Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Thời hạn thanh toán | Trả lời theo công văn |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Căn cứ điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15: "Giấy đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc khi hết thời hạn hiệu lực mà đã được Bộ Y tế tiếp nhận hồ sơ gia hạn theo quy định thì được tiếp tục sử dụng cho đến khi được gia hạn hoặc khi Bộ Y tế có văn bản thông báo không gia hạn hoặc thông báo tạm dừng sử dụng giấy đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc do phát hiện thuốc, nguyên liệu làm thuốc có nguy cơ không an toàn cho người sử dụng hoặc nghi ngờ giả mạo tài liệu pháp lý". Nhà thầu có thuốc dự thầu hết hạn hiệu lực GĐKLH nhưng đã nộp hồ sơ gia hạn và được Bộ y tế tiếp nhận thì chúng tôi có cần làm thẻ kho không. | Theo công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
3.510.000
|
3.510.000
|
0
|
730 ngày
|
|
2
|
Etomidat
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
3
|
Fentanyl
|
455.280.000
|
455.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
4
|
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
5
|
Lidocain hydroclorid
|
9.540.000
|
9.540.000
|
0
|
730 ngày
|
|
6
|
Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin)
|
154.840.000
|
154.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
7
|
Lidocain + Prilocain
|
44.545.000
|
44.545.000
|
0
|
730 ngày
|
|
8
|
Midazolam
|
525.300.000
|
525.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
9
|
Morphin
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
730 ngày
|
|
10
|
Proparacain hydroclorid
|
7.876.000
|
7.876.000
|
0
|
730 ngày
|
|
11
|
Propofol
|
527.520.000
|
527.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
12
|
Sevofluran
|
319.945.500
|
319.945.500
|
0
|
730 ngày
|
|
13
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
4.690.000
|
4.690.000
|
0
|
730 ngày
|
|
14
|
Rocuronium bromid
|
87.300.000
|
87.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
15
|
Suxamethonium clorid
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
16
|
Celecoxib
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
17
|
Etoricoxib
|
20.940.000
|
20.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
18
|
Ibuprofen
|
34.400.000
|
34.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
19
|
Ketorolac
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
20
|
Naproxen
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
21
|
Nefopam hydroclorid
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
22
|
Nefopam hydroclorid
|
4.700.000
|
4.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
23
|
Paracetamol
|
5.664.000
|
5.664.000
|
0
|
730 ngày
|
|
24
|
Paracetamol
|
9.320.000
|
9.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
25
|
Paracetamol
|
2.836.400
|
2.836.400
|
0
|
730 ngày
|
|
26
|
Paracetamol
|
343.350.000
|
343.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
27
|
Paracetamol
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
28
|
Paracetamol
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
29
|
Paracetamol + Clorpheniramin maleat + Phenylephrin hydroclorid
|
27.993.000
|
27.993.000
|
0
|
730 ngày
|
|
30
|
Pethidin hydroclorid
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
31
|
Tenoxicam
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
32
|
Colchicin
|
34.400.000
|
34.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
33
|
Glucosamin sulfat
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
34
|
Glucosamin sulfat
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
35
|
Alpha chymotrypsin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
36
|
Calcitonin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
37
|
Cetirizin
|
6.960.000
|
6.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
38
|
Cinnarizin
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
39
|
Desloratadin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
40
|
Desloratadin
|
78.900.000
|
78.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
41
|
Desloratadin
|
99.968.000
|
99.968.000
|
0
|
730 ngày
|
|
42
|
Diphenhydramin
|
5.304.000
|
5.304.000
|
0
|
730 ngày
|
|
43
|
Fexofenadin hydroclorid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
44
|
Loratadin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
45
|
Desloratadin
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
46
|
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
47
|
N-acetylcystein
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
48
|
Ephedrin
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
49
|
Naloxon hydroclorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
50
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
51
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
730 ngày
|
|
52
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
53
|
Polystyren
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
54
|
Sorbitol
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
55
|
Carbamazepin
|
742.400
|
742.400
|
0
|
730 ngày
|
|
56
|
Gabapentin
|
7.434.000
|
7.434.000
|
0
|
730 ngày
|
|
57
|
Phenobarbital
|
168.000
|
168.000
|
0
|
730 ngày
|
|
58
|
Phenobarbital
|
63.000
|
63.000
|
0
|
730 ngày
|
|
59
|
Pregabalin
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
60
|
Valproat natri
|
8.069.600
|
8.069.600
|
0
|
730 ngày
|
|
61
|
Amoxicilin
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
62
|
Amoxicilin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
63
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
64
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
65
|
Ampicilin + sulbactam
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
66
|
Cefaclor
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
67
|
Cefamandol
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
68
|
Cefdinir
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
69
|
Cefdinir
|
282.924.000
|
282.924.000
|
0
|
730 ngày
|
|
70
|
Cefixim
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
71
|
Cefoperazon
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
72
|
Cefoperazon
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
73
|
Cefoperazon
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
74
|
Cefoperazon + sulbactam
|
244.000.000
|
244.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
75
|
Cefoperazon + sulbactam
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
76
|
Cefoperazon + sulbactam
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
77
|
Cefoperazon + sulbactam
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
78
|
Cefotiam
|
366.000.000
|
366.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
79
|
Cefpirom
|
224.985.600
|
224.985.600
|
0
|
730 ngày
|
|
80
|
Cefpodoxim
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
81
|
Ceftizoxim
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
82
|
Doripenem
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
83
|
Piperacilin + tazobactam
|
227.136.000
|
227.136.000
|
0
|
730 ngày
|
|
84
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
85
|
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
|
66.880.000
|
66.880.000
|
0
|
730 ngày
|
|
86
|
Tobramycin
|
79.998.000
|
79.998.000
|
0
|
730 ngày
|
|
87
|
Tobramycin + dexamethason
|
156.900.000
|
156.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
88
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
89
|
Azithromycin
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
90
|
Azithromycin
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
91
|
Spiramycin + metronidazol
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
92
|
Spiramycin + metronidazol
|
119.400.000
|
119.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
93
|
Tretinoin + erythromycin
|
90.400.000
|
90.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
94
|
Ciprofloxacin
|
68.800.000
|
68.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
95
|
Levofloxacin
|
74.768.400
|
74.768.400
|
0
|
730 ngày
|
|
96
|
Moxifloxacin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
97
|
Moxifloxacin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
98
|
Ofloxacin
|
616.000.000
|
616.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
99
|
Ofloxacin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
100
|
Colistin
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
101
|
Fosfomycin
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
102
|
Linezolid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
103
|
Vancomycin
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
104
|
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
|
311.364.000
|
311.364.000
|
0
|
730 ngày
|
|
105
|
Lamivudin
|
6.174.000
|
6.174.000
|
0
|
730 ngày
|
|
106
|
Lamivudin+ Zidovudine
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
107
|
Lopinavir+ Ritonavir
|
674.100.000
|
674.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
108
|
Efavirenz+ Tenofovir Disoproxil Fumarate+ Lamivudine
|
9.308.000
|
9.308.000
|
0
|
730 ngày
|
|
109
|
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg)+ Lamivudine + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg)
|
2.840.400.000
|
2.840.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
110
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
3.864.000.000
|
3.864.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
111
|
Entecavir
|
1.015.000.000
|
1.015.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
112
|
Entecavir
|
1.113.000.000
|
1.113.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
113
|
Oseltamivir
|
116.680.200
|
116.680.200
|
0
|
730 ngày
|
|
114
|
Ciclopiroxolamin
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
115
|
Dequalinium clorid
|
19.420.000
|
19.420.000
|
0
|
730 ngày
|
|
116
|
Itraconazol
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
117
|
Miconazol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
118
|
Voriconazole
|
485.000.000
|
485.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
119
|
Methotrexate
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
120
|
Alfuzosin
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
121
|
Alfuzosin
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
122
|
Levodopa + carbidopa
|
549.780.000
|
549.780.000
|
0
|
730 ngày
|
|
123
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
124
|
Enoxaparin (natri)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
125
|
Albumin
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
126
|
Erythropoietin
|
917.420.000
|
917.420.000
|
0
|
730 ngày
|
|
127
|
Erythropoietin
|
823.500.000
|
823.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
128
|
Erythropoietin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
129
|
Erythropoietin
|
575.658.000
|
575.658.000
|
0
|
730 ngày
|
|
130
|
Erythropoietin
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
131
|
Erythropoietin
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
132
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
133
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
730 ngày
|
|
134
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
510.600.000
|
510.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
135
|
Nicorandil
|
989.100.000
|
989.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
136
|
Nicorandil
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
137
|
Trimetazidin
|
1.146.920.000
|
1.146.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
138
|
Trimetazidin
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
139
|
Adenosin triphosphat
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
140
|
Amiodaron hydroclorid
|
9.014.400
|
9.014.400
|
0
|
730 ngày
|
|
141
|
Amlodipin + atorvastatin
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
142
|
Amlodipin + lisinopril
|
1.065.000.000
|
1.065.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
143
|
Amlodipin + indapamid
|
867.738.000
|
867.738.000
|
0
|
730 ngày
|
|
144
|
Amlodipin + indapamid + Perindopril
|
1.129.524.000
|
1.129.524.000
|
0
|
730 ngày
|
|
145
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
98.700.000
|
98.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
146
|
Candesartan
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
147
|
Candesartan
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
148
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
149
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
150
|
Felodipin
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
151
|
Indapamid
|
39.180.000
|
39.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
152
|
Indapamid
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
153
|
Indapamid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
154
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
155
|
Lisinopril
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
156
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
157
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
158
|
Metoprolol
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
159
|
Metoprolol
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
160
|
Nebivolol
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
161
|
Nebivolol
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
162
|
Nicardipin
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
163
|
Perindopril
|
1.749.744.000
|
1.749.744.000
|
0
|
730 ngày
|
|
164
|
Perindopril + amlodipin
|
1.950.344.000
|
1.950.344.000
|
0
|
730 ngày
|
|
165
|
Perindopril + amlodipin
|
1.192.000.000
|
1.192.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
166
|
Perindopril + amlodipin
|
1.363.200.000
|
1.363.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
167
|
Perindopril + amlodipin
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
168
|
Perindopril + amlodipin
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
169
|
Perindopril + amlodipin
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
170
|
Perindopril + amlodipin
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
171
|
Perindopril + indapamid
|
2.574.000.000
|
2.574.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
172
|
Quinapril
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
730 ngày
|
|
173
|
Ramipril
|
548.100.000
|
548.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
174
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
175
|
Digoxin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
176
|
Digoxin
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
730 ngày
|
|
177
|
Acenocoumarol
|
25.725.000
|
25.725.000
|
0
|
730 ngày
|
|
178
|
Acetylsalicylic acid
|
130.500.000
|
130.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
179
|
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
180
|
Rivaroxaban
|
56.180.000
|
56.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
181
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
182
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
183
|
Ezetimibe
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
184
|
Fenofibrat
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
185
|
Fenofibrat
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
186
|
Gemfibrozil
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
187
|
Pravastatin
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
188
|
Simvastatin + ezetimibe
|
97.960.000
|
97.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
189
|
Adapalen
|
91.801.200
|
91.801.200
|
0
|
730 ngày
|
|
190
|
Calcipotriol
|
33.999.600
|
33.999.600
|
0
|
730 ngày
|
|
191
|
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
|
169.488.000
|
169.488.000
|
0
|
730 ngày
|
|
192
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
202.125.000
|
202.125.000
|
0
|
730 ngày
|
|
193
|
Fusidic acid
|
75.075.000
|
75.075.000
|
0
|
730 ngày
|
|
194
|
Fusidic acid + betamethason
|
161.277.600
|
161.277.600
|
0
|
730 ngày
|
|
195
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
97.130.000
|
97.130.000
|
0
|
730 ngày
|
|
196
|
Isotretinoin
|
173.460.000
|
173.460.000
|
0
|
730 ngày
|
|
197
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
198
|
Tacrolimus
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
199
|
Tacrolimus
|
12.580.000
|
12.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
200
|
Tyrothricin
|
136.290.000
|
136.290.000
|
0
|
730 ngày
|
|
201
|
Iodine (dưới dạng Iopamidol)
|
196.720.000
|
196.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
202
|
Iodine (dưới dạng Iopamidol)
|
225.200.000
|
225.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
203
|
Povidon iodin
|
40.630.000
|
40.630.000
|
0
|
730 ngày
|
|
204
|
Furosemid + spironolacton
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
730 ngày
|
|
205
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
343.140.000
|
343.140.000
|
0
|
730 ngày
|
|
206
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
742.224.000
|
742.224.000
|
0
|
730 ngày
|
|
207
|
Metoclopramid
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
208
|
Metoclopramid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
209
|
Drotaverine hydrochloride
|
19.686.000
|
19.686.000
|
0
|
730 ngày
|
|
210
|
Drotaverine hydrochloride
|
39.795.000
|
39.795.000
|
0
|
730 ngày
|
|
211
|
Drotaverine hydrochloride
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
212
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
213
|
Bisacodyl
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
730 ngày
|
|
214
|
Macrogol
|
20.476.000
|
20.476.000
|
0
|
730 ngày
|
|
215
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
143.880.000
|
143.880.000
|
0
|
730 ngày
|
|
216
|
Magnesi sulfat
|
580.000
|
580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
217
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
218
|
Bacillus subtilis
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
219
|
Bacillus clausii
|
288.800.000
|
288.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
220
|
Diosmectit
|
40.411.800
|
40.411.800
|
0
|
730 ngày
|
|
221
|
Racecadotril
|
16.062.000
|
16.062.000
|
0
|
730 ngày
|
|
222
|
Diosmin + hesperidin
|
188.503.000
|
188.503.000
|
0
|
730 ngày
|
|
223
|
Diosmin + hesperidin
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
224
|
Amylase + lipase + protease
|
13.703.000
|
13.703.000
|
0
|
730 ngày
|
|
225
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
78.600.000
|
78.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
226
|
Silymarin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
227
|
Betamethason
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
228
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
229
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
16.335.000
|
16.335.000
|
0
|
730 ngày
|
|
230
|
Acarbose
|
380.100.000
|
380.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
231
|
Gliclazid
|
3.840.000.000
|
3.840.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
232
|
Glimepirid + metformin
|
1.999.200.000
|
1.999.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
233
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.332.000.000
|
1.332.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
234
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
2.740.000.000
|
2.740.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
235
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
236
|
Metformin
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
237
|
Sitagliptin + metformin
|
872.726.000
|
872.726.000
|
0
|
730 ngày
|
|
238
|
Sitagliptin + metformin
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
239
|
Vildagliptin + metformin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
240
|
Vildagliptin + Metformin
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
241
|
Levothyroxin (muối natri)
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
242
|
Thiamazol
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
243
|
Immune globulin
|
121.950.000
|
121.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
244
|
Eperison
|
28.694.400
|
28.694.400
|
0
|
730 ngày
|
|
245
|
Acetazolamid
|
4.452.000
|
4.452.000
|
0
|
730 ngày
|
|
246
|
Carbomer
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
247
|
Indomethacin
|
92.480.000
|
92.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
248
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
249
|
Natri clorid
|
1.820.000
|
1.820.000
|
0
|
730 ngày
|
|
250
|
Pilocarpin
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
251
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
252
|
Betahistin
|
7.460.000
|
7.460.000
|
0
|
730 ngày
|
|
253
|
Fluticason propionat
|
123.495.920
|
123.495.920
|
0
|
730 ngày
|
|
254
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
388.800.000
|
388.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
255
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
1.239.000.000
|
1.239.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
256
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
2.168.250.000
|
2.168.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
257
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
258
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
259
|
Diazepam
|
247.296.000
|
247.296.000
|
0
|
730 ngày
|
|
260
|
Diazepam
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
261
|
Etifoxin chlohydrat
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
262
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
433.500.000
|
433.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
263
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
264
|
Donepezil
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
265
|
Olanzapin
|
6.478.000
|
6.478.000
|
0
|
730 ngày
|
|
266
|
Acetyl leucin
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
267
|
Acetyl leucin
|
202.400.000
|
202.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
268
|
Acetyl leucin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
269
|
Acetyl leucin
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
270
|
Peptide
(Cerebrolysin
concentrate) 215,2 mg/ml
|
219.450.000
|
219.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
271
|
Choline alfoscerat
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
272
|
Panax notoginseng saponins
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
273
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
730 ngày
|
|
274
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
275
|
Galantamin HBr
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
276
|
Vinpocetin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
277
|
Aminophylin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
278
|
Bambuterol
|
207.600.000
|
207.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
279
|
Budesonid
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
280
|
Natri montelukast
|
113.300.000
|
113.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
281
|
Salbutamol sulfat
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
282
|
Salbutamol sulfat
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
283
|
Terbutalin sulfat
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
284
|
Ambroxol
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
285
|
Ambroxol
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
286
|
Bromhexin hydroclorid
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
287
|
Codein + terpin hydrat
|
12.200.000
|
12.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
288
|
Acetylcystein
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
289
|
Mometason furoat
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
290
|
Kali clorid
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
291
|
Kali clorid
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
292
|
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
293
|
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
730 ngày
|
|
294
|
Acid amin
|
336.600.000
|
336.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
295
|
Acid amin
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
296
|
Acid amin
|
218.500.000
|
218.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
297
|
Acid amin
|
194.000.000
|
194.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
298
|
Acid amin
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
299
|
Acid amin + glucose + lipid
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
300
|
Glucose
|
157.420.000
|
157.420.000
|
0
|
730 ngày
|
|
301
|
Glucose
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
302
|
Manitol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
303
|
Natri clorid
|
11.897.000
|
11.897.000
|
0
|
730 ngày
|
|
304
|
Natri clorid
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
305
|
Natri clorid
|
387.172.500
|
387.172.500
|
0
|
730 ngày
|
|
306
|
Natri clorid
|
774.000.000
|
774.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
307
|
Natri clorid
|
329.980.000
|
329.980.000
|
0
|
730 ngày
|
|
308
|
Ringer lactat
|
212.700.000
|
212.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
309
|
Nước cất pha tiêm
|
1.370.000
|
1.370.000
|
0
|
730 ngày
|
|
310
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
311
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
312
|
Calcitriol
|
2.079.000
|
2.079.000
|
0
|
730 ngày
|
|
313
|
Vitamin B1
|
11.856.000
|
11.856.000
|
0
|
730 ngày
|
|
314
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
315
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
316
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
317
|
Vitamin B6
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
318
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
27.060.000
|
27.060.000
|
0
|
730 ngày
|
|
319
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
320
|
Vitamin H (B8)
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
730 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Tổng kết Webinar Đấu Thầu 360 #02: 60 phút đọc vị thị trường để săn đúng cơ hội đấu thầu
"Sách: Những người bạn đồng hành không bao giờ rời bỏ ta. "
Marcus Tullius Cicero
Sự kiện ngoài nước: Lép Nicôlaiêvich Tônxtôi sinh ngày 28-8-1828 và qua đời nǎm 1910, là nhà vǎn vĩ đại của người Nga và thế giới. Trong hơn 60 nǎm cầm bút, ông đã để lại một di sản vǎn học đồ sộ gồm nhiều tiểu thuyết, kịch vǎn chính luận, nhật ký, thư từ, và Toàn tập Tônxtôi, gồm 90 tập. Xuất thân từ tầng lớp đại quý tộc, đến cuối đời, Tônxtôi đã lên án sự bóc lột cùng lối sống xa hoa của giai cấp này và tự nguyện làm luật sư cho triệu triệu dân cày. Các tác phẩm chính của ông gồm: "Phục sinh", "Anna Karêninna", "Chiến tranh và hoà bình", "Đức cha Xécghi"...
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Đống Đa đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Đống Đa đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.