Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102385623 |
military insurance corporation |
366.523.326,6225 VND | 366.523.327 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102183722 | Agriculture Bank Insurance Joint Stock Corporation | Contractor ranked 2 | |
| 2 | vn0105402531 | PVI Insurance | Contractor ranked 3 | |
| 3 | vn0100110768 | Tổng Công ty cổ phần bảo hiểm Petrolimex | Does not meet E-HSMT . requirements | |
| 4 | vn0103085460 | Sai Gon Ha Noi Insurance Corpration | Does not meet E-HSMT . requirements |
1 |
Nhà điều hành sản xuất Công ty |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
21,520,309.8 |
||
2 |
Nhà khách Công ty |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,901,624.19 |
||
3 |
Điện lực Nam Sông Hương (bao gồm Trung tâm Thí nghiệm Điện) |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,001,866.49 |
||
4 |
Xí nghiệp Lưới điện Cao thế |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,579,855.88 |
||
5 |
Kho Vật tư Công ty |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,663,835.52 |
||
6 |
Trạm biến áp 110kV Cầu Hai |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,859,935.52 |
||
7 |
Trạm biến áp 110kV Huế 2 (Bao gồm cụm tài sản còn nợ vay) |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
30,556,158.05 |
||
8 |
Trạm biến áp 110kV Lăng Cô (Bao gồm cụm tài sản còn nợ vay) |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,246,373.71 |
||
9 |
Trạm biến áp 110kV Phong Điền |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
8,462,060.12 |
||
10 |
Trạm biến áp 110kV Phú Bài |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
28,366,883.27 |
||
11 |
Trạm biến áp 110kV Văn Xá (Bao gồm cụm tài sản còn nợ vay) |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
22,694,916.01 |
||
12 |
Trạm biến áp 110kV Chân Mây |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,698,232.75 |
||
13 |
Trạm biến áp 110kV Đồng Lâm |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
14,692,930.42 |
||
14 |
Trạm biến áp 110kV Huế 3 |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
12,339,723.64 |
||
15 |
Trạm biến áp 110kV Điền Lộc |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,494,022.17 |
||
16 |
Trạm biến áp 110kV La Sơn |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
45,020,252.81 |
||
17 |
Trạm biến áp 110kV KCN Phú Bài 2 |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
87,357,252.95 |
||
18 |
Trạm biến áp 110kV Vinh Thanh |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
112,527,327.5 |
||
19 |
Trạm biến áp 110kV Huế 4 |
|
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
63,714,208.03 |