Gói thầu CHCTQM.06/2024/SXKD: Cung cấp bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc năm 2024 - 2025

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
10
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu CHCTQM.06/2024/SXKD: Cung cấp bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc năm 2024 - 2025
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
488.697.769 VND
Ngày đăng tải
17:07 31/12/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
6350/QĐ-TTHPC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY ĐIỆN LỰC THỪA THIÊN HUẾ
Ngày phê duyệt
31/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0102385623

Tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội

366.523.326,6225 VND 366.523.327 VND 365 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0102183722 Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Nhà thầu xếp hạng 2
2 vn0105402531 Tổng Công ty Bảo hiểm PVI Nhà thầu xếp hạng 3
3 vn0100110768 Tổng Công ty cổ phần bảo hiểm Petrolimex Không đáp ứng yêu cầu E-HSMT
4 vn0103085460 Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội Không đáp ứng yêu cầu E-HSMT

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Nhà điều hành sản xuất Công ty Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 21.520.309,8 21.520.310
2 Nhà khách Công ty Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 1.901.624,19 1.901.624
3 Điện lực Nam Sông Hương (bao gồm Trung tâm Thí nghiệm Điện) Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 3.001.866,49 3.001.866
4 Xí nghiệp Lưới điện Cao thế Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 1.579.855,88 1.579.856
5 Kho Vật tư Công ty Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 1.663.835,52 1.663.836
6 Trạm biến áp 110kV Cầu Hai Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 5.859.935,52 5.859.936
7 Trạm biến áp 110kV Huế 2 (Bao gồm cụm tài sản còn nợ vay) Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 30.556.158,05 30.556.158
8 Trạm biến áp 110kV Lăng Cô (Bao gồm cụm tài sản còn nợ vay) Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 9.246.373,71 9.246.374
9 Trạm biến áp 110kV Phong Điền Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 8.462.060,12 8.462.060
10 Trạm biến áp 110kV Phú Bài Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 28.366.883,27 28.366.883
11 Trạm biến áp 110kV Văn Xá (Bao gồm cụm tài sản còn nợ vay) Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 22.694.916,01 22.694.916
12 Trạm biến áp 110kV Chân Mây Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 7.698.232,75 7.698.233
13 Trạm biến áp 110kV Đồng Lâm Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 14.692.930,42 14.692.930
14 Trạm biến áp 110kV Huế 3 Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 12.339.723,64 12.339.724
15 Trạm biến áp 110kV Điền Lộc Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 10.494.022,17 10.494.022
16 Trạm biến áp 110kV La Sơn Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 45.020.252,81 45.020.253
17 Trạm biến áp 110kV KCN Phú Bài 2 Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 87.357.252,95 87.357.253
18 Trạm biến áp 110kV Vinh Thanh Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 112.527.327,5 112.527.328
19 Trạm biến áp 110kV Huế 4 Theo quy định tại Chương V 1 toàn bộ 63.714.208,03 63.714.208
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây