Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (2026/TNT-01)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
0
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (2026/TNT-01)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
130.086.063.170 VND
Ngày đăng tải
19:33 16/04/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2699/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Ngày phê duyệt
16/04/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 6.941.237.750 7.196.564.100 47 Xem chi tiết
2 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 3.315.500.000 3.378.273.000 24 Xem chi tiết
3 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.671.880.000 1.671.880.000 24 Xem chi tiết
4 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 335.500.000 335.500.000 3 Xem chi tiết
5 vn0109831066 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa 334.300.000 334.500.000 3 Xem chi tiết
6 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 894.500.000 894.500.000 7 Xem chi tiết
7 vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 1.920.300.000 1.974.300.000 15 Xem chi tiết
8 vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 553.990.000 553.990.000 5 Xem chi tiết
9 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 144.133.500 144.133.500 2 Xem chi tiết
10 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 1.799.610.000 1.817.920.000 15 Xem chi tiết
11 vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 545.500.000 566.500.000 5 Xem chi tiết
12 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 1.343.250.000 1.453.500.000 10 Xem chi tiết
13 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 281.700.000 290.400.000 2 Xem chi tiết
14 vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 107.340.000 200.700.000 1 Xem chi tiết
15 vn0107457494 CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR 253.500.000 267.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 1.439.740.000 1.439.740.000 10 Xem chi tiết
17 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.945.297.680 3.011.181.680 26 Xem chi tiết
18 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 1.381.899.000 1.381.899.000 12 Xem chi tiết
19 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 6.074.250.000 6.099.150.000 15 Xem chi tiết
20 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 6.586.383.910 6.628.724.910 26 Xem chi tiết
21 vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 658.300.000 658.300.000 5 Xem chi tiết
22 vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 555.450.000 591.300.000 4 Xem chi tiết
23 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.612.480.000 1.662.115.000 10 Xem chi tiết
24 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 807.555.000 820.000.000 3 Xem chi tiết
25 vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 554.500.000 571.500.000 5 Xem chi tiết
26 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 2.168.350.000 2.169.100.000 10 Xem chi tiết
27 vn0107397703 CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM 402.200.000 410.850.000 3 Xem chi tiết
28 vn0107582551 Công ty Cổ Phần Đầu Tư TDB Việt Nam 766.500.000 766.500.000 3 Xem chi tiết
29 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 799.000.000 802.375.000 6 Xem chi tiết
30 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 1.324.900.000 1.424.800.000 9 Xem chi tiết
31 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 465.610.000 480.910.000 3 Xem chi tiết
32 vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 210.000.000 210.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 656.160.000 656.160.000 5 Xem chi tiết
34 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 760.000.000 760.000.000 3 Xem chi tiết
35 vn0101608108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 301.875.000 301.875.000 1 Xem chi tiết
36 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 974.475.280 977.445.280 8 Xem chi tiết
37 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 1.311.550.000 1.312.800.000 10 Xem chi tiết
38 vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 287.000.000 329.000.000 3 Xem chi tiết
39 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 1.420.860.000 1.459.800.000 8 Xem chi tiết
40 vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 185.000.000 185.000.000 2 Xem chi tiết
41 vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 529.460.000 529.460.000 4 Xem chi tiết
42 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 2.910.015.500 2.910.015.500 20 Xem chi tiết
43 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 573.000.000 578.000.000 5 Xem chi tiết
44 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 152.000.000 170.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 481.940.000 481.940.000 5 Xem chi tiết
46 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 321.000.000 404.550.000 2 Xem chi tiết
47 vn0107733680 CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH 430.500.000 430.500.000 4 Xem chi tiết
48 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 170.000.000 170.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 352.200.000 387.290.000 3 Xem chi tiết
50 vn0106918569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG 567.718.000 592.168.000 4 Xem chi tiết
51 vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 644.100.000 651.500.000 5 Xem chi tiết
52 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 280.500.000 280.500.000 2 Xem chi tiết
53 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 62.000.000 62.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 214.350.000 330.000.000 2 Xem chi tiết
55 vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 585.275.000 643.760.000 4 Xem chi tiết
56 vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 282.500.000 385.000.000 2 Xem chi tiết
57 vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 373.800.000 414.500.000 4 Xem chi tiết
58 vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 313.105.000 377.250.000 5 Xem chi tiết
59 vn0110649598 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT 553.451.000 591.100.000 4 Xem chi tiết
60 vn0102643560 Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương 55.000.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 612.260.000 613.200.000 3 Xem chi tiết
62 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 898.211.000 899.275.000 8 Xem chi tiết
63 vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 1.767.000.000 1.767.000.000 5 Xem chi tiết
64 vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 589.250.000 589.250.000 5 Xem chi tiết
65 vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 175.500.000 203.400.000 1 Xem chi tiết
66 vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 367.500.000 397.500.000 3 Xem chi tiết
67 vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 202.500.000 202.500.000 2 Xem chi tiết
68 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 132.200.000 184.200.000 2 Xem chi tiết
69 vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 1.758.000.000 1.758.000.000 8 Xem chi tiết
70 vn0103035734 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH 192.500.000 197.000.000 2 Xem chi tiết
71 vn0104121055 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM 292.800.000 293.850.000 2 Xem chi tiết
72 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 302.560.000 309.060.000 4 Xem chi tiết
73 vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 219.500.000 219.599.000 3 Xem chi tiết
74 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90.300.000 100.000.000 1 Xem chi tiết
75 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 232.800.000 232.800.000 3 Xem chi tiết
76 vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 412.500.000 412.500.000 2 Xem chi tiết
77 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 99.500.000 199.000.000 1 Xem chi tiết
78 vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 1.006.880.000 1.017.440.000 7 Xem chi tiết
79 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 522.420.000 573.230.000 5 Xem chi tiết
80 vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 577.000.000 616.000.000 3 Xem chi tiết
81 vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 246.750.000 246.750.000 2 Xem chi tiết
82 vn0108592591 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH 523.650.000 523.650.000 4 Xem chi tiết
83 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 248.000.000 248.000.000 3 Xem chi tiết
84 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 659.745.000 726.675.000 6 Xem chi tiết
85 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 488.000.000 488.000.000 3 Xem chi tiết
86 vn0108962193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG 190.950.000 190.950.000 2 Xem chi tiết
87 vn0107244785 CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA 476.500.000 487.700.000 4 Xem chi tiết
88 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 50.640.000 103.230.000 2 Xem chi tiết
89 vn0108733316 CÔNG TY CỔ PHẦN VKENKO 376.750.000 382.750.000 2 Xem chi tiết
90 vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 462.000.000 474.000.000 4 Xem chi tiết
91 vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 455.500.000 455.500.000 3 Xem chi tiết
92 vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 225.000.000 225.000.000 2 Xem chi tiết
93 vn0101379909 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN 183.000.000 183.000.000 2 Xem chi tiết
94 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 597.455.000 597.955.000 4 Xem chi tiết
95 vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 714.500.000 728.000.000 6 Xem chi tiết
96 vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 308.100.000 323.100.000 3 Xem chi tiết
97 vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 822.900.000 872.400.000 8 Xem chi tiết
98 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 490.200.000 490.200.000 4 Xem chi tiết
99 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 144.000.000 144.000.000 1 Xem chi tiết
100 vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 871.500.000 871.500.000 6 Xem chi tiết
101 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 114.600.000 119.700.000 1 Xem chi tiết
102 vn0108968452 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC 928.500.000 928.500.000 6 Xem chi tiết
103 vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 532.077.000 539.637.000 5 Xem chi tiết
104 vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 358.000.000 358.000.000 2 Xem chi tiết
105 vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 1.258.820.000 1.264.850.000 8 Xem chi tiết
106 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 755.360.000 796.460.000 4 Xem chi tiết
107 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 527.395.000 531.250.000 2 Xem chi tiết
108 vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 948.900.000 949.500.000 2 Xem chi tiết
109 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 917.190.000 948.690.000 7 Xem chi tiết
110 vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 187.592.000 200.000.000 1 Xem chi tiết
111 vn0101791220 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP 328.246.000 328.246.000 3 Xem chi tiết
112 vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 654.000.000 654.000.000 6 Xem chi tiết
113 vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 566.500.000 566.500.000 3 Xem chi tiết
114 vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 64.000.000 65.000.000 1 Xem chi tiết
115 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 394.905.000 395.000.000 2 Xem chi tiết
116 vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 389.120.000 457.874.000 2 Xem chi tiết
117 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.007.250.000 1.162.147.000 6 Xem chi tiết
118 vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 100.000.000 100.000.000 1 Xem chi tiết
119 vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 492.010.000 607.420.000 4 Xem chi tiết
120 vn0109685175 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB 145.300.000 149.600.000 1 Xem chi tiết
121 vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 125.770.720 125.770.720 1 Xem chi tiết
122 vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 450.500.000 450.500.000 3 Xem chi tiết
123 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 270.000.000 270.000.000 2 Xem chi tiết
124 vn0106061193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG 537.600.000 537.600.000 1 Xem chi tiết
125 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 201.000.000 218.940.000 2 Xem chi tiết
126 vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 126.000.000 126.000.000 1 Xem chi tiết
127 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 156.000.000 156.000.000 1 Xem chi tiết
128 vn0104101595 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THIÊN AN 129.250.000 129.250.000 2 Xem chi tiết
129 vn0109722081 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN 52.500.000 52.500.000 1 Xem chi tiết
130 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 94.500.000 135.750.000 1 Xem chi tiết
131 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 57.990.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
132 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 188.450.000 245.700.000 2 Xem chi tiết
133 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 451.000.000 451.000.000 3 Xem chi tiết
134 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 720.500.000 720.500.000 6 Xem chi tiết
135 vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 145.500.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
136 vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 183.800.000 185.000.000 1 Xem chi tiết
137 vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 194.900.000 194.900.000 1 Xem chi tiết
138 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 673.600.000 749.200.000 3 Xem chi tiết
139 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 297.500.000 297.500.000 1 Xem chi tiết
140 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 643.200.000 732.000.000 3 Xem chi tiết
141 vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 67.900.000 89.000.000 1 Xem chi tiết
142 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 51.000.000 51.000.000 1 Xem chi tiết
143 vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 95.200.000 95.200.000 1 Xem chi tiết
144 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 145.500.000 162.495.000 1 Xem chi tiết
145 vn0101803765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP 134.400.000 134.400.000 1 Xem chi tiết
146 vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 334.500.000 336.000.000 1 Xem chi tiết
147 vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 129.000.000 130.500.000 1 Xem chi tiết
148 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 55.000.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
149 vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 916.000.000 916.000.000 5 Xem chi tiết
150 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 359.300.000 434.600.000 5 Xem chi tiết
151 vn0109378777 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM 99.000.000 99.000.000 1 Xem chi tiết
152 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 157.000.000 185.000.000 1 Xem chi tiết
153 vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 138.000.000 242.890.000 2 Xem chi tiết
154 vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 155.000.000 157.500.000 1 Xem chi tiết
155 vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 198.000.000 198.000.000 2 Xem chi tiết
156 vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 486.500.000 486.500.000 3 Xem chi tiết
157 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 326.990.000 326.990.000 3 Xem chi tiết
158 vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 201.000.000 222.870.000 2 Xem chi tiết
159 vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 88.500.000 88.500.000 1 Xem chi tiết
160 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 264.000.000 264.000.000 1 Xem chi tiết
161 vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 343.750.000 348.200.000 2 Xem chi tiết
162 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 182.500.000 192.500.000 2 Xem chi tiết
163 vn0109048105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 295.600.000 299.950.000 2 Xem chi tiết
164 vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 170.000.000 170.000.000 1 Xem chi tiết
165 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 81.456.000 81.456.000 1 Xem chi tiết
166 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 882.000.000 963.795.000 2 Xem chi tiết
167 vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 102.500.000 162.000.000 1 Xem chi tiết
168 vn0102875681 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM 144.000.000 144.000.000 1 Xem chi tiết
169 vn0106927027 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC 120.000.000 198.000.000 1 Xem chi tiết
170 vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 91.000.000 91.000.000 1 Xem chi tiết
171 vn0107137688 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH 219.600.000 219.600.000 1 Xem chi tiết
172 vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 99.000.000 99.000.000 1 Xem chi tiết
173 vn0107226521 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM 149.350.000 149.350.000 2 Xem chi tiết
174 vn0104948751 CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM 182.280.000 182.280.000 1 Xem chi tiết
175 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 252.800.000 284.800.000 2 Xem chi tiết
176 vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 609.777.000 664.230.000 2 Xem chi tiết
177 vn0102006145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 78.000.000 78.000.000 1 Xem chi tiết
178 vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 87.600.000 104.400.000 1 Xem chi tiết
179 vn0110184303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG 90.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
180 vn0106510145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC 129.276.000 129.276.000 1 Xem chi tiết
181 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 71.800.000 80.000.000 1 Xem chi tiết
182 vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 48.600.000 48.600.000 1 Xem chi tiết
183 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 183 nhà thầu 109.221.817.340 112.868.250.690 744
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600006944
GENT843
Grandaxin
Tofisopam
50mg
599110407523
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
2
PP2600006455
GENT339
Etorlod 200
Etodolac
200mg
893110087900
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.360
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
3
PP2600006376
GENT256
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
5.200
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
4
PP2600006586
GENT475
Somifen 20
Leflunomide
20mg
520110428923
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
22.300
334.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
5
PP2600006859
GENT757
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^9 CFU
893400306424
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0g
Gói
30.000
3.300
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
6
PP2600006226
GENT104
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
893400306324 (QLSP-954-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
20.000
3.360
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
7
PP2600006725
GENT621
Moxydar
Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar
500mg; 500mg; 300mg; 200mg
300100008124 (VN-17950-14)
Uống
Viên nén pha hỗn dịch uống
Laboratoires Grimberg
France
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
8
PP2600006870
GENT768
Ferricure 150mg Capsule
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex)
150mg
540110403023 (VN-19839-16)
Uống
Viên nang cứng
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA
Bỉ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
13.020
182.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
9
PP2600006217
GENT95
Tecentriq
Atezolizumab
1875mg/15ml
400410197625
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX và ĐG: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX và ĐG: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
10
55.544.064
555.440.640
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
10
PP2600006588
GENT477
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
10mg
754110196223
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200
1.134.000
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
11
PP2600006457
GENT341
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
383110444025 (VN-21716-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.450
141.750.000
Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
12
PP2600006464
GENT348
Febuliv 80
Febuxostat
80mg
890110776724
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
14.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
13
PP2600006697
GENT593
Zinkast
Montelukast (dưới dạng montelukast Natri)
5mg
893110116924 (SĐK cũ: VD3-59-20)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 28 gói x 1g
Gói
14.000
5.750
80.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
14
PP2600006620
GENT512
Hekalone
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin
952mg; 1904mg; 1144mg
893110 131423
Uống
Cốm pha dung dịch uống
CT CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
15.000
8.325
124.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
15
PP2600006541
GENT429
Pentaglobin
Immunoglobulin (IgG, IgA, IgM)
2,5g
400410035923 (QLSP-0803 -14)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG
Đức
Hộp x 1 lọ 50ml
Lọ
50
6.037.500
301.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
16
PP2600006380
GENT260
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
17
PP2600006637
GENT529
Lusefi 5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate)
5mg
499110439223
Đường uống
Viên nén bao phim
Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory
Nhật Bản
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
14.850
148.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
18
PP2600006872
GENT770
Santafer
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) hydroxide Polymaltose Complex)
10mg/ml, Chai 150ml
868100787024 (SĐK cũ: VN-15773-12) (Quyết định gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/8/2024)
Uống
Si rô
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
Hộp 1 chai 150ml
Chai
1.000
194.500
194.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
19
PP2600006770
GENT667
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
215,2 mg/ml
QLSP-845-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH
Áo, Đức
Hộp 5 ống 5 ml
Ống
2.000
64.260
128.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
20
PP2600006483
GENT369
Puregon
Follitropin beta
300IU/0,36ml
QLSP-0788-14 (Có QĐ gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 18/06/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V.Organon)
Đức (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Hà Lan)
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Ống
20
2.850.400
57.008.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
21
PP2600006510
GENT396
Performax
Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat natri
250mg; 200mg
893100329224 (VD-22090-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
22
PP2600006800
GENT698
Solexpo 4
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin Calcium)
4mg
893110260024
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
18.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
23
PP2600006258
GENT136
Hebacan
Mỗi 10 ml siro chứa: Bột cao kế sữa (tương đương 70 mg Silymarin) 70,99 mg
70,99 mg
VD-32912-19 (gia hạn theo 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
15.000
15.600
234.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
24
PP2600006572
GENT460
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
0,5mg/ ml; Ống 0,4 ml
893110880124 (VD-31073-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 0,4ml
Ống
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
48 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
25
PP2600006125
GENT02
Verzenio
Abemaciclib
150mg
001110334425
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A.
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Puerto Rico (Mỹ); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
280
342.000
95.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
26
PP2600006342
GENT222
Mebiprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
500mg
893110250224
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
23.449
187.592.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
27
PP2600006534
GENT421
Somifen 50mg/g
Ibuprofen
5%(w/w) 60g
840100181400
Dùng ngoài
Gel
Farmasierra Manufacturing, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 60 gam
Hộp
500
250.000
125.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
28
PP2600006253
GENT131
Amebismo
Bismuth subsalicylat
525mg/15ml x 60ml
893110630724 (VD-26971-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.000
58.000
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
29
PP2600006479
GENT365
Gonal-f
Follitropin alfa
300IU/0,48ml
QLSP-891-15
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
Bút tiêm
20
3.054.900
61.098.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
30
PP2600006832
GENT730
Rabeloc I.V
Rabeprazole natri
20mg
890110443425 (VN-16603-13)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
133.000
266.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
31
PP2600006299
GENT179
Candesartan BluePharma
Candesartan Cilexetil
8mg
560110002624 (VN-20392-17)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
28.000
4.500
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
32
PP2600006641
GENT533
Apimaton
Lysin hydroclorid; Thiamin HCL; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCL; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
300mg; 3mg; 3,5mg; 6mg; 400IU; 15mg; 20mg; 10mg; 130mg
893100366325
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 ống x 15ml
Ống
10.000
18.600
186.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
33
PP2600006699
GENT595
Bluemoxi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
400mg
560115985624 (VN-21370-18 )
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ 7 viên
Viên
10.000
46.200
462.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
48 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
34
PP2600006877
GENT775
Onglyza
Saxagliptin
5mg
001110400423
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.000
17.310
121.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
35
PP2600006524
GENT410
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
500
742.000
371.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
36
PP2600006682
GENT578
DDHLanz 30 mg
Mirtazapine
30mg
893110393825
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.700
130.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
2
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
37
PP2600006261
GENT139
Brosafe
Bromelain
100 F.I.P units
893100004123
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.000
105.000.000
Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
38
PP2600006210
GENT88
Apixaban Tablets 2.5 mg
Apixaban
2,5mg
890110354825 (VN3-403-22)
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy’S Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên
Viên
15.000
7.902
118.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
39
PP2600006300
GENT180
Cilexkand 16 mg
Candesartan cilexetil
16mg
893110164823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
40
PP2600006374
GENT254
Clomedin Tablets
Clozapine
25mg
VN-22889-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
41
PP2600006888
GENT786
Greenliv 140
Silymarin
140mg
VD-34044-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 03 vỉ 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc vỉ nhôm-nhôm)
Viên
30.000
3.800
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
42
PP2600006606
GENT495
Ledorozine
Levodropropizine
6mg/ml (0,6 % (w/v)
893110057925
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
10.000
6.800
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
43
PP2600006881
GENT779
Selenium 10micrograms/ml
Selen (dưới dạng selenit natri)
100mcg
VN-21535-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
500
166.950
83.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
44
PP2600006129
GENT06
Acetilax 600mg
Acetylcystein
600mg
840100124724
Uống
Bột pha dung dịch uống
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 gói
Gói
20.000
8.820
176.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
45
PP2600006759
GENT655
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
893100156725 (VD-23978-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
480
48.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
46
PP2600006918
GENT817
TILCOTIL
Tenoxicam
20mg
VN-18337-14
Uống
Viên nén bao phim
Cenexi S.A.S
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.850
72.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
47
PP2600006865
GENT763
Atiferlin 300mg
Sắt fumarat (Ferrous fumarat)
300mg
893100731624
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.850
87.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VKENKO
4
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
48
PP2600006203
GENT81
Zelfamox 500/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam)
500mg; 125mg
893110271100 (VD-28683-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
10.000
10.794
107.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
49
PP2600006322
GENT202
Smodir-DT
Cefdinir
300mg
893110337624 (VD-27989-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
14.500
145.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
50
PP2600006358
GENT238
Mycomycen
Ciclopirox olamine
1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g
520100988824 (VN-21758-19)
Dùng ngoài
Kem bôi âm đạo
Rafarm S.A
Hy lạp
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi
Tuýp
500
294.000
147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
51
PP2600006518
GENT404
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g. Tuýp 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
6.000
6.930
41.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
52
PP2600006982
GENT883
Vitatrum - B Complex
Vitamin B1 (thiamin mononitrat) + Vitamin B2 (riboflavin) + Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) + Vitamin PP (nicotinamid)
5mg + 2mg + 2mg + 20mg
893100173525 (VD-24675-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
53
PP2600006144
GENT21
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin; glucose; lipid (*)
8% 150ml; 16% 150ml; 20% 75ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml
Túi
1.000
560.000
560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
54
PP2600006152
GENT29
Palkids
Acid ascorbic; Calcium carbonat; Lysin HCl
(72,4mg; 12,8mg; 28,33mg)/ml x 10ml
VD-34074-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
12.300
123.000.000
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
55
PP2600006756
GENT652
Pancres
Pancreatin (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
170mg
893400174900 (VD-25570-16)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
56
PP2600006771
GENT668
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
215,2 mg/ml
QLSP-845-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH
Áo, Đức
Hộp 5 ống 10 ml
Ống
2.000
109.725
219.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
57
PP2600006655
GENT547
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
7,5mg
VN-20105-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA.
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.850
145.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
58
PP2600006596
GENT485
Ritsu
Levocarnitin
1g/10ml
893110484424 (VD-30425-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
10.000
7.900
79.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
59
PP2600006647
GENT539
Hantacid extra
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
(4% (w/v); 3,5% (w/v); 0,5% (w/v)); 10ml
893100240225
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Ống
10.000
5.600
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
60
PP2600006318
GENT198
Carbetocin exela
Carbetocin
100mcg/1ml
893110395825
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.000
346.500
346.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
61
PP2600006480
GENT366
Gonal-f
Follitropin alfa
450IU/0,72ml
800410037723
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm
Bút tiêm
20
4.184.100
83.682.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
62
PP2600006940
GENT839
Orfatate Tablet
Tiropramid hydroclorid
100mg
VN-22681-20
Uống
Viên nén bao phim
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
63
PP2600006932
GENT831
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13); Gia hạn số đăng ký số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.300
159.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
64
PP2600006493
GENT379
Galantamine/ Pharmathen
Galantamin
8mg
520110185523
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
26.000
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
65
PP2600006880
GENT778
Fraizeron
Secukinumab
150mg/ml
760410047325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
Bút tiêm
20
7.820.000
156.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
66
PP2600006359
GENT239
Esseil-10
Cilnidipin
10mg
893110434724 (VD-28904-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.400
64.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
67
PP2600006364
GENT244
Citi - Brain 250
Citicolin natri
250mg
893110073300 (VD-12948-10)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml
Ống
3.000
29.000
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
68
PP2600006946
GENT845
Harupec
Topiramat
25mg
893110254125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
69
PP2600006427
GENT308
No-spa
Drotaverine hydrochloride
40mg
893110049200
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
845
42.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
70
PP2600006624
GENT516
Mecpei 6000
L-ornithin - L-aspartat
6g
893110217823
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2; Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 gói x 9g
Gói
10.000
17.900
179.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
71
PP2600006466
GENT350
Pravafinax
Fenofibrat; Pravastatin natri
160mg; 40mg
893110296925
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
21.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
72
PP2600006317
GENT197
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)
0,05g/100g; 20g
893110077800 (VD-22085-15)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
3.000
89.985
269.955.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
73
PP2600006934
GENT833
Sorugam 200mg
Tiaprofenic acid
200mg
893110374724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.900
118.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
74
PP2600006915
GENT814
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin
400mg
868115426923
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi
Lọ
200
353.050
70.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
75
PP2600006707
GENT603
Cresimex 5 mg
Natri aescinat 5mg
5mg
893110055323
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
Lọ
2.000
68.000
136.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
76
PP2600006589
GENT478
Lercatop 10mg
Lercanidipin hydroclorid
10mg
380110402423 (VN-20717-17)
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
8.090
113.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
77
PP2600006673
GENT569
Canvey
Metronidazol; Chloramphenicol; Nystatin; Dexamethason acetat
225mg; 100mg; 75mg; 0,5mg
VN3-300-21 (484110005300)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Farmaprim Ltd
Moldova
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
24.990
149.940.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS
5
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
78
PP2600006292
GENT172
Rocalcic 100
Calcitonin (Salmon)
100IU/ml
400110017224 (VN-20613-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 1 ml
Ống
1.000
90.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
79
PP2600006237
GENT115
Viên ngậm kháng viêm Difflam vị chanh-mật ong
Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride
3mg + 1,33mg
VN-17055-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên ngậm họng không đường
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 8 viên
Viên
8.000
5.125
41.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
80
PP2600006626
GENT518
Atihepam inj
L-Ornithin L-Aspartat
1g
893110067100 (VD-26753-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
5.000
22.980
114.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
81
PP2600006777
GENT674
Esserose 450
Phospholipid đậu nành
450mg
VN-22016-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.500
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
82
PP2600006150
GENT27
Combilipid Peri Injection
Acid amin; glucose; lipid (*)
11,34%; 11%; 20% ((6,4g; 4,52g; 1,36g; 2,24g; 3,16g; 2,72g; 2,24g; 3,16g; 3,616g; 2,24g; 3,16g; 2,72g; 1,8g; 2,24g; 0,76g; 0,092g; 2,92g)/400ml; 129,8g/1180ml; 68g/340ml); 1920ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Túi 3 ngăn 1920ml; Thùng carton chứa 2 Túi x 1920ml
Túi
1.000
1.240.000
1.240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
83
PP2600006195
GENT72
Amiodarona GP
Amiodarone hydrochloride
200mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.600
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
84
PP2600006485
GENT371
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate
24mg/ml x 250ml
2509/QLD-KD 2367/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 1 chai x 250ml
Chai
20
11.390.000
227.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
85
PP2600006438
GENT321
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
16.800
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
86
PP2600006783
GENT681
Halicetu
Piracetam
20% (w/v)
893110080025
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 20 ống x 6ml
Ống
10.000
6.900
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
87
PP2600006242
GENT120
Naikia
Betamethason Valezat ( tương ứng Betamethason 0,1% w/w)
0,1%w/w 25g
893110354023
Dùng ngoài
Kem
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 25g
Tube
1.000
55.500
55.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
88
PP2600006135
GENT12
Treeton
Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic)
600mg/ 20ml
VN-22548-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ
500
185.000
92.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
89
PP2600006453
GENT337
Vinsylat 500
Ethamsylat
500mg
893110220023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.600
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
90
PP2600006549
GENT437
Oratane 10mg
Isotretinoin
10mg
940110009023
Uống
Viên nang mềm
SWISS CAPS AG,
Switzerland
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
9.900
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
91
PP2600006243
GENT121
Beta -Dex Soha
Betamethasone + dexchlorpheniramine maleate
(0,25mg+2mg)/5ml;5ml
893110098400
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hôp 20 ống x 5ml
Ống
20.000
4.515
90.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
92
PP2600006298
GENT178
Candovas
Candesartan cilexetil
32mg
893110258124
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.520
165.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
93
PP2600006948
GENT847
Torapain 50
Topiramate
50mg
893110235323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.490
109.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
94
PP2600006708
GENT604
Aeneas 10
Natri aescinat
10mg
893110242123
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
2.000
84.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
95
PP2600006607
GENT496
Lepro Tab
Levodropropizin
60mg
880110183025 (SĐK cũ: VN-21774-19)
Uống
Viên nén
KMS Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.150
61.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
96
PP2600006761
GENT657
Efferalgan
Paracetamol
250mg
300100523824
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
12.000
3.280
39.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
97
PP2600006328
GENT208
Zumfen 400
Cefditoren
400mg
893110811324 (VD-33491-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
20.790
207.900.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
98
PP2600006411
GENT292
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g
885100046425 (VN-18970-15)
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
175.000
87.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
5
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
99
PP2600006689
GENT585
JW Mometasone Furoate Nasal Spray
Mometason furoat
50mcg/liều xịt x 140liều
VN-23034-22
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
JW Shinyak Corporation
Korea
Hộp 1 lọ xịt 140 lần xịt
Lọ
500
139.000
69.500.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
100
PP2600006189
GENT66
Amburol 7.5
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
(7,5mg + 0,005mg)/5ml x 10ml
893110292324
Uống
Sirô uống
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
12.500
125.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
101
PP2600006731
GENT627
Navbela
Nicergoline
30mg
893110263025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
14.500
217.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
102
PP2600006923
GENT822
Terbisil 1% Spray, Solution
Terbinafin hydroclorid
0,30g/30ml
868100971424
Dùng ngoài
Dung dịch xịt ngoài da
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi
Turkey
Hộp 1 chai 30ml cùng với đầu xịt
Chai
1.000
189.000
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
103
PP2600006498
GENT384
Goliot
Ginkgo biloba
80mg
594210723224
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.599
98.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
104
PP2600006698
GENT594
Azekmotic
Mosapride citrate (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate 5,29mg)
5mg
893110466125
Uống
bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 30 gói x 0,5g
Gói
15.000
11.600
174.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
105
PP2600006717
GENT613
Epilona Inj
Natri valproat
400mg/4ml
893114291725
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 4ml
Ống
2.000
73.000
146.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
106
PP2600006650
GENT542
Flibga 25
Meclizin
25mg
VD-35097-21
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
107
PP2600006128
GENT05
Zenace
Acetylcystein
1000mg/ 10ml
893110592024 (VD-28884-18)
Khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
1.000
12.600
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
108
PP2600006830
GENT728
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
200mg
VN-22283-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
21.896
197.064.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
109
PP2600006791
GENT689
Trudebis 1200
Piracetam
1200mg
893110280825
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2550mg
Gói
15.000
6.200
93.000.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
110
PP2600006680
GENT576
Minaxen 50
Minocycline hydrochloride
50mg
529110175323
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cộng hòa Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
19.600
294.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
111
PP2600006671
GENT566
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Methylcobalamin
1500mcg
890110186425 (VN-22120-19)
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.900
88.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM
2
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
112
PP2600006235
GENT113
Milgamma mono 150
Benfotiamine
150mg
VN-18480-14
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
11.550
173.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
113
PP2600006623
GENT515
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat
2000mg
893110160325 (VD-30653-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Lọ
2.000
42.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
114
PP2600006807
GENT705
Ropolivy
Polatuzumab vedotin
30mg
760410322525
Truyền tĩnh mạch
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
10
62.861.126
628.611.260
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
115
PP2600006307
GENT187
Amifull
Cao khô Devil's Claw (Extractum Harpagophyti siccum)
300mg
893200128800
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
10.000
150.000.000
Công ty Cổ Phần Đầu Tư TDB Việt Nam
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
116
PP2600006283
GENT163
Gadacal
Mỗi 10ml chứa: Calci glycerophosphat (tương ứng với 40mg calci và 31mg phospho) 210mg; L-Lysin hydroclorid 200mg; Vitamin A (Retinyl palmitat) 1000IU; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 3mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 3mg; Vitamin B6 (Pyridoxin. HCl) 2mg; Vitamin C (Acid ascorbic) 12mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 100IU; Vitamin E (dl-alpha-Tocopheryl acetat) 10mg
(210mg + 200mg + 1000IU + 3mg +3mg + 2mg + 12mg + 100IU +10mg)/ 10ml
893100068800 (VD-18954-13)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Uống
Ống
15.000
10.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
117
PP2600006402
GENT283
Eu-dexfen 25mg Oral Solution
Dexketoprofen
25mg
840110086323 (VN3-270-20)
Uống
Dung dịch uống
SAG Manufacturing S.L.U
Spain
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
5.000
19.800
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
118
PP2600006789
GENT687
Quibay
Piracetam
2g/10ml
858110018825 (VN-15822-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm
HBM Pharma s.r.o.
Slovakia
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
5.000
24.600
123.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
1
48
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
119
PP2600006501
GENT387
FLEXSA 1500
Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat
1500mg
930100173400 kèm quyết định 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam – Đợt 122 bổ sung
Uống
Thuốc bột uống
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
3.000
8.500
25.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
120
PP2600006578
GENT467
Hivalin pro
L-Arginin HCl; Thiamin HCl; Pyridoxin HCl
250mg; 100mg; 20mg
893100465425
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.920
147.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
121
PP2600006630
GENT522
Povinsea
L-ornithin L-aspartat
2,5g
893110710424 (VD-19952-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
3.000
45.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
122
PP2600006175
GENT52
Tafocasa
Alfacalcidol
1mcg
VD-35962-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.900
158.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
123
PP2600006198
GENT75
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg)
5mg; 10mg
383110181023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.800
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
124
PP2600006853
GENT751
Lipocomb 10mg/10mg
Rosuvastatin + Ezetimibe
10mg + 10mg
599110439625
Uống
Viên nang
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
18.900
226.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
125
PP2600006609
GENT498
Medoxasol 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500 mg
VN-22922-21
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd.- central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
9.500
133.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
126
PP2600006349
GENT229
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis
7mg
760410178300 (QLSP-1115-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ × 10 viên
Viên
2.000
19.530
39.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
127
PP2600006339
GENT219
Prokizil
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)
250mg
893110127523
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g
Gói
8.000
26.000
208.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
128
PP2600006602
GENT491
Stalevo® 100/25/200
Levodopa; Carbidopa; Entacapon
100mg; 25mg; 200mg
640110975324
Uống
Viên nén bao phim
"Cơ sở sản xuất: Orion Corporation - Cơ sở đóng gói: Orion Corporation"
Phần Lan
Hộp 1 chai chứa 100 viên
Viên
4.000
26.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
129
PP2600006557
GENT445
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
100mg
VN-22913-21
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng
Viên
15.000
12.700
190.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
130
PP2600006147
GENT24
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin; glucose; lipid (*)
8% 500ml; 16% 500ml; 20% 250ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 Túi x 1250ml
Túi
1.000
820.000
820.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
131
PP2600006326
GENT206
Pemolip
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
400mg
893110087624 (VD-30740-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
52.500
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
132
PP2600006153
GENT30
Ferrola
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) , Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg)
0,8mg; 37mg
400100004000 (VN-18973-15)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
133
PP2600006861
GENT759
Savurio 100
Sacubitril/ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 113,103mg)
48,6mg/ 51,4mg
893110075225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
18.970
189.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
134
PP2600006938
GENT837
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin
50mg
868110427623
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi)
Turkey
Hộp 10 lọ
Lọ
500
695.000
347.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
135
PP2600006355
GENT235
Niabfonte
Cholin alfoscerat
600mg
893110091025
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 7ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 7ml
Ống
15.000
16.493
247.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
136
PP2600006743
GENT639
Nausazy 4mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat)
4mg/5ml
893110151424
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
10.000
14.500
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
137
PP2600006633
GENT525
Lorista HD
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
100mg + 25mg
VN-22907-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
14.000
8.870
124.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
138
PP2600006919
GENT818
Elvud 50
Teprenone
50mg
893110231123
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
12.100
181.500.000
Công ty Cổ Phần Đầu Tư TDB Việt Nam
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
139
PP2600006405
GENT286
Prolandex 30
Dexlansoprazol
30mg
893110376824 (QĐ số: 365/QĐ-QLD ngày 07/06/2024 Hiệu lực: 03 năm)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
15.500
232.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM
4
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
140
PP2600006742
GENT638
Homapine
Omega - 3- acid ethyl esters 90
1000mg
594110426323
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Swisscaps Romania S.R.L; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: One pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Romania; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
14.000
26.500
371.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
141
PP2600006754
GENT650
Synagis
Palivizumab 100mg/1ml
100mg/1ml
400410174000
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l.
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Đức, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ý
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
20
4.189.920
83.798.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
142
PP2600006995
GENT896
Bisufat
Selen; Crom; Acid Ascorbic
25mcg; 50mcg; 50mg
893100422224 (VD-22703-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
143
PP2600006686
GENT582
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
13.950
209.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
60
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
144
PP2600006854
GENT752
Lipocomb 20mg/10mg
Rosuvastatin + Ezetimibe
20mg + 10mg
599110439725
Uống
Viên nang
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
23.900
286.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
145
PP2600006963
GENT862
Anzym - Q10
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
100mg
893100264125
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
15.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
146
PP2600006693
GENT589
Golistin soda
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
(417mg + 95mg)/1ml
VD-34931-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 45ml
Lọ
1.000
44.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
147
PP2600006275
GENT155
Avanka
Calci ascorbat; Lysin ascorbat
50 mg/ml (5% kl/tt) + 50 mg/ml (5% kl/tt); 10ml
VD-34568-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
15.000
6.200
93.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
148
PP2600006397
GENT278
Nocdurna
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)
25μg (mcg)
VN3-279-20 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Đặt dưới lưỡi
Viên đông khô đặt dưới lưỡi
Cơ sở sản xuất: Catalent UK Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở xuất xưởng: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
17.700
53.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
149
PP2600006488
GENT374
A.T FDP
Fructose-1,6-diphosphate sodium (Fructose sodium diphosphate) 0,5g tương đương 0,375g Fructose-1,6-diphosphoric acid
0,5g
893110449723
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
150
PP2600006145
GENT22
Combilipid Peri Injection
Acid amin; glucose; lipid (*)
11,3% 80ml; 11% 236ml; 20% 68ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml
Túi
1.000
620.000
620.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
151
PP2600006377
GENT257
Brivita Vitamin D3
Colecalciferol, tương đương Vitamin D3
25mcg (tương đương 1000 IU)
930110964424
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 1 chai 60 viên
Viên
30.000
3.400
102.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
152
PP2600006313
GENT193
Goliot
Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa
80mg
594210723224
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.599
98.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
153
PP2600006786
GENT684
Serovula
Piracetam
333,3mg/ml x 5ml
893110131523
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
15.000
9.870
148.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
154
PP2600006370
GENT250
Clonicap
Clonixin lysinat
250mg
893100067400 (VD-33422-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
10.800
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
48 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
155
PP2600006489
GENT375
Fulvestrant "Ebewe"
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg
250mg/5ml
VN-22177-19
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng
Bơm tiêm
20
2.487.000
49.740.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
156
PP2600006229
GENT107
Pro-Acidol Plus
Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus
(>= 10^8 CFU; >= 10^8 CFU)/g x 100g
893400175200 (QLSP-842-15)
Uống
Bột pha uống
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100g bột pha uống
Lọ
1.000
230.000
230.000.000
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
157
PP2600006954
GENT853
Lonsurf® 15mg/6.14mg
Trifluridine + Tipiracil
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg)
499110018623
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200
1.108.630
221.726.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
158
PP2600006436
GENT319
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
5mg + 1000mg
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
11.865
71.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
159
PP2600006221
GENT99
Imecef
Avibactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)), Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1))
0,5g+ 2g
893110346100
Tiêm/ tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam; hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam
Lọ
300
1.950.000
585.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
160
PP2600006186
GENT63
Lingasol Drop
Ambroxol hydroclorid
7,5mg/ml x 50ml
VD-35637-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
2.000
49.000
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
161
PP2600006408
GENT289
Dacodex 7,5
Dextromethorphan hydrobromid
7,5mg/5ml x 5ml
893110368724
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
20.000
4.950
99.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
162
PP2600006561
GENT449
NINLARO 3MG
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate)
3mg
400110442423
uống
viên nang cứng
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle)
CSSX: Germany, (CSDG sơ cấp, thứ cấp: United Kingdom), CSXX: Ireland
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên nang cứng
Viên
30
12.198.772
365.963.160
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
163
PP2600006270
GENT149
Davita bone sugar free
Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 100 GFP)
600mg + 400IU
VD-21556-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
uống
viên nén sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10 viên
viên
15.000
1.800
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
164
PP2600006752
GENT648
pms-Palbociclib
Palbociclib
125mg
754110435925
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1.050
441.000
463.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
1
18 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
165
PP2600006538
GENT426
Praxbind
Idarucizumab
2500mg/50ml
400410249623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 2 lọ 50ml
Lọ
10
10.787.942
107.879.420
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
48 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
166
PP2600006548
GENT436
Aricamun
Isotretinoin
20mg
893110018500 (VD-23293-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
15.000
6.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
167
PP2600006694
GENT590
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g; 7g)/118ml x 133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 01 chai 133ml
Chai
1.000
59.000
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
168
PP2600006883
GENT781
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
100mg
560110988524 (VN-17678-14)
Uống
viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
12.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
169
PP2600006348
GENT228
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis
3,5mg
760410178200 (QLSP-1116-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ × 10 viên
Viên
2.000
13.230
26.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
170
PP2600006739
GENT635
Zokora-HCTZ 20/12,5
Olmesartan medoxomil; Hydrochlorothiazide
20mg; 12,5mg
VD- 30356-18; 893110665324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.600
144.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
171
PP2600006136
GENT13
Thioctic Exela 600 Inj
Acid alpha lipoic
600mg/50ml
893110279424
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
1.000
180.000
180.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
172
PP2600006904
GENT802
Salazidin Gr 500mg
Sulfasalazin
500mg
594110347324
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.800
118.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
173
PP2600006363
GENT243
Barociti
Citicolin
1g
893110474325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
5.000
53.980
269.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
174
PP2600006200
GENT78
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.300
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
175
PP2600006576
GENT464
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
383110446625 (VN-18275-14)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
14.000
9.450
132.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
176
PP2600006344
GENT224
Imecefzol 250
Cefprozil
250mg
893110055223
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
16.900
169.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
177
PP2600006263
GENT141
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
178
PP2600006974
GENT874
Levina
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid)
20mg
893110466724 (VD-29591-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
48.600
48.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
179
PP2600006563
GENT451
Silverzinc 50
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
50mg
893110071000 (VD-27002-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
180
PP2600006567
GENT455
Nutryelt
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/ 10ml
VN-22859-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2.000
58.000
116.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
181
PP2600006256
GENT134
CONCOR AM 5MG/10MG
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg; 10mg (13,9mg)
599110779424
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Plc.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.339
80.085.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
182
PP2600006295
GENT175
Calcium corbière extra
Calcium glubionate; Calcium lactobionate
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
893100172125 (VD-34368-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 ống 10ml
Ống
15.000
5.942
89.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
18 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
183
PP2600006882
GENT780
Ozempic
Semaglutide
1,34mg/ml
570410174600
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, 2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, 3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5ml dung dịch chứa 2mg Semaglutide và 6 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 0,25mg hoặc liều 0,5mg)
Bút tiêm
20
4.500.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
184
PP2600006858
GENT756
Geotonik
Rutin 20mg, Vitamin B12 6mcg, Thiamin nitrat 2mg (tương đương 1,62mg vitamin B1), Sắt fumarat 54,76 mg (tương đương 18mg sắt), Vitamin E 30,2 mg, Bột rễ ginseng 40mg, Vitamin C 60mg, Kali sulfat 17,83mg (tương đương 8mg Kali), Đồng gluconat 14,29mg (tương đương 2mg đồng), Mangan sulphat monohydrat 3,08mg (tương đương 1mg mangan), Vitamin B2 2mg, Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương 1,15mg calci), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đương Pyridoxin 1,65mg), Calci carbonat 225mg (tương đương 90mg calci), kẽm sulphat monohydrat 10,98mg (tương đương 4mg kẽm), Vitamin A 2,775 mg (dưới dạng retinyl palmitat 1.0 MIU/g tương đương vitamin A 5000 I.U = 1515 RE 5mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MUI/g) tương đương vitamin D3 400 I.U
20mg; 6mcg; 2mg; 54,76mg; 30,2mg; 40mg; 60mg; 17,83mg; 14,29mg; 3,08mg; 2mg; 13,75mg; 20mg; 2mg; 225mg; 10,98mg; 2,775mg; 10mcg
930110022825 (VN-20934-18)
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.439
81.585.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
185
PP2600006415
GENT296
Preclint
Dinatri phosphat dodecahydrat; Mononatri phosphat dihydrat
(240mg; 542mg)/ml x 45ml
560110414723 (VN-20060-16)
Uống
Dung dịch uống
Medinfar Manufacturing, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 chai 45ml
Chai
1.000
115.000
115.000.000
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
186
PP2600006733
GENT629
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
100mg
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Đức
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
300
685.126
205.537.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
187
PP2600006550
GENT438
Valengsv 0.1
Isotretinoin
1mg/g x 15g
893110243423
Dùng ngoài
Kem
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tube
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
188
PP2600006732
GENT628
Nereid 3mg/ml
Nimodipin
30mg
893110369525
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
15.500
155.000.000
Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
189
PP2600006381
GENT261
Meyerdabiga 110
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
110mg
893110034524
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
16.500
148.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
190
PP2600006173
GENT50
Bechasol
Alendronic acid
70mg
893110111900
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml
Chai/Lọ
500
79.000
39.500.000
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
191
PP2600006321
GENT201
Sanidir
Cefdinir
125mg/5ml x 50ml
890110351525 (VN-22472-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
1.000
105.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
192
PP2600006426
GENT307
Eskafolvit capsule
Dried ferrous sulfate; Folic acid; Ascobic acid; Thiamin mononitrat; Riboflavin; Pyridoxin HCl; Nicotinamide
150mg; 0,5mg; 50mg; 2mg; 2mg; 1mg; 10mg
894100451125 (VN-16693-13)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Viên
15.000
6.500
97.500.000
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH
5
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
193
PP2600006409
GENT290
MG-TAN Inj
Dịch A: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat); Dịch B: Amino acid (bao gồm L-alanine; L-arginine; L-aspartic acid; L-glutamic acid; Glycine; L-histidine; L-isoleucine; L-leucine; L-Lysine HCl; L-methionine; L-phenylalanine; L-proline; L-serine; L-threonine; L-tryptophan; L-tysosine; L- valine; Calcium chloride; Sodium glycerophosphate; Magnesium sulfate; Potassium chloride; Sodium acetate); Dịch C: Lipid emulsion (Purified soybean oil)
(11,3% 61,5ml; 11% 20,8ml; 20% 17,7ml)/100ml x 360ml
880110349825 (VN-21332-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Y's medi Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 túi 360ml
Túi
1.000
537.600
537.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
194
PP2600006804
GENT702
Dutreat 4 mg
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci hydrat 4,606mg)
4mg
893110393725
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDpharma EU - Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.400
18.000
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
2
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
195
PP2600006395
GENT276
Adivec
Desloratadin
0,5mg/ml x 100ml
482100206223
Uống
Siro
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
1.000
88.600
88.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
196
PP2600006876
GENT774
Atiferole
Sắt protein succinylate
53,3mg/ml x 30ml
893100288100 (VD-34133-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
2.000
36.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH P & T
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
197
PP2600006868
GENT766
Fiora
Sắt hydroxyd polymaltose complex; Acid folic; Pyridoxin HCl
178,5mg; 0,175mg; 1mg
893100859124 (VD-20056-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
198
PP2600006856
GENT754
Atizidin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
1mg/ml (0,1% (w/v)
893110235625
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5 ml
Ống
20.000
5.150
103.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
199
PP2600006319
GENT199
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat) + Levodopa
10mg + 100mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.900
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
200
PP2600006735
GENT631
Nitidine
Nizatidin
15mg/ml; 10ml
VD-35957-22
Uống
dung dịch uống
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
ống
15.000
11.500
172.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
201
PP2600006840
GENT738
SaViRifaxim 550
Rifaximin
550mg
893110253025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
20.260
303.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
202
PP2600006964
GENT863
Shikamic
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
50mg
893100171723
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.600
129.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG
5
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
203
PP2600006545
GENT433
Remsima
Infliximab
100mg
880410177300 (QLSP-1001-17)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha truyền
Celltrion, Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
10
8.713.950
87.139.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
204
PP2600006866
GENT764
Femirat
Sắt fumarat; Acid folic; Cyanocobalamin 0,1%; Lysin hydrochlorid
30,5mg; 0,2mg; 1mg; 200mg
893100422424 (VD-21564-14
Uống
Viên nang
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên , viên nang mềm
Viên
20.000
5.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
205
PP2600006308
GENT188
Gikorcen
Cao khô lá bạch quả
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.250
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
206
PP2600006291
GENT171
Rocalcic 50
Calcitonin (Salmon)
50IU/ml
400110074323 (VN-20345-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 1 ml
Ống
1.000
69.000
69.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
207
PP2600006815
GENT713
Predni Hera Dr 2,5
Prednisolone
2,5 mg
893110117425
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
208
PP2600006316
GENT196
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)
0,05g/100g; 10g
893110077800 (VD-22085-15)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.000
60.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
209
PP2600006303
GENT183
Minavac
Betacaroten + Cao Anthocyanosidic của Vaccinium myrtillus
5mg+ 100mg
893110108425
Uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
11.500
172.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
210
PP2600006425
GENT306
Pregnause
Doxylamine succinate; Pyridoxine hydrochloride
10mg, 10mg
893110623024 (VD-32736-19)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
15.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
211
PP2600006178
GENT55
Myozyme
Alglucosidase alfa
50 mg
539410199025 (QLSP-H02- 1059-17) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Genzyme Ireland Limited
Ireland
Hộp 1 lọ
Lọ
10
18.417.328
184.173.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
212
PP2600006249
GENT127
Biotifem
Biotin
5mg
590100421425
Uống
Viên nén
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 4 vỉ x 30 viên
Viên
15.000
9.500
142.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi
1
24 Tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
213
PP2600006276
GENT156
Calvin Plus
Calci carbonat; Mangan sulfat; Magnesi oxid; Kẽm oxid; Đồng (II) oxid; Cholecalciferol (vitamin D3); Natri borat
1500mg; 6,65mg; 80mg; 11,2mg; 1,5mg; 3,0mg; 4,0mg
885100006423
Uống
Viên nén bao phim
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
10.000
9.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
5
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
214
PP2600006897
GENT795
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat
1mg/1ml x 10ml
893110051925
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml
Gói
10.000
23.950
239.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
215
PP2600006212
GENT90
ApixSVM 2,5mg
Apixaban
2,5mg
893110333100
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.450
103.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
4
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
216
PP2600006398
GENT279
Ozurdex
Dexamethasone
700mcg/implant
539110075123
Tiêm
Implant tiêm trong dịch kính
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy
Hộp
10
25.365.000
253.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
217
PP2600006908
GENT806
Devodil 50
Sulpirid
50mg
529110024623
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
218
PP2600006148
GENT25
Combilipid Peri Injection
Acid amin; glucose; lipid (*)
11,34%; 11%; 20% ((4,8g; 3,39g; 1,02g; 1,68g; 2,37g; 2,04g; 1,68g; 2,37g; 2,712g; 1,68g; 2,37g; 2,04g; 1,35g; 1,68g; 0,57g; 0,069g; 2,19g)/300ml; 97,35g/885ml; 51g/255ml); 1440ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1440ml
Túi
1.000
850.000
850.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
219
PP2600006509
GENT395
Roitintab
Glucosamin sulfat ( dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 588,83mg) + Chondroitin sulfat ( dưới dạng natri chondroitin sulfat 274mg)
750mg + 250mg
893100225124
Uống
viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm công nghệ Cao Abipha
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.100
121.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
220
PP2600006775
GENT672
Phlorofon ODT
Phloroglucinol dihydrate
80mg
893110240223
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.600
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
221
PP2600006991
GENT892
Zinc 1mg/ml
Zinc (dưới dạng Zinc gluconat)
1mg/ml x 10ml
VN-22654-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 lọ thủy tinh x 10ml
Lọ
500
166.950
83.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
222
PP2600006709
GENT605
Aeneas 5
Natri aescinat
5mg
VD-35624-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml
Lọ
2.000
60.500
121.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
223
PP2600006813
GENT711
Stavacor
Pravastatin natri
20mg
893110475824 (VD-30152-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.850
87.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
224
PP2600006280
GENT160
Opecalcium
Calci glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid
(1100mg+100mg+50mg)/10ml
893110850324 (VD-25236-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
7.150
71.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
225
PP2600006833
GENT731
Rabeto-40
Rabeprazole natri
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.480
169.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
226
PP2600006219
GENT97
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
7,5mg/ml
VD-34930-21
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x lọ 5ml
Lọ
50
1.575.000
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
227
PP2600006544
GENT432
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg
Indocyanine Green
25mg
3102/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant
Nhật Bản
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Lọ
100
1.232.322
123.232.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
228
PP2600006269
GENT148
Calcicar 500 Tablet
Calci (dưới dạng calci carbonat)
500mg
VN-22514-20
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.400
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG
2
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
229
PP2600006187
GENT64
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid (30mg ambroxol hydrochlorid trong 10ml sirô)
0,3% (30mg/ 10mL)
560100344325 (VN-21986-19)
Uống
Siro
Faes Farma Portugal, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Ống
10.000
8.600
86.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
230
PP2600006766
GENT663
Paratramol
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
37,5 mg + 325 mg
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.300
46.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
231
PP2600006211
GENT89
Heraxaban 5
Apixaban
5 mg
893110116425
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.900
103.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
232
PP2600006499
GENT385
Teburap SoftCap
Ginkgo biloba leaf extract
120mg
880200407725 (VN-19312-15)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.600
132.000.000
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
233
PP2600006449
GENT333
Elicea 5mg
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat)
5mg
383110190100
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
10.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
234
PP2600006719
GENT615
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
20.000
2.479
49.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
235
PP2600006817
GENT715
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
17.700
265.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
48 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
236
PP2600006268
GENT147
Butagan Syrup 7,5mg/5ml
Butamirat citrat
7,5mg/5ml x 200ml
VN-22971-21
Uống
Siro
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
Hộp 1 chai 200ml
Chai
1.000
114.000
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
237
PP2600006893
GENT791
Ebysta
Calcium carbonate; Sodium alginate; Sodium bicarbonate
1,6% (w/v); 5% (w/v); 2,67% (w/v) - Lọ 10ml
893100244300 (VD-32232-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
238
PP2600006530
GENT416
SEDROPOR
Acid ibandronic (dưới dạng ibandronat natri monohydrat 168,79mg)
150mg
520110428525
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
320.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
239
PP2600006857
GENT755
Atizidin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
1mg/ml (0,1% (w/v)
893110235625
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
10.000
11.120
111.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
240
PP2600006188
GENT65
PD-Ambroxol 30
Ambroxol hydroclorid
60mg
'893100835224
Uống
Dung dịch uống
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
10.000
8.150
81.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM
4
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
241
PP2600006127
GENT04
Afenacol 100mg
Aceclofenac
100mg
840110970724
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.899
235.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
242
PP2600006651
GENT543
Flibga 50
Meclizin hydroclorid
50mg
VD-35268-21
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.980
104.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
243
PP2600006432
GENT313
Lasaban 60
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylate monohydrate)
60mg
893110403125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
44.500
267.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
244
PP2600006297
GENT177
Casiana 32mg
Candesartan cilexetil
32mg
840110418125
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
9.000
12.500
112.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
245
PP2600006628
GENT520
Batonat
L-Ornithin-L-Aspartat
400mg
893100079100 (VD-22373-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.800
96.000.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
246
PP2600006473
GENT357
Benzina 10
Flunarizin
10mg
893110173324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.450
73.500.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
247
PP2600006942
GENT841
Maecran
Tocopherol acetate; Ascorbic acid; β-caroten 30% suspension; Zinc oxide; Cupric oxide; Selenium 0,1% powder; Manganese sulfate
200mg; 250mg; 10mg; 9,337mg; 1,252mg; 15mg; 4,613mg
880100008000 (VN-15250-12)
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
12.000
5.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
248
PP2600006723
GENT619
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
5.000
22.800
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
249
PP2600006621
GENT513
Branchamine
L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
320,3mg; 203,9mg; 291mg; 320,3mg; 145,7mg; 233mg; 72,9mg; 216,2mg; 320,3mg
893110158625 (VD-34552-20)
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
15.000
13.986
209.790.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
250
PP2600006184
GENT61
Kremil Gel
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone
356mg + 466mg + 20mg
893100223524 (VD-25066-16)
Uống
Gel uống
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
30.000
4.482
134.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
251
PP2600006810
GENT708
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole)
0,375mg
400110766624
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đức; Cơ sở đóng gói: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
16.544
248.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
252
PP2600006367
GENT247
Yenlip
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
100mg
VN-23122-22
Đặt âm đạo
Viên đạn đặt âm đạo
Lavipharm S.A.
Hy Lạp
Hộp 7 viên
Viên
3.000
60.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
253
PP2600006451
GENT335
Novestra
Estradiol (dưới dạng Estradiol hemihydrat)
0,6mg/g x 100g
893110242723
Dùng ngoài
Gel
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 100 gam
Lọ
500
400.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
254
PP2600006827
GENT725
Keday XR 200mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
200mg
868110181525
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Turkey
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
17.900
268.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
3
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
255
PP2600006487
GENT373
Delivir 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
2000mg
893110680424
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
81.000
81.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
256
PP2600006587
GENT476
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200
643.860
128.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
257
PP2600006696
GENT592
KIPEL FILM COATED TABS 10MG
Montelukast (dưới dạng natri montelukast)
10mg
520110526824 kèm quyết định số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024 về việc ban hành danh mục 174 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 120
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
14.000
9.845
137.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
258
PP2600006247
GENT125
Bimatoprost Ophthalmic Solution 0.03% MB
Bimatoprost
0,3mg
499110770324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Nitto Medic Co., Ltd
Nhật Bản
Hộp 10 chai x 2,5ml
Chai
300
196.000
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
259
PP2600006393
GENT274
Clarus
Desloratadin
0,5mg/ml x 150ml
560100765924
Uống
Dung dịch uống
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 1 chai x 150ml
Chai
1.000
185.000
185.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
260
PP2600006907
GENT805
Dogmakern 50mg
Sulpirid
50mg
840110784324 (VN-22099-19)
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
261
PP2600006394
GENT275
Elarothene
Desloratadin
5mg
535100780124 (VN-22053-19)
Uống
Viên nén bao phim
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.250
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
262
PP2600006670
GENT565
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat)
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
20.000
6.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
263
PP2600006315
GENT195
Ginkgo 3000
Cao lá Ginkgo biloba
60mg
930110003424 (VN-20747-17)
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
5.930
88.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
264
PP2600006138
GENT15
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
15.000
16.800
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
265
PP2600006765
GENT662
Hapacol Flu
Paracetamol + Phenylephrin HCL + Clopheniramine maleat
500mg + 10mg + 2mg
893100198124
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
788
23.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
266
PP2600006738
GENT634
Olimestra 20mg Film coated tablet
Olmesartan medoxomil
20mg
VN-23171-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
11.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
267
PP2600006372
GENT252
Mycoril 500
Clotrimazol
500mg
529100121024
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Remedica LTD
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2.000
64.500
129.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
268
PP2600006562
GENT450
Klatu
Mỗi gói chứa: Kali citrat (dưới dạng kali citrat monohydrat) 3000mg
3000mg
893110148123
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói; Hộp 60 gói
Gói
15.000
9.700
145.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
5
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
269
PP2600006435
GENT318
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
40.554
243.324.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
270
PP2600006758
GENT654
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
250 mg/10ml
893100277700 (VD-21507-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
271
PP2600006492
GENT378
Memoback 4mg
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
4mg/ 5ml
893110265700 (VD-31075-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 5ml
Ống
5.000
15.750
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
272
PP2600006760
GENT656
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
945
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
273
PP2600006278
GENT158
CALCIDVN
Mỗi gói 3g chứa: Calci carbonat (tương ứng với 500mg calci); Vitamin D3
1250mg; 440IU
893100310100 (VD-31105-18)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Uống
Gói
15.000
5.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
274
PP2600006552
GENT440
Oratane 20
Isotretinoin
20mg
940110009123
Uống
Viên nang mềm
Swiss Caps AG
Thụy Sỹ
Hộp, 4 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
21.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
275
PP2600006912
GENT811
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,1% (kl/kl)
893110203125 (VD-34672-20)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30 gam
Tuýp
500
199.000
99.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
276
PP2600006497
GENT383
Originko
Cao khô lá bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương đương với 4,4g lá bạch quả)
80mg
893200125700 (VD-32637-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Ống
10.000
8.650
86.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
277
PP2600006889
GENT787
Anbaliv
Silymarin
400mg
893100263400 (VD-33988-20)
Uống
viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
10.200
153.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
278
PP2600006927
GENT826
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
3.000
21.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
279
PP2600006716
GENT612
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg /0,88ml
880100789424 (SĐK cũ: VN-21104-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch)
Ống
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
280
PP2600006706
GENT602
Cresimex10 mg
Natri aescinat 10mg
10mg
893110055423
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg
Lọ
2.000
95.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
281
PP2600006642
GENT534
Alphavimin
Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) + Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-alpha-Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Nicotinamid (Vitamin PP) + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
(100mg + 1mg + 1,15mg + 2mg + 133,35IU + 5mg + 6,65mg + 3,35mg + 43,35mg)/5ml x 10ml
893100843024 (SĐK cũ: VD-33138-19)
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
282
PP2600006922
GENT821
Fungafin
Terbinafin hydroclorid
10mg/1g
893100211800 (VD-33425-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.000
75.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
283
PP2600006992
GENT893
Junimin
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
VN-22653-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
162.750
81.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
284
PP2600006329
GENT209
Pemolip
Cefditoren
200mg
893110087524 (VD-30739-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
27.993
279.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
285
PP2600006176
GENT53
Alanboss XL 5
Alfuzosin HCl
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.822
174.660.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
286
PP2600006335
GENT215
Cemitaz 1g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
1g
893110548024 (VD-29347-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
94.500
283.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
287
PP2600006384
GENT264
Durapil Fort
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid 67,2mg)
60mg
893110326124 (VD-30728-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
72.650
145.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
288
PP2600006369
GENT249
Eumovate Cream
Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised)
5g ; 0,05% (kl/kl)
500100028323
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
3.000
20.269
60.807.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
289
PP2600006937
GENT836
Viticalat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
1,5g + 0,1 g
893110233400 (VD-26321-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ
1.000
90.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
290
PP2600006250
GENT128
Biotifem Max
Biotin
10mg
590100301125
Uống
Viên nén
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 4 vỉ x 30 viên
Viên
15.000
18.000
270.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi
1
24 Tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
291
PP2600006722
GENT618
Nicarlol plus
Nebivolol; Hydroclorothiazid
5mg; 12,5mg
893110258823
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
292
PP2600006418
GENT299
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
450mg; 50mg
840110521124 (VN-21394-18)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.100
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
293
PP2600006764
GENT661
New tydol cold
Chai 15ml chứa: Acetaminophen 1500mg; Dextromethorphan hydrobromide 45mg; Phenylephrine hydrochloride 22,5mg
1500mg; 45mg; 22,5mg
893110707624 (VD-18332-13)
Uống
Thuốc nhỏ giọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15ml
Chai
2.000
38.000
76.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
294
PP2600006157
GENT34
Mapalsun
Acid ursodeoxycholic
450mg
893110745624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
14.700
220.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
295
PP2600006585
GENT474
Heparos Soft Cap
L-Cystine, choline bitartrate
250mg; 250mg
880100045225 (VN-15060-12)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
24.000
5.600
134.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP
2
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
296
PP2600006185
GENT62
Simenic
Alverin citrat; Simethicon
40mg; 100mg
893110114123 (VD-23953-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.900
147.000.000
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
297
PP2600006514
GENT400
Penthione for Injection 600 mg
Glutathione (Reduced) (hoạt tính)
600mg
880110347000
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
PENMIX LTD.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
129.000
129.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
298
PP2600006356
GENT236
Cereton
Cholin alfoscerate
600mg
893110106325
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
18.500
277.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
299
PP2600006952
GENT851
Lerfozi 100
Trazodone hydrochloride
100mg
893110134823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
15.935
79.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
300
PP2600006965
GENT864
Anba-QE
Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat
100mg; 12,31mg
VD-35621-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
17.200
206.400.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
301
PP2600006608
GENT497
Vlofinox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg/100ml
520115431023
Truyền
Dung dịch truyền
Anfarm Hellas S.A
Greece
Hộp 1 lọ x 100 ml
Lọ
1.000
145.000
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
302
PP2600006703
GENT599
Fluimucil 600mg
Acetylcystein
600mg
VN-23097-22
Uống
Viên nén sủi
Zambon Switzerland Ltd
Thụy Sỹ
Hộp 5 vỉ x 2 viên
Viên
15.000
9.400
141.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
303
PP2600006887
GENT785
Sibifil 50 ODT
Sildernafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
50mg
893110465625
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
6.000
20.200
121.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
304
PP2600006204
GENT82
Zelfamox 875/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
875mg; 125mg
893110073500 (VD-29863-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
16.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
305
PP2600006439
GENT323
Alavir-E
Emtricitabin; Tenofovir alafenamide
200mg; 25mg
893110240723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
32.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN
5
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
306
PP2600006850
GENT748
Roxera 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
5mg
VN-23206-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.480
104.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
307
PP2600006653
GENT545
Meconeuro
Mecobalamin
0,5mg/ml
899110343525 (VN-22378-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.000
25.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
308
PP2600006612
GENT501
Pirilevo
Levosulpiride
50mg
893110259724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
309
PP2600006871
GENT769
Santafer
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex)
10mg/ml x 80ml
868100787024 (VN-15773-12)
Uống
Sirô
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
Hộp 1 chai 80ml
Chai
1.000
113.000
113.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
310
PP2600006213
GENT91
Potenciator 5g
Arginine aspartat
5g/10mL
840110431423
Uống
Dung dịch uống
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Ống
5.000
17.985
89.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
311
PP2600006252
GENT130
Carboticon
Bismuth subsalicylat
262,5mg
893110119223
Uống
Viên nén nhai
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.598
167.940.000
CÔNG TY TNHH P & T
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
312
PP2600006272
GENT151
Duchat
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg); thiamine hydrochloride; Riboflavine sodium phosphate; Pyridoxine hydrochloride; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat; Nicotinamide; Dexpanthenol; Lysin hydrocholoride
(8,67mg; 0,2mg; 0,23mg; 0,4mg; 1mcg; 1mg; 1,33mg; 0,67mg; 20mg)/ml
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 ml
Lọ
500
110.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
313
PP2600006392
GENT273
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
890100444425 (VN-20422-17)
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 Lọ x 60ml
Lọ
1.000
61.000
61.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
314
PP2600006554
GENT442
Itpure
Itoprid hydroclorid
50mg
VN-22969-21
Uống
Viên nang cứng
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
315
PP2600006222
GENT100
Lozibin 500mg
Azithromycin
500mg
380110010224 (VN-21826-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
1.500
53.500
80.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
316
PP2600006661
GENT556
Mezinet tablets 5mg
Mequitazine
5mg
VN-15807-12
Uống
Viên nén
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
317
PP2600006714
GENT610
Afenemi
Natri hyaluronat
1,8mg/ 1ml; Ống 0,5 ml
893110913924 (VD-29479-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,5 ml
Ống
10.000
8.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
318
PP2600006683
GENT579
Mirzaten 15mg
Mirtazapine
15mg
VN-23271-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
10.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
319
PP2600006688
GENT584
Codermo 0,1% Lotion
Mometason Furoat
27mg/30ml
868100993524 (VN-22307-19)
Dùng ngoài
Lotion
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi
Turkey
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
1.000
238.000
238.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
320
PP2600006704
GENT600
Deca-Durabolin
Nandrolone decanoate
50mg/ml
VN-23102-22
Tiêm bắp (IM)
Dung dịch dầu
Ever Pharma Jena GmbH
Đức
Hộp 1 ống 1 ml
Ống
500
231.837
115.918.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
321
PP2600006330
GENT210
Zumfen 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
200mg
893110540724 (VD-33490-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.690
116.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
5
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
322
PP2600006616
GENT507
Narisom
Linagliptin
5mg
893110753824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.799
57.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
323
PP2600006782
GENT680
Criatam
Piracetam
800mg
893110730024
Uống
Dung dịch uống
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 4ml, Hộp 20 gói x 4ml, Hộp 30 gói x 4ml
Ống
20.000
4.683
93.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
324
PP2600006784
GENT682
Serovula
Piracetam
3333mg
893110131523
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
15.000
14.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
325
PP2600006437
GENT320
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
16.800
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
326
PP2600006629
GENT521
Ornithin 3000
L-Ornithin - L-Aspartat
3000mg
VD-35756-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 14 gói, hộp 20 gói x 5g
Gói
10.000
6.900
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
327
PP2600006334
GENT214
Cefimed
Cefixim
400mg
VN-5524-10
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
30.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
328
PP2600006953
GENT852
Lerfozi 50
Trazodone hydrochloride
50mg
893110873524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.200
92.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
329
PP2600006309
GENT189
Ginrole
Cao khô lá bạch quả
80mg
VN-21996-19
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 20ml; Dung dịch uống
Ống
20.000
33.000
660.000.000
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
330
PP2600006163
GENT40
Azein Inj.
Acyclovir
250mg
880110529924 (VN-21540-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm.Co., Ltd
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
500
252.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
331
PP2600006345
GENT225
Pricefil
Cefprozil
250mg/5ml x 30ml
520110785524 (VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Vianex S.A - Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 chai 30ml
Chai
1.000
178.500
178.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
332
PP2600006465
GENT349
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
9.000
7.396
66.564.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
333
PP2600006591
GENT480
Lenazol
Letrozole
2,5mg
893114956924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.300
109.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
334
PP2600006931
GENT830
Thiocolchicosid OD DWP 8mg
Thiocolchicosid
8mg
893110087325
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.500
112.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
335
PP2600006281
GENT161
Ptrovit
Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat); Calci lactat pentahydrat
500mg; 350mg
893100003323
Uống
Dung dịch uống
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x10ml
Ống
10.000
9.600
96.000.000
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
336
PP2600006779
GENT677
Phorbe Drops
Phytomenadione (Vitamin K1)
20mg/ml x 5ml
893110362224
Uống
Nhũ dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 5ml
Ống
1.000
149.000
149.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
337
PP2600006445
GENT329
Ukepal
Epalrestat
50mg
893110377125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/Alu; vỉ Alu/PVC)
Viên
14.000
7.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
338
PP2600006388
GENT268
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides)
1g (60mg; 260mg; 320mg)
VN-18228-14
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd.
Australia
Lọ 30 viên
Viên
10.000
12.600
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
339
PP2600006333
GENT213
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
VD-35939-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
15.450
123.600.000
CÔNG TY TNHH P & T
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
340
PP2600006846
GENT744
Ridton
Rivastigmin
1,5mg
893110248024
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
18.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
341
PP2600006899
GENT797
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
5g
893100336923 (VD-22014-14)
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5 gam
Gói
15.000
2.600
39.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
342
PP2600006666
GENT561
Meyertenin
Methionin; Cystein hydroclorid
350mg; 150mg
893110459323
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.800
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
343
PP2600006486
GENT372
Emicin 3G
Fosfomycin
3g
893110 174123
Uống
Cốm pha dung dịch
CT CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 gói; Hộp 10 gói
Gói
2.000
109.998
219.996.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
344
PP2600006736
GENT632
Kutab 10
Olanzapin
10mg
840110983824 (VN-16643-13)
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.l
Spain
Hộp 12 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
6.788
81.456.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
345
PP2600006277
GENT157
Gasta
Calci carbonat; Natri alginat; Natri bicarbonat
187,5mg; 250mg; 106,5mg
893100334300
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
346
PP2600006814
GENT712
Pravafen
Pravastatin natri + Fenofibrat
40mg +160mg
540110196923
Uống
Viên nang cứng
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
15.000
25.400
381.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
347
PP2600006301
GENT181
Cilexkand 8 mg
Candesartan cilexetil
8mg
893110165023
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
348
PP2600006894
GENT792
Myvelpa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
890110196823
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
1.400
195.930
274.302.000
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ
5
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
349
PP2600006843
GENT741
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
52.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
350
PP2600006368
GENT248
Clingel
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
1% (w/w) (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) ; 30g
893110132925 (VD-34155-20)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tube
2.000
70.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
351
PP2600006196
GENT73
Teperinep 25mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid
25mg
VN-22777-21
Uống
Viên
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim; uống
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
352
PP2600006749
GENT645
Oxypod 5
Oxybutynin clorid
5mg
893110140625 (VD-25244-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
353
PP2600006508
GENT394
Oztis
Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat
750mg; 250mg
VN-23096-22
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
11.490
172.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
354
PP2600006573
GENT461
Gynoflor
Lactobacillus acidophilus + Estriol
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg
QLSP-1114-18 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Haupt Pharma Amareg GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG)
Đức (Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
25.585
76.755.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
355
PP2600006133
GENT10
Thio-usarich 300
Acid Thioctic
300mg
893110851024 (VD-33507-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.950
74.250.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
356
PP2600006806
GENT704
Pitavalo 1
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
1mg
893110761324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.125
91.875.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
357
PP2600006785
GENT683
Solzolna
Piracetam
1200mg
893110294525
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
Gói
10.000
16.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
358
PP2600006391
GENT271
Aliquina
Dequalinium chloride
10mg
VD-36088-22
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
9.000
18.100
162.900.000
CÔNG TY TNHH P & T
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
359
PP2600006396
GENT277
Tadaritin
Desloratadin
0,5mg/ml x 100ml
560100179023
Uống
Dung dịch uống
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
120.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
360
PP2600006603
GENT492
Pulmorest
Levodropropizin
30mg/5ml x 50ml
868110442923 (VN-19405-15)
Uống
Siro uống
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
Hộp 1 chai 50ml
Chai
500
139.000
69.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
361
PP2600006171
GENT48
Amedronel
Alendronic acid
70mg
520110138123
Uống
Viên nén
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
46.400
46.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
362
PP2600006142
GENT19
Hepagold
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
2,25g; 2,75g; 1,525g; 0,25g; 0,25g; 1,125g; 0,165g; 2,1g; 1,925g; 1,5g; 0,6g; 2g; 1,25g; 2,25g; 0,035g
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng 10 túi x 250ml
Túi
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
363
PP2600006472
GENT356
Fluconazole SaVi 200 mg
Fluconazole
200mg
893110073625
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
26.000
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
364
PP2600006257
GENT135
Cosyrel 5mg/10mg
Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 6,79mg) 10mg
5mg/10mg
300110077123
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
15.000
8.890
133.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
365
PP2600006325
GENT205
Cefriven 50
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
50mg
VD-33587-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 21 gói x 0,5g
Gói
10.000
11.300
113.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA
4
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
366
PP2600006844
GENT742
Torendo Q - Tab 2mg
Risperidon
2mg
VN-22952-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
18.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
367
PP2600006979
GENT880
Kogimin
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Acid folic; Calci pantothenat; Calci lactate; Đồng sulfat; Sắt fumarat; Kali iod
1250IU; 250IU; 5mg; 2mg; 2mg; 3mcg; 50mg; 18mg; 200mcg; 5mg; 147,3mg; 1,02mg; 60,68mg; 0,0235mg
893100074600
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
2.900
87.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
368
PP2600006657
GENT549
Trosicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-20104-16 ( Có cv gia hạn SĐK)
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA.
Switzerland
Hộp 1vỉ x 10 viên; Hộp 2vỉ x 10 viên;Hộp 3vỉ x 10 viên;Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.800
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
369
PP2600006795
GENT693
Criatam
Piracetam
800mg
893110730024
Uống
Dung dịch uống
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 4ml, Hộp 20 gói x 4ml, Hộp 30 gói x 4ml
Gói
15.000
4.683
70.245.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
370
PP2600006949
GENT848
Vodocat 5
Torsemid
5 mg
893110484824
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.860
87.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
371
PP2600006532
GENT418
Imbruvica
Ibrutinib
140mg
VN3-44-18 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Catalent CTS, LLC; Cơ sở dán nhãn và đóng gói: AndersonBrecon Inc.
CSSX: Mỹ; Cơ sở dán nhãn và đóng gói: Mỹ
Hộp 1 lọ x 90 viên
Viên
180
1.613.500
290.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
372
PP2600006495
GENT381
Nivalin 5mg tablets
Galantamin Hydrobromid
5mg
380110522624 (VN-22371-19)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ 20 viên
Viên
5.000
21.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
373
PP2600006796
GENT694
Pitamdami
Piracetam; Vincamin
400mg; 20mg
893110460823
Uống
Viên nang cứng
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.150
122.250.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
374
PP2600006265
GENT144
Dkasonide
Budesonid
64mcg/liều xịt x 240 liều
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 240 liều xịt
Lọ
500
178.951
89.475.500
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
375
PP2600006836
GENT734
Cyramza
Ramucirumab
10mg/ml
300410197325
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Lilly France
Pháp
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
20
32.550.000
651.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
376
PP2600006327
GENT207
Zumfen 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
200mg
893110540724 (VD-33490-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.690
116.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
377
PP2600006154
GENT31
Dafudikin
Acid fusidic; Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
2% (w/w); 0,1% (w/w); 30g
520110003225
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Medicair Bioscience Laboratories S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1.000
105.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
378
PP2600006507
GENT393
Nuflam
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg)+ Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg)
500mg + 250mg
930100119824
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
379
PP2600006812
GENT710
PRASUGREL 10 MG
Prasugrel
10mg
560110436825
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
29.500
413.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
380
PP2600006966
GENT865
Pavicardi
Ubidecarenone (Coenzym Q10); Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate)
50mg; 250IU
893100735324
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
15.500
93.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
381
PP2600006755
GENT651
Fasetin
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
500 µg (mcg)
893110277325
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
100.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
382
PP2600006245
GENT123
Bilazin
Bilastin
20mg
893110110823 (VD3-94-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.900
89.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS
2
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
383
PP2600006521
GENT407
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg)
10,8mg
400114349300
Tiêm dưới da
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH)
Đức
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
50
5.950.000
297.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
384
PP2600006980
GENT881
Attom
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi
1000IU; 270IU; 2mg; 2mg; 2mg; 8mg; 3mcg; 30mg; 20mg; 1,5mg; 1mg
893100267000 (VD3-104-21); Công văn gia hạn số đăng ký số: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
30.000
4.400
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
385
PP2600006515
GENT401
Glumidtab 600
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri)
600mg
893110367124
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
1.000
90.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
386
PP2600006262
GENT140
Minbrom
Mỗi 5ml dung dịch uống chứa: Bromhexin hydroclorid; Guaifenesin
4mg; 100mg
893100036024
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
10.000
7.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
387
PP2600006174
GENT51
SaViDrinate
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol
70mg + 2800 IU
893110417324
Uống
Viên sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên
Viên
800
57.500
46.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
388
PP2600006190
GENT67
Rootop
Ambroxol hydroclorid; Clenbuterol hydroclorid
(7,5mg; 0,005mg)/5ml x 110ml
893110650524
Uống
Dung dịch thuốc
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 chai 110ml
Chai
1.000
165.000
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
389
PP2600006601
GENT490
Lexvotene - S Oral Solution
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
VN-22679-20
Uống
Dung dịch uống
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
15.000
5.900
88.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
390
PP2600006440
GENT324
Emtriteno
Emtricitabin + Tenofovir disoproxil fumarat
200mg + 300mg
893110377623 (QLĐB-699-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
25.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
391
PP2600006216
GENT94
Fudophar 800mg
Arginin hydroclorid
800mg
893110312400
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
24.000
6.790
162.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
392
PP2600006829
GENT727
Expressin 100
Quetiapin
100mg
VD-23630-15
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
393
PP2600006914
GENT813
APO- Tadalafil
Tadalafil
20mg
754110346300
Uống
Viên nén bao phim
Apotex Inc
Canada
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
600
146.000
87.600.000
CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA
1
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
394
PP2600006228
GENT106
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
4.000
5.250
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
395
PP2600006864
GENT762
Ferric Hydroxide
Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide polymaltose complex)
50mg
880100350425 (VN-16876-13)
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống
Ống
10.000
16.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
396
PP2600006266
GENT145
Busomax 100
Budesonid
100mcg/liều xịt x 200 liều
893110937524
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 200 liều
Lọ
500
180.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
397
PP2600006869
GENT767
Grofex
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg
893100335824 (VD-26820-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
14.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
398
PP2600006244
GENT122
Dabilas
Bilastin
10mg
893110174023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 4 ml
Ống
10.000
6.800
68.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
399
PP2600006767
GENT664
Bluetine
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid)
20mg
VN-22594-20
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
400
PP2600006346
GENT226
Imecefzol 125 SC
Cefprozil
125mg
893110127423
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
Gói
10.000
18.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
401
PP2600006223
GENT101
Aziphar
Azithromycin
600mg
893110299700
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15
Lọ
3.000
58.500
175.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO
3
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
402
PP2600006366
GENT246
Canarope
Clarithromycin
500mg
560110117824
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
280.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
403
PP2600006892
GENT790
Carbosylane
Simethicon; Than hoạt tính
45mg; 140mg
300100769524
Uống
Viên nang cứng
Laboratoires GRIMBERG
France
Hộp 4 vỉ x 12 viên (24 viên màu xanh + 24 viên màu đỏ)
Viên
24.000
4.900
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
404
PP2600006565
GENT453
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố ( dưới dạng Kẽm gluconat 56mg)
16mg
893100919424 (SĐK cũ: VD-21199-14)
Uống
Siro
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
9.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
405
PP2600006360
GENT240
Sinupan® Forte 200mg
Cineole
200mg
400100422125
Uống
Viên nang mềm kháng dịch vị
Catalent Germany Eberbach GmbH
Germany
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
10.000
14.994
149.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
406
PP2600006484
GENT370
Puregon
Follitropin beta
600IU/0,72ml
QLSP-0789-14 (Có QĐ gia hạn số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V.Organon)
Đức (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Hà Lan)
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Ống
20
5.650.600
113.012.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
407
PP2600006155
GENT32
Aminres
Ammonium glycyrrhizinate (tương đương Glycyrrhizic acid ) + Glycine + DL-Methionine
35mg (25mg) + 25mg + 25mg
893110260525
Uống
viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.800
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
408
PP2600006741
GENT637
Avantomega
Omega - 3- acid ethyl esters 90
1000mg
893110002223
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
15.300
229.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
409
PP2600006362
GENT242
Venocity
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
1g
890110342625 (VN-22121-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn độ
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
3.000
73.000
219.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
410
PP2600006867
GENT765
Dactus
Sắt gluconat (Ferrous gluconat)
300mg
529100342725 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-21603-18)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
411
PP2600006985
GENT886
Supvid3
Vitamin D3 (Colecalciferol)
200.000 IU/ml
893110315000 (VD-26358-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1ống x 1ml
Ống
1.000
55.000
55.000.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
412
PP2600006434
GENT317
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
37.267
223.602.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
413
PP2600006984
GENT885
Babi B.O.N
Vitamin D3 (cholecalciferol)
400IU/0,4ml x 12ml
893110070200 (SĐK cũ: VD-24822-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (có CV duy trì tình trạng GMP)
Việt Nam
Hộp 1 chai 12ml
Lọ
1.000
40.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
414
PP2600006778
GENT675
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.900
133.500.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
415
PP2600006400
GENT281
BFS-Dexa 10mg
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
10mg/ml
893110451423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
40.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
416
PP2600006502
GENT388
Glupain Forte
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid)
750mg
VN-19133-15
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
10.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
417
PP2600006535
GENT422
Sotstop
Ibuprofen
2000mg
880100432123
Uống
Hỗn dịch uống
Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 100ml
Chai
1.000
67.900
67.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
418
PP2600006834
GENT732
Biticans
Rabeprazole natri
20mg
893110895724
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
3.000
59.800
179.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
419
PP2600006884
GENT782
Asentra 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
50mg
383110025323 (VN-19911-16)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
14.000
8.700
121.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
420
PP2600006248
GENT126
YSPBiotase
Biodiastase; Lipase; Newlase
30mg; 5mg; 10mg
VN-15674-12
Uống
Viên nén nhai
Y.S.P Industries (M) Sdn.Bhd
Malaysia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.200
104.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS
5
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
421
PP2600006711
GENT607
Gaviscon
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml
500100136224
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
12.000
6.135
73.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
422
PP2600006193
GENT70
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride
(1,5mg + 0,001mg)/ml; 120ml
893110297624
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1chai x 120ml
Chai
1.000
170.000
170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
423
PP2600006559
GENT447
Solvyne
Ivabradine (dưới dạng ivabradine HCl)
2,5mg
893110119100
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.500
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
424
PP2600006332
GENT212
Effixent
Cefixim
200mg
VN-22866-21
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A
Rumani
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
22.000
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
425
PP2600006924
GENT823
Tinefin
Terbinafin hydroclorid
10mg/g; 15g
893100880724 (VD-32806-19)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tube
1.000
43.899
43.899.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
426
PP2600006780
GENT678
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v))
2% (w/v)
893110735424
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
1.000
45.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
427
PP2600006467
GENT351
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
600mg
893110567424 (VD-32719-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên
Viên
9.000
42.000
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
428
PP2600006989
GENT890
Vemicep
Voriconazol
200mg
520110119924
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
100
1.980.000
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
429
PP2600006822
GENT720
PREGA 100
Pregabalin
100mg
890110014124
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.400
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
430
PP2600006886
GENT784
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
100mg
300110074723
Uống
Viên nén bao phim
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
200
213.840
42.768.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
431
PP2600006126
GENT03
Verzenio
Abemaciclib
200mg
001110440423
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A.
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Puerto Rico (Mỹ); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
280
420.000
117.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
432
PP2600006713
GENT609
BOVISTEX
Natri alginat; Natri bicarbonat; Calci carbonat
250mg; 133,5mg; 80mg
893100744324
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.500
52.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
433
PP2600006839
GENT737
RIFIMAX 200
Rifaximin
200mg
893610049725
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
14.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
434
PP2600006798
GENT696
Reumoxican
Piroxicam
20mg
560110011523
Uống
Viên nén phân tán
Farmalabor - Produtos Farmaceuticos, S.A
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
435
PP2600006141
GENT18
Hepagold
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
4,5g; 5,5g; 3,05g; 0,5g; 0,5g; 2,25g; 0,33g; 4,2g; 3,85g; 3,0g; 1,2g; 4g; 2,5g; 4,5g; 0,07g
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng 10 túi x 500ml
Túi
1.000
127.000
127.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
436
PP2600006687
GENT583
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 15g
VD-35422-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
33.000
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
437
PP2600006972
GENT872
Genlovir
Valganciclovir (dưới dạng valganciclovir hydrochloride 496,3mg)
450mg
893114300824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
400
450.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
438
PP2600006590
GENT479
Femaplex
Letrozol
2,5mg
520114771124
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
11.790
106.110.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
439
PP2600006594
GENT483
Catefat
Levocarnitin
1g
880110135724 (VN-19727-16)
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch uống
Ống
10.000
19.800
198.000.000
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
440
PP2600006158
GENT35
Ursobil
Acid Ursodeoxycholic
300mg
800110022025 (VN-20260-17); Công văn gia hạn số đăng ký số: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
15.900
238.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
441
PP2600006215
GENT93
Realcos
Arginin hydroclorid
1g/5ml x 90ml
VD-361 76-22
Uống
Dung dịch uống
CT CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 90ml
Chai
1.000
86.000
86.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
442
PP2600006143
GENT20
Nephgold
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
5,4% 250ml
880110015825 (VN-21299-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng 10 túi x 250ml
Túi
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
443
PP2600006331
GENT211
Ratatos 50
Cefditoren
50mg/5ml x 90ml
893110172923
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 90 ml
Lọ
1.000
290.000
290.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
444
PP2600006663
GENT558
Mecolzine
Mesalazine
500mg
VN-22521-20 (được gia hạn theo Thông tư: 12/2025/TT-BYT ngày 16/05/2025)
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.200
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
445
PP2600006837
GENT735
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide
100mg
VD-36246-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.300
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
446
PP2600006208
GENT86
Anozeol 1mg
Anastrozol
1mg
400114528724 (VN-20039-16)
Uống
Viên nén bao phim
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.000
6.800
47.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
447
PP2600006470
GENT354
Tasredu
Flavoxat hydrochlorid
200mg
VD-34500-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.283
65.660.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
5
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
448
PP2600006702
GENT598
Nacofen DT
Nabumeton
1000mg
893110247723
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.900
119.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
449
PP2600006546
GENT434
Remsima
Infliximab
120mg/ml
400410440325
Tiêm
Dung dịch tiêm
- Cơ sở sản xuất dạng bào chế, đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG - Cơ sở đóng ống tiêm tự động vào xi lanh: SHL Pharma LLC - Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Celltrion, Inc
- Nước sản xuất dạng bào chế, đóng gói cấp 1: Đức - Nước đóng ống tiêm tự động vào xi lanh: Hoa Kỳ - Nước đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Hàn Quốc
Hộp 1 bút tiêm x 1ml, dung dịch vô trùng kèm 2 bông cồn
Bút tiêm
10
5.699.400
56.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
450
PP2600006905
GENT803
Dicsep
Sulfasalazin
500mg
893110314924 (VD-31127-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ 10 viên
Viên
15.000
5.400
81.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
451
PP2600006818
GENT716
Pregabakern 25 mg
Pregabalin
25mg
VN-22830-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
6.500
91.000.000
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
452
PP2600006943
GENT842
Tospam
Tofisopam
50mg
893110242924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
453
PP2600006406
GENT287
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
100mcg/ml x 2ml
475114010723
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
SIA PharmIdea
Latvia
Hộp 25 lọ x 2ml
Lọ
250
470.000
117.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
454
PP2600006990
GENT891
Alvori 50mg
Voriconazol
50mg
520110434623
Uống
Viên nén bao phim
" Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA "
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
140.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
455
PP2600006320
GENT200
Creamec 25/250
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat); Levodopa
25mg; 250 mg
893110073225
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
456
PP2600006234
GENT112
Benfoheal 150
Benfotiamin
150mg
893110198500 (VD-32604-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.120
106.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
457
PP2600006962
GENT861
TBSaratin 50
Ubidecarenon
50mg
893100381825
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.750
131.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
458
PP2600006762
GENT659
Efferalgan
Paracetamol
500mg
300100011324
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
40.000
2.373
94.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
459
PP2600006239
GENT117
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
24mg
893110294023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.898
86.940.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
460
PP2600006718
GENT614
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
500
80.696
40.348.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
461
PP2600006729
GENT625
Semirad
Nicergolin
10mg
VN-17777-14
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim; uống
Viên
15.000
7.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
462
PP2600006639
GENT531
Nutrohadi F
Lysin hydroclorid+ Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)+ Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric )+ Thiamin hydroclorid+ Pyridoxin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphate+ Nicotinamid+ Alphatocopherol acetat
200mg + 86,7mg + 133,3mg + 2mg + 4mg + 2,3mg + 13,3mg + 10mg
893100262800 (SĐK cũ: VD-18684-13)
Uống
Siro thuốc
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
7.800
78.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
463
PP2600006875
GENT773
Jubve
Sắt (III) protein succinylat (tương đương 20mg Fe3+)
400mg/ 7,5ml
893110764224
Uống
Dung dịch uống
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
10.000
8.100
81.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
464
PP2600006290
GENT170
Bometan
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) ; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
(50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g
893110211600 (VD-34154-20)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tube
600
180.000
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
465
PP2600006862
GENT760
Breezol
Salbutamol
2mg/5ml x 100ml
VN-22939-21
Uống
Dung dịch uống
XL Laboratories Pvt.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
39.000
39.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS
2
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
466
PP2600006794
GENT692
Nacepil
Piracetam
1250mg
893110173023
Uống
Dung dịch thuốc
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
15.000
9.600
144.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
467
PP2600006983
GENT884
Vitatrum - B Complex
Vitamin B1 (thiamin mononitrat) + Vitamin B2 (riboflavin) + Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) + Vitamin PP (nicotinamid)
5mg + 2mg + 2mg + 20mg
893100173525 (VD-24675-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
468
PP2600006132
GENT09
Newitacid
Acid thioctic
200mg
893110858024 (VD-32689-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.800
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
469
PP2600006849
GENT747
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
10mg
590110523124 (VN-20450-17)
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp. Zo.o
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
7.650
114.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
470
PP2600006662
GENT557
Fedcerine
Mesalamin
500mg
893110366723 (VD-29779-18)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.523
82.845.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
471
PP2600006264
GENT143
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
500
90.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
472
PP2600006225
GENT103
Azactam
Aztreonam
1g
1985/QLD-KD 2026/QLD-KD
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Catalent Anagni S.R.L
Ý
Hộp 1 lọ 1g
Lọ
100
1.500.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
473
PP2600006520
GENT406
Hepaphagen 10-BFS
Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate ammonium) + Glycin + L-cystein hydrochlorid (dưới dạng L-cystein hydrochlorid monohydrat)
(20mg+200mg+10mg)/10ml
893110266000 (VD-30321-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
1.000
48.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
474
PP2600006165
GENT42
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
3mg/ml
893110265524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 10ml
Ống
100
760.000
76.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
475
PP2600006224
GENT102
Ambig
Azithromycin
500mg
560110117924
Uống
Viên nén bao phim
Sofarimex - Indústria Quismica e Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
1.500
53.000
79.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
476
PP2600006382
GENT262
Meyerdabiga 150
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
150mg
893110034624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
14.890
134.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
477
PP2600006916
GENT815
Telsol plus 80mg/12,5mg Tablets
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
80mg; 12,5mg
VN-23032-22
Uống
Viên nén
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A. CSXXL: Inbiotech Ltd.,
NSX: Spain NXXL: Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
15.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
478
PP2600006168
GENT45
Amino XL
Alanine; Serine; Glycine; Threonine; Phenylalanine; Glutamine; Leucine; Valine; Lysine hydrochloride; Aspartic acid; Tyrosine; Isoleucine; Cystein hydrochloride; Histidine hydrochloride; Proline
21mg; 35mg; 21mg; 28mg; 35mg; 140mg; 60,2mg; 42mg; 54,95mg; 43,4mg; 37,45mg; 35mg; 7mg; 28mg; 112mg
930100136023
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
20.100
301.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
479
PP2600006845
GENT743
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
1mg
VN-22951-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.800
147.000.000
CÔNG TY TNHH P & T
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
480
PP2600006560
GENT448
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
2,5mg
840110766024
Uống
Viên nén bao phim
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
6.800
95.200.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
481
PP2600006842
GENT740
RIFACINCO
Rifaximin
200mg
893110302824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 9 viên
Viên
15.000
12.600
189.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
482
PP2600006287
GENT167
Timi Roitin
Calci pantothenat; Fursultiamin; Natri chondroitin sulfat; Nicotinamid; Pyridoxin HCl; Riboflavin
15mg; 50mg; 90mg; 50mg; 25mg; 6mg
893110363625 (VD3-113-21)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 24 vỉ x 5 viên
Viên
24.000
3.600
86.400.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
483
PP2600006407
GENT288
Tussidane 1,5 mg/ml Sugar Free
Dextromethorphan hydrobromid
1,5mg/ml
300110301325
Uống
Dung dịch uống
Laboratoires des Realisations Therapeutiques Elerte
Pháp
Hộp 1 chai x 125ml
Chai
1.000
180.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
484
PP2600006361
GENT241
Phescetam 400mg/25mg
Cinnarizin, Piracetam
25mg; 400mg
380110423425
Uống
Viên nang cứng
Adipharm EAD
Bungary
Hộp chứa 4 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
5.680
113.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
485
PP2600006860
GENT758
Savurio 50
Sacubitril/ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 56,551mg)
24,3mg/ 25,7mg
893110075425
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
17.926
179.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
486
PP2600006459
GENT343
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
14.500
217.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
487
PP2600006873
GENT771
Betofer
Sắt (III) 50mg (dưới dạng sắt (III) hydroxide polymaltose complex)
178mg/5ml
893100236525
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
488
PP2600006490
GENT376
Apeglin 800mg
Gabapentin
800mg
840110772424
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
13.650
204.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
489
PP2600006614
GENT505
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
200mg/10ml
893110059024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
5.000
15.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
490
PP2600006169
GENT46
Flexbumin 20%
Albumin người
10g/50ml
QLSP-0750-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Baxalta US Inc.
Mỹ
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Túi
1.000
760.000
760.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
491
PP2600006746
GENT642
Flustad 75
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg)
75mg
893110305300 (VD3-165-22)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
13.700
137.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
492
PP2600006970
GENT870
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
150mg
893110046823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.590
71.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
493
PP2600006357
GENT237
Atsotine Soft Capsule
Cholin alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
13.500
202.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
494
PP2600006475
GENT361
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều
893110289324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 120 liều
Lọ
1.000
123.000
123.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
495
PP2600006419
GENT300
Dobutamin-SB
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride)
5mg/ml
893110419023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Túi 50 ml; Hộp 10 Túi x 50ml
Túi
1.000
79.000
79.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
496
PP2600006279
GENT159
Briozcal
Calci Carbonate; Colecalciferol
1,25g; 0,0031mg
930100988724
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.700
81.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
497
PP2600006347
GENT227
Ceftenmax 400CAP
Ceftibuten
400mg
893110558924 (VD-29563-18) Quyếtđịnh gia hạn số 443/QĐ-QLD có hiệu lựcđến ngày 2/7/2029
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phầnUS PharmarUSA
Việt nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 6 viên
Viên
6.000
35.000
210.000.000
Công ty cổ phần Dược Vương
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
498
PP2600006414
GENT295
Menzag
Diflorasone diacetat
5mg/10g x 15g
VD-34197-20
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tube
1.000
83.668
83.668.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
499
PP2600006379
GENT259
Redgamax
Curcuminoid
250mg
VD-24931-16
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
15.000
7.200
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
500
PP2600006787
GENT685
Meyernife SR
Piracetam
1000mg
893110224725 (VD-34038-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
8.700
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
501
PP2600006753
GENT649
Synagis
Palivizumab 50mg/0,5ml
50mg/0,5ml
400410173900
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l.
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Đức, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ý
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
20
3.654.000
73.080.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
502
PP2600006978
GENT879
Drimy
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Sắt (Ferrous furamat); Magie (Magnesi oxide); Calci (Calci glycerophosphat)
1000 IU; 400 IU; 2mg; 3mg; 1mg; 1,65mg; 6mg; 21,42mg
893100220624 (VD-19746-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.290
49.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
503
PP2600006820
GENT718
Synapain 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.900
133.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
504
PP2600006336
GENT216
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
2g; 1g
893110044524
Tiêm
Thuốc Bột pha tiêm
Công ty CP DP VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ
Lọ
3.000
84.500
253.500.000
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
505
PP2600006124
GENT01
Verzenio
Abemaciclib
50mg
001110334525
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A.
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Puerto Rico (Mỹ); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
280
342.000
95.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
506
PP2600006967
GENT866
Cardioton
Ubidecarenone Vitamin E
30mg; 6,71mg
930100022725 (VN-22503-20)
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Australia
Hôp 3 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
7.182
129.276.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
507
PP2600006431
GENT312
RADICUT inj. 30mg
Edaravone
30mg/20mL
2973/QLD-KD
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền (Dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật Bản
Hộp 10 lọ x 20 mL
Lọ
200
882.720
176.544.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
508
PP2600006911
GENT810
Potamus 0,03%
Tacrolimus
0,3mg/g x 18g
893110753924
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 18g
Tube
1.000
289.000
289.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VKENKO
4
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
509
PP2600006305
GENT185
Huginko
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) tương đương với tổng Ginkgo flavon glycoside
0,84mg
VN-18665-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 ống 5ml
Ống
5.000
69.993
349.965.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
510
PP2600006528
GENT414
Gimtafort
Hydrocortison
10mg
893110243724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Viên
20.000
4.450
89.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
511
PP2600006474
GENT360
Amedolfen 100
Flurbiprofen
100mg
893110669824 (VD-29055-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.500
112.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
512
PP2600006337
GENT217
Taxetil powder for suspension
Cefpodoxim
40mg/5ml x 50ml
894110325525 (VN-15717-12)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Hộp 1 lọ 50 ml chứa bột pha hỗn dịch uống
Lọ
1.000
97.986
97.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
513
PP2600006220
GENT98
Flepgo 100
Avanafil
100mg
893110170423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
500
100.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
514
PP2600006773
GENT670
Phesgo
Pertuzumab 600mg và Trastuzumab 600mg/10ml
600mg; 600mg
760410197525
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
10
74.546.977
745.469.770
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
515
PP2600006941
GENT840
Tobrin 0.3%
Tobramycin
3mg/ml (0.3%)
VN-20366-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.000
35.000
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
516
PP2600006192
GENT69
Clenmysol Tab
Ambroxol hydroclorid; Clenbuterol hydroclorid
30mg; 0,02mg
893110297724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
'Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
517
PP2600006496
GENT382
Orgalutran
Ganirelix
0,25mg/0,5ml
400114078223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon)
Đức (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
Hộp 1 Bơm tiêm, đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
300
719.899
215.969.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
518
PP2600006805
GENT703
Pitator Tablets 2mg
Pitavastatin calcium
2mg
471110172300
Uống
Viên nén bao phim
Orient Pharma Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
11.980
167.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
519
PP2600006166
GENT43
Atmecin
Aescin
40mg
VD-35093-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
520
PP2600006618
GENT509
Linezolid Krka 600mg
Linezolid
600mg
VN-23205-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
145.000
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
521
PP2600006774
GENT671
Phesgo
Pertuzumab 1200mg và Trastuzumab 600mg/15ml
1200mg; 600mg
760410197425
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
10
134.043.846
1.340.438.460
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
522
PP2600006238
GENT116
Pecflu
Mỗi ml chứa: Betaglycyrrhetinic acid (Enoxolon) + Dequalinium clorid + Hydrocortison acetat + Lidocain hydroclorid + Tyrothricin
(0,6mg; 1mg; 0,6mg; 1mg; 4mg)/1ml x 10ml
893110292024
Xịt họng
Dung dịch xịt họng
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
1.000
86.000
86.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
523
PP2600006462
GENT346
Febuliv 40
Febuxostat
40mg
890110776624
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.300
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
524
PP2600006254
GENT132
Bismucel
Bismuth subsalicylate
17,52 mg/ml (1,752% kl/tt)-150ml
893100732024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 150ml
Chai
1.000
105.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
525
PP2600006960
GENT859
Scarhara
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
30mg
893100277725
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.880
116.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
526
PP2600006631
GENT523
Lorista 100mg
Losartan kali
100mg
383110013223
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
8.840
88.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
527
PP2600006433
GENT316
Dipemloz 10
Empagliflozin
10mg
893110742424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
18.000
162.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
528
PP2600006776
GENT673
Anbaserin
Phosphatidylserin
350mg
VD-35540-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
29.000
435.000.000
Công ty Cổ Phần Đầu Tư TDB Việt Nam
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
529
PP2600006986
GENT887
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alphatocopheryl acetate) 400mg
400mg
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.700
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
530
PP2600006802
GENT700
Hivastin 4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin Calcium)
4mg
560110963724
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 04 vỉ x 07 viên
Viên
14.000
24.000
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
531
PP2600006826
GENT724
Darstin 10mg/g gel
Progesterone
10mg/g x 80g
840110349324
Dùng ngoài da
Gel bôi ngoài da
Seid, S.A
Spain
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Tuýp
1.000
165.000
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
532
PP2600006416
GENT297
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
6.100
91.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
533
PP2600006604
GENT493
Ledorozine 60mg
Levodropropizine 60mg
60mg
VD-35542-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.850
145.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
534
PP2600006936
GENT835
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
90mg
VN-22870-21
Uống
Viên nén bao phim
Alkem Laboratories Ltd.
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.900
119.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
3
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
535
PP2600006566
GENT454
Linezin
Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)
20mg
893110059323
Uống
Siro uống
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
20.000
8.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
536
PP2600006902
GENT800
Sucralfat DWP 2g/10ml
Sucralfat
2g/10ml
893100385825
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
20.000
3.780
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
537
PP2600006809
GENT707
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol dihydrochloride monohydrat
0,75mg
VN-23173-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
24.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
538
PP2600006939
GENT838
Spiolto Respimat
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride)
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt
400110195623
Hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt
Hộp
200
800.100
160.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
539
PP2600006385
GENT265
Dipozag 30
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydrochlorid)
30mg
893110217123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
54.468
108.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
540
PP2600006205
GENT83
Imefed MD 400mg/57mg/5ml
Amoxicilin + Acid Clavulanic
5600mg + 798mg
893110271924
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 chai 70ml ( kèm theo ống nhựa phân liều)
Chai
500
160.000
80.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
541
PP2600006201
GENT79
RypaPro
Ammonium glycyrrhizate; DL-methionine; Glycine
35mg; 25mg; 25mg
893110254525
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.800
136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
542
PP2600006441
GENT325
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.600
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
543
PP2600006593
GENT482
Torleva 250
Levetiracetam
250mg
890110003500 (VN-20108-16)
Uống
Viên nén bao phim
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.990
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
544
PP2600006423
GENT304
Midatiam 0,5g (Doripenem 0.5g)
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
0,5g
893110667924 (VD-25720-16)
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml, Hộp 10 lọ loại dung tích 20ml
Lọ
1.000
612.000
612.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
545
PP2600006788
GENT686
Conqta
Piracetam
2400mg
VD-35351-21
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Ống/Gói
10.000
10.250
102.500.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
546
PP2600006977
GENT877
Stilaren
Vildagliptin; Metformin HCL
50mg; 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.090
91.350.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
3
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
547
PP2600006801
GENT699
Pitavastatin 4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
4mg
893110148423
Uống
Viên nén bao phim
CT Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
548
PP2600006831
GENT729
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
300mg
VN-22284-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
33.320
299.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
549
PP2600006658
GENT550
Marixino
Memantine hydrochloride
10mg
383110190200
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
56.800
340.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
48 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
550
PP2600006581
GENT470
Medogets 3g
L-Arginin L-glutamat
3g
893110508024( VD-29785-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
Ống
10.000
13.500
135.000.000
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
551
PP2600006676
GENT572
Mesagyl
Metronidazole; Nystatin
500mg; 100.000IU
893115046024
Đặt âm đạo
Viên đạn đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
15.000
150.000.000
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
552
PP2600006674
GENT570
Fungiact
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
890110046625 (VN-16978-13)
Đặt âm đạo
Viên nén không bao đặt âm đạo
XL Laboratories Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.750
77.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
553
PP2600006728
GENT624
Clemanz
Nicergoline
10mg
893110262925
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.891
73.365.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
554
PP2600006613
GENT502
Troxine
Levothyroxin Natri
Mỗi ống 5ml chứa Levothyroxin natri 100mcg
893110289424
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 30 ống
Ống
30.000
3.800
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
555
PP2600006652
GENT544
Seacaminfort
Mecobalamin
1500mcg
893110308100
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
556
PP2600006146
GENT23
Combilipid Peri Injection
Acid amin; glucose; lipid (*)
11,3% 217ml; 11% 639ml; 20% 184ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 Túi x 1040ml
Túi
1.000
800.000
800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
557
PP2600006684
GENT580
Aurozapine OD 15
Mirtazapin
15mg
VN-22944-21
Uống
Viên nén phân tán
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
15.000
5.150
77.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THIÊN AN
2
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
558
PP2600006895
GENT793
Sofovir-V
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
890110432925
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 1 Lọ x 28 viên
Viên
1.400
196.800
275.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
559
PP2600006429
GENT310
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
10mg
840110021025 (VN-22104-19)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.700
97.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
560
PP2600006910
GENT809
Migtana 25
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat)
25mg
893110163824 (VD-24266-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
12.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH P & T
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
561
PP2600006551
GENT439
Oratane
Isotretinoin
5mg
760110170500 (VN-21386-18)
Uống
Viên nang mềm
Swiss Caps AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
12.000
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
562
PP2600006282
GENT162
Calciumzindo
Calci gluconat; Vitamin D3 (Colecalciferol)
500mg; 200IU
893100260500 (VD3-159-21)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
4.300
129.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
563
PP2600006513
GENT399
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
3987/QLD-KD 4062/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1.000
157.000
157.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
564
PP2600006232
GENT110
Elpesom 50 µg/dose
Beclometason dipropionat
0,555mg/ml (0,05mg/liều xịt) x 23ml (200 liều)
640110444623
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 1 chai x 23ml (200 liều)
Chai
500
300.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
565
PP2600006600
GENT489
Levoseren Solution
Levocetirizin dihydroclorid
0,0375g/75ml
880100039325 (VN-19338-15)
Uống
Dung dịch uống
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Hộp 1 lọ x 75ml
Chai
1.000
105.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
566
PP2600006808
GENT706
Wincol 40
Posaconazol
4,2g/ 105ml
893110273024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 01 lọ 105ml
Lọ
20
9.000.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
567
PP2600006710
GENT606
Gavoret
Natri alginat; Natri bicarbonat; Calci carbonat
500mg; 213mg; 325mg
893100227024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
15.000
7.300
109.500.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
568
PP2600006635
GENT527
Hasanlovas 20
Lovastatin
20mg
893110397725
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.100
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
569
PP2600006929
GENT828
Sciomir
Thiocolchicosid
2mg/ml x 2ml
893110109123 (VD-19718-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 6 ống x 2ml; Hộp 5 ống x 2ml
Ống
2.000
29.280
58.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
570
PP2600006701
GENT597
Aipenxin Ointment
Mupirocin
Mỗi g chứa: Mupirocin 20mg
880100989524 (VN-22253-19)
Bôi ngoài da
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
69.972
69.972.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
571
PP2600006863
GENT761
Miacolin
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất
100mg
VD-32352-19; Công văn gia hạn số đăng ký số: 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
11.500
172.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
572
PP2600006340
GENT220
Nozil 250
Cefprozil
250mg/5ml x 60ml
893110097300
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
500
185.000
92.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
573
PP2600006343
GENT223
Natrofen
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
500mg
520110786824 (VN-21377-18 )
Uống
Viên nén bao phim
Remedina S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Viên
8.000
34.335
274.680.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
574
PP2600006285
GENT165
Calcium Lactat 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
300mg
529100427323
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.250
67.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
1
60 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
575
PP2600006430
GENT311
Soliris
Eculizumab
300mg/30ml
539410440425
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Alexion Pharma International Operations Limited
Cộng hòa Ireland
Hộp 1 lọ x 30ml
Lọ
5
54.414.536
272.072.680
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
576
PP2600006913
GENT812
pms-Tadalafil
Tadalafil 10mg
10mg
754110355224
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
600
85.000
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
577
PP2600006945
GENT844
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
200
315.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
578
PP2600006460
GENT344
Fevoxine
Febuxostat
80mg
560110166800
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
9.000
20.900
188.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
579
PP2600006389
GENT269
Defax
Deflazacort
6mg
VN-23204-22
Uống
Viên nén
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.600
106.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
580
PP2600006274
GENT154
Calcimax
Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic
(250mg; 141,7mg; 136,6mg)/5ml x 10ml
893110707024 (VD-26977-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
581
PP2600006448
GENT332
Halaven
Eribulin mesylate (tương đương Eribulin)
1mg/2ml (tương đương 0,88mg/2ml)
800110787324
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd.,
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Anh
Hộp 1 Lọ x 2ml
Lọ
20
4.032.000
80.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
582
PP2600006156
GENT33
Haemostop
Acid tranexamic
250mg/5ml
VN-21943-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
583
PP2600006214
GENT92
Kodaigin
Arginin hydroclorid
2g
893110754924
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ốngx 10ml
Ống
10.000
7.280
72.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
584
PP2600006988
GENT889
Biosoft
Biotin (vitamin H)
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
18.000
3.900
70.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
585
PP2600006458
GENT342
Eraxicox 60
Etoricoxib
60mg
893110346324 (SĐK cũ: VD-30187-18)
Uống
Viên nang
Cty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.500
52.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
586
PP2600006636
GENT528
Lusefi 2.5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate)
2,5mg
499110439123
Đường uống
Viên nén bao phim
Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory
Nhật Bản
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
13.050
130.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
587
PP2600006679
GENT575
Rahnob
Milnacipran hydroclorid
25mg
893110652224
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.186
122.790.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
588
PP2600006958
GENT857
Neorutin
Troxerutin
3500mg
893110142325 (VD-18606-13)
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 10 gói x 7 g (gói nhôm)
Gói
5.000
34.000
170.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
589
PP2600006543
GENT431
Sybrava
Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri)
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
900110197100
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml
Bơm tiêm
10
39.600.000
396.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
590
PP2600006896
GENT794
Solindago oral suspension
Solifenacin succinat
1mg/1ml x 5ml
893110051925
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml
Gói
10.000
14.200
142.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
591
PP2600006197
GENT74
Rybrevant
Amivantamab
350mg/7ml
760410196825
Truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
10
34.500.000
345.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
592
PP2600006373
GENT253
Meclon
Clotrimazol; Metronidazol
100mg; 500mg
VN-16977-13
Đặt âm đạo
Viên trứng đặt âm đạo
Doppel Farmaceutici S.r.l.
Ý
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
24.500
122.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
593
PP2600006751
GENT647
pms-Palbociclib
Palbociclib
100mg
754110435725
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1.050
399.000
418.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
1
18 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
594
PP2600006531
GENT417
Bondex
Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat)
3mg
VN-23127-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml và 1 kim tiêm
Bơm tiêm
100
1.200.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
595
PP2600006583
GENT472
Miticilux Eff
L-Citrulline DL-Malate
1000mg
893100463823
Uống
Thuốc cốm sủi
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 10 Gói; Hộp 20 Gói; Hộp 30 Gói
Gói
10.000
7.250
72.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG
5
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
596
PP2600006202
GENT80
Moxilen 500mg
Amoxicilin
500mg
529110030523
Uống
Viên nang cứng
Medochemie LTD - Factory B
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.350
70.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
597
PP2600006571
GENT459
Ketorolac-BFS
Ketorolac trometamol
30mg/ 1ml
893110383624 (VD-31621-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
2.000
20.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
598
PP2600006855
GENT753
Ezemintab
Ezetimib + Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg)
10mg + 10mg
893110958924
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
599
PP2600006536
GENT424
Ibuprofen Effer DWP 600 mg
Ibuprofen
600mg
893110086825
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1500mg, Hộp 30 gói x 1500mg
Gói
15.000
11.970
179.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
600
PP2600006246
GENT124
Rusavate
Bilastin
20mg
893110 246122
Uống
Dung dịch uống
CT CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 8ml
Ống
10.000
12.258
122.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT
4
24
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
601
PP2600006675
GENT571
Ovumix (Viên đạn đặt âm đạo Ovumix)
Metronidazole; Miconazole nitrate; Neomycin Sulfate; Polymycin B Sulfate; Gotu kola
300mg; 100mg; 48,8mg; 4,4mg; 15mg
VN-16700-13
Đặt âm đạo
Viên đạn đặt âm đạo
Laboratorio Elea Phoenix S.A.;
Argentina
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
6.000
44.000
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
5
36 Tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
602
PP2600006935
GENT834
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
300mg
893110582124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.800
147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
603
PP2600006644
GENT536
Coliet
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri Clorid; Kali clorid
64g; 5,7g; 1,68g; 1,46g; 0,75g
893110887224 (VD-32852-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g
Gói
6.000
26.800
160.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
604
PP2600006745
GENT641
Ortizole
Ornidazol
500mg
893115259300 (VD-34509-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 06 viên
Viên
15.000
12.300
184.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
5
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
605
PP2600006678
GENT574
Micospray
Miconazol nitrat
20mg/ml; lọ 30ml
VD-35509-21
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30ml
Lọ
1.000
175.000
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
606
PP2600006271
GENT150
Obikiton
Calci (calci lactat pentahydrat) + Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP
(65mg + 150mg + 1,5mg + 1,75mg + 5mg + 3mg + 200IU + 7,5IU + 10mg)/7,5ml
893100318100 (VD-28521-17)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 ml
Ống
10.000
12.000
120.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
607
PP2600006323
GENT203
Cedrox 200 mg
Cefditoren
200mg
893110145623
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
28.000
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
608
PP2600006227
GENT105
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
5.000
7.220
36.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
609
PP2600006421
GENT302
Hania
Donepezil hydrochlorid
10mg
520110338125 (VN-21771-19)
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
37.000
222.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
610
PP2600006582
GENT471
Lanotan
Latanoprost
0,05mg/ml x 2,5ml
482110339725 (SĐK cũ: VN-22342-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
JSC “Farmak”
Ukraine
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
500
200.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
611
PP2600006456
GENT340
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
90mg
599110765624
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
7.515
112.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
612
PP2600006955
GENT854
Lonsurf® 20mg/8.19mg
Trifluridine + Tipiracil
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg)
499110018723
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200
1.138.594
227.718.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
613
PP2600006841
GENT739
Phelin 550
Rifaximin
550mg
893110466625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
20.475
307.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
614
PP2600006649
GENT541
Gel dùng ngoài Mangizeni
Mỗi 60ml chứa gel 0,1% mangiferin chiết xuất từ lá Xoài
0,1%; 120ml
893200320725 (VD-29461-18)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Hộp 01 chai 120ml
Chai
1.000
105.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
615
PP2600006665
GENT560
Yacapen XR 100mg/1000mg
Metformin HCl 1000mg; Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương 100mg Sitagliptin) 128,5mg
1000mg; 100mg
893110293824
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
18.000
108.000.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
3
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
616
PP2600006648
GENT540
A.T Magnesi B6 Plus
Magnesium lactat dihydrat; Magnesium pidolat; Pyridoxin hydroclorid
186mg; 936mg; 10mg
VD-34569-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x10ml
Ống/Gói
20.000
4.780
95.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
617
PP2600006172
GENT49
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
800
126.000
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
618
PP2600006734
GENT630
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
150mg
VN3-183-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
300
685.126
205.537.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
619
PP2600006668
GENT563
Terzence-5
Methotrexat
5mg
893114116324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.400
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
620
PP2600006692
GENT588
Brusonex
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate)
50mcg/liều xịt x 140 liều xịt
VN-22612-20
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Farmea
Pháp
Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt
Lọ
500
348.600
174.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
621
PP2600006715
GENT611
Felex
Natri hyaluronat
25mg/2,5ml
893110265200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
200
500.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
622
PP2600006835
GENT733
Cyramza
Ramucirumab
10mg/ml
300410197325
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Lilly France
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
20
8.190.000
163.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
623
PP2600006677
GENT573
Micospray
Miconazol nitrat
0,3 g/15ml
893100067600 (VD-32510-19)
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15 ml
Lọ
1.000
90.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
624
PP2600006634
GENT526
Lousartan
Losartan kali + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
560110004324 (VN-17853-14)
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
5.345
149.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
625
PP2600006371
GENT251
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazol
500mg
880110529624 (SĐK cũ: VN-18623-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Aprogen Biologics Inc
Korea
Hộp 01 vỉ x 2 viên
Viên
2.000
50.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
626
PP2600006799
GENT697
Toricam capsules 20mg
Piroxicam
20mg
471110354525 (VN-15808-12)
Uống
Viên nang
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.199
41.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
627
PP2600006690
GENT586
Dkasolon
Mometason furoat
50mcg/liều xịt x 60liều
893110874524 (VD-32495-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt
Lọ
1.000
94.500
94.500.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
628
PP2600006821
GENT719
Decebal 50
Pregabalin
50mg
560110167600
Uống
viên nang cứng
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
629
PP2600006134
GENT11
Bivantox
Acid alpha lipoic
600mg
893110298223 (SĐK cũ: VD-20831-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.578
107.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
630
PP2600006424
GENT305
Doripure 500
Doripenem
500mg
890110118124
Tiêm truyền
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Eugia Pharma Specialities Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
682.900
682.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
631
PP2600006790
GENT688
Braintrop 33%
Piracetam
333,3mg/ml
893110247825
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 ống x 7ml, Hộp 20 ống x 7ml, Hộp 30 ống x 7ml
Ống
15.000
14.850
222.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
632
PP2600006525
GENT411
Immunohbs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180 IU/1ml
QLSP-0754-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kedrion S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
200
1.750.000
350.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
633
PP2600006506
GENT392
Arthrivit
Glucosamin sulfat potassium chlorid; Chondroitin sulfate sodium
500mg; 400mg
893100080900 (SĐK cũ: VD-20782-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.040
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
634
PP2600006874
GENT772
Vitasun
Sắt nguyên tố; Acid folic
50mg; 500mcg
893110849024 (VD-33160-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
9.399
93.990.000
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
635
PP2600006969
GENT869
Usolin 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
893110850724 (VD-24838-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
636
PP2600006926
GENT825
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
400110194200
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.400
42.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
637
PP2600006443
GENT327
Tecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng monohydrate)
0,5mg
890114433025
Uống
viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
6.839
41.034.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
638
PP2600006452
GENT336
Progynova
Estradiol valerate
2mg
400110960924
Uống
Viên nén bao đường
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 01 vỉ x 28 viên
Viên
14.000
3.275
45.850.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
639
PP2600006482
GENT368
Pergoveris
Follitropin alfa (r-hFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
(900IU + 450IU)/1,44 ml
800410250423 (SP3-1215-20)
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp gồm 01 bút chứa 1,44ml dung dịch tiêm pha sẵn và 14 kim tiêm
Bút tiêm
20
11.140.242
222.804.840
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
640
PP2600006781
GENT679
Soljemi
Piracetam
2400mg
893110301624
Uống
Thuốc cốm
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 14 gói; Hộp 28 gói
Gói
14.000
22.000
308.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
641
PP2600006950
GENT849
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
0,04 mg/ml x 2,5ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
300
241.000
72.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
642
PP2600006975
GENT875
Re-doo
Vardenafil (dưới dạng vardenafil hydrochloride trihydrate 11,85mg)
10mg
893110164623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên
Viên
4.000
32.900
131.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
643
PP2600006273
GENT152
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS); Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
120mg; 55mg; 2mcg; 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty Limited
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
30.000
5.250
157.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
644
PP2600006442
GENT326
Solphaxol
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114047124
Uống
Dung dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
5.000
24.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
645
PP2600006797
GENT695
Dicellnase
Piroxicam
20mg
VN-19810-16 (được gia hạn theo Thông tư: 12/2025/TT-BYT ngày 16/05/2025)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.410
132.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
646
PP2600006656
GENT548
Meve-Raz
Meloxicam
15mg/1,5ml
594110337125 (VN-22497-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml
Ống
6.000
21.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
1
48 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
647
PP2600006517
GENT403
Vinluta 1200
Glutathion
1200mg
893110104124 (VD-29909-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
194.900
194.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
648
PP2600006354
GENT234
Dicenin
Cholin alfoscerat
400mg
893110235400
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
11.800
177.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
649
PP2600006404
GENT285
Prolandex 60
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w)
60mg
893110302924
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
17.800
267.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
650
PP2600006180
GENT57
Yumangel F
Almagat
1,5g/15ml
880100405823 (VN-19209-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Hộp 20 gói 15ml
Gói
10.000
5.754
57.540.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
651
PP2600006194
GENT71
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
800110429225
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi S.R.L.
Ý
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
1.500
30.048
45.072.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
652
PP2600006556
GENT444
Itrucogal 200mg
Itraconazol
200mg
893110172423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
14.994
74.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
653
PP2600006181
GENT58
Amalgel 1,5g
Almagate
100 mg/ml (10% kl/tt)-120ml
VD-36203-22
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 120ml
Chai
1.000
80.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
654
PP2600006447
GENT331
Erdostella 300
Erdostein
300mg
893110112525
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.200
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
655
PP2600006792
GENT690
Tetpen
Piracetam
1200mg
380110182123
Uống
Bột pha dung dịch uống
"Chemax Pharma" Ltd
Bulgaria
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột
Gói
10.000
18.500
185.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
656
PP2600006577
GENT465
Silyhepatis
L-Arginin HCl
1g
VN-15579-12
Uống
Siro
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 5ml, Siro
Ống
10.000
17.000
170.000.000
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
657
PP2600006819
GENT717
Demencur 50
Pregabalin
50mg
893110564724 (VD-33527-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.100
76.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
658
PP2600006412
GENT293
Ibsaga 20
Dicyclomin hydrochlorid
20mg
893100004523
Uống
viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.830
87.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
659
PP2600006793
GENT691
Lifecita 800 DT.
Piracetam
800mg
893110631624 (VD-33595-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.683
140.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
660
PP2600006712
GENT608
Gaviscon Dual Action
Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml
500100792324
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
12.000
7.422
89.064.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
661
PP2600006516
GENT402
Phabarone 1200
Glutathion
1200mg
VD-35945-22
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ và 01 ống nước cất 10ml
Lọ
1.000
183.800
183.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
662
PP2600006311
GENT191
Biloka Tab
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis Siccum)
120mg
880210407425
Uống
Viên nén bao phim
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.900
118.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
663
PP2600006669
GENT564
Terzence-2,5
Methotrexat
2,5mg
893114116224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
664
PP2600006744
GENT640
Ortizole
Ornidazol
500mg
893115259300 (VD-34509-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 06 viên
Viên
15.000
12.300
184.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
665
PP2600006917
GENT816
Hepazid
Tenofovir alafenamid
25mg
893110464125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
22.365
335.475.000
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ
3
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
666
PP2600006304
GENT184
Philiver
Cao Carduus marianus (tương đương Silymarin 140mg; Silybin 60 mg); Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotinamide; Calci pantothenate
200mg; 8mg; 8mg; 8mg; 24mg; 16mg
893100222324 (VD-19217-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
3.486
104.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
667
PP2600006207
GENT85
Ama-Power
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
1000mg; 500mg
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
1.000
62.000
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
668
PP2600006503
GENT389
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium)
250mg
930100003324 (SĐK cũ: VN-19635-16)
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
669
PP2600006240
GENT118
Betaserc 16mg
Betahistine dihydrochloride
16mg
VN-17206-13
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
12.000
3.741
44.892.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
670
PP2600006131
GENT08
Camzitol
Acid Acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.900
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
671
PP2600006627
GENT519
Hepeverex
L-ornithin - L-aspartat
3g
893110671924
Uống
Thuốc bột pha uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5g
Gói
5.000
31.400
157.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
2
24 Tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
672
PP2600006401
GENT282
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
400mg
VN-23078-22
Uống
Viên nén bao phim
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.900
103.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
673
PP2600006976
GENT876
Sulitac 50mg
Vildagliptin
50mg
840110308725
Uống
Viên nén
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
6.475
97.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
674
PP2600006191
GENT68
Adcopdasma - New
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydrochloride
30mg + 0,02mg
893110749024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.600
152.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
675
PP2600006885
GENT783
Aurasert 100
Sertralin
100mg
890110335425 ( VN-22286-19)
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
2.600
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THIÊN AN
2
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
676
PP2600006162
GENT39
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
4.000
120.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
48 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
677
PP2600006654
GENT546
Melapyri
Melatonin
5mg
893110466525
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
678
PP2600006468
GENT352
Fentimeyer 200
Fenticonazol nitrat
200mg
893100567324 (VD-32718-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
15.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
679
PP2600006450
GENT334
Novestra
Estradiol (dưới dạng Estradiol hemihydrat)
0,6mg/g x 50g
893110242723
Dùng ngoài
Gel
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 50 gam
Lọ
500
350.000
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
680
PP2600006597
GENT486
Inestom
Levocarnitin
1g/10ml
520100192023
Uống
Dung dịch uống
Help S.A
Greece
Hộp 10 chai x 10ml
Chai
5.000
48.993
244.965.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
681
PP2600006847
GENT745
Rivadem 1.5 mg Capsule
Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương Rivastigmine 1,5mg
1,5mg
VN-22985-21
Uống
Viên nang cứng
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
10.300
154.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
682
PP2600006921
GENT820
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride)
250mg
868110309125
Uống
Viên nén không bao
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
9.996
149.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
683
PP2600006233
GENT111
Plaxsav 10
Benazepril hydroclorid
10mg
893110487124 (VD-32535-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
684
PP2600006137
GENT14
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
500
289.000
144.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
685
PP2600006206
GENT84
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin; Acid clavulanic
(80mg; 11,4mg)/ml x 140ml
590110450325 (VN-22547-20); Công văn gia hạn số đăng ký số: 645/QĐ-QLD ngày 04/11/2025
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch
Chai
1.000
346.000
346.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
686
PP2600006314
GENT194
HergaminDHT 140mg
Cao khô milk thistle (Extractum Silybum marianum siccum) (tương đương với 140mg Silymarin)
186mg
893210124700 (VD-31687-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.500
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
687
PP2600006537
GENT425
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624 (VN-21380-18)
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
688
PP2600006956
GENT855
Spamoin 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-26229-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.300
86.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
3
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
689
PP2600006139
GENT16
Lyodura
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
100mg
893110105524 (VD-23955-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
690
PP2600006284
GENT164
CalSource 600mg + 400 IU Vitamin D3
Calci lactat gluconat (tương đương với 179,6mg calci nguyên tố) + Calci carbonat (tương đương 420,4mg calci nguyên tố) + Cholecalciferol dạng bột cô đặc (tương đương 400IU vitamin D3)
1358mg + 1050mg + 4mg
VN-18395-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén sủi
Delpharm Orleans
Pháp
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
5.000
4.900
24.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
691
PP2600006160
GENT37
Vasmetine
Acrivastin
8mg
893110922924 (VD-32625-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
692
PP2600006638
GENT530
Uro-Vaxom
Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
6mg
760410251623 (QLSP-H03-1161-19)
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
14.998
134.982.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
693
PP2600006500
GENT386
Calisamin
Glucosamin (Dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid)
1250 mg
893100094223 (VD-18680-13)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4g
Gói
15.000
7.800
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
2
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
694
PP2600006522
GENT408
Tremfya
Guselkumab
100mg/ml
760410178000
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
Bơm tiêm
10
36.571.097
365.710.970
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
695
PP2600006286
GENT166
Duchat
Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
(66,66mg + 0,2mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33mg + 0,67 mg + 20mg)/ml x 7,5ml
893100414924 (Số ĐK cũ: VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
696
PP2600006705
GENT601
Propain Syrup
Naproxen
25mg/ml x 100ml
640110182923
Uống
Hỗn dịch uống
Orion Corporation
Finland
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
500
300.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
697
PP2600006574
GENT462
Companity
Lactulose
670mg/ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
698
PP2600006177
GENT54
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
300110002100
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
3.000
15.291
45.873.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
699
PP2600006542
GENT430
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg
5g/100ml
900410089923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 100ml
Chai
30
4.640.000
139.200.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
700
PP2600006920
GENT819
Tuliken
Terbinafin (dưới dạng Terbinafine hydrocloride)
250mg
594110965024
Uống
Viên nén
S.C. Slavia Pharm S.r.l.
Romania
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
19.500
292.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
701
PP2600006512
GENT398
Reduze
Glucosamin; Chondroitin sulfate (dưới dạng sụn vây cá mập); Cao đặc thân rễ Gừng (Extractum Rhizoma Zingiberis) 5:1; Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá (Extractum Cortex Phellodendri amurensis) 5:1
295mg; 10mg; 40mg; 10mg
VN-18433-14
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty. Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
15.000
7.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH
1
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
702
PP2600006643
GENT535
Oravintin
Lysin hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin E; Vitamin PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric
40mg; 2mg; 2mg; 2mg; 2mg; 1mg; 50mg; 50mg
893110164625 (VD-17471-12)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
2.500
75.000.000
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
703
PP2600006851
GENT749
Rozymaxta
Ezetimib; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 5,2mg)
10mg; 5mg
893110456525
Uống
Viên nén
CÔng ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
15.000
8.600
129.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
704
PP2600006469
GENT353
A.T Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid
6mg/ml x 10ml
893100208100 (VD-29684-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml.
Ống
10.000
8.900
89.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
705
PP2600006605
GENT494
Ledorozine
Levodropropizine
6mg/ml (0,6 % (w/v)
893110057925
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
1.000
44.100
44.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
706
PP2600006769
GENT666
Phatancum 100
Pentoxifylin
100mg
893110044324
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
707
PP2600006130
GENT07
Acecyl 2g
Acetylcystein
2g
893110295525
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Ống/Lọ
1.000
144.800
144.800.000
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
708
PP2600006878
GENT776
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 1000mg
VN-18678-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
7.000
21.410
149.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
709
PP2600006383
GENT263
Dactasvir
Daclatasvir
60mg
893110332424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
81.300
243.900.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
710
PP2600006533
GENT419
Fibyhe - 200
Ibuprofen
200mg
893100497624 (VD-32563-19)
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 24 gói x 3,5g
Gói
12.000
7.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
711
PP2600006302
GENT182
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazid
32mg; 25mg
VD-35572-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.640
114.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
712
PP2600006570
GENT458
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
50mg
594110425523
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.350
107.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
713
PP2600006236
GENT114
Doparazide 125
Benserazide; Levodopa
25mg; 100mg
893110136500
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.200
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
714
PP2600006454
GENT338
Epadel S900
Ethyl Icosapentate
900mg
499110317025
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent Japan K.K. Kakegawa Plant (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Mochida Pharmaceutical Plant Co., Ltd. Head Office Plant)
Nhật Bản
Hộp 84 gói. Mỗi gói là một đơn vị chia liều chứa 45±1 viên
Gói
3.000
33.000
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
715
PP2600006167
GENT44
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.500
150.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
716
PP2600006838
GENT736
Rifado
Rifamycin
Rifamycin natri 26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml)
VD-35810-22
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
717
PP2600006672
GENT567
Methicowel 1500
Methylcobalamin
1500mcg/1ml
890110451225 (VN-21239-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
M/s Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
6.000
25.200
151.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
2
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
718
PP2600006879
GENT777
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 500mg
VN-18679-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
7.000
21.410
149.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
719
PP2600006691
GENT587
Mobfort
Mometason furoat
1mg/g x 15g
380110009923
Dùng ngoài
Kem bôi da
Balkanpharma-Razgrad AD
Bungary
Hộp 1 tuýp x 15g
Tube
500
230.000
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
720
PP2600006478
GENT364
Gonal-f
Follitropin alfa
150IU/0,24ml
800410174500
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A.
Ý
Hộp 1 bút tiêm chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 4 kim tiêm
Bút tiêm
20
1.552.334
31.046.680
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
721
PP2600006481
GENT367
Gonal-f
Follitropin alfa
900IU/1,44ml
QLSP-H02-1074-17
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp 1 ống (cartridge) chứa trong 1 bút có sẵn 1,44ml dung dịch tiêm và 16 kim để dùng với bút tiêm
Bút tiêm
20
8.368.200
167.364.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
722
PP2600006476
GENT362
Flucason
Fluticasone Propionate
50mcg/liều xịt x 120 liều
893110264324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt
Lọ
1.000
115.000
115.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
723
PP2600006159
GENT36
Usolin plus
Acid ursodeoxycholic; Thiamin nitrat; Riboflavin
50mg; 10mg; 5mg
893110071100 (SĐK cũ: VD-18337-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.880
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM
4
36
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
724
PP2600006539
GENT427
Uritos Tablets 0.1mg
Imidafenacin
0,1mg
499110175823
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Kyorin Pharmaceutical Group Facilities Co., Ltd., Noshiro Plant; Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd
Nước sản xuất: Nhật Bản; Nước đóng gói: Thái Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.324
103.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
725
PP2600006592
GENT481
Convolt 250mg
Levetiracetam
250mg
840110005125
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
9.000
7.750
69.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
726
PP2600006852
GENT750
FEMADEX 5
Rosuvastatin; Ezetimib
5mg; 10mg
560110439523
Uống
Viên nang cứng
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
12.000
18.300
219.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
727
PP2600006903
GENT801
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
400mg; 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
2.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
48 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
728
PP2600006891
GENT789
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
893100718524 (VD-25986-16)
Uống
Nhũ dịch uống
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
5.000
21.000
105.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
729
PP2600006182
GENT59
Usaralphar 8400 UI
Alphachymotrypsin
8400IU
893110416824 (VD-31820-19)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
730
PP2600006730
GENT626
Lefeilin
Nicergolin
10mg
VD-34193-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
731
PP2600006267
GENT146
Rhinocort Aqua
Budesonide
64µg (mcg); 0,05ml/1 liều xịt
730100964124
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
McNeil AB
Thụy Điển
Hộp 01 chai x 120 liều
Chai
500
220.821
110.410.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
732
PP2600006659
GENT551
pms-Memantine
Memantin hydrochlorid
5mg
754110194823
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
9.000
36.000
324.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM
1
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
733
PP2600006428
GENT309
Dydrogesterone 10mg
Dydrogesterone
10mg
893110107025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 1 vỉ 20 viên
Viên
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
734
PP2600006720
GENT616
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
15.000
6.972
104.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
735
PP2600006957
GENT856
Banitase
Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin; Bromelain; Simethicon
100mg; 25mg; 150mg; 50mg; 300mg
893110345724
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
7.500
150.000.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
736
PP2600006611
GENT500
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
0,5 % (w/v); 10ml
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
1.000
60.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
737
PP2600006390
GENT270
Corora
Denosumab
60mg/ml
001410174800
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited LLC
Hoa Kỳ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml
Bơm tiêm
20
6.288.536
125.770.720
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
738
PP2600006209
GENT87
Erleada
Apalutamide
60mg
001110194023
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Janssen Ortho LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A.
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Italy
Hộp 1 lọ chứa 120 viên
Viên
240
554.999
133.199.760
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
739
PP2600006737
GENT633
Gorsyta Orodispersible Tablet
Olanzapine
5mg
VN-23008-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
28.000
5.480
153.440.000
CÔNG TY TNHH P & T
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
740
PP2600006558
GENT446
Medfari 7.5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride)
7,5mg
840110770724
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
8.800
123.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
1
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
741
PP2600006494
GENT380
Monine
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
8mg/10ml
VD-31076-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5.000
25.000
125.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
742
PP2600006341
GENT221
CTTzil 250
Cefprozil
250mg
VD-34220-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
15.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
4
36 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
743
PP2600006140
GENT17
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic
300mg
VD-35062-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
100.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
744
PP2600006255
GENT133
Bismotric 35 mg/ml
Bismuth subsalicylat
525mg
893110265325
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml
Gói
10.000
7.980
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
24 tháng
365 ngày
2699/QĐ-BV
16/04/2026
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây