Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cáp hạ áp-Cu-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện PVC |
133 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
2 |
Cáp hạ áp-Cu-2x10mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
185 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
3 |
Cáp hạ áp-Cu-2x10mm2-không giáp kim loại, cách điện PVC |
181 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
4 |
Cáp hạ áp-Cu-4x120mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
419 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
5 |
Cáp ngầm 22kV- Cu- 1x50mm2- Chống thấm nước; Màn chắn sợi đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
339 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
6 |
Cáp ngầm 22kV- Cu- 3x50mm2- Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
766 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
7 |
Cáp ngầm 22kV-Cu-3x240mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
2854 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
8 |
Cột BTLT- NPC.I- 8,5- 190- 5- Thân liền |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
9 |
Đầu cốt đồng M240 |
63 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
10 |
Đầu cốt đồng M35 |
368 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
11 |
Đầu cốt đồng M50 |
54 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
12 |
Đầu cốt đồng M95 |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
13 |
Đầu cốt đồng nhôm AM120 |
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
14 |
Đầu cốt M120 |
140 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
15 |
Đầu cốt M150 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
16 |
Đầu cốt nhôm A50 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
17 |
Ghíp LV-IPC 120mm2-120mm2-2 bu lông thép M8 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
18 |
Hộp đầu cáp 22kV - Cu/3x70mm2, Ngoài trời, Co ngót lạnh kiểu co rút |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
19 |
Hộp đầu cáp 22kV Cu/3x240mm2- Ngoài trời-Co ngót lạnh kiểu co rút |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
20 |
Hộp đầu cáp 22kV Cu/1x50mm2 Ngoài trời -Co ngót lạnh kiểu co rút |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
21 |
Hộp đầu cáp 22kV Cu/3x50mm2 Ngoài trời -Co ngót lạnh kiểu co rút |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
22 |
Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu/3x 50mm2 |
6 |
Bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
23 |
Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x120mm2- Kèm đầu cose đồng |
34 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
24 |
Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x120mm2- Không kèm đầu cose |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
25 |
Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x150mm2- Không kèm đầu cose |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
26 |
Hộp đầu cáp T-plug 22kV Cu/3x240mm2 |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
27 |
Hộp nối cáp 22kV 3x240mm2-Dùng băng quấn-Đồ nhựa-Ống nối đồng |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
28 |
Kẹp néo (ngừng) cáp LV-ABC tự treo |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
29 |
MCB 2 cực 40A 230/400VAC-6kArms, Kiểu gài |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
30 |
Ống nối đồng nhôm AM 120/120 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
31 |
ống nối nhôm A120mm2 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
32 |
Trọn bộ phụ kiện phục vụ giám sát, điều khiển tủ RMU 22kV 3 ngăn (2CD+1MC).
Gồm:
02 bộ biến dòng điện 22kV-200/400/600/1A-Khô-Trong tủ hợp bộ
02 bộ biến điện áp-20/√3kV:3,25/√3V-0,5/3P
02 động cơ đóng cắt ngăn CD
01 đồng hồ (thiết bị) giám sát áp lực khí SF6 loại có tiếp điểm phụ.
03 tiếp điểm phụ báo trạng thái ngăn CD, MC
03 tiếp điểm phụ báo trạng thái dao tiếp địa
Trọn bộ dây dẫn đấu nối, phụ kiện gá lắp đồng bộ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
33 |
Trọn bộ thiết bị đầu cuối (FRTU) cho tủ RMU 3 ngăn (2CD+1MC); Giám sát xa toàn bộ tủ RMU và điều khiển xa 2CD. |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
34 |
Tủ RMU 22kV – kiểu Compact - 3 ngăn (2CD+1CC)- Không mở rộng được; 1CC sang MBA; không kết nối SCADA |
7 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
35 |
Tủ RMU 22kV- kiểu compact - 4 ngăn (2CD+2CC)- Không mở rộng được; 2CC sang MBA; Không kết nối SCADA |
2 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
36 |
Tủ RMU 22kV kiểu compact 5 ngăn (2CD+3CC); Không mở rộng được; Không kết nối SCADA. |
3 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
37 |
Tủ tổng hạ áp 1000A cho TBA trụ hợp bộ- có khoang chứa tủ RMU, kèm tụ bù có điều khiển 0,4kV 6x15kVAr, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 630kVA-22/0.4kV, (01ATM tổng 1000A, 05ATM nhánh 250A, 01ATM tụ 250A) |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
38 |
Tủ tổng hạ áp 1000A cho TBA trụ hợp bộ- không có khoang chứa tủ RMU, kèm tụ bù có điều khiển 0,4kV 6x15kVAr, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 630kVA-22/0.4kV (01ATM tổng 1000A, 05ATM nhánh 250A, 01ATM tụ 250A) |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
39 |
Tủ tổng hạ áp 630A cho TBA trụ hợp bộ- có khoang chứa tủ RMU, kèm tụ bù có điều khiển 0,4kV 6x10kVAr, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 400kVA-22/0.4kV (01ATM tổng 630A, 04ATM nhánh 250A, 01ATM tụ 250A) |
3 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |
|
40 |
Tủ tổng hạ áp 630A cho TBA trụ hợp bộ- không có khoang chứa tủ RMU, kèm tụ bù có điều khiển 0,4kV 6x10kVAr, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế đỡ MBA 400kVA-22/0.4kV (01ATM tổng 630A, 04ATM nhánh 250A, 01ATM tụ 250A) |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
quận Long Biên, Hà Nội |
10 ngày |
60 ngày |