Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3101051292 | 3101051292 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN THUẬN PHONG |
368.686.868 VND | 368.686.868 VND | 368.686.868 VND | 120 ngày | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực cho đến khi các bên hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108121722 | 0108121722 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PROLINK | Không xem xét đánh giá do đánh giá E-HSDT theo quy trình 02 | |
| 2 | vn3101119448 | 3101119448 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT POM VINA | Không xem xét đánh giá do đánh giá E-HSDT theo quy trình 02 | |
| 3 | vn0106669390 | 0106669390 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THANH SƠN | Không xem xét đánh giá do đánh giá E-HSDT theo quy trình 02 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Card nguồn cho thiết bị đồng bộ thời gian |
2 | Cái | Trung Quốc | 57.228.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ chuyển đổi nguồn (Inverter) 220VAC |
1 | Bộ | Tây Ban Nha | 112.010.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Rơ le trung gian |
12 | Bộ | Tây Ban Nha | 4.546.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Công tắc lựa chọn 02 vị trí ON/ OFF |
5 | Cái | Newzealand | 1.563.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Rơ le chốt |
5 | Bộ | Tây Ban Nha | 7.624.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dây đồng đơn mềm 1.5mm2 |
300 | Mét | Việt Nam | 9.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thanh ray nhôm |
6 | Thanh | Việt Nam | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Băng keo cách điện |
2 | Cuộn | Việt Nam | 95.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đầu cosse chẻ 1.5 mm2 |
150 | Cái | Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đầu cosse Pin tròn 1.5 mm2 |
150 | Cái | Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Gen số |
300 | Cái | Việt Nam | 4.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |