Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
9
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
65.525.678.500 VND
Ngày đăng tải
18:07 20/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
602/QĐ-BVNL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
Ngày phê duyệt
20/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0103053042
0103053042
2.275.625.000
2.406.765.000
15
Xem chi tiết
2
vn0100109699
0100109699
1.701.150.000
1.710.790.000
11
Xem chi tiết
3
vn0100108536
0100108536
556.000.000
561.375.000
5
Xem chi tiết
4
vn2500228415
2500228415
1.405.612.000
1.448.044.000
10
Xem chi tiết
5
vn2802424695
2802424695
2.531.875.000
2.575.475.000
11
Xem chi tiết
6
vn0104089394
0104089394
664.600.000
670.600.000
11
Xem chi tiết
7
vn2802448135
2802448135
899.500.000
899.500.000
4
Xem chi tiết
8
vn0109674913
0109674913
67.275.000
67.350.000
1
Xem chi tiết
9
vn0317215935
0317215935
2.547.937.500
2.665.627.500
11
Xem chi tiết
10
vn2802413277
2802413277
8.010.290.000
8.097.950.000
33
Xem chi tiết
11
vn0102041728
0102041728
683.000.000
683.000.000
3
Xem chi tiết
12
vn2802437260
2802437260
3.396.020.000
3.436.186.000
12
Xem chi tiết
13
vn0104739902
0104739902
374.280.000
499.520.000
4
Xem chi tiết
14
vn2801694240
2801694240
495.910.000
518.900.000
5
Xem chi tiết
15
vn2500573637
2500573637
58.800.000
58.800.000
1
Xem chi tiết
16
vn2801906015
2801906015
529.595.000
558.275.000
9
Xem chi tiết
17
vn0101386261
0101386261
406.444.000
431.444.000
3
Xem chi tiết
18
vn1800156801
1800156801
261.850.000
269.750.000
4
Xem chi tiết
19
vn0101309965
0101309965
706.200.000
706.200.000
6
Xem chi tiết
20
vn0400102091
0400102091
186.610.000
189.110.000
3
Xem chi tiết
21
vn0104628582
0104628582
1.044.950.000
1.055.450.000
5
Xem chi tiết
22
vn2802409087
2802409087
150.000.000
150.000.000
1
Xem chi tiết
23
vn0107575836
0107575836
284.000.000
284.000.000
2
Xem chi tiết
24
vn3700843113
3700843113
227.400.000
227.400.000
2
Xem chi tiết
25
vn2800588271
2800588271
3.637.680.000
3.652.680.000
17
Xem chi tiết
26
vn0301140748
0301140748
396.803.000
396.813.000
5
Xem chi tiết
27
vn0314024996
0314024996
6.588.000
9.840.000
1
Xem chi tiết
28
vn0317075050
0317075050
20.000.000
90.000.000
1
Xem chi tiết
29
vn0109035096
0109035096
239.085.000
262.300.000
5
Xem chi tiết
30
vn0109856582
0109856582
409.950.000
411.000.000
3
Xem chi tiết
31
vn0106231141
0106231141
333.700.000
333.700.000
3
Xem chi tiết
32
vn0106990893
0106990893
58.800.000
58.800.000
1
Xem chi tiết
33
vn2801804334
2801804334
2.144.608.000
2.264.628.000
7
Xem chi tiết
34
vn2800772150
2800772150
1.727.700.000
1.766.115.000
9
Xem chi tiết
35
vn0102712380
0102712380
175.000.000
175.000.000
1
Xem chi tiết
36
vn2801577723
2801577723
1.008.920.000
1.008.920.000
3
Xem chi tiết
37
vn2800231948
2800231948
2.875.260.000
2.913.120.000
11
Xem chi tiết
38
vn2801986229
2801986229
271.200.000
271.200.000
1
Xem chi tiết
39
vn2803005506
2803005506
981.460.000
1.019.000.000
4
Xem chi tiết
40
vn0105361557
0105361557
1.062.400.000
1.062.400.000
2
Xem chi tiết
41
vn0101400572
0101400572
423.500.000
423.500.000
5
Xem chi tiết
42
vn2801036393
2801036393
106.000.000
106.000.000
1
Xem chi tiết
43
vn0104628198
0104628198
324.490.000
350.390.000
3
Xem chi tiết
44
vn2802476799
2802476799
2.813.850.000
2.814.700.000
5
Xem chi tiết
45
vn0101509266
0101509266
480.000.000
480.000.000
1
Xem chi tiết
46
vn0108352261
0108352261
372.000.000
408.000.000
1
Xem chi tiết
47
vn0303114528
0303114528
247.500.000
250.500.000
1
Xem chi tiết
48
vn2802479260
2802479260
241.500.000
248.500.000
3
Xem chi tiết
49
vn0109196745
0109196745
15.120.000
22.500.000
1
Xem chi tiết
50
vn0101275554
0101275554
755.340.000
756.000.000
2
Xem chi tiết
51
vn0105383141
0105383141
615.000.000
625.000.000
1
Xem chi tiết
52
vn2802860701
2802860701
387.480.000
396.480.000
2
Xem chi tiết
53
vn0110905516
0110905516
325.000.000
478.000.000
1
Xem chi tiết
54
vn4400116704
4400116704
48.400.000
48.600.000
1
Xem chi tiết
55
vn0107854131
0107854131
27.000.000
29.800.000
1
Xem chi tiết
56
vn0103606265
0103606265
383.732.000
383.732.000
1
Xem chi tiết
57
vn0102795203
0102795203
290.000.000
290.000.000
1
Xem chi tiết
58
vn1300382591
1300382591
584.750.000
584.750.000
2
Xem chi tiết
59
vn4401044795
4401044795
179.940.000
195.000.000
1
Xem chi tiết
60
vn0601157291
0601157291
112.000.000
112.800.000
1
Xem chi tiết
61
vn0303459402
0303459402
125.600.000
126.800.000
1
Xem chi tiết
62
vn0108987085
0108987085
69.000.000
69.000.000
1
Xem chi tiết
63
vn0109874415
0109874415
110.880.000
199.920.000
1
Xem chi tiết
64
vn2801275521
2801275521
43.400.000
63.600.000
1
Xem chi tiết
65
vn0107852007
0107852007
273.800.000
279.400.000
4
Xem chi tiết
66
vn0313923983
0313923983
38.040.000
43.200.000
1
Xem chi tiết
67
vn0312460161
0312460161
430.000.000
470.000.000
2
Xem chi tiết
68
vn0109413816
0109413816
69.300.000
72.450.000
1
Xem chi tiết
69
vn0313449805
0313449805
370.000.000
370.000.000
1
Xem chi tiết
70
vn3002069274
3002069274
51.500.000
51.500.000
2
Xem chi tiết
71
vn0109726590
0109726590
12.600.000
12.600.000
1
Xem chi tiết
72
vn0102159060
0102159060
42.000.000
44.544.000
1
Xem chi tiết
73
vn0100776036
0100776036
346.500.000
346.500.000
1
Xem chi tiết
74
vn2802914996
2802914996
92.000.000
92.000.000
1
Xem chi tiết
75
vn2801104646
2801104646
144.000.000
144.000.000
1
Xem chi tiết
76
vn2803032771
2803032771
194.000.000
194.000.000
1
Xem chi tiết
77
vn2802946684
2802946684
391.230.000
391.230.000
1
Xem chi tiết
78
vn0102936831
0102936831
480.350.000
580.125.000
1
Xem chi tiết
79
vn0301445281
0301445281
154.500.000
154.500.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 79 nhà thầu
56.985.379.500
58.576.648.500
305
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600230941
BVG59
Midantin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
893110391424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
5.000
28.500
142.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
2
PP2600231047
BVG165
Hadulab 25
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
10 mg+25 mg
893110107900
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
2
36 Tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
3
PP2600231145
BVG263
Sitomet 50/1000
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydroclorid
50mg + 1000mg
893110325700 (Hiệu lực)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
8.150
652.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
4
PP2600230931
BVG49
Demencur 75
Pregabalin
75mg
893110070024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.000
200.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
5
PP2600230945
BVG63
Firstlexin 500
Cephalexin
500mg
893110145025 (VD-34263-20
Uống
Viên nang cứng
CTCP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.768
221.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
6
PP2600230993
BVG111
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.300
47.300
61.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
7
PP2600231055
BVG173
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.200
125.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
8
PP2600231144
BVG262
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
300110789924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
2.338
46.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
9
PP2600231123
BVG241
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
8.888
88.880.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
10
PP2600230949
BVG67
Cefamandol 2g
Cefamandol
2g
893110387124 (VD-31707-19)
Thuốc tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
8.000
125.000
1.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
11
PP2600231156
BVG274
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
0,4% + 0,3%; 5ml
893100212400 (VD-26127-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
500
45.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
12
PP2600231113
BVG231
Grafort
Dioctahedral smectit
3g
880100006823 (VN-18887-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
5.000
7.800
39.000.000
CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
13
PP2600231222
BVG340
Pivineuron
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
250mg; 250mg; 1000mcg
893110854124 (VD-31272-18) (QĐ số: 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
14
PP2600231077
BVG195
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
10mg
893110742524
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.800
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
15
PP2600231176
BVG294
Lifecita 400
Piracetam
400mg
893110075824 (VD-30533-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.200
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
3
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
16
PP2600231151
BVG269
Bourabia-4
Thiocolchicosid
4mg
893110434524 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-32808-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.700
222.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
17
PP2600230989
BVG107
Maxitrol
Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
840110307725
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Siegfried El Masnou, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
41.800
20.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
18
PP2600231037
BVG155
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
599110347225
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.410
162.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
19
PP2600231198
BVG316
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều, Lọ 60 liều xịt
893110874524
Thuốc xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 liều
Lọ
800
94.500
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
20
PP2600231119
BVG237
Daleston-D
Betamethason; Dexclorpheniramin maleat
0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg)
893110359925 (VD-34256-20)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 01 chai 75ml
Chai
2.000
31.500
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
21
PP2600231211
BVG329
Natri clorid 0,9%
Natri Clorid
0,9%,100ml
893110118423
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
60.000
4.300
258.000.000
Công ty Cổ phần Vinamed
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
22
PP2600230956
BVG74
Cefoperazone - Sulbactam 1000
Cefoperazon+ Sulbactam
0.5g+0.5g
VD-35452-21
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
8.000
37.990
303.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
23
PP2600231181
BVG299
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ 1ml
300115987024
Tiêm
dung dịch tiêm
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml
Ống
8.000
14.900
119.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
24
PP2600230977
BVG95
Febgas 250
Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxime axetil)
250mg
893110137125
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,4g
gói
20.000
7.980
159.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
25
PP2600231045
BVG163
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
8.557
128.355.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
26
PP2600231207
BVG325
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + Glucose + Lipid (*), (8% 150ml+ 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml
(8% 150ml+ 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
700
558.900
391.230.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
27
PP2600230984
BVG102
Ticarlinat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
1,5g + 0,1g
893110155724 (VD-28958-18)
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1,6g, hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh)
Lọ
16.000
104.500
1.672.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
28
PP2600231108
BVG226
Mebeverin Cap DWP 100mg
Mebeverin hydroclorid
100mg
893100236223
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.386
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
29
PP2600231112
BVG230
Enterobella
Bacillus clausii
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU
893400048925
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
100.000
3.700
370.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
30
PP2600231101
BVG219
Panloz 20
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
20mg
890110008400
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.300
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
31
PP2600231044
BVG162
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
40.000
4.987
199.480.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
32
PP2600231081
BVG199
Vatinis
Isotretinoin
20mg
893110916824
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.200
26.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
33
PP2600231007
BVG125
Oris
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
890110983624 (VN-21606-18)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Denis Chem Lab limited
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
10.000
61.500
615.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
5
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
34
PP2600230900
BVG18
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
600mg
893110059900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.496
74.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
35
PP2600231024
BVG142
Greentamin
Sắt fumarat + Acid folic
200mg + 0,75mg
893100217624 (VD-21615-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
822
24.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
36
PP2600230891
BVG9
Acepental
Aceclofenac
100mg
893110474324 (VD-32439-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.485
67.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
37
PP2600230946
BVG64
Cefalotin 2g
Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat)
2g
893110147925 (VD-29322-18)
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
125.000
875.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
38
PP2600231214
BVG332
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
65.000
6.920
449.800.000
Công ty Cổ phần Vinamed
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
39
PP2600230990
BVG108
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
540110522824
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
300
51.900
15.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
40
PP2600231057
BVG175
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg
4mg + 10mg
VN-22894-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hôp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.700
171.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
41
PP2600231157
BVG275
Cehitas 8
Betahistin dihydroclorid
8mg
893110420324 (VD-30186-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.320
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
42
PP2600231124
BVG242
Proges 100
Progesteron
100mg
VN-22902-21
Uống
Viên nang mềm
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
6.300
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
43
PP2600231225
BVG343
Trivit-B
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg, 50mg, 1000mcg
VN-19998-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
15.000
13.500
202.500.000
Công ty Cổ phần Vinamed
5
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
44
PP2600230961
BVG79
Pacetcool 1g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Sodium carbonate)
1g
893110108900
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
55.000
385.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
45
PP2600231043
BVG161
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
50.000
3.550
177.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
46
PP2600231018
BVG136
Lyginal
Dequalinium chloride
10mg
893100451124 (VD-32114-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
2.000
13.500
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
47
PP2600230974
BVG92
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
2g
VD-19454-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
28.300
198.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
48
PP2600231212
BVG330
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
10% 250ml
900110782324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
3.500
125.000
437.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
49
PP2600230962
BVG80
Cefotiam 2g
Cefotiam
2g
893110025700 (VD-28671-18)
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
98.000
490.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
50
PP2600231069
BVG187
Rivacryst
Rivaroxaban
15mg
858110959224
Uống
Viên nén bao phim
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
4.000
14.600
58.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
51
PP2600231224
BVG342
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
990
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
52
PP2600231179
BVG297
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
500
219.000
109.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
53
PP2600230928
BVG46
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14 (QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022)
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.000
150.000.000
Công ty Cổ phần Vinamed
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
54
PP2600231060
BVG178
Kozemix
Perindopril + indapamid
8mg + 2,5mg
893110894624 (Số ĐK cũ: VD-33575-19)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.450
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
55
PP2600230902
BVG20
Disomic
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
50mg/2ml
594110014025 (VN-21526-18)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Rompharm Company S.R.L.
Romania
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
Ống
4.000
19.900
79.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
1
48 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
56
PP2600230978
BVG96
Quincef 1g
Cefuroxime sodium tương đương Cefuroxime 1g
1g
893110270725
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
500
38.400
19.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
57
PP2600231075
BVG193
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.386
110.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
58
PP2600230930
BVG48
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
200
12.600
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
59
PP2600230919
BVG37
SaVi Ebastin 10
Ebastin
10mg
893110295023 (VD-28031-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.949
197.450.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
60
PP2600230969
BVG87
Citiwel
Cefpodoxim
300mg/ 60ml
893110931324 (VD-32357-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60 ml hỗn dịch uống
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
2.000
53.000
106.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
61
PP2600231135
BVG253
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223 (VD-29120-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.936
176.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
62
PP2600230939
BVG57
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1))
1g + 0,1g
893110271424 (Hiệu lực)
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g
Lọ
8.000
37.800
302.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
63
PP2600230971
BVG89
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidime
500mg
VD-19444-13
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
4.000
19.400
77.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
64
PP2600231059
BVG177
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate) + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)
5mg (Dạng muối) + 5mg
893110158900
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
5.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
3
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
65
PP2600231105
BVG223
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.050
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
66
PP2600231096
BVG214
Meamfort
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd)
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml
893100155400
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
30.000
2.750
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
67
PP2600231053
BVG171
Relizar 25
Losartan
25mg
893110377525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.790
143.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
68
PP2600231187
BVG305
Vinbroxol kid
Ambroxol hydroclorid
15mg/5ml
893100282724
Uống
Sirô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
2.000
23.980
47.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
69
PP2600230986
BVG104
Aju Amikacin Injection 250mg
Mỗi ống 2ml chứa Amikacin sulfate
0,25g/2ml
880110316325
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Aju Pharm Co., Ltd.
Republic of Korea
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2.500
22.995
57.487.500
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
70
PP2600231092
BVG210
Vilanta
Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
2668mg + 4596mg + 276mg; 10g
893100346623 (VD-18273-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
80.000
3.500
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
71
PP2600230938
BVG56
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
250mg; 31,25mg
VD-18766-13 (Được tiếp tục sử dụng GĐKLH)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
35.000
3.100
108.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
3
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
72
PP2600230925
BVG43
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin
4mg/4ml
893110107400
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
3.000
8.900
26.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
73
PP2600230999
BVG117
"Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml"
Azithromycin
200mg/5ml; 15ml
890110180025
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Bharat Parenterals Limited - India
Ấn Độ
Hộp 1 lọ, bột pha 15ml hỗn dịch
Lọ
500
55.000
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET
3
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
74
PP2600231013
BVG131
Fosmitic
Fosfomycin*
30mg/1ml - 5ml
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml
Lọ
1.000
45.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
75
PP2600230987
BVG105
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg
250mg/2ml
VN-20186-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
12.000
31.000
372.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
48 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
76
PP2600231223
BVG341
Hovinlex
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
200mg + 100mg + 1000mcg
893110842624 (VD-33261-19)
Uống
Viên nén bao phim
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.600
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
77
PP2600230992
BVG110
Sibalyn 60mg/50ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
60mg/50ml
893110506124 (VD-32502-19)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai, Hộp 10 chai x 50ml
Chai
10.000
52.000
520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
78
PP2600231025
BVG143
Hemafolic
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd Sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg; Acid folic 1g
100mg + 1mg; 10ml
VD- 25593-16 (CVGH 6942/QLD - ĐK ngày 20/07/2022)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm 2/9 TP. HCM
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
40.000
6.780
271.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
79
PP2600231136
BVG254
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
500
222.000
111.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
80
PP2600231085
BVG203
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
40 mg/4 ml
893110281223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 ống x 4ml
Ống
10.000
9.450
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
81
PP2600230921
BVG39
Acritel-10
Levocetirizin dihydroclorid
10mg
893100415024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.879
143.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
82
PP2600231006
BVG124
Bifolox 200mg/40ml
Ofloxacin 200mg/40ml
200mg/40ml
VD-36108-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai x 40ml; Chai 40ml
Chai
3.000
81.980
245.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
5
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
83
PP2600230918
BVG36
Hadumedrol
Diphenhydramin
10mg/ml
893110299000 (VD-23761-15)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
45.000
845
38.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
84
PP2600231015
BVG133
Novelcin 750
Vancomycin
750mg
893115134223
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm truyền
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
5.000
68.680
343.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
85
PP2600231220
BVG338
Edmund Tab
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
200 mg + 100mg +1000mcg
893100650724
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
86
PP2600231122
BVG240
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
890110350625 (SĐK cũ: VN-21317-18)
Thuốc tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parentals Pvt. Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
28.990
289.900.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
87
PP2600231042
BVG160
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
5mg+10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.999
179.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
88
PP2600231164
BVG282
Vinphatoxin
Oxytocin
10 IU/1ml
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
10.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
89
PP2600231209
BVG327
Glucose 10%
Glucose
10%; 500ml
893110402324
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
5.000
9.450
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
90
PP2600230887
BVG5
MORPHIN
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
5.000
8.925
44.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
91
PP2600231026
BVG144
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
200mg + 0,4mg
893100417524 (VD-31995-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.533
45.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
92
PP2600231134
BVG252
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin
2mg + 500mg(dạng muối)
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
2.499
324.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
93
PP2600231102
BVG220
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
1mg/1ml
VD-34794-20
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.200
3.200
3.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
94
PP2600231141
BVG259
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
(30/70) 100UI/ml; 3ml
890410177200 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-13913-11)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút tiêm
3.000
99.000
297.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
5
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
95
PP2600230926
BVG44
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride)
0,5mg (0,609mg); 10ml
300110789124
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Bơm tiêm
400
194.500
77.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
96
PP2600231074
BVG192
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
893110338524 (VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.500
325.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
97
PP2600231073
BVG191
Mitifive
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
20mg
VD-35566-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.375
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
98
PP2600230958
BVG76
Midapezon 1g/0,5g
Cefoperazon+ Sulbactam
1g + 0,5g
VD-34715-20
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân.
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
42.000
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
99
PP2600231111
BVG229
Baci-subti
Bacillus subtilis
>= 108 CFU/g
893400647724 (QLSP-841-15)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
50.000
2.940
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
100
PP2600231097
BVG215
Omeprazole STADA 40 mg
Omeprazol
40mg
VD-29981-18
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam; Địa chỉ: 189 Hoàng Văn Thụ, Phường 9, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp (1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ) x 10 viên
Viên
40.000
4.079
163.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
101
PP2600231087
BVG205
Spinolac fort
Furosemid + Spironolacton
40mg + 50mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
102
PP2600231046
BVG164
Telmiam
Amlodipin+ telmisartan
5mg + 40mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.967
348.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
103
PP2600230970
BVG88
Cefradin 500mg
Cefradin
500mg
893110298323 (VD-31212-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.500
270.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
104
PP2600230994
BVG112
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
250mg
594115184900
Uống
Viên nén
Arena Group S.A
Romania
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
50.000
1.850
92.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
1
48 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
105
PP2600231027
BVG145
Tardyferon B9
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô)
0,35mg + 50mg (154,53mg)
300100036725
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.849
85.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
106
PP2600230966
BVG84
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
500mg
893110132123
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
6.000
55.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
107
PP2600231185
BVG303
Ecotaline 2,5mg/ml
Terbutalin
5mg/2ml
893115369125
Khí dung đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml
Ống
8.000
42.000
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
108
PP2600231116
BVG234
Fynkhepar Tablet.
Silymarin (dưới dạng dịch chiết Silymarin 255,15mg)
200mg
VN-21532-18
Uống
Viên nén bao phim
M/S Fynk Pharmaceuticals
Pakistan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.760
150.400.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
5
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
109
PP2600230924
BVG42
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-adrenalin
10mg/10ml
858110353424
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Joint Stock Company "Kalceks"
Latvia
Hộp 05 ống, 10 ống, ống 10ml
Ống
500
135.000
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
1
18 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
110
PP2600231201
BVG319
Theresol
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g; 5,63g
893100161525
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
30.000
1.650
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
111
PP2600230980
BVG98
Oxacilline Panpharma
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
1g
300110782124
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ
Lọ
2.000
72.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
112
PP2600231040
BVG158
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
800110429225
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi S.R.L.
Ý
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
1.000
30.048
30.048.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
113
PP2600231143
BVG261
Fordia MR
Metformin HCl
750mg
893110699024
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.439
57.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
114
PP2600231146
BVG264
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
50mg + 1.000mg (Dạng muối)
893110081525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
6.300
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
18 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
115
PP2600231190
BVG308
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 50ml
893100714624 (VD-29284-18)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 01 chai, chai 50ml
Chai
2.000
50.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
116
PP2600231038
BVG156
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
590110170400
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
30.000
1.890
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
117
PP2600231089
BVG207
Famotidin OD DWP 20 mg
Famotidin
20mg
893110109026
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
945
28.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
118
PP2600231032
BVG150
Human Albumin Takeda 200g/ l
Human Albumin
10g/50ml
QLSP-1130-18 (800410323325)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
700
714.500
500.150.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
119
PP2600231210
BVG328
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
65.000
7.390
480.350.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
120
PP2600231153
BVG271
Sciomir (SXNQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l; Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71-18038 Sanremo-Im-Italy)
Thiocolchicoside 2mg/ml
2mg/ml; 2ml
893110109123 (VD-19718-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medilac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 6 ống x 2ml; Hộp 5 ống x2ml
Ống
12.000
28.990
347.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
121
PP2600231076
BVG194
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
987
69.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
122
PP2600231002
BVG120
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml; 10ml
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
2.000
60.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
123
PP2600230982
BVG100
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 1,042g)
1g
300110172500 (SĐK cũ: VN-21834-19)
Thuốc tiêm/truyền
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
France
Hộp 25 lọ
Lọ
8.000
89.000
712.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
124
PP2600230973
BVG91
Biviminal 1g
Ceftizoxim
1g
893110680024 (VD-19472-13)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
43.000
215.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
125
PP2600231008
BVG126
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml
400115010324
Nhỏ mắt
dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
52.900
63.480.000
CÔNG TY TNHH QA PHARMA
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
126
PP2600231152
BVG270
Sciomir
Thiocolchicosid
2mg/ml
800110448925 VN-16109-13
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l
Italy
Hộp 6 ống 2ml
Ống
12.000
32.000
384.000.000
Công ty Cổ phần Vinamed
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
127
PP2600230890
BVG8
Lefgen
Aceclofenac
100mg
760110769824
Uống
Viên nén bao phim
Rivopharm SA
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.900
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
128
PP2600230896
BVG14
Eupicom
Dexibuprofen
300mg
880110045925
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.880
58.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
129
PP2600231204
BVG322
Polnye
Acid amin*
6,1/200ml
893110165623
Thuốc tiêm/truyền
Acid amin*
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai x 200 ml
Chai
1.500
104.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
130
PP2600230943
BVG61
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
893110387824 VD-26158-17
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Ống
12.000
39.984
479.808.000
Công ty Cổ phần Vinamed
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
131
PP2600231019
BVG137
Micospray
Miconazol
0,3g/15ml
893100067600 (VD-32510-19)
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15 ml
Tuýp
500
90.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
132
PP2600230996
BVG114
Gludazim
Tinidazole
400mg/100ml
VD-35678-22
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml
Lọ
10.000
29.000
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
133
PP2600231197
BVG315
Acecyst
N-Acetylcystein
200mg/10ml
893100204500 (VD-23483-15)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 1,6g
Gói
10.000
1.860
18.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
134
PP2600231012
BVG130
Delivir 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
2000mg
893110680424
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
79.000
395.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
135
PP2600231083
BVG201
Asosalic
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Acid salicylic
0,5mg/g + 30mg/g; 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.200
95.000
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
136
PP2600231132
BVG250
THcomet-GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
893110001723 (Hiệu lực)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.980
298.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
137
PP2600230957
BVG75
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon+ Sulbactam
1g+0.5g
VD-35470-21
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
9.000
72.500
652.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC
2
36
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
138
PP2600231199
BVG317
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn
120mg/1,5ml
800410111224
Bơm ống nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ x 1,5ml
Lọ
20
13.990.000
279.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
18 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
139
PP2600230903
BVG21
Vinrolac
Ketorolac tromethamin
30mg/1ml
893110376123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
2.980
5.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
140
PP2600231029
BVG147
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
25.000IU/5ml
QLSP-1093-18 (Hiệu lực)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
2.000
120.500
241.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
5
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
141
PP2600230897
BVG15
Diclofenac
Diclofenac natri
75 mg/3 ml
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
8.000
744
5.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
142
PP2600230972
BVG90
Biviminal 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
2g
893110445024 (VD-25286-16)
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
82.000
656.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
143
PP2600231028
BVG146
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
4.000
70.000
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
144
PP2600231020
BVG138
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
36 tháng
12 thángv
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
145
PP2600231079
BVG197
Nereid
Nimodipin
10mg/50ml
VD-35660-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml
Lọ
200
217.000
43.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
146
PP2600231095
BVG213
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 800mg + 60mg
VD-34563-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
70.000
3.800
266.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
147
PP2600231169
BVG287
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
500mg
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13);
Lọ
500
57.800
28.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
148
PP2600231120
BVG238
Beta -Dex Soha
Betamethasone + dexchlorpheniramine maleate
(0,25mg + 2mg)/5ml
893110098400
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hôp 20 ống x 5ml
ống
20.000
4.350
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
149
PP2600231052
BVG170
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
300mg + 12,5mg
893110295923 (VD-27040-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.800
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
150
PP2600230907
BVG25
Pharbacol
Paracetamol
650mg
893100076524 (VD24291-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
150.000
1.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
151
PP2600230885
BVG3
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
858111016325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia
Slovakia
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
5.000
28.455
142.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
152
PP2600230953
BVG71
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
0,5g
893110387224 (VD-31708-19)
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
8.000
32.000
256.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
153
PP2600230892
BVG10
Veinofytol
Aescin
50mg
540200182625 (VN-20898-18)
Uống
Viên nang cứng
Tilman S.A
Belgium
Hộp 4 vỉ x 10 viên. Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
8.500
127.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
154
PP2600231031
BVG149
A.T Tranexamic inj
Tranexamic acid
500mg/10ml
893110276323
Thuốc tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
Ống
18.000
14.000
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
155
PP2600230889
BVG7
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg/5ml; 2,5ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 túi nhôm x 1 ống nhựa x 2.5ml
Ống
1.000
35.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
156
PP2600231005
BVG123
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
2.000
154.000
308.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
18 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
157
PP2600231227
BVG345
Biosoft
Vitamin H
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
3.900
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
158
PP2600231094
BVG212
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 300mg + 30mg
893100473424 (VD-32408-19)
Uống
Hỗn dịch uống
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml
Gói
100.000
2.900
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
159
PP2600231091
BVG209
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
40mg/5ml
893110468424 (VD-24728-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml
Lọ
1.000
68.500
68.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
160
PP2600231001
BVG119
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid)
15mg/5ml
893115292000
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
2.000
1.972
3.944.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
161
PP2600231200
BVG318
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, Spol.s.r.o
Cộng hoà Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.800
144.000.000
Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
162
PP2600231061
BVG179
Valsgim 80
Valsartan
80mg
893110146024 (VD-23495-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
441
17.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
163
PP2600230964
BVG82
Cefoxitin MTD 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1g
893110405125
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
50.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
164
PP2600231049
BVG167
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + Hydroclorothiazid
5mg + 12.5mg
893110218825 (VD-34906-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.150
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
165
PP2600231118
BVG236
Depaxan
Dexamethason
3,3mg/ml
594110036926 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-21697-19)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Romania
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml
Ống
8.000
24.000
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
166
PP2600231090
BVG208
Atifamodin 40mg
Famotidin
40mg/4ml
893110264800 (VD-34131-20)
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 4ml; Hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 4ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 4ml
Ống
1.000
76.000
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
30 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
167
PP2600231127
BVG245
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + Metformin hydrochloride
2,5mg + 500mg( dạng muối)
893710286525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
2.100
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
168
PP2600231150
BVG268
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
400110194200
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
169
PP2600230901
BVG19
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.900
89.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
170
PP2600231221
BVG339
Tribf
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
893110857824 (VD-32155-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.085
75.950.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
171
PP2600230893
BVG11
CRESIMEX 5mg
Natri aescinat
5mg
893110055323
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
Lọ
3.000
68.000
204.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
172
PP2600230934
BVG52
Fubenzon
Mebendazol
500mg
893100477924
uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
8.000
4.500
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
173
PP2600231011
BVG129
Colisodi 3,0 MIU
Colistimethat natri
3 MIU
VD-35930-22
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml
Lọ
500
625.000
312.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
174
PP2600230884
BVG2
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
120
2.700.000
324.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
175
PP2600231036
BVG154
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/ 5ml
893110590824
Thuốc tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
500
50.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
176
PP2600231191
BVG309
Batiwell
Bromhexin
0,8mg/1ml;2,5ml
893100284700 (SĐK cũ: VD-31011-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5ml
Ống
30.000
3.600
108.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
177
PP2600231064
BVG182
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
200mg/ 5ml
300110348224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
600
45.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
178
PP2600231117
BVG235
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
0,5 mg/g; 30g
531110007624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.200
61.500
73.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
179
PP2600230995
BVG113
Moretel
Metronidazole
500mg/100ml
800115072323 (VN-19063-15)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l.; Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH
Cơ sở sản xuất: Italy; Cơ sở xuất xưởng: Germany
Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
15.000
16.500
247.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
180
PP2600231066
BVG184
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
100
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
181
PP2600231188
BVG306
Brosep
Ambroxol hydroclorid
30mg/5ml;10ml
893100364825
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 10, 20 hoặc 30 gói x 10ml
Gói
20.000
7.800
156.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
182
PP2600231131
BVG249
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
890110045125
Uống
Viên nén
Panacea Biotec Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
80.000
3.286
262.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
5
48 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
183
PP2600231033
BVG151
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
50
110.000
5.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
184
PP2600231183
BVG301
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
893115019100
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
12.000
8.400
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
185
PP2600231048
BVG166
Hadulab 12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110478025
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
50.000
3.460
173.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
186
PP2600230898
BVG16
Etorlod 300
Etodolac
300mg
893110360824
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
Viên
30.000
1.234
37.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
187
PP2600230909
BVG27
Epfepara Codeine
Acetaminophen + Codein phosphat
500mg + 15mg
893100690124 (VD-29935-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.900
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
188
PP2600231054
BVG172
Egilok
Metoprolol
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
80.000
1.570
125.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
189
PP2600231082
BVG200
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 5g
880100989824
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
1.200
31.700
38.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN
2
24 (Tháng)
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
190
PP2600231125
BVG243
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
3.000
14.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
191
PP2600231021
BVG139
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
7.492
74.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
192
PP2600230937
BVG55
Praverix 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
250mg
594110520724 (VN-16685-13) (QĐ số: 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Romani
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.600
64.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
193
PP2600230997
BVG115
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110816324 (VD-22998-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.800
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
194
PP2600230976
BVG94
Amvifuxime 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250 mg
893110056724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.850
235.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
195
PP2600231003
BVG121
Levogolds
Levofloxacin
750mg/ 150ml
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . Hộp chứa 10 túi nhôm ; Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch .
Túi
3.000
240.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
196
PP2600231016
BVG134
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
300mg
VD-20041-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.420
48.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
197
PP2600231034
BVG152
RELIPOREX 4000 IU
Erythropoietin
4000IU/0,4ml
890410176300
Tiêm
Dung dịch tiêm
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml
Bơm tiêm
2.000
191.866
383.732.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN
5
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
198
PP2600230951
BVG69
Zolifast 2000
Cefazolin
2g
893110143225 (VD-23022-15)
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm.
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
5.000
34.500
172.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
199
PP2600231162
BVG280
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
200
300.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
200
PP2600230948
BVG66
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg
1g
VD-35454-21
Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ; 10 lọ
Lọ
14.000
65.000
910.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
201
PP2600230933
BVG51
Dalekine 500
Natri valproat
500 mg
893114094423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.500
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
202
PP2600230959
BVG77
Spreabac 2g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-32785-19
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phầm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
6.000
55.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
203
PP2600230927
BVG45
Kabpos
Calcium polystyrene sulfonate
5g
893110150100
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 30 gói 5g; Hộp 60 gói x 5g
Gói
4.000
14.700
58.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
4
48 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
204
PP2600231173
BVG291
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
300100036825
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.612
553.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
205
PP2600230923
BVG41
Noradrenalin 1mg/ml
Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin
1mg/ml; 1ml
893110750024
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
4.000
3.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
206
PP2600231065
BVG183
Angigo 7.5mg
Ivabradine
7,5mg
893110247725
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP OPV
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
2.520
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
2
18
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
207
PP2600231051
BVG169
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.400
112.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
1
36
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
208
PP2600230913
BVG31
Colchicine
Colchicin
1mg
893115882324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
779
7.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
209
PP2600231070
BVG188
Rivacryst
Rivaroxaban
20mg
858110959324
Uống
Viên nén bao phim
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
4.000
14.600
58.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
210
PP2600230888
BVG6
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate
25mg/2,5ml; 2,5ml
858114126424 (Hiệu lực)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm/truyền
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
4.000
44.850
179.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
211
PP2600230947
BVG65
Cefalotin 1g
Cefalothin
1g
893110213524 (VD-29321-18)
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
62.500
625.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
212
PP2600231206
BVG324
Mekoamin S 5%
Mỗi chai 250ml chứa: Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Threonin 750mg; L-Tryptophan 250mg; L-Valin 825mg; Xylitol 12500mg
(1425mg;1125mg;550mg;750mg; 1700mg;3075mg;1000mg;1200mg; 750mg;250mg;825mg;12500mg);
893110857324 (VD-25369-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3.000
102.900
308.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
213
PP2600231114
BVG232
Tidilon
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100215623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
6.000
1.098
6.588.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
214
PP2600231195
BVG313
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
10mg (dạng muối) , 100mg
893101855424 (VD - 32105-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Viên
60.000
1.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
215
PP2600231100
BVG218
Pantostad 20
Pantoprazol
20mg
893110193224 (VD-18534-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh1
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, vỉ 07 viên; 04 vỉ, vỉ 07 viên; Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên; 05 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
100.000
1.650
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
216
PP2600231078
BVG196
Pravastatin STELLA 10 mg
Pravastatin sodium
10mg
893110462523
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.146
414.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
217
PP2600231088
BVG206
Verospiron 25mg
Spironolactone
25mg
VN-16485-13
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
70.000
3.125
218.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
218
PP2600231159
BVG277
Flucason
Fluticasone Propionate
50µg (mcg)/liều, 120 liều xịt
893110264324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
600
115.000
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
219
PP2600230952
BVG70
Cemitaz 1g
Cefmetazol
1g
893110548024
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
CTCP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
99.500
796.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
220
PP2600231171
BVG289
Vintanil 1000
N - Acetyl - DL - Leucin (Acetylleucin)
1000mg/10ml
893110339924 (VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
40.000
23.500
940.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
221
PP2600231155
BVG273
Samaca
Natri hyaluronat
1mg/ml; 6ml
893100326724 (VD-30745-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 6ml
Lọ
500
25.000
12.500.000
CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
222
PP2600231133
BVG251
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
100.000
3.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
3
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
223
PP2600230922
BVG40
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride
30mg/ml
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml
Ống
1.200
57.750
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
224
PP2600230920
BVG38
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat )
0,5mg/ml; 3ml
893110880124 (VD-31073-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
400
25.500
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
48 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
225
PP2600231058
BVG176
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
5.960
178.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
226
PP2600231121
BVG239
Menison 4mg
Methyl prednisolone
4mg
893110693624 (VD-23842-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
800
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
227
PP2600230932
BVG50
Synapain 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.350
167.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
228
PP2600230988
BVG106
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.500
37.000
92.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
229
PP2600231189
BVG307
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 50ml
893100235600 (VD-27220-17)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
2.000
22.995
45.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
230
PP2600230911
BVG29
Tiffy Syrup
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
120mg + 5mg + 1mg/ 5ml x60ml
893100719124 ( VD-28620-17)
Uống
Siro
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 01 chai, chai 60ml
Chai
2.000
20.700
41.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
231
PP2600231182
BVG300
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
893115019000
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
4.410
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
232
PP2600230935
BVG53
TBGifmox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
500mg
893110471125
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
250.000
1.390
347.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
3
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
233
PP2600231205
BVG323
Mekoamin S 5%
Mỗi chai 250ml chứa: Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Threonin 750mg; L-Tryptophan 250mg; L-Valin 825mg; Xylitol 12500mg
(1425mg;1125mg;550mg;750mg; 1700mg;3075mg;1000mg;1200mg; 750mg;250mg;825mg;12500mg);
893110857324 (VD-25369-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
5.000
68.000
340.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
234
PP2600231167
BVG285
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2.500
8.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
235
PP2600230916
BVG34
Dzukic-750
Methocarbamol
750mg
893110062025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
236
PP2600230895
BVG13
Golcoxib
Celecoxib
200mg
893110101523
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
955,5
38.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
237
PP2600231196
BVG314
Hadumix Cap
Acetylcystein
200mg
83100108000
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
600
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
238
PP2600230910
BVG28
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg
500mg; 10mg
893111203724
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 04 viên
Viên
50.000
2.100
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
239
PP2600231137
BVG255
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40IU, 10ml
890410092323 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-13426-11)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
700
91.000
63.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
5
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
240
PP2600231068
BVG186
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
30.000
440
13.200.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
241
PP2600230963
BVG81
'Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
1g
300110036525
Thuốc tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25 lọ
lọ
8.000
111.800
894.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
242
PP2600230917
BVG35
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Dextromethorphan + Clorpheniramin
30mg + 4mg
893110284624
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
777
19.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
243
PP2600230965
BVG83
Fisulty 2 g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2g
893110656124 (VD-24716-16)
Thuốc tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
8.000
91.700
733.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
244
PP2600230904
BVG22
SavNopain 250
Naproxen
250mg
893100318124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.850
85.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
245
PP2600231023
BVG141
Iroblis
Sắt sucrose
100mg/ 5ml
890110179925
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Makcur Laboratories Ltd.
India
Hộp 5 ống x 5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
3.000
48.300
144.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH
5
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
246
PP2600231149
BVG267
Glockner-5
Thiamazol (Methimazol)
5mg
893110020800 (VD-23921-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
247
PP2600230960
BVG78
Cefotiam 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat)
0.5g
893110146023
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 0,5g; Hộp 10 Lọ x 0,5g
Lọ
8.000
47.000
376.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
248
PP2600231142
BVG260
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hoà tan và 8 phần Insulin isophan
100IU/ml x 3ml, (20/80)
590410177500
Thuốc tiêm/truyền
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 05 ống, ống 3ml
Ống
2.000
151.000
302.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
249
PP2600230883
BVG1
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1.000
41.600
41.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
250
PP2600230979
BVG97
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
1g
893110687224 (VD-30589-18) (QĐ số: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Thuốc tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
39.000
468.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
251
PP2600231010
BVG128
Supertrim
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VD-23491-15
Uống
Thuốc bột uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 1,6g
Gói
5.000
1.610
8.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
252
PP2600230985
BVG103
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali)
3g + 0,2g
893110155824 (VD-28959-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Lọ
3.000
160.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH THANH BÌNH PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
253
PP2600231138
BVG256
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
40UI/ml; 10ml
VN-13425-11 (Hiệu lực)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
90.750
45.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
5
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
254
PP2600231194
BVG312
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
75mg/ml
893100018000 (VD-34156-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
40.000
4.200
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
255
PP2600231071
BVG189
GON SA ATZETI
Atorvastatin + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110384724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.400
324.000.000
CÔNG TY TNHH QA PHARMA
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
256
PP2600231147
BVG265
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
10mg
893110284424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
987
59.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
257
PP2600230906
BVG24
Paracold 500
Mỗi gói 2,7g chứa: Paracetamol 500mg
500mg;2,7g
VD-24413-16
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2,7g
Gói
30.000
2.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
258
PP2600231104
BVG222
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
60mg + 300mg
VD-21865-14 ; GH: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.491
89.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
259
PP2600231130
BVG248
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16 ( Giấy gia hạn SĐK số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022. Thời gian gia hạn 05 năm kể từ ngày ký ban hành Quyết định)
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
80.000
1.880
150.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
260
PP2600231129
BVG247
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
30.000
1.070
32.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
261
PP2600231022
BVG140
Polyhema
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg/10ml
893100566724 (VD-32994-19)
Uống
Dung dịch
Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống
Ống
30.000
7.350
220.500.000
Công ty Cổ phần Vinamed
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
262
PP2600231175
BVG293
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
200mg
690210030126 (VN-18348-14)
Tiêm/ Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
3.000
115.500
346.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
5
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
263
PP2600230894
BVG12
Aeneas 5
Natri aescinat 5mg
5mg
VD-35624-22
Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml
Lọ
3.000
61.500
184.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
264
PP2600230886
BVG4
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50 mg/10ml
893114219323
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.500
84.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
265
PP2600231140
BVG258
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
1000IU/10ml
896410048825 (QLSP-1051-17)
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.000
54.800
164.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
266
PP2600231072
BVG190
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
300mg
VD-23652-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.300
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
267
PP2600231139
BVG257
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
(30/70) 100UI/ml; 3ml
890410177200 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-13913-11)
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
500
78.000
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
5
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
268
PP2600231158
BVG276
Tabever
Betahistin
24mg
893110239225
Viên
" Viên nén phân tán trong miệng"
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.900
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
269
PP2600231226
BVG344
Trivitron
Mỗi 3 ml chứa Vitamin B1 100mg, Vitamin B6 100mg , Vitamin B12 1000mcg
(100mg + 100mg + 1000mcg);3ml
VD-23401-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống; 10 ống x 3ml
Ống
3.000
21.900
65.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
270
PP2600230967
BVG85
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
50mg
893110151925 (VD-28340-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
20.000
6.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
271
PP2600231107
BVG225
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
40mg/2ml
893110091625
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml.
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
15.000
2.520
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
272
PP2600231193
BVG311
Xalermus 250
Carbocistein
250mg/1,5g
893100270800 (VD-34273-20)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
30.000
2.680
80.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
273
PP2600231009
BVG127
Bixazol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(200mg + 40mg)/10ml
893110921224 (VD-32509-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
15.000
5.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
274
PP2600231165
BVG283
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10UI/1ml
400114074223
Thuốc tiêm/truyền
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1 ml
ống
12.000
14.000
168.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
275
PP2600231086
BVG204
Furlac 100
Furosemid
100mg/10ml
893110257324
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Ống
5.000
28.600
143.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
276
PP2600231098
BVG216
Nexipraz 40
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
893110363623 (VD-30318-18)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 07 viên
Viên
30.000
4.080
122.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
277
PP2600231203
BVG321
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
7,2%/200ml
VD-35624-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
2.000
114.900
229.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
2
30 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
278
PP2600231160
BVG278
Metoxa
Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
65.000
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
279
PP2600230912
BVG30
Neo-Endusix
Tenoxicam
20mg
VN-20244-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
53.000
212.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
280
PP2600231202
BVG320
Hepagold
Mỗi 250 ml chứa: L-Isoleucine 2,25g; L-Leucine 2,75g; L-Lysineacetat (tương đương 1,525g L-Lysine) 2,15 g; L-Methionin 0,25g; L-Phenylalanine 0,25g; L-Threonine 1,125g; L-Tryptophan 0,165g; L-Valine 2,1g; L-Alanine 1,925g;L-Arginine 1,5g; L-Histidine 0,6g; L-Proline 2g; L-serine 1,25g; Glycine 2,25g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,035g L-Cysteine) 0,05g
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml
880110015725 (SĐK cũ: VN-21298-18)
Tiêm tuyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
2.000
97.000
194.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA
2
24
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
281
PP2600231180
BVG298
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/ 5ml
VN-16406-13
Tiêm
dung dịch tiêm tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống 5ml
Ống
1.000
115.000
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
282
PP2600231192
BVG310
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
375mg
890100125624
Uống
Viên nang cứng
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
30.000
2.750
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
283
PP2600230991
BVG109
Tobramedlac 100
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 100mg/2 ml
100mg/2ml
VD-35914-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10.000
31.000
310.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
284
PP2600231178
BVG296
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
1.000
96.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
285
PP2600231177
BVG295
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.300
92.000.000
Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
286
PP2600231000
BVG118
Rexamine Susp
Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: Roxithromycin
50mg
893110247100 (VD-32996-19) (QĐ số: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
2.000
90.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
287
PP2600231219
BVG337
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,7mg
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml
Ống
30.000
5.150
154.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
288
PP2600231093
BVG211
Fumagate
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
(800mg + 400mg + 80mg)/ 10g
893100312500
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói 10g
Gói
60.000
3.100
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
289
PP2600231014
BVG132
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
500mg
VN-22663-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
32.500
325.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế TLT
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
290
PP2600231017
BVG135
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
893610467124 ( GC-316-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
11.780
35.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
60 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
291
PP2600231035
BVG153
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Recombinant Human erythropoietin (alpha)
2000IU
690410048325
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
China
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ
Lọ
2.000
145.000
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
5
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
292
PP2600231170
BVG288
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
2.438
134.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
293
PP2600231166
BVG284
Atosiban-BFS
Atosiban
7,5mg/ml; 5ml
VD-34930-21
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x lọ 5ml
Lọ
40
1.575.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
294
PP2600231080
BVG198
Skin Guard
Clotrimazol
1%; 30g
890100193900
Dùng ngoài
Kem bôi da
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.000
60.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
48 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
295
PP2600230968
BVG86
Hapoxan
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil)
100mg/5 ml; 30ml
VD-35181-21
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 12g/ 30 ml
Chai
1.500
44.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
296
PP2600231106
BVG224
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
15.000
5.571
83.565.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
297
PP2600230899
BVG17
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
3.150
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
298
PP2600231062
BVG180
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Truyền tĩnh mạch chậm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
200
16.000
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
299
PP2600230908
BVG26
Hapacol 80
Gói 1g chứa: Paracetamol
80mg
893100013400
uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
gói
50.000
725
36.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
300
PP2600230975
BVG93
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon (tương đương với ceftriaxon natri 2,16g)
2g
893110098226
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
26.000
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
301
PP2600231110
BVG228
Sorbitol 5 g
Sorbitol
5g
VD-25582-16 (893100426724)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
20.000
2.625
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC
2
24 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
302
PP2600231126
BVG244
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
19.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
303
PP2600231041
BVG159
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
599110447725 (VN-22644-20)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.100
366.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
304
PP2600230983
BVG101
Zobacta 3,375g
Piperacillin + Tazobactam
3g + 0.375g
893110437124 (VD-25700-16)
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
100.000
400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
2
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
305
PP2600231218
BVG336
Calcolife
Calci lactat pentahydrat (tương đương với 8,45 mg calci)
325mg/5ml;10ml
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
ống
30.000
7.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
602/QĐ-BVNL
20/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây