Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103335495 | 0103335495 |
Công ty cổ phần truyền thông và công nghệ HDC |
1.382.658.860 VND | 1.382.658.860 VND | 120 ngày | 28/06/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3101051292 | 3101051292 | THUẬN PHONG - DPT | CÔNG TY TNHH TMDV CƠ ĐIỆN THUẬN PHONG | Xếp sau nhà thầu trúng thầu |
| 2 | vn0106421431 | 0106421431 | THUẬN PHONG - DPT | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DPT VIỆT NAM | Xếp sau nhà thầu trúng thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khóa đỡ dây dẫn ACSR 300/39 (loại lắp được tạ bù) kèm Tạ bù 75kg/bộ (loại dẹp, tròn đường kính 300mm) |
15 | Bộ | HS-280&TB-75 / Jiangsu Huayu/China | 3.518.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khóa đỡ dây dẫn ACSR 300/39 (loại lắp được tạ bù) kèm Tạ bù 50kg/bộ (loại dẹp, tròn đường kính 300mm) |
1 | Bộ | HS-280&TB-50 / Jiangsu Huayu/China | 2.438.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khóa đỡ dây dẫn ACSR 500/64 (loại lắp được tạ bù) kèm Tạ bù 75kg/bộ (loại dẹp, tròn đường kính 300mm) |
2 | Bộ | HS-330&TB-75 / Jiangsu Huayu/China | 3.565.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Kẹp rẽ nhánh song song dây dẫn ACSR 300/39 |
484 | Cái | JBS-5A / Jiangsu Huayu/China | 720.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Kẹp rẽ nhánh song song dây dẫn ACSR 500/64 |
420 | Cái | JBS-5A / Jiangsu Huayu/China | 720.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dây dẫn ACSR 300/39 |
384 | Mét | ACS300/39 / Elmaco/Việt Nam | 104.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây dẫn ACSR 500/64 |
554.4 | Mét | ACSR 500/64 / Elmaco/Việt Na | 177.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Khóa néo ép dây dẫn ACSR 330/53 (kèm mắc nối CK16-1 160kN nếu khóa néo là kiểu vòng treo) |
12 | Bộ | NY-330/53&U-16R / Jiangsu Huayu/China | 929.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kẹp nhôm 12 bu lông dùng cho dây dẫn ACSR 330/43 |
516 | Bộ | JBS-5A / Jiangsu Huayu/China | 720.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tai lèo dây dẫn ACSR 500/64 loại 4 bu lông |
34 | Cái | SY-500/64 / Jiangsu Huayu/China | 203.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bu lông M12x50 |
136 | Bộ | M12x50 / Jiangsu Huayu/China | 9.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Móc treo chữ U 160kN |
18 | Bộ | U-16R / Jiangsu Huayu/China | 117.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Khóa néo ép dây dẫn ACSR 300/39 |
18 | Cái | NY-300/39 / Jiangsu Huayu/China | 589.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đầu cốt ép lèo dây ACSR 300/39 |
18 | Bộ | SY-300/39 / Jiangsu Huayu/China | 154.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ống nối ép kèm tai bắt lèo dây ACSR 300/39 |
6 | Cái | JY-300/39 / Jiangsu Huayu/China | 251.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chuỗi cách điện composite đỡ lèo dây dẫn ACSR 300/39 loại 70 kN (bao gồm phụ kiện đi kèm, khóa máng lắp được tạ) |
12 | Chuỗi | SJ-70-300-39/ Cách điện: ZHONGRUI ELECTRIC CO.,LTD/CHINA (ZONRI)/ Phụ kiện: Jiangsu Huayu/China | 4.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thanh điều chỉnh 160kN |
6 | Bộ | PT-16A / Jiangsu Huayu/China | 363.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tạ bù loại 75kg/bộ (loại dẹp, tròn đường kính 300mm, 3x25kg/bộ) |
12 | Bộ | TB-75 / Jiangsu Huayu/China | 3.250.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tạ bù loại 150kg/bộ (loại dẹp, tròn đường kính 300mm, 6x25kg/bộ) |
1 | Bộ | TB-150 / Jiangsu Huayu/China | 6.501.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tạ bù loại 100kg/bộ (loại dẹp, tròn đường kính 300mm, 4x25kg/bộ) |
2 | Bộ | TB-100 / Jiangsu Huayu/China | 4.337.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Khóa đỡ dây dẫn ACSR 300/39 loại phù hợp để lắp được tạ bù (lắp được Tạ bù loại 150kg/bộ) |
1 | Bộ | HS-280&TB-150 / Jiangsu Huayu/China | 6.766.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Khóa đỡ dây dẫn ACSR 300/39 loại phù hợp để lắp được tạ bù (lắp được Tạ bù loại 100kg/bộ) |
2 | Bộ | HS-280&TB-100 / Jiangsu Huayu/China | 4.599.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |