, kèm tụ bù có điều khiển 0,4kV 6x15kVAr, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 630kVA-22/0.4kV, (01ATM tổng 1000A, 05ATM nhánh 250A, 01ATM tụ 250A) |
1 | tủ | Việt Nam | 255.081.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ tổng hạ áp 1000A cho TBA trụ hợp bộ- không có khoang chứa tủ RMU, kèm tụ bù có điều khiển 0,4kV 6x15kVAr, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 630kVA-22/0.4kV (01ATM tổng 1000A, 05ATM nhánh 250A, 01ATM tụ 250A) |
1 | tủ | Việt Nam | 237.734.784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ tổng hạ áp 630A cho TBA trụ hợp bộ- có khoang chứa tủ RMU, kèm tụ bù có điều khiển 0,4kV 6x10kVAr, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 400kVA-22/0.4kV (01ATM tổng 630A, 04ATM nhánh 250A, 01ATM tụ 250A) |
3 | tủ | Việt Nam | 233.549.568 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ tổng hạ áp 630A cho TBA trụ hợp bộ- không có khoang chứa tủ RMU, kèm tụ bù có điều khiển 0,4kV 6x10kVAr, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 400kVA-22/0.4kV (01ATM tổng 630A, 04ATM nhánh 250A, 01ATM tụ 250A) |
1 | tủ | Việt Nam | 228.144.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |