Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
37
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
107.554.508.520 VND
Ngày đăng tải
10:37 16/06/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Ngày phê duyệt
16/06/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn2500228415
2500228415
2.217.556.000
2.237.606.000
15
Xem chi tiết
2
vn0500235049
0500235049
531.088.000
539.910.000
7
Xem chi tiết
3
vn0100108536
0100108536
4.143.496.000
4.648.576.000
8
Xem chi tiết
4
vn0302375710
0302375710
59.400.000
59.400.000
1
Xem chi tiết
5
vn0300483319
0300483319
549.346.000
617.331.000
4
Xem chi tiết
6
vn0103053042
0103053042
13.740.980.120
13.740.980.120
20
Xem chi tiết
7
vn0100109699
0100109699
3.054.026.000
3.137.645.500
28
Xem chi tiết
8
vn0314024996
0314024996
499.208.000
654.200.000
3
Xem chi tiết
9
vn0105216221
0105216221
437.750.000
437.750.000
3
Xem chi tiết
10
vn0104628582
0104628582
2.623.000.000
2.623.680.000
7
Xem chi tiết
11
vn0102041728
0102041728
2.763.190.000
2.764.000.000
5
Xem chi tiết
12
vn0106778456
0106778456
729.180.000
737.200.000
5
Xem chi tiết
13
vn0600337774
0600337774
338.250.000
419.938.400
3
Xem chi tiết
14
vn0104089394
0104089394
836.850.000
836.850.000
7
Xem chi tiết
15
vn0101048047
0101048047
720.993.000
720.993.000
3
Xem chi tiết
16
vn0101309965
0101309965
99.000.000
99.000.000
2
Xem chi tiết
17
vn1400460395
1400460395
34.400.000
34.400.000
1
Xem chi tiết
18
vn0104067464
0104067464
2.523.970.000
2.523.970.000
9
Xem chi tiết
19
vn0303923529
0303923529
757.714.000
823.454.000
7
Xem chi tiết
20
vn0101370222
0101370222
65.000.000
65.000.000
1
Xem chi tiết
21
vn0101135959
0101135959
12.180.000
13.600.000
1
Xem chi tiết
22
vn0107742614
0107742614
1.869.968.000
1.869.968.000
4
Xem chi tiết
23
vn0301140748
0301140748
3.574.118.400
4.189.720.400
19
Xem chi tiết
24
vn1800156801
1800156801
85.290.000
121.290.000
2
Xem chi tiết
25
vn0314089150
0314089150
199.200.000
212.000.000
1
Xem chi tiết
26
vn0300523385
0300523385
4.183.415.000
4.244.910.000
12
Xem chi tiết
27
vn0102712380
0102712380
2.565.000.000
2.565.000.000
5
Xem chi tiết
28
vn0107541097
0107541097
136.700.000
136.700.000
2
Xem chi tiết
29
vn0102363267
0102363267
280.560.000
282.924.000
1
Xem chi tiết
30
vn0101213406
0101213406
1.694.000.000
1.694.000.000
3
Xem chi tiết
31
vn0110283713
0110283713
252.000.000
252.000.000
1
Xem chi tiết
32
vn0101379881
0101379881
140.000.000
140.000.000
1
Xem chi tiết
33
vn4300843657
4300843657
40.000.000
40.000.000
1
Xem chi tiết
34
vn0101630600
0101630600
486.000.000
486.000.000
2
Xem chi tiết
35
vn0107873945
0107873945
1.529.200.000
1.529.200.000
3
Xem chi tiết
36
vn2500268633
2500268633
548.100.000
548.100.000
1
Xem chi tiết
37
vn0102005670
0102005670
678.000.000
678.000.000
2
Xem chi tiết
38
vn0107854131
0107854131
342.800.000
344.000.000
2
Xem chi tiết
39
vn4100259564
4100259564
4.448.934.000
4.458.936.000
5
Xem chi tiết
40
vn0108817051
0108817051
162.000.000
162.000.000
1
Xem chi tiết
41
vn0309829522
0309829522
68.400.000
105.600.000
1
Xem chi tiết
42
vn0106561830
0106561830
834.938.000
842.354.000
4
Xem chi tiết
43
vn0109944422
0109944422
3.864.000.000
3.864.000.000
1
Xem chi tiết
44
vn0101352914
0101352914
970.000.000
1.000.000.000
1
Xem chi tiết
45
vn0101843461
0101843461
530.000.000
712.000.000
2
Xem chi tiết
46
vn0303114528
0303114528
738.000.000
910.000.000
1
Xem chi tiết
47
vn0100776036
0100776036
1.054.500.000
1.054.500.000
2
Xem chi tiết
48
vn0103606265
0103606265
575.658.000
575.658.000
1
Xem chi tiết
49
vn0102795203
0102795203
1.160.000.000
1.160.000.000
1
Xem chi tiết
50
vn0106231141
0106231141
24.990.000
24.990.000
1
Xem chi tiết
51
vn0102195615
0102195615
999.747.000
1.094.331.000
4
Xem chi tiết
52
vn0500465187
0500465187
1.176.000.000
1.176.000.000
1
Xem chi tiết
53
vn4400116704
4400116704
366.000.000
522.000.000
2
Xem chi tiết
54
vn0601157291
0601157291
272.000.000
272.000.000
1
Xem chi tiết
55
vn0301445281
0301445281
476.000.000
580.000.000
1
Xem chi tiết
56
vn0109347761
0109347761
324.000.000
324.000.000
1
Xem chi tiết
57
vn0303459402
0303459402
2.220.000.000
2.220.000.000
2
Xem chi tiết
58
vn0303418205
0303418205
136.000.000
136.000.000
1
Xem chi tiết
59
vn0107763798
0107763798
5.635.200.000
5.635.200.000
3
Xem chi tiết
60
vn0104738916
0104738916
1.514.940.000
1.627.980.000
3
Xem chi tiết
61
vn0108728764
0108728764
56.180.000
56.180.000
1
Xem chi tiết
62
vn0107008643
0107008643
650.000.000
650.000.000
1
Xem chi tiết
63
vn3700843113
3700843113
13.440.000
28.000.000
1
Xem chi tiết
64
vn0104739902
0104739902
136.290.000
136.290.000
1
Xem chi tiết
65
vn0106004068
0106004068
2.090.320.000
2.109.120.000
5
Xem chi tiết
66
vn0104827637
0104827637
343.140.000
343.140.000
1
Xem chi tiết
67
vn0102000866
0102000866
134.000.000
134.000.000
1
Xem chi tiết
68
vn0108987085
0108987085
320.000.000
320.000.000
1
Xem chi tiết
69
vn0101273927
0101273927
168.000.000
168.000.000
1
Xem chi tiết
70
vn0101326304
0101326304
420.000.000
420.000.000
1
Xem chi tiết
71
vn0102302539
0102302539
1.999.200.000
1.999.200.000
1
Xem chi tiết
72
vn0312460161
0312460161
1.020.000.000
1.020.000.000
1
Xem chi tiết
73
vn0107449246
0107449246
1.890.000.000
1.890.000.000
1
Xem chi tiết
74
vn2200751085
2200751085
115.734.000
132.000.000
1
Xem chi tiết
75
vn0101088272
0101088272
700.000.000
700.000.000
1
Xem chi tiết
76
vn1300382591
1300382591
502.500.000
502.500.000
2
Xem chi tiết
77
vn0109856582
0109856582
65.800.000
105.000.000
1
Xem chi tiết
78
vn0105383141
0105383141
56.700.000
56.700.000
1
Xem chi tiết
79
vn0102936831
0102936831
170.205.000
183.670.000
2
Xem chi tiết
80
vn0101379909
0101379909
216.000.000
216.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 80 nhà thầu
93.959.744.520
96.696.645.420
268
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600050908
G1.014
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
1.000
87.300
87.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
2
PP2600051125
G1.231
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
800.000
4.800
3.840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
3
PP2600050918
G1.024
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100523924
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
4.000
2.330
9.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
4
PP2600051205
G1.311
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
100.000
840
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
5
PP2600050972
G1.078
Cefotiam 1g
Cefotiam
1g
893110146123
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ/ống
6.000
61.000
366.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
6
PP2600050933
G1.039
Dareq
Desloratadin
5mg
560100137723
Uống
Viên nén bao phim
Iberfar- Indústria Farmacêutica, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Poortugal
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.250
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
7
PP2600051201
G1.307
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 100ml
893110118423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
70.000
4.250
297.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
8
PP2600051120
G1.226
Silymax - F
Silymarin
140mg
VD-27202-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.050
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
9
PP2600051122
G1.228
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin maleat
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml
893110359925 (VD-34256-20)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
6.000
31.500
189.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
10
PP2600051013
G1.119
Hemetrex
Methotrexate
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.500
7.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
11
PP2600050931
G1.037
SaViCertiryl
Cetirizin
10mg
893100030600 (VD-24853-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
262
5.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
12
PP2600051164
G1.270
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
215,2 mg/ml
QLSP-845-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH
Áo, Đức
Hộp 5 ống 10 ml
Ống
2.000
109.725
219.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
13
PP2600051111
G1.217
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/ 118ml x 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 01 chai 133ml
Chai
1.000
59.000
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
14
PP2600051091
G1.197
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
893110286600 (VD-30028-18)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
900
11.200
10.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
15
PP2600050912
G1.018
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
100mg/5ml, 60ml
893100585424 (VD-29630-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Lọ
2.000
16.800
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
16
PP2600051155
G1.261
STRESAM
Etifoxine Hydrochlorid 50mg
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
4.000
3.300
13.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
17
PP2600050978
G1.084
Ticarlinat 3,2g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali)
3g + 0,2g
893110155824 (VD-28959-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
162.000
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
18
PP2600051198
G1.304
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.000
2.310
2.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
19
PP2600050997
G1.103
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
1g
893115375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
29.000
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
20
PP2600050968
G1.074
Bacsulfo 2g/1g
Hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ 2:1) tương đương Cefoperazon 2g; Sulbactam 1g
2g + 1g
893110243325
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 3g, Hộp 10 lọ x 3g
Lọ
2.000
122.000
244.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
21
PP2600051063
G1.169
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril arginine (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 7,21mg) + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)
7mg + 5mg
893110106725
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
5.000
800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ
N3
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
22
PP2600050953
G1.059
Ausvair 75
Pregabalin
75mg
893110188424 (VD-30928-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.980
199.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
N3
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
23
PP2600051004
G1.110
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg
893110169523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
16.800
230.000
3.864.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
24
PP2600050925
G1.031
Neo-Endusix
Tenoxicam
20mg
VN-20244-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
52.000
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
25
PP2600051214
G1.320
Biosoft
Biotin (vitamin H)
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
30.000
3.990
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
30 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
26
PP2600050929
G1.035
Masapon
Alpha chymotrypsin
4,2mg
893110417224
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
640
51.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
27
PP2600050963
G1.069
Ankodinir
Cefdinir
250mg/5ml, 30ml
893110599224
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30ml
Chai/Lọ/Ống
2.400
116.900
280.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
28
PP2600051028
G1.134
Vasotrate-30 OD
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng isosorbide mononitrate
30mg
890110008700 (VN-12691-11)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2x2x7 viên
Viên
200.000
2.552
510.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
29
PP2600051052
G1.158
Egilok
Metoprolol
50mg (dạng muối)
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
400.000
2.250
900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
60 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
30
PP2600051134
G1.240
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110088200
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
300.000
6.300
1.890.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM
N3
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
31
PP2600051064
G1.170
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 3,605mg) + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 3,4675mg)
3,5mg + 2,5mg
893110106625
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.800
570.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ
N3
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
32
PP2600051197
G1.303
Natri clorid 10%
Natri clorid
25g/250ml
893110902924
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
1.000
11.897
11.897.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
33
PP2600051151
G1.257
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
800110984824
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
1.000
700.000
700.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
N1
18 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
34
PP2600051183
G1.289
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều x 60 liều
893110874524 (VD-32495-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt
Lọ
600
94.500
56.700.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
35
PP2600050965
G1.071
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
54.000
324.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
36
PP2600051087
G1.193
Fucidin
Acid Fusidic
2% (w/w)
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Dùng ngoài
Kem
Leo Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
75.075
75.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
37
PP2600050895
G1.001
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
4.500
780
3.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
38
PP2600051005
G1.111
Tecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng monohydrate)
0,5mg
890114433025
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
6.729
471.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
39
PP2600050915
G1.021
Nefolin 30mg
Nefopam hydrochloride
30mg
VN-18368-14 (gia hạn đến hết 24/02/2027)
Uống
Viên nén
Medochemie LTD. -Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.250
525.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
40
PP2600051099
G1.205
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat
2,5g+ 0,25g + 0,25g
893100652724 (VD-23151-15)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,2g
Gói
172.000
1.995
343.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
41
PP2600051011
G1.117
Quanazol
Miconazol
2% (kl/kl), 10g
VD-35450-21
Dùng ngoài
Thuốc kem bôi da
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
600
11.630
6.978.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
42
PP2600051034
G1.140
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
800110429225
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi S.R.L.
Ý
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
300
30.048
9.014.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
43
PP2600051051
G1.157
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
100mg (dạng muối) + 12,5mg
893110550924 (VD-29355-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.338
267.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
44
PP2600051212
G1.318
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
5mg + 470mg
893110105824 (VD-23355-15)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
820
27.060.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
45
PP2600051178
G1.284
Halixol
Ambroxol hydrochloride
15mg/5ml
VN-17427-13
Uống
Siro
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
8.000
60.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
46
PP2600051203
G1.309
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
200
6.780
1.356.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
47
PP2600050937
G1.043
Fexodinefast 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100029700
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
904
216.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
48
PP2600051086
G1.192
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
700
288.750
202.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
49
PP2600050917
G1.023
Efferalgan
Paracetamol
300mg
300100011424
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
2.832
5.664.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
50
PP2600051206
G1.312
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
693
2.079.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
51
PP2600051113
G1.219
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
40.000
7.220
288.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
52
PP2600051210
G1.316
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
894110784824 (VN-20721-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 5 ống x3ml
Ống
3.200
13.500
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
N5
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
53
PP2600051140
G1.246
Liposic eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Tra mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
800
65.000
52.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
54
PP2600050913
G1.019
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg/1ml
594110446325 (VN-21533-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Romania
Hộp 10 ống 1ml
Ống
150
35.000
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
55
PP2600050975
G1.081
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
893110252523 (VD-29757-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
2.000
64.000
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
56
PP2600050946
G1.052
Noradrenalin 10mg/10ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
10mg/10ml
893110250824
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
145.000
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
57
PP2600051048
G1.154
Tensiber Plus
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
383110528624
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.380
476.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
58
PP2600051130
G1.236
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-20188-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
1.700
1.020.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
59
PP2600051061
G1.167
VT-Amlopril
Perindopril + Amlodipin
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.600
432.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
60
PP2600051208
G1.314
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.100
330.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
61
PP2600051173
G1.279
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
50.000
12.600
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
62
PP2600051187
G1.293
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g
893100160825
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
50.000
1.491
74.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
63
PP2600051076
G1.182
Ezelip A
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)+ Ezetimib
40mg+ 10mg
893110163700
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.500
650.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
64
PP2600051139
G1.245
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.092
4.368.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
65
PP2600050910
G1.016
Renaxib 200
Celecoxib
200mg
VD-36011-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
688
13.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
66
PP2600050993
G1.099
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg /100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
4.000
135.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
67
PP2600050970
G1.076
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
0,5g + 0,5g
893110242900 (VD-22285-15)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
1.000
40.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
68
PP2600051153
G1.259
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
128.000
1.932
247.296.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
69
PP2600050989
G1.095
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
25mg/5ml
893115247025
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 5ml
Lọ
8.600
7.550
64.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
70
PP2600051133
G1.239
Metilda 50mg/1000mg
"Vildagliptin 50mg; Metformin hydrochloride 1000mg"
50mg + 1000mg
893110471925
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.300
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N3
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
71
PP2600051033
G1.139
Adenovin
Adenosin
3mg/ml
893110281724
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
40
455.000
18.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
72
PP2600050977
G1.083
Tazopelin 4,5g
Piperacillin + Tazobactam
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
4.000
56.784
227.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
73
PP2600051055
G1.161
Bivolcard 5
Nebivolol
5mg
VD-24265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.590
159.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
74
PP2600050976
G1.082
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
500mg
893110319124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
615.000
1.230.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
75
PP2600051156
G1.262
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
1.500
289.000
433.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
76
PP2600051193
G1.299
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
200
560.000
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
77
PP2600050995
G1.101
Delivir 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
2000mg
893110680424
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
81.000
162.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
78
PP2600050979
G1.085
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
1.600
41.800
66.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
79
PP2600051147
G1.253
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
125mcg/ liều xịt
VN-16267-13
Xịt qua đường miệng
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
1.160
106.462
123.495.920
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
80
PP2600050956
G1.062
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1000mg
893110168724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.300
330.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
81
PP2600050986
G1.092
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
60.000
1.390
83.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
82
PP2600050967
G1.073
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
500mg
VD-31708-19 (893110387224)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
4.000
35.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
83
PP2600050971
G1.077
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon; Sulbactam; (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri)
1g; 0,5g
893110687824 (VD-30594-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
20.000
42.000
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
84
PP2600051129
G1.235
Actrapid
Insulin Human
100IU/1ml
300410198725
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
75.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
30 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
85
PP2600051054
G1.160
Asbivolon
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
5mg
380110182623
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.800
136.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
86
PP2600051211
G1.317
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3.000
780
2.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
87
PP2600051053
G1.159
Egilok
Metoprolol
25mg (dạng muối)
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
800.000
1.650
1.320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
88
PP2600051085
G1.191
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
600
282.480
169.488.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
89
PP2600051190
G1.296
Nephgold
Acid amin
5,4%/250ml
880110015825 (VN-21299-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng chứa 10 túi x 250ml
Túi
2.300
95.000
218.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
90
PP2600050966
G1.072
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
893110387324 (VD-31709-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
6.000
42.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
91
PP2600051191
G1.297
Hepagold
Acid amin
8%/250ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng chứa 10 túi 250ml
Túi
2.000
97.000
194.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
92
PP2600051109
G1.215
Fortrans
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 4 gói, Hộp 50 gói
Gói
4.000
35.970
143.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
93
PP2600051081
G1.187
Pravastatin Stella 10 mg
Pravastatin sodium
10mg
893110462523
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.150
83.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
94
PP2600051079
G1.185
Fenopanthyl 160
Fenofibrate
160mg
890110015823
Uống
Viên nén
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
3.150
1.134.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N3
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
95
PP2600051119
G1.225
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
5g/10ml
890110516624 (VN-18995-15 )
Tiêm truyền
Dung dịch cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
1.000
59.800
59.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
N2
36
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
96
PP2600051049
G1.155
Lotafran
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat)
20mg
594110023123
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.550
355.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N1
48 Tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
97
PP2600051143
G1.249
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
1.400
1.300
1.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
98
PP2600051023
G1.129
RELIPOREX 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
4000IU/0,4ml
890410176300 (QLSP-0812-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml
Bơm tiêm
3.000
191.886
575.658.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN
N5
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
99
PP2600051010
G1.116
Itranstad
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
7.350
294.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
100
PP2600051021
G1.127
Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000IU/0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
3.000
274.500
823.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
101
PP2600050926
G1.032
Dochicin 1mg
Colchicin
1mg
893115214825
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
860
34.400.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
48 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
102
PP2600051044
G1.150
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.360
272.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
103
PP2600051150
G1.256
Kydheamo - 2B
Natri clorid + Natri hydrocarbonat
30,5g + 66g/1000ml, can 10 lít
893110160125
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
14.000
154.875
2.168.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
104
PP2600051176
G1.282
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
2,5mg/2,5ml
893115025324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
60.000
4.410
264.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
N4
36
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
105
PP2600051006
G1.112
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
15.900
1.113.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N3
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
106
PP2600051024
G1.130
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Recombinant Human erythropoietin (alpha)
2000IU
690410048325
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
China
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ
Lọ
8.000
145.000
1.160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
N5
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
107
PP2600050923
G1.029
Coje cảm cúm
Paracetamol + Clorpheniramin maleat + Phenylephrin hydroclorid
(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg )/75ml
893100167225 (VD-20847-14)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
1.000
27.993
27.993.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
108
PP2600050942
G1.048
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml
Ống
1.000
57.750
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
109
PP2600051106
G1.212
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
300110185123
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
Lọ/ống
4.000
80.000
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
N1
36
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
110
PP2600050945
G1.051
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
500
19.740
9.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
111
PP2600050947
G1.053
Kalira
Calci polystyren sulfonat
5g
893110211900 (VD-33992-20)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
3.000
14.700
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
48 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
112
PP2600051037
G1.143
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
174.000
4.987
867.738.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
113
PP2600051162
G1.268
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
30.000
14.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
114
PP2600051065
G1.171
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
396.000
6.500
2.574.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
115
PP2600051036
G1.142
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
5mg +10mg
893110051025
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.550
1.065.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
116
PP2600051094
G1.200
Tyrosur Gel
Tyrothricin
5mg/5g
400100016725 (VN-22211-19)
Thuốc dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
2.200
61.950
136.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
117
PP2600051202
G1.308
Ringer lactate
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
893110829424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
30.000
6.843
205.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
118
PP2600050984
G1.090
Azicine 250mg
Azithromycin
250mg
893110352023 (VD-19693-13)
Uống
Thuốc cốm
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 Gói x 1,5 gam
Gói
16.800
3.450
57.960.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N3
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
119
PP2600051124
G1.230
Savi Acarbose 100
Acarbose
100mg
893110164524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu
Viên
100.000
3.801
380.100.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
120
PP2600050996
G1.102
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg/300ml
893110129623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
2.000
195.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
121
PP2600051016
G1.122
Masopen 250/25
Carbidopa (khan) + Levodopa
25mg + 250mg
893110252600
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
170.000
3.192
542.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
122
PP2600051068
G1.174
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
viên
200.000
3.990
798.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
N3
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
123
PP2600051194
G1.300
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
20.000
7.329
146.580.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
124
PP2600051027
G1.133
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/ 5ml
893110590824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
500
49.980
24.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
125
PP2600050990
G1.096
Plenmoxi
Moxifloxacin hydrochloride
400mg
890115983024 (VN-20904-18)
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
8.500
34.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
126
PP2600051107
G1.213
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
893100427324
uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
viên
6.000
315
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
127
PP2600051192
G1.298
Amiparen 10%
Acid amin
10%/200ml
893110453623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
1.400
63.000
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
128
PP2600050981
G1.087
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
540110132524
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
3.000
52.300
156.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
129
PP2600051115
G1.221
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg/gói
300110000624
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
3.000
5.354
16.062.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
130
PP2600051185
G1.291
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
500mg/5ml
893110360125 (VD-25325-16) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
10.000
970
9.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
131
PP2600050916
G1.022
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
200
23.400
4.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
132
PP2600050941
G1.047
Nobstruct
N - Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (VD-25812-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
2.000
29.500
59.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
133
PP2600051116
G1.222
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.500
7.694
188.503.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
134
PP2600051157
G1.263
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
2.000
16.800
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
135
PP2600050914
G1.020
SavNopain 500
Naproxen
500mg
893110165324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
136
PP2600051170
G1.276
Cavinton
Vinpocetine
10mg/2ml
599110417523 (VN-9211-09)
Tiêm
thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1.000
22.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
137
PP2600051145
G1.251
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
240
67.500
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
30 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
138
PP2600051195
G1.301
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
VD-35953-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.500
9.450
23.625.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
139
PP2600051121
G1.227
Betamethason
Betamethason
0,064%/30g
893110654524 (VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
4.000
30.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
60 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
140
PP2600050897
G1.003
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
858111016325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia Cơ sở xuất xưởng: Latvia
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
16.000
28.455
455.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
141
PP2600051039
G1.145
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
5mg; 12,5mg
893110104300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
987
98.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
142
PP2600051018
G1.124
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
5.000
70.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
143
PP2600051030
G1.136
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
893110310400 (VD-30393-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.940
1.176.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
144
PP2600051001
G1.107
Lopimune Tablets
Lopinavir+ Ritonavir
200mg+ 50mg
890110089523 (VN2-592-17) (Thẻ kho)
Uống
Viên nén bao phim
Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 x lọ 120 viên
Viên
90.000
5.638
507.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
145
PP2600051146
G1.252
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
893110164724
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
336
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
146
PP2600051196
G1.302
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
500
21.000
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
147
PP2600050922
G1.028
Falgankid
Paracetamol
160mg/10ml
893100318000 (VD-21506-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
4.000
3.150
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
148
PP2600051078
G1.184
Fenosup Lidose
Fenofibrat
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.800
232.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
149
PP2600051017
G1.123
Antifix
Sắt (dưới dạng sắt sucrose)
100mg/ 5ml
893110148224
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5 ml, Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml
Ống
4.000
70.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
150
PP2600051008
G1.114
Pirolam
Ciclopirox olamin
10 mg/g
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Dùng ngoài
Gel
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.000
98.000
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
151
PP2600051040
G1.146
Timtim 8 mg
Candesartan cilexetil
8mg
594110298625
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.500
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N1
36 Tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
152
PP2600051095
G1.201
Epamiro 300
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg)
300mg
893110450023
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Lọ 50ml
Lọ
800
245.900
196.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
N4
24
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
153
PP2600051007
G1.113
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
800110994624
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
44.877
116.680.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
154
PP2600051131
G1.237
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 850mg
001110999524
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
82.000
10.643
872.726.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
155
PP2600050896
G1.002
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
400110984524 (VN-22231-19)
Tiêm/ tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
40
120.000
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N1
22 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
156
PP2600050920
G1.026
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
1000mg/100ml
893110069625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
30.000
9.050
271.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
157
PP2600051207
G1.313
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
15.600
760
11.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
158
PP2600051172
G1.278
Hayex
Bambuterol HCl
10mg
893110021100
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
200.000
943
188.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
159
PP2600050943
G1.049
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
160
PP2600051056
G1.162
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
700
125.000
87.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
161
PP2600050974
G1.080
Imedoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
"893110135825 (SĐK cũ: VD-32835-19)"
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
6.000
8.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
162
PP2600051204
G1.310
Briozcal
Calci carbonate + Colecalciferol
1,25g + 0,0031mg
930100988724
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.700
216.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
163
PP2600050954
G1.060
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
100
80.696
8.069.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
164
PP2600050903
G1.009
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/1ml (dạng muối)
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
6.000
8.925
53.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
165
PP2600051137
G1.243
I.V.-Globulin SN inj.
Immune globulin
2,5g/50ml
880410089623
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
GC Biopharma Corp.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
50
2.439.000
121.950.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
30 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
166
PP2600051003
G1.109
Acriptega
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg)+ Lamivudine + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg)
50mg+ 300mg+ 300mg
890110087023 (VN3-241-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
720.000
3.475
2.502.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
167
PP2600051209
G1.315
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên
Viên
300.000
1.050
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
168
PP2600051098
G1.204
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al - PVC đục
Viên
20.000
2.499
49.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
169
PP2600050902
G1.008
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/1 ml x 1ml
VN-23229-22
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
Hộp 10 ống x 1ml
ống
17.000
27.489
467.313.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
48 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
170
PP2600051059
G1.165
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
200.000
5.960
1.192.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
171
PP2600050950
G1.056
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
300mg
VD-24271-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.400
785
6.594.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
172
PP2600051077
G1.183
Vasetib
Ezetimibe
10mg
893110165724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Viên
200.000
3.500
700.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
173
PP2600051105
G1.211
Ocedurin
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110634524
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Viên
100.000
1.340
134.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
174
PP2600051082
G1.188
Dalastin
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 40mg
893110157400
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.898
97.960.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
175
PP2600050927
G1.033
FLEXSA 1500
Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat
1500mg
930100173400 kèm quyết định 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam – Đợt 122 bổ sung
Uống
Thuốc bột uống
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
10.000
8.500
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
176
PP2600051089
G1.195
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
97.130
97.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
177
PP2600050958
G1.064
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
1g + 0,2g
893110387624 (SĐK cũ: VD-20745-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g
Lọ
2.000
38.850
77.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
178
PP2600051025
G1.131
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
2000IU/ 1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
2.000
125.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
N5
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
179
PP2600050957
G1.063
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
594110072523
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
10.000
42.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N1
36 Tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
180
PP2600051060
G1.166
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipine
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
5.680
1.363.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
181
PP2600050907
G1.013
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/1ml
893114038600
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.000
3.098
3.098.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
182
PP2600051031
G1.137
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
212.000
5.410
1.146.920.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
183
PP2600050935
G1.041
Desbebe
Desloratadin
30mg/ 60ml
890100444425 (VN-20422-17)
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.600
62.480
99.968.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
184
PP2600051041
G1.147
Candesartan STADA 8 mg
Candesartan
8mg
VD-34961-21
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
1.640
98.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
185
PP2600050944
G1.050
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
3,5g/250ml
893110492424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
500
32.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
186
PP2600051015
G1.121
Gourcuff-5
Alfuzosin
5mg
893110703524; VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.850
970.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 Tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
187
PP2600051042
G1.148
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 25mg
383110139323
Uống
Viên nén
KRKA,d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
5.500
1.100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N1
36 Tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
188
PP2600050983
G1.089
Azicine
Azithromycin
250mg
893110095324 (VD-20541-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
102.000
3.500
357.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
189
PP2600051158
G1.264
LUPIPEZIL
Donepezil HCl
10mg
890110009124
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.850
68.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
190
PP2600051199
G1.305
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000ml
Chai
32.500
10.542
342.615.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
191
PP2600051069
G1.175
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
700
30.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
192
PP2600051117
G1.223
Tidilon
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100215623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.098
219.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
193
PP2600051142
G1.248
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
0.5% + 0.1%; 5ml
893110843124 (VD-31508-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
6.000
19.289
115.734.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
194
PP2600051073
G1.179
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)+ Acid acetylsalicylic
75mg+100mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
9.500
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
195
PP2600051175
G1.281
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg
5mg/2,5ml
893115025424
Hít qua máy khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
160.000
8.400
1.344.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
N4
36
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
196
PP2600050992
G1.098
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
4.000
154.000
616.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
18 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
197
PP2600051009
G1.115
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG)
Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
1.000
19.420
19.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
198
PP2600050921
G1.027
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
250 mg/10ml
893100277700 (VD-21507-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
4.000
4.410
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
199
PP2600051074
G1.180
Rivamax 10
Rivaroxaban
10mg
893110236624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/Alu-Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Viên
21.200
2.650
56.180.000
Công ty TNHH dược phẩm Luca
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
200
PP2600051160
G1.266
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
30.000
15.600
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
201
PP2600051067
G1.173
Ramipril GP
Ramipril
5mg
560110037625 (VN-20202-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
5.481
548.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
202
PP2600051136
G1.242
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
400110194200
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.400
84.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
203
PP2600051047
G1.153
Indatab SR
Indapamide
1,5mg
890110008200 (VN-16078-12)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.400
96.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
204
PP2600051019
G1.125
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
1.000
738.000
738.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
205
PP2600050964
G1.070
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat)
100mg/5ml x 40ml
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
lọ
4.000
60.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N3
24 Tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
206
PP2600051014
G1.120
Prolufo
Alfuzosin
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N3
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
207
PP2600050994
G1.100
Bidicolis 2MIU
Colistimethat natri
2 MIU
VD-33723-19
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml
Lọ
2.000
369.999
739.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
208
PP2600051118
G1.224
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
13.703
13.703.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
209
PP2600051043
G1.149
Enalapril HCTZ 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
893110505324 (VD-31932-19)
uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.800
1.120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
210
PP2600050960
G1.066
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
500mg
594110350224
Uống
Viên nang
Arena Group SA
Romania
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
11.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
211
PP2600051149
G1.255
Kydheamo - 3A
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic
161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít
VD-27261-17 (893110160225)
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
8.000
154.875
1.239.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
212
PP2600051169
G1.275
Nivalin 5mg tablets
Galantamin HBr
5mg
380110522624 (VN-22371-19)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ 20 viên
Viên
24.000
21.000
504.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N1
60 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
213
PP2600051141
G1.247
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.360
68.000
92.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
18 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
214
PP2600051020
G1.126
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
4.000
229.355
917.420.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
215
PP2600051066
G1.172
Mitiquapril
Quinapril
10mg
893110237223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.995
11.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
216
PP2600051182
G1.288
Fretamuc
Acetylcysteine
200mg
893100153023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
424.000
627
265.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
217
PP2600051058
G1.164
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
296.000
6.589
1.950.344.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
218
PP2600051088
G1.194
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.640
98.340
161.277.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
219
PP2600051029
G1.135
Eroraldin 10
Nicorandil
10mg
893110952624
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.982
894.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
220
PP2600050930
G1.036
Rocalcic 50
Calcitonin salmon
50IU/ml
400110074323 (VN-20345-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 1 ml
Ống
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
221
PP2600051046
G1.152
Rinalix-Xepa
Indapamide
2,5mg
955110034623 (gia hạn đến 02/03/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
3.591
323.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
222
PP2600051093
G1.199
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(1,5mg/5g) x 5g
893110894424
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
340
35.000
11.900.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
223
PP2600051084
G1.190
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,005% (w/w)
893110203825 (VD-28486-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
400
84.999
33.999.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
224
PP2600050998
G1.104
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
300mg
890110007300
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
36.000
7.187
258.732.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
225
PP2600051057
G1.163
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
348.000
5.028
1.749.744.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
226
PP2600051110
G1.216
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
200
2.900
580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
227
PP2600051092
G1.198
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,1% (kl/kl)
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
500
26.880
13.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
228
PP2600050934
G1.040
Aerius
Desloratadine
0,5mg/ml
540100000600
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Chai
1.000
78.900
78.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
229
PP2600051161
G1.267
Acetylleucin 500
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
893100111125
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
92.000
2.197
202.124.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
230
PP2600051180
G1.286
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml x 50ml
893100714624 (VD-29284-18)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.000
48.999
48.999.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
231
PP2600050911
G1.017
NUCOXIA 60
Etoricoxib
60mg
890110004700 (VN-21691-19) theo quyết định số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 V/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
994
19.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
232
PP2600051213
G1.319
Vitamin B12
Vitamin B12
1000mcg/1ml
893110036500 (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
6.000
660
3.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
233
PP2600051096
G1.202
Epamiro 370
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 755mg)
370mg
893110450123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Lọ 100ml
Lọ
400
563.000
225.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
N4
24
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
234
PP2600050932
G1.038
Cinnarizine Stada 25mg
Cinnarizine
25mg
VD-20040-13
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
609
12.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
235
PP2600051163
G1.269
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
1000mg
VD-35633-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13)
Lọ
60.000
24.000
1.440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
236
PP2600050988
G1.094
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
0,2% (w/v)
840115525624
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
8.000
8.600
68.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
237
PP2600051050
G1.156
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5 mg
893110393924 (VD-29131-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.700
324.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
N3
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
238
PP2600051101
G1.207
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
4.000
1.040
4.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
239
PP2600051112
G1.218
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.400
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
240
PP2600051038
G1.144
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
132.000
8.557
1.129.524.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
241
PP2600050938
G1.044
Loratas
Loratadin
5mg/5ml
893100219423
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
2.400
13.800
33.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
242
PP2600050982
G1.088
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
300115082323
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
11.880
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
243
PP2600051035
G1.141
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724 (VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.800
380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
244
PP2600050980
G1.086
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
3mg/ml
520110782024 (SĐK cũ: VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
lọ
2.000
35.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
245
PP2600050940
G1.046
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
10mg
840110076423
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
6.500
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
246
PP2600050919
G1.025
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.400
2.026
2.836.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
247
PP2600051108
G1.214
Forlax
Macrogol 4000 10gam
10gam
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
4.000
5.119
20.476.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
248
PP2600051200
G1.306
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
120.000
6.210
745.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
249
PP2600050905
G1.011
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
16.000
32.970
527.520.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
250
PP2600051165
G1.271
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.P.A
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.000
69.300
69.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
251
PP2600051075
G1.181
Ezvasten
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe
20mg+10mg
VD-19657-13
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
60.000
6.200
372.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
252
PP2600051097
G1.203
Povidon iod
Povidon iodin
10%/150ml
893100238300 (VD-32126-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 150ml
Lọ
1.700
23.900
40.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
253
PP2600051071
G1.177
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
893110283323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
2.450
25.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
254
PP2600051080
G1.186
Gerozil
Gemfibrozil
300mg
893110092125
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.790
214.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
255
PP2600051032
G1.138
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
35mg (Dạng muối)
893110543124
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
520
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
256
PP2600051179
G1.285
Ambrolex 30
Ambroxol
30mg
893100441124
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
658
65.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
257
PP2600051114
G1.220
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
9.900
4.082
40.411.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
258
PP2600051062
G1.168
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
8mg + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.558
666.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
N3
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
259
PP2600050969
G1.075
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 1g
VD-35471-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
74.000
740.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
260
PP2600051126
G1.232
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg (dạng muối)
893110617124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
800.000
2.499
1.999.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
261
PP2600050952
G1.058
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
100mg
893112685524 (VD-30561-18)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
Viên
200
315
63.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
262
PP2600050898
G1.004
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50 mg/10ml
893114219323
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
400
84.000
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
263
PP2600051127
G1.233
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
6.000
222.000
1.332.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
264
PP2600051166
G1.272
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
200mg
VN-18348-14
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
2.000
115.500
231.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
265
PP2600051177
G1.283
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
6.000
5.300
31.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
266
PP2600050928
G1.034
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.400
140.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
267
PP2600050999
G1.105
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
150mg
893110057900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
7.000
882
6.174.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
N4
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
268
PP2600051135
G1.241
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
0,1mg
400110179525
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
140.000
720
100.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
730 ngày
329 + 330/QĐ-BVĐĐ
16/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây