Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
2.217.556.000 |
2.237.606.000 |
15 |
||
2 |
vn0500235049 |
0500235049 |
531.088.000 |
539.910.000 |
7 |
||
3 |
vn0100108536 |
0100108536 |
4.143.496.000 |
4.648.576.000 |
8 |
||
4 |
vn0302375710 |
0302375710 |
59.400.000 |
59.400.000 |
1 |
||
5 |
vn0300483319 |
0300483319 |
549.346.000 |
617.331.000 |
4 |
||
6 |
vn0103053042 |
0103053042 |
13.740.980.120 |
13.740.980.120 |
20 |
||
7 |
vn0100109699 |
0100109699 |
3.054.026.000 |
3.137.645.500 |
28 |
||
8 |
vn0314024996 |
0314024996 |
499.208.000 |
654.200.000 |
3 |
||
9 |
vn0105216221 |
0105216221 |
437.750.000 |
437.750.000 |
3 |
||
10 |
vn0104628582 |
0104628582 |
2.623.000.000 |
2.623.680.000 |
7 |
||
11 |
vn0102041728 |
0102041728 |
2.763.190.000 |
2.764.000.000 |
5 |
||
12 |
vn0106778456 |
0106778456 |
729.180.000 |
737.200.000 |
5 |
||
13 |
vn0600337774 |
0600337774 |
338.250.000 |
419.938.400 |
3 |
||
14 |
vn0104089394 |
0104089394 |
836.850.000 |
836.850.000 |
7 |
||
15 |
vn0101048047 |
0101048047 |
720.993.000 |
720.993.000 |
3 |
||
16 |
vn0101309965 |
0101309965 |
99.000.000 |
99.000.000 |
2 |
||
17 |
vn1400460395 |
1400460395 |
34.400.000 |
34.400.000 |
1 |
||
18 |
vn0104067464 |
0104067464 |
2.523.970.000 |
2.523.970.000 |
9 |
||
19 |
vn0303923529 |
0303923529 |
757.714.000 |
823.454.000 |
7 |
||
20 |
vn0101370222 |
0101370222 |
65.000.000 |
65.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0101135959 |
0101135959 |
12.180.000 |
13.600.000 |
1 |
||
22 |
vn0107742614 |
0107742614 |
1.869.968.000 |
1.869.968.000 |
4 |
||
23 |
vn0301140748 |
0301140748 |
3.574.118.400 |
4.189.720.400 |
19 |
||
24 |
vn1800156801 |
1800156801 |
85.290.000 |
121.290.000 |
2 |
||
25 |
vn0314089150 |
0314089150 |
199.200.000 |
212.000.000 |
1 |
||
26 |
vn0300523385 |
0300523385 |
4.183.415.000 |
4.244.910.000 |
12 |
||
27 |
vn0102712380 |
0102712380 |
2.565.000.000 |
2.565.000.000 |
5 |
||
28 |
vn0107541097 |
0107541097 |
136.700.000 |
136.700.000 |
2 |
||
29 |
vn0102363267 |
0102363267 |
280.560.000 |
282.924.000 |
1 |
||
30 |
vn0101213406 |
0101213406 |
1.694.000.000 |
1.694.000.000 |
3 |
||
31 |
vn0110283713 |
0110283713 |
252.000.000 |
252.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0101379881 |
0101379881 |
140.000.000 |
140.000.000 |
1 |
||
33 |
vn4300843657 |
4300843657 |
40.000.000 |
40.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0101630600 |
0101630600 |
486.000.000 |
486.000.000 |
2 |
||
35 |
vn0107873945 |
0107873945 |
1.529.200.000 |
1.529.200.000 |
3 |
||
36 |
vn2500268633 |
2500268633 |
548.100.000 |
548.100.000 |
1 |
||
37 |
vn0102005670 |
0102005670 |
678.000.000 |
678.000.000 |
2 |
||
38 |
vn0107854131 |
0107854131 |
342.800.000 |
344.000.000 |
2 |
||
39 |
vn4100259564 |
4100259564 |
4.448.934.000 |
4.458.936.000 |
5 |
||
40 |
vn0108817051 |
0108817051 |
162.000.000 |
162.000.000 |
1 |
||
41 |
vn0309829522 |
0309829522 |
68.400.000 |
105.600.000 |
1 |
||
42 |
vn0106561830 |
0106561830 |
834.938.000 |
842.354.000 |
4 |
||
43 |
vn0109944422 |
0109944422 |
3.864.000.000 |
3.864.000.000 |
1 |
||
44 |
vn0101352914 |
0101352914 |
970.000.000 |
1.000.000.000 |
1 |
||
45 |
vn0101843461 |
0101843461 |
530.000.000 |
712.000.000 |
2 |
||
46 |
vn0303114528 |
0303114528 |
738.000.000 |
910.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0100776036 |
0100776036 |
1.054.500.000 |
1.054.500.000 |
2 |
||
48 |
vn0103606265 |
0103606265 |
575.658.000 |
575.658.000 |
1 |
||
49 |
vn0102795203 |
0102795203 |
1.160.000.000 |
1.160.000.000 |
1 |
||
50 |
vn0106231141 |
0106231141 |
24.990.000 |
24.990.000 |
1 |
||
51 |
vn0102195615 |
0102195615 |
999.747.000 |
1.094.331.000 |
4 |
||
52 |
vn0500465187 |
0500465187 |
1.176.000.000 |
1.176.000.000 |
1 |
||
53 |
vn4400116704 |
4400116704 |
366.000.000 |
522.000.000 |
2 |
||
54 |
vn0601157291 |
0601157291 |
272.000.000 |
272.000.000 |
1 |
||
55 |
vn0301445281 |
0301445281 |
476.000.000 |
580.000.000 |
1 |
||
56 |
vn0109347761 |
0109347761 |
324.000.000 |
324.000.000 |
1 |
||
57 |
vn0303459402 |
0303459402 |
2.220.000.000 |
2.220.000.000 |
2 |
||
58 |
vn0303418205 |
0303418205 |
136.000.000 |
136.000.000 |
1 |
||
59 |
vn0107763798 |
0107763798 |
5.635.200.000 |
5.635.200.000 |
3 |
||
60 |
vn0104738916 |
0104738916 |
1.514.940.000 |
1.627.980.000 |
3 |
||
61 |
vn0108728764 |
0108728764 |
56.180.000 |
56.180.000 |
1 |
||
62 |
vn0107008643 |
0107008643 |
650.000.000 |
650.000.000 |
1 |
||
63 |
vn3700843113 |
3700843113 |
13.440.000 |
28.000.000 |
1 |
||
64 |
vn0104739902 |
0104739902 |
136.290.000 |
136.290.000 |
1 |
||
65 |
vn0106004068 |
0106004068 |
2.090.320.000 |
2.109.120.000 |
5 |
||
66 |
vn0104827637 |
0104827637 |
343.140.000 |
343.140.000 |
1 |
||
67 |
vn0102000866 |
0102000866 |
134.000.000 |
134.000.000 |
1 |
||
68 |
vn0108987085 |
0108987085 |
320.000.000 |
320.000.000 |
1 |
||
69 |
vn0101273927 |
0101273927 |
168.000.000 |
168.000.000 |
1 |
||
70 |
vn0101326304 |
0101326304 |
420.000.000 |
420.000.000 |
1 |
||
71 |
vn0102302539 |
0102302539 |
1.999.200.000 |
1.999.200.000 |
1 |
||
72 |
vn0312460161 |
0312460161 |
1.020.000.000 |
1.020.000.000 |
1 |
||
73 |
vn0107449246 |
0107449246 |
1.890.000.000 |
1.890.000.000 |
1 |
||
74 |
vn2200751085 |
2200751085 |
115.734.000 |
132.000.000 |
1 |
||
75 |
vn0101088272 |
0101088272 |
700.000.000 |
700.000.000 |
1 |
||
76 |
vn1300382591 |
1300382591 |
502.500.000 |
502.500.000 |
2 |
||
77 |
vn0109856582 |
0109856582 |
65.800.000 |
105.000.000 |
1 |
||
78 |
vn0105383141 |
0105383141 |
56.700.000 |
56.700.000 |
1 |
||
79 |
vn0102936831 |
0102936831 |
170.205.000 |
183.670.000 |
2 |
||
80 |
vn0101379909 |
0101379909 |
216.000.000 |
216.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 80 nhà thầu |
93.959.744.520 |
96.696.645.420 |
268 |
||||
1 |
PP2600050908 |
G1.014 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
87.300 |
87.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
2 |
PP2600051125 |
G1.231 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
800.000 |
4.800 |
3.840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
3 |
PP2600050918 |
G1.024 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100523924 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.000 |
2.330 |
9.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
4 |
PP2600051205 |
G1.311 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
840 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
5 |
PP2600050972 |
G1.078 |
Cefotiam 1g |
Cefotiam |
1g |
893110146123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ/ống |
6.000 |
61.000 |
366.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
6 |
PP2600050933 |
G1.039 |
Dareq |
Desloratadin |
5mg |
560100137723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Iberfar- Indústria Farmacêutica, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Poortugal |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
7 |
PP2600051201 |
G1.307 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
70.000 |
4.250 |
297.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
8 |
PP2600051120 |
G1.226 |
Silymax - F |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.050 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
9 |
PP2600051122 |
G1.228 |
Daleston-D |
Betamethasone + dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml |
893110359925 (VD-34256-20) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
6.000 |
31.500 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
10 |
PP2600051013 |
G1.119 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.500 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
11 |
PP2600050931 |
G1.037 |
SaViCertiryl |
Cetirizin |
10mg |
893100030600 (VD-24853-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
262 |
5.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
12 |
PP2600051164 |
G1.270 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml |
QLSP-845-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH |
Áo, Đức |
Hộp 5 ống 10 ml |
Ống |
2.000 |
109.725 |
219.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
13 |
PP2600051111 |
G1.217 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/ 118ml x 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
1.000 |
59.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
14 |
PP2600051091 |
G1.197 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g |
893110286600 (VD-30028-18) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
900 |
11.200 |
10.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
15 |
PP2600050912 |
G1.018 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 60ml |
893100585424 (VD-29630-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Lọ |
2.000 |
16.800 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
16 |
PP2600051155 |
G1.261 |
STRESAM |
Etifoxine Hydrochlorid 50mg |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
4.000 |
3.300 |
13.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
17 |
PP2600050978 |
G1.084 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
893110155824 (VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
162.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
18 |
PP2600051198 |
G1.304 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
2.310 |
2.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
19 |
PP2600050997 |
G1.103 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) |
1g |
893115375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
29.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
20 |
PP2600050968 |
G1.074 |
Bacsulfo 2g/1g |
Hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ 2:1) tương đương Cefoperazon 2g; Sulbactam 1g |
2g + 1g |
893110243325 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 3g, Hộp 10 lọ x 3g |
Lọ |
2.000 |
122.000 |
244.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
21 |
PP2600051063 |
G1.169 |
Amloperin 5 mg/7 mg |
Perindopril arginine (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 7,21mg) + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
7mg + 5mg |
893110106725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
5.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N3 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
22 |
PP2600050953 |
G1.059 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110188424 (VD-30928-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.980 |
199.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
23 |
PP2600051004 |
G1.110 |
Sofuval |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
16.800 |
230.000 |
3.864.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
24 |
PP2600050925 |
G1.031 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
52.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
25 |
PP2600051214 |
G1.320 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
30.000 |
3.990 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
26 |
PP2600050929 |
G1.035 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110417224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
640 |
51.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
27 |
PP2600050963 |
G1.069 |
Ankodinir |
Cefdinir |
250mg/5ml, 30ml |
893110599224 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Chai/Lọ/Ống |
2.400 |
116.900 |
280.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
28 |
PP2600051028 |
G1.134 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700 (VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2x2x7 viên |
Viên |
200.000 |
2.552 |
510.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
29 |
PP2600051052 |
G1.158 |
Egilok |
Metoprolol |
50mg (dạng muối) |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
400.000 |
2.250 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
60 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
30 |
PP2600051134 |
G1.240 |
Galza - Met 50/850 Tablets |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110088200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
300.000 |
6.300 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
N3 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
31 |
PP2600051064 |
G1.170 |
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg |
Perindopril arginine (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 3,605mg) + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 3,4675mg) |
3,5mg + 2,5mg |
893110106625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.800 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N3 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
32 |
PP2600051197 |
G1.303 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
25g/250ml |
893110902924 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
11.897 |
11.897.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
33 |
PP2600051151 |
G1.257 |
Prismasol B0 |
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l |
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l |
800110984824 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A. |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
1.000 |
700.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N1 |
18 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
34 |
PP2600051183 |
G1.289 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều x 60 liều |
893110874524 (VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
600 |
94.500 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
35 |
PP2600050965 |
G1.071 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
54.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
36 |
PP2600051087 |
G1.193 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% (w/w) |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Dùng ngoài |
Kem |
Leo Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
75.075 |
75.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
37 |
PP2600050895 |
G1.001 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
4.500 |
780 |
3.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
38 |
PP2600051005 |
G1.111 |
Tecavir 0.5 |
Entecavir (dưới dạng monohydrate) |
0,5mg |
890114433025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
6.729 |
471.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
39 |
PP2600050915 |
G1.021 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydrochloride |
30mg |
VN-18368-14 (gia hạn đến hết 24/02/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie LTD. -Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.250 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
40 |
PP2600051099 |
G1.205 |
Asigastrogit |
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat |
2,5g+ 0,25g + 0,25g |
893100652724 (VD-23151-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
172.000 |
1.995 |
343.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
41 |
PP2600051011 |
G1.117 |
Quanazol |
Miconazol |
2% (kl/kl), 10g |
VD-35450-21 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
11.630 |
6.978.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
42 |
PP2600051034 |
G1.140 |
Cordarone 150 mg/3 ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
800110429225 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi S.R.L. |
Ý |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
300 |
30.048 |
9.014.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
43 |
PP2600051051 |
G1.157 |
Pyzacar HCT 100/12.5mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg (dạng muối) + 12,5mg |
893110550924 (VD-29355-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.338 |
267.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
44 |
PP2600051212 |
G1.318 |
Magnesi - B6 Stella Tablet |
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat |
5mg + 470mg |
893110105824 (VD-23355-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
820 |
27.060.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
45 |
PP2600051178 |
G1.284 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
8.000 |
60.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
46 |
PP2600051203 |
G1.309 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
200 |
6.780 |
1.356.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
47 |
PP2600050937 |
G1.043 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100029700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
904 |
216.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
48 |
PP2600051086 |
G1.192 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
700 |
288.750 |
202.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
49 |
PP2600050917 |
G1.023 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
2.832 |
5.664.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
50 |
PP2600051206 |
G1.312 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
693 |
2.079.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
51 |
PP2600051113 |
G1.219 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
40.000 |
7.220 |
288.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
52 |
PP2600051210 |
G1.316 |
Dubemin Injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
894110784824 (VN-20721-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x3ml |
Ống |
3.200 |
13.500 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N5 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
53 |
PP2600051140 |
G1.246 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
800 |
65.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
54 |
PP2600050913 |
G1.019 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
594110446325 (VN-21533-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Romania |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
150 |
35.000 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
55 |
PP2600050975 |
G1.081 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
2.000 |
64.000 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
56 |
PP2600050946 |
G1.052 |
Noradrenalin 10mg/10ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
10mg/10ml |
893110250824 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
145.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
57 |
PP2600051048 |
G1.154 |
Tensiber Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
383110528624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.380 |
476.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
58 |
PP2600051130 |
G1.236 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.700 |
1.020.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
59 |
PP2600051061 |
G1.167 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.600 |
432.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
60 |
PP2600051208 |
G1.314 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423 (VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.100 |
330.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
61 |
PP2600051173 |
G1.279 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
50.000 |
12.600 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
62 |
PP2600051187 |
G1.293 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
893100160825 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
63 |
PP2600051076 |
G1.182 |
Ezelip A |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)+ Ezetimib |
40mg+ 10mg |
893110163700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.500 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
64 |
PP2600051139 |
G1.245 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.092 |
4.368.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
65 |
PP2600050910 |
G1.016 |
Renaxib 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-36011-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
688 |
13.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
66 |
PP2600050993 |
G1.099 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg /100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
4.000 |
135.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
67 |
PP2600050970 |
G1.076 |
Sulraapix |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g |
893110242900 (VD-22285-15) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
40.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
68 |
PP2600051153 |
G1.259 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.000 |
1.932 |
247.296.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
69 |
PP2600050989 |
G1.095 |
Levofloxacin 0,5% |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
893115247025 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 5ml |
Lọ |
8.600 |
7.550 |
64.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
70 |
PP2600051133 |
G1.239 |
Metilda 50mg/1000mg |
"Vildagliptin 50mg; Metformin hydrochloride 1000mg" |
50mg + 1000mg |
893110471925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.300 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
71 |
PP2600051033 |
G1.139 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
40 |
455.000 |
18.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
72 |
PP2600050977 |
G1.083 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
4.000 |
56.784 |
227.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
73 |
PP2600051055 |
G1.161 |
Bivolcard 5 |
Nebivolol |
5mg |
VD-24265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.590 |
159.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
74 |
PP2600050976 |
G1.082 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
615.000 |
1.230.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
75 |
PP2600051156 |
G1.262 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
1.500 |
289.000 |
433.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
76 |
PP2600051193 |
G1.299 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
200 |
560.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
77 |
PP2600050995 |
G1.101 |
Delivir 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2000mg |
893110680424 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
81.000 |
162.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
78 |
PP2600050979 |
G1.085 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1.600 |
41.800 |
66.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
79 |
PP2600051147 |
G1.253 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1.160 |
106.462 |
123.495.920 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
80 |
PP2600050956 |
G1.062 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.300 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
81 |
PP2600050986 |
G1.092 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
1.390 |
83.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
82 |
PP2600050967 |
G1.073 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
500mg |
VD-31708-19 (893110387224) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
4.000 |
35.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
83 |
PP2600050971 |
G1.077 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon; Sulbactam; (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri) |
1g; 0,5g |
893110687824 (VD-30594-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
42.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
84 |
PP2600051129 |
G1.235 |
Actrapid |
Insulin Human |
100IU/1ml |
300410198725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
75.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
85 |
PP2600051054 |
G1.160 |
Asbivolon |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
380110182623 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.800 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
86 |
PP2600051211 |
G1.317 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
780 |
2.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
87 |
PP2600051053 |
G1.159 |
Egilok |
Metoprolol |
25mg (dạng muối) |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
800.000 |
1.650 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
88 |
PP2600051085 |
G1.191 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
600 |
282.480 |
169.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
89 |
PP2600051190 |
G1.296 |
Nephgold |
Acid amin |
5,4%/250ml |
880110015825 (VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
2.300 |
95.000 |
218.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
90 |
PP2600050966 |
G1.072 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324 (VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
42.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
91 |
PP2600051191 |
G1.297 |
Hepagold |
Acid amin |
8%/250ml |
880110015725 (VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng chứa 10 túi 250ml |
Túi |
2.000 |
97.000 |
194.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
92 |
PP2600051109 |
G1.215 |
Fortrans |
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói, Hộp 50 gói |
Gói |
4.000 |
35.970 |
143.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
93 |
PP2600051081 |
G1.187 |
Pravastatin Stella 10 mg |
Pravastatin sodium |
10mg |
893110462523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.150 |
83.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
94 |
PP2600051079 |
G1.185 |
Fenopanthyl 160 |
Fenofibrate |
160mg |
890110015823 |
Uống |
Viên nén |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
3.150 |
1.134.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N3 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
95 |
PP2600051119 |
G1.225 |
Briz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
890110516624 (VN-18995-15 ) |
Tiêm truyền |
Dung dịch cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
59.800 |
59.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N2 |
36 |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
96 |
PP2600051049 |
G1.155 |
Lotafran |
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
594110023123 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.550 |
355.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
48 Tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
97 |
PP2600051143 |
G1.249 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
1.400 |
1.300 |
1.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
98 |
PP2600051023 |
G1.129 |
RELIPOREX 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin Alfa |
4000IU/0,4ml |
890410176300 (QLSP-0812-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml |
Bơm tiêm |
3.000 |
191.886 |
575.658.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN |
N5 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
99 |
PP2600051010 |
G1.116 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
7.350 |
294.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
100 |
PP2600051021 |
G1.127 |
Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
3.000 |
274.500 |
823.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
101 |
PP2600050926 |
G1.032 |
Dochicin 1mg |
Colchicin |
1mg |
893115214825 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
860 |
34.400.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
48 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
102 |
PP2600051044 |
G1.150 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.360 |
272.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
103 |
PP2600051150 |
G1.256 |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid + Natri hydrocarbonat |
30,5g + 66g/1000ml, can 10 lít |
893110160125 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
14.000 |
154.875 |
2.168.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
104 |
PP2600051176 |
G1.282 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
60.000 |
4.410 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
36 |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
105 |
PP2600051006 |
G1.112 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923 (QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
15.900 |
1.113.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
106 |
PP2600051024 |
G1.130 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
690410048325 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
145.000 |
1.160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N5 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
107 |
PP2600050923 |
G1.029 |
Coje cảm cúm |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat + Phenylephrin hydroclorid |
(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg )/75ml |
893100167225 (VD-20847-14) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
1.000 |
27.993 |
27.993.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
108 |
PP2600050942 |
G1.048 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml |
Ống |
1.000 |
57.750 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
109 |
PP2600051106 |
G1.212 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống |
4.000 |
80.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N1 |
36 |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
110 |
PP2600050945 |
G1.051 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
500 |
19.740 |
9.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
111 |
PP2600050947 |
G1.053 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
893110211900 (VD-33992-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
3.000 |
14.700 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
48 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
112 |
PP2600051037 |
G1.143 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
174.000 |
4.987 |
867.738.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
113 |
PP2600051162 |
G1.268 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
30.000 |
14.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
114 |
PP2600051065 |
G1.171 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
396.000 |
6.500 |
2.574.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
115 |
PP2600051036 |
G1.142 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) |
5mg +10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.550 |
1.065.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
116 |
PP2600051094 |
G1.200 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/5g |
400100016725 (VN-22211-19) |
Thuốc dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
2.200 |
61.950 |
136.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
117 |
PP2600051202 |
G1.308 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30.000 |
6.843 |
205.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
118 |
PP2600050984 |
G1.090 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
893110352023 (VD-19693-13) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 Gói x 1,5 gam |
Gói |
16.800 |
3.450 |
57.960.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
119 |
PP2600051124 |
G1.230 |
Savi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu |
Viên |
100.000 |
3.801 |
380.100.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
120 |
PP2600050996 |
G1.102 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
2.000 |
195.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
121 |
PP2600051016 |
G1.122 |
Masopen 250/25 |
Carbidopa (khan) + Levodopa |
25mg + 250mg |
893110252600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
170.000 |
3.192 |
542.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
122 |
PP2600051068 |
G1.174 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
3.990 |
798.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
123 |
PP2600051194 |
G1.300 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
20.000 |
7.329 |
146.580.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
124 |
PP2600051027 |
G1.133 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/ 5ml |
893110590824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
500 |
49.980 |
24.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
125 |
PP2600050990 |
G1.096 |
Plenmoxi |
Moxifloxacin hydrochloride |
400mg |
890115983024 (VN-20904-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
8.500 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
126 |
PP2600051107 |
G1.213 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
893100427324 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
6.000 |
315 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
127 |
PP2600051192 |
G1.298 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%/200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1.400 |
63.000 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
128 |
PP2600050981 |
G1.087 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
540110132524 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
3.000 |
52.300 |
156.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
129 |
PP2600051115 |
G1.221 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg/gói |
300110000624 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
3.000 |
5.354 |
16.062.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
130 |
PP2600051185 |
G1.291 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125 (VD-25325-16) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
970 |
9.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
131 |
PP2600050916 |
G1.022 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
200 |
23.400 |
4.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
132 |
PP2600050941 |
G1.047 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724 (VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2.000 |
29.500 |
59.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
133 |
PP2600051116 |
G1.222 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.500 |
7.694 |
188.503.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
134 |
PP2600051157 |
G1.263 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
2.000 |
16.800 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
135 |
PP2600050914 |
G1.020 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
893110165324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
136 |
PP2600051170 |
G1.276 |
Cavinton |
Vinpocetine |
10mg/2ml |
599110417523 (VN-9211-09) |
Tiêm |
thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
22.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
137 |
PP2600051145 |
G1.251 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
240 |
67.500 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
138 |
PP2600051195 |
G1.301 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.500 |
9.450 |
23.625.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
139 |
PP2600051121 |
G1.227 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%/30g |
893110654524 (VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
4.000 |
30.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
60 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
140 |
PP2600050897 |
G1.003 |
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
858111016325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia Cơ sở xuất xưởng: Latvia |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
16.000 |
28.455 |
455.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
141 |
PP2600051039 |
G1.145 |
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg |
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid |
5mg; 12,5mg |
893110104300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
987 |
98.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
142 |
PP2600051018 |
G1.124 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
5.000 |
70.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
143 |
PP2600051030 |
G1.136 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400 (VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.940 |
1.176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
144 |
PP2600051001 |
G1.107 |
Lopimune Tablets |
Lopinavir+ Ritonavir |
200mg+ 50mg |
890110089523 (VN2-592-17) (Thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 x lọ 120 viên |
Viên |
90.000 |
5.638 |
507.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
145 |
PP2600051146 |
G1.252 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
336 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
146 |
PP2600051196 |
G1.302 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
500 |
21.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
147 |
PP2600050922 |
G1.028 |
Falgankid |
Paracetamol |
160mg/10ml |
893100318000 (VD-21506-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
3.150 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
148 |
PP2600051078 |
G1.184 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.800 |
232.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
149 |
PP2600051017 |
G1.123 |
Antifix |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose) |
100mg/ 5ml |
893110148224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5 ml, Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
70.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
150 |
PP2600051008 |
G1.114 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg/g |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
98.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
151 |
PP2600051040 |
G1.146 |
Timtim 8 mg |
Candesartan cilexetil |
8mg |
594110298625 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
152 |
PP2600051095 |
G1.201 |
Epamiro 300 |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) |
300mg |
893110450023 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Lọ 50ml |
Lọ |
800 |
245.900 |
196.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
24 |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
153 |
PP2600051007 |
G1.113 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
800110994624 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
44.877 |
116.680.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
154 |
PP2600051131 |
G1.237 |
Janumet 50mg/ 850mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 850mg |
001110999524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. |
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
82.000 |
10.643 |
872.726.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
155 |
PP2600050896 |
G1.002 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
400110984524 (VN-22231-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
40 |
120.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
22 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
156 |
PP2600050920 |
G1.026 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
30.000 |
9.050 |
271.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
157 |
PP2600051207 |
G1.313 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
15.600 |
760 |
11.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
158 |
PP2600051172 |
G1.278 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
200.000 |
943 |
188.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
159 |
PP2600050943 |
G1.049 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
160 |
PP2600051056 |
G1.162 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
700 |
125.000 |
87.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
161 |
PP2600050974 |
G1.080 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
"893110135825 (SĐK cũ: VD-32835-19)" |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
6.000 |
8.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
162 |
PP2600051204 |
G1.310 |
Briozcal |
Calci carbonate + Colecalciferol |
1,25g + 0,0031mg |
930100988724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.700 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
163 |
PP2600050954 |
G1.060 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
100 |
80.696 |
8.069.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
164 |
PP2600050903 |
G1.009 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
8.925 |
53.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
165 |
PP2600051137 |
G1.243 |
I.V.-Globulin SN inj. |
Immune globulin |
2,5g/50ml |
880410089623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
GC Biopharma Corp. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
50 |
2.439.000 |
121.950.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
30 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
166 |
PP2600051003 |
G1.109 |
Acriptega |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg)+ Lamivudine + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) |
50mg+ 300mg+ 300mg |
890110087023 (VN3-241-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
720.000 |
3.475 |
2.502.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N5 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
167 |
PP2600051209 |
G1.315 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên |
Viên |
300.000 |
1.050 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
168 |
PP2600051098 |
G1.204 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al - PVC đục |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
169 |
PP2600050902 |
G1.008 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/1 ml x 1ml |
VN-23229-22 |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
17.000 |
27.489 |
467.313.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
170 |
PP2600051059 |
G1.165 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
200.000 |
5.960 |
1.192.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
171 |
PP2600050950 |
G1.056 |
SaVi Gabapentin 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-24271-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
785 |
6.594.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
172 |
PP2600051077 |
G1.183 |
Vasetib |
Ezetimibe |
10mg |
893110165724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
200.000 |
3.500 |
700.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
173 |
PP2600051105 |
G1.211 |
Ocedurin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110634524 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
100.000 |
1.340 |
134.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
174 |
PP2600051082 |
G1.188 |
Dalastin |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110157400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.898 |
97.960.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
175 |
PP2600050927 |
G1.033 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat |
1500mg |
930100173400 kèm quyết định 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam – Đợt 122 bổ sung |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
176 |
PP2600051089 |
G1.195 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
97.130 |
97.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
177 |
PP2600050958 |
G1.064 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
893110387624 (SĐK cũ: VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
2.000 |
38.850 |
77.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
178 |
PP2600051025 |
G1.131 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU/ 1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.000 |
125.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
N5 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
179 |
PP2600050957 |
G1.063 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
10.000 |
42.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
180 |
PP2600051060 |
G1.166 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
5.680 |
1.363.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
181 |
PP2600050907 |
G1.013 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/1ml |
893114038600 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
3.098 |
3.098.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
182 |
PP2600051031 |
G1.137 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
212.000 |
5.410 |
1.146.920.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
183 |
PP2600050935 |
G1.041 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/ 60ml |
890100444425 (VN-20422-17) |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.600 |
62.480 |
99.968.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
184 |
PP2600051041 |
G1.147 |
Candesartan STADA 8 mg |
Candesartan |
8mg |
VD-34961-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
1.640 |
98.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
185 |
PP2600050944 |
G1.050 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
500 |
32.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
186 |
PP2600051015 |
G1.121 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110703524; VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.850 |
970.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
187 |
PP2600051042 |
G1.148 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.500 |
1.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
188 |
PP2600050983 |
G1.089 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
893110095324 (VD-20541-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102.000 |
3.500 |
357.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
189 |
PP2600051158 |
G1.264 |
LUPIPEZIL |
Donepezil HCl |
10mg |
890110009124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.850 |
68.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
190 |
PP2600051199 |
G1.305 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
32.500 |
10.542 |
342.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
191 |
PP2600051069 |
G1.175 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
700 |
30.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
192 |
PP2600051117 |
G1.223 |
Tidilon |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100215623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.098 |
219.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
193 |
PP2600051142 |
G1.248 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin + dexamethason |
0.5% + 0.1%; 5ml |
893110843124 (VD-31508-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
6.000 |
19.289 |
115.734.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
194 |
PP2600051073 |
G1.179 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)+ Acid acetylsalicylic |
75mg+100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
9.500 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
195 |
PP2600051175 |
G1.281 |
Atisaltolin 5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
160.000 |
8.400 |
1.344.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
36 |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
196 |
PP2600050992 |
G1.098 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
4.000 |
154.000 |
616.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
18 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
197 |
PP2600051009 |
G1.115 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
19.420 |
19.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
198 |
PP2600050921 |
G1.027 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250 mg/10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
4.410 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
199 |
PP2600051074 |
G1.180 |
Rivamax 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110236624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/Alu-Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
21.200 |
2.650 |
56.180.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
200 |
PP2600051160 |
G1.266 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
15.600 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
201 |
PP2600051067 |
G1.173 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
560110037625 (VN-20202-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
5.481 |
548.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
202 |
PP2600051136 |
G1.242 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
203 |
PP2600051047 |
G1.153 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
890110008200 (VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.400 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
204 |
PP2600051019 |
G1.125 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1.000 |
738.000 |
738.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
205 |
PP2600050964 |
G1.070 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg/5ml x 40ml |
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
lọ |
4.000 |
60.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N3 |
24 Tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
206 |
PP2600051014 |
G1.120 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
207 |
PP2600050994 |
G1.100 |
Bidicolis 2MIU |
Colistimethat natri |
2 MIU |
VD-33723-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml |
Lọ |
2.000 |
369.999 |
739.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
208 |
PP2600051118 |
G1.224 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
13.703 |
13.703.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
209 |
PP2600051043 |
G1.149 |
Enalapril HCTZ 20/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110505324 (VD-31932-19) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.800 |
1.120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
210 |
PP2600050960 |
G1.066 |
MFT- Cefaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
594110350224 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
11.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
211 |
PP2600051149 |
G1.255 |
Kydheamo - 3A |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic |
161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít |
VD-27261-17 (893110160225) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
8.000 |
154.875 |
1.239.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
212 |
PP2600051169 |
G1.275 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin HBr |
5mg |
380110522624 (VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 20 viên |
Viên |
24.000 |
21.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
60 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
213 |
PP2600051141 |
G1.247 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.360 |
68.000 |
92.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
214 |
PP2600051020 |
G1.126 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
4.000 |
229.355 |
917.420.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
215 |
PP2600051066 |
G1.172 |
Mitiquapril |
Quinapril |
10mg |
893110237223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.995 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
216 |
PP2600051182 |
G1.288 |
Fretamuc |
Acetylcysteine |
200mg |
893100153023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
424.000 |
627 |
265.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
217 |
PP2600051058 |
G1.164 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
296.000 |
6.589 |
1.950.344.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
218 |
PP2600051088 |
G1.194 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.640 |
98.340 |
161.277.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
219 |
PP2600051029 |
G1.135 |
Eroraldin 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110952624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.982 |
894.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
220 |
PP2600050930 |
G1.036 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin salmon |
50IU/ml |
400110074323 (VN-20345-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
221 |
PP2600051046 |
G1.152 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
955110034623 (gia hạn đến 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
3.591 |
323.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
222 |
PP2600051093 |
G1.199 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
893110894424 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
340 |
35.000 |
11.900.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
223 |
PP2600051084 |
G1.190 |
Trozimed |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,005% (w/w) |
893110203825 (VD-28486-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
400 |
84.999 |
33.999.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
224 |
PP2600050998 |
G1.104 |
Abacavir Tablets USP 300mg |
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) |
300mg |
890110007300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
36.000 |
7.187 |
258.732.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
225 |
PP2600051057 |
G1.163 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
348.000 |
5.028 |
1.749.744.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
226 |
PP2600051110 |
G1.216 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
200 |
2.900 |
580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
227 |
PP2600051092 |
G1.198 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
500 |
26.880 |
13.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
228 |
PP2600050934 |
G1.040 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
540100000600 |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
1.000 |
78.900 |
78.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
229 |
PP2600051161 |
G1.267 |
Acetylleucin 500 |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100111125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
92.000 |
2.197 |
202.124.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
230 |
PP2600051180 |
G1.286 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml x 50ml |
893100714624 (VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.000 |
48.999 |
48.999.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
231 |
PP2600050911 |
G1.017 |
NUCOXIA 60 |
Etoricoxib |
60mg |
890110004700 (VN-21691-19) theo quyết định số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 V/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
994 |
19.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
232 |
PP2600051213 |
G1.319 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500 (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
6.000 |
660 |
3.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
233 |
PP2600051096 |
G1.202 |
Epamiro 370 |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 755mg) |
370mg |
893110450123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Lọ 100ml |
Lọ |
400 |
563.000 |
225.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
24 |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
234 |
PP2600050932 |
G1.038 |
Cinnarizine Stada 25mg |
Cinnarizine |
25mg |
VD-20040-13 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
609 |
12.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
235 |
PP2600051163 |
G1.269 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) |
Lọ |
60.000 |
24.000 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
236 |
PP2600050988 |
G1.094 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
0,2% (w/v) |
840115525624 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
8.000 |
8.600 |
68.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
237 |
PP2600051050 |
G1.156 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5 mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.700 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
238 |
PP2600051101 |
G1.207 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
1.040 |
4.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
239 |
PP2600051112 |
G1.218 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.400 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
240 |
PP2600051038 |
G1.144 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
132.000 |
8.557 |
1.129.524.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
241 |
PP2600050938 |
G1.044 |
Loratas |
Loratadin |
5mg/5ml |
893100219423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
2.400 |
13.800 |
33.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
242 |
PP2600050982 |
G1.088 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.880 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
243 |
PP2600051035 |
G1.141 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.800 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
244 |
PP2600050980 |
G1.086 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/ml |
520110782024 (SĐK cũ: VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
lọ |
2.000 |
35.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
245 |
PP2600050940 |
G1.046 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) |
10mg |
840110076423 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
246 |
PP2600050919 |
G1.025 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.400 |
2.026 |
2.836.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
247 |
PP2600051108 |
G1.214 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
4.000 |
5.119 |
20.476.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
248 |
PP2600051200 |
G1.306 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
120.000 |
6.210 |
745.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
249 |
PP2600050905 |
G1.011 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
16.000 |
32.970 |
527.520.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
250 |
PP2600051165 |
G1.271 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.P.A |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.000 |
69.300 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
251 |
PP2600051075 |
G1.181 |
Ezvasten |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe |
20mg+10mg |
VD-19657-13 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
60.000 |
6.200 |
372.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
252 |
PP2600051097 |
G1.203 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
893100238300 (VD-32126-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Lọ |
1.700 |
23.900 |
40.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
253 |
PP2600051071 |
G1.177 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110283323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
2.450 |
25.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
254 |
PP2600051080 |
G1.186 |
Gerozil |
Gemfibrozil |
300mg |
893110092125 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.790 |
214.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
255 |
PP2600051032 |
G1.138 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg (Dạng muối) |
893110543124 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
520 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
256 |
PP2600051179 |
G1.285 |
Ambrolex 30 |
Ambroxol |
30mg |
893100441124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
658 |
65.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
257 |
PP2600051114 |
G1.220 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
9.900 |
4.082 |
40.411.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
258 |
PP2600051062 |
G1.168 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.558 |
666.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N3 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
259 |
PP2600050969 |
G1.075 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
74.000 |
740.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
260 |
PP2600051126 |
G1.232 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg (dạng muối) |
893110617124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
2.499 |
1.999.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
261 |
PP2600050952 |
G1.058 |
Phenobarbital 0,1g |
Phenobarbital |
100mg |
893112685524 (VD-30561-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên |
Viên |
200 |
315 |
63.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
262 |
PP2600050898 |
G1.004 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
400 |
84.000 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
263 |
PP2600051127 |
G1.233 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
6.000 |
222.000 |
1.332.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
264 |
PP2600051166 |
G1.272 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
2.000 |
115.500 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
265 |
PP2600051177 |
G1.283 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
5.300 |
31.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
266 |
PP2600050928 |
G1.034 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.400 |
140.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
267 |
PP2600050999 |
G1.105 |
Lamivudin Hasan 150 |
Lamivudin |
150mg |
893110057900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
7.000 |
882 |
6.174.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
N4 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
|
268 |
PP2600051135 |
G1.241 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium 0,1mg |
0,1mg |
400110179525 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
140.000 |
720 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
730 ngày |
329 + 330/QĐ-BVĐĐ |
16/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |