Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103992557 | 0103992557 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Việt Nga |
1.180.115.000 VND | 1.180.115.000 VND | 1.180.115.000 VND | 60 ngày | 30 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hạt nhựa PA 12 GF30, bao 25kg |
50 | Bao | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Chất chống lão hóa TMQ |
30 | kg | Việt Nam | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chất chống lão hóa 6PPD |
30 | kg | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chất chống dính Kẽm stearate |
30 | kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chất phân tán PE – AC617 |
30 | kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chất tạo màu Carbon black masterbatch |
30 | kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chất trợ gia công, bao 25kg |
2 | Bao | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chất khử bọt silicone, bao 25kg |
2 | Bao | Việt Nam | 6.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chất ổn định nhiệt, bao 25kg |
2 | Bao | Việt Nam | 7.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chất ổn định UV, bao 25kg |
2 | Bao | Việt Nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chất chống oxy hóa, bao 25kg |
2 | Bao | Việt Nam | 8.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chất bôi trơn, Can 20 lít |
2 | Can | Việt Nam | 5.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chất chống cháy (không halogen), bao 25kg |
2 | Bao | Việt Nam | 25.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hạt nhựa PA 66 GF40, bao 25kg |
50 | Bao | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hạt nhựa PC, bao 25kg |
45 | Bao | Việt Nam | 2.245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hạt nhựa ABS, bao 25kg |
25 | Bao | Việt Nam | 1.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hạt nhựa PP, bao 25kg |
35 | Bao | Việt Nam | 875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hạt nhựa HDPE, bao 25kg |
35 | Bao | Việt Nam | 815.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chất tăng cứng, bao 25kg |
2 | Bao | Việt Nam | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chất tạo màu, bao 25kg |
2 | Bao | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chất chống tĩnh điện, bao 25kg |
2 | Bao | Việt Nam | 7.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chất hút ẩm, bao 25kg |
2 | Bao | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chất hút ẩm nội, bao 25kg |
1 | Bao | Việt Nam | 6.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chất kháng khuẩn, bao 25kg |
2 | Bao | Việt Nam | 19.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cao su tự nhiên (SVR 10–20), bao 25kg |
20 | Bao | Việt Nam | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vật liệu PTFE |
3 | kg | Việt Nam | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chất xúc tiến MBT |
30 | kg | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chất xúc tiến TMTD |
30 | kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Chất xúc tiến CBS |
30 | kg | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cao su tổng hợp CR, bao 25kg |
22 | Bao | Việt Nam | 2.740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cao su tổng hợp NBR, bao 25kg |
22 | Bao | Việt Nam | 2.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Than đen N33,0 bao 25kg |
7 | Bao | Việt Nam | 940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Than đen N550, bao 25kg |
7 | Bao | Việt Nam | 870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |