Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2600006944 |
GENT843 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
2 |
PP2600006455 |
GENT339 |
Etorlod 200 |
Etodolac |
200mg |
893110087900 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.360 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
3 |
PP2600006376 |
GENT256 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
5.200 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
4 |
PP2600006586 |
GENT475 |
Somifen 20 |
Leflunomide |
20mg |
520110428923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
22.300 |
334.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
5 |
PP2600006859 |
GENT757 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
30.000 |
3.300 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
6 |
PP2600006226 |
GENT104 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
893400306324 (QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
3.360 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
7 |
PP2600006725 |
GENT621 |
Moxydar |
Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar |
500mg; 500mg; 300mg; 200mg |
300100008124 (VN-17950-14) |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Laboratoires Grimberg |
France |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
8 |
PP2600006870 |
GENT768 |
Ferricure 150mg Capsule |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex) |
150mg |
540110403023 (VN-19839-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA |
Bỉ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
13.020 |
182.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
9 |
PP2600006217 |
GENT95 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1875mg/15ml |
400410197625 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX và ĐG: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX và ĐG: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10 |
55.544.064 |
555.440.640 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
10 |
PP2600006588 |
GENT477 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
10mg |
754110196223 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant |
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1.134.000 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
11 |
PP2600006457 |
GENT341 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
383110444025 (VN-21716-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.450 |
141.750.000 |
Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
12 |
PP2600006464 |
GENT348 |
Febuliv 80 |
Febuxostat |
80mg |
890110776724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
14.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
13 |
PP2600006697 |
GENT593 |
Zinkast |
Montelukast (dưới dạng montelukast Natri) |
5mg |
893110116924 (SĐK cũ: VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 1g |
Gói |
14.000 |
5.750 |
80.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
14 |
PP2600006620 |
GENT512 |
Hekalone |
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin |
952mg; 1904mg; 1144mg |
893110 131423 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
CT CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
15.000 |
8.325 |
124.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
15 |
PP2600006541 |
GENT429 |
Pentaglobin |
Immunoglobulin (IgG, IgA, IgM) |
2,5g |
400410035923 (QLSP-0803 -14) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG |
Đức |
Hộp x 1 lọ 50ml |
Lọ |
50 |
6.037.500 |
301.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
16 |
PP2600006380 |
GENT260 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
17 |
PP2600006637 |
GENT529 |
Lusefi 5 mg film-coated tablet |
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) |
5mg |
499110439223 |
Đường uống |
Viên nén bao phim |
Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory |
Nhật Bản |
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
14.850 |
148.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
18 |
PP2600006872 |
GENT770 |
Santafer |
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) hydroxide Polymaltose Complex) |
10mg/ml, Chai 150ml |
868100787024 (SĐK cũ: VN-15773-12) (Quyết định gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/8/2024) |
Uống |
Si rô |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
1.000 |
194.500 |
194.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
19 |
PP2600006770 |
GENT667 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml |
QLSP-845-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH |
Áo, Đức |
Hộp 5 ống 5 ml |
Ống |
2.000 |
64.260 |
128.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
20 |
PP2600006483 |
GENT369 |
Puregon |
Follitropin beta |
300IU/0,36ml |
QLSP-0788-14 (Có QĐ gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 18/06/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V.Organon) |
Đức (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Hà Lan) |
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon |
Ống |
20 |
2.850.400 |
57.008.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
21 |
PP2600006510 |
GENT396 |
Performax |
Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat natri |
250mg; 200mg |
893100329224 (VD-22090-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
22 |
PP2600006800 |
GENT698 |
Solexpo 4 |
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin Calcium) |
4mg |
893110260024 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
18.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
23 |
PP2600006258 |
GENT136 |
Hebacan |
Mỗi 10 ml siro chứa: Bột cao kế sữa (tương đương 70 mg Silymarin) 70,99 mg |
70,99 mg |
VD-32912-19 (gia hạn theo 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
15.000 |
15.600 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
24 |
PP2600006572 |
GENT460 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) |
0,5mg/ ml; Ống 0,4 ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
25 |
PP2600006125 |
GENT02 |
Verzenio |
Abemaciclib |
150mg |
001110334425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Puerto Rico (Mỹ); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
280 |
342.000 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
26 |
PP2600006342 |
GENT222 |
Mebiprozil 500mg |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
500mg |
893110250224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
23.449 |
187.592.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
27 |
PP2600006534 |
GENT421 |
Somifen 50mg/g |
Ibuprofen |
5%(w/w) 60g |
840100181400 |
Dùng ngoài |
Gel |
Farmasierra Manufacturing, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 gam |
Hộp |
500 |
250.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
28 |
PP2600006253 |
GENT131 |
Amebismo |
Bismuth subsalicylat |
525mg/15ml x 60ml |
893110630724 (VD-26971-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
29 |
PP2600006479 |
GENT365 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
300IU/0,48ml |
QLSP-891-15 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
20 |
3.054.900 |
61.098.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
30 |
PP2600006832 |
GENT730 |
Rabeloc I.V |
Rabeprazole natri |
20mg |
890110443425 (VN-16603-13) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
133.000 |
266.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
31 |
PP2600006299 |
GENT179 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan Cilexetil |
8mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
28.000 |
4.500 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
32 |
PP2600006641 |
GENT533 |
Apimaton |
Lysin hydroclorid; Thiamin HCL; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCL; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
300mg; 3mg; 3,5mg; 6mg; 400IU; 15mg; 20mg; 10mg; 130mg |
893100366325 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 15ml |
Ống |
10.000 |
18.600 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
33 |
PP2600006699 |
GENT595 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg |
560115985624 (VN-21370-18 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ 7 viên |
Viên |
10.000 |
46.200 |
462.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
48 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
34 |
PP2600006877 |
GENT775 |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
001110400423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7.000 |
17.310 |
121.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
35 |
PP2600006524 |
GENT410 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
742.000 |
371.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
36 |
PP2600006682 |
GENT578 |
DDHLanz 30 mg |
Mirtazapine |
30mg |
893110393825 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.700 |
130.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
37 |
PP2600006261 |
GENT139 |
Brosafe |
Bromelain |
100 F.I.P units |
893100004123 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
38 |
PP2600006210 |
GENT88 |
Apixaban Tablets 2.5 mg |
Apixaban |
2,5mg |
890110354825 (VN3-403-22) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên |
Viên |
15.000 |
7.902 |
118.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
39 |
PP2600006300 |
GENT180 |
Cilexkand 16 mg |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110164823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
40 |
PP2600006374 |
GENT254 |
Clomedin Tablets |
Clozapine |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
41 |
PP2600006888 |
GENT786 |
Greenliv 140 |
Silymarin |
140mg |
VD-34044-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
30.000 |
3.800 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
42 |
PP2600006606 |
GENT495 |
Ledorozine |
Levodropropizine |
6mg/ml (0,6 % (w/v) |
893110057925 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
43 |
PP2600006881 |
GENT779 |
Selenium 10micrograms/ml |
Selen (dưới dạng selenit natri) |
100mcg |
VN-21535-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
500 |
166.950 |
83.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
44 |
PP2600006129 |
GENT06 |
Acetilax 600mg |
Acetylcystein |
600mg |
840100124724 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 gói |
Gói |
20.000 |
8.820 |
176.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
45 |
PP2600006759 |
GENT655 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725 (VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
480 |
48.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
46 |
PP2600006918 |
GENT817 |
TILCOTIL |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.850 |
72.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
47 |
PP2600006865 |
GENT763 |
Atiferlin 300mg |
Sắt fumarat (Ferrous fumarat) |
300mg |
893100731624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.850 |
87.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VKENKO |
4 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
48 |
PP2600006203 |
GENT81 |
Zelfamox 500/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) |
500mg; 125mg |
893110271100 (VD-28683-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
10.000 |
10.794 |
107.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
49 |
PP2600006322 |
GENT202 |
Smodir-DT |
Cefdinir |
300mg |
893110337624 (VD-27989-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
14.500 |
145.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
50 |
PP2600006358 |
GENT238 |
Mycomycen |
Ciclopirox olamine |
1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g |
520100988824 (VN-21758-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi âm đạo |
Rafarm S.A |
Hy lạp |
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi |
Tuýp |
500 |
294.000 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
51 |
PP2600006518 |
GENT404 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g. Tuýp 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
6.000 |
6.930 |
41.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
52 |
PP2600006982 |
GENT883 |
Vitatrum - B Complex |
Vitamin B1 (thiamin mononitrat) + Vitamin B2 (riboflavin) + Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) + Vitamin PP (nicotinamid) |
5mg + 2mg + 2mg + 20mg |
893100173525 (VD-24675-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
53 |
PP2600006144 |
GENT21 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin; glucose; lipid (*) |
8% 150ml; 16% 150ml; 20% 75ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml |
Túi |
1.000 |
560.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
54 |
PP2600006152 |
GENT29 |
Palkids |
Acid ascorbic; Calcium carbonat; Lysin HCl |
(72,4mg; 12,8mg; 28,33mg)/ml x 10ml |
VD-34074-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
12.300 |
123.000.000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
55 |
PP2600006756 |
GENT652 |
Pancres |
Pancreatin (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) |
170mg |
893400174900 (VD-25570-16) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
56 |
PP2600006771 |
GENT668 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml |
QLSP-845-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH |
Áo, Đức |
Hộp 5 ống 10 ml |
Ống |
2.000 |
109.725 |
219.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
57 |
PP2600006655 |
GENT547 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.850 |
145.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
58 |
PP2600006596 |
GENT485 |
Ritsu |
Levocarnitin |
1g/10ml |
893110484424 (VD-30425-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
10.000 |
7.900 |
79.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
59 |
PP2600006647 |
GENT539 |
Hantacid extra |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
(4% (w/v); 3,5% (w/v); 0,5% (w/v)); 10ml |
893100240225 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Ống |
10.000 |
5.600 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
60 |
PP2600006318 |
GENT198 |
Carbetocin exela |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110395825 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
346.500 |
346.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
61 |
PP2600006480 |
GENT366 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
450IU/0,72ml |
800410037723 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm |
Bút tiêm |
20 |
4.184.100 |
83.682.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
62 |
PP2600006940 |
GENT839 |
Orfatate Tablet |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
VN-22681-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
63 |
PP2600006932 |
GENT831 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024 (VD-18786-13); Gia hạn số đăng ký số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.300 |
159.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
64 |
PP2600006493 |
GENT379 |
Galantamine/ Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
26.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
65 |
PP2600006880 |
GENT778 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg/ml |
760410047325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml |
Bút tiêm |
20 |
7.820.000 |
156.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
66 |
PP2600006359 |
GENT239 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110434724 (VD-28904-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.400 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
67 |
PP2600006364 |
GENT244 |
Citi - Brain 250 |
Citicolin natri |
250mg |
893110073300 (VD-12948-10) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml |
Ống |
3.000 |
29.000 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
68 |
PP2600006946 |
GENT845 |
Harupec |
Topiramat |
25mg |
893110254125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
69 |
PP2600006427 |
GENT308 |
No-spa |
Drotaverine hydrochloride |
40mg |
893110049200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
845 |
42.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
70 |
PP2600006624 |
GENT516 |
Mecpei 6000 |
L-ornithin - L-aspartat |
6g |
893110217823 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2; Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 9g |
Gói |
10.000 |
17.900 |
179.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
71 |
PP2600006466 |
GENT350 |
Pravafinax |
Fenofibrat; Pravastatin natri |
160mg; 40mg |
893110296925 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
21.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
72 |
PP2600006317 |
GENT197 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0,05g/100g; 20g |
893110077800 (VD-22085-15) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3.000 |
89.985 |
269.955.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
73 |
PP2600006934 |
GENT833 |
Sorugam 200mg |
Tiaprofenic acid |
200mg |
893110374724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.900 |
118.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
74 |
PP2600006915 |
GENT814 |
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection |
Teicoplanin |
400mg |
868115426923 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) |
Turkey |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi |
Lọ |
200 |
353.050 |
70.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
75 |
PP2600006707 |
GENT603 |
Cresimex 5 mg |
Natri aescinat 5mg |
5mg |
893110055323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
2.000 |
68.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
76 |
PP2600006589 |
GENT478 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
380110402423 (VN-20717-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
8.090 |
113.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
77 |
PP2600006673 |
GENT569 |
Canvey |
Metronidazol; Chloramphenicol; Nystatin; Dexamethason acetat |
225mg; 100mg; 75mg; 0,5mg |
VN3-300-21 (484110005300) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Farmaprim Ltd |
Moldova |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.000 |
24.990 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
5 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
78 |
PP2600006292 |
GENT172 |
Rocalcic 100 |
Calcitonin (Salmon) |
100IU/ml |
400110017224 (VN-20613-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
79 |
PP2600006237 |
GENT115 |
Viên ngậm kháng viêm Difflam vị chanh-mật ong |
Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride |
3mg + 1,33mg |
VN-17055-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên ngậm họng không đường |
Unique Pharmaceutical Laboratories |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 8 viên |
Viên |
8.000 |
5.125 |
41.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
80 |
PP2600006626 |
GENT518 |
Atihepam inj |
L-Ornithin L-Aspartat |
1g |
893110067100 (VD-26753-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
22.980 |
114.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
81 |
PP2600006777 |
GENT674 |
Esserose 450 |
Phospholipid đậu nành |
450mg |
VN-22016-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
82 |
PP2600006150 |
GENT27 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin; glucose; lipid (*) |
11,34%; 11%; 20% ((6,4g; 4,52g; 1,36g; 2,24g; 3,16g; 2,72g; 2,24g; 3,16g; 3,616g; 2,24g; 3,16g; 2,72g; 1,8g; 2,24g; 0,76g; 0,092g; 2,92g)/400ml; 129,8g/1180ml; 68g/340ml); 1920ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Túi 3 ngăn 1920ml; Thùng carton chứa 2 Túi x 1920ml |
Túi |
1.000 |
1.240.000 |
1.240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
83 |
PP2600006195 |
GENT72 |
Amiodarona GP |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.600 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
84 |
PP2600006485 |
GENT371 |
Foscavir |
Foscarnet trisodium hexahydrate |
24mg/ml x 250ml |
2509/QLD-KD 2367/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
20 |
11.390.000 |
227.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
85 |
PP2600006438 |
GENT321 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
16.800 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
86 |
PP2600006783 |
GENT681 |
Halicetu |
Piracetam |
20% (w/v) |
893110080025 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml |
Ống |
10.000 |
6.900 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
87 |
PP2600006242 |
GENT120 |
Naikia |
Betamethason Valezat ( tương ứng Betamethason 0,1% w/w) |
0,1%w/w 25g |
893110354023 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty CP DP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 25g |
Tube |
1.000 |
55.500 |
55.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
88 |
PP2600006135 |
GENT12 |
Treeton |
Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic) |
600mg/ 20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
500 |
185.000 |
92.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
89 |
PP2600006453 |
GENT337 |
Vinsylat 500 |
Ethamsylat |
500mg |
893110220023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
90 |
PP2600006549 |
GENT437 |
Oratane 10mg |
Isotretinoin |
10mg |
940110009023 |
Uống |
Viên nang mềm |
SWISS CAPS AG, |
Switzerland |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
9.900 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
91 |
PP2600006243 |
GENT121 |
Beta -Dex Soha |
Betamethasone + dexchlorpheniramine maleate |
(0,25mg+2mg)/5ml;5ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hôp 20 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
4.515 |
90.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
92 |
PP2600006298 |
GENT178 |
Candovas |
Candesartan cilexetil |
32mg |
893110258124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.520 |
165.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
93 |
PP2600006948 |
GENT847 |
Torapain 50 |
Topiramate |
50mg |
893110235323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.490 |
109.800.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
94 |
PP2600006708 |
GENT604 |
Aeneas 10 |
Natri aescinat |
10mg |
893110242123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
2.000 |
84.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
95 |
PP2600006607 |
GENT496 |
Lepro Tab |
Levodropropizin |
60mg |
880110183025 (SĐK cũ: VN-21774-19) |
Uống |
Viên nén |
KMS Pharm. Co., Ltd. |
Republic of Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.150 |
61.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
96 |
PP2600006761 |
GENT657 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
300100523824 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
12.000 |
3.280 |
39.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
97 |
PP2600006328 |
GENT208 |
Zumfen 400 |
Cefditoren |
400mg |
893110811324 (VD-33491-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
20.790 |
207.900.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
98 |
PP2600006411 |
GENT292 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g |
885100046425 (VN-18970-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
175.000 |
87.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
99 |
PP2600006689 |
GENT585 |
JW Mometasone Furoate Nasal Spray |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt x 140liều |
VN-23034-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
JW Shinyak Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ xịt 140 lần xịt |
Lọ |
500 |
139.000 |
69.500.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
100 |
PP2600006189 |
GENT66 |
Amburol 7.5 |
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid |
(7,5mg + 0,005mg)/5ml x 10ml |
893110292324 |
Uống |
Sirô uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
12.500 |
125.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
101 |
PP2600006731 |
GENT627 |
Navbela |
Nicergoline |
30mg |
893110263025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
14.500 |
217.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
102 |
PP2600006923 |
GENT822 |
Terbisil 1% Spray, Solution |
Terbinafin hydroclorid |
0,30g/30ml |
868100971424 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt ngoài da |
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai 30ml cùng với đầu xịt |
Chai |
1.000 |
189.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
103 |
PP2600006498 |
GENT384 |
Goliot |
Ginkgo biloba |
80mg |
594210723224 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.599 |
98.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
104 |
PP2600006698 |
GENT594 |
Azekmotic |
Mosapride citrate (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate 5,29mg) |
5mg |
893110466125 |
Uống |
bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 0,5g |
Gói |
15.000 |
11.600 |
174.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
105 |
PP2600006717 |
GENT613 |
Epilona Inj |
Natri valproat |
400mg/4ml |
893114291725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Ống |
2.000 |
73.000 |
146.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
106 |
PP2600006650 |
GENT542 |
Flibga 25 |
Meclizin |
25mg |
VD-35097-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
107 |
PP2600006128 |
GENT05 |
Zenace |
Acetylcystein |
1000mg/ 10ml |
893110592024 (VD-28884-18) |
Khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
108 |
PP2600006830 |
GENT728 |
Seroquel XR |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-22283-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. |
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
21.896 |
197.064.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
109 |
PP2600006791 |
GENT689 |
Trudebis 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110280825 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2550mg |
Gói |
15.000 |
6.200 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
110 |
PP2600006680 |
GENT576 |
Minaxen 50 |
Minocycline hydrochloride |
50mg |
529110175323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cộng hòa Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
19.600 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
111 |
PP2600006671 |
GENT566 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Methylcobalamin |
1500mcg |
890110186425 (VN-22120-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.900 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM |
2 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
112 |
PP2600006235 |
GENT113 |
Milgamma mono 150 |
Benfotiamine |
150mg |
VN-18480-14 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
11.550 |
173.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
113 |
PP2600006623 |
GENT515 |
Livethine |
L-Ornithin L-Aspartat |
2000mg |
893110160325 (VD-30653-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
114 |
PP2600006807 |
GENT705 |
Ropolivy |
Polatuzumab vedotin |
30mg |
760410322525 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
62.861.126 |
628.611.260 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
115 |
PP2600006307 |
GENT187 |
Amifull |
Cao khô Devil's Claw (Extractum Harpagophyti siccum) |
300mg |
893200128800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.000 |
150.000.000 |
Công ty Cổ Phần Đầu Tư TDB Việt Nam |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
116 |
PP2600006283 |
GENT163 |
Gadacal |
Mỗi 10ml chứa: Calci glycerophosphat (tương ứng với 40mg calci và 31mg phospho) 210mg; L-Lysin hydroclorid 200mg; Vitamin A (Retinyl palmitat) 1000IU; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 3mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 3mg; Vitamin B6 (Pyridoxin. HCl) 2mg; Vitamin C (Acid ascorbic) 12mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 100IU; Vitamin E (dl-alpha-Tocopheryl acetat) 10mg |
(210mg + 200mg + 1000IU + 3mg +3mg + 2mg + 12mg + 100IU +10mg)/ 10ml |
893100068800 (VD-18954-13) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Uống |
Ống |
15.000 |
10.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
117 |
PP2600006402 |
GENT283 |
Eu-dexfen 25mg Oral Solution |
Dexketoprofen |
25mg |
840110086323 (VN3-270-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
SAG Manufacturing S.L.U |
Spain |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
5.000 |
19.800 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
118 |
PP2600006789 |
GENT687 |
Quibay |
Piracetam |
2g/10ml |
858110018825 (VN-15822-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o. |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
24.600 |
123.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
1 |
48 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
119 |
PP2600006501 |
GENT387 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat |
1500mg |
930100173400 kèm quyết định 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam – Đợt 122 bổ sung |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
3.000 |
8.500 |
25.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
120 |
PP2600006578 |
GENT467 |
Hivalin pro |
L-Arginin HCl; Thiamin HCl; Pyridoxin HCl |
250mg; 100mg; 20mg |
893100465425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.920 |
147.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
121 |
PP2600006630 |
GENT522 |
Povinsea |
L-ornithin L-aspartat |
2,5g |
893110710424 (VD-19952-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
45.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
122 |
PP2600006175 |
GENT52 |
Tafocasa |
Alfacalcidol |
1mcg |
VD-35962-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.900 |
158.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
123 |
PP2600006198 |
GENT75 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) |
5mg; 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.800 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
124 |
PP2600006853 |
GENT751 |
Lipocomb 10mg/10mg |
Rosuvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
599110439625 |
Uống |
Viên nang |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
18.900 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
125 |
PP2600006609 |
GENT498 |
Medoxasol 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500 mg |
VN-22922-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
9.500 |
133.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
126 |
PP2600006349 |
GENT229 |
Broncho-vaxom Adults |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis |
7mg |
760410178300 (QLSP-1115-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ × 10 viên |
Viên |
2.000 |
19.530 |
39.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
127 |
PP2600006339 |
GENT219 |
Prokizil |
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) |
250mg |
893110127523 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g |
Gói |
8.000 |
26.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
128 |
PP2600006602 |
GENT491 |
Stalevo® 100/25/200 |
Levodopa; Carbidopa; Entacapon |
100mg; 25mg; 200mg |
640110975324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
"Cơ sở sản xuất: Orion Corporation - Cơ sở đóng gói: Orion Corporation" |
Phần Lan |
Hộp 1 chai chứa 100 viên |
Viên |
4.000 |
26.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
129 |
PP2600006557 |
GENT445 |
Itrozol 100 mg Capsules |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) |
100mg |
VN-22913-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng |
Viên |
15.000 |
12.700 |
190.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
130 |
PP2600006147 |
GENT24 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin; glucose; lipid (*) |
8% 500ml; 16% 500ml; 20% 250ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1250ml |
Túi |
1.000 |
820.000 |
820.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
131 |
PP2600006326 |
GENT206 |
Pemolip |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) |
400mg |
893110087624 (VD-30740-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
52.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
132 |
PP2600006153 |
GENT30 |
Ferrola |
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) , Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) |
0,8mg; 37mg |
400100004000 (VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
133 |
PP2600006861 |
GENT759 |
Savurio 100 |
Sacubitril/ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 113,103mg) |
48,6mg/ 51,4mg |
893110075225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
18.970 |
189.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
134 |
PP2600006938 |
GENT837 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi) |
Turkey |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
695.000 |
347.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
135 |
PP2600006355 |
GENT235 |
Niabfonte |
Cholin alfoscerat |
600mg |
893110091025 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 7ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 7ml |
Ống |
15.000 |
16.493 |
247.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
136 |
PP2600006743 |
GENT639 |
Nausazy 4mg |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) |
4mg/5ml |
893110151424 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
14.500 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
137 |
PP2600006633 |
GENT525 |
Lorista HD |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.000 |
8.870 |
124.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
138 |
PP2600006919 |
GENT818 |
Elvud 50 |
Teprenone |
50mg |
893110231123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
12.100 |
181.500.000 |
Công ty Cổ Phần Đầu Tư TDB Việt Nam |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
139 |
PP2600006405 |
GENT286 |
Prolandex 30 |
Dexlansoprazol |
30mg |
893110376824 (QĐ số: 365/QĐ-QLD ngày 07/06/2024 Hiệu lực: 03 năm) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
15.500 |
232.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM |
4 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
140 |
PP2600006742 |
GENT638 |
Homapine |
Omega - 3- acid ethyl esters 90 |
1000mg |
594110426323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Swisscaps Romania S.R.L; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: One pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Romania; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
14.000 |
26.500 |
371.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
141 |
PP2600006754 |
GENT650 |
Synagis |
Palivizumab 100mg/1ml |
100mg/1ml |
400410174000 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l. |
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Đức, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ý |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
20 |
4.189.920 |
83.798.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
142 |
PP2600006995 |
GENT896 |
Bisufat |
Selen; Crom; Acid Ascorbic |
25mcg; 50mcg; 50mg |
893100422224 (VD-22703-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
143 |
PP2600006686 |
GENT582 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 (VN-17922-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
13.950 |
209.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
60 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
144 |
PP2600006854 |
GENT752 |
Lipocomb 20mg/10mg |
Rosuvastatin + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
599110439725 |
Uống |
Viên nang |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
23.900 |
286.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
145 |
PP2600006963 |
GENT862 |
Anzym - Q10 |
Ubidecarenone (Coenzym Q10) |
100mg |
893100264125 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
15.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
146 |
PP2600006693 |
GENT589 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
1.000 |
44.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
147 |
PP2600006275 |
GENT155 |
Avanka |
Calci ascorbat; Lysin ascorbat |
50 mg/ml (5% kl/tt) + 50 mg/ml (5% kl/tt); 10ml |
VD-34568-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
6.200 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
148 |
PP2600006397 |
GENT278 |
Nocdurna |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) |
25μg (mcg) |
VN3-279-20 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Đặt dưới lưỡi |
Viên đông khô đặt dưới lưỡi |
Cơ sở sản xuất: Catalent UK Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH |
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
17.700 |
53.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
149 |
PP2600006488 |
GENT374 |
A.T FDP |
Fructose-1,6-diphosphate sodium (Fructose sodium diphosphate) 0,5g tương đương 0,375g Fructose-1,6-diphosphoric acid |
0,5g |
893110449723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
150 |
PP2600006145 |
GENT22 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin; glucose; lipid (*) |
11,3% 80ml; 11% 236ml; 20% 68ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml |
Túi |
1.000 |
620.000 |
620.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
151 |
PP2600006377 |
GENT257 |
Brivita Vitamin D3 |
Colecalciferol, tương đương Vitamin D3 |
25mcg (tương đương 1000 IU) |
930110964424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
30.000 |
3.400 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
152 |
PP2600006313 |
GENT193 |
Goliot |
Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa |
80mg |
594210723224 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.599 |
98.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
153 |
PP2600006786 |
GENT684 |
Serovula |
Piracetam |
333,3mg/ml x 5ml |
893110131523 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
9.870 |
148.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
154 |
PP2600006370 |
GENT250 |
Clonicap |
Clonixin lysinat |
250mg |
893100067400 (VD-33422-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
10.800 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
155 |
PP2600006489 |
GENT375 |
Fulvestrant "Ebewe" |
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg |
250mg/5ml |
VN-22177-19 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng |
Bơm tiêm |
20 |
2.487.000 |
49.740.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
156 |
PP2600006229 |
GENT107 |
Pro-Acidol Plus |
Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus |
(>= 10^8 CFU; >= 10^8 CFU)/g x 100g |
893400175200 (QLSP-842-15) |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100g bột pha uống |
Lọ |
1.000 |
230.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
157 |
PP2600006954 |
GENT853 |
Lonsurf® 15mg/6.14mg |
Trifluridine + Tipiracil |
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg) |
499110018623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1.108.630 |
221.726.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
158 |
PP2600006436 |
GENT319 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
11.865 |
71.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
159 |
PP2600006221 |
GENT99 |
Imecef |
Avibactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)), Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) |
0,5g+ 2g |
893110346100 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam; hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam |
Lọ |
300 |
1.950.000 |
585.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
160 |
PP2600006186 |
GENT63 |
Lingasol Drop |
Ambroxol hydroclorid |
7,5mg/ml x 50ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
2.000 |
49.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
161 |
PP2600006408 |
GENT289 |
Dacodex 7,5 |
Dextromethorphan hydrobromid |
7,5mg/5ml x 5ml |
893110368724 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
20.000 |
4.950 |
99.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
162 |
PP2600006561 |
GENT449 |
NINLARO 3MG |
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate) |
3mg |
400110442423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
CSSX: Germany, (CSDG sơ cấp, thứ cấp: United Kingdom), CSXX: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên nang cứng |
Viên |
30 |
12.198.772 |
365.963.160 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
163 |
PP2600006270 |
GENT149 |
Davita bone sugar free |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 100 GFP) |
600mg + 400IU |
VD-21556-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10 viên |
viên |
15.000 |
1.800 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
164 |
PP2600006752 |
GENT648 |
pms-Palbociclib |
Palbociclib |
125mg |
754110435925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.050 |
441.000 |
463.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
165 |
PP2600006538 |
GENT426 |
Praxbind |
Idarucizumab |
2500mg/50ml |
400410249623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 2 lọ 50ml |
Lọ |
10 |
10.787.942 |
107.879.420 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
48 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
166 |
PP2600006548 |
GENT436 |
Aricamun |
Isotretinoin |
20mg |
893110018500 (VD-23293-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
15.000 |
6.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
167 |
PP2600006694 |
GENT590 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g; 7g)/118ml x 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
1.000 |
59.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
168 |
PP2600006883 |
GENT781 |
Clealine 100mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
100mg |
560110988524 (VN-17678-14) |
Uống |
viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
12.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
169 |
PP2600006348 |
GENT228 |
Broncho-vaxom Children |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis |
3,5mg |
760410178200 (QLSP-1116-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ × 10 viên |
Viên |
2.000 |
13.230 |
26.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
170 |
PP2600006739 |
GENT635 |
Zokora-HCTZ 20/12,5 |
Olmesartan medoxomil; Hydrochlorothiazide |
20mg; 12,5mg |
VD- 30356-18; 893110665324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.600 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
171 |
PP2600006136 |
GENT13 |
Thioctic Exela 600 Inj |
Acid alpha lipoic |
600mg/50ml |
893110279424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
1.000 |
180.000 |
180.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
172 |
PP2600006904 |
GENT802 |
Salazidin Gr 500mg |
Sulfasalazin |
500mg |
594110347324 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.800 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
173 |
PP2600006363 |
GENT243 |
Barociti |
Citicolin |
1g |
893110474325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
5.000 |
53.980 |
269.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
174 |
PP2600006200 |
GENT78 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.300 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
175 |
PP2600006576 |
GENT464 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
383110446625 (VN-18275-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.000 |
9.450 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
176 |
PP2600006344 |
GENT224 |
Imecefzol 250 |
Cefprozil |
250mg |
893110055223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
16.900 |
169.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
177 |
PP2600006263 |
GENT141 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
178 |
PP2600006974 |
GENT874 |
Levina |
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid) |
20mg |
893110466724 (VD-29591-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
48.600 |
48.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
179 |
PP2600006563 |
GENT451 |
Silverzinc 50 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
50mg |
893110071000 (VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
180 |
PP2600006567 |
GENT455 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/ 10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
58.000 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
181 |
PP2600006256 |
GENT134 |
CONCOR AM 5MG/10MG |
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg; 10mg (13,9mg) |
599110779424 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Plc. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.339 |
80.085.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
182 |
PP2600006295 |
GENT175 |
Calcium corbière extra |
Calcium glubionate; Calcium lactobionate |
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg |
893100172125 (VD-34368-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 ống 10ml |
Ống |
15.000 |
5.942 |
89.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
18 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
183 |
PP2600006882 |
GENT780 |
Ozempic |
Semaglutide |
1,34mg/ml |
570410174600 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, 2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, 3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5ml dung dịch chứa 2mg Semaglutide và 6 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 0,25mg hoặc liều 0,5mg) |
Bút tiêm |
20 |
4.500.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
184 |
PP2600006858 |
GENT756 |
Geotonik |
Rutin 20mg, Vitamin B12 6mcg, Thiamin nitrat 2mg (tương đương 1,62mg vitamin B1), Sắt fumarat 54,76 mg (tương đương 18mg sắt), Vitamin E 30,2 mg, Bột rễ ginseng 40mg, Vitamin C 60mg, Kali sulfat 17,83mg (tương đương 8mg Kali), Đồng gluconat 14,29mg (tương đương 2mg đồng), Mangan sulphat monohydrat 3,08mg (tương đương 1mg mangan), Vitamin B2 2mg, Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương 1,15mg calci), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đương Pyridoxin 1,65mg), Calci carbonat 225mg (tương đương 90mg calci), kẽm sulphat monohydrat 10,98mg (tương đương 4mg kẽm), Vitamin A 2,775 mg (dưới dạng retinyl palmitat 1.0 MIU/g tương đương vitamin A 5000 I.U = 1515 RE 5mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MUI/g) tương đương vitamin D3 400 I.U |
20mg; 6mcg; 2mg; 54,76mg; 30,2mg; 40mg; 60mg; 17,83mg; 14,29mg; 3,08mg; 2mg; 13,75mg; 20mg; 2mg; 225mg; 10,98mg; 2,775mg; 10mcg |
930110022825 (VN-20934-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd. |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.439 |
81.585.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
185 |
PP2600006415 |
GENT296 |
Preclint |
Dinatri phosphat dodecahydrat; Mononatri phosphat dihydrat |
(240mg; 542mg)/ml x 45ml |
560110414723 (VN-20060-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Medinfar Manufacturing, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 chai 45ml |
Chai |
1.000 |
115.000 |
115.000.000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
186 |
PP2600006733 |
GENT629 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
100mg |
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
300 |
685.126 |
205.537.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
187 |
PP2600006550 |
GENT438 |
Valengsv 0.1 |
Isotretinoin |
1mg/g x 15g |
893110243423 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty CP DP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tube |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
188 |
PP2600006732 |
GENT628 |
Nereid 3mg/ml |
Nimodipin |
30mg |
893110369525 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
15.500 |
155.000.000 |
Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
189 |
PP2600006381 |
GENT261 |
Meyerdabiga 110 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
110mg |
893110034524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
16.500 |
148.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
190 |
PP2600006173 |
GENT50 |
Bechasol |
Alendronic acid |
70mg |
893110111900 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai/Lọ |
500 |
79.000 |
39.500.000 |
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
191 |
PP2600006321 |
GENT201 |
Sanidir |
Cefdinir |
125mg/5ml x 50ml |
890110351525 (VN-22472-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1.000 |
105.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
192 |
PP2600006426 |
GENT307 |
Eskafolvit capsule |
Dried ferrous sulfate; Folic acid; Ascobic acid; Thiamin mononitrat; Riboflavin; Pyridoxin HCl; Nicotinamide |
150mg; 0,5mg; 50mg; 2mg; 2mg; 1mg; 10mg |
894100451125 (VN-16693-13) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Eskayef Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 15 vỉ x 6 viên |
Viên |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH |
5 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
193 |
PP2600006409 |
GENT290 |
MG-TAN Inj |
Dịch A: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat); Dịch B: Amino acid (bao gồm L-alanine; L-arginine; L-aspartic acid; L-glutamic acid; Glycine; L-histidine; L-isoleucine; L-leucine; L-Lysine HCl; L-methionine; L-phenylalanine; L-proline; L-serine; L-threonine; L-tryptophan; L-tysosine; L- valine; Calcium chloride; Sodium glycerophosphate; Magnesium sulfate; Potassium chloride; Sodium acetate); Dịch C: Lipid emulsion (Purified soybean oil) |
(11,3% 61,5ml; 11% 20,8ml; 20% 17,7ml)/100ml x 360ml |
880110349825 (VN-21332-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 túi 360ml |
Túi |
1.000 |
537.600 |
537.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
194 |
PP2600006804 |
GENT702 |
Dutreat 4 mg |
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci hydrat 4,606mg) |
4mg |
893110393725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
18.000 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
195 |
PP2600006395 |
GENT276 |
Adivec |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 100ml |
482100206223 |
Uống |
Siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
1.000 |
88.600 |
88.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
196 |
PP2600006876 |
GENT774 |
Atiferole |
Sắt protein succinylate |
53,3mg/ml x 30ml |
893100288100 (VD-34133-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
2.000 |
36.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
197 |
PP2600006868 |
GENT766 |
Fiora |
Sắt hydroxyd polymaltose complex; Acid folic; Pyridoxin HCl |
178,5mg; 0,175mg; 1mg |
893100859124 (VD-20056-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
198 |
PP2600006856 |
GENT754 |
Atizidin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ml (0,1% (w/v) |
893110235625 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
20.000 |
5.150 |
103.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
199 |
PP2600006319 |
GENT199 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.900 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
200 |
PP2600006735 |
GENT631 |
Nitidine |
Nizatidin |
15mg/ml; 10ml |
VD-35957-22 |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
ống |
15.000 |
11.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
201 |
PP2600006840 |
GENT738 |
SaViRifaxim 550 |
Rifaximin |
550mg |
893110253025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
20.260 |
303.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
202 |
PP2600006964 |
GENT863 |
Shikamic |
Ubidecarenone (Coenzym Q10) |
50mg |
893100171723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.600 |
129.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
203 |
PP2600006545 |
GENT433 |
Remsima |
Infliximab |
100mg |
880410177300 (QLSP-1001-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền |
Celltrion, Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
8.713.950 |
87.139.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
204 |
PP2600006866 |
GENT764 |
Femirat |
Sắt fumarat; Acid folic; Cyanocobalamin 0,1%; Lysin hydrochlorid |
30,5mg; 0,2mg; 1mg; 200mg |
893100422424 (VD-21564-14 |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên , viên nang mềm |
Viên |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
205 |
PP2600006308 |
GENT188 |
Gikorcen |
Cao khô lá bạch quả |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.250 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
206 |
PP2600006291 |
GENT171 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin (Salmon) |
50IU/ml |
400110074323 (VN-20345-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
1.000 |
69.000 |
69.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
207 |
PP2600006815 |
GENT713 |
Predni Hera Dr 2,5 |
Prednisolone |
2,5 mg |
893110117425 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
208 |
PP2600006316 |
GENT196 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0,05g/100g; 10g |
893110077800 (VD-22085-15) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.000 |
60.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
209 |
PP2600006303 |
GENT183 |
Minavac |
Betacaroten + Cao Anthocyanosidic của Vaccinium myrtillus |
5mg+ 100mg |
893110108425 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
11.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
210 |
PP2600006425 |
GENT306 |
Pregnause |
Doxylamine succinate; Pyridoxine hydrochloride |
10mg, 10mg |
893110623024 (VD-32736-19) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
211 |
PP2600006178 |
GENT55 |
Myozyme |
Alglucosidase alfa |
50 mg |
539410199025 (QLSP-H02- 1059-17) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Genzyme Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
18.417.328 |
184.173.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
212 |
PP2600006249 |
GENT127 |
Biotifem |
Biotin |
5mg |
590100421425 |
Uống |
Viên nén |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 4 vỉ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
9.500 |
142.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi |
1 |
24 Tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
213 |
PP2600006276 |
GENT156 |
Calvin Plus |
Calci carbonat; Mangan sulfat; Magnesi oxid; Kẽm oxid; Đồng (II) oxid; Cholecalciferol (vitamin D3); Natri borat |
1500mg; 6,65mg; 80mg; 11,2mg; 1,5mg; 3,0mg; 4,0mg |
885100006423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
9.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
214 |
PP2600006897 |
GENT795 |
Solindago oral suspension |
Solifenacin succinat |
1mg/1ml x 10ml |
893110051925 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
23.950 |
239.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
215 |
PP2600006212 |
GENT90 |
ApixSVM 2,5mg |
Apixaban |
2,5mg |
893110333100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.450 |
103.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
216 |
PP2600006398 |
GENT279 |
Ozurdex |
Dexamethasone |
700mcg/implant |
539110075123 |
Tiêm |
Implant tiêm trong dịch kính |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy |
Hộp |
10 |
25.365.000 |
253.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
217 |
PP2600006908 |
GENT806 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
529110024623 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
218 |
PP2600006148 |
GENT25 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin; glucose; lipid (*) |
11,34%; 11%; 20% ((4,8g; 3,39g; 1,02g; 1,68g; 2,37g; 2,04g; 1,68g; 2,37g; 2,712g; 1,68g; 2,37g; 2,04g; 1,35g; 1,68g; 0,57g; 0,069g; 2,19g)/300ml; 97,35g/885ml; 51g/255ml); 1440ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1440ml |
Túi |
1.000 |
850.000 |
850.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
219 |
PP2600006509 |
GENT395 |
Roitintab |
Glucosamin sulfat ( dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 588,83mg) + Chondroitin sulfat ( dưới dạng natri chondroitin sulfat 274mg) |
750mg + 250mg |
893100225124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm công nghệ Cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.100 |
121.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
220 |
PP2600006775 |
GENT672 |
Phlorofon ODT |
Phloroglucinol dihydrate |
80mg |
893110240223 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.600 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
221 |
PP2600006991 |
GENT892 |
Zinc 1mg/ml |
Zinc (dưới dạng Zinc gluconat) |
1mg/ml x 10ml |
VN-22654-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ thủy tinh x 10ml |
Lọ |
500 |
166.950 |
83.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
222 |
PP2600006709 |
GENT605 |
Aeneas 5 |
Natri aescinat |
5mg |
VD-35624-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2.000 |
60.500 |
121.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
223 |
PP2600006813 |
GENT711 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
20mg |
893110475824 (VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.850 |
87.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
224 |
PP2600006280 |
GENT160 |
Opecalcium |
Calci glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid |
(1100mg+100mg+50mg)/10ml |
893110850324 (VD-25236-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
7.150 |
71.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
225 |
PP2600006833 |
GENT731 |
Rabeto-40 |
Rabeprazole natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.480 |
169.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
226 |
PP2600006219 |
GENT97 |
Atosiban-BFS |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
7,5mg/ml |
VD-34930-21 |
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
50 |
1.575.000 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
227 |
PP2600006544 |
GENT432 |
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg |
Indocyanine Green |
25mg |
3102/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant |
Nhật Bản |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL |
Lọ |
100 |
1.232.322 |
123.232.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
228 |
PP2600006269 |
GENT148 |
Calcicar 500 Tablet |
Calci (dưới dạng calci carbonat) |
500mg |
VN-22514-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.400 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG |
2 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
229 |
PP2600006187 |
GENT64 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid (30mg ambroxol hydrochlorid trong 10ml sirô) |
0,3% (30mg/ 10mL) |
560100344325 (VN-21986-19) |
Uống |
Siro |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
10.000 |
8.600 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
230 |
PP2600006766 |
GENT663 |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.300 |
46.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
231 |
PP2600006211 |
GENT89 |
Heraxaban 5 |
Apixaban |
5 mg |
893110116425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.900 |
103.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
232 |
PP2600006499 |
GENT385 |
Teburap SoftCap |
Ginkgo biloba leaf extract |
120mg |
880200407725 (VN-19312-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.600 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
233 |
PP2600006449 |
GENT333 |
Elicea 5mg |
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) |
5mg |
383110190100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
10.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
234 |
PP2600006719 |
GENT615 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
20.000 |
2.479 |
49.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
235 |
PP2600006817 |
GENT715 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
17.700 |
265.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
48 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
236 |
PP2600006268 |
GENT147 |
Butagan Syrup 7,5mg/5ml |
Butamirat citrat |
7,5mg/5ml x 200ml |
VN-22971-21 |
Uống |
Siro |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
1.000 |
114.000 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
237 |
PP2600006893 |
GENT791 |
Ebysta |
Calcium carbonate; Sodium alginate; Sodium bicarbonate |
1,6% (w/v); 5% (w/v); 2,67% (w/v) - Lọ 10ml |
893100244300 (VD-32232-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
238 |
PP2600006530 |
GENT416 |
SEDROPOR |
Acid ibandronic (dưới dạng ibandronat natri monohydrat 168,79mg) |
150mg |
520110428525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
320.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
239 |
PP2600006857 |
GENT755 |
Atizidin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ml (0,1% (w/v) |
893110235625 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
10.000 |
11.120 |
111.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
240 |
PP2600006188 |
GENT65 |
PD-Ambroxol 30 |
Ambroxol hydroclorid |
60mg |
'893100835224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
8.150 |
81.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM |
4 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
241 |
PP2600006127 |
GENT04 |
Afenacol 100mg |
Aceclofenac |
100mg |
840110970724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.899 |
235.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
242 |
PP2600006651 |
GENT543 |
Flibga 50 |
Meclizin hydroclorid |
50mg |
VD-35268-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.980 |
104.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
243 |
PP2600006432 |
GENT313 |
Lasaban 60 |
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylate monohydrate) |
60mg |
893110403125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
44.500 |
267.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
244 |
PP2600006297 |
GENT177 |
Casiana 32mg |
Candesartan cilexetil |
32mg |
840110418125 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
9.000 |
12.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
245 |
PP2600006628 |
GENT520 |
Batonat |
L-Ornithin-L-Aspartat |
400mg |
893100079100 (VD-22373-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.800 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
246 |
PP2600006473 |
GENT357 |
Benzina 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110173324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.450 |
73.500.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
247 |
PP2600006942 |
GENT841 |
Maecran |
Tocopherol acetate; Ascorbic acid; β-caroten 30% suspension; Zinc oxide; Cupric oxide; Selenium 0,1% powder; Manganese sulfate |
200mg; 250mg; 10mg; 9,337mg; 1,252mg; 15mg; 4,613mg |
880100008000 (VN-15250-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
12.000 |
5.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
248 |
PP2600006723 |
GENT619 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
22.800 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
249 |
PP2600006621 |
GENT513 |
Branchamine |
L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin |
320,3mg; 203,9mg; 291mg; 320,3mg; 145,7mg; 233mg; 72,9mg; 216,2mg; 320,3mg |
893110158625 (VD-34552-20) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
15.000 |
13.986 |
209.790.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
250 |
PP2600006184 |
GENT61 |
Kremil Gel |
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone |
356mg + 466mg + 20mg |
893100223524 (VD-25066-16) |
Uống |
Gel uống |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
30.000 |
4.482 |
134.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
251 |
PP2600006810 |
GENT708 |
Sifrol |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) |
0,375mg |
400110766624 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đức; Cơ sở đóng gói: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
16.544 |
248.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
252 |
PP2600006367 |
GENT247 |
Yenlip |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
100mg |
VN-23122-22 |
Đặt âm đạo |
Viên đạn đặt âm đạo |
Lavipharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 7 viên |
Viên |
3.000 |
60.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
253 |
PP2600006451 |
GENT335 |
Novestra |
Estradiol (dưới dạng Estradiol hemihydrat) |
0,6mg/g x 100g |
893110242723 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 100 gam |
Lọ |
500 |
400.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
254 |
PP2600006827 |
GENT725 |
Keday XR 200mg |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
868110181525 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
17.900 |
268.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
255 |
PP2600006487 |
GENT373 |
Delivir 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2000mg |
893110680424 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
81.000 |
81.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
256 |
PP2600006587 |
GENT476 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant |
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
643.860 |
128.772.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
257 |
PP2600006696 |
GENT592 |
KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
10mg |
520110526824 kèm quyết định số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024 về việc ban hành danh mục 174 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 120 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.000 |
9.845 |
137.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
258 |
PP2600006247 |
GENT125 |
Bimatoprost Ophthalmic Solution 0.03% MB |
Bimatoprost |
0,3mg |
499110770324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Nitto Medic Co., Ltd |
Nhật Bản |
Hộp 10 chai x 2,5ml |
Chai |
300 |
196.000 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
259 |
PP2600006393 |
GENT274 |
Clarus |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 150ml |
560100765924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 chai x 150ml |
Chai |
1.000 |
185.000 |
185.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
260 |
PP2600006907 |
GENT805 |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
261 |
PP2600006394 |
GENT275 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124 (VN-22053-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.250 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
262 |
PP2600006670 |
GENT565 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
263 |
PP2600006315 |
GENT195 |
Ginkgo 3000 |
Cao lá Ginkgo biloba |
60mg |
930110003424 (VN-20747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
5.930 |
88.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
264 |
PP2600006138 |
GENT15 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
15.000 |
16.800 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
265 |
PP2600006765 |
GENT662 |
Hapacol Flu |
Paracetamol + Phenylephrin HCL + Clopheniramine maleat |
500mg + 10mg + 2mg |
893100198124 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
788 |
23.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
266 |
PP2600006738 |
GENT634 |
Olimestra 20mg Film coated tablet |
Olmesartan medoxomil |
20mg |
VN-23171-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
11.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
267 |
PP2600006372 |
GENT252 |
Mycoril 500 |
Clotrimazol |
500mg |
529100121024 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Remedica LTD |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.000 |
64.500 |
129.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
268 |
PP2600006562 |
GENT450 |
Klatu |
Mỗi gói chứa: Kali citrat (dưới dạng kali citrat monohydrat) 3000mg |
3000mg |
893110148123 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói; Hộp 60 gói |
Gói |
15.000 |
9.700 |
145.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
269 |
PP2600006435 |
GENT318 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
40.554 |
243.324.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
270 |
PP2600006758 |
GENT654 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250 mg/10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
271 |
PP2600006492 |
GENT378 |
Memoback 4mg |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
4mg/ 5ml |
893110265700 (VD-31075-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 5ml |
Ống |
5.000 |
15.750 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
272 |
PP2600006760 |
GENT656 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
945 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
273 |
PP2600006278 |
GENT158 |
CALCIDVN |
Mỗi gói 3g chứa: Calci carbonat (tương ứng với 500mg calci); Vitamin D3 |
1250mg; 440IU |
893100310100 (VD-31105-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Uống |
Gói |
15.000 |
5.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
274 |
PP2600006552 |
GENT440 |
Oratane 20 |
Isotretinoin |
20mg |
940110009123 |
Uống |
Viên nang mềm |
Swiss Caps AG |
Thụy Sỹ |
Hộp, 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
21.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
275 |
PP2600006912 |
GENT811 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110203125 (VD-34672-20) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
500 |
199.000 |
99.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
276 |
PP2600006497 |
GENT383 |
Originko |
Cao khô lá bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương đương với 4,4g lá bạch quả) |
80mg |
893200125700 (VD-32637-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
8.650 |
86.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
277 |
PP2600006889 |
GENT787 |
Anbaliv |
Silymarin |
400mg |
893100263400 (VD-33988-20) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.200 |
153.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
278 |
PP2600006927 |
GENT826 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
3.000 |
21.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
279 |
PP2600006716 |
GENT612 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg /0,88ml |
880100789424 (SĐK cũ: VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) |
Ống |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
280 |
PP2600006706 |
GENT602 |
Cresimex10 mg |
Natri aescinat 10mg |
10mg |
893110055423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
2.000 |
95.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
281 |
PP2600006642 |
GENT534 |
Alphavimin |
Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) + Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-alpha-Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Nicotinamid (Vitamin PP) + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
(100mg + 1mg + 1,15mg + 2mg + 133,35IU + 5mg + 6,65mg + 3,35mg + 43,35mg)/5ml x 10ml |
893100843024 (SĐK cũ: VD-33138-19) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
282 |
PP2600006922 |
GENT821 |
Fungafin |
Terbinafin hydroclorid |
10mg/1g |
893100211800 (VD-33425-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.000 |
75.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
283 |
PP2600006992 |
GENT893 |
Junimin |
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit |
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml |
VN-22653-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
162.750 |
81.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
284 |
PP2600006329 |
GENT209 |
Pemolip |
Cefditoren |
200mg |
893110087524 (VD-30739-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
27.993 |
279.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
285 |
PP2600006176 |
GENT53 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin HCl |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.822 |
174.660.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
286 |
PP2600006335 |
GENT215 |
Cemitaz 1g |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
1g |
893110548024 (VD-29347-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
94.500 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
287 |
PP2600006384 |
GENT264 |
Durapil Fort |
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid 67,2mg) |
60mg |
893110326124 (VD-30728-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
72.650 |
145.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
288 |
PP2600006369 |
GENT249 |
Eumovate Cream |
Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised) |
5g ; 0,05% (kl/kl) |
500100028323 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
3.000 |
20.269 |
60.807.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
289 |
PP2600006937 |
GENT836 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1 g |
893110233400 (VD-26321-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
290 |
PP2600006250 |
GENT128 |
Biotifem Max |
Biotin |
10mg |
590100301125 |
Uống |
Viên nén |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 4 vỉ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
18.000 |
270.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi |
1 |
24 Tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
291 |
PP2600006722 |
GENT618 |
Nicarlol plus |
Nebivolol; Hydroclorothiazid |
5mg; 12,5mg |
893110258823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
292 |
PP2600006418 |
GENT299 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin; Hesperidin |
450mg; 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.100 |
93.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
293 |
PP2600006764 |
GENT661 |
New tydol cold |
Chai 15ml chứa: Acetaminophen 1500mg; Dextromethorphan hydrobromide 45mg; Phenylephrine hydrochloride 22,5mg |
1500mg; 45mg; 22,5mg |
893110707624 (VD-18332-13) |
Uống |
Thuốc nhỏ giọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15ml |
Chai |
2.000 |
38.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
294 |
PP2600006157 |
GENT34 |
Mapalsun |
Acid ursodeoxycholic |
450mg |
893110745624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
14.700 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
295 |
PP2600006585 |
GENT474 |
Heparos Soft Cap |
L-Cystine, choline bitartrate |
250mg; 250mg |
880100045225 (VN-15060-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
24.000 |
5.600 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
2 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
296 |
PP2600006185 |
GENT62 |
Simenic |
Alverin citrat; Simethicon |
40mg; 100mg |
893110114123 (VD-23953-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.900 |
147.000.000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
297 |
PP2600006514 |
GENT400 |
Penthione for Injection 600 mg |
Glutathione (Reduced) (hoạt tính) |
600mg |
880110347000 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
PENMIX LTD. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
129.000 |
129.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
298 |
PP2600006356 |
GENT236 |
Cereton |
Cholin alfoscerate |
600mg |
893110106325 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
18.500 |
277.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
299 |
PP2600006952 |
GENT851 |
Lerfozi 100 |
Trazodone hydrochloride |
100mg |
893110134823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
15.935 |
79.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
300 |
PP2600006965 |
GENT864 |
Anba-QE |
Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat |
100mg; 12,31mg |
VD-35621-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
17.200 |
206.400.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
301 |
PP2600006608 |
GENT497 |
Vlofinox |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg/100ml |
520115431023 |
Truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A |
Greece |
Hộp 1 lọ x 100 ml |
Lọ |
1.000 |
145.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
302 |
PP2600006703 |
GENT599 |
Fluimucil 600mg |
Acetylcystein |
600mg |
VN-23097-22 |
Uống |
Viên nén sủi |
Zambon Switzerland Ltd |
Thụy Sỹ |
Hộp 5 vỉ x 2 viên |
Viên |
15.000 |
9.400 |
141.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
303 |
PP2600006887 |
GENT785 |
Sibifil 50 ODT |
Sildernafil (dưới dạng Sildenafil citrate) |
50mg |
893110465625 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
6.000 |
20.200 |
121.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
304 |
PP2600006204 |
GENT82 |
Zelfamox 875/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
875mg; 125mg |
893110073500 (VD-29863-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
16.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
305 |
PP2600006439 |
GENT323 |
Alavir-E |
Emtricitabin; Tenofovir alafenamide |
200mg; 25mg |
893110240723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
32.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
306 |
PP2600006850 |
GENT748 |
Roxera 5mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.480 |
104.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
307 |
PP2600006653 |
GENT545 |
Meconeuro |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
899110343525 (VN-22378-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
25.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
308 |
PP2600006612 |
GENT501 |
Pirilevo |
Levosulpiride |
50mg |
893110259724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
309 |
PP2600006871 |
GENT769 |
Santafer |
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) |
10mg/ml x 80ml |
868100787024 (VN-15773-12) |
Uống |
Sirô |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
1.000 |
113.000 |
113.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
310 |
PP2600006213 |
GENT91 |
Potenciator 5g |
Arginine aspartat |
5g/10mL |
840110431423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
5.000 |
17.985 |
89.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
311 |
PP2600006252 |
GENT130 |
Carboticon |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110119223 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.598 |
167.940.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
312 |
PP2600006272 |
GENT151 |
Duchat |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg); thiamine hydrochloride; Riboflavine sodium phosphate; Pyridoxine hydrochloride; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat; Nicotinamide; Dexpanthenol; Lysin hydrocholoride |
(8,67mg; 0,2mg; 0,23mg; 0,4mg; 1mcg; 1mg; 1,33mg; 0,67mg; 20mg)/ml |
893100414924 (VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 ml |
Lọ |
500 |
110.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
313 |
PP2600006392 |
GENT273 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
890100444425 (VN-20422-17) |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 Lọ x 60ml |
Lọ |
1.000 |
61.000 |
61.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
314 |
PP2600006554 |
GENT442 |
Itpure |
Itoprid hydroclorid |
50mg |
VN-22969-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Titan Laboratories Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
315 |
PP2600006222 |
GENT100 |
Lozibin 500mg |
Azithromycin |
500mg |
380110010224 (VN-21826-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
1.500 |
53.500 |
80.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
316 |
PP2600006661 |
GENT556 |
Mezinet tablets 5mg |
Mequitazine |
5mg |
VN-15807-12 |
Uống |
Viên nén |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
317 |
PP2600006714 |
GENT610 |
Afenemi |
Natri hyaluronat |
1,8mg/ 1ml; Ống 0,5 ml |
893110913924 (VD-29479-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,5 ml |
Ống |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
318 |
PP2600006683 |
GENT579 |
Mirzaten 15mg |
Mirtazapine |
15mg |
VN-23271-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
319 |
PP2600006688 |
GENT584 |
Codermo 0,1% Lotion |
Mometason Furoat |
27mg/30ml |
868100993524 (VN-22307-19) |
Dùng ngoài |
Lotion |
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
1.000 |
238.000 |
238.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
320 |
PP2600006704 |
GENT600 |
Deca-Durabolin |
Nandrolone decanoate |
50mg/ml |
VN-23102-22 |
Tiêm bắp (IM) |
Dung dịch dầu |
Ever Pharma Jena GmbH |
Đức |
Hộp 1 ống 1 ml |
Ống |
500 |
231.837 |
115.918.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
321 |
PP2600006330 |
GENT210 |
Zumfen 200 |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) |
200mg |
893110540724 (VD-33490-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.690 |
116.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
322 |
PP2600006616 |
GENT507 |
Narisom |
Linagliptin |
5mg |
893110753824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.799 |
57.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
323 |
PP2600006782 |
GENT680 |
Criatam |
Piracetam |
800mg |
893110730024 |
Uống |
Dung dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4ml, Hộp 20 gói x 4ml, Hộp 30 gói x 4ml |
Ống |
20.000 |
4.683 |
93.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
324 |
PP2600006784 |
GENT682 |
Serovula |
Piracetam |
3333mg |
893110131523 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
14.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
325 |
PP2600006437 |
GENT320 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
16.800 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
326 |
PP2600006629 |
GENT521 |
Ornithin 3000 |
L-Ornithin - L-Aspartat |
3000mg |
VD-35756-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 14 gói, hộp 20 gói x 5g |
Gói |
10.000 |
6.900 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
327 |
PP2600006334 |
GENT214 |
Cefimed |
Cefixim |
400mg |
VN-5524-10 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
30.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
328 |
PP2600006953 |
GENT852 |
Lerfozi 50 |
Trazodone hydrochloride |
50mg |
893110873524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.200 |
92.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
329 |
PP2600006309 |
GENT189 |
Ginrole |
Cao khô lá bạch quả |
80mg |
VN-21996-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cho-A Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 20ml; Dung dịch uống |
Ống |
20.000 |
33.000 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
330 |
PP2600006163 |
GENT40 |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
880110529924 (VN-21540-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
252.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
331 |
PP2600006345 |
GENT225 |
Pricefil |
Cefprozil |
250mg/5ml x 30ml |
520110785524 (VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Vianex S.A - Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1.000 |
178.500 |
178.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
332 |
PP2600006465 |
GENT349 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
9.000 |
7.396 |
66.564.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
333 |
PP2600006591 |
GENT480 |
Lenazol |
Letrozole |
2,5mg |
893114956924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.300 |
109.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
334 |
PP2600006931 |
GENT830 |
Thiocolchicosid OD DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110087325 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
335 |
PP2600006281 |
GENT161 |
Ptrovit |
Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat); Calci lactat pentahydrat |
500mg; 350mg |
893100003323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x10ml |
Ống |
10.000 |
9.600 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
336 |
PP2600006779 |
GENT677 |
Phorbe Drops |
Phytomenadione (Vitamin K1) |
20mg/ml x 5ml |
893110362224 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 5ml |
Ống |
1.000 |
149.000 |
149.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
337 |
PP2600006445 |
GENT329 |
Ukepal |
Epalrestat |
50mg |
893110377125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/Alu; vỉ Alu/PVC) |
Viên |
14.000 |
7.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
338 |
PP2600006388 |
GENT268 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides) |
1g (60mg; 260mg; 320mg) |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
339 |
PP2600006333 |
GENT213 |
IMERIXX 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
15.450 |
123.600.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
340 |
PP2600006846 |
GENT744 |
Ridton |
Rivastigmin |
1,5mg |
893110248024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
18.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
341 |
PP2600006899 |
GENT797 |
Sorbitol Stella 5g |
Sorbitol |
5g |
893100336923 (VD-22014-14) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 gam |
Gói |
15.000 |
2.600 |
39.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
342 |
PP2600006666 |
GENT561 |
Meyertenin |
Methionin; Cystein hydroclorid |
350mg; 150mg |
893110459323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.800 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
343 |
PP2600006486 |
GENT372 |
Emicin 3G |
Fosfomycin |
3g |
893110 174123 |
Uống |
Cốm pha dung dịch |
CT CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 gói; Hộp 10 gói |
Gói |
2.000 |
109.998 |
219.996.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
344 |
PP2600006736 |
GENT632 |
Kutab 10 |
Olanzapin |
10mg |
840110983824 (VN-16643-13) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.l |
Spain |
Hộp 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
6.788 |
81.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
345 |
PP2600006277 |
GENT157 |
Gasta |
Calci carbonat; Natri alginat; Natri bicarbonat |
187,5mg; 250mg; 106,5mg |
893100334300 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
346 |
PP2600006814 |
GENT712 |
Pravafen |
Pravastatin natri + Fenofibrat |
40mg +160mg |
540110196923 |
Uống |
Viên nang cứng |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
15.000 |
25.400 |
381.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
347 |
PP2600006301 |
GENT181 |
Cilexkand 8 mg |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110165023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
348 |
PP2600006894 |
GENT792 |
Myvelpa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
890110196823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
1.400 |
195.930 |
274.302.000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
349 |
PP2600006843 |
GENT741 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
52.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
350 |
PP2600006368 |
GENT248 |
Clingel |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
1% (w/w) (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) ; 30g |
893110132925 (VD-34155-20) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tube |
2.000 |
70.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
351 |
PP2600006196 |
GENT73 |
Teperinep 25mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim; uống |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
352 |
PP2600006749 |
GENT645 |
Oxypod 5 |
Oxybutynin clorid |
5mg |
893110140625 (VD-25244-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
353 |
PP2600006508 |
GENT394 |
Oztis |
Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat |
750mg; 250mg |
VN-23096-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
11.490 |
172.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
354 |
PP2600006573 |
GENT461 |
Gynoflor |
Lactobacillus acidophilus + Estriol |
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg |
QLSP-1114-18 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Haupt Pharma Amareg GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) |
Đức (Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
25.585 |
76.755.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
355 |
PP2600006133 |
GENT10 |
Thio-usarich 300 |
Acid Thioctic |
300mg |
893110851024 (VD-33507-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.950 |
74.250.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
356 |
PP2600006806 |
GENT704 |
Pitavalo 1 |
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) |
1mg |
893110761324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.125 |
91.875.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
357 |
PP2600006785 |
GENT683 |
Solzolna |
Piracetam |
1200mg |
893110294525 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g |
Gói |
10.000 |
16.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
358 |
PP2600006391 |
GENT271 |
Aliquina |
Dequalinium chloride |
10mg |
VD-36088-22 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
9.000 |
18.100 |
162.900.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
359 |
PP2600006396 |
GENT277 |
Tadaritin |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 100ml |
560100179023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.000 |
120.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
360 |
PP2600006603 |
GENT492 |
Pulmorest |
Levodropropizin |
30mg/5ml x 50ml |
868110442923 (VN-19405-15) |
Uống |
Siro uống |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
139.000 |
69.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
361 |
PP2600006171 |
GENT48 |
Amedronel |
Alendronic acid |
70mg |
520110138123 |
Uống |
Viên nén |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
46.400 |
46.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
362 |
PP2600006142 |
GENT19 |
Hepagold |
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) |
2,25g; 2,75g; 1,525g; 0,25g; 0,25g; 1,125g; 0,165g; 2,1g; 1,925g; 1,5g; 0,6g; 2g; 1,25g; 2,25g; 0,035g |
880110015725 (VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 túi x 250ml |
Túi |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
363 |
PP2600006472 |
GENT356 |
Fluconazole SaVi 200 mg |
Fluconazole |
200mg |
893110073625 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
26.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
364 |
PP2600006257 |
GENT135 |
Cosyrel 5mg/10mg |
Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 6,79mg) 10mg |
5mg/10mg |
300110077123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
15.000 |
8.890 |
133.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
365 |
PP2600006325 |
GENT205 |
Cefriven 50 |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) |
50mg |
VD-33587-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 21 gói x 0,5g |
Gói |
10.000 |
11.300 |
113.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
366 |
PP2600006844 |
GENT742 |
Torendo Q - Tab 2mg |
Risperidon |
2mg |
VN-22952-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
18.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
367 |
PP2600006979 |
GENT880 |
Kogimin |
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Acid folic; Calci pantothenat; Calci lactate; Đồng sulfat; Sắt fumarat; Kali iod |
1250IU; 250IU; 5mg; 2mg; 2mg; 3mcg; 50mg; 18mg; 200mcg; 5mg; 147,3mg; 1,02mg; 60,68mg; 0,0235mg |
893100074600 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
2.900 |
87.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
368 |
PP2600006657 |
GENT549 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 ( Có cv gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 1vỉ x 10 viên; Hộp 2vỉ x 10 viên;Hộp 3vỉ x 10 viên;Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.800 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
369 |
PP2600006795 |
GENT693 |
Criatam |
Piracetam |
800mg |
893110730024 |
Uống |
Dung dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4ml, Hộp 20 gói x 4ml, Hộp 30 gói x 4ml |
Gói |
15.000 |
4.683 |
70.245.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
370 |
PP2600006949 |
GENT848 |
Vodocat 5 |
Torsemid |
5 mg |
893110484824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.860 |
87.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
371 |
PP2600006532 |
GENT418 |
Imbruvica |
Ibrutinib |
140mg |
VN3-44-18 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Catalent CTS, LLC; Cơ sở dán nhãn và đóng gói: AndersonBrecon Inc. |
CSSX: Mỹ; Cơ sở dán nhãn và đóng gói: Mỹ |
Hộp 1 lọ x 90 viên |
Viên |
180 |
1.613.500 |
290.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
372 |
PP2600006495 |
GENT381 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin Hydrobromid |
5mg |
380110522624 (VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 20 viên |
Viên |
5.000 |
21.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
373 |
PP2600006796 |
GENT694 |
Pitamdami |
Piracetam; Vincamin |
400mg; 20mg |
893110460823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.150 |
122.250.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
374 |
PP2600006265 |
GENT144 |
Dkasonide |
Budesonid |
64mcg/liều xịt x 240 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 240 liều xịt |
Lọ |
500 |
178.951 |
89.475.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
375 |
PP2600006836 |
GENT734 |
Cyramza |
Ramucirumab |
10mg/ml |
300410197325 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
20 |
32.550.000 |
651.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
376 |
PP2600006327 |
GENT207 |
Zumfen 200 |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) |
200mg |
893110540724 (VD-33490-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.690 |
116.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
377 |
PP2600006154 |
GENT31 |
Dafudikin |
Acid fusidic; Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) |
2% (w/w); 0,1% (w/w); 30g |
520110003225 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Medicair Bioscience Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
1.000 |
105.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
378 |
PP2600006507 |
GENT393 |
Nuflam |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg)+ Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg) |
500mg + 250mg |
930100119824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
379 |
PP2600006812 |
GENT710 |
PRASUGREL 10 MG |
Prasugrel |
10mg |
560110436825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
29.500 |
413.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
380 |
PP2600006966 |
GENT865 |
Pavicardi |
Ubidecarenone (Coenzym Q10); Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate) |
50mg; 250IU |
893100735324 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
15.500 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
381 |
PP2600006755 |
GENT651 |
Fasetin |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
500 µg (mcg) |
893110277325 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
100.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
382 |
PP2600006245 |
GENT123 |
Bilazin |
Bilastin |
20mg |
893110110823 (VD3-94-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.900 |
89.000.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
2 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
383 |
PP2600006521 |
GENT407 |
Goserelin Alvogen 10.8mg |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) |
10,8mg |
400114349300 |
Tiêm dưới da |
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) |
Đức |
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
50 |
5.950.000 |
297.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
384 |
PP2600006980 |
GENT881 |
Attom |
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi |
1000IU; 270IU; 2mg; 2mg; 2mg; 8mg; 3mcg; 30mg; 20mg; 1,5mg; 1mg |
893100267000 (VD3-104-21); Công văn gia hạn số đăng ký số: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
30.000 |
4.400 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
385 |
PP2600006515 |
GENT401 |
Glumidtab 600 |
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) |
600mg |
893110367124 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
386 |
PP2600006262 |
GENT140 |
Minbrom |
Mỗi 5ml dung dịch uống chứa: Bromhexin hydroclorid; Guaifenesin |
4mg; 100mg |
893100036024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
387 |
PP2600006174 |
GENT51 |
SaViDrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol |
70mg + 2800 IU |
893110417324 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
800 |
57.500 |
46.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
388 |
PP2600006190 |
GENT67 |
Rootop |
Ambroxol hydroclorid; Clenbuterol hydroclorid |
(7,5mg; 0,005mg)/5ml x 110ml |
893110650524 |
Uống |
Dung dịch thuốc |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 110ml |
Chai |
1.000 |
165.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
389 |
PP2600006601 |
GENT490 |
Lexvotene - S Oral Solution |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
15.000 |
5.900 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
390 |
PP2600006440 |
GENT324 |
Emtriteno |
Emtricitabin + Tenofovir disoproxil fumarat |
200mg + 300mg |
893110377623 (QLĐB-699-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
25.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
391 |
PP2600006216 |
GENT94 |
Fudophar 800mg |
Arginin hydroclorid |
800mg |
893110312400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
24.000 |
6.790 |
162.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
392 |
PP2600006829 |
GENT727 |
Expressin 100 |
Quetiapin |
100mg |
VD-23630-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
393 |
PP2600006914 |
GENT813 |
APO- Tadalafil |
Tadalafil |
20mg |
754110346300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Apotex Inc |
Canada |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
600 |
146.000 |
87.600.000 |
CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA |
1 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
394 |
PP2600006228 |
GENT106 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
5.250 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
395 |
PP2600006864 |
GENT762 |
Ferric Hydroxide |
Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide polymaltose complex) |
50mg |
880100350425 (VN-16876-13) |
Uống |
Dung dịch uống |
Cho-A Pharm Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống |
Ống |
10.000 |
16.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
396 |
PP2600006266 |
GENT145 |
Busomax 100 |
Budesonid |
100mcg/liều xịt x 200 liều |
893110937524 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 200 liều |
Lọ |
500 |
180.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
397 |
PP2600006869 |
GENT767 |
Grofex |
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg |
893100335824 (VD-26820-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
14.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
398 |
PP2600006244 |
GENT122 |
Dabilas |
Bilastin |
10mg |
893110174023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 4 ml |
Ống |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
399 |
PP2600006767 |
GENT664 |
Bluetine |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
400 |
PP2600006346 |
GENT226 |
Imecefzol 125 SC |
Cefprozil |
125mg |
893110127423 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
18.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
401 |
PP2600006223 |
GENT101 |
Aziphar |
Azithromycin |
600mg |
893110299700 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15 |
Lọ |
3.000 |
58.500 |
175.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
402 |
PP2600006366 |
GENT246 |
Canarope |
Clarithromycin |
500mg |
560110117824 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
280.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
403 |
PP2600006892 |
GENT790 |
Carbosylane |
Simethicon; Than hoạt tính |
45mg; 140mg |
300100769524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires GRIMBERG |
France |
Hộp 4 vỉ x 12 viên (24 viên màu xanh + 24 viên màu đỏ) |
Viên |
24.000 |
4.900 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
404 |
PP2600006565 |
GENT453 |
Siro Snapcef |
Kẽm nguyên tố ( dưới dạng Kẽm gluconat 56mg) |
16mg |
893100919424 (SĐK cũ: VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
9.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
405 |
PP2600006360 |
GENT240 |
Sinupan® Forte 200mg |
Cineole |
200mg |
400100422125 |
Uống |
Viên nang mềm kháng dịch vị |
Catalent Germany Eberbach GmbH |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
10.000 |
14.994 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
406 |
PP2600006484 |
GENT370 |
Puregon |
Follitropin beta |
600IU/0,72ml |
QLSP-0789-14 (Có QĐ gia hạn số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V.Organon) |
Đức (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Hà Lan) |
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon |
Ống |
20 |
5.650.600 |
113.012.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
407 |
PP2600006155 |
GENT32 |
Aminres |
Ammonium glycyrrhizinate (tương đương Glycyrrhizic acid ) + Glycine + DL-Methionine |
35mg (25mg) + 25mg + 25mg |
893110260525 |
Uống |
viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.800 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
408 |
PP2600006741 |
GENT637 |
Avantomega |
Omega - 3- acid ethyl esters 90 |
1000mg |
893110002223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
15.300 |
229.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
409 |
PP2600006362 |
GENT242 |
Venocity |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1g |
890110342625 (VN-22121-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
73.000 |
219.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
410 |
PP2600006867 |
GENT765 |
Dactus |
Sắt gluconat (Ferrous gluconat) |
300mg |
529100342725 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-21603-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
411 |
PP2600006985 |
GENT886 |
Supvid3 |
Vitamin D3 (Colecalciferol) |
200.000 IU/ml |
893110315000 (VD-26358-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
55.000 |
55.000.000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
412 |
PP2600006434 |
GENT317 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
37.267 |
223.602.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
413 |
PP2600006984 |
GENT885 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 (cholecalciferol) |
400IU/0,4ml x 12ml |
893110070200 (SĐK cũ: VD-24822-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (có CV duy trì tình trạng GMP) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Lọ |
1.000 |
40.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
414 |
PP2600006778 |
GENT675 |
Vihacaps 600 |
Phospholipid đậu nành |
600mg |
VN-22018-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.900 |
133.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
415 |
PP2600006400 |
GENT281 |
BFS-Dexa 10mg |
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
10mg/ml |
893110451423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
40.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
416 |
PP2600006502 |
GENT388 |
Glupain Forte |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid) |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
417 |
PP2600006535 |
GENT422 |
Sotstop |
Ibuprofen |
2000mg |
880100432123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai |
1.000 |
67.900 |
67.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
418 |
PP2600006834 |
GENT732 |
Biticans |
Rabeprazole natri |
20mg |
893110895724 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
3.000 |
59.800 |
179.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
419 |
PP2600006884 |
GENT782 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.000 |
8.700 |
121.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
420 |
PP2600006248 |
GENT126 |
YSPBiotase |
Biodiastase; Lipase; Newlase |
30mg; 5mg; 10mg |
VN-15674-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Y.S.P Industries (M) Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.200 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
5 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
421 |
PP2600006711 |
GENT607 |
Gaviscon |
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate |
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml |
500100136224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
12.000 |
6.135 |
73.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
422 |
PP2600006193 |
GENT70 |
Clenmysol Sp. |
Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride |
(1,5mg + 0,001mg)/ml; 120ml |
893110297624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1chai x 120ml |
Chai |
1.000 |
170.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
423 |
PP2600006559 |
GENT447 |
Solvyne |
Ivabradine (dưới dạng ivabradine HCl) |
2,5mg |
893110119100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
424 |
PP2600006332 |
GENT212 |
Effixent |
Cefixim |
200mg |
VN-22866-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
22.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
425 |
PP2600006924 |
GENT823 |
Tinefin |
Terbinafin hydroclorid |
10mg/g; 15g |
893100880724 (VD-32806-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tube |
1.000 |
43.899 |
43.899.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
426 |
PP2600006780 |
GENT678 |
Pilo Drop |
Pilocarpin hydroclorid (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v)) |
2% (w/v) |
893110735424 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
427 |
PP2600006467 |
GENT351 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
893110567424 (VD-32719-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên |
Viên |
9.000 |
42.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
428 |
PP2600006989 |
GENT890 |
Vemicep |
Voriconazol |
200mg |
520110119924 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
1.980.000 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
429 |
PP2600006822 |
GENT720 |
PREGA 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.400 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
430 |
PP2600006886 |
GENT784 |
Viagra |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) |
100mg |
300110074723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
200 |
213.840 |
42.768.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
431 |
PP2600006126 |
GENT03 |
Verzenio |
Abemaciclib |
200mg |
001110440423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Puerto Rico (Mỹ); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
280 |
420.000 |
117.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
432 |
PP2600006713 |
GENT609 |
BOVISTEX |
Natri alginat; Natri bicarbonat; Calci carbonat |
250mg; 133,5mg; 80mg |
893100744324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
433 |
PP2600006839 |
GENT737 |
RIFIMAX 200 |
Rifaximin |
200mg |
893610049725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
14.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
434 |
PP2600006798 |
GENT696 |
Reumoxican |
Piroxicam |
20mg |
560110011523 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Farmalabor - Produtos Farmaceuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
435 |
PP2600006141 |
GENT18 |
Hepagold |
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) |
4,5g; 5,5g; 3,05g; 0,5g; 0,5g; 2,25g; 0,33g; 4,2g; 3,85g; 3,0g; 1,2g; 4g; 2,5g; 4,5g; 0,07g |
880110015725 (VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 túi x 500ml |
Túi |
1.000 |
127.000 |
127.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
436 |
PP2600006687 |
GENT583 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
33.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
437 |
PP2600006972 |
GENT872 |
Genlovir |
Valganciclovir (dưới dạng valganciclovir hydrochloride 496,3mg) |
450mg |
893114300824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
450.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
438 |
PP2600006590 |
GENT479 |
Femaplex |
Letrozol |
2,5mg |
520114771124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
11.790 |
106.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
439 |
PP2600006594 |
GENT483 |
Catefat |
Levocarnitin |
1g |
880110135724 (VN-19727-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Cho-A Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch uống |
Ống |
10.000 |
19.800 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
440 |
PP2600006158 |
GENT35 |
Ursobil |
Acid Ursodeoxycholic |
300mg |
800110022025 (VN-20260-17); Công văn gia hạn số đăng ký số: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
15.900 |
238.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
441 |
PP2600006215 |
GENT93 |
Realcos |
Arginin hydroclorid |
1g/5ml x 90ml |
VD-361 76-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
CT CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90ml |
Chai |
1.000 |
86.000 |
86.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
442 |
PP2600006143 |
GENT20 |
Nephgold |
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) |
5,4% 250ml |
880110015825 (VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 túi x 250ml |
Túi |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
443 |
PP2600006331 |
GENT211 |
Ratatos 50 |
Cefditoren |
50mg/5ml x 90ml |
893110172923 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 90 ml |
Lọ |
1.000 |
290.000 |
290.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
444 |
PP2600006663 |
GENT558 |
Mecolzine |
Mesalazine |
500mg |
VN-22521-20 (được gia hạn theo Thông tư: 12/2025/TT-BYT ngày 16/05/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.200 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
445 |
PP2600006837 |
GENT735 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipide |
100mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.300 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
446 |
PP2600006208 |
GENT86 |
Anozeol 1mg |
Anastrozol |
1mg |
400114528724 (VN-20039-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7.000 |
6.800 |
47.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
447 |
PP2600006470 |
GENT354 |
Tasredu |
Flavoxat hydrochlorid |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.283 |
65.660.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
448 |
PP2600006702 |
GENT598 |
Nacofen DT |
Nabumeton |
1000mg |
893110247723 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.900 |
119.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
449 |
PP2600006546 |
GENT434 |
Remsima |
Infliximab |
120mg/ml |
400410440325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
- Cơ sở sản xuất dạng bào chế, đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG - Cơ sở đóng ống tiêm tự động vào xi lanh: SHL Pharma LLC - Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Celltrion, Inc |
- Nước sản xuất dạng bào chế, đóng gói cấp 1: Đức - Nước đóng ống tiêm tự động vào xi lanh: Hoa Kỳ - Nước đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Hàn Quốc |
Hộp 1 bút tiêm x 1ml, dung dịch vô trùng kèm 2 bông cồn |
Bút tiêm |
10 |
5.699.400 |
56.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
450 |
PP2600006905 |
GENT803 |
Dicsep |
Sulfasalazin |
500mg |
893110314924 (VD-31127-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.400 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
451 |
PP2600006818 |
GENT716 |
Pregabakern 25 mg |
Pregabalin |
25mg |
VN-22830-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
6.500 |
91.000.000 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
452 |
PP2600006943 |
GENT842 |
Tospam |
Tofisopam |
50mg |
893110242924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
453 |
PP2600006406 |
GENT287 |
Dexmedetomidine Invagen |
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) |
100mcg/ml x 2ml |
475114010723 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 25 lọ x 2ml |
Lọ |
250 |
470.000 |
117.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
454 |
PP2600006990 |
GENT891 |
Alvori 50mg |
Voriconazol |
50mg |
520110434623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
" Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA " |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
140.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
455 |
PP2600006320 |
GENT200 |
Creamec 25/250 |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat); Levodopa |
25mg; 250 mg |
893110073225 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
456 |
PP2600006234 |
GENT112 |
Benfoheal 150 |
Benfotiamin |
150mg |
893110198500 (VD-32604-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.120 |
106.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
457 |
PP2600006962 |
GENT861 |
TBSaratin 50 |
Ubidecarenon |
50mg |
893100381825 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.750 |
131.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
458 |
PP2600006762 |
GENT659 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
40.000 |
2.373 |
94.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
459 |
PP2600006239 |
GENT117 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.898 |
86.940.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
460 |
PP2600006718 |
GENT614 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
500 |
80.696 |
40.348.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
461 |
PP2600006729 |
GENT625 |
Semirad |
Nicergolin |
10mg |
VN-17777-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim; uống |
Viên |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
462 |
PP2600006639 |
GENT531 |
Nutrohadi F |
Lysin hydroclorid+ Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)+ Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric )+ Thiamin hydroclorid+ Pyridoxin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphate+ Nicotinamid+ Alphatocopherol acetat |
200mg + 86,7mg + 133,3mg + 2mg + 4mg + 2,3mg + 13,3mg + 10mg |
893100262800 (SĐK cũ: VD-18684-13) |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
7.800 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
463 |
PP2600006875 |
GENT773 |
Jubve |
Sắt (III) protein succinylat (tương đương 20mg Fe3+) |
400mg/ 7,5ml |
893110764224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
10.000 |
8.100 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
464 |
PP2600006290 |
GENT170 |
Bometan |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) ; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
(50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g |
893110211600 (VD-34154-20) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tube |
600 |
180.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
465 |
PP2600006862 |
GENT760 |
Breezol |
Salbutamol |
2mg/5ml x 100ml |
VN-22939-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
XL Laboratories Pvt. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.000 |
39.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
2 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
466 |
PP2600006794 |
GENT692 |
Nacepil |
Piracetam |
1250mg |
893110173023 |
Uống |
Dung dịch thuốc |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
9.600 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
467 |
PP2600006983 |
GENT884 |
Vitatrum - B Complex |
Vitamin B1 (thiamin mononitrat) + Vitamin B2 (riboflavin) + Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) + Vitamin PP (nicotinamid) |
5mg + 2mg + 2mg + 20mg |
893100173525 (VD-24675-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
468 |
PP2600006132 |
GENT09 |
Newitacid |
Acid thioctic |
200mg |
893110858024 (VD-32689-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.800 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
469 |
PP2600006849 |
GENT747 |
Rosutrox |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
10mg |
590110523124 (VN-20450-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. Zo.o |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
7.650 |
114.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
470 |
PP2600006662 |
GENT557 |
Fedcerine |
Mesalamin |
500mg |
893110366723 (VD-29779-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.523 |
82.845.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
471 |
PP2600006264 |
GENT143 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
472 |
PP2600006225 |
GENT103 |
Azactam |
Aztreonam |
1g |
1985/QLD-KD 2026/QLD-KD |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Catalent Anagni S.R.L |
Ý |
Hộp 1 lọ 1g |
Lọ |
100 |
1.500.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
473 |
PP2600006520 |
GENT406 |
Hepaphagen 10-BFS |
Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate ammonium) + Glycin + L-cystein hydrochlorid (dưới dạng L-cystein hydrochlorid monohydrat) |
(20mg+200mg+10mg)/10ml |
893110266000 (VD-30321-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
48.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
474 |
PP2600006165 |
GENT42 |
A.T Adenosine 3mg/ml |
Adenosin triphosphat |
3mg/ml |
893110265524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 10ml |
Ống |
100 |
760.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
475 |
PP2600006224 |
GENT102 |
Ambig |
Azithromycin |
500mg |
560110117924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sofarimex - Indústria Quismica e Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
1.500 |
53.000 |
79.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
476 |
PP2600006382 |
GENT262 |
Meyerdabiga 150 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
150mg |
893110034624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
14.890 |
134.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
477 |
PP2600006916 |
GENT815 |
Telsol plus 80mg/12,5mg Tablets |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
80mg; 12,5mg |
VN-23032-22 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A. CSXXL: Inbiotech Ltd., |
NSX: Spain NXXL: Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
15.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
478 |
PP2600006168 |
GENT45 |
Amino XL |
Alanine; Serine; Glycine; Threonine; Phenylalanine; Glutamine; Leucine; Valine; Lysine hydrochloride; Aspartic acid; Tyrosine; Isoleucine; Cystein hydrochloride; Histidine hydrochloride; Proline |
21mg; 35mg; 21mg; 28mg; 35mg; 140mg; 60,2mg; 42mg; 54,95mg; 43,4mg; 37,45mg; 35mg; 7mg; 28mg; 112mg |
930100136023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
20.100 |
301.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
479 |
PP2600006845 |
GENT743 |
Torendo Q - Tab 1mg |
Risperidon |
1mg |
VN-22951-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.800 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
480 |
PP2600006560 |
GENT448 |
Anvo-Ivabradine 2.5mg |
Ivabradin |
2,5mg |
840110766024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
6.800 |
95.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
481 |
PP2600006842 |
GENT740 |
RIFACINCO |
Rifaximin |
200mg |
893110302824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 9 viên |
Viên |
15.000 |
12.600 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
482 |
PP2600006287 |
GENT167 |
Timi Roitin |
Calci pantothenat; Fursultiamin; Natri chondroitin sulfat; Nicotinamid; Pyridoxin HCl; Riboflavin |
15mg; 50mg; 90mg; 50mg; 25mg; 6mg |
893110363625 (VD3-113-21) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 24 vỉ x 5 viên |
Viên |
24.000 |
3.600 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
483 |
PP2600006407 |
GENT288 |
Tussidane 1,5 mg/ml Sugar Free |
Dextromethorphan hydrobromid |
1,5mg/ml |
300110301325 |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratoires des Realisations Therapeutiques Elerte |
Pháp |
Hộp 1 chai x 125ml |
Chai |
1.000 |
180.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
484 |
PP2600006361 |
GENT241 |
Phescetam 400mg/25mg |
Cinnarizin, Piracetam |
25mg; 400mg |
380110423425 |
Uống |
Viên nang cứng |
Adipharm EAD |
Bungary |
Hộp chứa 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
5.680 |
113.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
485 |
PP2600006860 |
GENT758 |
Savurio 50 |
Sacubitril/ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 56,551mg) |
24,3mg/ 25,7mg |
893110075425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
17.926 |
179.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
486 |
PP2600006459 |
GENT343 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
14.500 |
217.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
487 |
PP2600006873 |
GENT771 |
Betofer |
Sắt (III) 50mg (dưới dạng sắt (III) hydroxide polymaltose complex) |
178mg/5ml |
893100236525 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
488 |
PP2600006490 |
GENT376 |
Apeglin 800mg |
Gabapentin |
800mg |
840110772424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
13.650 |
204.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
489 |
PP2600006614 |
GENT505 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
200mg/10ml |
893110059024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
15.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
490 |
PP2600006169 |
GENT46 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
1.000 |
760.000 |
760.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
491 |
PP2600006746 |
GENT642 |
Flustad 75 |
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) |
75mg |
893110305300 (VD3-165-22) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.700 |
137.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
492 |
PP2600006970 |
GENT870 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.590 |
71.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
493 |
PP2600006357 |
GENT237 |
Atsotine Soft Capsule |
Cholin alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
13.500 |
202.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
494 |
PP2600006475 |
GENT361 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều |
Lọ |
1.000 |
123.000 |
123.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
495 |
PP2600006419 |
GENT300 |
Dobutamin-SB |
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride) |
5mg/ml |
893110419023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 50 ml; Hộp 10 Túi x 50ml |
Túi |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
496 |
PP2600006279 |
GENT159 |
Briozcal |
Calci Carbonate; Colecalciferol |
1,25g; 0,0031mg |
930100988724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
497 |
PP2600006347 |
GENT227 |
Ceftenmax 400CAP |
Ceftibuten |
400mg |
893110558924 (VD-29563-18) Quyếtđịnh gia hạn số 443/QĐ-QLD có hiệu lựcđến ngày 2/7/2029 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phầnUS PharmarUSA |
Việt nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
6.000 |
35.000 |
210.000.000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
498 |
PP2600006414 |
GENT295 |
Menzag |
Diflorasone diacetat |
5mg/10g x 15g |
VD-34197-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tube |
1.000 |
83.668 |
83.668.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
499 |
PP2600006379 |
GENT259 |
Redgamax |
Curcuminoid |
250mg |
VD-24931-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
15.000 |
7.200 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
500 |
PP2600006787 |
GENT685 |
Meyernife SR |
Piracetam |
1000mg |
893110224725 (VD-34038-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
8.700 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
501 |
PP2600006753 |
GENT649 |
Synagis |
Palivizumab 50mg/0,5ml |
50mg/0,5ml |
400410173900 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l. |
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Đức, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ý |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
20 |
3.654.000 |
73.080.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
502 |
PP2600006978 |
GENT879 |
Drimy |
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Sắt (Ferrous furamat); Magie (Magnesi oxide); Calci (Calci glycerophosphat) |
1000 IU; 400 IU; 2mg; 3mg; 1mg; 1,65mg; 6mg; 21,42mg |
893100220624 (VD-19746-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.290 |
49.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
503 |
PP2600006820 |
GENT718 |
Synapain 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.900 |
133.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
504 |
PP2600006336 |
GENT216 |
Vitabactam 2g/1g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
2g; 1g |
893110044524 |
Tiêm |
Thuốc Bột pha tiêm |
Công ty CP DP VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ |
Lọ |
3.000 |
84.500 |
253.500.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
505 |
PP2600006124 |
GENT01 |
Verzenio |
Abemaciclib |
50mg |
001110334525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Puerto Rico (Mỹ); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
280 |
342.000 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
506 |
PP2600006967 |
GENT866 |
Cardioton |
Ubidecarenone Vitamin E |
30mg; 6,71mg |
930100022725 (VN-22503-20) |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd. |
Australia |
Hôp 3 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
7.182 |
129.276.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
507 |
PP2600006431 |
GENT312 |
RADICUT inj. 30mg |
Edaravone |
30mg/20mL |
2973/QLD-KD |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền (Dung dịch pha truyền tĩnh mạch) |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ x 20 mL |
Lọ |
200 |
882.720 |
176.544.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
508 |
PP2600006911 |
GENT810 |
Potamus 0,03% |
Tacrolimus |
0,3mg/g x 18g |
893110753924 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 18g |
Tube |
1.000 |
289.000 |
289.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VKENKO |
4 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
509 |
PP2600006305 |
GENT185 |
Huginko |
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) tương đương với tổng Ginkgo flavon glycoside |
0,84mg |
VN-18665-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Huons Co. Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
5.000 |
69.993 |
349.965.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
510 |
PP2600006528 |
GENT414 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
20.000 |
4.450 |
89.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
511 |
PP2600006474 |
GENT360 |
Amedolfen 100 |
Flurbiprofen |
100mg |
893110669824 (VD-29055-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
512 |
PP2600006337 |
GENT217 |
Taxetil powder for suspension |
Cefpodoxim |
40mg/5ml x 50ml |
894110325525 (VN-15717-12) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Aristopharma Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 lọ 50 ml chứa bột pha hỗn dịch uống |
Lọ |
1.000 |
97.986 |
97.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
513 |
PP2600006220 |
GENT98 |
Flepgo 100 |
Avanafil |
100mg |
893110170423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
100.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
514 |
PP2600006773 |
GENT670 |
Phesgo |
Pertuzumab 600mg và Trastuzumab 600mg/10ml |
600mg; 600mg |
760410197525 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10 |
74.546.977 |
745.469.770 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
515 |
PP2600006941 |
GENT840 |
Tobrin 0.3% |
Tobramycin |
3mg/ml (0.3%) |
VN-20366-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
35.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
516 |
PP2600006192 |
GENT69 |
Clenmysol Tab |
Ambroxol hydroclorid; Clenbuterol hydroclorid |
30mg; 0,02mg |
893110297724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
'Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
517 |
PP2600006496 |
GENT382 |
Orgalutran |
Ganirelix |
0,25mg/0,5ml |
400114078223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon) |
Đức (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) |
Hộp 1 Bơm tiêm, đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
300 |
719.899 |
215.969.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
518 |
PP2600006805 |
GENT703 |
Pitator Tablets 2mg |
Pitavastatin calcium |
2mg |
471110172300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orient Pharma Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
11.980 |
167.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
519 |
PP2600006166 |
GENT43 |
Atmecin |
Aescin |
40mg |
VD-35093-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
520 |
PP2600006618 |
GENT509 |
Linezolid Krka 600mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
145.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
521 |
PP2600006774 |
GENT671 |
Phesgo |
Pertuzumab 1200mg và Trastuzumab 600mg/15ml |
1200mg; 600mg |
760410197425 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10 |
134.043.846 |
1.340.438.460 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
522 |
PP2600006238 |
GENT116 |
Pecflu |
Mỗi ml chứa: Betaglycyrrhetinic acid (Enoxolon) + Dequalinium clorid + Hydrocortison acetat + Lidocain hydroclorid + Tyrothricin |
(0,6mg; 1mg; 0,6mg; 1mg; 4mg)/1ml x 10ml |
893110292024 |
Xịt họng |
Dung dịch xịt họng |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
1.000 |
86.000 |
86.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
523 |
PP2600006462 |
GENT346 |
Febuliv 40 |
Febuxostat |
40mg |
890110776624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.300 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
524 |
PP2600006254 |
GENT132 |
Bismucel |
Bismuth subsalicylate |
17,52 mg/ml (1,752% kl/tt)-150ml |
893100732024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
1.000 |
105.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
525 |
PP2600006960 |
GENT859 |
Scarhara |
Ubidecarenone (Coenzym Q10) |
30mg |
893100277725 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.880 |
116.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
526 |
PP2600006631 |
GENT523 |
Lorista 100mg |
Losartan kali |
100mg |
383110013223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
8.840 |
88.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
527 |
PP2600006433 |
GENT316 |
Dipemloz 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110742424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
18.000 |
162.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
528 |
PP2600006776 |
GENT673 |
Anbaserin |
Phosphatidylserin |
350mg |
VD-35540-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
29.000 |
435.000.000 |
Công ty Cổ Phần Đầu Tư TDB Việt Nam |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
529 |
PP2600006986 |
GENT887 |
Incepavit 400 capsule |
Vitamin E acetate (all-rac-alphatocopheryl acetate) 400mg |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.700 |
111.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
530 |
PP2600006802 |
GENT700 |
Hivastin 4mg |
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin Calcium) |
4mg |
560110963724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 04 vỉ x 07 viên |
Viên |
14.000 |
24.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
531 |
PP2600006826 |
GENT724 |
Darstin 10mg/g gel |
Progesterone |
10mg/g x 80g |
840110349324 |
Dùng ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Tuýp |
1.000 |
165.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
532 |
PP2600006416 |
GENT297 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
6.100 |
91.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
533 |
PP2600006604 |
GENT493 |
Ledorozine 60mg |
Levodropropizine 60mg |
60mg |
VD-35542-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.850 |
145.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
534 |
PP2600006936 |
GENT835 |
Ticagrelor Alkem 90mg |
Ticagrelor |
90mg |
VN-22870-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Alkem Laboratories Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.900 |
119.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
535 |
PP2600006566 |
GENT454 |
Linezin |
Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) |
20mg |
893110059323 |
Uống |
Siro uống |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
8.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
536 |
PP2600006902 |
GENT800 |
Sucralfat DWP 2g/10ml |
Sucralfat |
2g/10ml |
893100385825 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
3.780 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
537 |
PP2600006809 |
GENT707 |
Oprymea Prolonged-release tablet |
Pramipexol dihydrochloride monohydrat |
0,75mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
24.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
538 |
PP2600006939 |
GENT838 |
Spiolto Respimat |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride) |
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt |
400110195623 |
Hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt |
Hộp |
200 |
800.100 |
160.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
539 |
PP2600006385 |
GENT265 |
Dipozag 30 |
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydrochlorid) |
30mg |
893110217123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
54.468 |
108.936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
540 |
PP2600006205 |
GENT83 |
Imefed MD 400mg/57mg/5ml |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
5600mg + 798mg |
893110271924 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml ( kèm theo ống nhựa phân liều) |
Chai |
500 |
160.000 |
80.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
541 |
PP2600006201 |
GENT79 |
RypaPro |
Ammonium glycyrrhizate; DL-methionine; Glycine |
35mg; 25mg; 25mg |
893110254525 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.800 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
542 |
PP2600006441 |
GENT325 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.600 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
543 |
PP2600006593 |
GENT482 |
Torleva 250 |
Levetiracetam |
250mg |
890110003500 (VN-20108-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.990 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
544 |
PP2600006423 |
GENT304 |
Midatiam 0,5g (Doripenem 0.5g) |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
0,5g |
893110667924 (VD-25720-16) |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml, Hộp 10 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
1.000 |
612.000 |
612.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
545 |
PP2600006788 |
GENT686 |
Conqta |
Piracetam |
2400mg |
VD-35351-21 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Ống/Gói |
10.000 |
10.250 |
102.500.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
546 |
PP2600006977 |
GENT877 |
Stilaren |
Vildagliptin; Metformin HCL |
50mg; 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.090 |
91.350.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
547 |
PP2600006801 |
GENT699 |
Pitavastatin 4mg |
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) |
4mg |
893110148423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
548 |
PP2600006831 |
GENT729 |
Seroquel XR |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
300mg |
VN-22284-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. |
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
33.320 |
299.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
549 |
PP2600006658 |
GENT550 |
Marixino |
Memantine hydrochloride |
10mg |
383110190200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
56.800 |
340.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
48 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
550 |
PP2600006581 |
GENT470 |
Medogets 3g |
L-Arginin L-glutamat |
3g |
893110508024( VD-29785-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống |
Ống |
10.000 |
13.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
551 |
PP2600006676 |
GENT572 |
Mesagyl |
Metronidazole; Nystatin |
500mg; 100.000IU |
893115046024 |
Đặt âm đạo |
Viên đạn đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
552 |
PP2600006674 |
GENT570 |
Fungiact |
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU |
890110046625 (VN-16978-13) |
Đặt âm đạo |
Viên nén không bao đặt âm đạo |
XL Laboratories Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.750 |
77.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
553 |
PP2600006728 |
GENT624 |
Clemanz |
Nicergoline |
10mg |
893110262925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.891 |
73.365.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
554 |
PP2600006613 |
GENT502 |
Troxine |
Levothyroxin Natri |
Mỗi ống 5ml chứa Levothyroxin natri 100mcg |
893110289424 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 30 ống |
Ống |
30.000 |
3.800 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
555 |
PP2600006652 |
GENT544 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
893110308100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
556 |
PP2600006146 |
GENT23 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin; glucose; lipid (*) |
11,3% 217ml; 11% 639ml; 20% 184ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1040ml |
Túi |
1.000 |
800.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
557 |
PP2600006684 |
GENT580 |
Aurozapine OD 15 |
Mirtazapin |
15mg |
VN-22944-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
15.000 |
5.150 |
77.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THIÊN AN |
2 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
558 |
PP2600006895 |
GENT793 |
Sofovir-V |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
890110432925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 1 Lọ x 28 viên |
Viên |
1.400 |
196.800 |
275.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
559 |
PP2600006429 |
GENT310 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
840110021025 (VN-22104-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.700 |
97.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
560 |
PP2600006910 |
GENT809 |
Migtana 25 |
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat) |
25mg |
893110163824 (VD-24266-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
12.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
561 |
PP2600006551 |
GENT439 |
Oratane |
Isotretinoin |
5mg |
760110170500 (VN-21386-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Swiss Caps AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
12.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
562 |
PP2600006282 |
GENT162 |
Calciumzindo |
Calci gluconat; Vitamin D3 (Colecalciferol) |
500mg; 200IU |
893100260500 (VD3-159-21) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
4.300 |
129.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
563 |
PP2600006513 |
GENT399 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3987/QLD-KD 4062/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
157.000 |
157.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
564 |
PP2600006232 |
GENT110 |
Elpesom 50 µg/dose |
Beclometason dipropionat |
0,555mg/ml (0,05mg/liều xịt) x 23ml (200 liều) |
640110444623 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 1 chai x 23ml (200 liều) |
Chai |
500 |
300.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
565 |
PP2600006600 |
GENT489 |
Levoseren Solution |
Levocetirizin dihydroclorid |
0,0375g/75ml |
880100039325 (VN-19338-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Samil Pharm. Co., Ltd. |
Republic of Korea |
Hộp 1 lọ x 75ml |
Chai |
1.000 |
105.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
566 |
PP2600006808 |
GENT706 |
Wincol 40 |
Posaconazol |
4,2g/ 105ml |
893110273024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 105ml |
Lọ |
20 |
9.000.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
567 |
PP2600006710 |
GENT606 |
Gavoret |
Natri alginat; Natri bicarbonat; Calci carbonat |
500mg; 213mg; 325mg |
893100227024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
15.000 |
7.300 |
109.500.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
568 |
PP2600006635 |
GENT527 |
Hasanlovas 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110397725 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.100 |
93.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
569 |
PP2600006929 |
GENT828 |
Sciomir |
Thiocolchicosid |
2mg/ml x 2ml |
893110109123 (VD-19718-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 2ml; Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
29.280 |
58.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
570 |
PP2600006701 |
GENT597 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
Mỗi g chứa: Mupirocin 20mg |
880100989524 (VN-22253-19) |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
69.972 |
69.972.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
571 |
PP2600006863 |
GENT761 |
Miacolin |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất |
100mg |
VD-32352-19; Công văn gia hạn số đăng ký số: 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
11.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
572 |
PP2600006340 |
GENT220 |
Nozil 250 |
Cefprozil |
250mg/5ml x 60ml |
893110097300 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
500 |
185.000 |
92.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
573 |
PP2600006343 |
GENT223 |
Natrofen |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
500mg |
520110786824 (VN-21377-18 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedina S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Viên |
8.000 |
34.335 |
274.680.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
574 |
PP2600006285 |
GENT165 |
Calcium Lactat 300 Tablets |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.250 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
575 |
PP2600006430 |
GENT311 |
Soliris |
Eculizumab |
300mg/30ml |
539410440425 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Alexion Pharma International Operations Limited |
Cộng hòa Ireland |
Hộp 1 lọ x 30ml |
Lọ |
5 |
54.414.536 |
272.072.680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
576 |
PP2600006913 |
GENT812 |
pms-Tadalafil |
Tadalafil 10mg |
10mg |
754110355224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
600 |
85.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
577 |
PP2600006945 |
GENT844 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
315.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
578 |
PP2600006460 |
GENT344 |
Fevoxine |
Febuxostat |
80mg |
560110166800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
9.000 |
20.900 |
188.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
579 |
PP2600006389 |
GENT269 |
Defax |
Deflazacort |
6mg |
VN-23204-22 |
Uống |
Viên nén |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.600 |
106.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
580 |
PP2600006274 |
GENT154 |
Calcimax |
Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic |
(250mg; 141,7mg; 136,6mg)/5ml x 10ml |
893110707024 (VD-26977-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
581 |
PP2600006448 |
GENT332 |
Halaven |
Eribulin mesylate (tương đương Eribulin) |
1mg/2ml (tương đương 0,88mg/2ml) |
800110787324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd., |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Anh |
Hộp 1 Lọ x 2ml |
Lọ |
20 |
4.032.000 |
80.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
582 |
PP2600006156 |
GENT33 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
583 |
PP2600006214 |
GENT92 |
Kodaigin |
Arginin hydroclorid |
2g |
893110754924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ốngx 10ml |
Ống |
10.000 |
7.280 |
72.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
584 |
PP2600006988 |
GENT889 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
18.000 |
3.900 |
70.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
585 |
PP2600006458 |
GENT342 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (SĐK cũ: VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang |
Cty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
586 |
PP2600006636 |
GENT528 |
Lusefi 2.5 mg film-coated tablet |
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) |
2,5mg |
499110439123 |
Đường uống |
Viên nén bao phim |
Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory |
Nhật Bản |
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.050 |
130.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
587 |
PP2600006679 |
GENT575 |
Rahnob |
Milnacipran hydroclorid |
25mg |
893110652224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.186 |
122.790.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
588 |
PP2600006958 |
GENT857 |
Neorutin |
Troxerutin |
3500mg |
893110142325 (VD-18606-13) |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 7 g (gói nhôm) |
Gói |
5.000 |
34.000 |
170.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
589 |
PP2600006543 |
GENT431 |
Sybrava |
Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri) |
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml |
900110197100 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH |
Áo |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml |
Bơm tiêm |
10 |
39.600.000 |
396.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
590 |
PP2600006896 |
GENT794 |
Solindago oral suspension |
Solifenacin succinat |
1mg/1ml x 5ml |
893110051925 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10.000 |
14.200 |
142.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
591 |
PP2600006197 |
GENT74 |
Rybrevant |
Amivantamab |
350mg/7ml |
760410196825 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
10 |
34.500.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
592 |
PP2600006373 |
GENT253 |
Meclon |
Clotrimazol; Metronidazol |
100mg; 500mg |
VN-16977-13 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng đặt âm đạo |
Doppel Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
24.500 |
122.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
593 |
PP2600006751 |
GENT647 |
pms-Palbociclib |
Palbociclib |
100mg |
754110435725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.050 |
399.000 |
418.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
594 |
PP2600006531 |
GENT417 |
Bondex |
Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) |
3mg |
VN-23127-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml và 1 kim tiêm |
Bơm tiêm |
100 |
1.200.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
595 |
PP2600006583 |
GENT472 |
Miticilux Eff |
L-Citrulline DL-Malate |
1000mg |
893100463823 |
Uống |
Thuốc cốm sủi |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 10 Gói; Hộp 20 Gói; Hộp 30 Gói |
Gói |
10.000 |
7.250 |
72.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
596 |
PP2600006202 |
GENT80 |
Moxilen 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
529110030523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.350 |
70.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
597 |
PP2600006571 |
GENT459 |
Ketorolac-BFS |
Ketorolac trometamol |
30mg/ 1ml |
893110383624 (VD-31621-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
2.000 |
20.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
598 |
PP2600006855 |
GENT753 |
Ezemintab |
Ezetimib + Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg) |
10mg + 10mg |
893110958924 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
599 |
PP2600006536 |
GENT424 |
Ibuprofen Effer DWP 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
893110086825 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1500mg, Hộp 30 gói x 1500mg |
Gói |
15.000 |
11.970 |
179.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
600 |
PP2600006246 |
GENT124 |
Rusavate |
Bilastin |
20mg |
893110 246122 |
Uống |
Dung dịch uống |
CT CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
10.000 |
12.258 |
122.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT |
4 |
24 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
601 |
PP2600006675 |
GENT571 |
Ovumix (Viên đạn đặt âm đạo Ovumix) |
Metronidazole; Miconazole nitrate; Neomycin Sulfate; Polymycin B Sulfate; Gotu kola |
300mg; 100mg; 48,8mg; 4,4mg; 15mg |
VN-16700-13 |
Đặt âm đạo |
Viên đạn đặt âm đạo |
Laboratorio Elea Phoenix S.A.; |
Argentina |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
6.000 |
44.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
5 |
36 Tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
602 |
PP2600006935 |
GENT834 |
Sorugam 300mg |
Tiaprofenic acid |
300mg |
893110582124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.800 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
603 |
PP2600006644 |
GENT536 |
Coliet |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri Clorid; Kali clorid |
64g; 5,7g; 1,68g; 1,46g; 0,75g |
893110887224 (VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
6.000 |
26.800 |
160.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
604 |
PP2600006745 |
GENT641 |
Ortizole |
Ornidazol |
500mg |
893115259300 (VD-34509-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 06 viên |
Viên |
15.000 |
12.300 |
184.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
5 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
605 |
PP2600006678 |
GENT574 |
Micospray |
Miconazol nitrat |
20mg/ml; lọ 30ml |
VD-35509-21 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
1.000 |
175.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
606 |
PP2600006271 |
GENT150 |
Obikiton |
Calci (calci lactat pentahydrat) + Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP |
(65mg + 150mg + 1,5mg + 1,75mg + 5mg + 3mg + 200IU + 7,5IU + 10mg)/7,5ml |
893100318100 (VD-28521-17) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 ml |
Ống |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
607 |
PP2600006323 |
GENT203 |
Cedrox 200 mg |
Cefditoren |
200mg |
893110145623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
28.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
608 |
PP2600006227 |
GENT105 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
5.000 |
7.220 |
36.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
609 |
PP2600006421 |
GENT302 |
Hania |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
520110338125 (VN-21771-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
37.000 |
222.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
610 |
PP2600006582 |
GENT471 |
Lanotan |
Latanoprost |
0,05mg/ml x 2,5ml |
482110339725 (SĐK cũ: VN-22342-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
JSC “Farmak” |
Ukraine |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
200.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
611 |
PP2600006456 |
GENT340 |
Etoricoxib Teva 90mg |
Etoricoxib |
90mg |
599110765624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
7.515 |
112.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
612 |
PP2600006955 |
GENT854 |
Lonsurf® 20mg/8.19mg |
Trifluridine + Tipiracil |
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg) |
499110018723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1.138.594 |
227.718.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
613 |
PP2600006841 |
GENT739 |
Phelin 550 |
Rifaximin |
550mg |
893110466625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
20.475 |
307.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
614 |
PP2600006649 |
GENT541 |
Gel dùng ngoài Mangizeni |
Mỗi 60ml chứa gel 0,1% mangiferin chiết xuất từ lá Xoài |
0,1%; 120ml |
893200320725 (VD-29461-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 120ml |
Chai |
1.000 |
105.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
615 |
PP2600006665 |
GENT560 |
Yacapen XR 100mg/1000mg |
Metformin HCl 1000mg; Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương 100mg Sitagliptin) 128,5mg |
1000mg; 100mg |
893110293824 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
18.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
616 |
PP2600006648 |
GENT540 |
A.T Magnesi B6 Plus |
Magnesium lactat dihydrat; Magnesium pidolat; Pyridoxin hydroclorid |
186mg; 936mg; 10mg |
VD-34569-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x10ml |
Ống/Gói |
20.000 |
4.780 |
95.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
617 |
PP2600006172 |
GENT49 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
800 |
126.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
618 |
PP2600006734 |
GENT630 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
150mg |
VN3-183-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
300 |
685.126 |
205.537.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
619 |
PP2600006668 |
GENT563 |
Terzence-5 |
Methotrexat |
5mg |
893114116324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.400 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
620 |
PP2600006692 |
GENT588 |
Brusonex |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
50mcg/liều xịt x 140 liều xịt |
VN-22612-20 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Farmea |
Pháp |
Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt |
Lọ |
500 |
348.600 |
174.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
621 |
PP2600006715 |
GENT611 |
Felex |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
893110265200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
500.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
622 |
PP2600006835 |
GENT733 |
Cyramza |
Ramucirumab |
10mg/ml |
300410197325 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
20 |
8.190.000 |
163.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
623 |
PP2600006677 |
GENT573 |
Micospray |
Miconazol nitrat |
0,3 g/15ml |
893100067600 (VD-32510-19) |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
624 |
PP2600006634 |
GENT526 |
Lousartan |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
560110004324 (VN-17853-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
5.345 |
149.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
625 |
PP2600006371 |
GENT251 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazol |
500mg |
880110529624 (SĐK cũ: VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc |
Korea |
Hộp 01 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.000 |
50.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
626 |
PP2600006799 |
GENT697 |
Toricam capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
471110354525 (VN-15808-12) |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.199 |
41.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
627 |
PP2600006690 |
GENT586 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt x 60liều |
893110874524 (VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
94.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
628 |
PP2600006821 |
GENT719 |
Decebal 50 |
Pregabalin |
50mg |
560110167600 |
Uống |
viên nang cứng |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
629 |
PP2600006134 |
GENT11 |
Bivantox |
Acid alpha lipoic |
600mg |
893110298223 (SĐK cũ: VD-20831-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.578 |
107.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
630 |
PP2600006424 |
GENT305 |
Doripure 500 |
Doripenem |
500mg |
890110118124 |
Tiêm truyền |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
682.900 |
682.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
631 |
PP2600006790 |
GENT688 |
Braintrop 33% |
Piracetam |
333,3mg/ml |
893110247825 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 7ml, Hộp 20 ống x 7ml, Hộp 30 ống x 7ml |
Ống |
15.000 |
14.850 |
222.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
632 |
PP2600006525 |
GENT411 |
Immunohbs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180 IU/1ml |
QLSP-0754-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kedrion S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
200 |
1.750.000 |
350.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
633 |
PP2600006506 |
GENT392 |
Arthrivit |
Glucosamin sulfat potassium chlorid; Chondroitin sulfate sodium |
500mg; 400mg |
893100080900 (SĐK cũ: VD-20782-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.040 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
634 |
PP2600006874 |
GENT772 |
Vitasun |
Sắt nguyên tố; Acid folic |
50mg; 500mcg |
893110849024 (VD-33160-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
9.399 |
93.990.000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
635 |
PP2600006969 |
GENT869 |
Usolin 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
893110850724 (VD-24838-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
636 |
PP2600006926 |
GENT825 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
637 |
PP2600006443 |
GENT327 |
Tecavir 0.5 |
Entecavir (dưới dạng monohydrate) |
0,5mg |
890114433025 |
Uống |
viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.839 |
41.034.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
638 |
PP2600006452 |
GENT336 |
Progynova |
Estradiol valerate |
2mg |
400110960924 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 01 vỉ x 28 viên |
Viên |
14.000 |
3.275 |
45.850.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
639 |
PP2600006482 |
GENT368 |
Pergoveris |
Follitropin alfa (r-hFSH); Lutropin alfa (r-hLH) |
(900IU + 450IU)/1,44 ml |
800410250423 (SP3-1215-20) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 01 bút chứa 1,44ml dung dịch tiêm pha sẵn và 14 kim tiêm |
Bút tiêm |
20 |
11.140.242 |
222.804.840 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
640 |
PP2600006781 |
GENT679 |
Soljemi |
Piracetam |
2400mg |
893110301624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 14 gói; Hộp 28 gói |
Gói |
14.000 |
22.000 |
308.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
641 |
PP2600006950 |
GENT849 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,04 mg/ml x 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
300 |
241.000 |
72.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
642 |
PP2600006975 |
GENT875 |
Re-doo |
Vardenafil (dưới dạng vardenafil hydrochloride trihydrate 11,85mg) |
10mg |
893110164623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
4.000 |
32.900 |
131.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
643 |
PP2600006273 |
GENT152 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS); Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) |
120mg; 55mg; 2mcg; 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty Limited |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
30.000 |
5.250 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
644 |
PP2600006442 |
GENT326 |
Solphaxol |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114047124 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
5.000 |
24.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
645 |
PP2600006797 |
GENT695 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20mg |
VN-19810-16 (được gia hạn theo Thông tư: 12/2025/TT-BYT ngày 16/05/2025) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.410 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
646 |
PP2600006656 |
GENT548 |
Meve-Raz |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
594110337125 (VN-22497-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml |
Ống |
6.000 |
21.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
48 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
647 |
PP2600006517 |
GENT403 |
Vinluta 1200 |
Glutathion |
1200mg |
893110104124 (VD-29909-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
194.900 |
194.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
648 |
PP2600006354 |
GENT234 |
Dicenin |
Cholin alfoscerat |
400mg |
893110235400 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
11.800 |
177.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
649 |
PP2600006404 |
GENT285 |
Prolandex 60 |
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) |
60mg |
893110302924 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
17.800 |
267.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
650 |
PP2600006180 |
GENT57 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
880100405823 (VN-19209-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
10.000 |
5.754 |
57.540.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
651 |
PP2600006194 |
GENT71 |
Cordarone 150 mg/3 ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
800110429225 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi S.R.L. |
Ý |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
1.500 |
30.048 |
45.072.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
652 |
PP2600006556 |
GENT444 |
Itrucogal 200mg |
Itraconazol |
200mg |
893110172423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
14.994 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
653 |
PP2600006181 |
GENT58 |
Amalgel 1,5g |
Almagate |
100 mg/ml (10% kl/tt)-120ml |
VD-36203-22 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 120ml |
Chai |
1.000 |
80.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
654 |
PP2600006447 |
GENT331 |
Erdostella 300 |
Erdostein |
300mg |
893110112525 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.200 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
655 |
PP2600006792 |
GENT690 |
Tetpen |
Piracetam |
1200mg |
380110182123 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
"Chemax Pharma" Ltd |
Bulgaria |
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột |
Gói |
10.000 |
18.500 |
185.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
656 |
PP2600006577 |
GENT465 |
Silyhepatis |
L-Arginin HCl |
1g |
VN-15579-12 |
Uống |
Siro |
Cho-A Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 5ml, Siro |
Ống |
10.000 |
17.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
657 |
PP2600006819 |
GENT717 |
Demencur 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110564724 (VD-33527-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.100 |
76.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
658 |
PP2600006412 |
GENT293 |
Ibsaga 20 |
Dicyclomin hydrochlorid |
20mg |
893100004523 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.830 |
87.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
659 |
PP2600006793 |
GENT691 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624 (VD-33595-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.683 |
140.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
660 |
PP2600006712 |
GENT608 |
Gaviscon Dual Action |
Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat |
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml |
500100792324 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
12.000 |
7.422 |
89.064.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
661 |
PP2600006516 |
GENT402 |
Phabarone 1200 |
Glutathion |
1200mg |
VD-35945-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ và 01 ống nước cất 10ml |
Lọ |
1.000 |
183.800 |
183.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
662 |
PP2600006311 |
GENT191 |
Biloka Tab |
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis Siccum) |
120mg |
880210407425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.900 |
118.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
663 |
PP2600006669 |
GENT564 |
Terzence-2,5 |
Methotrexat |
2,5mg |
893114116224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
664 |
PP2600006744 |
GENT640 |
Ortizole |
Ornidazol |
500mg |
893115259300 (VD-34509-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 06 viên |
Viên |
15.000 |
12.300 |
184.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
665 |
PP2600006917 |
GENT816 |
Hepazid |
Tenofovir alafenamid |
25mg |
893110464125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
22.365 |
335.475.000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
666 |
PP2600006304 |
GENT184 |
Philiver |
Cao Carduus marianus (tương đương Silymarin 140mg; Silybin 60 mg); Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotinamide; Calci pantothenate |
200mg; 8mg; 8mg; 8mg; 24mg; 16mg |
893100222324 (VD-19217-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
3.486 |
104.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
667 |
PP2600006207 |
GENT85 |
Ama-Power |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1000mg; 500mg |
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.000 |
62.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
668 |
PP2600006503 |
GENT389 |
Glupain |
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) |
250mg |
930100003324 (SĐK cũ: VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
669 |
PP2600006240 |
GENT118 |
Betaserc 16mg |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VN-17206-13 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
12.000 |
3.741 |
44.892.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
670 |
PP2600006131 |
GENT08 |
Camzitol |
Acid Acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.900 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
671 |
PP2600006627 |
GENT519 |
Hepeverex |
L-ornithin - L-aspartat |
3g |
893110671924 |
Uống |
Thuốc bột pha uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5g |
Gói |
5.000 |
31.400 |
157.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
2 |
24 Tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
672 |
PP2600006401 |
GENT282 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.900 |
103.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
673 |
PP2600006976 |
GENT876 |
Sulitac 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
840110308725 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
6.475 |
97.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
674 |
PP2600006191 |
GENT68 |
Adcopdasma - New |
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydrochloride |
30mg + 0,02mg |
893110749024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.600 |
152.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
675 |
PP2600006885 |
GENT783 |
Aurasert 100 |
Sertralin |
100mg |
890110335425 ( VN-22286-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
2.600 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THIÊN AN |
2 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
676 |
PP2600006162 |
GENT39 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
48 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
677 |
PP2600006654 |
GENT546 |
Melapyri |
Melatonin |
5mg |
893110466525 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
678 |
PP2600006468 |
GENT352 |
Fentimeyer 200 |
Fenticonazol nitrat |
200mg |
893100567324 (VD-32718-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
679 |
PP2600006450 |
GENT334 |
Novestra |
Estradiol (dưới dạng Estradiol hemihydrat) |
0,6mg/g x 50g |
893110242723 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 50 gam |
Lọ |
500 |
350.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
680 |
PP2600006597 |
GENT486 |
Inestom |
Levocarnitin |
1g/10ml |
520100192023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Help S.A |
Greece |
Hộp 10 chai x 10ml |
Chai |
5.000 |
48.993 |
244.965.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
681 |
PP2600006847 |
GENT745 |
Rivadem 1.5 mg Capsule |
Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương Rivastigmine 1,5mg |
1,5mg |
VN-22985-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.300 |
154.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
682 |
PP2600006921 |
GENT820 |
Terbisil 250 mg Tablets |
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride) |
250mg |
868110309125 |
Uống |
Viên nén không bao |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
9.996 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
683 |
PP2600006233 |
GENT111 |
Plaxsav 10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
893110487124 (VD-32535-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
684 |
PP2600006137 |
GENT14 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
289.000 |
144.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
685 |
PP2600006206 |
GENT84 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicilin; Acid clavulanic |
(80mg; 11,4mg)/ml x 140ml |
590110450325 (VN-22547-20); Công văn gia hạn số đăng ký số: 645/QĐ-QLD ngày 04/11/2025 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch |
Chai |
1.000 |
346.000 |
346.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
686 |
PP2600006314 |
GENT194 |
HergaminDHT 140mg |
Cao khô milk thistle (Extractum Silybum marianum siccum) (tương đương với 140mg Silymarin) |
186mg |
893210124700 (VD-31687-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
687 |
PP2600006537 |
GENT425 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624 (VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
688 |
PP2600006956 |
GENT855 |
Spamoin 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-26229-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.300 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
689 |
PP2600006139 |
GENT16 |
Lyodura |
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) |
100mg |
893110105524 (VD-23955-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
690 |
PP2600006284 |
GENT164 |
CalSource 600mg + 400 IU Vitamin D3 |
Calci lactat gluconat (tương đương với 179,6mg calci nguyên tố) + Calci carbonat (tương đương 420,4mg calci nguyên tố) + Cholecalciferol dạng bột cô đặc (tương đương 400IU vitamin D3) |
1358mg + 1050mg + 4mg |
VN-18395-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén sủi |
Delpharm Orleans |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.900 |
24.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
691 |
PP2600006160 |
GENT37 |
Vasmetine |
Acrivastin |
8mg |
893110922924 (VD-32625-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
692 |
PP2600006638 |
GENT530 |
Uro-Vaxom |
Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate |
6mg |
760410251623 (QLSP-H03-1161-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
14.998 |
134.982.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
693 |
PP2600006500 |
GENT386 |
Calisamin |
Glucosamin (Dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) |
1250 mg |
893100094223 (VD-18680-13) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4g |
Gói |
15.000 |
7.800 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
694 |
PP2600006522 |
GENT408 |
Tremfya |
Guselkumab |
100mg/ml |
760410178000 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml |
Bơm tiêm |
10 |
36.571.097 |
365.710.970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
695 |
PP2600006286 |
GENT166 |
Duchat |
Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride |
(66,66mg + 0,2mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33mg + 0,67 mg + 20mg)/ml x 7,5ml |
893100414924 (Số ĐK cũ: VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
696 |
PP2600006705 |
GENT601 |
Propain Syrup |
Naproxen |
25mg/ml x 100ml |
640110182923 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
500 |
300.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
697 |
PP2600006574 |
GENT462 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
698 |
PP2600006177 |
GENT54 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
300110002100 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
15.291 |
45.873.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
699 |
PP2600006542 |
GENT430 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg |
5g/100ml |
900410089923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
30 |
4.640.000 |
139.200.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
700 |
PP2600006920 |
GENT819 |
Tuliken |
Terbinafin (dưới dạng Terbinafine hydrocloride) |
250mg |
594110965024 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.r.l. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
19.500 |
292.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
701 |
PP2600006512 |
GENT398 |
Reduze |
Glucosamin; Chondroitin sulfate (dưới dạng sụn vây cá mập); Cao đặc thân rễ Gừng (Extractum Rhizoma Zingiberis) 5:1; Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá (Extractum Cortex Phellodendri amurensis) 5:1 |
295mg; 10mg; 40mg; 10mg |
VN-18433-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty. Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH |
1 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
702 |
PP2600006643 |
GENT535 |
Oravintin |
Lysin hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin E; Vitamin PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric |
40mg; 2mg; 2mg; 2mg; 2mg; 1mg; 50mg; 50mg |
893110164625 (VD-17471-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
2.500 |
75.000.000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
703 |
PP2600006851 |
GENT749 |
Rozymaxta |
Ezetimib; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 5,2mg) |
10mg; 5mg |
893110456525 |
Uống |
Viên nén |
CÔng ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
8.600 |
129.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
704 |
PP2600006469 |
GENT353 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
6mg/ml x 10ml |
893100208100 (VD-29684-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml. |
Ống |
10.000 |
8.900 |
89.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
705 |
PP2600006605 |
GENT494 |
Ledorozine |
Levodropropizine |
6mg/ml (0,6 % (w/v) |
893110057925 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
1.000 |
44.100 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
706 |
PP2600006769 |
GENT666 |
Phatancum 100 |
Pentoxifylin |
100mg |
893110044324 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
707 |
PP2600006130 |
GENT07 |
Acecyl 2g |
Acetylcystein |
2g |
893110295525 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống/Lọ |
1.000 |
144.800 |
144.800.000 |
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
708 |
PP2600006878 |
GENT776 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 1000mg |
VN-18678-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.000 |
21.410 |
149.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
709 |
PP2600006383 |
GENT263 |
Dactasvir |
Daclatasvir |
60mg |
893110332424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
81.300 |
243.900.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
710 |
PP2600006533 |
GENT419 |
Fibyhe - 200 |
Ibuprofen |
200mg |
893100497624 (VD-32563-19) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 3,5g |
Gói |
12.000 |
7.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
711 |
PP2600006302 |
GENT182 |
A.T Candesartan HTZ 32-25 |
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazid |
32mg; 25mg |
VD-35572-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.640 |
114.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
712 |
PP2600006570 |
GENT458 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.350 |
107.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
713 |
PP2600006236 |
GENT114 |
Doparazide 125 |
Benserazide; Levodopa |
25mg; 100mg |
893110136500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.200 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
714 |
PP2600006454 |
GENT338 |
Epadel S900 |
Ethyl Icosapentate |
900mg |
499110317025 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent Japan K.K. Kakegawa Plant (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Mochida Pharmaceutical Plant Co., Ltd. Head Office Plant) |
Nhật Bản |
Hộp 84 gói. Mỗi gói là một đơn vị chia liều chứa 45±1 viên |
Gói |
3.000 |
33.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
715 |
PP2600006167 |
GENT44 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
716 |
PP2600006838 |
GENT736 |
Rifado |
Rifamycin |
Rifamycin natri 26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml) |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
717 |
PP2600006672 |
GENT567 |
Methicowel 1500 |
Methylcobalamin |
1500mcg/1ml |
890110451225 (VN-21239-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/s Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
25.200 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
718 |
PP2600006879 |
GENT777 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 500mg |
VN-18679-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.000 |
21.410 |
149.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
719 |
PP2600006691 |
GENT587 |
Mobfort |
Mometason furoat |
1mg/g x 15g |
380110009923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tube |
500 |
230.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
720 |
PP2600006478 |
GENT364 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
150IU/0,24ml |
800410174500 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 bút tiêm chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 4 kim tiêm |
Bút tiêm |
20 |
1.552.334 |
31.046.680 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
721 |
PP2600006481 |
GENT367 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
900IU/1,44ml |
QLSP-H02-1074-17 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp 1 ống (cartridge) chứa trong 1 bút có sẵn 1,44ml dung dịch tiêm và 16 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
20 |
8.368.200 |
167.364.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
722 |
PP2600006476 |
GENT362 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50mcg/liều xịt x 120 liều |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
115.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
723 |
PP2600006159 |
GENT36 |
Usolin plus |
Acid ursodeoxycholic; Thiamin nitrat; Riboflavin |
50mg; 10mg; 5mg |
893110071100 (SĐK cũ: VD-18337-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.880 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM |
4 |
36 |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
724 |
PP2600006539 |
GENT427 |
Uritos Tablets 0.1mg |
Imidafenacin |
0,1mg |
499110175823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Kyorin Pharmaceutical Group Facilities Co., Ltd., Noshiro Plant; Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd |
Nước sản xuất: Nhật Bản; Nước đóng gói: Thái Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.324 |
103.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
725 |
PP2600006592 |
GENT481 |
Convolt 250mg |
Levetiracetam |
250mg |
840110005125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
9.000 |
7.750 |
69.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
726 |
PP2600006852 |
GENT750 |
FEMADEX 5 |
Rosuvastatin; Ezetimib |
5mg; 10mg |
560110439523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
12.000 |
18.300 |
219.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
727 |
PP2600006903 |
GENT801 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg; 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
2.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
48 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
728 |
PP2600006891 |
GENT789 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524 (VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
5.000 |
21.000 |
105.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
729 |
PP2600006182 |
GENT59 |
Usaralphar 8400 UI |
Alphachymotrypsin |
8400IU |
893110416824 (VD-31820-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
730 |
PP2600006730 |
GENT626 |
Lefeilin |
Nicergolin |
10mg |
VD-34193-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
731 |
PP2600006267 |
GENT146 |
Rhinocort Aqua |
Budesonide |
64µg (mcg); 0,05ml/1 liều xịt |
730100964124 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
McNeil AB |
Thụy Điển |
Hộp 01 chai x 120 liều |
Chai |
500 |
220.821 |
110.410.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
732 |
PP2600006659 |
GENT551 |
pms-Memantine |
Memantin hydrochlorid |
5mg |
754110194823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
9.000 |
36.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
733 |
PP2600006428 |
GENT309 |
Dydrogesterone 10mg |
Dydrogesterone |
10mg |
893110107025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ 20 viên |
Viên |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
734 |
PP2600006720 |
GENT616 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
15.000 |
6.972 |
104.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
735 |
PP2600006957 |
GENT856 |
Banitase |
Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin; Bromelain; Simethicon |
100mg; 25mg; 150mg; 50mg; 300mg |
893110345724 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
7.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
736 |
PP2600006611 |
GENT500 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
0,5 % (w/v); 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
737 |
PP2600006390 |
GENT270 |
Corora |
Denosumab |
60mg/ml |
001410174800 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited LLC |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml |
Bơm tiêm |
20 |
6.288.536 |
125.770.720 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
738 |
PP2600006209 |
GENT87 |
Erleada |
Apalutamide |
60mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Janssen Ortho LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Italy |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
240 |
554.999 |
133.199.760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
739 |
PP2600006737 |
GENT633 |
Gorsyta Orodispersible Tablet |
Olanzapine |
5mg |
VN-23008-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
28.000 |
5.480 |
153.440.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
740 |
PP2600006558 |
GENT446 |
Medfari 7.5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) |
7,5mg |
840110770724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
8.800 |
123.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
741 |
PP2600006494 |
GENT380 |
Monine |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
8mg/10ml |
VD-31076-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
25.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
742 |
PP2600006341 |
GENT221 |
CTTzil 250 |
Cefprozil |
250mg |
VD-34220-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
743 |
PP2600006140 |
GENT17 |
Thiovin 300mg/10ml |
Acid thioctic |
300mg |
VD-35062-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
100.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
|
744 |
PP2600006255 |
GENT133 |
Bismotric 35 mg/ml |
Bismuth subsalicylat |
525mg |
893110265325 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml |
Gói |
10.000 |
7.980 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
2699/QĐ-BV |
16/04/2026 |
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |