Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạt nhựa PA 12 GF30, bao 25kg |
50 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
2 |
Chất chống lão hóa TMQ |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
3 |
Chất chống lão hóa 6PPD |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
4 |
Chất chống dính Kẽm stearate |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
5 |
Chất phân tán PE – AC617 |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
6 |
Chất tạo màu Carbon black masterbatch |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
7 |
Chất trợ gia công, bao 25kg |
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
8 |
Chất khử bọt silicone, bao 25kg |
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
9 |
Chất ổn định nhiệt, bao 25kg |
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
10 |
Chất ổn định UV, bao 25kg |
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
11 |
Chất chống oxy hóa, bao 25kg |
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
12 |
Chất bôi trơn, Can 20 lít |
2 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
13 |
Chất chống cháy (không halogen), bao 25kg |
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
14 |
Hạt nhựa PA 66 GF40, bao 25kg |
50 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
15 |
Hạt nhựa PC, bao 25kg |
45 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
16 |
Hạt nhựa ABS, bao 25kg |
25 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
17 |
Hạt nhựa PP, bao 25kg |
35 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
18 |
Hạt nhựa HDPE, bao 25kg |
35 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
19 |
Chất tăng cứng, bao 25kg |
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
20 |
Chất tạo màu, bao 25kg |
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
21 |
Chất chống tĩnh điện, bao 25kg |
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
22 |
Chất hút ẩm, bao 25kg |
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
23 |
Chất hút ẩm nội, bao 25kg |
1 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
24 |
Chất kháng khuẩn, bao 25kg |
2 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
25 |
Cao su tự nhiên (SVR 10–20), bao 25kg |
20 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
26 |
Vật liệu PTFE |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
27 |
Chất xúc tiến MBT |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
28 |
Chất xúc tiến TMTD |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
29 |
Chất xúc tiến CBS |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
30 |
Cao su tổng hợp CR, bao 25kg |
22 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
31 |
Cao su tổng hợp NBR, bao 25kg |
22 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
32 |
Than đen N33,0 bao 25kg |
7 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |
|
33 |
Than đen N550, bao 25kg |
7 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
VHH-MTQS (An Khánh, Hà Nội) |
2 |
60 |