Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0103053042 |
0103053042 |
2.275.625.000 |
2.406.765.000 |
15 |
||
2 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.701.150.000 |
1.710.790.000 |
11 |
||
3 |
vn0100108536 |
0100108536 |
556.000.000 |
561.375.000 |
5 |
||
4 |
vn2500228415 |
2500228415 |
1.405.612.000 |
1.448.044.000 |
10 |
||
5 |
vn2802424695 |
2802424695 |
2.531.875.000 |
2.575.475.000 |
11 |
||
6 |
vn0104089394 |
0104089394 |
664.600.000 |
670.600.000 |
11 |
||
7 |
vn2802448135 |
2802448135 |
899.500.000 |
899.500.000 |
4 |
||
8 |
vn0109674913 |
0109674913 |
67.275.000 |
67.350.000 |
1 |
||
9 |
vn0317215935 |
0317215935 |
2.547.937.500 |
2.665.627.500 |
11 |
||
10 |
vn2802413277 |
2802413277 |
8.010.290.000 |
8.097.950.000 |
33 |
||
11 |
vn0102041728 |
0102041728 |
683.000.000 |
683.000.000 |
3 |
||
12 |
vn2802437260 |
2802437260 |
3.396.020.000 |
3.436.186.000 |
12 |
||
13 |
vn0104739902 |
0104739902 |
374.280.000 |
499.520.000 |
4 |
||
14 |
vn2801694240 |
2801694240 |
495.910.000 |
518.900.000 |
5 |
||
15 |
vn2500573637 |
2500573637 |
58.800.000 |
58.800.000 |
1 |
||
16 |
vn2801906015 |
2801906015 |
529.595.000 |
558.275.000 |
9 |
||
17 |
vn0101386261 |
0101386261 |
406.444.000 |
431.444.000 |
3 |
||
18 |
vn1800156801 |
1800156801 |
261.850.000 |
269.750.000 |
4 |
||
19 |
vn0101309965 |
0101309965 |
706.200.000 |
706.200.000 |
6 |
||
20 |
vn0400102091 |
0400102091 |
186.610.000 |
189.110.000 |
3 |
||
21 |
vn0104628582 |
0104628582 |
1.044.950.000 |
1.055.450.000 |
5 |
||
22 |
vn2802409087 |
2802409087 |
150.000.000 |
150.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0107575836 |
0107575836 |
284.000.000 |
284.000.000 |
2 |
||
24 |
vn3700843113 |
3700843113 |
227.400.000 |
227.400.000 |
2 |
||
25 |
vn2800588271 |
2800588271 |
3.637.680.000 |
3.652.680.000 |
17 |
||
26 |
vn0301140748 |
0301140748 |
396.803.000 |
396.813.000 |
5 |
||
27 |
vn0314024996 |
0314024996 |
6.588.000 |
9.840.000 |
1 |
||
28 |
vn0317075050 |
0317075050 |
20.000.000 |
90.000.000 |
1 |
||
29 |
vn0109035096 |
0109035096 |
239.085.000 |
262.300.000 |
5 |
||
30 |
vn0109856582 |
0109856582 |
409.950.000 |
411.000.000 |
3 |
||
31 |
vn0106231141 |
0106231141 |
333.700.000 |
333.700.000 |
3 |
||
32 |
vn0106990893 |
0106990893 |
58.800.000 |
58.800.000 |
1 |
||
33 |
vn2801804334 |
2801804334 |
2.144.608.000 |
2.264.628.000 |
7 |
||
34 |
vn2800772150 |
2800772150 |
1.727.700.000 |
1.766.115.000 |
9 |
||
35 |
vn0102712380 |
0102712380 |
175.000.000 |
175.000.000 |
1 |
||
36 |
vn2801577723 |
2801577723 |
1.008.920.000 |
1.008.920.000 |
3 |
||
37 |
vn2800231948 |
2800231948 |
2.875.260.000 |
2.913.120.000 |
11 |
||
38 |
vn2801986229 |
2801986229 |
271.200.000 |
271.200.000 |
1 |
||
39 |
vn2803005506 |
2803005506 |
981.460.000 |
1.019.000.000 |
4 |
||
40 |
vn0105361557 |
0105361557 |
1.062.400.000 |
1.062.400.000 |
2 |
||
41 |
vn0101400572 |
0101400572 |
423.500.000 |
423.500.000 |
5 |
||
42 |
vn2801036393 |
2801036393 |
106.000.000 |
106.000.000 |
1 |
||
43 |
vn0104628198 |
0104628198 |
324.490.000 |
350.390.000 |
3 |
||
44 |
vn2802476799 |
2802476799 |
2.813.850.000 |
2.814.700.000 |
5 |
||
45 |
vn0101509266 |
0101509266 |
480.000.000 |
480.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0108352261 |
0108352261 |
372.000.000 |
408.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0303114528 |
0303114528 |
247.500.000 |
250.500.000 |
1 |
||
48 |
vn2802479260 |
2802479260 |
241.500.000 |
248.500.000 |
3 |
||
49 |
vn0109196745 |
0109196745 |
15.120.000 |
22.500.000 |
1 |
||
50 |
vn0101275554 |
0101275554 |
755.340.000 |
756.000.000 |
2 |
||
51 |
vn0105383141 |
0105383141 |
615.000.000 |
625.000.000 |
1 |
||
52 |
vn2802860701 |
2802860701 |
387.480.000 |
396.480.000 |
2 |
||
53 |
vn0110905516 |
0110905516 |
325.000.000 |
478.000.000 |
1 |
||
54 |
vn4400116704 |
4400116704 |
48.400.000 |
48.600.000 |
1 |
||
55 |
vn0107854131 |
0107854131 |
27.000.000 |
29.800.000 |
1 |
||
56 |
vn0103606265 |
0103606265 |
383.732.000 |
383.732.000 |
1 |
||
57 |
vn0102795203 |
0102795203 |
290.000.000 |
290.000.000 |
1 |
||
58 |
vn1300382591 |
1300382591 |
584.750.000 |
584.750.000 |
2 |
||
59 |
vn4401044795 |
4401044795 |
179.940.000 |
195.000.000 |
1 |
||
60 |
vn0601157291 |
0601157291 |
112.000.000 |
112.800.000 |
1 |
||
61 |
vn0303459402 |
0303459402 |
125.600.000 |
126.800.000 |
1 |
||
62 |
vn0108987085 |
0108987085 |
69.000.000 |
69.000.000 |
1 |
||
63 |
vn0109874415 |
0109874415 |
110.880.000 |
199.920.000 |
1 |
||
64 |
vn2801275521 |
2801275521 |
43.400.000 |
63.600.000 |
1 |
||
65 |
vn0107852007 |
0107852007 |
273.800.000 |
279.400.000 |
4 |
||
66 |
vn0313923983 |
0313923983 |
38.040.000 |
43.200.000 |
1 |
||
67 |
vn0312460161 |
0312460161 |
430.000.000 |
470.000.000 |
2 |
||
68 |
vn0109413816 |
0109413816 |
69.300.000 |
72.450.000 |
1 |
||
69 |
vn0313449805 |
0313449805 |
370.000.000 |
370.000.000 |
1 |
||
70 |
vn3002069274 |
3002069274 |
51.500.000 |
51.500.000 |
2 |
||
71 |
vn0109726590 |
0109726590 |
12.600.000 |
12.600.000 |
1 |
||
72 |
vn0102159060 |
0102159060 |
42.000.000 |
44.544.000 |
1 |
||
73 |
vn0100776036 |
0100776036 |
346.500.000 |
346.500.000 |
1 |
||
74 |
vn2802914996 |
2802914996 |
92.000.000 |
92.000.000 |
1 |
||
75 |
vn2801104646 |
2801104646 |
144.000.000 |
144.000.000 |
1 |
||
76 |
vn2803032771 |
2803032771 |
194.000.000 |
194.000.000 |
1 |
||
77 |
vn2802946684 |
2802946684 |
391.230.000 |
391.230.000 |
1 |
||
78 |
vn0102936831 |
0102936831 |
480.350.000 |
580.125.000 |
1 |
||
79 |
vn0301445281 |
0301445281 |
154.500.000 |
154.500.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 79 nhà thầu |
56.985.379.500 |
58.576.648.500 |
305 |
||||
1 |
PP2600230941 |
BVG59 |
Midantin |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110391424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
5.000 |
28.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
2 |
PP2600231047 |
BVG165 |
Hadulab 25 |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
10 mg+25 mg |
893110107900 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
3 |
PP2600231145 |
BVG263 |
Sitomet 50/1000 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110325700 (Hiệu lực) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
8.150 |
652.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
4 |
PP2600230931 |
BVG49 |
Demencur 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110070024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
5 |
PP2600230945 |
BVG63 |
Firstlexin 500 |
Cephalexin |
500mg |
893110145025 (VD-34263-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.768 |
221.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
6 |
PP2600230993 |
BVG111 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.300 |
47.300 |
61.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
7 |
PP2600231055 |
BVG173 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
125.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
8 |
PP2600231144 |
BVG262 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
300110789924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
2.338 |
46.760.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
9 |
PP2600231123 |
BVG241 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
8.888 |
88.880.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
10 |
PP2600230949 |
BVG67 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110387124 (VD-31707-19) |
Thuốc tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
125.000 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
11 |
PP2600231156 |
BVG274 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
0,4% + 0,3%; 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
500 |
45.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
12 |
PP2600231113 |
BVG231 |
Grafort |
Dioctahedral smectit |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
5.000 |
7.800 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
13 |
PP2600231222 |
BVG340 |
Pivineuron |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
250mg; 250mg; 1000mcg |
893110854124 (VD-31272-18) (QĐ số: 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
14 |
PP2600231077 |
BVG195 |
Lovastatin SaVi 10 |
Lovastatin |
10mg |
893110742524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.800 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
15 |
PP2600231176 |
BVG294 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824 (VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
16 |
PP2600231151 |
BVG269 |
Bourabia-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110434524 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-32808-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.700 |
222.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
17 |
PP2600230989 |
BVG107 |
Maxitrol |
Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
840110307725 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Siegfried El Masnou, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
41.800 |
20.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
18 |
PP2600231037 |
BVG155 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
599110347225 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.410 |
162.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
19 |
PP2600231198 |
BVG316 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều, Lọ 60 liều xịt |
893110874524 |
Thuốc xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều |
Lọ |
800 |
94.500 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
20 |
PP2600231119 |
BVG237 |
Daleston-D |
Betamethason; Dexclorpheniramin maleat |
0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) |
893110359925 (VD-34256-20) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 75ml |
Chai |
2.000 |
31.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
21 |
PP2600231211 |
BVG329 |
Natri clorid 0,9% |
Natri Clorid |
0,9%,100ml |
893110118423 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
60.000 |
4.300 |
258.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
22 |
PP2600230956 |
BVG74 |
Cefoperazone - Sulbactam 1000 |
Cefoperazon+
Sulbactam |
0.5g+0.5g |
VD-35452-21 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
8.000 |
37.990 |
303.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
23 |
PP2600231181 |
BVG299 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
8.000 |
14.900 |
119.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
24 |
PP2600230977 |
BVG95 |
Febgas 250 |
Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxime axetil) |
250mg |
893110137125 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,4g |
gói |
20.000 |
7.980 |
159.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
25 |
PP2600231045 |
BVG163 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
8.557 |
128.355.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
26 |
PP2600231207 |
BVG325 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + Glucose + Lipid (*), (8% 150ml+ 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml |
(8% 150ml+ 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
700 |
558.900 |
391.230.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
27 |
PP2600230984 |
BVG102 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110155724 (VD-28958-18) |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,6g, hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) |
Lọ |
16.000 |
104.500 |
1.672.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
28 |
PP2600231108 |
BVG226 |
Mebeverin Cap DWP 100mg |
Mebeverin hydroclorid |
100mg |
893100236223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.386 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
29 |
PP2600231112 |
BVG230 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
100.000 |
3.700 |
370.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
30 |
PP2600231101 |
BVG219 |
Panloz 20 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
20mg |
890110008400 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.300 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
31 |
PP2600231044 |
BVG162 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
40.000 |
4.987 |
199.480.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
32 |
PP2600231081 |
BVG199 |
Vatinis |
Isotretinoin |
20mg |
893110916824 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.200 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
33 |
PP2600231007 |
BVG125 |
Oris |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
890110983624 (VN-21606-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
10.000 |
61.500 |
615.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
34 |
PP2600230900 |
BVG18 |
Ibuprofen Stella 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
893110059900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.496 |
74.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
35 |
PP2600231024 |
BVG142 |
Greentamin |
Sắt fumarat + Acid folic |
200mg + 0,75mg |
893100217624 (VD-21615-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
822 |
24.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
36 |
PP2600230891 |
BVG9 |
Acepental |
Aceclofenac |
100mg |
893110474324 (VD-32439-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.485 |
67.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
37 |
PP2600230946 |
BVG64 |
Cefalotin 2g |
Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat) |
2g |
893110147925 (VD-29322-18) |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
125.000 |
875.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
38 |
PP2600231214 |
BVG332 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
65.000 |
6.920 |
449.800.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
39 |
PP2600230990 |
BVG108 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
300 |
51.900 |
15.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
40 |
PP2600231057 |
BVG175 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg |
4mg + 10mg |
VN-22894-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.700 |
171.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
41 |
PP2600231157 |
BVG275 |
Cehitas 8 |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110420324 (VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.320 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
42 |
PP2600231124 |
BVG242 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.300 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
43 |
PP2600231225 |
BVG343 |
Trivit-B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg, 50mg, 1000mcg |
VN-19998-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
15.000 |
13.500 |
202.500.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
44 |
PP2600230961 |
BVG79 |
Pacetcool 1g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Sodium carbonate) |
1g |
893110108900 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
55.000 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
45 |
PP2600231043 |
BVG161 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.550 |
177.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
46 |
PP2600231018 |
BVG136 |
Lyginal |
Dequalinium chloride |
10mg |
893100451124 (VD-32114-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
13.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
47 |
PP2600230974 |
BVG92 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
28.300 |
198.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
48 |
PP2600231212 |
BVG330 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
3.500 |
125.000 |
437.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
49 |
PP2600230962 |
BVG80 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam |
2g |
893110025700 (VD-28671-18) |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
98.000 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
50 |
PP2600231069 |
BVG187 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
15mg |
858110959224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.000 |
14.600 |
58.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
51 |
PP2600231224 |
BVG342 |
Vitamin 3B Extra |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
990 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
52 |
PP2600231179 |
BVG297 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219.000 |
109.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
53 |
PP2600230928 |
BVG46 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 (QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.000 |
150.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
54 |
PP2600231060 |
BVG178 |
Kozemix |
Perindopril + indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110894624 (Số ĐK cũ: VD-33575-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.450 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
55 |
PP2600230902 |
BVG20 |
Disomic |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
50mg/2ml |
594110014025 (VN-21526-18) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L. |
Romania |
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
19.900 |
79.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
56 |
PP2600230978 |
BVG96 |
Quincef 1g |
Cefuroxime sodium tương đương Cefuroxime 1g |
1g |
893110270725 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
38.400 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
57 |
PP2600231075 |
BVG193 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.386 |
110.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
58 |
PP2600230930 |
BVG48 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
200 |
12.600 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
59 |
PP2600230919 |
BVG37 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023 (VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.949 |
197.450.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
60 |
PP2600230969 |
BVG87 |
Citiwel |
Cefpodoxim |
300mg/ 60ml |
893110931324 (VD-32357-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
2.000 |
53.000 |
106.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
61 |
PP2600231135 |
BVG253 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 (VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.936 |
176.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
62 |
PP2600230939 |
BVG57 |
Claminat 1000mg/100mg |
Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) |
1g + 0,1g |
893110271424 (Hiệu lực) |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g |
Lọ |
8.000 |
37.800 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
63 |
PP2600230971 |
BVG89 |
Tenamyd - Ceftazidime 500 |
Ceftazidime |
500mg |
VD-19444-13 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
4.000 |
19.400 |
77.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
64 |
PP2600231059 |
BVG177 |
Perisamlor 5 mg/5 mg |
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate) + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) |
5mg (Dạng muối) + 5mg |
893110158900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
5.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
65 |
PP2600231105 |
BVG223 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.050 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
66 |
PP2600231096 |
BVG214 |
Meamfort |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd) |
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml |
893100155400 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30.000 |
2.750 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
67 |
PP2600231053 |
BVG171 |
Relizar 25 |
Losartan |
25mg |
893110377525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.790 |
143.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
68 |
PP2600231187 |
BVG305 |
Vinbroxol kid |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/5ml |
893100282724 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
2.000 |
23.980 |
47.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
69 |
PP2600230986 |
BVG104 |
Aju Amikacin Injection 250mg |
Mỗi ống 2ml chứa Amikacin sulfate |
0,25g/2ml |
880110316325 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Aju Pharm Co., Ltd. |
Republic of Korea |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.500 |
22.995 |
57.487.500 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
70 |
PP2600231092 |
BVG210 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon |
2668mg + 4596mg + 276mg; 10g |
893100346623 (VD-18273-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
80.000 |
3.500 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
71 |
PP2600230938 |
BVG56 |
Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
250mg; 31,25mg |
VD-18766-13 (Được tiếp tục sử dụng GĐKLH) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
35.000 |
3.100 |
108.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
72 |
PP2600230925 |
BVG43 |
Noradrenalin 4mg/4ml |
Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin |
4mg/4ml |
893110107400 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
3.000 |
8.900 |
26.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
73 |
PP2600230999 |
BVG117 |
"Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml" |
Azithromycin |
200mg/5ml; 15ml |
890110180025 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Bharat Parenterals Limited - India |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ, bột pha 15ml hỗn dịch |
Lọ |
500 |
55.000 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
74 |
PP2600231013 |
BVG131 |
Fosmitic |
Fosfomycin* |
30mg/1ml - 5ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
75 |
PP2600230987 |
BVG105 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg |
250mg/2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
12.000 |
31.000 |
372.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
76 |
PP2600231223 |
BVG341 |
Hovinlex |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
200mg + 100mg + 1000mcg |
893110842624 (VD-33261-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.600 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
77 |
PP2600230992 |
BVG110 |
Sibalyn 60mg/50ml |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
60mg/50ml |
893110506124 (VD-32502-19) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai, Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
10.000 |
52.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
78 |
PP2600231025 |
BVG143 |
Hemafolic |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd Sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg; Acid folic 1g |
100mg + 1mg; 10ml |
VD- 25593-16 (CVGH 6942/QLD - ĐK ngày 20/07/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm 2/9 TP. HCM |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
6.780 |
271.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
79 |
PP2600231136 |
BVG254 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
500 |
222.000 |
111.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
80 |
PP2600231085 |
BVG203 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
40 mg/4 ml |
893110281223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 ống x 4ml |
Ống |
10.000 |
9.450 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
81 |
PP2600230921 |
BVG39 |
Acritel-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100415024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.879 |
143.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
82 |
PP2600231006 |
BVG124 |
Bifolox 200mg/40ml |
Ofloxacin 200mg/40ml |
200mg/40ml |
VD-36108-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml; Chai 40ml |
Chai |
3.000 |
81.980 |
245.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
83 |
PP2600230918 |
BVG36 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin |
10mg/ml |
893110299000 (VD-23761-15) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
45.000 |
845 |
38.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
84 |
PP2600231015 |
BVG133 |
Novelcin 750 |
Vancomycin |
750mg |
893115134223 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
5.000 |
68.680 |
343.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
85 |
PP2600231220 |
BVG338 |
Edmund Tab |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
200 mg + 100mg +1000mcg |
893100650724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
86 |
PP2600231122 |
BVG240 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
890110350625 (SĐK cũ: VN-21317-18) |
Thuốc tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parentals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
28.990 |
289.900.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
87 |
PP2600231042 |
BVG160 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg |
5mg+10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.999 |
179.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
88 |
PP2600231164 |
BVG282 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10 IU/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
10.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
89 |
PP2600231209 |
BVG327 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
893110402324 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
9.450 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
90 |
PP2600230887 |
BVG5 |
MORPHIN |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
8.925 |
44.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
91 |
PP2600231026 |
BVG144 |
VUPU |
Sắt sulfat + acid folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.533 |
45.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
92 |
PP2600231134 |
BVG252 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin |
2mg + 500mg(dạng muối) |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
2.499 |
324.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
93 |
PP2600231102 |
BVG220 |
Vinsetron |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
3.200 |
3.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
94 |
PP2600231141 |
BVG259 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
(30/70) 100UI/ml; 3ml |
890410177200 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-13913-11) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
3.000 |
99.000 |
297.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
95 |
PP2600230926 |
BVG44 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride) |
0,5mg (0,609mg); 10ml |
300110789124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml |
Bơm tiêm |
400 |
194.500 |
77.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
96 |
PP2600231074 |
BVG192 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524 (VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.500 |
325.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
97 |
PP2600231073 |
BVG191 |
Mitifive |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.375 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
98 |
PP2600230958 |
BVG76 |
Midapezon 1g/0,5g |
Cefoperazon+ Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34715-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
42.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
99 |
PP2600231111 |
BVG229 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>= 108 CFU/g |
893400647724 (QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
50.000 |
2.940 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
100 |
PP2600231097 |
BVG215 |
Omeprazole STADA 40 mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam; Địa chỉ: 189 Hoàng Văn Thụ, Phường 9, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp (1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ) x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.079 |
163.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
101 |
PP2600231087 |
BVG205 |
Spinolac fort |
Furosemid + Spironolacton |
40mg + 50mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
102 |
PP2600231046 |
BVG164 |
Telmiam |
Amlodipin+ telmisartan |
5mg + 40mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.967 |
348.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
103 |
PP2600230970 |
BVG88 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323 (VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.500 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
104 |
PP2600230994 |
BVG112 |
Metronidazol Arena 250 mg tablets |
Metronidazol |
250mg |
594115184900 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.850 |
92.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
105 |
PP2600231027 |
BVG145 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
300100036725 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.849 |
85.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
106 |
PP2600230966 |
BVG84 |
Cefpirom TFI 500 MG |
Cefpirom |
500mg |
893110132123 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
55.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
107 |
PP2600231185 |
BVG303 |
Ecotaline 2,5mg/ml |
Terbutalin |
5mg/2ml |
893115369125 |
Khí dung đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml |
Ống |
8.000 |
42.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
108 |
PP2600231116 |
BVG234 |
Fynkhepar Tablet. |
Silymarin (dưới dạng dịch chiết Silymarin 255,15mg) |
200mg |
VN-21532-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/S Fynk Pharmaceuticals |
Pakistan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.760 |
150.400.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
109 |
PP2600230924 |
BVG42 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Nor-adrenalin |
10mg/10ml |
858110353424 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Joint Stock Company "Kalceks" |
Latvia |
Hộp 05 ống, 10 ống, ống 10ml |
Ống |
500 |
135.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
110 |
PP2600231201 |
BVG319 |
Theresol |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g; 5,63g |
893100161525 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
30.000 |
1.650 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
111 |
PP2600230980 |
BVG98 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) |
1g |
300110782124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.000 |
72.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
112 |
PP2600231040 |
BVG158 |
Cordarone 150 mg/3 ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
800110429225 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi S.R.L. |
Ý |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
30.048 |
30.048.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
113 |
PP2600231143 |
BVG261 |
Fordia MR |
Metformin HCl |
750mg |
893110699024 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.439 |
57.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
114 |
PP2600231146 |
BVG264 |
Visdazul 50mg/1000mg |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 1.000mg (Dạng muối) |
893110081525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.300 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
18 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
115 |
PP2600231190 |
BVG308 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 50ml |
893100714624 (VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 chai, chai 50ml |
Chai |
2.000 |
50.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
116 |
PP2600231038 |
BVG156 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
1.890 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
117 |
PP2600231089 |
BVG207 |
Famotidin OD DWP 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110109026 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
945 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
118 |
PP2600231032 |
BVG150 |
Human Albumin Takeda 200g/ l |
Human Albumin |
10g/50ml |
QLSP-1130-18 (800410323325) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG |
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
700 |
714.500 |
500.150.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
119 |
PP2600231210 |
BVG328 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
65.000 |
7.390 |
480.350.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
120 |
PP2600231153 |
BVG271 |
Sciomir (SXNQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l; Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71-18038 Sanremo-Im-Italy) |
Thiocolchicoside 2mg/ml |
2mg/ml; 2ml |
893110109123 (VD-19718-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medilac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 2ml; Hộp 5 ống x2ml |
Ống |
12.000 |
28.990 |
347.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
121 |
PP2600231076 |
BVG194 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
987 |
69.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
122 |
PP2600231002 |
BVG120 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml; 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
2.000 |
60.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
123 |
PP2600230982 |
BVG100 |
Piperacillin Panpharma 1g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 1,042g) |
1g |
300110172500 (SĐK cũ: VN-21834-19) |
Thuốc tiêm/truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
8.000 |
89.000 |
712.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
124 |
PP2600230973 |
BVG91 |
Biviminal 1g |
Ceftizoxim |
1g |
893110680024 (VD-19472-13) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
43.000 |
215.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
125 |
PP2600231008 |
BVG126 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
52.900 |
63.480.000 |
CÔNG TY TNHH QA PHARMA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
126 |
PP2600231152 |
BVG270 |
Sciomir |
Thiocolchicosid |
2mg/ml |
800110448925 VN-16109-13 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l |
Italy |
Hộp 6 ống 2ml |
Ống |
12.000 |
32.000 |
384.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
127 |
PP2600230890 |
BVG8 |
Lefgen |
Aceclofenac |
100mg |
760110769824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivopharm SA |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.900 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
128 |
PP2600230896 |
BVG14 |
Eupicom |
Dexibuprofen |
300mg |
880110045925 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.880 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
129 |
PP2600231204 |
BVG322 |
Polnye |
Acid amin* |
6,1/200ml |
893110165623 |
Thuốc tiêm/truyền |
Acid amin* |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200 ml |
Chai |
1.500 |
104.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
130 |
PP2600230943 |
BVG61 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824 VD-26158-17 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Ống |
12.000 |
39.984 |
479.808.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
131 |
PP2600231019 |
BVG137 |
Micospray |
Miconazol |
0,3g/15ml |
893100067600 (VD-32510-19) |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 ml |
Tuýp |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
132 |
PP2600230996 |
BVG114 |
Gludazim |
Tinidazole |
400mg/100ml |
VD-35678-22 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml |
Lọ |
10.000 |
29.000 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
133 |
PP2600231197 |
BVG315 |
Acecyst |
N-Acetylcystein |
200mg/10ml |
893100204500 (VD-23483-15) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1,6g |
Gói |
10.000 |
1.860 |
18.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
134 |
PP2600231012 |
BVG130 |
Delivir 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2000mg |
893110680424 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
79.000 |
395.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
135 |
PP2600231083 |
BVG201 |
Asosalic |
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Acid salicylic |
0,5mg/g + 30mg/g; 30g |
531110404223 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.200 |
95.000 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
136 |
PP2600231132 |
BVG250 |
THcomet-GP2 |
Glimepirid + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110001723 (Hiệu lực) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.980 |
298.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
137 |
PP2600230957 |
BVG75 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon+
Sulbactam |
1g+0.5g |
VD-35470-21 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
9.000 |
72.500 |
652.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
2 |
36 |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
138 |
PP2600231199 |
BVG317 |
Curosurf |
Phospholipid chiết từ phổi lợn |
120mg/1,5ml |
800410111224 |
Bơm ống nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ x 1,5ml |
Lọ |
20 |
13.990.000 |
279.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
139 |
PP2600230903 |
BVG21 |
Vinrolac |
Ketorolac tromethamin |
30mg/1ml |
893110376123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
2.980 |
5.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
140 |
PP2600231029 |
BVG147 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25.000IU/5ml |
QLSP-1093-18 (Hiệu lực) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
120.500 |
241.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
141 |
PP2600230897 |
BVG15 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
8.000 |
744 |
5.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
142 |
PP2600230972 |
BVG90 |
Biviminal 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
893110445024 (VD-25286-16) |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
82.000 |
656.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
143 |
PP2600231028 |
BVG146 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
4.000 |
70.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
144 |
PP2600231020 |
BVG138 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
12 thángv |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
145 |
PP2600231079 |
BVG197 |
Nereid |
Nimodipin |
10mg/50ml |
VD-35660-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml |
Lọ |
200 |
217.000 |
43.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
146 |
PP2600231095 |
BVG213 |
Pamagel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 60mg |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
70.000 |
3.800 |
266.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
147 |
PP2600231169 |
BVG287 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); |
Lọ |
500 |
57.800 |
28.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
148 |
PP2600231120 |
BVG238 |
Beta -Dex Soha |
Betamethasone + dexchlorpheniramine maleate |
(0,25mg + 2mg)/5ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hôp 20 ống x 5ml |
ống |
20.000 |
4.350 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
149 |
PP2600231052 |
BVG170 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923 (VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.800 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
150 |
PP2600230907 |
BVG25 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
893100076524 (VD24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
150.000 |
1.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
151 |
PP2600230885 |
BVG3 |
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg |
858111016325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
28.455 |
142.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
152 |
PP2600230953 |
BVG71 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
893110387224 (VD-31708-19) |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
32.000 |
256.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
153 |
PP2600230892 |
BVG10 |
Veinofytol |
Aescin |
50mg |
540200182625 (VN-20898-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Tilman S.A |
Belgium |
Hộp 4 vỉ x 10 viên. Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
8.500 |
127.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
154 |
PP2600231031 |
BVG149 |
A.T Tranexamic inj |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110276323 |
Thuốc tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
18.000 |
14.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
155 |
PP2600230889 |
BVG7 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml; 2,5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 túi nhôm x 1 ống nhựa x 2.5ml |
Ống |
1.000 |
35.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
156 |
PP2600231005 |
BVG123 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
2.000 |
154.000 |
308.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
157 |
PP2600231227 |
BVG345 |
Biosoft |
Vitamin H |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
158 |
PP2600231094 |
BVG212 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424 (VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
2.900 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
159 |
PP2600231091 |
BVG209 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424 (VD-24728-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
68.500 |
68.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
160 |
PP2600231001 |
BVG119 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml |
893115292000 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
1.972 |
3.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
161 |
PP2600231200 |
BVG318 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, Spol.s.r.o |
Cộng hoà Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.800 |
144.000.000 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
162 |
PP2600231061 |
BVG179 |
Valsgim 80 |
Valsartan |
80mg |
893110146024 (VD-23495-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
441 |
17.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
163 |
PP2600230964 |
BVG82 |
Cefoxitin MTD 1g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1g |
893110405125 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
50.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
164 |
PP2600231049 |
BVG167 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
5mg + 12.5mg |
893110218825 (VD-34906-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.150 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
165 |
PP2600231118 |
BVG236 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ml |
594110036926 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-21697-19) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Romania |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
24.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
166 |
PP2600231090 |
BVG208 |
Atifamodin 40mg |
Famotidin |
40mg/4ml |
893110264800 (VD-34131-20) |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 4ml; Hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 4ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 4ml |
Ống |
1.000 |
76.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
167 |
PP2600231127 |
BVG245 |
Perdamid 2.5/500 |
Glibenclamid + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 500mg( dạng muối) |
893710286525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
2.100 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
168 |
PP2600231150 |
BVG268 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
169 |
PP2600230901 |
BVG19 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.900 |
89.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
170 |
PP2600231221 |
BVG339 |
Tribf |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110857824 (VD-32155-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.085 |
75.950.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
171 |
PP2600230893 |
BVG11 |
CRESIMEX 5mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
3.000 |
68.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
172 |
PP2600230934 |
BVG52 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
893100477924 |
uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
8.000 |
4.500 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
173 |
PP2600231011 |
BVG129 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethat natri |
3 MIU |
VD-35930-22 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
500 |
625.000 |
312.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
174 |
PP2600230884 |
BVG2 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
120 |
2.700.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
175 |
PP2600231036 |
BVG154 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/ 5ml |
893110590824 |
Thuốc tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
500 |
50.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
176 |
PP2600231191 |
BVG309 |
Batiwell |
Bromhexin |
0,8mg/1ml;2,5ml |
893100284700 (SĐK cũ: VD-31011-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5ml |
Ống |
30.000 |
3.600 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
177 |
PP2600231064 |
BVG182 |
Dopamine Renaudin 40mg/ml |
Dopamin hydroclorid |
200mg/ 5ml |
300110348224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
600 |
45.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
178 |
PP2600231117 |
BVG235 |
Asbesone |
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) |
0,5 mg/g; 30g |
531110007624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.200 |
61.500 |
73.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
179 |
PP2600230995 |
BVG113 |
Moretel |
Metronidazole |
500mg/100ml |
800115072323 (VN-19063-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l.; Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH |
Cơ sở sản xuất: Italy; Cơ sở xuất xưởng: Germany |
Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
15.000 |
16.500 |
247.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
180 |
PP2600231066 |
BVG184 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
100 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
181 |
PP2600231188 |
BVG306 |
Brosep |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml;10ml |
893100364825 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10, 20 hoặc 30 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
7.800 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
182 |
PP2600231131 |
BVG249 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
890110045125 |
Uống |
Viên nén |
Panacea Biotec Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.286 |
262.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
5 |
48 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
183 |
PP2600231033 |
BVG151 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
50 |
110.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
184 |
PP2600231183 |
BVG301 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
12.000 |
8.400 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
185 |
PP2600231048 |
BVG166 |
Hadulab 12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110478025 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.460 |
173.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
186 |
PP2600230898 |
BVG16 |
Etorlod 300 |
Etodolac |
300mg |
893110360824 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
30.000 |
1.234 |
37.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
187 |
PP2600230909 |
BVG27 |
Epfepara Codeine |
Acetaminophen + Codein phosphat |
500mg + 15mg |
893100690124 (VD-29935-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.900 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
188 |
PP2600231054 |
BVG172 |
Egilok |
Metoprolol |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
80.000 |
1.570 |
125.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
189 |
PP2600231082 |
BVG200 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; 5g |
880100989824 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
1.200 |
31.700 |
38.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN |
2 |
24 (Tháng) |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
190 |
PP2600231125 |
BVG243 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
14.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
191 |
PP2600231021 |
BVG139 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
7.492 |
74.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
192 |
PP2600230937 |
BVG55 |
Praverix 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) |
250mg |
594110520724 (VN-16685-13) (QĐ số: 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.600 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
193 |
PP2600230997 |
BVG115 |
Quafa-Azi 500mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110816324 (VD-22998-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.800 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
194 |
PP2600230976 |
BVG94 |
Amvifuxime 250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250 mg |
893110056724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.850 |
235.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
195 |
PP2600231003 |
BVG121 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . Hộp chứa 10 túi nhôm ; Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . |
Túi |
3.000 |
240.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
196 |
PP2600231016 |
BVG134 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-20041-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.420 |
48.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
197 |
PP2600231034 |
BVG152 |
RELIPOREX 4000 IU |
Erythropoietin |
4000IU/0,4ml |
890410176300 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml |
Bơm tiêm |
2.000 |
191.866 |
383.732.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
198 |
PP2600230951 |
BVG69 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
893110143225 (VD-23022-15) |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm. |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
5.000 |
34.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
199 |
PP2600231162 |
BVG280 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
200 |
300.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
200 |
PP2600230948 |
BVG66 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
14.000 |
65.000 |
910.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
201 |
PP2600230933 |
BVG51 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
202 |
PP2600230959 |
BVG77 |
Spreabac 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-32785-19 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phầm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
6.000 |
55.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
203 |
PP2600230927 |
BVG45 |
Kabpos |
Calcium polystyrene sulfonate |
5g |
893110150100 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 5g; Hộp 60 gói x 5g |
Gói |
4.000 |
14.700 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
204 |
PP2600231173 |
BVG291 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
300100036825 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.612 |
553.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
205 |
PP2600230923 |
BVG41 |
Noradrenalin 1mg/ml |
Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin |
1mg/ml; 1ml |
893110750024 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
4.000 |
3.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
206 |
PP2600231065 |
BVG183 |
Angigo 7.5mg |
Ivabradine |
7,5mg |
893110247725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
2.520 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
2 |
18 |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
207 |
PP2600231051 |
BVG169 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.400 |
112.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
36 |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
208 |
PP2600230913 |
BVG31 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
779 |
7.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
209 |
PP2600231070 |
BVG188 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
20mg |
858110959324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.000 |
14.600 |
58.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
210 |
PP2600230888 |
BVG6 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml; 2,5ml |
858114126424 (Hiệu lực) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) |
Slovakia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
4.000 |
44.850 |
179.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
211 |
PP2600230947 |
BVG65 |
Cefalotin 1g |
Cefalothin |
1g |
893110213524 (VD-29321-18) |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
62.500 |
625.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
212 |
PP2600231206 |
BVG324 |
Mekoamin S 5% |
Mỗi chai 250ml chứa: Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Threonin 750mg; L-Tryptophan 250mg; L-Valin 825mg; Xylitol 12500mg |
(1425mg;1125mg;550mg;750mg; 1700mg;3075mg;1000mg;1200mg; 750mg;250mg;825mg;12500mg); |
893110857324 (VD-25369-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3.000 |
102.900 |
308.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
213 |
PP2600231114 |
BVG232 |
Tidilon |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100215623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
1.098 |
6.588.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
214 |
PP2600231195 |
BVG313 |
Terpin - Codein HD |
Codein + terpin hydrat |
10mg (dạng muối) , 100mg |
893101855424 (VD - 32105-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên. |
Viên |
60.000 |
1.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
215 |
PP2600231100 |
BVG218 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol |
20mg |
893110193224 (VD-18534-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh1 |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, vỉ 07 viên; 04 vỉ, vỉ 07 viên; Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên; 05 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.650 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
216 |
PP2600231078 |
BVG196 |
Pravastatin STELLA 10 mg |
Pravastatin sodium |
10mg |
893110462523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.146 |
414.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
217 |
PP2600231088 |
BVG206 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
70.000 |
3.125 |
218.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
218 |
PP2600231159 |
BVG277 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50µg (mcg)/liều, 120 liều xịt |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
600 |
115.000 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
219 |
PP2600230952 |
BVG70 |
Cemitaz 1g |
Cefmetazol |
1g |
893110548024 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
99.500 |
796.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
220 |
PP2600231171 |
BVG289 |
Vintanil 1000 |
N - Acetyl - DL - Leucin (Acetylleucin) |
1000mg/10ml |
893110339924 (VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
23.500 |
940.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
221 |
PP2600231155 |
BVG273 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/ml; 6ml |
893100326724 (VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 6ml |
Lọ |
500 |
25.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
222 |
PP2600231133 |
BVG251 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
223 |
PP2600230922 |
BVG40 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrine hydrocloride |
30mg/ml |
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml |
Ống |
1.200 |
57.750 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
224 |
PP2600230920 |
BVG38 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat ) |
0,5mg/ml; 3ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
400 |
25.500 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
225 |
PP2600231058 |
BVG176 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
5.960 |
178.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
226 |
PP2600231121 |
BVG239 |
Menison 4mg |
Methyl prednisolone |
4mg |
893110693624 (VD-23842-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
800 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
227 |
PP2600230932 |
BVG50 |
Synapain 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.350 |
167.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
228 |
PP2600230988 |
BVG106 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.500 |
37.000 |
92.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
229 |
PP2600231189 |
BVG307 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 50ml |
893100235600 (VD-27220-17) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
2.000 |
22.995 |
45.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
230 |
PP2600230911 |
BVG29 |
Tiffy Syrup |
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin |
120mg + 5mg + 1mg/ 5ml x60ml |
893100719124 ( VD-28620-17) |
Uống |
Siro |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 chai, chai 60ml |
Chai |
2.000 |
20.700 |
41.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
231 |
PP2600231182 |
BVG300 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
232 |
PP2600230935 |
BVG53 |
TBGifmox 500 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
893110471125 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
250.000 |
1.390 |
347.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
233 |
PP2600231205 |
BVG323 |
Mekoamin S 5% |
Mỗi chai 250ml chứa: Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Threonin 750mg; L-Tryptophan 250mg; L-Valin 825mg; Xylitol 12500mg |
(1425mg;1125mg;550mg;750mg; 1700mg;3075mg;1000mg;1200mg; 750mg;250mg;825mg;12500mg); |
893110857324 (VD-25369-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
5.000 |
68.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
234 |
PP2600231167 |
BVG285 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.500 |
8.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
235 |
PP2600230916 |
BVG34 |
Dzukic-750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110062025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
236 |
PP2600230895 |
BVG13 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
955,5 |
38.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
237 |
PP2600231196 |
BVG314 |
Hadumix Cap |
Acetylcystein |
200mg |
83100108000 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
600 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
238 |
PP2600230910 |
BVG28 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg |
500mg; 10mg |
893111203724 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 04 viên |
Viên |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
239 |
PP2600231137 |
BVG255 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU, 10ml |
890410092323 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-13426-11) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
700 |
91.000 |
63.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
240 |
PP2600231068 |
BVG186 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
30.000 |
440 |
13.200.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
241 |
PP2600230963 |
BVG81 |
'Cefoxitin Panpharma 1g |
Cefoxitin |
1g |
300110036525 |
Thuốc tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
lọ |
8.000 |
111.800 |
894.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
242 |
PP2600230917 |
BVG35 |
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg |
Dextromethorphan + Clorpheniramin |
30mg + 4mg |
893110284624 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
777 |
19.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
243 |
PP2600230965 |
BVG83 |
Fisulty 2 g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
893110656124 (VD-24716-16) |
Thuốc tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
91.700 |
733.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
244 |
PP2600230904 |
BVG22 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
893100318124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.850 |
85.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
245 |
PP2600231023 |
BVG141 |
Iroblis |
Sắt sucrose |
100mg/ 5ml |
890110179925 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Makcur Laboratories Ltd. |
India |
Hộp 5 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
3.000 |
48.300 |
144.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
246 |
PP2600231149 |
BVG267 |
Glockner-5 |
Thiamazol (Methimazol) |
5mg |
893110020800 (VD-23921-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
247 |
PP2600230960 |
BVG78 |
Cefotiam 0,5 g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
0.5g |
893110146023 |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 0,5g; Hộp 10 Lọ x 0,5g |
Lọ |
8.000 |
47.000 |
376.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
248 |
PP2600231142 |
BVG260 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hoà tan và 8 phần Insulin isophan |
100IU/ml x 3ml, (20/80) |
590410177500 |
Thuốc tiêm/truyền |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 05 ống, ống 3ml |
Ống |
2.000 |
151.000 |
302.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
249 |
PP2600230883 |
BVG1 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
41.600 |
41.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
250 |
PP2600230979 |
BVG97 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
893110687224 (VD-30589-18) (QĐ số: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Thuốc tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
39.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
251 |
PP2600231010 |
BVG128 |
Supertrim |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23491-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1,6g |
Gói |
5.000 |
1.610 |
8.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
252 |
PP2600230985 |
BVG103 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
893110155824 (VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
3.000 |
160.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH THANH BÌNH PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
253 |
PP2600231138 |
BVG256 |
Wosulin-N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40UI/ml; 10ml |
VN-13425-11 (Hiệu lực) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
90.750 |
45.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
254 |
PP2600231194 |
BVG312 |
Cynamus 75mg/ml |
Carbocistein |
75mg/ml |
893100018000 (VD-34156-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
40.000 |
4.200 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
255 |
PP2600231071 |
BVG189 |
GON SA ATZETI |
Atorvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110384724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.400 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH QA PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
256 |
PP2600231147 |
BVG265 |
Carbimazol DWP 10mg |
Carbimazol |
10mg |
893110284424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
987 |
59.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
257 |
PP2600230906 |
BVG24 |
Paracold 500 |
Mỗi gói 2,7g chứa: Paracetamol 500mg |
500mg;2,7g |
VD-24413-16 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,7g |
Gói |
30.000 |
2.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
258 |
PP2600231104 |
BVG222 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 ; GH: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.491 |
89.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
259 |
PP2600231130 |
BVG248 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 ( Giấy gia hạn SĐK số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022. Thời gian gia hạn 05 năm kể từ ngày ký ban hành Quyết định) |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.880 |
150.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
260 |
PP2600231129 |
BVG247 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
30.000 |
1.070 |
32.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
261 |
PP2600231022 |
BVG140 |
Polyhema |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/10ml |
893100566724 (VD-32994-19) |
Uống |
Dung dịch |
Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
30.000 |
7.350 |
220.500.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
262 |
PP2600231175 |
BVG293 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) |
200mg |
690210030126 (VN-18348-14) |
Tiêm/ Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
3.000 |
115.500 |
346.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
263 |
PP2600230894 |
BVG12 |
Aeneas 5 |
Natri aescinat 5mg |
5mg |
VD-35624-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 1 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
3.000 |
61.500 |
184.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
264 |
PP2600230886 |
BVG4 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.500 |
84.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
265 |
PP2600231140 |
BVG258 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
54.800 |
164.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
266 |
PP2600231072 |
BVG190 |
Fenofibrat 300mg |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
267 |
PP2600231139 |
BVG257 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
(30/70) 100UI/ml; 3ml |
890410177200 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-13913-11) |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
500 |
78.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
268 |
PP2600231158 |
BVG276 |
Tabever |
Betahistin |
24mg |
893110239225 |
Viên |
" Viên nén phân tán trong miệng" |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.900 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
269 |
PP2600231226 |
BVG344 |
Trivitron |
Mỗi 3 ml chứa Vitamin B1 100mg, Vitamin B6 100mg , Vitamin B12 1000mcg |
(100mg + 100mg + 1000mcg);3ml |
VD-23401-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; 10 ống x 3ml |
Ống |
3.000 |
21.900 |
65.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
270 |
PP2600230967 |
BVG85 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
271 |
PP2600231107 |
BVG225 |
Hadudrota |
Drotaverin clohydrat |
40mg/2ml |
893110091625 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml. |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
15.000 |
2.520 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
272 |
PP2600231193 |
BVG311 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg/1,5g |
893100270800 (VD-34273-20) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
30.000 |
2.680 |
80.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
273 |
PP2600231009 |
BVG127 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/10ml |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
5.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
274 |
PP2600231165 |
BVG283 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI/1ml |
400114074223 |
Thuốc tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
ống |
12.000 |
14.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
275 |
PP2600231086 |
BVG204 |
Furlac 100 |
Furosemid |
100mg/10ml |
893110257324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
28.600 |
143.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
276 |
PP2600231098 |
BVG216 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
30.000 |
4.080 |
122.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
277 |
PP2600231203 |
BVG321 |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
7,2%/200ml |
VD-35624-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
2.000 |
114.900 |
229.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
2 |
30 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
278 |
PP2600231160 |
BVG278 |
Metoxa |
Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323 (VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
65.000 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
279 |
PP2600230912 |
BVG30 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
53.000 |
212.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
280 |
PP2600231202 |
BVG320 |
Hepagold |
Mỗi 250 ml chứa: L-Isoleucine 2,25g; L-Leucine 2,75g; L-Lysineacetat (tương đương 1,525g L-Lysine) 2,15 g; L-Methionin 0,25g; L-Phenylalanine 0,25g; L-Threonine 1,125g; L-Tryptophan 0,165g; L-Valine 2,1g; L-Alanine 1,925g;L-Arginine 1,5g; L-Histidine 0,6g; L-Proline 2g; L-serine 1,25g; Glycine 2,25g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,035g L-Cysteine) 0,05g |
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml |
880110015725 (SĐK cũ: VN-21298-18) |
Tiêm tuyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Republic of Korea |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
2.000 |
97.000 |
194.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA |
2 |
24 |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
281 |
PP2600231180 |
BVG298 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
1.000 |
115.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
282 |
PP2600231192 |
BVG310 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocistein |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.750 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
283 |
PP2600230991 |
BVG109 |
Tobramedlac 100 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 100mg/2 ml |
100mg/2ml |
VD-35914-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
31.000 |
310.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
284 |
PP2600231178 |
BVG296 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
1.000 |
96.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
285 |
PP2600231177 |
BVG295 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 (VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.300 |
92.000.000 |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
286 |
PP2600231000 |
BVG118 |
Rexamine Susp |
Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: Roxithromycin |
50mg |
893110247100 (VD-32996-19) (QĐ số: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
287 |
PP2600231219 |
BVG337 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml |
Ống |
30.000 |
5.150 |
154.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
288 |
PP2600231093 |
BVG211 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
(800mg + 400mg + 80mg)/ 10g |
893100312500 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10g |
Gói |
60.000 |
3.100 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
289 |
PP2600231014 |
BVG132 |
Vecmid 500mg |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
VN-22663-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
32.500 |
325.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế TLT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
290 |
PP2600231017 |
BVG135 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124 ( GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.780 |
35.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
291 |
PP2600231035 |
BVG153 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
690410048325 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
145.000 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
292 |
PP2600231170 |
BVG288 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
2.438 |
134.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
293 |
PP2600231166 |
BVG284 |
Atosiban-BFS |
Atosiban |
7,5mg/ml; 5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
40 |
1.575.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
294 |
PP2600231080 |
BVG198 |
Skin Guard |
Clotrimazol |
1%; 30g |
890100193900 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
295 |
PP2600230968 |
BVG86 |
Hapoxan |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) |
100mg/5 ml; 30ml |
VD-35181-21 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12g/ 30 ml |
Chai |
1.500 |
44.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
296 |
PP2600231106 |
BVG224 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
15.000 |
5.571 |
83.565.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
297 |
PP2600230899 |
BVG17 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
3.150 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
298 |
PP2600231062 |
BVG180 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
299 |
PP2600230908 |
BVG26 |
Hapacol 80 |
Gói 1g chứa: Paracetamol |
80mg |
893100013400 |
uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
50.000 |
725 |
36.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
300 |
PP2600230975 |
BVG93 |
Ceftriamid 2g |
Ceftriaxon (tương đương với ceftriaxon natri 2,16g) |
2g |
893110098226 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
26.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
301 |
PP2600231110 |
BVG228 |
Sorbitol 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 (893100426724) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
20.000 |
2.625 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
302 |
PP2600231126 |
BVG244 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
19.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
303 |
PP2600231041 |
BVG159 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
599110447725 (VN-22644-20) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.100 |
366.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
304 |
PP2600230983 |
BVG101 |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin + Tazobactam |
3g + 0.375g |
893110437124 (VD-25700-16) |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
100.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |
|
305 |
PP2600231218 |
BVG336 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat (tương đương với 8,45 mg calci) |
325mg/5ml;10ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
ống |
30.000 |
7.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
602/QĐ-BVNL |
20/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc |