Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100109106 | 0100109106 | Liên danh Viettel - Phi Long |
TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
26.068.308.528 VND | 26.068.308.528 VND | 26.068.308.528 VND | 240 ngày | 130 ngày thực hiện + 360 ngày hoàn thành các thủ tục pháp lý liên quan đến hợp đồng | ||
| 2 | vn0400127402 | 0400127402 | Liên danh Viettel - Phi Long |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC PHI LONG |
26.068.308.528 VND | 26.068.308.528 VND | 26.068.308.528 VND | 240 ngày | 130 ngày thực hiện + 360 ngày hoàn thành các thủ tục pháp lý liên quan đến hợp đồng |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC PHI LONG | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301447426 | 0301447426 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TIN HỌC HPT | Nhà thầu xếp hạng 3, thực hiện đánh giá theo quy trình 2, nhà thầu xếp hạng 1 đã đáp ứng E-HSMT nên không thực hiện đánh giá nhà thầu tiếp theo. | |
| 2 | vn0400677727 | 0400677727 | Liên danh KNS-DL | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT KẾT NỐI SỐ | Nhà thầu xếp hạng 2, thực hiện đánh giá theo quy trình 2, nhà thầu xếp hạng 1 đã đáp ứng E-HSMT nên không thực hiện đánh giá nhà thầu tiếp theo. |
| 3 | vn0309142218 | 0309142218 | Liên danh KNS-DL | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TIN HỌC ĐỒNG LỢI | Nhà thầu xếp hạng 2, thực hiện đánh giá theo quy trình 2, nhà thầu xếp hạng 1 đã đáp ứng E-HSMT nên không thực hiện đánh giá nhà thầu tiếp theo. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1. Phát triển hạ tầng kỹ thuật |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | 1.1. Nâng cấp trung tâm tích hợp dữ liệu |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | 1.1.1. Máy chủ vật lý sử dụng cho ảo hoá (dạng RACK) |
1 | Bộ | Singapore | 522.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | 1.1.2. Thiết bị tường lửa lớp 7 (FW/IDS/IPS). |
1 | Bộ | Taiwan | 1.331.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | 1.1.3. Bộ thiết bị lưu trữ dữ liệu SanStorage (SAN) |
1 | Bộ | Singapore/ Mexico | 584.155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | 1.1.4. Bộ thiết bị lưu trữ dữ liệu SanStorage (SAN Switch) |
2 | Bộ | Singapore/ Mexico | 342.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | 1.1.5. Thiết bị chuyển mạch nhánh (switch access). |
4 | Bộ | Taiwan/ Việt Nam | 56.952.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | 1.1.6. Thiết bị lưu trữ NAS bao gồm Ổ cứng NAS (HDD NAS) |
1 | Bộ | Taiwan | 142.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | 1.1.7. Hệ thống lưu điện UPS cho Trung tâm tích hợp dữ liệu (>=20kVA) |
1 | Hệ thống | Trung Quốc/ Taiwan | 282.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | 1.2. Hệ thống mạng kết nối Internet có quản lý |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | 1.2.1. Bộ phát wifi cho các cơ quan, đơn vị |
72 | Bộ | Trung Quốc/ Taiwan/ Việt Nam | 5.695.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | 1.2.2.Thiết bị tường lửa kiểm soát truy cập Internet cho các đơn vị. |
24 | Bộ | Taiwan | 36.025.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | 1.2.3. Switch cho các đơn vị |
24 | Bộ | Taiwan/ Việt Nam | 18.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | 1.3.Bổ sung, nâng cấp thiết bị công nghệ thông tin cho các cơ quan Đảng, Mặt trận và các Đoàn thể chính trị - xã hội thành phố |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | 1.3.1.Máy tính (PC) |
350 | Bộ | Việt Nam | 19.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | 1.3.2.Máy tính xách tay (Laptop) |
100 | Bộ | Trung Quốc | 18.872.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | 1.3.3.Máy in (có wifi) |
60 | Bộ | Việt Nam | 5.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | 1.3.4. Máy in (không có wifi) |
60 | Bộ | Việt Nam | 2.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | 1.3.5.Scan tốc độ cao |
24 | Bộ | Trung Quốc | 15.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | 1.3.6. Switch cho các đơn vị |
48 | Bộ | Taiwan/ Việt Nam | 18.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | 1.4. Bổ sung, nâng cấp thiết bị công nghệ thông tin cho 56 đảng ủy phường – xã |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | 1.4.1.Máy tính |
112 | Bộ | Việt Nam | 19.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | 1.4.2. Máy in |
112 | Bộ | Trung Quốc | 6.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | 2. Hệ thống phòng họp không giấy |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | 2.1. Thiết bị chuyên dụng phục vụ phòng họp không giấy (55 máy tính bảng: bố trí Ban chấp hành, thư ký kỳ họp) |
55 | Bộ | Việt Nam | 12.012.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | 2.2.Hệ thống phần mềm quản lý phòng họp không giấy |
1 | License | Việt Nam | 648.821.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | 2.3. Thuê dịch vụ máy chủ ảo |
1 | Gói | Việt Nam | 376.677.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | 3. Hệ thống hội nghị truyền hình |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | 3.1.Hệ thống hội nghị truyền hình (codec, tivi, phụ kiện). (UBMTTQ và các hội đoàn thể) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | 3.1.1. Thiết bị cho phòng họp trên 100 người |
7 | Bộ | ASIA | 152.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | 3.1.2. Màn hình hiển thị tivi 65inch |
7 | Chiếc | Việt Nam | 14.212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | 3.1.3. Kệ chuyên dụng lắp tivi/camera |
7 | Cái | Trung Quốc/ Việt Nam | 2.821.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | 4. Bản quyền phần mềm |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | 4.1.Hệ quản trị CSDL MS SQL server. |
1 | License | USA | 57.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | 5. Hệ thống bảo đảm an toàn thông tin |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | 5.1.Hệ thống theo dõi, giám sát mạng (monitoring): Màn hình giám sát, thiết bị,... |
0 | Hệ thống | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | 5.1.1.Bản quyền phần mềm theo dõi, giám sát an ninh mạng (monitoring) |
1 | License | Việt Nam | 2.146.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | 5.1.2.Màn hình giám sát |
2 | Cái | Việt Nam | 14.212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | 5.1.3.Thiết bị/Máy chủ dùng để cài đặt vận hành Hệ thống thu thập và giám sát an toàn thông tin |
1 | Bộ | Malaysia | 261.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | 5.2.Thiết bị / Phần mềm quản trị các thiết bị tường lửa SD-Wan cấp huyện. |
1 | License | USA | 242.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | 5.3.Thiết bị tường lửa (SD-WAN) cho các cơ quan, đơn vị (15 đơn vị) |
15 | Bộ | Taiwan | 34.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | 5.4.Bản quyền diệt quét virus tập trung 5 năm. |
400 | License | Nga | 1.662.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lưu ý: Giá dự thầu nhà thầu tham dự đã bao gồm thuế VAT 10%, riêng chi phí phần mềm thuế VAT 0%, chi phí vận chuyển, cài đặt, lắp đặt đến vị trí lắp đặt và các chi phí liên quan khác. |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |