26PTV-G09: Bảo hiểm xe của Công ty Điện lực Quảng Ngãi năm 2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
19
Số KHLCNT
Tên gói thầu
26PTV-G09: Bảo hiểm xe của Công ty Điện lực Quảng Ngãi năm 2026
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.620.504.612 VND
Ngày đăng tải
07:30 17/12/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
6497/QĐ-QNPC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
Ngày phê duyệt
17/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0300446973 0300446973

TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO MINH

590.859.604 VND 590.859.604 VND 590.859.604 VND 365 ngày Tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực cho đến khi các bên đã hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng đã ký, trong đó thời gian bảo hiểm là 365 ngày (từ 00h00’ ngày 01/1/2026 đến hết ngày 31/12/2026)
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0102737963 0102737963 Công ty cổ phần Tập đoàn bảo hiểm DBV Đánh giá theo quy trình 2
2 vn0101527385 0101527385 Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Đánh giá theo quy trình 2
3 vn0105402531 0105402531 Tổng Công ty Bảo hiểm PVI Đánh giá theo quy trình 2
4 vn0301458065 0301458065 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM BẢO LONG Đánh giá theo quy trình 2
5 vn0100774631 0100774631 Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện Đánh giá theo quy trình 2
6 vn0305729654 0305729654 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM HÙNG VƯƠNG Đánh giá theo quy trình 2
7 vn0100110768 0100110768 Tổng Công ty cổ phần bảo hiểm Petrolimex Đánh giá theo quy trình 2
8 vn0102385623 0102385623 Tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội Đánh giá theo quy trình 2

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
2.1 Xe ô tô con Toyota LandCruiser Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.763.356 2.763.356
2.2 Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi Outlander Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.808.816 2.808.816
2.3 Xe ô tô con Toyota Fortuner Theo quy định tại Chương V 1 xe 6.355.269 6.355.269
2.4 Xe ô tô Honda CRV Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.731.168 1.731.168
2.5 Xe ô tô 7 chỗ HUYNDAI SANTAFE Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.460.390 2.460.390
2.6 Xe TOYOTA FORTUNER Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.460.390 2.460.390
2.7 Xe ô tô con 7 chỗ Nissan X-TRAIL Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.138.340 3.138.340
2.8 Xe ô tô Uoat 11 chổ Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.470.390 2.470.390
2.9 Xe ô tô 16 chỗ ngồi Hyundai Theo quy định tại Chương V 1 xe 4.256.901 4.256.901
2.10 Xe Mercedes SPRINTER Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.669.950 2.669.950
2.11 Xe ô tô tải 2 cầu, cabin kép thùng kín KIA Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.305.091 3.305.091
2.12 Xe ô tô tải 2 cầu, cabin kép thùng kín KIA Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.305.091 3.305.091
2.13 Xe ô tô tải thùng kín SUZUKI Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.275.245 1.275.245
2.14 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.445.938 1.445.938
2.15 Xe ô tô tải thùng kín SUZUKI Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.347.434 1.347.434
2.16 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.445.938 1.445.938
2.17 Xe ô tô tải thùng kín SUZUKI Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.330.604 1.330.604
2.18 Xe ô tô tải thùng kín SUZUKI Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.347.434 1.347.434
2.19 Xe ô tô tải thùng kín SUZUKI Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.275.245 1.275.245
2.20 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.445.938 1.445.938
2.21 Xe ô tô tải thùng kín SUZUKI Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.275.245 1.275.245
2.22 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.592.955 1.592.955
2.23 Xe ô tô tải thùng kín SUZUKI Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.444.401 1.444.401
2.24 Xe ô tô tải có mui SUZUKI Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.216.726 1.216.726
2.25 Xe ô tô tải thùng kín SUZUKI Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.275.245 1.275.245
2.26 Xe ô tô tải thùng kín SUZUKI Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.330.604 1.330.604
2.27 Xe ô tô tải thùng kín SUZUKI Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.445.938 1.445.938
2.28 Xe ô tô bán tải Mazda BT50 trắng Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.395.713 2.395.713
2.29 Xe ô tô bán tải Mazda BT50 trắng Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.395.713 2.395.713
2.30 Xe ô tô bán tải Mazda BT50 trắng Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.395.713 2.395.713
2.31 Xe ô tô bán tải Mazda BT50 trắng Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.404.315 2.404.315
2.32 Xe ô tô bán tải Chevrolet Colorado Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.966.077 1.966.077
2.33 Xe ô tô bán tải Mazda BT50 Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.395.713 2.395.713
2.34 Xe ô tô bán tải Mazda BT50 Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.395.713 2.395.713
2.35 Xe ô tô tải MAZDA Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.541.367 1.541.367
2.36 Xe ô tô FORD Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.645.355 1.645.355
2.37 Xe ô tô bán tải Mazda BT50 trắng Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.395.713 2.395.713
2.38 Xe ô tô tải Chevrolet Colorado Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.670.365 1.670.365
2.39 Xe ô tô tải Chevrolet Colorado Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.017.007 2.017.007
2.40 Xe ô tô tải Chevrolet Colorado Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.992.998 1.992.998
2.41 Xe ô tô bán tải Mazda BT50 trắng Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.395.713 2.395.713
2.42 Xe ô tô bán tải Mazda BT50 trắng Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.395.713 2.395.713
2.43 Xe FORD RANGER Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.836.095 1.836.095
2.44 Xe FORD Renger Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.836.095 1.836.095
2.45 Xe FORD Renger Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.667.795 1.667.795
2.46 Xe ô tô tải Chevrolet Colorado Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.349.227 2.349.227
2.47 Xe ô tô bán tải Mazda Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.673.121 1.673.121
2.48 Xe ô tô tải gắn cần cẩu 7 tấn hiệu DONGFENG Theo quy định tại Chương V 1 xe 5.243.520 5.243.520
2.49 Xe ô tô tải gắn cẩu Hino Theo quy định tại Chương V 1 xe 5.943.208 5.943.208
2.50 Xe ô tô tải có cẩu HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 4.973.567 4.973.567
2.51 Xe ô tô tải cần cẩu Hino Theo quy định tại Chương V 1 xe 5.889.814 5.889.814
2.52 Xe ô tô tải Hino (có cần cẩu) Theo quy định tại Chương V 1 xe 6.110.879 6.110.879
2.53 Xe ô tô tải có cẩu HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 4.973.567 4.973.567
2.54 Xe ô tô tải có cẩu HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 4.240.294 4.240.294
2.55 Xe ô tô tải Hino (có cần cẩu) Theo quy định tại Chương V 1 xe 6.110.879 6.110.879
2.56 Xe ô tô tải HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 4.194.187 4.194.187
2.57 Xe ô tô tải cần cẩu Hino Theo quy định tại Chương V 1 xe 5.889.814 5.889.814
2.58 Xe ô tô tải gắn cẩu Hino Theo quy định tại Chương V 1 xe 8.052.202 8.052.202
2.59 Xe ô tô tải gắn cẩu Hino Theo quy định tại Chương V 1 xe 21.245.441 21.245.441
2.60 Xe thang KIA BONGO III Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.234.494 1.234.494
2.61 Xe ô tô tải nâng người màu trắng Theo quy định tại Chương V 1 xe 5.474.410 5.474.410
2.62 Xe thang ISUZU Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.813.566 1.813.566
2.63 Xe thang sửa chữa điện MAZ Theo quy định tại Chương V 1 xe 4.338.066 4.338.066
2.64 Xe ô tô ISUZU nâng người làm việc trên cao Theo quy định tại Chương V 1 xe 19.682.272 19.682.272
2.65 Xe HINO tải có gắn cẩu 3 Tấn Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.758.882 2.758.882
2.66 Xe gàu cách điện hotline HUYNDAI Theo quy định tại Chương V 1 xe 9.790.132 9.790.132
1 PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI CƠ SỞ 1 Theo quy định tại Chương V xe 362.914.847
1.1 Xe ô tô Toyota Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.750.824 3.750.824
1.2 Xe ôtô 7 chổ Mitsubishi Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.838.044 2.838.044
1.3 Xe Misubishi Pajero Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.949.229 1.949.229
1.4 Xe ô tô 7 chỗ Mitshubishi Pajero Sport Theo quy định tại Chương V 1 xe 4.037.035 4.037.035
1.5 Xe ô tô 7 chỗ NISSAN X-Trail T32 Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.793.018 3.793.018
1.6 Xe ô tô 7 chỗ NISSAN X-Trail T32 Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.793.018 3.793.018
1.7 Xe ô tô 5 chỗ MAZDA Premium 76 Theo quy định tại Chương V 1 xe 5.037.447 5.037.447
1.8 Xe ô tô 5 chỗ Mazda CX5 Theo quy định tại Chương V 1 xe 5.831.745 5.831.745
1.9 Xe Toyota Hiace 16 chỗ ngồi Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.757.488 2.757.488
1.10 Xe ô tô 16 chỗ Ford Transit Theo quy định tại Chương V 1 xe 4.307.728 4.307.728
1.11 Xe ô tô 16 chỗ Ford Transit Theo quy định tại Chương V 1 xe 5.165.368 5.165.368
1.12 Xe bus 29 chổ Thaco county HB70ES Theo quy định tại Chương V 1 xe 4.431.088 4.431.088
1.13 Xe ô tô tải 2 cầu, cabin kép thùng kín KIA Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.926.572 3.926.572
1.14 Xe ô tô tải 2 cầu, cabin kép thùng kín KIA Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.926.572 3.926.572
1.15 Xe ô tô tải 2 cầu, cabin kép thùng kín KIA Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.926.572 3.926.572
1.16 Xe ô tô tải 2 cầu, cabin kép thùng kín KIA Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.926.572 3.926.572
1.17 Xe ô tô tải 2 cầu, cabin kép thùng kín KIA Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.926.572 3.926.572
1.18 Xe ô tô tải 2 cầu, cabin kép thùng kín KIA Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.926.572 3.926.572
1.19 Xe ô tô tải 2 cầu, cabin kép thùng kín KIA Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.926.572 3.926.572
1.20 Xe ô tô tải 2 cầu, cabin kép thùng kín KIA Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.926.572 3.926.572
1.21 Xe ô tô tải 2 cầu, cabin kép thùng kín KIA Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.926.572 3.926.572
1.22 Xe ô tô tải 2 cầu thùng kín cabin kép Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.453.703 3.453.703
1.23 Xe ô tô tải 2 cầu thùng kín cabin kép Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.453.703 3.453.703
1.24 Xe ô tô tải Suzuki Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.627.373 1.627.373
1.25 Xe ô tô tải Suzuki (thùng kín) Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.685.229 1.685.229
1.26 Xe ô tô tải Suzuki (thùng kín) Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.685.229 1.685.229
1.27 Xe ô tô tải Suzuki (thùng kín) Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.685.229 1.685.229
1.28 Xe ô tô tải Suzuki (thùng kín) Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.685.229 1.685.229
1.29 Xe ô tô tải Suzuki (thùng kín) Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.685.229 1.685.229
1.30 Xe ô tô tải Suzuki (thùng kín) Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.685.229 1.685.229
1.31 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.562.151 1.562.151
1.32 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.562.151 1.562.151
1.33 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.562.151 1.562.151
1.34 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.562.151 1.562.151
1.35 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.562.151 1.562.151
1.36 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.562.151 1.562.151
1.37 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.562.151 1.562.151
1.38 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.562.151 1.562.151
1.39 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.562.151 1.562.151
1.40 Xe ô tô tải (thùng kín) Dongben Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.562.151 1.562.151
1.41 Xe ô tô tải nhẹ 3,45 tấn Huynhdai Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.567.407 3.567.407
1.42 Xe bán tải Mitsubishi 5 chỗ Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.683.525 1.683.525
1.43 Xe ô tô tải mitshubishi Triton Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.996.738 1.996.738
1.44 Xe Ford Ranger Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.022.399 1.022.399
1.45 Xe ô tô FORD bán tải Theo quy định tại Chương V 1 xe 916.257 916.257
1.46 Xe ô tô Ford Ranger Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.531.293 1.531.293
1.47 Xe ô tô Ford Ranger Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.375.424 1.375.424
1.48 Xe ô tô Ford Ranger Theo quy định tại Chương V 1 xe 1.193.335 1.193.335
1.49 Xe bán tải (Pick up cabin kép) CHEVROLET 2,5L Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.602.881 2.602.881
1.50 Xe ô tô bán tải Chevrolet Colorado Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.295.302 2.295.302
1.51 Xe ô tô bán tải Mazda Theo quy định tại Chương V 1 xe 7.166.869 7.166.869
1.52 Xe ô tô tải Pickup Mazda Theo quy định tại Chương V 1 xe 2.089.920 2.089.920
1.53 Xe bán tải ISUZU-DMAX Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.629.753 3.629.753
1.54 Xe bán tải ISUZU-DMAX Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.629.753 3.629.753
1.55 Xe bán tải ISUZU-DMAX Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.994.904 3.994.904
1.56 Xe bán tải ISUZU-DMAX Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.994.904 3.994.904
1.57 Xe bán tải ISUZU-DMAX Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.785.804 3.785.804
1.58 Xe bán tải ISUZU-DMAX Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.994.904 3.994.904
1.59 Xe bán tải ISUZU-DMAX Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.785.804 3.785.804
1.60 Xe bán tải ISUZU-DMAX Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.994.904 3.994.904
1.61 Xe tải cẩu Hino 5 tấn Theo quy định tại Chương V 1 xe 8.664.565 8.664.565
1.62 Xe ôtô tải gắn cần cẩu 6,6tấn hiệu FAW Theo quy định tại Chương V 1 xe 5.823.409 5.823.409
1.63 Xe ô tô nâng người làm việc trên cao HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 8.181.892 8.181.892
1.64 Xe ô tô nâng người làm việc trên cao HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 8.181.892 8.181.892
1.65 Xe ô tô nâng người làm việc trên cao HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 8.181.892 8.181.892
1.66 Xe tải có gắn cần cẩu có rổ nâng người-HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 6.349.599 6.349.599
1.67 Xe ô tô tải, cẩu, nâng người-4,1T Theo quy định tại Chương V 1 xe 6.780.531 6.780.531
1.68 Xe ô tô nâng người làm việc trên cao HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 6.780.531 6.780.531
1.69 Xe 3 trong 1 tải nâng 3 tấn HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 8.610.794 8.610.794
1.70 Xe ô tô tải có cần cẩu 3in1 HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 7.504.838 7.504.838
1.71 Xe ô tô tải có cần cẩu 3in1 HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 7.617.678 7.617.678
1.72 Xe ô tô tải có cần cẩu 3in1 HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 7.504.838 7.504.838
1.73 Xe ô tô tải có cần cẩu 3in1 HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 7.617.678 7.617.678
1.74 Xe ô tô tải có cần cẩu 3in1 HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 7.617.678 7.617.678
1.75 Xe ô tô tải có cần cẩu 3in1 HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 9.495.457 9.495.457
1.76 Xe ô tô tải có cần cẩu 3in1 HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 9.495.457 9.495.457
1.77 Xe ô tô tải có cần cẩu 3in1 HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 14.570.605 14.570.605
1.78 Xe nâng ISUZU - 5,6T-nâng 200kg Theo quy định tại Chương V 1 xe 3.154.068 3.154.068
1.79 Xe nâng NISSAN Theo quy định tại Chương V 1 xe 12.273.136 12.273.136
1.80 Xe ô tô nâng người HINO Theo quy định tại Chương V 1 xe 11.583.627 11.583.627
1.81 Xe gàu cách điện nâng người làm việc trên cao Theo quy định tại Chương V 1 xe 11.583.627 11.583.627
1.82 Xe ô tô nâng người làm việc trên cao HUYNHDAI Theo quy định tại Chương V 1 xe 9.790.132 9.790.132
2 PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI CƠ SỞ 2 Theo quy định tại Chương V xe 227.944.757
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây